Cách phân biệt 은/는 và 이/가 (trợ từ chủ đề và trợ từ chủ ngữ)

Cách phân biệt 은/는 và 이/가 (trợ từ chủ đề và trợ từ chủ ngữ) Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요~! 토미입니다!

Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn các bạn cách phân biệt trợ từ chủ đề 은/는 và trợ từ chủ ngữ 이/가.

Trong ngữ pháp tiếng Hàn, trợ từ là khái niệm rất quan trọng để xác định quan hệ giữa các từ trong câu.

Trong tiếng Hàn, bạn cần gắn trợ từ ngay sau mỗi từ chính để người nghe dễ hiểu.

Những trợ từ cơ bản nhất mà bạn cần biết là 은, 는, 이 và 가. 은 và 는 được gọi là “trợ từ chủ đề“. Đúng như tên gọi, trợ từ chủ đề đánh dấu chủ đề của câu. Vì vậy, nó giúp tập trung vào việc câu đang nói về cái gì.

Ngược lại, 이 và 가 được gọi là “trợ từ chủ ngữ“. Trợ từ này cho thấy danh từ có quan hệ chặt chẽ với vị ngữ (động từ, tính từ), và thường là câu trả lời cho những câu hỏi “ai” hay “cái nào”.

Người Hàn bản xứ dùng các trợ từ này một cách phù hợp, tùy theo ý nghĩa mà họ muốn truyền đạt.

Tuy nhiên, với người học tiếng Hàn, hiểu được sự khác nhau giữa các trợ từ và dùng đúng trong hội thoại thực tế là điều không dễ.

Điều này xảy ra ngay cả với những người đã học tiếng Hàn và sống ở Hàn Quốc lâu năm.

Vì vậy, tôi sẽ giải thích rõ ràng từng trợ từ kèm ví dụ.

Như vậy, bạn sẽ nắm được ý cơ bản.

Video bài giảng (tiếng Anh).

은 / 는: Trợ từ chủ đề

Trợ từ chủ đề cho biết chủ đề của câu, tức là câu đang nói về điều gì. Dùng 은 với từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim), và 는 với từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim). Bây giờ, tôi sẽ đưa ra một vài ví dụ.

저는 한국사람이에요. “Tôi là người Hàn Quốc.”

Câu này có trợ từ chủ đề ngay sau từ 저 “tôi”, và có nghĩa là “Tôi là người Hàn Quốc”. Vậy chủ đề của câu là 저. 저는 cho biết câu sẽ nói về 저, và bạn có thể hiểu đây là một câu tự giới thiệu.

이 책은 재미있어요. “Cuốn sách này hay.”

Câu tiếp theo có trợ từ chủ đề sau 이 책 “cuốn sách này”, và có nghĩa là “Cuốn sách này hay”. Ở đây, câu nói về cuốn sách và miêu tả cuốn sách hay như thế nào.

이 가방은 디자인이 좋아요. “Cái túi này thì thiết kế đẹp.”

Câu cuối cùng có hai trợ từ. Trợ từ chủ đề được gắn sau 이 가방 “cái túi này”, nên bạn có thể hiểu ngay câu này nói về cái túi.

Phần sau của câu là 디자인이 좋아요, nghĩa là “thiết kế đẹp”.

Vì vậy, cả câu có nghĩa là “Cái túi này thì thiết kế đẹp”.

Trong tiếng Việt, cách nói “… thì …” (Cái túi này thì thiết kế đẹp) khá gần với cách dùng 은/는 này.

Như bạn thấy, 은/는 được dùng cho chủ đề chính của mỗi câu. Như vậy, trong ngữ pháp tiếng Hàn, bạn đánh dấu điều mình sắp nói đến bằng trợ từ chủ đề để làm rõ chủ đề, rồi tiếp tục câu bằng cách miêu tả nó là gì hoặc như thế nào.

Đây là cách dùng cơ bản và đơn giản nhất của 은/는.

이 / 가: Trợ từ chủ ngữ

Trợ từ chủ ngữ cho thấy quan hệ chặt chẽ giữa danh từ và động từ, và xác định ai/cái gì thực hiện hành động.

Nói cách khác, từ được đánh dấu bằng 이/가 là người/vật thực hiện hành động (với tính từ thì là người/vật mang trạng thái, tính chất đó).

Trợ từ này thường được dùng trong câu trả lời cho những câu hỏi như “Ai đã làm?”.

Dùng 이 với từ kết thúc bằng phụ âm, và 가 với từ kết thúc bằng nguyên âm.

Giả sử bạn định ăn miếng bánh kem đã để trong tủ lạnh từ tối qua, nhưng không hiểu sao lại thấy nó biến mất.

Có lẽ bạn sẽ đoán là ai đó đã ăn hết bánh của mình, và cuộc hội thoại sau đó sẽ như thế này.

Bạn: 내 케이크 누가 먹었어? (Ai ăn bánh kem của mình vậy?)
Anh trai: 나는 아니야. 나는 안 먹었어. (Không phải anh. Anh không ăn.)
Mẹ: 미안해. 내가 먹었어. (Xin lỗi con. Mẹ ăn rồi.)

Bạn muốn biết ai đã ăn, nên hỏi mọi người trong nhà, dùng từ 누가, là từ kết hợp của 누구 “ai” + 가 (trợ từ chủ ngữ).

Sau đó, anh trai trả lời trước: “Không phải anh. Anh không ăn.” Anh ấy dùng 나는 thay vì 내가, vì anh ấy muốn nói về bản thân mình và khẳng định mình vô tội.
Vì vậy, anh ấy dùng trợ từ chủ đề và nói 나는 안 먹었어 “Còn anh thì không ăn.”

Và rồi, người mẹ thật thà nói rằng mẹ đã ăn: 내가 먹었어 “Xin lỗi con. Mẹ ăn rồi.” Ở đây, mẹ dùng trợ từ chủ ngữ 가 trong câu trả lời.

Điều này làm cho mẹ trở thành chủ ngữ của câu.

Bạn có thể thấy nó gắn chặt hơn với hành động “ăn”. Câu này nghe giống như “Chính mẹ là người đã ăn bánh”.

Nếu mẹ dùng 은/는 ở đây thì câu sẽ nghe không tự nhiên.

Như vậy, bạn có thể thấy trợ từ chủ đề và trợ từ chủ ngữ có sự khác nhau rõ ràng.

Một chức năng khác của 은 / 는: Thể hiện sự đối lập

Ngoài chức năng đánh dấu chủ đề, 은/는 còn dùng để đối lập hai hay nhiều sự vật.

Ví dụ, hãy tưởng tượng bạn đang ở một quán cà phê dễ thương cùng bạn của mình.

Các bạn rất vui vì được đến một quán mới. Vì vậy, cuộc hội thoại sẽ như thế này:

분위기가 너무 좋다. “Không khí ở đây tuyệt quá.”
봐봐. 이 케이크도 너무 예뻐. “Nhìn này. Bánh này cũng đẹp quá.”
사진도 잘 나와. “Chụp ảnh cũng lên hình đẹp nữa.”
근데 맛은 별로네. “Nhưng mà vị thì không ngon lắm nhỉ.”

Cuộc hội thoại bắt đầu bằng những phản ứng tích cực về không khí của quán và món tráng miệng được trang trí đẹp mắt.

Khi nói về không khí, bánh và ảnh, bạn dùng trợ từ chủ ngữ 이/가 hoặc một trợ từ khác là 도, nghĩa là “cũng”, vì câu dùng những trợ từ này mang tính trung lập.

Nhưng khi ăn thử, bánh lại không ngon như mong đợi so với những điểm khác.

Vì vậy, khi nói về vị, bạn đánh dấu bằng 은 để ngầm cho biết mình sắp nói điều gì đó khác.

Như vậy, khi nói một ý kiến khác hoặc trái ngược trong ngữ cảnh, bạn dùng 은/는 để cho biết có điều gì đó để đối lập.

Điều thật sự quan trọng cần lưu ý là 은/는 được dùng để ngầm ám chỉ một điều khác.

Vậy chúng ta cùng xem một ví dụ khác. Bạn nghĩ câu sau đây ngầm ám chỉ điều gì?

(A) 제 동생은 얼굴은 예뻐요. “Em tôi thì mặt xinh.”

Tôi đoán khá nhiều người học tiếng Hàn, nhất là người mới bắt đầu, sẽ hiểu sai và nghĩ rằng đây là lời khen em gái: “Em gái tôi có khuôn mặt xinh đẹp.”

Tuy nhiên, không phải vậy. Cách khen em gái một cách trung lập hơn sẽ là (B) 제 동생은 얼굴이 예뻐요.

Như bạn thấy, điểm khác nhau là trợ từ gắn sau 얼굴 “khuôn mặt”.

Trong cả hai câu, 제 동생은 cho biết chủ đề của câu là 제 동생 “em tôi”, nên bạn có thể hiểu câu sẽ nói về cô em gái.

Trong câu (B), phần 얼굴이 예뻐요 nghĩa là “khuôn mặt xinh”, nên câu (B) có nghĩa là “Em tôi thì có khuôn mặt xinh”.

Đây là một lời khen rất trung lập và thẳng thắn, đủ để cô em gái vui.

Ngược lại, trong câu (A), 은 được dùng để đánh dấu 얼굴.

Vì vậy, phần 얼굴은 예뻐요 có thể ngầm ám chỉ rằng cô ấy đúng là có khuôn mặt xinh, nhưng có điều gì khác ở cô ấy lại không được tốt bằng.

Đó có thể là tính nóng nảy hay cách cư xử thiếu chu đáo, cũng có thể là kết quả học tập kém. Vì vậy, điều câu (A) ngầm ám chỉ sẽ đại loại như sau.

제 동생은 얼굴은 예뻐요…근데 공부도 못하고, 성격도 안 좋아요. “Em tôi thì mặt xinh đấy… nhưng học cũng kém, tính tình cũng không tốt.”

Qua những ví dụ này, bạn có thể thấy 은/는 có thể được dùng để thể hiện sự đối lập. Được chứ?

은/는 và 이/가 trong câu phức

Về sự khác nhau trong cách dùng 은/는 và 이/가, còn một quy tắc ngữ pháp quan trọng khác cần nhớ.

Đó là khi dùng chúng trong câu phức.

Trong ngữ pháp tiếng Hàn, chủ ngữ trong mệnh đề bên trong (mệnh đề định ngữ bổ nghĩa cho danh từ) hay trong mệnh đề phụ chỉ thời gian như “khi …” được đánh dấu bằng trợ từ chủ ngữ 이/가.

Trước hết, hãy xem ví dụ một câu phức trong tiếng Việt dưới đây.

Sữa mà tôi đã uống thì ngọt.

Câu này gồm hai mệnh đề, mỗi mệnh đề có một vị ngữ: một là “sữa mà tôi đã uống”, còn lại là “~ thì ngọt”.

Với mệnh đề thứ nhất (mệnh đề bên trong), câu gốc là “Tôi đã uống sữa”.

Còn câu gốc của phần bên ngoài là “Sữa đó ngọt”. Dưới đây là cách nói bằng tiếng Hàn của từng câu.

저는 우유를 먹었어요. (Tôi đã uống sữa.)
그 우유는 달콤했어요. (Sữa đó ngọt.)

Trong những câu đơn này, chủ ngữ được đánh dấu bằng 은/는.

Tuy nhiên, theo quy tắc tôi đã nói ở đầu phần này, chủ ngữ trong mệnh đề bên trong phải được đánh dấu bằng 이/가 chứ không phải 은/는.

Vì vậy, với mệnh đề bên trong “sữa mà tôi đã uống”, bạn phải dùng 제가 thay cho 저는, và nói “제가 먹은 우유.”

Do đó, câu phức trong tiếng Hàn sẽ như thế này:

제가 먹은 우유는 달콤했어요. (Sữa mà tôi đã uống thì ngọt.)

Quy tắc này cũng áp dụng cho trường hợp mệnh đề phụ là mệnh đề trạng ngữ.

Một ví dụ về mệnh đề trạng ngữ là cách diễn đạt thời gian với “khi”, chẳng hạn như “khi tôi trở về”, “khi em trai nhìn thấy tôi”, v.v. Chúng ta cùng xem câu này.

제가 집에 돌아왔을 때, 가족들은 이미 자고 있었어요.
“Khi tôi về đến nhà, cả nhà đã ngủ rồi.”

“Khi tôi về đến nhà” là mệnh đề trạng ngữ, tức mệnh đề phụ của câu, còn “cả nhà ~” là mệnh đề chính.

Câu gốc của từng mệnh đề như sau:

저는 집에 돌아왔어요. “Tôi đã về đến nhà.”

그때 가족들은 이미 자고 있었어요. “Lúc đó, cả nhà đã ngủ rồi.”

So sánh với câu phức, bạn có thể thấy trợ từ đánh dấu chủ ngữ đã thay đổi.

Trong câu đơn là 저는, nhưng trong mệnh đề phụ của câu phức là 제가.

Bạn không thể nói: “저는 집에 돌아왔을 때, 가족들은 이미 자고 있었어요.”

Chỉ sai một chữ thôi cũng làm cả câu nghe không tự nhiên với người bản xứ.

Đến đây, chúng ta đã xem qua nhiều đặc điểm của 은/는 và 이/가.

Các trợ từ này có chức năng khác nhau: trợ từ chủ đề và trợ từ chủ ngữ. Vì mỗi trợ từ thêm một sắc thái nghĩa khác nhau cho câu, bạn cần dùng đúng tùy theo tình huống.

Tóm tắt

Người học tiếng Hàn thường hay nhầm lẫn hai loại trợ từ này, và ngay cả người bản xứ cũng khó giải thích sự khác nhau.

Tuy nhiên, một khi đã nắm được, tiếng Hàn của bạn sẽ nghe tự nhiên hơn nhiều, giống như người bản xứ.

Tôi mong bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn và tự tin hơn với khả năng tiếng Hàn của mình.

Chúc bạn học tiếng Hàn thật vui!

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL