안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 날씨가 꽤 따뜻해졌네요 “Dạo này trời đã ấm lên khá nhiều rồi nhỉ.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học ba ngữ pháp.
① -(으)ㄴ 지 +thời gian +되었다 “đã được (bao lâu) kể từ khi ~”
② -아/어지다 “trở nên ~”
③ –거나 “hoặc, hay”
그럼 시작할게요!
https://youtu.be/T-TibYEA8vQ
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 날씨가 꽤 따뜻해졌네요. “Dạo này trời đã ấm lên khá nhiều rồi nhỉ.”
Tammy và Sangmin đang đi dạo.
Tammy và Sangmin đang nghĩ về điều gì?
Hãy nghe kỹ đoạn hội thoại và thử đoán xem nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 날씨가 꽤 따뜻해졌네요. 이제 곧 벚꽃도 피겠군요.
Tammy: Trời đã ấm lên khá nhiều rồi nhỉ. Chắc sắp tới hoa anh đào cũng sẽ nở. - 상민: 그러게요. 어느새 겨울이 다 가고 봄이 오네요.
Sangmin: Đúng vậy. Thoáng cái mùa đông đã qua hết, mùa xuân đang đến rồi. - 토미: 작년에 벚꽃이 필 때 제가 이 회사에 취직했는데 날이 정말 빨리 지나간 것 같아요.
Tammy: Năm ngoái, đúng lúc hoa anh đào nở thì tôi vào làm ở công ty này. Tôi thấy thời gian trôi qua nhanh thật. - 상민: 맞아요. 토미 씨가 우리 직장에 온 지 1년이 다 됐네요. 눈 깜짝할 사이에 지나간 것 같아요. 토미 씨, 그동안 어렵거나 힘든 일도 많았죠?
Sangmin: Đúng thế. Tammy đến công ty mình cũng đã được tròn một năm rồi nhỉ. Cảm giác như mới chớp mắt đã qua. Tammy này, thời gian qua chắc cũng có nhiều chuyện khó khăn hay vất vả lắm nhỉ? - 토미: 네. 그래도 그런 일이 생길 때마다 모두 다 잘 도와줘서 즐겁게 일할 수 있었어요. 이제는 직장 사람들하고도 다 친해졌어요.
Tammy: Vâng. Nhưng mỗi khi có chuyện như vậy, mọi người đều giúp đỡ tôi rất nhiều nên tôi đã có thể làm việc vui vẻ. Giờ thì tôi đã thân với tất cả mọi người ở công ty rồi. - 상민: 맞아요. 우리 회사는 가족 같은 분위기라서 너무 좋아요.
Sangmin: Đúng vậy. Công ty mình có bầu không khí như một gia đình nên tôi rất thích.
Từ vựng và cụm từ
Chúng ta cùng xem kỹ hơn từ vựng và cụm từ nhé!
- 토미: 날씨가 꽤 따뜻해졌네요. 이제 곧 벚꽃도 피겠군요.
벚꽃 là “hoa anh đào”.
피다 nghĩa là “nở”, nên 벚꽃이 예쁘게 피었어요 nghĩa là “Hoa anh đào đã nở rất đẹp.”
- 상민: 그러게요. 어느새 겨울이 다 가고 봄이 오네요.
어느새 nghĩa là “thoáng cái, chẳng mấy chốc mà đã”.
다 nghĩa là “hết, hoàn toàn”, nên khi nói 어느새 겨울이 다 갔네요, câu này có nghĩa là “Thoáng cái mùa đông đã qua hết rồi.”
- 토미: 작년에 벚꽃이 필 때 제가 이 회사에 취직했는데 날이 정말 빨리 지나간 것 같아요.
취직하다 nghĩa là “có việc làm, xin được việc”, nên khi nói 저 취직했어요!, câu này có nghĩa là “Tôi xin được việc rồi!”
날 nghĩa là “ngày”.
어느 날 là “một ngày nọ”, còn 기쁜 날 là “ngày vui”.
지나가다 nghĩa là “đi qua, trôi qua”, nên “버스가 지나갔어요” nghĩa là “Xe buýt đã đi qua rồi.”
- 상민: 맞아요. 토미 씨가 우리 직장에 온 지 1년이 다 됐네요. 눈 깜짝할 사이에 지나간 거 같아요. 토미 씨, 그동안 어렵거나 힘든 일도 많았죠?
직장 là “nơi làm việc, công ty”, nên 직장에 오다 nghĩa là “đến công ty, đến chỗ làm”.
눈 nghĩa là “mắt”, còn 깜짝하다 nghĩa là “chớp (mắt)”.
Vì vậy, nếu dịch sát nghĩa, 눈 깜짝할 사이 là “khoảng thời gian chớp mắt một cái”.
Nói cách khác, cụm từ này diễn tả thời gian trôi qua “nhanh như chớp mắt”.
그동안 nghĩa là “trong thời gian qua”.
Hãy chú ý rằng người ta không nói 이 동안, dù muốn nói “khoảng thời gian này”.
Luôn luôn là 그동안.
- 토미: 네. 그래도 그런 일이 생길 때마다 모두 다 잘 도와줘서 즐겁게 일할 수 있었어요. 이제는 직장 사람들하고도 다 친해졌어요.
그런 nghĩa là “như thế, như vậy”, nên 그런 일 là “chuyện như vậy”.
생기다 nghĩa là “xảy ra, nảy sinh”, nên 그런 일이 생기다 nghĩa là “chuyện như vậy xảy ra”.
마다 nghĩa là “mỗi, mỗi khi”, nên 그런 일이 생길 때마다 nghĩa là “mỗi khi chuyện như vậy xảy ra”.
즐겁다 nghĩa là “vui, vui vẻ”.
즐겁게 nghĩa là “một cách vui vẻ”, nên 즐겁게 일하다 là “làm việc vui vẻ”.
- 상민: 맞아요. 우리 회사는 가족 같은 분위기라서 너무 좋아요.
같다 nghĩa là “giống như ~”.
Có thể dùng như 가족 같은 분위기, nghĩa là “bầu không khí như một gia đình”.
Ngữ pháp
-(으)ㄴ 지 +thời gian +되었다
Động từ (không có patchim) +ㄴ 지
Động từ (có patchim) +은 지
Trước tiên, chúng ta cùng xem ngữ pháp -(으)ㄴ 지 +thời gian +되었다, nghĩa là “đã được (bao lâu) kể từ khi ~”.
Với ngữ pháp này, bạn có thể diễn tả một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động hay sự việc nào đó xảy ra.
Để dùng ngữ pháp này, hãy thêm -(으)ㄴ 지 vào sau động từ.
Có hai trường hợp.
① Khi thân động từ có patchim, ta thêm -은 지.
Ví dụ, 받다 “nhận” có patchim.
Vì vậy, nó thành 받은 지 “kể từ khi tôi nhận”.
② Khi thân động từ không có patchim, ta thêm -ㄴ 지.
Ví dụ, 만나다 “gặp” không có patchim.
Trường hợp này, ta thêm -ㄴ 지 thành 만난 지, nghĩa là “kể từ khi chúng ta gặp nhau”.
Lưu ý: nếu thân động từ kết thúc bằng patchim ㄹ, ta bỏ ㄹ rồi thêm -ㄴ 지 (giống bất quy tắc ㄹ đã học).
Bây giờ, chúng ta cùng xem một câu trong đoạn hội thoại.
- 토미 씨가 우리 직장에 온 지 1년이 다 됐네요.
Tammy đến công ty mình cũng đã được tròn một năm rồi nhỉ.
Trong câu này, trước tiên hãy chú ý đến 온 지.
오다 “đến” không có patchim.
Vì vậy, ta thêm -ㄴ 지 thành 온 지 “kể từ khi bạn đến”.
Bạn có thấy 1년이 다 됐네요 ở cuối câu không? 1년 là “một năm”, còn 다 됐네요 nghĩa là “đã tròn, đã trọn (một năm) rồi”.
Hãy nhớ thứ tự đúng khi dùng ngữ pháp này: -(으)ㄴ 지 + thời gian + 되다.
- 약을 먹은 지 얼마나 됐어요?
Bạn uống thuốc cách đây bao lâu rồi?
Trước tiên, hãy chú ý đến 먹은 지. 먹다 có patchim ㄱ.
Vì vậy, ta thêm -은 지 thành 먹은 지, nghĩa là “kể từ khi bạn uống” 약 “thuốc”.
얼마나 nghĩa là “bao lâu”, dùng để hỏi về thời gian.
됐어요? nghĩa là “đã được (bao lâu)”, là dạng quá khứ của 되다.
Vì vậy, giống như câu trước, bạn có thể hiểu được quy tắc của ngữ pháp này.
Bài tập
창문을 ( ) 10분도 안 됐는데 벌써 덥네요.
Mới đóng cửa sổ chưa được 10 phút mà đã nóng rồi.
(1)닫은 지 (2)닫는지
Đáp án là (1).
닫다 “đóng” có patchim ㄷ.
Vì vậy, ta gắn -은 지 thành 닫은 지 “kể từ khi tôi đóng”.
Cả câu sẽ là 창문을 (닫은 지) 10분도 안 됐는데 벌써 덥네요.
-아/어지다
Tính từ + 아/어지다
Với ngữ pháp này, bạn có thể diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian.
Nó chủ yếu được dùng với tính từ để diễn tả “trở nên ~, trở thành ~”, như “trở nên đẹp” hay “trở nên đau hơn”.
Có lẽ bạn đã nhận ra, ngữ pháp này bắt đầu bằng -아/어.
Vì vậy khi chia, trước tiên bạn cần nghĩ đến dạng -아/어요.
Sau đó, bỏ 요 khỏi dạng -아/어요 rồi thêm 지다 vào cuối.
Ví dụ, dạng -아/어요 của 작다 “nhỏ” là 작아요, nên ta bỏ 요 và thêm 지다 thành 작아지다 “trở nên nhỏ, nhỏ đi”.
Tiếp theo, dạng -아/어요 của 멀다 “xa” là 멀어요, nên ta bỏ 요 và thêm 지다 thành 멀어지다 “trở nên xa, xa dần”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem vài câu ví dụ trong đoạn hội thoại.
- 날씨가 꽤 따뜻해졌네요.
Trời đã ấm lên khá nhiều rồi nhỉ.
Hãy chú ý đến 따뜻해졌네요 trong câu này.
Dạng -아/어요 của 따뜻하다 “ấm áp” là 따뜻해요, nên ta bỏ 요 và thêm 지다 thành 따뜻해지다 “trở nên ấm, ấm lên”.
- 이제는 직장 사람들하고도 다 친해졌어요.
Giờ thì tôi đã thân với tất cả mọi người ở công ty rồi.
Bạn có thấy 친해졌어요 không?
Dạng -아/어요 của 친하다 “thân” là 친해요, nên ta bỏ 요 và thêm 지다 thành 친해지다, nghĩa là “trở nên thân thiết” hay “trở thành bạn tốt”.
Bài tập
회사 일이 점점 더 ( ) 것 같아요.
Công việc ở công ty có vẻ sẽ ngày càng bận hơn.
(1)바빠질 (2)바쁘질
Đáp án là (1).
바쁘다 là “bận”. Dạng -아/어요 là 바빠요.
Vì vậy, ta bỏ 요 và thêm 지다 thành 바빠지다 “trở nên bận”.
Ở đây ta muốn nói “có vẻ”, nên cần dùng -(으)ㄹ 것 같다.
Vì vậy, cách nói đúng là 바빠질 것 같아요 “có vẻ sẽ bận hơn”.
Cả câu sẽ là 회사 일이 점점 더 (바빠질) 것 같아요.
-거나
Động từ • Tính từ + 거나
Với ngữ pháp này, bạn có thể đưa ra hai hay nhiều lựa chọn.
Cách dùng ngữ pháp này rất đơn giản.
Bạn chỉ cần thêm -거나 “hoặc” vào thân động từ, tính từ, dù có patchim hay không.
Ví dụ,
먹다 thành 먹거나 “ăn hoặc ~”
가다 thành 가거나 “đi hoặc ~”
기쁘다 thành 기쁘거나 “vui hoặc ~”
- 그동안 어렵거나 힘든 일도 많았죠?
Thời gian qua chắc cũng có nhiều chuyện khó khăn hay vất vả lắm nhỉ?
Trong câu này, tôi muốn bạn chú ý đến “어렵거나”.
어렵다 là “khó”.
Vì vậy, ta thêm 거나 vào thân từ thành 어렵거나 “khó hoặc ~”.
Bài tập
머리가 ( ) 몸이 피곤할 때는 좀 쉬세요.
Khi bị đau đầu hoặc cơ thể mệt mỏi thì hãy nghỉ ngơi một chút nhé.
(1)아프거나 (2)아픈거나
Đáp án là (1).
아프다 là “đau”.
Ta gắn 거나 vào thân từ thành 아프거나 “đau hoặc ~”.
Cả câu sẽ là 머리가 (아프거나) 몸이 피곤할 때는 좀 쉬세요.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 날씨가 꽤 따뜻해졌네요. 이제 곧 벚꽃도 피겠군요.
- 상민: 그러게요. 어느새 겨울이 다 가고 봄이 오네요.
- 토미: 작년에 벚꽃이 필 때 제가 이 회사에 취직했는데 날이 정말 빨리 지나간 것 같아요.
- 상민: 맞아요. 토미 씨가 우리 직장에 온 지 1년이 다 됐네요. 눈 깜짝할 사이에 지나간 거 같아요. 토미 씨, 그동안 어렵거나 힘든 일도 많았죠?
- 토미: 네. 그래도 그런 일이 생길 때마다 모두 다 잘 도와줘서 즐겁게 일할 수 있었어요. 이제는 직장 사람들하고도 다 친해졌어요.
- 상민: 맞아요. 우리 회사는 가족 같은 분위기라서 너무 좋아요.
Luyện tập hội thoại
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 날씨가 꽤 따뜻해졌네요. 이제 곧 벚꽃도 피겠군요.
Tammy: Trời đã ấm lên khá nhiều rồi nhỉ. Chắc sắp tới hoa anh đào cũng sẽ nở. - 상민: 그러게요. 어느새 겨울이 다 가고 봄이 오네요.
Sangmin: Đúng vậy. Thoáng cái mùa đông đã qua hết, mùa xuân đang đến rồi. - 토미: 작년에 벚꽃이 필 때 제가 이 회사에 취직했는데 날이 정말 빨리 지나간 것 같아요.
Tammy: Năm ngoái, đúng lúc hoa anh đào nở thì tôi vào làm ở công ty này. Tôi thấy thời gian trôi qua nhanh thật. - 상민: 맞아요. 토미 씨가 우리 직장에 온 지 1년이 다 됐네요. 눈 깜짝할 사이에 지나간 것 같아요. 토미 씨, 그동안 어렵거나 힘든 일도 많았죠?
Sangmin: Đúng thế. Tammy đến công ty mình cũng đã được tròn một năm rồi nhỉ. Cảm giác như mới chớp mắt đã qua. Tammy này, thời gian qua chắc cũng có nhiều chuyện khó khăn hay vất vả lắm nhỉ? - 토미: 네. 그래도 그런 일이 생길 때마다 모두 다 잘 도와줘서 즐겁게 일할 수 있었어요. 이제는 직장 사람들하고도 다 친해졌어요.
Tammy: Vâng. Nhưng mỗi khi có chuyện như vậy, mọi người đều giúp đỡ tôi rất nhiều nên tôi đã có thể làm việc vui vẻ. Giờ thì tôi đã thân với tất cả mọi người ở công ty rồi. - 상민: 맞아요. 우리 회사는 가족 같은 분위기라서 너무 좋아요.
Sangmin: Đúng vậy. Công ty mình có bầu không khí như một gia đình nên tôi rất thích.
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay là viết 2 câu.
Câu thứ nhất, hãy kể cho chúng tôi nghe bạn đã làm một việc gì đó được bao lâu rồi.
Ví dụ,
- 서울에 이사 온 지 벌써 3년이나 됐네요!
Tôi chuyển đến Seoul đã được những 3 năm rồi!
Khi dùng ngữ pháp này, đừng quên thứ tự -(으)ㄴ 지+ thời gian+ 됐어요.
Câu thứ hai, hãy dùng ngữ pháp -아/어지다 “trở nên” để kể cho chúng tôi nghe điều mà bạn đã tiến bộ hơn so với trước đây.
Nếu là tôi, tôi sẽ viết
- 과거에 비해서 마음이 넓어졌어요.
So với trước đây, tôi đã trở nên rộng lượng hơn.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


