안녕하세요! 토미입니다.
Cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ thật đẹp nhé!
Tôi làm bài học này dành cho những bạn chưa từng học tiếng Hàn.
Thông qua các bài học, tôi sẽ dẫn dắt các bạn đỗ kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức được cả thế giới biết đến – TOPIK I.
Trong buổi học hôm nay, chúng ta sẽ học cách đọc những chữ cái cơ bản nhất, mà chúng ta gọi là các âm cơ bản.
Khi xem xong video này, bạn sẽ đọc được khoảng 80% các chữ trong Hangeul (bảng chữ cái tiếng Hàn), kể cả khi chưa hiểu nghĩa của chúng.
80% – thật ấn tượng phải không!
그럼 시작할게요!
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Bảng Hangeul
Bây giờ, chúng ta hãy bắt đầu luyện cách phát âm các phụ âm (자음).
Phụ âm ư? Nghe đã thấy phức tạp rồi, đúng không?
Tôi sẽ giải thích ngắn gọn các khái niệm.
Các âm cơ bản được tạo thành từ các nguyên âm (모음) cơ bản và các phụ âm.
Nhưng nguyên âm và phụ âm là gì?
Trong tiếng Việt, a, e, i, o, u… là nguyên âm, còn b, d, m, n, t… là phụ âm.
Tiếng Hàn cũng như vậy.
Hãy xem trang đầu tiên của bảng Hangeul.
Có tổng cộng 14 phụ âm, đó là ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ.
Tất cả các phụ âm này đều được tạo ra dựa trên hình dạng của miệng khi phát âm.
Nếu bạn ghi nhớ chữ cái cùng với hình dạng của miệng, phát âm của bạn sẽ tốt hơn!
Các âm cơ bản
Trước tiên, tôi xin giải thích một điều.
Trong cột phụ âm màu cam, có những chữ có hai cách đọc khác nhau.
ㄱ đọc là [k] và [g]
ㄷ đọc là [t] và [d]
ㅂ đọc là [p] và [b]
ㅈ đọc là [ch] và [j]
Nghĩa là, khi phụ âm đứng ở đầu từ, bạn đọc theo cách đọc bên trái.
Khi phụ âm đứng ở giữa từ, bạn đọc theo cách đọc bên phải.
Trong buổi học hôm nay, chúng ta sẽ dùng cách đọc bên trái.
ㄱ(기역) [k]
Đầu tiên, với ㄱ(기역), âm phát ra từ vòm miệng, là âm [k].
Để phát âm ㄱ, hãy mở miệng và để lưỡi ở phía dưới. Khi viết ㄱ(기역), trước tiên bạn viết một nét ngang từ trái sang phải, rồi kéo bút thẳng xuống.
Khi ghép với các nguyên âm đã học ở bài trước, ta có các chữ sau.
가, 갸, 거, 겨, 고, 교, 구, 규, 그, 기
ㄴ(니은) [n]
Tiếp theo, ㄴ(니은) đọc là [n], và khi phát âm, lưỡi chạm vào phía sau răng cửa.
Bạn có thấy chữ này được tạo ra dựa trên vị trí của lưỡi không?
Khi viết ㄴ(니은), bạn viết nét dọc trước, từ trên xuống dưới, rồi viết nét ngang từ trái sang phải.
Khi ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
나, 냐, 너, 녀, 노, 뇨, 누, 뉴, 느, 니
ㄷ(디귿) [t]
Tiếp theo, ㄷ(디귿) đọc là [t].
Giống như âm [n], khi phát âm (디귿), lưỡi chạm vào phía sau răng cửa.
Khi viết, bạn viết một nét ngang từ trái sang phải, rồi một nét dọc từ trên xuống dưới, và một nét ngang từ trái sang phải.
Ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
다, 댜, 더, 뎌, 도, 됴, 두, 듀, 드, 디
ㄹ(리을) [l]
Tiếp theo là ㄹ(리을).
Chữ này gần với âm [l]: lưỡi chạm vào phía sau răng cửa rồi lùi vào trong miệng trong chốc lát.
Hình dạng ㄹ thể hiện chuyển động này của lưỡi.
Khi viết ㄹ, bạn viết một nét ngang từ trái sang phải, rồi kéo bút xuống.
Sau đó, viết một nét ngang khác từ trái sang phải, rồi nét dọc từ trên xuống dưới, và cuối cùng là một nét ngang từ trái sang phải.
Khi ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
라, 랴, 러, 려, 로, 료, 루, 류, 르, 리
ㅁ(미음) [m]
Tiếp theo, ㅁ(미음) đọc là [m], và bạn phải ngậm miệng lại để phát âm.
Chữ có hình vuông vì nó thể hiện hình dạng của miệng khi khép lại. ㅁ(미음) ㅁ(미음)
Khi viết ㅁ(미음), hãy viết một nét dọc từ trên xuống dưới.
Sau đó, viết nét thứ hai bắt đầu từ đầu trên của nét thứ nhất: kéo ngang từ trái sang phải rồi đi xuống.
Cuối cùng, viết một nét ngang từ trái sang phải.
Ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
마, 먀, 머, 며, 모, 묘, 무, 뮤, 므, 미
ㅂ(비읍) [p]
Tiếp theo là ㅂ(비읍), có âm [p].
Giống như ㅁ(미음), bạn cần ngậm miệng khi phát âm ㅂ(비읍), nhưng có một chút hơi thoát ra từ miệng.
Hình dạng của phụ âm này thể hiện miệng đang khép lại nhưng có một chút hơi thoát ra.
Khi viết, hãy bắt đầu bằng hai nét dọc từ trên xuống dưới, rồi kết thúc bằng hai nét ngang từ trái sang phải.
Ghép với các nguyên âm, bạn sẽ có các chữ sau.
바, 뱌, 버, 벼, 보, 뵤, 부, 뷰, 브, 비
ㅅ(시옷) [s]
Tiếp theo, ㅅ(시옷) có âm [s].
Khi phát âm, âm thanh thoát ra từ khe hở nhỏ giữa các răng.
Vì vậy, hình dạng của ㅅ (시옷) được tạo ra dựa trên hình dạng của răng.
Khi viết ㅅ (시옷), bạn viết một nét xiên từ trên xuống dưới về bên trái, rồi một nét xiên khác từ trên bên trái xuống dưới bên phải.
Ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
사, 샤, 서, 셔, 소, 쇼, 수, 슈, 스, 시
ㅇ(이응) [ng]
Tiếp theo là ㅇ(이응), chữ mà chúng ta đã học ở các bài trước.
Hãy ôn lại một chút. Âm của chữ này giống như [ng]. Âm này phát ra từ cổ họng, và hình dạng của ㅇ được tạo ra dựa theo hình dạng của cổ họng.
Đó là lý do chữ có hình tròn.
Dễ nhớ phải không?
Bạn viết ㅇ(이응) ngược chiều kim đồng hồ. Khi ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이
ㅈ(지읒) [ch]
Tiếp theo là ㅈ(지읒), tạo ra âm [ch].
Cách phát âm giống như khi phát âm ㅅ. Âm thanh phải thoát ra từ khe hở nhỏ giữa các răng.
Vì ㅈ nghe mạnh hơn ㅅ một chút, nên có thêm một nét ngang ở trên ㅅ.
Khi viết ㅈ, hãy bắt đầu bằng một nét ngang từ trái sang phải, rồi đến hai nét xiên: nét thứ nhất từ trên xuống dưới về bên trái, nét thứ hai từ trên bên phải xuống dưới bên phải.
Ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
자, 쟈, 저, 져, 조, 죠, 주, 쥬, 즈, 지
ㅎ(히읗) [h]
Cuối cùng, ㅎ(히읗) có âm [h].
Giống như ㅇ(이응), âm này phát ra từ cổ họng.
Nhưng vì bạn đẩy nhiều hơi ra hơn so với ㅇ(이응), nên phụ âm có hình dạng như thế này: ㅎ.
Trông nó cũng giống một cái nồi, phải không? Chúng ta cùng phát âm nhé.
Khi viết, hãy viết một nét ngắn từ trên xuống dưới, rồi một nét ngang từ trái sang phải, và cuối cùng là một vòng tròn. Ghép với các nguyên âm, ta có các chữ sau.
하, 햐, 허, 혀, 호, 효, 후, 휴, 흐, 히
Vậy là hôm nay chúng ta đã học các âm cơ bản.
Ghép tất cả lại, ta có bảng sau.
가 갸 거 겨 고 교 구 규 그 기
나 냐 너 녀 노 뇨 누 뉴 느 니
다 댜 더 뎌 도 됴 두 듀 드 디
라 랴 러 려 로 료 루 류 르 리
마 먀 머 며 모 묘 무 뮤 므 미
바 뱌 버 벼 보 뵤 부 뷰 브 비
사 샤 서 셔 소 쇼 수 슈 스 시
아 야 어 여 오 요 우 유 으 이
자 쟈 저 져 조 죠 주 쥬 즈 지
하 햐 허 혀 호 효 후 휴 흐 히
Hãy luyện đọc các chữ này thật nhiều lần và ghi nhớ chúng nhé.
Lưu ý cho người Việt
Âm gần giống trong tiếng Việt (chỉ là gần giống, hãy nghe video để bắt chước cho đúng):
ㄱ ≈ c/k (ở giữa từ nghe gần g)
ㄴ ≈ n
ㄷ ≈ t (ở giữa từ nghe gần đ)
ㄹ ≈ l
ㅁ ≈ m
ㅂ ≈ p (ở giữa từ nghe gần b)
ㅅ ≈ x
ㅈ ≈ ch
ㅎ ≈ h
ㅇ đứng ở đầu chữ thì không đọc: 아 đọc là [a]. Âm [ng] chỉ có khi ㅇ là patchim (phụ âm cuối).
Bài học hôm nay đến đây là hết. Hãy thử dùng những gì đã học hôm nay với những người bạn Hàn Quốc nhé.
Nếu bạn thích video này, hãy nhấn “thích” và đăng ký kênh nhé.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Chúc bạn một ngày thật tuyệt vời!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


