[ Tiếng Hàn sơ cấp 21 ] -(으)ㄹ까요?, -(으)ㄹ까 봐, -(으)ㄹ까 하다 (rủ rê, lo lắng, dự định)

[ Tiếng Hàn sơ cấp 21 ] -(으)ㄹ까요?, -(으)ㄹ까 봐, -(으)ㄹ까 하다 (rủ rê, lo lắng, dự định) Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ tuyệt vời nhé!

Chủ đề của bài học hôm nay là 몇 시에 만날까요? “Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ?”

Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học bộ ba ngữ pháp với –(으)ㄹ까:
① –(으)ㄹ까요? “Chúng ta ~ nhé? / ~ nhỉ? / Liệu có ~ không?”
② –(으)ㄹ까 봐 “Tôi lo là sẽ ~”
③ –(으)ㄹ까 하다 “Tôi định ~ / Tôi đang tính ~”

Trong tiếng Việt, ba mẫu này có nghĩa là “~ nhé? / Liệu có ~ không?”, “Tôi lo là sẽ ~” và “Tôi định ~ / Tôi đang tính ~”.

Vì ba cách nói này giống nhau, nên hôm nay tôi sẽ tóm tắt cả ba cùng lúc thay vì dạy riêng từng cái.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ nói được câu “Tôi lo là ngày mai trời sẽ mưa.”

Tuyệt quá phải không! Các bạn đều là những người học rất giỏi, nên tôi tin các bạn sẽ đỗ TOPIK.
Và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 몇 시에 만날까요? “Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ?”

Ngày mai, Sangmin và Tammy sẽ gặp nhau ở đâu đó, nhưng hình như họ đang có điều gì lo lắng.

Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề.

그럼 들어보세요!

  • 토미: 내일 어디서 몇 시에 만날까요?
    Tammy: Ngày mai chúng ta gặp nhau ở đâu, lúc mấy giờ nhỉ?
  • 상민: 여기 카페 앞에서 두 시에 만나요.
    Sangmin: Mình gặp nhau trước quán cà phê ở đây lúc 2 giờ nhé.
  • 토미: 그래요. 저는 내일 우산을 가져갈까 해요.
    Tammy: Được thôi. Ngày mai tôi định mang theo ô.
  • 상민: 왜요? 내일 비가 올까요?
    Sangmin: Sao vậy? Ngày mai trời sẽ mưa à?
  • 토미: 실은 태풍이 올까 봐 걱정이에요.
    Tammy: Thật ra tôi lo là bão sẽ đến.
  • 상민: 그럼 차라리 오전에 봐요.
    Sangmin: Vậy thì thà mình gặp nhau vào buổi sáng còn hơn.

Từ vựng và cụm từ

Chúng ta cùng ôn lại từ vựng và cụm từ trong đoạn hội thoại nhé.

  • 토미: 내일 어디서 몇 시에 만날까요?

어디서 nghĩa là “ở đâu”, là dạng rút gọn của 어디에서.
Trong hội thoại, người Hàn dùng ‘어디서’ nhiều hơn hẳn so với ‘어디에서’.

Ngoài 어디서, còn có 여기서 nghĩa là “ở đây”, 거기서 nghĩa là “ở đó” và 저기서 nghĩa là “ở đằng kia”.

Trong ngữ pháp, những từ chỉ nơi chốn như thế này được gọi là trạng từ chỉ nơi chốn.
Tôi không thích học thuộc những thuật ngữ ngữ pháp phức tạp.
Tuy nhiên, khi học ngoại ngữ, biết những thuật ngữ này sẽ giúp bạn học hiệu quả hơn.

  • 상민: 여기 카페 앞에서 두 시에 만나요.

앞 là “phía trước” (chỉ vị trí).
앞에서 nghĩa là “ở phía trước, trước ~”.

Chúng ta cùng học thêm những từ khác chỉ vị trí nhé.

위 “trên”, 밑/아래 “dưới”, 앞 “trước”, 뒤 “sau”, 옆 “bên cạnh”, 안 “trong”, 밖 “ngoài”, 오른쪽 “bên phải” và 왼쪽 “bên trái”.

Khi sống ở Hàn Quốc, bạn sẽ dùng những từ này rất nhiều lần mỗi ngày.
Vì vậy, hãy học thuộc tất cả cùng một lúc nhé!

  • 토미: 그래요. 저는 내일 우산을 가져갈까 해요.

우산 là “cái ô (dù)”.
우산을 쓰다 nghĩa là “che ô, bung dù”.

가지다 nghĩa là “có, cầm”, còn 가져가다 nghĩa là “mang đi, mang theo”.

Trong đoạn hội thoại, Tammy muốn nói “Tôi định mang theo ô”, nên Tammy đã dùng 가져가다.

  • 상민: 왜요? 내일 비가 올까요?

Dạng gốc của 비가 올까요? là 비가 오다. Dịch sát nghĩa là “mưa đến”, nói cách khác là “trời mưa”.

Trong tiếng Hàn, có hai cách nói “trời mưa”.

Cách thứ nhất là 비가 오다 mà chúng ta vừa học hôm nay, cách còn lại là 비가 내리다, nghĩa là “mưa rơi”.
Trong hội thoại, người Hàn thường dùng ‘비가 오다’ hơn.

  • 토미: 실은 태풍이 올까 봐 걱정이에요.

태풍 là “bão”.
태풍 정보 nghĩa là “thông tin về bão”.

걱정 là danh từ, nghĩa là “nỗi lo, sự lo lắng”.
걱정하다 nghĩa là “lo lắng”, còn 걱정거리 nghĩa là “điều đáng lo, mối lo”.

  • 상민: 그럼 차라리 오전에 봐요.

차라리 nghĩa là “thà ~ (còn hơn)”.
Đặc biệt, người Hàn hay dùng 차라리 đi cùng với 그럼 thành 그럼 차라리, nghĩa là “Vậy thì thà ~ còn hơn”.
Vì vậy, hãy học thuộc hai từ này như một cặp nhé.

보다 nghĩa là “nhìn, xem”, nhưng từ này có khoảng 20 nghĩa khác nhau trong từ điển.
Nếu dịch sát từng chữ, 오전에 봐요 sẽ là “Hãy xem vào buổi sáng”.

Nhưng 보다 còn có nghĩa là “gặp”, nên ở đây dịch là “Mình gặp nhau vào buổi sáng nhé” thì tự nhiên hơn.

Ngữ pháp

Ngữ pháp thứ nhất là ①-(으)ㄹ까요? “Chúng ta ~ nhé? / ~ nhỉ? / Liệu có ~ không?”
Bạn dùng mẫu này ở cuối câu khi muốn hỏi suy nghĩ, ý kiến hoặc quan điểm của người khác.

Ngữ pháp thứ hai là ②-(으)ㄹ까 봐 “Tôi lo là sẽ ~”. Bạn dùng mẫu này khi lo lắng về một tình huống mà mình không muốn xảy ra.

Ngữ pháp thứ ba là ③-(으)ㄹ까 하다 “Tôi định ~ / Tôi đang tính ~”, diễn tả một kế hoạch hay dự định mình đang nghĩ tới nhưng chưa chắc chắn.

-(으)ㄹ까요?

Động từ • Tính từ (có patchim) + 을까요?
Động từ • Tính từ (không có patchim) + ㄹ까요?

Trước tiên, chúng ta sẽ xem -(으)ㄹ까요? “Chúng ta ~ nhé? / ~ nhỉ? / Liệu có ~ không?”
Hôm nay, tôi sẽ dạy bạn hai quy tắc cơ bản áp dụng chung cho cả ba ngữ pháp.

Nhân tiện, chúng ta đã học khoảng sáu loại bất quy tắc rồi.
Vì vậy, tôi sẽ bỏ qua phần đó.
Tuy nhiên, các từ bất quy tắc sẽ xuất hiện nhiều trong ví dụ và bài tập để giúp bạn hiểu sâu hơn.

Chúng ta cùng xem hai quy tắc cơ bản nhé.
Thứ nhất, nếu thân động từ/tính từ không có patchim thì thêm -ㄹ까요.
Thứ hai, nếu thân từ có patchim thì thêm -을까요.

Hai ngữ pháp còn lại cũng theo đúng quy tắc này.
Chúng ta cùng xem thân từ không có patchim trước.
Trong đoạn hội thoại hôm nay có câu

  • 내일 어디서 몇 시에 만날까요?
    Ngày mai chúng ta gặp nhau ở đâu, lúc mấy giờ nhỉ?

Ở đây, thân từ của 만나다 không có patchim, nên ta thêm -ㄹ까요 thành 만날까요? “chúng ta gặp nhau nhé?”
Cùng xem ví dụ tiếp theo.

  • 내일 비가 올까요?
    Ngày mai trời có mưa không nhỉ?

Tương tự, 오다 không có patchim, nên ta thêm -ㄹ까요 thành 올까요? “trời có mưa không nhỉ?”
Tiếp theo, chúng ta cùng xem thân từ có patchim.

  • 문을 닫을까요?
    Tôi đóng cửa nhé?

Ở đây, thân từ của 닫다 “đóng” có patchim ㄷ, nên ta thêm 을까요 thành 닫을까요. “Tôi đóng ~ nhé?”

-(으)ㄹ까 봐~

Động từ • Tính từ (có patchim) + 을까 봐
Động từ • Tính từ (không có patchim) + ㄹ까 봐

-(으)ㄹ까 봐 nghĩa là “Tôi lo là sẽ ~”.

Bạn dùng mẫu này khi một điều mình không mong muốn có thể sắp xảy ra.
Vì vậy, người Hàn thường dùng nó cùng với 걱정이다 “tôi lo”.
Cùng xem câu trong đoạn hội thoại nhé.

  • 실은 태풍이 올까 봐 걱정이에요.
    Thật ra tôi lo là bão sẽ đến.

Trong câu này, 오다 không có patchim, nên ta thêm -ㄹ까 봐 thành 올까 봐 “lo là sẽ đến”.
Còn có một ví dụ khác như sau.

  • 아이들이 말을 안 들을까 봐 걱정이에요.
    Tôi lo là bọn trẻ sẽ không nghe lời.

Ở đây, 말을 듣다 nghĩa là “nghe lời”.

Trong trường hợp này, 듣다 “nghe” là từ thuộc bất quy tắc ㄷ, nên ta đổi patchim ㄷ thành ㄹ rồi thêm +을까 봐 thành 들을까 봐.

-(으)ㄹ까 하다

Động từ (có patchim) + 을까 하다
Động từ (không có patchim) + ㄹ까 하다

-(으)ㄹ까 하다 nghĩa là “Tôi định ~ / Tôi đang tính ~”, mang sắc thái nhẹ nhàng kiểu “tôi đang nghĩ đến việc làm điều này”.
Trong đoạn hội thoại, Tammy nói:

  • 저는 내일 우산을 가져갈까 해요.
    Ngày mai tôi định mang theo ô.

Ở đây, thân từ 가져가 “mang theo” không có patchim, nên ta thêm ㄹ까 해요 thành 가져갈까 해요. “Tôi định mang theo.”
Cùng xem một ví dụ khác nhé.

  • 지금부터 밥을 지을까 해요.
    Bây giờ tôi định nấu cơm.

Ở đây, dạng gốc là 밥을 짓다 “nấu cơm”.

짓다 là từ tiêu biểu của bất quy tắc ㅅ. Ở đây, bạn cần bỏ ㅅ của 짓다 rồi thêm 을까.
Vậy là thành 지을까 해요. “Tôi định nấu cơm.”

Bài tập

Chúng ta cùng làm bài tập nhỏ để hiểu bài hơn nhé. Điền gì vào trong ngoặc?

1. 저는 서울에서 ( ).
Tôi định sống ở Seoul.

(1)살까 해요 (2)살을까 해요

Đáp án là (1).
살다 nghĩa là “sống”, vốn đã có patchim ㄹ.
Hãy chú ý chỗ này nhé!!
Ở đây phải áp dụng bất quy tắc ㄹ.
Vì vậy, ta thêm 까 해요 thành 살까 해요 “Tôi định sống ~”.

Cả câu sẽ là 저는 서울에서 살까 해요.

 

2. 짐이 너무 ( ) 걱정했어요.
Tôi đã lo là hành lý sẽ quá nặng.

(1)무겁을까 봐 (2)무거울까 봐

Đáp án là (2).
Ở đây, từ 무겁다 nghĩa là “nặng”, có patchim ㅂ.
Vì vậy, ta phải chia theo bất quy tắc ㅂ.
Trong trường hợp này, bỏ patchim ㅂ rồi thêm -울까 봐 thành 무거울까 봐. “sẽ nặng”.
Lưu ý, -울까 봐 ở đây dùng 우 chứ không phải 으 nhé.
Chỉ khác nhau một nét nhỏ ở giữa thôi, nhưng người Hàn nhận ra ngay đấy.

Cả câu sẽ là 짐이 너무 (무거울까 봐) 걱정했어요.

 

3. 피자나 ( )?
Mình gọi pizza hay gì đó nhé?

(1)주문할까요? (2)주문하까요?

Đáp án là (1).
주문하다 nghĩa là “gọi món, đặt hàng”, nên ta thêm ㄹ까요? thành 주문할까요? “Mình gọi ~ nhé?”

Cả câu sẽ là 피자나 주문할까요?

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Bây giờ, chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.

Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.

그럼 확인해 보세요!

  • 토미: 내일 어디서 몇 시에 만날까요?
  • 상민: 여기 카페 앞에서 두 시에 만나요.
  • 토미: 그래요. 저는 내일 우산을 가져갈까 해요.
  • 상민: 왜요? 내일 비가 올까요?
  • 토미: 실은 태풍이 올까 봐 걱정이에요.
  • 상민: 그럼 차라리 오전에 봐요.

Luyện tập hội thoại

Bây giờ, chúng ta cùng luyện đọc to nhé.

Tôi sẽ phát từng câu một, hãy đọc theo tôi nhé.

그럼 큰소리로 읽어 보세요!

  • 토미: 내일 어디서 몇 시에 만날까요?
    Tammy: Ngày mai chúng ta gặp nhau ở đâu, lúc mấy giờ nhỉ?
  • 상민: 여기 카페 앞에서 두 시에 만나요.
    Sangmin: Mình gặp nhau trước quán cà phê ở đây lúc 2 giờ nhé.
  • 토미: 그래요. 저는 내일 우산을 가져갈까 해요.
    Tammy: Được thôi. Ngày mai tôi định mang theo ô.
  • 상민: 왜요? 내일 비가 올까요?
    Sangmin: Sao vậy? Ngày mai trời sẽ mưa à?
  • 토미: 실은 태풍이 올까 봐 걱정이에요.
    Tammy: Thật ra tôi lo là bão sẽ đến.
  • 상민: 그럼 차라리 오전에 봐요.
    Sangmin: Vậy thì thà mình gặp nhau vào buổi sáng còn hơn.

Bài tập về nhà

Bài tập về nhà hôm nay như sau!
① Bài tập là viết hai câu dùng ngữ pháp hôm nay.

Trước tiên, hãy dùng -(으)ㄹ까 봐 để nói về một điều bạn đang lo lắng.
Ví dụ,

  • 현금이 모자랄까 봐 걱정이에요.
    Tôi lo là sẽ không đủ tiền mặt.

Tiếp theo, hãy dùng -(으)ㄹ까 하다 để nói bạn định giải quyết điều đáng lo ở câu trước như thế nào.

  • 그래서 오전에 은행에 갈까 해요.
    Vì vậy, tôi định đi ngân hàng vào buổi sáng.

Bài học hôm nay đến đây là hết.
Các bạn thật giỏi, lúc nào cũng học đến cuối cùng dù nội dung có phức tạp.
Việc các bạn chăm chỉ học tiếng Hàn như vậy đã rất tuyệt vời rồi!

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요. 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL