[ Tiếng Hàn sơ cấp 32 ] -(으)면 (nếu), -(으)면서 (vừa… vừa…), -(으)러 가다/오다 (đi/đến để…)

[ Tiếng Hàn sơ cấp 32 ] -(으)면 (nếu), -(으)면서 (vừa… vừa…), -(으)러 가다/오다 (đi/đến để…) Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Chủ đề của bài học hôm nay là 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요? “Nếu trúng xổ số, bạn muốn làm gì?”

Hôm nay, chúng ta sẽ học
① –(으)면 “nếu / khi”
② –(으)면서 “trong khi, vừa… vừa…”
③ -(으)러 가다/오다 “đi / đến để làm gì đó”.

Học xong bài hôm nay, bạn có thể nói những câu giả định như “Nếu được đi du lịch đâu đó, tôi sẽ chọn đi Ấn Độ.”

Tôi tin chắc bạn sẽ đọc hiểu mọi câu hỏi trong đề TOPIK một cách dễ dàng và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Chủ đề của bài học hôm nay là 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요? “Nếu trúng xổ số, bạn muốn làm gì?”

Tammy và Sangmin đang tưởng tượng xem mình sẽ làm gì nếu trúng xổ số.

Chúng ta cùng nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề về việc hai người sẽ tiêu tiền vào đâu nhé.

그럼 들어보세요!

  • 토미: 상민 씨, 만약에 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요?
    Tammy: Sangmin ơi, nếu trúng xổ số thì bạn muốn làm gì?
  • 상민: 글쎄요. 저는 배를 타고 다니면서 세계여행을 하고 싶어요. 토미 씨는요?
    Sangmin: Để xem nào. Tôi muốn đi tàu khắp nơi để du lịch vòng quanh thế giới. Còn Tammy thì sao?
  • 토미: 저는 오로라를 보러 핀란드에 가 보고 싶어요.
    Tammy: Tôi muốn thử đi Phần Lan để ngắm cực quang.
  • 상민: 멋지네요. 핀란드에 가면 산타할아버지를 만날 수 있겠네요.
    Sangmin: Tuyệt quá. Nếu đi Phần Lan thì chắc bạn sẽ gặp được ông già Noel nhỉ.
  • 토미: 맞아요! 저는 초등학생 때부터 산타할아버지 썰매를 타 보고 싶었어요.
    Tammy: Đúng vậy! Từ hồi tiểu học, tôi đã muốn thử ngồi xe trượt tuyết của ông già Noel.

Từ vựng và cụm từ

Bây giờ, tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong lúc cùng xem lại từng câu của đoạn hội thoại.

  • 토미: 상민 씨, 만약에 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요?

만약에 nghĩa là “nếu, giả sử”.
Bạn có thể mở đầu câu bằng 만약에 để báo trước rằng -(으)면 (nếu) sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Nói cách khác, 만약에 và -(으)면 là một cặp rất hợp nhau, vì chúng thường được dùng cùng nhau trong câu “nếu”.

복권 là “xổ số, vé số”, còn 당첨되다 nghĩa là “trúng (xổ số, giải thưởng)”.
Khi nào dùng ○○하다, khi nào dùng 되다 là một trong những điểm người mới học thường thấy khó. Nhưng để nói “trúng” một sự kiện bốc thăm hay xổ số trong tiếng Hàn, ta nói 당첨되다 chứ không nói 당첨하다.

  • 상민: 글쎄요. 저는 배를 타고 다니면서 세계여행을 하고 싶어요. 토미 씨는요?

글쎄요 nghĩa là “để xem nào, ừm…”, là từ cảm thán dùng khi chưa chắc chắn hoặc đang suy nghĩ điều gì đó.

타고 다니다 nghĩa là “đi (bằng phương tiện) khắp nơi”.
타고 가다 là “đi bằng (phương tiện) đến đâu đó”.
Vì vậy, 배를 타고 다녀요 là “Tôi đi tàu khắp nơi.”

세계여행 là “du lịch vòng quanh thế giới”.
Chúng ta cùng xem những từ khác có dùng 세계 “thế giới”.
세계지도 là “bản đồ thế giới”, 세계사 là “lịch sử thế giới” và

전 세계 là “toàn thế giới”.

  • 토미: 저는 오로라를 보러 핀란드에 가 보고 싶어요.

오로라 là “cực quang (bắc cực quang)”.

핀란드 là “Phần Lan”.
Nhân tiện học về Phần Lan, chúng ta cùng ghi nhớ cách nói tên một số nước khác nhé.

한국 “Hàn Quốc” đã xuất hiện nhiều lần trong khóa sơ cấp này rồi, đúng không?
Nếu bạn nói là chưa biết từ này, tôi sẽ buồn lắm đấy!

Tên các nước khác là 중국 “Trung Quốc”, 미국 “Mỹ (Hoa Kỳ)” và 영국 “Anh (Vương quốc Anh)”.

가 보고 싶다 nghĩa là “muốn (thử) đi”.
Cụm này là sự kết hợp của hai ngữ pháp.
Một là -아/어 보다 “thử làm (một hành động)”, hai là -고 싶다 “muốn”.

  • 상민: 멋지네요. 핀란드에 가면 산타할아버지를 만날 수 있겠네요.

Từ 멋지다 nghĩa là “ngầu, đẹp, tuyệt”, mang nghĩa rất tích cực.
Khi mang nghĩa “ngầu”, từ này thường được dùng cho nam giới.
Tuy nhiên, trong đoạn hội thoại hôm nay, Sangmin dùng 멋지다 với nghĩa “tuyệt, hay”, và nghĩa này cũng có thể dùng để nói về phụ nữ.
Ví dụ, bạn có thể nói 언니는 정말 멋져요! “Chị thật tuyệt vời!”

산타할아버지 là “ông già Noel (ông Santa)”.
Người Hàn nói 산타할아버지 nhiều hơn 산타클로스 “Santa Claus”.

  • 토미: 맞아요! 저는 초등학생 때부터 산타할아버지 썰매를 타 보고 싶었어요.

초등학생 là “học sinh tiểu học”.
Chúng ta cùng học thêm một số từ chỉ học sinh, sinh viên.
중학생 là “học sinh cấp hai (trung học cơ sở)”, 고등학생 là “học sinh cấp ba (trung học phổ thông)”, và 대학생 là “sinh viên đại học”.

Hãy chú ý đến 때부터 “từ khi, từ hồi”.
Từ dùng để chỉ thời gian là 부터, nghĩa là “từ ~”, còn từ dùng cho địa điểm là 에서, cũng có nghĩa là “từ ~”.
Hãy nhớ rõ sự khác nhau giữa hai từ này nhé.

Ví dụ, trong đoạn hội thoại Tammy đã nói 초등학생 때부터 “từ hồi còn là học sinh tiểu học”.
Cô ấy dùng 부터 vì đang nói về thời gian, không phải địa điểm.

썰매 là “xe trượt tuyết”.
Hãy nhớ từ này cùng với 스키 “ván trượt tuyết (ski)”.
Những từ này dùng động từ 타다 “đi, cưỡi”, nên 썰매를 타다, 스키를 타다 “đi xe trượt tuyết, trượt tuyết” là cách nói tự nhiên trong tiếng Hàn.
Ngoài ra, hãy chú ý dùng trợ từ tân ngữ ‘를’ trong câu.

Ngữ pháp

-(으)면

Động từ • Tính từ (không có patchim) + 면
Động từ • Tính từ (có patchim) + 으면

Ngữ pháp đầu tiên là -(으)면, có nghĩa là “khi / nếu” tùy theo tình huống.

Bạn dùng ngữ pháp này khi một tình huống có thể xảy ra hoặc không xảy ra.
Trong ngữ pháp, cách dùng này gọi là “giả định”.

Bạn cũng có thể dùng 만약에 (으)면 để nhấn mạnh nghĩa “nếu”.

Có hai trường hợp với -(으)면.

Thứ nhất, với thân động từ có patchim, bạn thêm –으면 vào thân từ.
Ví dụ, với động từ 먹다 “ăn”, bạn thêm 으면 vào thân từ thành 먹으면, nghĩa là “nếu tôi ăn”.

Thứ hai, nếu thân động từ không có patchim, bạn thêm 면 vào thân từ.
Ví dụ, với 가다 “đi”, bạn thêm 면 vào thân từ thành 가면, nghĩa là “nếu tôi đi”.

  • 토미: 상민 씨, 만약에 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요?
    Tammy: Sangmin ơi, nếu trúng xổ số thì bạn muốn làm gì?

Ở đây, hãy xem 당첨되면.
Dạng từ điển của “trúng (xổ số)” là 당첨되다.
당첨되다 không có patchim, nên ta thêm 면 vào thân từ thành 당첨되면 “nếu trúng xổ số”.

Bài tập

Điền gì vào trong ngoặc?

1. ( ) 하면 돼요.
Nếu muốn làm thì cứ làm là được.

(1)하고 싶으면 (2)하고 싶면

Đáp án là (1).
Cách nói “muốn làm ~” là 하고 싶다.
Thân từ của 하고 싶다 có patchim, nên ta thêm 으면 vào thân từ thành 하고 싶으면 “nếu muốn làm”.

Cả câu sẽ là 하고 싶으면 하면 돼요.

-(으)면서

Động từ • Tính từ (không có patchim) + 면서
Động từ • Tính từ (có patchim) + 으면서

Ngữ pháp thứ hai là -(으)면서 “trong khi, vừa… vừa…”.
Dùng ngữ pháp này, bạn có thể diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc.

Cách chia của ngữ pháp này giống với -(으)면 mà chúng ta vừa học.
Vì vậy, ở đây tôi chỉ xem qua hai trường hợp.

Thứ nhất là thân động từ không có patchim, và thứ hai là thân động từ có patchim.
Chúng ta cùng xem câu ví dụ với thân động từ có patchim.

  • 밥을 먹으면서 게임해요.
    Tôi vừa ăn cơm vừa chơi game.

Trong câu này, 먹다 có patchim, nên ta thêm 으면서 thành 먹으면서 “trong khi ăn”.
Như câu này, tôi đang chơi game và ăn cùng một lúc.

Tiếp theo, hãy xem ví dụ với thân động từ không có patchim.

  • 배를 타고 다니면서 세계여행을 하고 싶어요.
    Tôi muốn vừa đi tàu khắp nơi vừa du lịch vòng quanh thế giới.

Ở đây, 다니다 “đi lại, đi khắp nơi” không có patchim, nên ta thêm 면서 thành 다니면서 “trong khi đi khắp nơi”.

Bài tập

Điền gì vào trong ngoặc?

1. 티비를 ( ) 공부를 하면 집중력이 떨어져요.
Nếu vừa xem tivi vừa học thì khả năng tập trung sẽ giảm.

(1)보면서 (2)보으면서

Đáp án là (1).
Từ “nhìn, xem” là 보다, nên ta thêm 면서 vào thân từ.
Vậy là thành 보면서 “trong khi xem”.
Nhân tiện, 집중력이 떨어지다 là “mất tập trung, giảm khả năng tập trung”, bạn cũng nên ghi nhớ cụm này.

Cả câu sẽ là 티비를 (보면서) 공부를 하면 집중력이 떨어져요.

-(으)러 가다/오다

Động từ (không có patchim) + 러
Động từ (có patchim) + 으러

-(으)러 가다/오다 nghĩa là “đi / đến để làm gì đó”.
Bạn có thể diễn tả việc mình đi hoặc đến để làm một hành động.

Vì đây là hành động, nên bạn chỉ có thể dùng ngữ pháp này với động từ.

Cách chia giống với -(으)면, nên chúng ta cùng xem thân động từ có patchim và thân động từ không có patchim.

Trước tiên, hãy xem ví dụ có patchim.

  • 닭갈비를 먹으러 식당에 가요.
    Tôi đi đến nhà hàng để ăn dakgalbi (gà xào cay).

Ở đây, 먹다 có patchim, nên ta thêm 으러 thành 먹으러 “để ăn”.
Bạn đi đến nhà hàng để ăn.
Đó là lý do ta dùng 먹으러 “để ăn”.

Tiếp theo là ví dụ không có patchim.
Trong đoạn hội thoại có câu này.

  • 오로라를 보러 핀란드에 가 보고 싶어요.
    Tôi muốn thử đi Phần Lan để ngắm cực quang.

Trong trường hợp này, 보다 không có patchim nên thành 보러 “để xem, để ngắm”.

Bài tập

Điền gì vào trong ngoặc?

1. ( ) 가실래요?
Mình đi ăn nhé?

(1)식사하러 (2)식사하셔

Đáp án là (1).
Từ “ăn (bữa ăn)” là 식사하다.
식사하다 không có patchim, nên ta thêm 러 vào thân từ thành 식사하러 “để ăn”.

Cả câu sẽ là (식사하러) 가실래요?

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này không có phụ đề.
Tôi tin lần này bạn sẽ nghe được nhiều từ và ngữ pháp hơn.

그럼 확인해 보세요!

  • 토미: 상민 씨, 만약에 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요?
  • 상민: 글쎄요. 저는 배를 타고 다니면서 세계여행을 하고 싶어요. 토미 씨는요?
  • 토미: 저는 오로라를 보러 핀란드에 가 보고 싶어요.
  • 상민: 멋지네요. 핀란드에 가면 산타할아버지를 만날 수 있겠네요.
  • 토미: 맞아요! 저는 초등학생 때부터 산타할아버지 썰매를 타 보고 싶었어요.

Luyện tập hội thoại

그럼 큰소리로 읽어 보세요.

  • 토미: 상민 씨, 만약에 복권에 당첨되면 뭘 하고 싶어요?
    Tammy: Sangmin ơi, nếu trúng xổ số thì bạn muốn làm gì?
  • 상민: 글쎄요. 저는 배를 타고 다니면서 세계여행을 하고 싶어요. 토미 씨는요?
    Sangmin: Để xem nào. Tôi muốn đi tàu khắp nơi để du lịch vòng quanh thế giới. Còn Tammy thì sao?
  • 토미: 저는 오로라를 보러 핀란드에 가 보고 싶어요.
    Tammy: Tôi muốn thử đi Phần Lan để ngắm cực quang.
  • 상민: 멋지네요. 핀란드에 가면 산타할아버지를 만날 수 있겠네요.
    Sangmin: Tuyệt quá. Nếu đi Phần Lan thì chắc bạn sẽ gặp được ông già Noel nhỉ.
  • 토미: 맞아요! 저는 초등학생 때부터 산타할아버지 썰매를 타 보고 싶었어요.
    Tammy: Đúng vậy! Từ hồi tiểu học, tôi đã muốn thử ngồi xe trượt tuyết của ông già Noel.

Bài tập về nhà

Bài tập về nhà hôm nay như sau.

① Trước tiên, hãy dùng -(으)면 để tạo một câu nói “Nếu tôi ~”.
Ví dụ, bạn có thể nói

  • 복권에 당첨되면 세계 여행을 하고 싶어요.
    Nếu trúng xổ số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

② Ở câu thứ hai, hãy thử tạo một câu dùng -(으)러 가다/오다 “đi / đến để làm gì đó”.
Ví dụ,

  • 연예인을 만나러 팬미팅에 가요.
    Tôi đi fan meeting để gặp người nổi tiếng.

Bài học hôm nay đến đây là hết!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL