[ Tiếng Hàn sơ cấp 11 ] -ㅂ/습니다 (thì hiện tại thể trang trọng), ~(하)고

[ Tiếng Hàn sơ cấp 11 ] -ㅂ/습니다 (thì hiện tại thể trang trọng), ~(하)고 Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Tôi rất vui được dạy các bạn ngôn ngữ tuyệt đẹp này, tiếng Hàn!

Hôm nay là bài thứ 11. Các bạn học đến giờ thế nào rồi? Bây giờ bạn đã đọc được tiếng Hàn chưa?

Học xong các bài của tôi, bạn sẽ có thể nói tiếng Hàn trôi chảy và một ngày nào đó sẽ đỗ kỳ thi chính thức TOPIK I cấp 1 và cấp 2. Vì vậy, đừng lo lắng về việc học tiếng Hàn nhé! Hãy tin tôi! Tammy sẽ dẫn đường cho bạn!

Chủ đề hôm nay là 남자 친구 있습니까? “Bạn có bạn trai không?”

Một câu hỏi thú vị nhỉ. Nhân tiện, nếu bạn muốn biết về tôi thì tôi đã có chồng rồi.

Dù sao thì, hôm nay chúng ta sẽ học
① ngữ pháp –ㅂ/습니다, đuôi câu lịch sự (thể trang trọng) ở thì hiện tại
② ~(하)고, nghĩa là “làm (A) và (B)”

Nắm vững hai ngữ pháp này, bạn có thể đặt những câu tiếng Hàn cơ bản ở dạng lịch sự.

Bạn cũng có thể nối hai hành động lại với nhau, như “Tôi làm A và làm B.”

Tôi sẽ giải thích trình tự bài học hôm nay.

Đầu tiên, chúng ta sẽ nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề.

Tiếp theo, tôi sẽ giải thích từ vựng và ngữ pháp.

Sau đó, chúng ta sẽ nghe lại đoạn hội thoại mà không có phụ đề và luyện đọc thành tiếng.

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi sẽ giao bài tập về nhà mà các bạn yêu thích.

Học hết video này, trình độ tiếng Hàn của bạn sẽ tiến bộ rất nhiều, nên hãy xem đến cuối nhé.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Chủ đề hôm nay

Tiêu đề đoạn hội thoại hôm nay là 남자 친구 있습니까? “Bạn có bạn trai không?”

Chúng ta cùng nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề nhé.

  • 상민: 토미 씨, 남자 친구 있습니까?
    Sangmin: Tammy có bạn trai không?
  • 토미: 아뇨. 저는 남자 친구 없습니다.
    Tammy: Không. Tôi không có bạn trai.
  • 상민: 그럼 휴일에는 보통 뭐 합니까?
    Sangmin: Vậy vào ngày nghỉ, Tammy thường làm gì?
  • 토미: 저는 요리하고 도서관에 갑니다.
    Tammy: Tôi nấu ăn và đi thư viện.
  • 상민: 도서관까지 혼자 걸어갑니까?
    Sangmin: Tammy đi bộ một mình đến thư viện à?
  • 토미: 아뇨. 버스 타고 갑니다.
    Tammy: Không. Tôi đi xe buýt.

Từ vựng và cụm từ

Bây giờ, chúng ta cùng xem từ vựng và cụm từ trong đoạn hội thoại nhé.

  • 토미 씨, 남자 친구 있습니까?

Bạn sẽ thường nghe thấy từ 남자 친구/여자 친구 trong phim Hàn hay K-pop!
Từ 남자 nghĩa là “con trai / đàn ông”, còn 친구 nghĩa là “bạn”.
Vì vậy, ghép hai từ lại sẽ thành “bạn trai”.

Tương tự, trong từ 여자 친구, 여자 nghĩa là “con gái / phụ nữ”, còn 친구 nghĩa là “bạn”, nên ghép lại thành “bạn gái”.

Dễ ợt phải không nào?

남자/여자 “nam / nữ” còn được dùng trong nhiều từ khác. Ví dụ quen thuộc nhất là 남자 화장실, 여자 화장실, nghĩa là “nhà vệ sinh nam” và “nhà vệ sinh nữ”.

Cụm 있습니까? “Có ~ không?” được tạo từ động từ cơ bản 있다, nghĩa là “có ~”.

Hãy học cụm này cùng với 없다, nghĩa là “không có ~”.

  • 그럼 휴일에는 보통 뭐 합니까?

그럼 là dạng rút gọn của 그러면, nghĩa là “vậy thì”.

Người Hàn rất hay dùng từ này trong hội thoại.

휴일 nghĩa là “ngày nghỉ”.

~에는 được tạo thành từ hai trợ từ.
Ở đây, ~에 và ~는 được ghép lại.
~에 là “vào (thời gian)”, còn ~는 nghĩa là “(còn) ~ thì”.
Chúng ta gọi ~는 là trợ từ chủ đề.
Khi ghép hai trợ từ này lại, ~에는 nghĩa là “vào ~ thì”.

Từ 보통 nghĩa là “bình thường / thông thường”.
Nếu muốn nói “Người này không phải là người bình thường”, bạn nói 이 사람은 보통 사람이 아닙니다.
Nếu ai đó nói như vậy, có lẽ tôi sẽ càng tò mò về người đó hơn. Bạn có nghĩ vậy không? Không bình thường ư? Anh ấy là người như thế nào nhỉ?

Ngược lại, khi muốn nói khiêm tốn “Tôi là người bình thường”, bạn nói 저는 보통 사람입니다. Hiểu rồi chứ?

Trong đoạn hội thoại, 보통 được dùng với nghĩa “thường, thường thì”.

  • 토미: 저는 요리하고 도서관에 갑니다.

요리 nghĩa là “món ăn, việc nấu nướng”, và khi thêm 하다, nghĩa là “làm”, ta có 요리하다, “nấu ăn”.

Trong tiếng Hàn, có rất nhiều động từ kết thúc bằng 하다.
Ví dụ, 운동하다 là “tập thể dục”. 결혼하다 nghĩa là “kết hôn”.

도서관 là “thư viện”.
Tôi sẽ giới thiệu thêm vài từ tương tự chỉ các tòa nhà, cơ sở công cộng.
박물관 là “viện bảo tàng”, 기념관 là “nhà tưởng niệm”, và 미술관 là “bảo tàng mỹ thuật”.

Có lẽ bạn đã nhận ra chữ 관.

Chữ này xuất hiện trong tất cả các từ trên vì 관 chỉ “tòa nhà, cơ sở (phục vụ một mục đích nhất định)”.

Lưu ý cho người Việt

관 là từ Hán Hàn, tương ứng với chữ “quán” trong từ Hán Việt, như trong “đại sứ quán”, “hội quán”.

~에 là trợ từ mang nghĩa “vào” hoặc “đến”, tùy theo tình huống.
Nếu đứng sau “địa điểm“ như trong đoạn hội thoại này, nó có nghĩa là “đi đến (địa điểm đó)”.

갑니다 là động từ.
Từ này được tạo từ dạng nguyên mẫu 가다, nghĩa là “đi”.

  • 상민: 도서관까지 혼자 걸어갑니까?

~까지 là “đến / cho đến”.
Bạn nên nhớ ngữ pháp này cùng với ~에서, nghĩa là “từ ~”.
Ví dụ, 서울에서 부산까지 nghĩa là “từ Seoul đến Busan”.

혼자 nghĩa là “một mình”.
Khi nói 나 혼자 삽니다, nghĩa là “Tôi sống một mình.”

걸어가다 nghĩa là “đi bộ”.
Từ này là sự kết hợp của hai động từ: 걷다 nghĩa là “bước đi” và 가다 nghĩa là “đi”, nên ghép lại có nghĩa là “đi bộ (đến đâu đó)”.

Còn có động từ như 뛰어가다, nghĩa là “chạy (đến đâu đó)”.
Từ này cũng được tạo từ hai từ: 뛰다 “chạy” và 가다 “đi”.
Ghép lại, 뛰어가다 có nghĩa là “chạy đi”.

  • 토미: 아뇨. 버스 타고 갑니다.

버스 là “xe buýt”, còn 타다 là “đi (xe), lên (xe)”.

Trong hội thoại, người Hàn thường lược bỏ trợ từ.
Ví dụ, 버스 타고 갑니다 “Tôi đi xe buýt.”
Như bạn thấy, tôi đã lược bỏ trợ từ tân ngữ 를.
Nhưng trong hội thoại, câu này nghe rất tự nhiên.

Ngữ pháp

Thân động từ

Bây giờ, chúng ta cùng xem phần ngữ pháp nhé.

Trước khi học “ngữ pháp của ngày hôm nay”, chúng ta cần ôn lại một thuật ngữ ngữ pháp.

Đó là “thân động từ” (thân từ).
Dạng nguyên mẫu (dạng từ điển) của động từ và tính từ tiếng Hàn LUÔN LUÔN kết thúc bằng -다.
Nếu từ đó không kết thúc bằng 다, có lẽ ngôn ngữ bạn đang học không phải là tiếng Hàn.

Ví dụ, 가다 “đi”, 배우다 “học” và 운동하다 “tập thể dục” đều có 다 ở cuối, phải không?

Nếu bỏ 다 đi, phần còn lại chính là thân từ.
Vì vậy, thân từ của 가다 là 가, của 배우다 là 배우, và của 운동하다 là 운동하.

Khái niệm thân từ sẽ xuất hiện thường xuyên khi bạn học tiếng Hàn sau này, nên đây là cốt lõi của cốt lõi, là nền tảng của nền tảng.

-ㅂ니다/습니다

Động từ • Tính từ + ㅂ/습니다

Vậy hôm nay, chúng ta sẽ học -ㅂ니다/습니다.
Đây là câu ở thì hiện tại và là cách nói rất lịch sự.

Nhân tiện, thì hiện tại dùng để nói về sự việc ở hiện tại, như việc đang làm bây giờ hay thói quen.
Ví dụ như câu “Tôi xem phim.”
Sau này, chúng ta cũng sẽ học thì quá khứ và thì tương lai.

Quay lại ngữ pháp nào.

Dạng nguyên mẫu của các động từ và tính từ xuất hiện trong đoạn hội thoại là 있다 “có”, 없다 “không có”, 가다 “đi”, 걸어가다 “đi bộ” và 타다 “đi (xe)”.

Ở đây, với động từ và tính từ có patchim ở thân từ, ta dùng –습니다.

Với động từ và tính từ không có patchim ở thân từ, ta dùng –ㅂ니다.

Ví dụ, thân từ của 있다 là 있.
있 có patchim, nên ta thêm -습니다.
Ghép lại, ta đọc là 있습니다 “có”.

Tương tự, 없다 “không có” thành 없습니다.
맛있다 “ngon” thành 맛있습니다.
웃다 “cười” thành 웃습니다.

Ngược lại, thân từ của 하다 là 하.
하 không có patchim.
Vì vậy, ta thêm -ㅂ니다. Ghép lại thành 합니다 “làm”.

Theo nguyên tắc đó, 가다 “đi” thành 갑니다.
걸어가다 “đi bộ” thành 걸어갑니다, còn 타다 “đi (xe)” thành 탑니다.

Chú ý nhé!!
Có một điều bạn cần cẩn thận!
Quy tắc này có một ngoại lệ.
Nếu patchim là ㄹ thì phải bỏ ㄹ đi, tạm biệt ㄹ nhé!!
Rồi thêm –ㅂ니다 vào cuối.

Ví dụ, với 알다 nghĩa là “biết”, bỏ ㄹ và thêm -ㅂ니다 vào cuối. Ta có 압니다.
Tương tự, với 만들다 “làm, chế tạo”, ta bỏ ㄹ và thêm -ㅂ니다.
Ta có 만듭니다.
Cũng như vậy, 놀다 “chơi” thành 놉니다.

Hôm nay, bạn đã học cách đặt câu cơ bản với -습니다!

Bài tập

Bây giờ, chúng ta cùng thử sức với vài câu hỏi nhé!

1. Từ yêu thích của tôi, 사랑하다, nghĩa là “yêu”.
Vậy nói “yêu” ở dạng lịch sự với -ㅂ니다/습니다 thế nào? Hãy chọn đáp án đúng.

(1)사랑합니다 (2) 사랑하습니다

Đáp án là (1).

Thân từ của 사랑하다 là 사랑하.
Ở đây, 하 không có patchim.
Vì vậy, ta thêm -ㅂ니다 thành 사랑합니다 “yêu”.

Chúng ta sang câu tiếp theo nhé!

 

2. 먹다 nghĩa là “ăn”.
Vậy nói “ăn” ở dạng lịch sự với -ㅂ니다/습니다 thế nào?
Hãy chọn đáp án đúng.

(1) 먹습니다 (2) 멉니다

Đáp án là (1).

Thân từ của động từ 먹다 là 먹.
먹 có patchim, nên ta thêm -습니다 để nói 먹습니다 “ăn”.

Tốt lắm, tôi sẽ cho bạn một câu hơi khó một chút nhé!

3. 달다 nghĩa là “ngọt”.
Vậy nói “Nó ngọt.” với -ㅂ니다/습니다 thế nào?

(1) 달습니다 (2) 답니다

Đáp án là (2).

Thân từ của 달다 là 달.
Vì 달 có patchim ㄹ, bạn phải tạm biệt ㄹ và thêm -ㅂ니다.
Vậy ta có 답니다 “ngọt”.

고

Động từ • Tính từ + 고

Tiếp theo, chúng ta học cách dùng –고 “và” để nối hai hay nhiều hành động nhé!

Đây là ngữ pháp sơ cấp nên bạn sẽ học được rất nhanh.
Từ đó có patchim hay không cũng không quan trọng.

Chỉ cần thay -다 ở cuối động từ hoặc tính từ bằng –고.
Cũng không có ngoại lệ nào cần chú ý, khác với -ㅂ니다/습니다 ở trên phải cẩn thận với ㄹ.
Vì vậy, ngữ pháp này rất đơn giản.

Chúng ta cùng đọc lại các câu trong đoạn hội thoại nhé.

  • 토미: 저는 요리하고 도서관에 갑니다.
    Tammy: Tôi nấu ăn và đi thư viện.
  • 토미: 버스 타고 갑니다.
    Tammy: Tôi đi xe buýt.

Điều thú vị của cách nói –고 là bạn có thể nối bao nhiêu động từ tùy thích.

Hãy xem ví dụ này.

Câu này là 먹고 마시고 놀고.
Nghĩa là “Ăn, uống và vui chơi.”
Đây là câu bạn có thể thấy trên áp phích quảng cáo một bữa tiệc.
Bằng cách dùng 고 như thế này, bạn có thể xếp nối bao nhiêu động từ và tính từ cũng được.

Bài tập

Chúng ta cùng làm một bài tập nhanh nhé.

Hãy nối ba từ này bằng 고.
Hãy chọn đáp án đúng!

1. 웃다 “cười” + 화내다 “nổi giận” + 울다 “khóc”
(1) 웃고 화내고 울고 (2) 웃다고 화내다고 울다고

Đáp án đúng là (1).

Bạn cần đổi 다 ở cuối mỗi từ thành 고, ta có 웃고 화내고 울고, nghĩa là “cười, nổi giận rồi khóc”.
Trong phim Hàn có rất nhiều cảnh cười, giận và khóc, phải không?

(2) sai vì chưa bỏ 다.

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Vì chúng ta đã học xong phần giải thích, hãy nghe đoạn hội thoại mà không có phụ đề nhé.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.

  • 상민: 토미 씨, 남자 친구 있습니까?
  • 토미: 아뇨. 저는 남자 친구 없습니다.
  • 상민: 그럼 휴일에는 보통 뭐 합니까?
  • 토미: 저는 요리하고 도서관에 갑니다.
  • 상민: 도서관까지 혼자 걸어갑니까?
  • 토미: 아뇨. 버스 타고 갑니다.

Luyện tập hội thoại

Vì bạn đã hiểu đoạn hội thoại, chúng ta cùng đọc to đoạn hội thoại nhé.

Đây là lúc bạn có thể vận dụng những gì đã học, nên hãy tự tin đọc thật to nhé.

  • 상민: 토미 씨, 남자 친구 있습니까?
    Sangmin: Tammy có bạn trai không?
  • 토미: 아뇨. 저는 남자 친구 없습니다.
    Tammy: Không. Tôi không có bạn trai.
  • 상민: 그럼 휴일에는 보통 뭐 합니까?
    Sangmin: Vậy vào ngày nghỉ, Tammy thường làm gì?
  • 토미: 저는 요리하고 도서관에 갑니다.
    Tammy: Tôi nấu ăn và đi thư viện.
  • 상민: 도서관까지 혼자 걸어갑니까?
    Sangmin: Tammy đi bộ một mình đến thư viện à?
  • 토미: 아뇨. 버스 타고 갑니다.
    Tammy: Không. Tôi đi xe buýt.

Bài tập về nhà

Bài tập hôm nay như sau.

① Bài tập là viết. Hãy kể cho tôi về lịch trình hôm nay của bạn bằng cách nối ba động từ.

Tôi sẽ viết như thế này.

  • 저는 아침에 요가하고 밥 먹고 회사에 갑니다.
    Buổi sáng, tôi tập yoga, ăn cơm rồi đi làm.

Làm xong bài tập, hãy chia sẻ trong phần bình luận nhé.

Tôi rất mong được đọc bình luận của các bạn.

Bài học hôm nay đến đây là hết! Bạn là học viên tuyệt vời nhất.
Khi bạn thành thạo tiếng Hàn, tương lai của bạn sẽ tươi sáng hơn, nên chúng ta cùng cố gắng hết sức nhé.

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL