안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 직접 가서 사기도 해요 “Cũng có khi tôi đến tận cửa hàng để mua.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học ngữ pháp
① -기 쉽다/어렵다 “dễ ~ / khó ~”
② –기 위해서 “để ~”
그럼 시작할게요!
https://youtu.be/ilbvpYEnFl0
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 직접 가서 사기도 해요 “Cũng có khi tôi đến tận cửa hàng để mua.”
Sangmin muốn mua một đôi giày thể thao và muốn xin lời khuyên của Tammy.
Tammy sẽ khuyên Sangmin như thế nào nhỉ?
그럼 들어보세요!
- 상민: 토미 씨, 토미 씨는 옷을 주로 어디서 사세요?
Sangmin: Tammy ơi, Tammy thường mua quần áo ở đâu? - 토미: 저요? 전 인터넷에서 사기도 하고 직접 가서 사기도 해요.
Tammy: Tôi á? Tôi có lúc mua trên mạng, có lúc đến tận nơi để mua. - 상민: 그렇군요. 실은 아침에 조깅을 시작했어요. 그래서 운동화 좀 사고 싶은데 괜찮은 쇼핑몰 아세요?
Sangmin: Ra vậy. Thật ra tôi đã bắt đầu chạy bộ buổi sáng. Vì thế tôi muốn mua giày thể thao, bạn có biết trang mua sắm trực tuyến nào tốt không? - 토미: 인터넷에서는 자기 발에 딱 맞는 걸 사기 힘들어요.
Tammy: Trên mạng thì khó mua được đôi vừa khít với chân mình lắm. - 상민: 그래요? 그럼 자기한테 맞는 걸 사기 위해서는 직접 매장에 가 보는 게 좋겠네요.
Sangmin: Vậy à? Thế thì để mua được đôi vừa với mình, chắc tôi nên đến tận cửa hàng xem thử. - 토미: 네. 근데 아직 추운 거 같은데 운동하기 힘들지 않아요?
Tammy: Đúng vậy. Mà hình như trời vẫn còn lạnh, tập thể dục không vất vả à? - 상민: 일어나기는 좀 힘든데 그래도 아침 일찍 나가면 공기도 맑고 정말 시원해요. 토미 씨도 같이 달릴래요?
Sangmin: Dậy thì hơi khó, nhưng sáng sớm ra ngoài thì không khí trong lành và thật sự rất sảng khoái. Tammy có muốn chạy cùng không?
Từ vựng và cụm từ
- 토미: 저요? 전 인터넷에서 사기도 하고 직접 가서 사기도 해요.
직접 nghĩa là “trực tiếp”, nên 직접적으로 nghĩa là “một cách trực tiếp”.
Từ trái nghĩa là 간접 “gián tiếp”. 간접적으로 nghĩa là “một cách gián tiếp”.
- 상민: 그렇군요. 실은 아침에 조깅을 시작했어요. 그래서 운동화 좀 사고 싶은데 괜찮은 쇼핑몰 아세요?
조깅 là “chạy bộ (jogging)”.
Trong tiếng Hàn, âm “-ng” ở cuối các từ tiếng Anh (như “-ing”) được viết bằng patchim ㅇ. (Patchim ㅇ đọc gần giống “ng” trong tiếng Việt.)
Ví dụ, 링 là “ring” (chiếc nhẫn, võ đài) và 롱 là “long” (dài). Người Hàn thỉnh thoảng cũng dùng những từ tiếng Anh như vậy.
Từ 운동화 là từ Hán Hàn, ghép từ 운동 “vận động, thể thao” và -화 “giày”.
등산 nghĩa là “leo núi”, còn -화 nghĩa là “giày”.
Ghép lại, ta có 등산화 “giày leo núi”.
Chữ Hán hơi khó hiểu một chút, nhưng khi đã quen, chúng sẽ giúp bạn nhớ được nhiều từ hơn.
Vì vậy, đó là điều bạn có thể để ý sau này.
Lưu ý cho người Việt
Nhiều từ Hán Hàn có âm gần với từ Hán Việt. Ví dụ, 운동 có cùng gốc chữ Hán với “vận động” trong tiếng Việt. Nhờ vậy, người Việt thường dễ đoán nghĩa của từ Hán Hàn hơn.
쇼핑몰 nghĩa là “trung tâm mua sắm (shopping mall)”, nhưng ở đây, từ này chỉ nơi mua sắm trên mạng, tức là “trang mua sắm trực tuyến”.
- 토미: 인터넷에서는 자기 발에 딱 맞는 걸 사기 힘들어요.
자기 là “bản thân, chính mình” (chỉ chính người được nói đến trong câu, không chỉ riêng “tôi”).
자기소개 là “tự giới thiệu (bản thân)”, còn 자기 생각 là “suy nghĩ của bản thân”.
발 là “bàn chân”, còn 다리 là “chân (phần từ hông xuống)”.
Vì vậy, bạn có thể nói về 발 như 발이 크다/작다 “chân to/chân nhỏ”, và về 다리 như 다리가 길다/짧다 “chân dài/chân ngắn”.
- 상민: 그래요? 그럼 자기한테 맞는 걸 사기 위해서는 직접 매장에 가 보는 게 좋겠네요.
매장 là “cửa hàng”.
의류 là “quần áo”, nên 의류 매장 là “cửa hàng quần áo”, còn 운동화 매장 là “cửa hàng giày thể thao”.
- 상민: 일어나기는 좀 힘든데 그래도 아침 일찍 나가면 공기도 맑고 정말 시원해요. 토미 씨도 같이 달릴래요?
일어나다 nghĩa là “thức dậy, dậy”.
Lưu ý rằng 일어나다 có nghĩa là “dậy (ra khỏi giường)”.
Nếu muốn nói “tỉnh giấc” theo nghĩa mở mắt ra vào buổi sáng, bạn dùng 깨어나다 hoặc 깨다 “tỉnh dậy”.
일찍 nghĩa là “sớm”.
Từ này có sắc thái hơi khác với 빨리 “nhanh”.
Ví dụ, nếu nói 우리 빨리 떠나요, nghĩa là “Chúng ta đi nhanh lên.”
Còn nếu nói 우리 일찍 떠나요, nghĩa là “Chúng ta đi sớm nhé.”
공기 nghĩa là “không khí”, nên 공기가 맑다 nghĩa là “không khí trong lành” hay “không khí sạch”.
시원하다 nghĩa là “mát mẻ, sảng khoái”.
Từ đồng nghĩa là 상쾌하다, cũng có nghĩa là “sảng khoái”.
Ngữ pháp
-기 쉽다/어렵다
Động từ + 기 쉽다
Động từ + 기 어렵다
Trước tiên, chúng ta cùng học ngữ pháp -기 쉽다/어렵다 “dễ ~ / khó ~”.
Bạn thêm -기 vào thân động từ, dù thân từ có patchim hay không.
Ví dụ, 먹다 thành 먹기 “việc ăn”, còn 가다 thành 가기 “việc đi”.
Sau đó, bạn thêm các tính từ như 쉽다, 어렵다, 편하다 hoặc 힘들다 vào sau -기 này.
Ví dụ, 가기 쉽다 là “dễ đi”, 가기 어렵다 là “khó đi”, 가기 편하다 là “đi lại thuận tiện”, còn 가기 힘들다 là “đi vất vả”.
Ngoài ra, bạn cũng có thể nói 가기도 힘들다 “đi cũng vất vả”.
Cuối cùng, bạn cũng có thể nói 가기도 하다 để diễn đạt “(tôi) thỉnh thoảng cũng đi”.
- 인터넷에서는 자기 발에 딱 맞는 걸 사기 힘들어요.
Trên mạng thì khó mua được đôi vừa khít với chân mình.
사다 là “mua”.
Bạn thêm -기 힘들다 vào thân từ thành 사기 힘들다 “khó mua”.
- 아직 추운 거 같은데 운동하기 힘들지 않아요?
Hình như trời vẫn còn lạnh, tập thể dục không vất vả à?
운동하다 là “tập thể dục”.
Bạn thêm -기 힘들다 thành 운동하기 힘들다 “tập thể dục vất vả”.
- 전 인터넷에서 사기도 하고 직접 가서 사기도 해요.
Tôi có lúc mua trên mạng, có lúc đến tận nơi để mua.
Có lẽ bạn đã để ý thấy 사다 “mua” được lặp lại hai lần.
Bạn có thể dùng -기도 하고 -기도 해요 để diễn đạt “có lúc tôi làm việc này, có lúc tôi làm việc kia”.
Ở đây, 사다 là “mua”.
Bạn thêm -기도 하고 -기도 해요 để nói 인터넷에서 사기도 하고 직접 가서 사기도 해요 “Tôi có lúc mua trên mạng, có lúc đến tận nơi để mua.”
Bài tập
혼자 ( ) 제가 도와줄게요.
Nếu làm một mình khó quá thì tôi sẽ giúp bạn.
(1)하기 어려우면 (2)하기 어렵으면
Đáp án là (1). -하다 là “làm”.
Bạn thêm -기 어렵다 vào thân từ thành 하기 어렵다 “khó làm”.
Bạn có thể dùng -(으)면 để nói “nếu”, nên 하기 어려우면 là đáp án đúng. (어렵다 là bất quy tắc ㅂ: ㅂ đổi thành 우 trước nguyên âm, nên thành 어려우면, không phải 어렵으면.)
Cả câu sẽ là 혼자 (하기 어려우면) 제가 도와줄게요.
-기 위해서
Động từ + 기 위해서
Tiếp theo, chúng ta chuyển sang ngữ pháp -기 위해서 “để ~”.
Ngữ pháp này cũng bắt đầu bằng -기.
Vì vậy, cách dùng giống với -기 쉽다/어렵다 mà chúng ta vừa học.
Bạn thêm -기 vào thân động từ, dù thân từ có patchim hay không.
- 자기한테 맞는 걸 사기 위해서는 직접 매장에 가 보는 게 좋겠네요.
Để mua được đôi vừa với mình, chắc nên đến tận cửa hàng xem thử.
사다 là “mua”.
Bạn thêm -기 위해서 vào sau thân động từ thành 사기 위해서, nghĩa là “để mua”.
Ở đây, trợ từ chủ đề -는 được thêm vào để nhấn mạnh ý nghĩa.
Vì vậy, ta có 사기 위해서는 “để mua (thì)”.
Bài tập
전 한국말을 ( ) 한국에 유학을 가요.
Tôi đi du học Hàn Quốc để học tiếng Hàn.
(1)배우기 위해서 (2) 배우고 위해서
Đáp án là (1).
배우다 là “học”.
Vì vậy, bạn thêm -기 위해서 vào đây, và đáp án là 배우기 위해서 “để học”.
Cả câu sẽ là 전 한국말을 (배우기 위해서) 한국에 유학을 가요.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Bạn có thể kiểm tra xem mình đã hiểu được đến đâu.
그럼 확인해 보세요!
- 상민: 토미 씨, 토미 씨는 옷을 주로 어디서 사세요?
- 토미: 저요? 전 인터넷에서 사기도 하고 직접 가서 사기도 해요.
- 상민: 그렇군요. 실은 아침에 조깅을 시작했어요. 그래서 운동화 좀 사고 싶은데 괜찮은 쇼핑몰 아세요?
- 토미: 인터넷에서는 자기 발에 딱 맞는 걸 사기 힘들어요.
- 상민: 그래요? 그럼 자기한테 맞는 걸 사기 위해서는 직접 매장에 가 보는 게 좋겠네요.
- 토미: 네. 근데 아직 추운 거 같은데 운동하기 힘들지 않아요?
- 상민: 일어나기는 좀 힘든데 그래도 아침 일찍 나가면 공기도 맑고 정말 시원해요. 토미 씨도 같이 달릴래요?
Luyện tập hội thoại
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 상민: 토미 씨, 토미 씨는 옷을 주로 어디서 사세요?
Sangmin: Tammy ơi, Tammy thường mua quần áo ở đâu? - 토미: 저요? 전 인터넷에서 사기도 하고 직접 가서 사기도 해요.
Tammy: Tôi á? Tôi có lúc mua trên mạng, có lúc đến tận nơi để mua. - 상민: 그렇군요. 실은 아침에 조깅을 시작했어요. 그래서 운동화 좀 사고 싶은데 괜찮은 쇼핑몰 아세요?
Sangmin: Ra vậy. Thật ra tôi đã bắt đầu chạy bộ buổi sáng. Vì thế tôi muốn mua giày thể thao, bạn có biết trang mua sắm trực tuyến nào tốt không? - 토미: 인터넷에서는 자기 발에 딱 맞는 걸 사기 힘들어요.
Tammy: Trên mạng thì khó mua được đôi vừa khít với chân mình lắm. - 상민: 그래요? 그럼 자기한테 맞는 걸 사기 위해서는 직접 매장에 가 보는 게 좋겠네요.
Sangmin: Vậy à? Thế thì để mua được đôi vừa với mình, chắc tôi nên đến tận cửa hàng xem thử. - 토미: 네. 근데 아직 추운 거 같은데 운동하기 힘들지 않아요?
Tammy: Đúng vậy. Mà hình như trời vẫn còn lạnh, tập thể dục không vất vả à? - 상민: 일어나기는 좀 힘든데 그래도 아침 일찍 나가면 공기도 맑고 정말 시원해요. 토미 씨도 같이 달릴래요?
Sangmin: Dậy thì hơi khó, nhưng sáng sớm ra ngoài thì không khí trong lành và thật sự rất sảng khoái. Tammy có muốn chạy cùng không?
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Hãy viết hai câu dùng ngữ pháp đã học trong bài hôm nay.
Câu thứ nhất, hãy dùng -기 쉽다/어렵다 “dễ ~ / khó ~”.
Ví dụ,
- 이 춤은 따라 하기 쉬워요.
Điệu nhảy này dễ bắt chước.
Câu thứ hai, hãy dùng -기 위해서 “để ~” để kể cho chúng tôi nghe bạn đang nỗ lực vì điều gì.
Ví dụ, tôi sẽ viết
- 회사를 잘 운영하기 위해서 여러 가지 책을 읽고 있어요.
Để điều hành công ty thật tốt, tôi đang đọc nhiều loại sách.
Bài học hôm nay đến đây là hết.
Chúc bạn một ngày tràn đầy hạnh phúc. Hãy học tiếng Hàn thật vui nhé!
한국어 화이팅 화이팅 화이팅!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


