[ Tiếng Hàn sơ cấp 22 ] -(으)ㄹ래요 (rủ rê, ý định), -지요 (xác nhận “~ nhỉ?”)

[ Tiếng Hàn sơ cấp 22 ] -(으)ㄹ래요 (rủ rê, ý định), -지요 (xác nhận "~ nhỉ?") Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ tuyệt vời nhé!

Chủ đề của bài học hôm nay là 슬슬 전철역에 갈래요? “Mình đi ra ga tàu điện thôi nhé?”

Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học cách dùng
① –(으)ㄹ래요 “~ nhé? / Tôi sẽ ~”
② –지요? “~ nhỉ? / ~ đúng không?”

Học xong bài hôm nay, bạn có thể hỏi ý kiến người khác, ví dụ như “Mình cùng làm ~ nhé?” hay “Món này ngon nhỉ?”

Hãy cùng vượt qua bài này và đỗ TOPIK nhé.
Và trở thành bậc thầy tiếng Hàn tỏa sáng!

그럼 시작할게요.

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Tiêu đề đoạn hội thoại hôm nay là 슬슬 전철역에 갈래요? “Mình đi ra ga tàu điện thôi nhé?”

Tammy và Sangmin định đi tàu điện ngầm để về nhà.
Nhưng hình như Sangmin đang gặp chút rắc rối.

Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề.

그럼 들어보세요!

  • 토미: 역시 눈이 왔네요. 슬슬 전철역에 갈래요?
    Tammy: Quả nhiên là tuyết đã rơi. Mình đi ra ga tàu điện thôi nhé?
  • 상민: 헐…!? 어떡하죠? 저는 지갑에 천 원밖에 없어요.
    Sangmin: Hả…!? Làm sao đây? Trong ví tôi chỉ có 1.000 won thôi.
  • 토미: 어쩔 수 없네요. 제가 만 원만 빌려줄까요?
    Tammy: Đành vậy thôi. Tôi cho bạn mượn 10.000 won nhé?
  • 상민: 네. 내일 꼭 갚을게요. 전철 시간은 괜찮죠?
    Sangmin: Vâng. Ngày mai tôi nhất định sẽ trả lại. Giờ tàu thì vẫn kịp chứ nhỉ?
  • 토미: 어머! 우리 15분밖에 안 남았어요. 빨리 가죠.
    Tammy: Ôi! Chúng ta chỉ còn 15 phút thôi. Đi nhanh thôi.

Từ vựng và cụm từ

Bạn có hiểu Sangmin đã gặp rắc rối gì không?
Sangmin không có đủ tiền, nhưng lại có một người bạn tốt là Tammy.

Bây giờ, tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong lúc ôn lại từng câu của đoạn hội thoại.

  • 토미: 역시 눈이 왔네요. 슬슬 전철역에 갈래요?

역시 nghĩa là “quả nhiên, đúng như dự đoán”.
Ví dụ, bạn có thể dùng như thế này! 역시 당신이었네요! “Quả nhiên là bạn!”

Tiếp theo, 눈이 오다 nghĩa là “tuyết rơi”.
Và từ 눈 còn có nghĩa là “mắt”.
Vì vậy, 눈이 눈에 들어갔어요 nghĩa là “Tuyết bay vào mắt tôi.”
Lúc đầu có thể hơi dễ nhầm phải không?
눈 và 눈 “mắt và tuyết”.
Chúng ta đã học cụm 눈이 오다 “tuyết rơi” rồi, giờ hãy xem thêm vài từ quan trọng khác để nói về thời tiết nhé.

Trước tiên, 날씨 là “thời tiết”, nên 날씨가 맑다[막따] nghĩa là “trời quang đãng”, 날씨가 흐리다 nghĩa là “trời nhiều mây, âm u”, 안개가 끼다 nghĩa là “có sương mù”, còn 바람이 불다 nghĩa là “gió thổi”.

슬슬 nghĩa là “dần dần, cũng sắp đến lúc”, còn từ 전철역 nghĩa là “ga tàu điện”.

  • 상민: 헐…!? 어떡하죠? 저는 지갑에 천 원밖에 없어요.

헐 là từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, giống như “Trời ơi!” trong tiếng Việt.
Cả nam và nữ đều dùng cách nói này.
Từ này giống 아이고, nhưng 아이고 nghe giống cách nói của người lớn tuổi hơn.
Ngược lại, giới trẻ dùng ‘헐’ nhiều hơn.

어떡하죠 nghĩa là “Làm sao đây?”
어떡하죠 là dạng rút gọn của 어떻게 하죠?

Tiếp theo, 지갑 là “cái ví”.
Đây là vài từ liên quan đến những thứ thường có trong ví: 돈 “tiền”, 현금 “tiền mặt” và 카드 “thẻ”.

Cụm 밖에 없다 nghĩa là “chỉ có ~ (ngoài ~ ra thì không có)”.
Người thân yêu của bạn sẽ rất vui khi nghe câu 역시 당신밖에 없어요. “Ngoài bạn ra thì không có ai cả.”
“Quả nhiên, với tôi chỉ có bạn thôi.” Chắc chắn họ sẽ mỉm cười đáp lại bạn.

Lưu ý cho người Việt

Trong tiếng Việt, “chỉ ~ thôi” không cần từ phủ định. Nhưng trong tiếng Hàn, sau 밖에 luôn phải có cách nói phủ định (như “không có”, “không”).

  • 토미: 어쩔 수 없네요. 제가 만 원만 빌려줄까요?

어쩔 수 없다 nghĩa là “không còn cách nào khác”.
어쩔 수 없네요 ở thì hiện tại, nên mang sắc thái “Chẳng làm gì được nữa rồi / Đành vậy thôi”.

만 nghĩa là “chỉ ~”. Ví dụ, nếu tôi nói 오늘만 세일이에요!, nghĩa là “Chỉ hôm nay giảm giá thôi!”. Bạn sẽ thường nghe câu này khi đi mua sắm ở Hàn Quốc.

Tiếp theo, 빌려주다 nghĩa là “cho mượn, cho vay”.
빌리다 nghĩa là “mượn, vay”.
Vì vậy, 돈을 빌려주세요. là “Hãy cho tôi mượn tiền.”

  • 상민: 네. 내일 꼭 갚을게요. 전철 시간은 괜찮죠?

꼭 nghĩa là “nhất định”, “chắc chắn” hoặc “nhớ phải ~”.
Nếu tôi nói 꼭 전화해 줘~, nghĩa là “Nhớ gọi cho mình nhé~.”

Tiếp theo, 갚다 nghĩa là “trả lại, trả (nợ)”. Bạn dùng từ này khi “trả lại tiền”.
Nếu bạn nói 돈을 갚았습니다, nghĩa là “Tôi đã trả lại tiền.”

  • 토미: 어머! 우리 15분밖에 안 남았어요. 빨리 가죠.

남다 nghĩa là “còn lại”, nên khi nói 15분밖에 안 남았어요, nghĩa là “Chúng ta chỉ còn 15 phút thôi.”

Tiếp theo, 빨리 là “nhanh”, và từ trái nghĩa là 천천히 “chậm rãi, từ từ”.

Ngữ pháp

(으)ㄹ래요

Động từ (có patchim) + 을래요
Động từ (không có patchim) + ㄹ래요

Động từ + (으)ㄹ래요 có hai nghĩa.

Thứ nhất, khi dùng với ngôi thứ nhất như “tôi”, mẫu này diễn tả ý chí hoặc ý định của người nói, ví dụ “Tôi sẽ làm ~”.

Thứ hai, khi dùng ở dạng câu hỏi (có dấu chấm hỏi), mẫu này dùng để hỏi ý kiến, suy nghĩ hoặc ý định của người nghe.

Vì vậy, nó có nghĩa là “Bạn có muốn ~ không? / Mình ~ nhé?”, nhớ nhé?

Điểm quan trọng là không thể dùng ngữ pháp này với ngôi thứ ba như “anh ấy / cô ấy / họ”.

Có hai quy tắc cơ bản.
Khi thân động từ có patchim, ta thêm +을래요. Khi thân từ không có patchim, ta thêm +ㄹ래요. Chúng ta cùng xem lần lượt từng trường hợp nhé.

① Có patchim +을래요

Với động từ có patchim, phải thêm +을래요.
Ví dụ,

  • 여기서 사진을 찍을래요.
    Tôi sẽ chụp ảnh ở đây.

Câu này không có dấu chấm hỏi, nên ta hiểu là “Tôi sẽ làm ~”.

Ở đây, 찍다 “chụp (ảnh)” có patchim, nên ta thêm -을래요 thành 찍을래요 “Tôi sẽ chụp ảnh”.

② Không có patchim +ㄹ래요

Với động từ không có patchim, ta thêm +ㄹ래요. Trong đoạn hội thoại, Tammy đã nói

  • 슬슬 전철역에 갈래요?
    Mình đi ra ga tàu điện thôi nhé?

Tammy hỏi ý kiến của Sangmin, nên ta hiểu là “Mình ~ nhé?”

Áp dụng ngữ pháp hôm nay: 가다 “đi” không có patchim, nên ta thêm -ㄹ래요 thành 갈래요? “Mình đi nhé?”

Bài tập

Điền gì vào trong ngoặc?

1. 저와 ( )?
Bạn nhảy cùng tôi nhé?

(1)춤출래요 (2)춤추세요

Đáp án là (1).
춤추다 nghĩa là “nhảy, khiêu vũ”.
Thân từ không có patchim, nên ta thêm -ㄹ래요 thành 춤출래요? “Mình nhảy nhé?”
Vì câu này kết thúc bằng dấu chấm hỏi, nên ta hiểu là “Mình ~ nhé?”

Cả câu sẽ là 저와 춤출래요? “Bạn nhảy cùng tôi nhé?”

 

2. 이 자리에 ( ).
Tôi sẽ ngồi ở chỗ này.

(1)앉을까요 (2)앉을래요

Đáp án là (2).
앉다 nghĩa là “ngồi”, thân từ có patchim, nên ta thêm 을래요 thành 앉을래요. “Tôi sẽ ngồi.”
Vì câu này không có dấu chấm hỏi, nên ta có thể hiểu 앉을래요 là “Tôi sẽ ngồi”.

Cả câu sẽ là 이 자리에 앉을래요. “Tôi sẽ ngồi ở chỗ này.”

 

3. 저는 친구 집에서 ( ).
Tôi sẽ chơi ở nhà bạn.

(1)놀래요 (2) 놀을래요

Đáp án là (1).
놀다 nghĩa là “chơi”, thân từ của 놀다 có patchim ㄹ, nên bạn phải nghĩ đến bất quy tắc ㄹ.
Trong trường hợp này, ta chỉ thêm 래요 thành 놀래요.
Vì câu này kết thúc bằng dấu chấm, nên ta hiểu là “Tôi sẽ chơi”.

Cả câu sẽ là 저는 친구 집에서 놀래요. “Tôi sẽ chơi ở nhà bạn.” Bạn hiểu rồi chứ?

-지요?

Động từ • Tính từ + 지요
Danh từ (có patchim) + 이지요
Danh từ (không có patchim) + 지요

Ngữ pháp thứ hai là -지요? “~ nhỉ? / ~ đúng không?”
Người Hàn dùng mẫu này để xác nhận lại điều gì đó với người nghe.

Vì vậy, trong tiếng Việt nó có nghĩa là “~ nhỉ?” hoặc “~ đúng không?”

-네요 và -지요 là hai khái niệm rất giống nhau.
-네요 có thể diễn tả sự ngạc nhiên hay thán phục của người nói, còn -지요 thì giống như xác nhận lại điều gì đó với người khác hơn.

Cách dùng -지요 rất đơn giản và dễ hiểu.
Bạn chỉ cần thêm -지요 sau thân của động từ/tính từ.

Trong hội thoại thông thường, người Hàn nói -죠, là dạng rút gọn của 지요.

Với danh từ, khi từ có patchim, ta thêm 이지요.
Khi từ không có patchim, ta thêm 지요.

Bây giờ, chúng ta cùng xem vài ví dụ nhé.
Trong đoạn hội thoại, Sangmin đã nói 어떡하죠? “Làm sao đây?”
어떡하다 là dạng từ điển của 어떡하죠?

Như bạn thấy, ta thêm 죠 sau 어떡하다 thành 어떡하죠 “Làm sao đây?”

Cùng xem thêm vài câu ví dụ khác nhé.

  • 전철 시간은 괜찮죠?
    Giờ tàu thì vẫn kịp chứ nhỉ?

괜찮다 “ổn, không sao” là dạng gốc.
Ta thêm 죠 sau thân từ thành 괜찮죠? “Ổn chứ nhỉ?”

Tiếp theo, chúng ta cùng xem cách dùng với danh từ.
Trước tiên là danh từ có patchim.

  • 저것은 제 우산이죠?
    Cái kia là ô của tôi, đúng không?

Ở đây, từ 우산 có patchim ㄴ, nên ta thêm 이죠 thành 우산이죠? “Là ô, đúng không?”

Tiếp theo là ví dụ không có patchim.

  • 약속은 오후 한 시죠?
    Cuộc hẹn là lúc 1 giờ chiều, đúng không?

Ở đây, 한 시 là “1 giờ”, nên ta thêm 죠 thành 한 시죠? “Là 1 giờ, đúng không?”

Bài tập

Điền gì vào trong ngoặc?

1. 남대문 시장은 ( )?
Chợ Namdaemun rẻ nhỉ?

(1)싸죠 (2)사죠

Đáp án là (1).
싸다 là “rẻ”. Ta thêm -죠 vào cuối thành 싸죠? “Rẻ nhỉ?”

Cả câu sẽ là 남대문 시장은 (싸죠)?

 

2. 이 닭갈비는 ( )?
Món dakgalbi này ngon nhỉ?

(1)맛있죠 (2)맛없죠

Đáp án là (1).
맛있다 là “ngon”.
Ta thêm 죠 vào thân từ thành 맛있죠? “Ngon nhỉ?”

Cả câu sẽ là 이 닭갈비는 (맛있죠)?

 

3. 이 차는 국내산( )?
Trà này là hàng sản xuất trong nước (Hàn Quốc), đúng không?

(1)이죠 (2)죠

Đáp án là (1).
국내산 “hàng sản xuất trong nước” có patchim, nên ta thêm 이죠 thành 국내산이죠. “là hàng sản xuất ở Hàn Quốc”.

Bạn có thể đọc là 이 차는 국내산(이죠)?

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn. Tôi nghĩ bây giờ bạn sẽ nghe hiểu tốt hơn lúc đầu.

그럼 확인해 보세요!

  • 토미: 역시 눈이 왔네요. 슬슬 전철역에 갈래요?
  • 상민: 헐…!? 어떡하죠? 저는 지갑에 천 원밖에 없어요.
  • 토미: 어쩔 수 없네요. 제가 만 원만 빌려줄까요?
  • 상민: 네. 내일 꼭 갚을게요. 전철 시간은 괜찮죠?
  • 토미: 어머! 우리 15분밖에 안 남았어요. 빨리 가죠.

Luyện tập hội thoại

Bây giờ là lúc luyện đọc to.

Đây là một trong số ít phần bạn được mở miệng luyện tập, nên đừng bỏ qua phần nào nhé, hãy luyện cùng tôi.

그럼 큰소리로 읽어 보세요!

  • 토미: 역시 눈이 왔네요. 슬슬 전철역에 갈래요?
    Tammy: Quả nhiên là tuyết đã rơi. Mình đi ra ga tàu điện thôi nhé?
  • 상민: 헐…!? 어떡하죠? 저는 지갑에 천 원밖에 없어요.
    Sangmin: Hả…!? Làm sao đây? Trong ví tôi chỉ có 1.000 won thôi.
  • 토미: 어쩔 수 없네요. 제가 만 원만 빌려줄까요?
    Tammy: Đành vậy thôi. Tôi cho bạn mượn 10.000 won nhé?
  • 상민: 네. 내일 꼭 갚을게요. 전철 시간은 괜찮죠?
    Sangmin: Vâng. Ngày mai tôi nhất định sẽ trả lại. Giờ tàu thì vẫn kịp chứ nhỉ?
  • 토미: 어머! 우리 15분밖에 안 남았어요. 빨리 가죠.
    Tammy: Ôi! Chúng ta chỉ còn 15 phút thôi. Đi nhanh thôi.

Hôm nay các bạn đã làm rất tốt. Hãy luyện đọc to ít nhất 5 lần nhé.

Bài tập về nhà

Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Bài tập là viết hai câu dùng ngữ pháp bạn đã học hôm nay.

Ở câu thứ nhất, hãy cho tôi biết bạn sẽ làm gì sau khi xem video này.
Ví dụ,

  • 저는 카푸치노 마시고 조금 쉴래요.
    Tôi sẽ uống cappuccino rồi nghỉ một chút.

Ở câu thứ hai, nếu có điều gì bạn muốn xác nhận, hãy hỏi tôi nhé.
Ví dụ,

  • 토미 선생님, 한국 음식 좋아하죠?
    Cô Tammy ơi, cô thích món ăn Hàn Quốc đúng không?

Nếu không nghĩ ra câu hỏi nào, hãy thử đặt một câu bất kỳ với ~죠 nhé!

Bài học hôm nay đến đây là hết.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL