여러분 안녕하세요. 토미입니다.
Tôi rất vui được gặp các bạn và dạy ngôn ngữ tuyệt vời này – tiếng Hàn!
Chủ đề của bài học hôm nay là 스웨터를 교환하고 싶어요. “Tôi muốn đổi chiếc áo len.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học
① đuôi liên kết -지만 “nhưng, tuy… nhưng, mặc dù”,
② -고 싶어요 “muốn”,
③ -고 싶어해요 “(ai đó) muốn”.
Học xong bài này, bạn có thể nói lên mong muốn của mình, như “Tôi muốn xem phim!”. Wow! Ở Hàn Quốc, bạn sẽ dùng cách nói này mỗi ngày đấy, đúng không?
Và tất nhiên, những cách nói này cũng xuất hiện trong kỳ thi TOPIK!
Vì vậy, tôi tin chắc bạn sẽ đỗ kỳ thi và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!
그럼 시작할게요.
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 스웨터를 교환하고 싶어요. “Tôi muốn đổi chiếc áo len.”
Tammy đã mua một chiếc áo len trên mạng.
Nhưng có điều gì đó cô ấy không thích nên muốn đổi.
Chúng ta cùng nghe chuyện gì đã xảy ra, kèm phụ đề nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 이 하늘색 스웨터를 교환하고 싶어요.
Tammy: Tôi muốn đổi chiếc áo len màu xanh da trời này. - 상민: 왜요? 불량품이었어요?
Sangmin: Sao vậy? Hàng bị lỗi à? - 토미: 아뇨. 저는 하늘색을 좋아하지만 이 색깔은 진해서 싫어요.
Tammy: Không. Tôi thích màu xanh da trời nhưng màu này đậm nên tôi không thích. - 상민: 그럼 제가 토미 씨한테 이걸 사서 우리 이모한테 선물할래요.
Sangmin: Vậy tôi sẽ mua lại cái này từ Tammy rồi tặng dì tôi. - 토미: 그럴래요? 하지만 상민 씨 이모님께서 이걸 갖고 싶어 하실까요?
Tammy: Bạn làm vậy thật à? Nhưng liệu dì của Sangmin có muốn cái này không? - 상민: 그럼요. 이 스웨터는 딱 우리 이모 취향이에요.
Sangmin: Tất nhiên rồi. Chiếc áo len này đúng gu của dì tôi luôn.
Từ vựng và cụm từ
Tôi sẽ xem lại từng câu của đoạn hội thoại và giải thích từ vựng, cụm từ.
- 토미: 이 하늘색 스웨터를 교환하고 싶어요.
하늘 nghĩa đen là “bầu trời”, còn 색 là “màu”.
Ghép lại, 하늘색 là “màu trời”, tức là “màu xanh da trời” trong tiếng Việt.
Nhân tiện nói về màu sắc, tôi sẽ dạy bạn một số từ vựng cơ bản về màu.
빨간색 “màu đỏ”, 주황색 “màu cam”, 노란색 “màu vàng”, 분홍색 “màu hồng”, 초록색 “màu xanh lá”, 파란색 “màu xanh dương”, 하얀색 “màu trắng” và 검은색 “màu đen”.
스웨터 là “áo len”, còn 교환하다 là “đổi, trao đổi”.
Ở cửa hàng, bạn cũng có thể dùng từ 환불 “hoàn tiền”.
Nếu thấy biển lớn trong cửa hàng ghi 교환 / 환불 불가, nghĩa là “không đổi, không trả (hoàn tiền)”, nên hãy cẩn thận khi mua sắm nhé.
- 상민: 왜요? 불량품이었어요?
불량품 là “hàng lỗi”.
Kết hợp với từ 교환하다 “đổi” ở trên, bạn có thể tạo các câu như 이것은 불량품이었어요. “Cái này là hàng lỗi.” và 교환해 주세요. “Hãy đổi cho tôi.”
- 토미: 아뇨. 저는 하늘색을 좋아하지만 이 색깔은 진해서 싫어요.
색깔 là “màu sắc”. Chỉ nói 색 cũng có cùng nghĩa.
진하다 nghĩa là “đậm, đặc”, và người bản xứ đôi khi phát âm thành 찐하다 để nhấn mạnh mức độ đậm.
- 상민: 그럼 제가 토미 씨한테 이걸 사서 우리 이모한테 선물할래요.
Chúng ta cùng xem phần 토미 씨한테.
Trong tiếng Hàn, khi nói “từ” như trong “mua từ ai đó”, ta không dùng 부터 mà dùng 한테서 hoặc 에게서, vì 한테서 và 에게서 đều có nghĩa là “từ (người nào đó)”.
Nhân tiện, bạn cũng có thể lược bỏ 서 trong 한테서 hoặc 에게서 để dùng 한테 và 에게.
Trong những câu như câu này (mua gì đó từ ai đó), nghĩa vẫn giữ nguyên là “từ”.
Điều này có thể gây nhầm lẫn, nhưng người Hàn phân biệt nghĩa “từ” và “cho” tùy theo tình huống.
이걸 là dạng rút gọn của 이것을, nghĩa là “cái này”.
Đây là sự kết hợp của 이것 “cái này” và 을, trợ từ tân ngữ.
Các cách nói tương tự khác là 그걸 “cái đó”, 저걸 “cái kia (ở xa)” và 뭘 “cái gì”.
이모 là “dì”. Từ này có hai nghĩa:
Thứ nhất, là “dì” theo nghĩa chị hoặc em gái của mẹ.
Thứ hai, bạn cũng có thể dùng từ này để gọi một người phụ nữ lớn tuổi hơn một cách thân mật.
선물하다 là “tặng quà”, còn chỉ nói 선물 nghĩa là “món quà”.
Vì vậy, 생일 선물 là “quà sinh nhật”.
- 토미: 그럴래요? 하지만 상민 씨 이모님께서 이걸 갖고 싶어 하실까요?
하지만 là “nhưng, tuy nhiên”.
Trước đây bạn cũng đã học từ 근데.
근데 cũng có nghĩa là “nhân tiện, nhưng mà”, nên trong câu này bạn cũng có thể dùng nó thay cho 하지만.
갖다 là dạng rút gọn của 가지다 “có, sở hữu”.
Khi nói 갖고 싶다, nghĩa là “muốn có”.
- 상민: 그럼요. 이 스웨터는 딱 우리 이모 취향이에요.
그럼요 nghĩa là “Đúng vậy, tất nhiên rồi”, và được phát âm là [그럼뇨].
딱 nghĩa là “vừa đúng, đúng y”.
취향 nghĩa là “sở thích, gu”, nên khi kết hợp với 딱 “đúng y”, bạn có thể nói 딱 내 취향이에요 “Đúng gu của tôi luôn.”
Bạn có thể dùng câu này thường xuyên với bạn bè.
Ngữ pháp
-지만
Động từ • Tính từ + 지만
Danh từ (có patchim) + 이지만
Danh từ (không có patchim) + 지만
Chúng ta cùng học -지만 “mặc dù, tuy… nhưng, nhưng”.
Đây là đuôi liên kết dùng để nối hai câu.
저는 하늘색을 좋아해요. Tôi thích màu xanh da trời.
하지만 이 색깔은 진해서 싫어요. Nhưng màu này đậm nên tôi không thích.
Bạn có thể nối hai câu này bằng -지만 “nhưng”.
Khi đó sẽ thành 저는 하늘색을 좋아하지만 이 색깔은 진해서 싫어요 “Tôi thích màu xanh da trời nhưng màu này đậm nên tôi không thích.”
Thông thường, bạn dùng -지만 “nhưng” để nối hai câu có chứa các từ trái nghĩa như “xa ⇔ gần”, “thích ⇔ không thích” hay “lạnh ⇔ nóng”.
Tôi nói điều này ở đây vì từ giờ trở đi, bạn sẽ học thêm những đuôi liên kết tương tự, cũng mang nghĩa “nhưng, tuy… nhưng”.
Ngữ pháp này rất dễ: thêm –지만 vào thân động từ, dù động từ đó có patchim hay không.
Với thì quá khứ, thêm –지만 vào dạng quá khứ của thân động từ.
Vì vậy, 갔다 “đã đi” sẽ thành 갔지만 “đã đi nhưng”.
Với danh từ, bạn dùng -(이)지만.
Nếu chữ cuối của danh từ có patchim, gắn -이지만.
Nếu danh từ không có patchim, thêm –지만.
Bây giờ, chúng ta cùng xem một số ví dụ để hiểu sâu hơn.
Hãy bắt đầu với thì hiện tại.
- 저는 하늘색을 좋아해요. 하지만 이 색깔은 진해서 싫어요.
Tôi thích màu xanh da trời. Nhưng màu này đậm nên tôi không thích.
Trong câu này, hãy chú ý đến 좋아하지만 “tôi thích nhưng”. Dạng từ điển là 좋아하다 “thích”, và bạn thêm -지만 thay cho 다 để tạo thành 좋아하지만 “tôi thích nhưng”.
Bạn có thể thấy 좋아하다 “thích” ở câu thứ nhất và 싫다 “không thích” (싫어요) ở câu thứ hai.
Như vậy, -지만 có thể nối những từ trái nghĩa này.
Chúng ta cùng xem thêm vài câu ví dụ khác.
- 서점은 집에서 멀지만 서울역은 가까워요.
Hiệu sách thì xa nhà nhưng ga Seoul thì gần.
Ở đây, hãy chú ý đến 멀지만 “xa nhưng”.
멀다 “xa” là dạng từ điển. Bạn thêm 지만 vào thân từ để tạo thành 멀지만 “xa nhưng”.
Bạn cũng có thể thấy 멀다 “xa” ở câu thứ nhất và 가깝다 “gần” ở câu thứ hai.
Bạn có thể nối những từ trái nghĩa này bằng -지만.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem ví dụ ở thì quá khứ.
- 어제는 바빴지만 오늘은 시간이 있어요.
Hôm qua tôi bận nhưng hôm nay tôi có thời gian.
Ở đây, hãy chú ý đến 바빴지만 “đã bận nhưng”.
Dạng từ điển là 바쁘다 “bận”, và dạng quá khứ của đuôi -아/어요 là 바빴어요 “đã bận”.
Bạn bỏ phần -어요 và thêm -지만 để tạo thành 바빴지만 “đã bận nhưng”.
Tiếp theo, hãy xem câu ví dụ với danh từ có patchim.
- 설날이지만 저는 일하고 있었어요.
Là ngày Tết (Tết Nguyên đán) nhưng tôi vẫn đang làm việc.
Ở đây, 설날 “ngày Tết (Tết Nguyên đán)” có patchim, nên khi kết hợp với -이지만 sẽ thành 설날이지만 “là ngày Tết nhưng ~”.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 고기는 ( ) 채소는 안 먹어요.
Thịt thì tôi ăn nhưng rau thì không ăn.
(1)먹지만 (2)먹으니까
Đáp án là (1).
먹다 “ăn” là dạng từ điển.
Bạn giữ phần 먹 rồi thêm -지만. Khi đó sẽ thành 먹지만 “ăn nhưng”.
Cả câu sẽ là 고기는 (먹지만) 채소는 안 먹어요.
-고 싶어요
Động từ + 고 싶다
-고 싶다 “muốn” rất dễ, vì bạn chỉ cần thêm -고 싶다 vào thân động từ.
Dạng lịch sự là -고 싶어요/싶습니다 “muốn ~”.
Câu phủ định là -고 싶지 않아요/않습니다 “không muốn”.
Chúng ta cùng xem một số câu ví dụ.
- 교환하고 싶어요.
Tôi muốn đổi.
교환하다 “đổi” là dạng từ điển, và bạn thêm -고 싶어요 vào thân từ để tạo thành 교환하고 싶어요 “tôi muốn đổi”.
- 손을 씻고 싶어요.
Tôi muốn rửa tay.
Trong trường hợp này, 씻다 “rửa” là dạng từ điển.
Vì vậy, bạn thêm -고 싶어요 vào thân từ để tạo thành 씻고 싶어요 “tôi muốn rửa”.
-고 싶어 해요
Động từ + 고 싶어 해요
-고 싶어 하다 “(ai đó) muốn”.
Bạn dùng mẫu này để diễn tả mong muốn của người thứ ba, như anh ấy, cô ấy hay họ.
Dạng lịch sự là -고 싶어 해요/싶어합니다.
Câu phủ định là -고 싶어 하지 않아요/않습니다.
Bây giờ, chúng ta cùng xem ví dụ trong đoạn hội thoại.
- 이모님께서 이걸 갖고 싶어 하실까요?
Liệu dì có muốn cái này không?
Ở đây, hãy chú ý đến 갖고 싶어 하실까요? Dạng từ điển là 갖다 “có”.
Bạn thêm -고 싶어 하다 vào thân từ để tạo thành 갖고 싶어 하다 “muốn có”.
Và ở đây còn có hai ngữ pháp nữa, bạn có tìm ra không?
Thứ nhất là -(으)ㄹ까요? “~ nhé? / liệu có ~ không?” mà chúng ta đã học ở bài 21.
Thứ hai là cách nói kính ngữ -(으)시다 (đuôi kính ngữ của động từ ở thì hiện tại) mà chúng ta đã học ở bài 24.
Dạng kính ngữ của 갖고 싶어 하다 là 갖고 싶어 하시다 “muốn có”.
Rồi bạn kết hợp với -(으)ㄹ까요? để tạo thành 갖고 싶어 하실까요? “Liệu (dì) có muốn không?” Cứ như vậy, từ giờ trở đi bạn sẽ kết hợp nhiều ngữ pháp đã học trước đó.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 누나가 아침에 ( ).
Chị gái tôi đã muốn tắm vòi sen vào buổi sáng.
(1)샤워했어요 (2)샤워하고 싶어했어요
Đáp án là (2).
샤워하다 “tắm vòi sen” là dạng từ điển.
Bạn thêm 고 싶어 하다 vào thân từ để tạo thành 샤워하고 싶어 하다 “muốn tắm”.
Sau đó, bạn chuyển sang dạng lịch sự ở thì quá khứ là 싶어했어요. Vậy là thành 샤워하고 싶어했어요 “đã muốn tắm”.
Cả câu sẽ là 누나가 아침에 (샤워하고 싶어했어요).
(누나 là “chị gái” khi người nói là nam.)
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Tôi đã giải thích xong mọi thứ, bây giờ chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại chỉ bằng tiếng Hàn.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc trước.
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 이 하늘색 스웨터를 교환하고 싶어요.
- 상민: 왜요? 불량품이었어요?
- 토미: 아뇨. 저는 하늘색을 좋아하지만 이 색깔은 진해서 싫어요.
- 상민: 그럼 제가 토미 씨한테 이걸 사서 우리 이모한테 선물할래요.
- 토미: 그럴래요? 하지만 상민 씨 이모님께서 이걸 갖고 싶어 하실까요?
- 상민: 그럼요. 이 스웨터는 딱 우리 이모 취향이에요.
Luyện tập hội thoại
Bây giờ, tôi sẽ phát âm thanh từng câu một, bạn hãy đọc theo tôi nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요.
- 토미: 이 하늘색 스웨터를 교환하고 싶어요.
Tammy: Tôi muốn đổi chiếc áo len màu xanh da trời này. - 상민: 왜요? 불량품이었어요?
Sangmin: Sao vậy? Hàng bị lỗi à? - 토미: 아뇨. 저는 하늘색을 좋아하지만 이 색깔은 진해서 싫어요.
Tammy: Không. Tôi thích màu xanh da trời nhưng màu này đậm nên tôi không thích. - 상민: 그럼 제가 토미 씨한테 이걸 사서 우리 이모한테 선물할래요.
Sangmin: Vậy tôi sẽ mua lại cái này từ Tammy rồi tặng dì tôi. - 토미: 그럴래요? 하지만 상민 씨 이모님께서 이걸 갖고 싶어 하실까요?
Tammy: Bạn làm vậy thật à? Nhưng liệu dì của Sangmin có muốn cái này không? - 상민: 그럼요. 이 스웨터는 딱 우리 이모 취향이에요.
Sangmin: Tất nhiên rồi. Chiếc áo len này đúng gu của dì tôi luôn.
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Bài tập là viết.
Trước tiên, hãy dùng -지만 “nhưng” và -고 싶어요 “muốn” để tạo một câu như “Tôi đã làm việc này nhưng tôi muốn làm việc kia” hoặc “Tôi đã muốn làm việc này nhưng lại làm việc kia”.
Ví dụ, tôi sẽ viết như thế này
- 주말에는 쉬고 싶었지만 결국 일했어요.
Cuối tuần tôi đã muốn nghỉ ngơi nhưng rốt cuộc lại làm việc.
Hãy tiếp tục cố gắng nhé!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


