[ Tiếng Hàn sơ cấp 6 ] Patchim (phụ âm cuối), patchim kép và quy tắc biến âm

[ Tiếng Hàn sơ cấp 6 ] Patchim (phụ âm cuối), patchim kép và quy tắc biến âm Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요! 토미입니다.

Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!

Tôi làm video này dành cho những bạn chưa từng học tiếng Hàn.

Nhưng đừng lo lắng về tiếng Hàn của bạn.

Khi xem hết tất cả các video của tôi, bạn có thể đỗ kỳ thi chính thức TOPIK I cấp 2.

Vì vậy, hãy tin tôi! Tammy sẽ dẫn đường cho bạn! Và chúng ta hãy cùng trở thành bậc thầy tiếng Hàn nhé!

Hôm nay, chúng ta sẽ học về patchim trong tiếng Hàn, còn gọi là phụ âm cuối.

Tôi sẽ chủ yếu giải thích về nguồn gốc của patchim, các patchim cơ bản, patchim kép và sự biến đổi trong phát âm.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nguồn gốc của patchim

Patchim trong tiếng Hàn viết là 받침, và từ này bắt nguồn từ 받치다, có nghĩa là “đỡ, nâng đỡ”.

Patchim đỡ cho một tổ hợp gồm phụ âm và nguyên âm.

Trong tiếng Hàn, một phụ âm và một nguyên âm ghép lại thành một chữ, và bạn có thể thêm một phụ âm cuối gọi là patchim vào bên dưới tổ hợp đó.

Tiếp theo, chúng ta hãy tìm hiểu các loại patchim và cách phát âm.

Các patchim cơ bản

Có 16 phụ âm được dùng làm patchim, nhưng chỉ có 7 cách phát âm.

Nói cách khác, có những chữ khác nhau nhưng phát âm giống nhau.

Ở đây, tôi sẽ giải thích cách phát âm các phụ âm bằng chữ cái Latinh, vì học theo cách này sẽ dễ hơn.

① ㄱ,ㅋ,ㄲ [k]

Trước tiên, ㄱ(기역), ㅋ(키읔) và ㄲ(쌍기역) tạo ra âm [k].

Giữ lưỡi yên, và cổ họng sẽ có cảm giác hơi bị chặn lại.

Chúng ta hãy luyện tập bằng cách đọc 악, 앜, 앆.

Tôi sẽ đọc lại một lần nữa. 악, 앜, 앆.

Như bạn thấy, có ba patchim khác nhau nhưng bạn phát âm chúng giống nhau.

② ㄴ [n]

Thứ hai, ㄴ(니은) tạo ra âm [n].

Lưỡi của bạn phải chạm vào phía sau răng cửa trên.

Nhiều người không giỏi phát âm âm này, nhưng nếu bạn thấy khó, hãy thử lặp đi lặp lại từ ‘Nan’.

Nan Nan Nan Nan Nan Nan Nan Nan.

Bạn có thể cảm thấy lưỡi chạm liên tục vào phía sau răng cửa trên.

Âm ‘N’ này chính là cách phát âm đúng của patchim ㄴ.

Hoặc, hãy thử cắn nhẹ đầu lưỡi bằng răng cửa và nói “Nnn”.

Nnn~ Nnn~ Nnn~ như thế này.

Đôi khi người Hàn cắn nhẹ lưỡi để nói ㄴ khi muốn nhấn mạnh patchim ㄴ này.

Hãy làm quen với hình dạng của miệng và lưỡi khi phát âm patchim ㄴ.

Lần này, chúng ta hãy luyện tập với 안, 안, 안, 안.

③ ㄷ,ㅌ,ㅅ,ㅆ,ㅈ,ㅊ,ㅎ [t]

Xin hãy chú ý!

Điều tôi sắp nói sau đây rất quan trọng.

ㄷ(디귿), ㅌ(티읕), ㅅ(시옷), ㅆ(쌍시옷), ㅈ(지읒), ㅊ(치읓), ㅎ(히읗) đều tạo ra âm [t].

Lưỡi phải chạm vào phía sau răng cửa trên.

Hãy nhớ rằng cả 7 patchim này đều được phát âm giống nhau là âm [t].

Chúng ta cùng luyện tập nhé.

앋, 앝, 앗, 았, 앚, 앛, 앟.

Các patchim khác nhau, nhưng tất cả đều có cùng một cách phát âm.

④ ㄹ [l]

Thứ tư, ㄹ(리을) tạo ra âm [l].

Lưỡi chạm vào răng trên hoặc vòm miệng.

Để luyện âm này, hãy hơi mở miệng rồi lặp lại “La la la la la”.

Sau đó, giữ nguyên hình dạng miệng và lặp lại “La lu la lu la lu la lu”.

La la la la la la, la lu la lu la lu la lu.

Khi phát âm [lu], lưỡi của bạn chạm vào phía sau vòm miệng, đúng không?

Đó là cách phát âm đúng của ㄹ.

Chúng ta hãy luyện tập bằng cách nói 알, 알, 알, 알.

⑤ ㅁ [m]

Thứ năm là ㅁ(미음) với âm [m].

Đây là âm dễ phát âm, bạn chỉ cần ngậm miệng lại.

Chúng ta hãy luyện tập bằng cách nói 암, 암, 암, 암

Nghe như đang ăn gì đó, phải không?

⑥ ㅂ,ㅍ [p]

ㅂ(비읍) và ㅍ(피읖) có âm [p].

Một lần nữa, bạn cần ngậm miệng lại.

Hai patchim này khác nhau nhưng cũng có cùng cách phát âm. Chúng ta hãy luyện tập với 압, 앞, 압, 앞, 압, 앞.

⑦ ㅇ [ng]

Patchim ㅇ(이응) tạo ra âm [ng].

Khi phát âm patchim này, hãy tạo một khoảng trống như cái hang bên trong miệng, và đừng di chuyển lưỡi.

Chúng ta hãy luyện tập bằng cách nói 앙.

Hãy chú ý đến hình dạng miệng của tôi và cách tôi giữ lưỡi yên. 앙,앙,앙.

Nhiều học viên đặc biệt hay phát âm cả ㄴ, ㅁ, ㅇ thành [n].

Hãy luyện tập nhiều lần để nhận ra sự khác nhau trong phát âm.

Khi luyện ba patchim này, từ hữu ích nhất là 선생님, “giáo viên”.

Khi phát âm patchim [n] ở chữ đầu tiên 선, lưỡi chạm vào phía sau răng cửa trên. 선, 선, 선

Bạn hiểu chứ?

Khi phát âm chữ tiếp theo 생, bạn mở miệng to.

Lưỡi giữ yên. 생, 생, 생

Chữ cuối cùng 님 được phát âm khi ngậm miệng lại. 님, 님, 님

Chúng ta cùng đọc cả từ nhé.

Bạn có thể vừa nhìn miệng tôi vừa luyện tập. 선생님

Hãy chú ý đến vị trí của lưỡi và việc mở, ngậm miệng, rồi tiếp tục luyện tập nhiều lần.

Có công mài sắt, có ngày nên kim.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt cũng có phụ âm cuối giống tiếng Hàn, nên 7 cách phát âm patchim khá dễ với người Việt (tiếng Hàn không có thanh điệu):

[k] ≈ -c (như trong “các”)
[n] ≈ -n (như trong “an”)
[t] ≈ -t (như trong “át”)
[m] ≈ -m (như trong “am”)
[p] ≈ -p (như trong “áp”)
[ng] ≈ -ng (như trong “ang”)

Giống tiếng Việt, các âm cuối [k], [t], [p] chỉ ngậm lại, không bật hơi ra. Riêng [l] thì tiếng Việt không có phụ âm cuối này: hãy giữ đầu lưỡi chạm vào phía sau răng trên, đừng đọc thành “n”.

Patchim kép

Tiếp theo là patchim kép.

Có những patchim được tạo thành từ hai phụ âm, và chúng được gọi là patchim kép.

Từ có patchim kép không nhiều, nhưng lại hay được dùng.

Vì vậy, nếu bạn học thuộc khoảng 30 từ là đủ.

Học thuộc patchim kép cùng với từ thực tế sẽ hiệu quả hơn là cố nhớ tất cả các patchim một lúc.

Có tổng cộng 11 patchim kép.

ㄳ, ㄺ, ㄵ, ㄶ, ㄼ, ㄽ, ㄾ, ㅀ, ㄻ, ㅄ, và ㄿ.

Cũng có những patchim kép hiếm khi được dùng trong đời sống hằng ngày, nên trong bài hôm nay, chúng ta chỉ học những patchim thực dụng.

ㄺ [k]

Đầu tiên, ㄺ tạo ra âm [k].

Có các từ như 읽다 “đọc”, 닭고기 “thịt gà”, 늙다 “già đi”, 맑다 “trong, (trời) quang đãng” và 낡다 “(đồ vật) cũ”.

Đây là những từ vựng sơ cấp hay được dùng, nên hãy học thuộc nhé!

Chúng ta cùng đọc nhé.

읽다, 닭고기, 늙다, 맑다, 낡다.

ㄵ, ㄶ [n]

ㄵ và ㄶ được phát âm là [n].

Với ㄵ, có từ 앉다 “ngồi”.

Với ㄶ, có 많다 “nhiều” và 괜찮다 “không sao”.

Chúng ta cùng đọc nhé.

앉다, 많다, 괜찮다.

ㄼ, ㅀ [l]

ㄼ và ㅀ được phát âm là [l].

Với ㄼ, có các từ như 여덟 “8”, 짧다 “ngắn”, 넓다 “rộng”, 얇다 “mỏng”.

Đây là những từ mà người mới học nhất định phải biết.

Với ㅀ, có 싫다 “ghét, không thích”, 뚫다 “khoan, đục thủng”, 잃다 “đánh mất”.

Chúng ta cùng đọc nhé.

여덟, 짧다, 넓다, 얇다, 싫다, 뚫다, 잃다.

ㄻ [m], ㅄ [p]

ㄻ được phát âm là [m].

Có các từ như 닮다 “giống”, 젊다 “trẻ”.

ㅄ tạo ra âm [p].

Có từ 없다 “không có”.

Chúng ta cùng đọc nhé.

닮다, 젊다, 없다

Biến âm

Tiếp theo, tôi sẽ giải thích về sự biến đổi trong phát âm (biến âm).

Có rất nhiều quy tắc phát âm patchim, và cũng có nhiều ngoại lệ.

Nhưng lần này, tôi chỉ muốn dạy 5 điểm mà bạn cần lưu ý.

Có thể bạn sẽ thấy khó hiểu sự biến đổi của âm.

Nhưng một khi đã hiểu, bạn có thể phát âm tiếng Hàn dễ dàng, tự nhiên và trôi chảy.

Vậy chúng ta cùng xem nhé.

① Patchim + /ㅇ/

Khi sau patchim là ㅇ, patchim sẽ được nối với nguyên âm đứng sau.

Ví dụ, khi đọc liền 먹어 “ăn”, cách phát âm sẽ thành [머거].

Ngoài ra, 이것은 “cái này thì” được đọc là [이거슨] khi đọc liền.

Ví dụ: 먹어 “ăn”→[머거], 이것은 “cái này thì”→[이거슨]

Khi ㅇ (이응) đứng sau patchim kép, bạn đọc cả hai phụ âm của patchim kép.

Ví dụ, 젊어요 “trẻ” thành [절머요], và 앉아 “ngồi” thành [안자].

Tuy nhiên, nếu patchim ㄷ (디귿) và ㅌ (티읕) đứng trước 이, chúng sẽ lần lượt được phát âm thành ㅈ (지읒) và ㅊ (치읓).

Ví dụ, 굳이 “cố tình, nhất thiết” thành [구지], và 같이 “cùng nhau” thành [가치].

Ngoài ra, nếu ㅇ đứng sau patchim ㅎ, thì ㅎ sẽ không được phát âm.

Ví dụ, 좋아 “thích, tốt” được đọc là [조아], và 싫어 “ghét” được đọc là [시러].

Ví dụ: 좋아 “thích, tốt”→[조아], 싫어 “ghét”→[시러]

② Biến thành phụ âm căng (căng hóa)

Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ đứng sau patchim được phát âm là ㄱ, ㄷ, ㅂ, chúng sẽ được phát âm thành phụ âm căng như ㄲ (쌍기역), ㄸ (쌍디귿), ㅃ (쌍비읍), ㅆ (쌍시옷), ㅉ (쌍지읒).

Ví dụ: 없고 “không có… và”→[업꼬], 책상 “cái bàn”→[책쌍], 꽃밭 “vườn hoa”→[꼳빧]

③ Biến thành phụ âm bật hơi (bật hơi hóa)

Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ đứng trước hoặc sau patchim ㅎ, chúng sẽ được phát âm thành phụ âm bật hơi như ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ.

Ví dụ: 축하해 “chúc mừng”→[추카해], 입학 “nhập học”→[이팍], 맞히다 “đoán trúng, bắn trúng”→[마치다]

Ngoài ra, khi các phụ âm này đứng sau ㄶ hoặc ㅀ, chúng cũng được phát âm thành phụ âm bật hơi.

Ví dụ: 많다 “nhiều”→[만타], 잃지 않다 “không đánh mất”→[일치 안타]

④ Biến thành âm mũi (âm mũi hóa)

Khi phụ âm ㄴ hoặc ㅁ đứng sau patchim được phát âm là ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, thì patchim ㄱ thành ㅇ, patchim ㄷ thành ㄴ, và patchim ㅂ thành ㅁ.

Ví dụ: 박물관 “bảo tàng”→[방물관], 믿는 “tin (tưởng)”→[민는], 감사합니다 “cảm ơn”→[감사함니다]

Ngoài ra, khi phụ âm ㄹ đứng sau patchim ㅁ hoặc ㅇ, ㄹ sẽ thành ㄴ (니은).

Ví dụ: 심리학 “tâm lý học”→[심니학], 종류 “loại, chủng loại”→[종뉴]

Ngoài ra, nếu phụ âm ㄹ đứng sau patchim ㄱ hoặc ㅂ, patchim sẽ lần lượt thành ㅇ và ㅁ, và phụ âm ㄹ sẽ thành ㄴ (니은).

Ví dụ: 학력 “trình độ học vấn”→[항녁], 합리적 “hợp lý”→[함니적]

⑤ Biến thành âm lưu (lưu âm hóa)

Khi sau patchim ㄴ là phụ âm ㄹ, hoặc sau patchim ㄹ là phụ âm ㄴ, thì cả ㄴ và ㄹ đều thành ㄹ.

Ví dụ: 관리 “quản lý”→[괄리], 잃는 “đánh mất”→[일른]

Đôi khi, patchim không thành ㄹ, mà phụ âm đứng sau lại thành ㄴ.

Bạn có thể gặp trường hợp này ở các từ gốc Hán.

Ví dụ: 결단력 “khả năng quyết đoán”→[결딴녁], 횡단로 “đường cắt ngang”→[횡단노]


Bài học hôm nay đến đây là hết!

Hôm nay mọi người đã học rất giỏi!!

여러분 정말 열심히 배우셨어요!!

Có thể bài hôm nay hơi khó, nhưng nếu có phần nào chưa hiểu, hãy ôn lại nhiều lần cho đến khi hiểu nhé.

Và bạn sẽ thành thạo tiếng Hàn.

Hẹn gặp lại các bạn ở bài học sau.

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL