안녕하세요! 토미입니다.
Cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé.
Tôi xây dựng kênh này để ngay cả những bạn chưa từng học tiếng Hàn cũng có thể đỗ kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức được cả thế giới biết đến – TOPIK I cấp 2.
Vì vậy, đừng lo lắng khi học tiếng Hàn!
Hãy tin tôi! Tammy sẽ dẫn đường cho bạn!
Hôm nay, chúng ta sẽ học về âm bật hơi và âm căng trong tiếng Hàn.
Có lẽ bạn đang nghĩ: “Âm bật hơi và âm căng là gì vậy?”
Trước hết, phát âm tiếng Hàn chủ yếu được chia thành các âm cơ bản, âm bật hơi, âm căng, nguyên âm ghép và phụ âm cuối (patchim).
Bạn có thể phát âm các âm cơ bản mà không cần nhấn mạnh, như 가, 나, 다, 라.
Ngược lại, khi phát âm âm bật hơi, bạn đẩy hơi ra từ miệng, như 카, 타, 차, 파.
Với âm căng như 까, 따, 빠, 싸, 짜, bạn giữ hơi lại khi phát âm, nghe giống như tiếng chim hót.
Trong video trước, chúng ta đã học cách đọc các âm cơ bản.
Hôm nay, chúng ta hãy học các âm bật hơi như 차, 카, 타, 파 và các âm căng như 까, 따, 빠, 싸, 짜.
Ngoài ra, bạn hãy chuẩn bị một tờ giấy ăn (khăn giấy) cho bài học hôm nay nhé.
Chúng ta sẽ dùng nó để so sánh với các âm khác khi luyện âm bật hơi.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Âm bật hơi
Âm bật hơi rất khó phát âm cho đúng, kể cả với những người đã học tiếng Hàn lâu năm.
Tuy nhiên, người Hàn nhận ra được sự khác biệt nhỏ trong phát âm, nên nếu bạn không nắm vững phần này, có thể có người Hàn sẽ không hiểu bạn đang nói gì.
Vì vậy, chúng ta hãy học cho đúng nhé.
Cuối cùng, chúng ta sẽ cùng luyện tập và học luôn thứ tự viết các nét chữ.
Có 4 âm bật hơi: 차, 카, 타, 파.
Nếu nhìn cách ghi bằng chữ Latinh trong bảng Hangeul, bạn sẽ thấy 차 và 자 đều được ghi giống nhau là [cha].
카 và 가 cũng được ghi giống nhau là [ka].
타 và 다 được ghi giống nhau là [ta], còn 파 và 바 được ghi giống nhau là [pa].
Tuy nhiên, cách phát âm thật của chúng khác nhau.
Vì sự khác biệt này không thể hiện được bằng chữ Latinh, nên trong bảng chúng được ghi giống nhau.
Cách phát âm âm bật hơi
Cách kiểm tra xem mình đã phát âm âm bật hơi đúng chưa.
Đúng như tên gọi ‘âm bật hơi‘, âm này nghe giống như nốt staccato (ngắt) trong âm nhạc và có tiếng “bật” ra.
Đây là một cách đơn giản để kiểm tra xem bạn đã phát âm âm bật hơi đúng chưa.
Cách này gọi là “kiểm tra bằng giấy ăn”.
Hãy cầm một tờ giấy ăn cách mặt khoảng 5 cm. Nếu tờ giấy bay lên vì luồng hơi mạnh thoát ra từ miệng, nghĩa là bạn đang phát âm đúng.
Nếu tờ giấy chỉ lay động một chút, nghĩa là bạn đang phát âm âm cơ bản.
카, 타, 파, 차
Tiếp theo, hãy thử các âm cơ bản 가, 다, 바, 자.
가, 다, 바, 자
Có thể hơi ngại một chút, nhưng đây là cách hiệu quả để cải thiện phát âm.
Hãy luyện tập thật nhiều lần nhé.
Luyện tập âm bật hơi.
Tiếp theo, ㅊ(치읓) được phát âm là [ch].
Có thêm một nét chấm ở trên ㅈ, nghĩa là hơi được đẩy ra từ miệng nhiều hơn so với ㅈ(지읒).
Chúng ta cùng phát âm nhé.
차, 챠, 처, 쳐, 초, 쵸, 추, 츄, 츠, 치
Nếu bạn nghĩ luyện quá nhiều có thể bị hụt hơi thì bạn đã đúng rồi đấy.
Nghĩa là bạn đang phát âm đúng cách.
ㅋ(키읔) có âm gần với [k], và hơi được đẩy ra nhiều hơn so với ㄱ(기역).
Trông nó giống một khẩu súng, phải không? Chúng ta cùng phát âm nhé.
카, 캬, 커, 켜, 코, 쿄, 쿠, 큐, 크, 키
Tiếp theo, ㅌ(티읕) được phát âm là [t], và hơi được đẩy ra nhiều hơn so với ㄷ(디귿).
Chúng ta cùng phát âm nhé.
타, 탸, 터, 텨, 토, 툐, 투, 튜, 트, 티
Tiếp theo, ㅍ(피읖) được phát âm là [p], và hơi được đẩy ra nhiều hơn so với ㅂ(비읍).
파, 퍄, 퍼, 펴, 포, 표, 푸, 퓨, 프, 피
Vậy là xong phần âm bật hơi.
Bây giờ, chúng ta hãy đọc cột ㅏ ở trang đầu tiên của bảng Hangeul theo chiều dọc, từ trên xuống dưới.
가, 나, 다, 라, 마, 바, 사, 아, 자, 차, 카, 타, 파, 하
Tuyệt vời! Nghe giống như một câu thần chú, phải không?
Hãy đọc to bảng Hangeul theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang thật nhiều lần, và luyện tập cho đến khi vừa nhìn thấy chữ là âm thanh hiện ra ngay trong đầu.
Nhân tiện, khác với các âm cơ bản 가,나,다,라, các âm bật hơi 차,카,타,파 chỉ có một cách đọc.
Vì vậy, dù phụ âm đứng ở đầu hay ở giữa từ, cách đọc vẫn như vậy.
Ví dụ, khi ghép hai âm cơ bản 호 và 주, ta có ‘호주’ [hoju], và âm [chu] chuyển thành [ju].
호주 có nghĩa là nước Úc.
Tuy nhiên, khi ghép 고 và 추 thành từ 고추 (nghĩa là ớt), từ này được đọc là [kochu], chứ không phải [koju].
Âm căng
Được rồi chứ? Chúng ta chuyển sang âm căng nhé.
Đầu tiên, tôi sẽ dạy bạn cách phát âm âm căng và cách kiểm tra xem mình phát âm đúng chưa.
Cuối cùng, chúng ta cùng luyện đọc to nhé.
Cách phát âm âm căng
Chúng ta hãy xem các âm căng trong bảng Hangeul.
Có 5 âm căng: 까, 따, 빠, 싸, 짜.
Âm căng được tạo thành bằng cách ghép hai phụ âm thường.
Khi phát âm âm căng, bạn làm rung luồng hơi quanh mũi và cổ họng để tạo ra tiếng vang.
Bạn hiểu chứ?
Khác với âm bật hơi là đẩy hơi ra, âm căng giống như giữ hơi lại.
Nói một cách dễ hiểu thì âm này nghe giống như tiếng chim hót.
Vì vậy, khác với âm bật hơi, tờ giấy ăn sẽ không lay động.
Đầu tiên, chúng ta bắt đầu với cách phát âm 까.
까, 꺄, 꺼, 껴, 꼬, 꾜, 꾸, 뀨, 끄, 끼
까, 꺄, 꺼, 껴, 꼬, 꾜, 꾸, 뀨, 끄, 끼
Nghe giống như tiếng quạ kêu, phải không?
Tiếp theo là cách phát âm 따.
Âm này được phát âm là [ta], và bạn giữ hơi lại thay vì đẩy hơi ra.
따, 땨, 떠, 뗘, 또, 뚀, 뚜, 뜌, 뜨, 띠
Tiếp theo là cách phát âm 빠. Hãy nhớ đến âm [pa] khi phát âm.
빠, 뺘, 뻐, 뼈, 뽀, 뾰, 뿌, 쀼, 쁘, 삐
Tiếp theo, cách phát âm 싸 gần giống với [sa].
싸, 쌰, 써, 쎠, 쏘, 쑈, 쑤, 쓔, 쓰, 씨
Khi phát âm 짜, hãy nhớ đến âm [cha].
짜, 쨔, 쩌, 쪄, 쪼, 쬬, 쭈, 쮸, 쯔, 찌
Để tổng kết, chúng ta hãy dùng giấy ăn để luyện thử sự khác nhau giữa âm cơ bản, âm bật hơi và âm căng.
Khi phát âm âm cơ bản, tờ giấy lay động một chút; khi phát âm âm bật hơi, tờ giấy bay lên.
Khi phát âm âm căng, hãy cố gắng để tờ giấy không lay động chút nào.
Nếu tờ giấy chuyển động đúng như vậy, nghĩa là bạn đang phát âm đúng tất cả!
Được rồi. Chúng ta bắt đầu nhé.
가 카 까
다 타 따
바 파 빠
사 싸
자 차 짜
Tiếp theo, chúng ta hãy kiểm tra sự khác nhau trong phát âm qua các từ thực tế.
| 기 (khí, tinh thần) | 키 (chiều cao) | 끼 (năng khiếu, tài lẻ) |
| 크다 (to, lớn) | 끄다 (tắt) | |
| 달 (mặt trăng) | 탈 (mặt nạ) | 딸 (con gái) |
| 아파 (đau) | 아빠 (bố) | |
| 비자 (visa, thị thực) | 피자 (pizza) | |
| 방 (phòng) | 팡 (tiếng nổ “bụp”) | 빵 (bánh mì) |
| 상 (giải thưởng) | 쌍 (đôi, cặp) | |
| 자다 (ngủ) | 차다 (lạnh) | 짜다 (mặn) |
Hãy chú ý đến sự khác nhau trong phát âm và đọc to khoảng 20 lần để ghi nhớ thật chắc cách phát âm.
Lưu ý cho người Việt
Âm gần giống trong tiếng Việt (chỉ là gần giống, hãy nghe video để bắt chước cho đúng):
ㅌ ≈ th (chữ “th” trong tiếng Việt cũng là âm bật hơi)
ㅊ ≈ ch, nhưng đẩy mạnh hơi ra
ㅋ, ㅍ: không đọc thành “kh”, “ph” của tiếng Việt (kh, ph là âm xát, không phải âm bật hơi). Hãy đọc như k, p rồi đẩy mạnh hơi ra.
ㄲ ≈ c/k, ㄸ ≈ t, ㅃ ≈ p (như trong “pin”) của tiếng Việt, đọc dứt khoát, không có hơi thoát ra
ㅆ ≈ x, ㅉ ≈ ch, đọc căng, không có hơi thoát ra
Cảm ơn bạn đã xem đến cuối!
Nếu bạn thích video này, hãy đăng ký kênh nhé.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


