
Một món quà tuyệt vời dành cho các bạn thi TOPIK trung cấp (kỳ thi năng lực tiếng Hàn)!
Tin vui cho tất cả các bạn đang ôn thi TOPIK!
Danh sách 2662 từ vựng trình độ trung cấp (TOPIK II) được chia sẻ miễn phí!
Bạn có thể nghe danh sách này trên YouTube, hoặc tải bản PDF về để mang theo trên điện thoại!
Các bạn đang ôn thi TOPIK cấp 3 và cấp 4, hãy thoải mái dùng danh sách này để học nhé!
Tải PDF 2662 từ vựng TOPIK II (nghĩa tiếng Việt)
Bản tiếng Hàn – tiếng Anh: tải tại đây.
Kiểm tra từ vựng (trắc nghiệm miễn phí)
Video luyện nghe từ vựng (bản tiếng Anh).
Danh sách từ vựng trung cấp: 2662 từ
Cột Hán Việt: nhiều từ tiếng Hàn là từ Hán Hàn (từ gốc Hán), có cùng chữ Hán với từ Hán Việt (ví dụ: 경제 = 經濟 = kinh tế), nên nếu biết âm Hán Việt, bạn sẽ dễ đoán nghĩa và dễ nhớ từ hơn. Ô để trống là từ thuần Hàn, từ ngoại lai hoặc từ chưa xác định chắc chắn được chữ Hán; ngoài ra, có từ tuy cùng chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt lại khác, nên hãy luôn xem nghĩa ở cột Tiếng Việt.
Cách đoán từ Hán Hàn từ âm Hán Việt: 13 quy tắc đối chiếu Hán Việt – Hangul
⚠ = từ có cùng gốc chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt khác (ví dụ: 표정 表情 – âm Hán Việt là “biểu tình”, nhưng nghĩa là “nét mặt”). Hãy nhớ theo cột nghĩa tiếng Việt.
| No. | 한글 | Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 가계부 | sổ thu chi gia đình | gia kế bộ (家計簿) |
| 2 | 가구점 | cửa hàng nội thất | gia cụ điếm (家具店) |
| 3 | 가까이 | gần, ở gần | |
| 4 | 가꾸다 | chăm sóc, vun trồng | |
| 5 | 가난 | sự nghèo khó | |
| 6 | 가늘다 | mảnh, nhỏ (sợi, nét) | |
| 7 | 가능 | sự có thể, khả năng | khả năng (可能) |
| 8 | 가능성 | khả năng, tính khả thi | khả năng tính (可能性) |
| 9 | 가능하다 | có thể, khả thi | khả năng (可能) |
| 10 | 가득 | đầy, tràn đầy | |
| 11 | 가라앉다 | chìm, lắng xuống | |
| 12 | 가렵다 | ngứa | |
| 13 | 가루비누 | xà phòng bột | |
| 14 | 가리다 | che, che khuất; phân biệt | |
| 15 | 가리키다 | chỉ, chỉ vào | |
| 16 | 가만히 | yên lặng, lặng im (không cử động) | |
| 17 | 가뭄 | hạn hán | |
| 18 | 가사 | việc nhà | gia sự (家事) |
| 19 | 가상 | ảo, giả tưởng | giả tưởng (假想) |
| 20 | 가스 | ga, khí đốt | |
| 21 | 가습기 | máy tạo độ ẩm | gia thấp khí (加濕器) |
| 22 | 가입 | sự gia nhập, sự đăng ký | gia nhập (加入) |
| 23 | 가전제품 | đồ điện gia dụng | gia điện chế phẩm (家電製品) |
| 24 | 가정 | gia đình | gia đình (家庭) |
| 25 | 가족적 | mang tính gia đình | gia tộc đích (家族的) |
| 26 | 가축 | gia súc | gia súc (家畜) |
| 27 | 가치 | giá trị | giá trị (價値) |
| 28 | 각각 | từng cái, riêng từng | các các (各各) |
| 29 | 각자 | mỗi người, từng người | các tự (各自) |
| 30 | 각종 | các loại | các chủng (各種) |
| 31 | 간격 | khoảng cách | gian cách (間隔) |
| 32 | 간절히 | tha thiết | khẩn thiết (懇切) |
| 33 | 간접적 | gián tiếp | gián tiếp đích (間接的) |
| 34 | 간판 | biển hiệu | khán bản (看板) |
| 35 | 간호 | sự chăm sóc bệnh nhân, điều dưỡng | khán hộ (看護) |
| 36 | 갈다 | thay; mài; xay | |
| 37 | 갈등 | mâu thuẫn, xung đột | cát đằng (葛藤) |
| 38 | 갈수록 | càng ngày càng | |
| 39 | 갈아입다 | thay quần áo | |
| 40 | 감각 | cảm giác, giác quan | cảm giác (感覺) |
| 41 | 감기다 | bị quấn; (mắt) nhắm lại | |
| 42 | 감독 | đạo diễn; huấn luyện viên | giám đốc (監督) ⚠ |
| 43 | 감동적 | cảm động | cảm động đích (感動的) |
| 44 | 감상 | sự thưởng thức, cảm tưởng | giám thưởng (鑑賞) / cảm tưởng (感想) |
| 45 | 감소 | sự giảm, sự suy giảm | giảm thiểu (減少) |
| 46 | 감정 | cảm xúc, tình cảm | cảm tình (感情) ⚠ |
| 47 | 감탄 | sự cảm thán, sự thán phục | cảm thán (感歎) |
| 48 | 강물 | nước sông | giang (江) |
| 49 | 강변 | bờ sông | giang biên (江邊) |
| 50 | 강사 | giảng viên | giảng sư (講師) |
| 51 | 강수량 | lượng mưa | giáng thủy lượng (降水量) |
| 52 | 강연 | bài diễn thuyết, buổi nói chuyện | giảng diễn (講演) |
| 53 | 강우량 | lượng mưa | giáng vũ lượng (降雨量) |
| 54 | 강의 | bài giảng | giảng nghĩa (講義) |
| 55 | 강의실 | giảng đường, phòng học | giảng nghĩa thất (講義室) |
| 56 | 강조 | sự nhấn mạnh | cường điệu (強調) |
| 57 | 강하다 | mạnh | cường (強) |
| 58 | 갖추다 | trang bị, chuẩn bị đầy đủ | |
| 59 | 갚다 | trả (nợ), đền đáp | |
| 60 | 개강 | khai giảng | khai giảng (開講) |
| 61 | 개구리 | con ếch | |
| 62 | 개구쟁이 | đứa trẻ nghịch ngợm | |
| 63 | 개다 | (trời) quang, tạnh; gấp (chăn, quần áo) | |
| 64 | 개막식 | lễ khai mạc | khai mạc thức (開幕式) |
| 65 | 개발 | sự phát triển, sự khai thác | khai phát (開發) |
| 66 | 개방 | sự mở cửa, sự mở cho công chúng | khai phóng (開放) ⚠ |
| 67 | 개방적 | cởi mở | khai phóng đích (開放的) |
| 68 | 개선 | sự cải thiện | cải thiện (改善) |
| 69 | 개성 | cá tính | cá tính (個性) |
| 70 | 개성적 | có cá tính | cá tính đích (個性的) |
| 71 | 개인적 | mang tính cá nhân | cá nhân đích (個人的) |
| 72 | 개최 | sự tổ chức (sự kiện) | khai thôi (開催) |
| 73 | 객관적 | khách quan | khách quan đích (客觀的) |
| 74 | 객실 | phòng khách (khách sạn, tàu) | khách thất (客室) |
| 75 | 갸름하다 | thon dài (khuôn mặt) | |
| 76 | 걔 | đứa đó, nó | |
| 77 | 거래 | sự giao dịch | khứ lai (去來) |
| 78 | 거미 | con nhện | |
| 79 | 거북이 | con rùa | |
| 80 | 거스름돈 | tiền thối lại, tiền thừa | |
| 81 | 거절 | sự từ chối | cự tuyệt (拒絶) |
| 82 | 거짓 | sự dối trá, lời nói dối | |
| 83 | 거치다 | đi qua, trải qua | |
| 84 | 거품 | bong bóng, bọt | |
| 85 | 걱정거리 | điều lo lắng, mối lo | |
| 86 | 건강식 | thức ăn tốt cho sức khỏe | kiện khang thực (健康食) |
| 87 | 건강식품 | thực phẩm tốt cho sức khỏe | kiện khang thực phẩm (健康食品) |
| 88 | 건너 | bên kia, phía bên kia | |
| 89 | 건네다 | đưa, trao; bắt chuyện | |
| 90 | 건더기 | cái (phần đặc trong canh) | |
| 91 | 건망증 | chứng hay quên | kiện vong chứng (健忘症) |
| 92 | 건설 | sự xây dựng | kiến thiết (建設) |
| 93 | 건전지 | pin | can điện trì (乾電池) |
| 94 | 건조 | sự khô ráo, sự sấy khô | can táo (乾燥) |
| 95 | 건축 | kiến trúc | kiến trúc (建築) |
| 96 | 건축가 | kiến trúc sư | kiến trúc gia (建築家) |
| 97 | 걸레 | giẻ lau | |
| 98 | 걸레질 | việc lau nhà (bằng giẻ) | |
| 99 | 걸음 | bước chân, bước đi | |
| 100 | 검다 | đen | |
| 101 | 검사 | sự kiểm tra | kiểm tra (檢査) |
| 102 | 검색 | sự tìm kiếm, sự tra cứu | kiểm sách (檢索) |
| 103 | 검색어 | từ khóa tìm kiếm | kiểm sách ngữ (檢索語) |
| 104 | 겁 | sự sợ hãi | khiếp (怯) |
| 105 | 겉 | bên ngoài, bề ngoài | |
| 106 | 겉모습 | vẻ bề ngoài | |
| 107 | 게다가 | hơn nữa, thêm vào đó | |
| 108 | 게시판 | bảng tin | yết thị bản (揭示板) |
| 109 | 게으르다 | lười biếng | |
| 110 | 게임기 | máy chơi trò chơi điện tử | cơ (機) |
| 111 | 겨우 | vừa đủ, mãi mới, khó khăn lắm mới | |
| 112 | 격려 | sự khích lệ, sự động viên | khích lệ (激勵) |
| 113 | 겪다 | trải qua | |
| 114 | 견디다 | chịu đựng | |
| 115 | 결과적 | xét về kết quả | kết quả đích (結果的) |
| 116 | 결국 | cuối cùng, rốt cuộc | kết cục (結局) |
| 117 | 결론 | kết luận | kết luận (結論) |
| 118 | 결말 | kết thúc (của câu chuyện), đoạn kết | kết mạt (結末) |
| 119 | 결석 | sự vắng mặt | khuyết tịch (缺席) |
| 120 | 결승전 | trận chung kết | quyết thắng chiến (決勝戰) |
| 121 | 결심 | sự quyết tâm | quyết tâm (決心) |
| 122 | 결코 | không bao giờ, tuyệt đối không | quyết (決) |
| 123 | 결혼기념일 | kỷ niệm ngày cưới | kết hôn kỷ niệm nhật (結婚紀念日) |
| 124 | 결혼식장 | nhà hàng tiệc cưới, nơi tổ chức đám cưới | kết hôn thức trường (結婚式場) |
| 125 | 겸손 | sự khiêm tốn | khiêm tốn (謙遜) |
| 126 | 겹치다 | chồng lên nhau, trùng nhau | |
| 127 | 경고 | sự cảnh báo | cảnh cáo (警告) ⚠ |
| 128 | 경력 | kinh nghiệm làm việc, sự nghiệp | kinh lịch (經歷) |
| 129 | 경비 | sự canh gác, bảo vệ; kinh phí | cảnh bị (警備) / kinh phí (經費) |
| 130 | 경비원 | nhân viên bảo vệ | cảnh bị viên (警備員) |
| 131 | 경영 | sự kinh doanh, sự quản lý (doanh nghiệp) | kinh doanh (經營) |
| 132 | 경영자 | người điều hành doanh nghiệp, giám đốc | kinh doanh giả (經營者) |
| 133 | 경영학 | quản trị kinh doanh | kinh doanh học (經營學) |
| 134 | 경우 | trường hợp | cảnh ngộ (境遇) ⚠ |
| 135 | 경쟁 | sự cạnh tranh | cạnh tranh (競爭) |
| 136 | 경쟁력 | sức cạnh tranh | cạnh tranh lực (競爭力) |
| 137 | 경제 | kinh tế | kinh tế (經濟) |
| 138 | 경제력 | sức mạnh kinh tế | kinh tế lực (經濟力) |
| 139 | 경제적 | về kinh tế; tiết kiệm | kinh tế đích (經濟的) |
| 140 | 경제학 | kinh tế học | kinh tế học (經濟學) |
| 141 | 계산 | sự tính toán, sự thanh toán | kế toán (計算) ⚠ |
| 142 | 계산대 | quầy thu ngân | kế toán đài (計算臺) |
| 143 | 계산서 | hóa đơn | kế toán thư (計算書) |
| 144 | 계약 | hợp đồng | khế ước (契約) |
| 145 | 계약금 | tiền đặt cọc | khế ước kim (契約金) |
| 146 | 계약서 | bản hợp đồng | khế ước thư (契約書) |
| 147 | 계좌 | tài khoản (ngân hàng) | kế tọa (計座) |
| 148 | 계층 | tầng lớp | giai tầng (階層) |
| 149 | 계획성 | tính kế hoạch | kế hoạch tính (計劃性) |
| 150 | 계획적 | có kế hoạch, theo kế hoạch | kế hoạch đích (計劃的) |
| 151 | 고개 | cái đầu; đèo, dốc | |
| 152 | 고객 | khách hàng | cố khách (顧客) |
| 153 | 고구마 | khoai lang | |
| 154 | 고궁 | cung điện cổ | cổ cung (古宮) |
| 155 | 고급 | cao cấp | cao cấp (高級) |
| 156 | 고래 | cá voi | |
| 157 | 고마움 | lòng biết ơn | |
| 158 | 고무신 | giày cao su | |
| 159 | 고무줄 | dây chun | |
| 160 | 고민 | sự lo lắng, nỗi băn khoăn | khổ muộn (苦悶) |
| 161 | 고백 | sự thổ lộ, sự tỏ tình | cáo bạch (告白) ⚠ |
| 162 | 고생 | sự vất vả, sự cực khổ | khổ sinh (苦生) |
| 163 | 고소하다 | thơm bùi (vị) | |
| 164 | 고속 | cao tốc | cao tốc (高速) |
| 165 | 고속도로 | đường cao tốc | cao tốc đạo lộ (高速道路) |
| 166 | 고아원 | trại trẻ mồ côi | cô nhi viện (孤兒院) |
| 167 | 고유하다 | vốn có, đặc trưng riêng | cố hữu (固有) |
| 168 | 고지서 | giấy báo (thu tiền) | cáo tri thư (告知書) |
| 169 | 고집 | sự cố chấp, sự bướng bỉnh | cố chấp (固執) |
| 170 | 고춧가루 | bột ớt | |
| 171 | 고층 | tầng cao, cao tầng | cao tầng (高層) |
| 172 | 고통 | sự đau đớn, nỗi khổ | khổ thống (苦痛) |
| 173 | 곤란 | sự khó khăn, sự khó xử | khốn nan (困難) |
| 174 | 골고루 | đều, đồng đều | |
| 175 | 골목길 | ngõ hẻm | |
| 176 | 골치가 아프다 | đau đầu (vì chuyện rắc rối) | |
| 177 | 곰 | con gấu | |
| 178 | 곱슬머리 | tóc xoăn (tự nhiên) | |
| 179 | 곳곳 | khắp nơi | |
| 180 | 공공요금 | phí dịch vụ công cộng (điện, nước…) | công cộng liệu kim (公共料金) |
| 181 | 공공장소 | nơi công cộng | công cộng trường sở (公共場所) |
| 182 | 공동 | chung, cùng nhau | cộng đồng (共同) ⚠ |
| 183 | 공동생활 | cuộc sống tập thể | cộng đồng sinh hoạt (共同生活) |
| 184 | 공사 | công trình, sự thi công | công sự (工事) |
| 185 | 공손하다 | lễ phép, lịch sự | cung tốn (恭遜) |
| 186 | 공연장 | nhà hát, nơi biểu diễn | công diễn trường (公演場) |
| 187 | 공장 | nhà máy | công trường (工場) ⚠ |
| 188 | 공주 | công chúa | công chủ (公主) |
| 189 | 공통 | chung, sự giống nhau | cộng thông (共通) |
| 190 | 공통점 | điểm chung | cộng thông điểm (共通點) |
| 191 | 공포 | sự sợ hãi, nỗi kinh hoàng | khủng bố (恐怖) ⚠ |
| 192 | 공해 | ô nhiễm (môi trường) | công hại (公害) |
| 193 | 과로 | sự làm việc quá sức | quá lao (過勞) |
| 194 | 과목 | môn học | khoa mục (科目) |
| 195 | 과소비 | sự tiêu xài quá mức | quá tiêu phí (過消費) |
| 196 | 과속 | sự chạy quá tốc độ | quá tốc (過速) |
| 197 | 과식 | sự ăn quá nhiều | quá thực (過食) |
| 198 | 과연 | quả nhiên, quả thật | quả nhiên (果然) |
| 199 | 과외 | sự học thêm, dạy kèm | khóa ngoại (課外) |
| 200 | 과음 | sự uống rượu quá chén | quá ẩm (過飮) |
| 201 | 과장 | trưởng phòng | khóa trưởng (課長) |
| 202 | 과장하다 | phóng đại, nói quá | khoa trương (誇張) |
| 203 | 과정 | quá trình | quá trình (過程) |
| 204 | 과제 | bài tập, nhiệm vụ | khóa đề (課題) |
| 205 | 과학자 | nhà khoa học | khoa học giả (科學者) |
| 206 | 과학적 | mang tính khoa học | khoa học đích (科學的) |
| 207 | 관객 | khán giả | quan khách (觀客) ⚠ |
| 208 | 관계없다 | không liên quan | quan hệ (關係) |
| 209 | 관계자 | người có liên quan | quan hệ giả (關係者) |
| 210 | 관광 | du lịch, sự tham quan | quan quang (觀光) |
| 211 | 관광객 | khách du lịch | quan quang khách (觀光客) |
| 212 | 관광지 | điểm du lịch | quan quang địa (觀光地) |
| 213 | 관람 | sự xem, sự tham quan (biểu diễn, triển lãm) | quan lãm (觀覽) |
| 214 | 관람객 | khán giả, khách tham quan | quan lãm khách (觀覽客) |
| 215 | 관련 | sự liên quan | quan liên (關聯) |
| 216 | 관련성 | tính liên quan | quan liên tính (關聯性) |
| 217 | 관리 | sự quản lý | quản lý (管理) |
| 218 | 관리실 | phòng quản lý | quản lý thất (管理室) |
| 219 | 관용어 | thành ngữ | quán dụng ngữ (慣用語) |
| 220 | 관찰 | sự quan sát | quan sát (觀察) |
| 221 | 광장 | quảng trường | quảng trường (廣場) |
| 222 | 괜히 | vô cớ, không vì lý do gì | |
| 223 | 괴로움 | nỗi đau khổ, sự day dứt | |
| 224 | 괴로워하다 | đau khổ, khổ sở | |
| 225 | 괴롭다 | đau khổ, khổ sở | |
| 226 | 괴롭히다 | làm khổ, bắt nạt | |
| 227 | 굉장하다 | tuyệt vời, ghê gớm | hoành tráng (宏壯) |
| 228 | 굉장히 | vô cùng, rất | hoành tráng (宏壯) |
| 229 | 교사 | giáo viên | giáo sư (敎師) ⚠ |
| 230 | 교외 | ngoại ô | giao ngoại (郊外) |
| 231 | 교육 | giáo dục | giáo dục (敎育) |
| 232 | 교육자 | nhà giáo dục | giáo dục giả (敎育者) |
| 233 | 교육학 | giáo dục học | giáo dục học (敎育學) |
| 234 | 교재 | giáo trình, tài liệu giảng dạy | giáo tài (敎材) |
| 235 | 교통수단 | phương tiện giao thông | giao thông thủ đoạn (交通手段) ⚠ |
| 236 | 교통편 | phương tiện đi lại | giao thông tiện (交通便) |
| 237 | 교포 | kiều bào | kiều bào (僑胞) |
| 238 | 교환 | sự trao đổi, sự đổi | giao hoán (交換) |
| 239 | 구두쇠 | người keo kiệt | |
| 240 | 구르다 | lăn | |
| 241 | 구매 | sự mua | cấu mãi (購買) |
| 242 | 구멍 | cái lỗ | |
| 243 | 구별 | sự phân biệt | khu biệt (區別) |
| 244 | 구분 | sự phân loại | khu phân (區分) |
| 245 | 구성 | cấu thành, cấu trúc | cấu thành (構成) |
| 246 | 구이 | món nướng | |
| 247 | 구인 | sự tuyển người | cầu nhân (求人) |
| 248 | 구입 | sự mua | cấu nhập (購入) |
| 249 | 구조 | cấu trúc; sự cứu hộ | cấu tạo (構造) / cứu trợ (救助) |
| 250 | 구조대 | đội cứu hộ | cứu trợ đội (救助隊) |
| 251 | 구체적 | cụ thể | cụ thể đích (具體的) |
| 252 | 국가 | quốc gia | quốc gia (國家) |
| 253 | 국그릇 | bát canh | |
| 254 | 국내선 | chuyến bay nội địa | quốc nội tuyến (國內線) |
| 255 | 국문학 | văn học quốc ngữ (văn học Hàn Quốc) | quốc văn học (國文學) |
| 256 | 국물 | nước canh, nước dùng | |
| 257 | 국민 | nhân dân, quốc dân | quốc dân (國民) |
| 258 | 국악 | âm nhạc truyền thống Hàn Quốc | quốc nhạc (國樂) |
| 259 | 국외 | nước ngoài, ngoài nước | quốc ngoại (國外) |
| 260 | 국제결혼 | hôn nhân quốc tế | quốc tế kết hôn (國際結婚) |
| 261 | 국제선 | chuyến bay quốc tế | quốc tế tuyến (國際線) |
| 262 | 국화 | hoa cúc | cúc hoa (菊花) |
| 263 | 군대 | quân đội | quân đội (軍隊) |
| 264 | 군데 | chỗ, nơi (đơn vị đếm) | |
| 265 | 굵다 | to, dày (sợi, nét) | |
| 266 | 궁금증 | sự tò mò | chứng (症) |
| 267 | 궁금하다 | tò mò, muốn biết | |
| 268 | 권하다 | khuyên, mời | khuyến (勸) |
| 269 | 귀걸이 | bông tai | |
| 270 | 귀국 | sự về nước | quy quốc (歸國) |
| 271 | 귀신 | ma, quỷ | quỷ thần (鬼神) |
| 272 | 귀중하다 | quý giá | quý trọng (貴重) ⚠ |
| 273 | 귀찮다 | phiền phức, lười làm | |
| 274 | 귀하다 | quý, hiếm, cao quý | quý (貴) |
| 275 | 규칙적 | có quy luật, đều đặn | quy tắc đích (規則的) |
| 276 | 그네 | cái xích đu | |
| 277 | 그녀 | cô ấy | nữ (女) |
| 278 | 그늘 | bóng râm | |
| 279 | 그대로 | nguyên như thế, y nguyên | |
| 280 | 그래도 | dù vậy, tuy thế | |
| 281 | 그래야 | phải như vậy thì mới | |
| 282 | 그래프 | đồ thị, biểu đồ | |
| 283 | 그러니 | vì thế, vậy nên | |
| 284 | 그러다가 | làm như vậy rồi, rồi thì | |
| 285 | 그러므로 | do đó, vì vậy | |
| 286 | 그러자 | thế là, ngay lúc đó | |
| 287 | 그러하다 | như thế, như vậy | |
| 288 | 그루 | cây (đơn vị đếm cây), gốc cây | |
| 289 | 그룹 | nhóm | |
| 290 | 그리 | như thế; (không) … lắm | |
| 291 | 그리워하다 | nhớ nhung, nhớ | |
| 292 | 그리하여 | và thế là, do vậy | |
| 293 | 그림책 | sách tranh | sách (冊) |
| 294 | 그립다 | nhớ, nhớ nhung | |
| 295 | 그만두다 | nghỉ (việc), bỏ | |
| 296 | 그만큼 | chừng ấy, bấy nhiêu | |
| 297 | 그저 | chỉ, chỉ là | |
| 298 | 근데 | nhưng mà, mà này | |
| 299 | 근로자 | người lao động | cần lao giả (勤勞者) |
| 300 | 근무 | sự làm việc | cần vụ (勤務) |
| 301 | 근육 | cơ bắp | cân nhục (筋肉) |
| 302 | 글쎄 | để xem nào, chà | |
| 303 | 글쓴이 | người viết, tác giả | |
| 304 | 글씨 | chữ viết, nét chữ | |
| 305 | 글자 | chữ, chữ cái | tự (字) |
| 306 | 긁다 | gãi, cào | |
| 307 | 금 | vàng | kim (金) |
| 308 | 금메달 | huy chương vàng | kim (金) |
| 309 | 금액 | số tiền | kim ngạch (金額) |
| 310 | 금지 | sự cấm | cấm chỉ (禁止) |
| 311 | 급히 | vội vàng, gấp | cấp (急) |
| 312 | 긍정적 | tích cực, khẳng định | khẳng định đích (肯定的) |
| 313 | 기계 | máy móc | cơ giới (機械) |
| 314 | 기념 | sự kỷ niệm | kỷ niệm (紀念) |
| 315 | 기념관 | nhà tưởng niệm, nhà lưu niệm | kỷ niệm quán (紀念館) |
| 316 | 기념일 | ngày kỷ niệm | kỷ niệm nhật (紀念日) |
| 317 | 기념품 | quà lưu niệm | kỷ niệm phẩm (紀念品) |
| 318 | 기능 | chức năng | cơ năng (機能) |
| 319 | 기다 | bò (trườn) | |
| 320 | 기대 | sự kỳ vọng, sự mong đợi | kỳ đãi (期待) |
| 321 | 기도 | sự cầu nguyện | kỳ đảo (祈禱) |
| 322 | 기둥 | cột, trụ | |
| 323 | 기록 | sự ghi chép, kỷ lục | ký lục (記錄) ⚠ |
| 324 | 기본 | cơ bản | cơ bản (基本) |
| 325 | 기본적 | mang tính cơ bản | cơ bản đích (基本的) |
| 326 | 기부 | sự quyên góp | ký phụ (寄附) |
| 327 | 기쁨 | niềm vui | |
| 328 | 기술 | kỹ thuật, kỹ năng | kỹ thuật (技術) |
| 329 | 기술자 | kỹ thuật viên | kỹ thuật giả (技術者) |
| 330 | 기억 | ký ức, trí nhớ | ký ức (記憶) |
| 331 | 기억나다 | nhớ ra | ký ức (記憶) |
| 332 | 기억력 | trí nhớ | ký ức lực (記憶力) |
| 333 | 기업 | doanh nghiệp | xí nghiệp (企業) |
| 334 | 기업인 | doanh nhân | xí nghiệp nhân (企業人) |
| 335 | 기운 | sức lực, khí lực | khí vận (氣運) |
| 336 | 기울이다 | nghiêng; dồn (sự chú ý) | |
| 337 | 기준 | tiêu chuẩn | cơ chuẩn (基準) |
| 338 | 기차역 | ga tàu hỏa | khí xa dịch (汽車驛) |
| 339 | 기차표 | vé tàu hỏa | khí xa phiếu (汽車票) |
| 340 | 기초 | cơ sở, nền tảng | cơ sở (基礎) |
| 341 | 기행문 | bài ký sự du lịch | kỷ hành văn (紀行文) |
| 342 | 기호 | ký hiệu | ký hiệu (記號) |
| 343 | 기혼 | đã kết hôn | ký hôn (既婚) |
| 344 | 기회 | cơ hội | cơ hội (機會) |
| 345 | 기후 | khí hậu | khí hậu (氣候) |
| 346 | 긴장감 | cảm giác căng thẳng | khẩn trương cảm (緊張感) ⚠ |
| 347 | 길가 | lề đường, ven đường | |
| 348 | 길거리 | đường phố | |
| 349 | 길이 | chiều dài, độ dài | |
| 350 | 김장 | việc muối kim chi (để dành cho mùa đông) | |
| 351 | 깊다 | sâu | |
| 352 | 깊이 | độ sâu | |
| 353 | 까다 | bóc, lột (vỏ) | |
| 354 | 까다롭다 | khó tính, khắt khe | |
| 355 | 깔다 | trải | |
| 356 | 깜빡 | (quên) mất; nhấp nháy | |
| 357 | 깨끗이 | một cách sạch sẽ | |
| 358 | 깨닫다 | nhận ra, giác ngộ | |
| 359 | 깨뜨리다 | làm vỡ | |
| 360 | 깨소금 | muối vừng | |
| 361 | 깨우다 | đánh thức | |
| 362 | 깻잎 | lá tía tô Hàn Quốc | |
| 363 | 꺼지다 | tắt (đèn, lửa) | |
| 364 | 껍질 | vỏ, da | |
| 365 | 꼬리 | cái đuôi | |
| 366 | 꼬박꼬박 | đều đặn, không sót lần nào | |
| 367 | 꼭대기 | đỉnh, chóp | |
| 368 | 꼴찌 | người đứng bét, hạng chót | |
| 369 | 꼼꼼하다 | tỉ mỉ, cẩn thận | |
| 370 | 꼼꼼히 | một cách tỉ mỉ | |
| 371 | 꽃병 | bình hoa | bình (甁) |
| 372 | 꽤 | khá | |
| 373 | 꾸미다 | trang trí | |
| 374 | 꾸준히 | đều đặn, bền bỉ | |
| 375 | 꾸짖다 | mắng, la rầy | |
| 376 | 꿀 | mật ong | |
| 377 | 꿀벌 | con ong mật | |
| 378 | 꿈꾸다 | mơ, mơ ước | |
| 379 | 끈 | sợi dây | |
| 380 | 끊다 | cắt đứt; bỏ (thuốc lá, rượu); cúp (máy điện thoại) | |
| 381 | 끊어지다 | bị đứt | |
| 382 | 끊임없다 | không ngừng, liên tục | |
| 383 | 끌다 | kéo | |
| 384 | 끝내 | cuối cùng, rốt cuộc | |
| 385 | 끼어들다 | chen vào, xen vào | |
| 386 | 나날이 | ngày càng, từng ngày | |
| 387 | 나들이 | cuộc đi chơi, dạo chơi | |
| 388 | 나름 | tùy vào; theo cách riêng | |
| 389 | 나머지 | phần còn lại | |
| 390 | 나물 | món rau trộn (kiểu Hàn) | |
| 391 | 나뭇잎 | lá cây | |
| 392 | 나서다 | đứng ra, tiến ra | |
| 393 | 나아가다 | tiến lên, tiến tới | |
| 394 | 나아지다 | trở nên tốt hơn | |
| 395 | 나타내다 | thể hiện, biểu lộ | |
| 396 | 낙서 | sự viết bậy, vẽ bậy | lạc thư (落書) |
| 397 | 낙엽 | lá rụng | lạc diệp (落葉) |
| 398 | 난로 | lò sưởi | noãn lô (暖爐) |
| 399 | 난방 | sự sưởi ấm | noãn phòng (暖房) |
| 400 | 날개 | cánh | |
| 401 | 날다 | bay | |
| 402 | 날로 | ngày càng, từng ngày | |
| 403 | 날리다 | thổi bay, làm bay | |
| 404 | 날씬하다 | thon thả, mảnh mai | |
| 405 | 날아가다 | bay đi | |
| 406 | 날아다니다 | bay lượn | |
| 407 | 날아오다 | bay đến | |
| 408 | 날아오르다 | bay lên | |
| 409 | 낡다 | cũ, sờn | |
| 410 | 남녀노소 | nam nữ già trẻ | nam nữ lão thiểu (男女老少) |
| 411 | 남녀평등 | bình đẳng nam nữ | nam nữ bình đẳng (男女平等) |
| 412 | 남다 | còn lại, sót lại | |
| 413 | 남부 | miền nam, phía nam | nam bộ (南部) |
| 414 | 남성 | nam giới | nam tính (男性) ⚠ |
| 415 | 남성복 | quần áo nam | nam tính phục (男性服) |
| 416 | 낫다 | khỏi (bệnh); tốt hơn | |
| 417 | 낭비 | sự lãng phí | lãng phí (浪費) |
| 418 | 낯설다 | lạ lẫm, xa lạ | |
| 419 | 낳다 | sinh (con), đẻ | |
| 420 | 내내 | suốt, trong suốt | |
| 421 | 내려다보다 | nhìn xuống | |
| 422 | 내복 | quần áo giữ nhiệt (mặc bên trong) | nội phục (內服) |
| 423 | 내부 | bên trong, nội bộ | nội bộ (內部) |
| 424 | 내성적 | hướng nội | nội tỉnh đích (內省的) |
| 425 | 내용물 | đồ chứa bên trong | nội dung vật (內容物) |
| 426 | 내쫓다 | đuổi ra | |
| 427 | 냇가 | bờ suối | |
| 428 | 냉방병 | bệnh do máy lạnh | lãnh phòng bệnh (冷房病) |
| 429 | 너그럽다 | rộng lượng, độ lượng | |
| 430 | 너무나 | quá, rất | |
| 431 | 넉넉하다 | đầy đủ, dư dả | |
| 432 | 널다 | phơi | |
| 433 | 넓히다 | mở rộng, nới rộng | |
| 434 | 넘기다 | chuyển, giao; lật (trang); vượt qua | |
| 435 | 넘어가다 | chuyển sang, đi qua | |
| 436 | 넘치다 | tràn, tràn đầy | |
| 437 | 네모나다 | (có hình) vuông | |
| 438 | 네트워크 | mạng lưới | |
| 439 | 년대 | thập niên (những năm ~) | niên đại (年代) |
| 440 | 노동 | lao động | lao động (勞動) |
| 441 | 노동자 | người lao động | lao động giả (勞動者) |
| 442 | 노력 | sự nỗ lực | nỗ lực (努力) |
| 443 | 노선 | tuyến (đường) | lộ tuyến (路線) |
| 444 | 노약자 | người già yếu | lão nhược giả (老弱者) |
| 445 | 노인 | người già, người cao tuổi | lão nhân (老人) |
| 446 | 노처녀 | phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn | lão xử nữ (老處女) |
| 447 | 노총각 | đàn ông lớn tuổi chưa kết hôn | lão tổng giác (老總角) |
| 448 | 노트북 | máy tính xách tay | |
| 449 | 녹다 | tan, tan chảy | |
| 450 | 녹음 | sự ghi âm | lục âm (錄音) |
| 451 | 녹음기 | máy ghi âm | lục âm cơ (錄音機) |
| 452 | 논문 | luận văn, bài báo khoa học | luận văn (論文) |
| 453 | 놀랍다 | đáng kinh ngạc | |
| 454 | 놀리다 | trêu chọc | |
| 455 | 놀이 | trò chơi, sự vui chơi | |
| 456 | 놀이터 | sân chơi | |
| 457 | 놈 | thằng, gã | |
| 458 | 농담 | lời nói đùa | lộng đàm (弄談) |
| 459 | 농민 | nông dân | nông dân (農民) |
| 460 | 농부 | nông dân | nông phu (農夫) |
| 461 | 농사 | việc làm nông, nghề nông | nông sự (農事) |
| 462 | 농약 | thuốc trừ sâu | nông dược (農藥) |
| 463 | 농작물 | cây trồng, nông sản | nông tác vật (農作物) |
| 464 | 농촌 | nông thôn | nông thôn (農村) |
| 465 | 높이 | chiều cao, độ cao | |
| 466 | 높이다 | nâng cao, tăng lên | |
| 467 | 높임말 | kính ngữ | |
| 468 | 놓이다 | được đặt, được để | |
| 469 | 놓치다 | bỏ lỡ, đánh mất | |
| 470 | 눈길 | ánh mắt, sự chú ý | |
| 471 | 눈높이 | tầm mắt, ngang tầm mắt | |
| 472 | 눈병 | bệnh về mắt | bệnh (病) |
| 473 | 눈보라 | bão tuyết | |
| 474 | 눈사태 | tuyết lở | sa thải (沙汰) |
| 475 | 눈썹 | lông mày | |
| 476 | 눈치 | sự tinh ý, sự để ý sắc mặt | |
| 477 | 눌러쓰다 | đội sụp (mũ) | |
| 478 | 느긋하다 | thong thả, thư thái | |
| 479 | 느끼하다 | ngấy, béo ngậy | |
| 480 | 늘리다 | tăng (số lượng, khối lượng) | |
| 481 | 늘어나다 | tăng lên, giãn ra | |
| 482 | 늘어서다 | xếp hàng | |
| 483 | 늙다 | già đi | |
| 484 | 늦추다 | trì hoãn, làm chậm lại | |
| 485 | 다가오다 | đến gần, tiến lại gần | |
| 486 | 다녀가다 | ghé qua, đến thăm rồi đi | |
| 487 | 다람쥐 | con sóc | |
| 488 | 다루다 | xử lý, đối phó | |
| 489 | 다림질 | việc là (ủi) quần áo | |
| 490 | 다수 | số đông | đa số (多數) |
| 491 | 다양하다 | đa dạng | đa dạng (多樣) |
| 492 | 다음날 | ngày hôm sau | |
| 493 | 다정하다 | tình cảm, thân thiết | đa tình (多情) ⚠ |
| 494 | 다투다 | cãi nhau, tranh cãi | |
| 495 | 다행 | sự may mắn | đa hạnh (多幸) |
| 496 | 다행히 | may mắn thay | đa hạnh (多幸) |
| 497 | 단계 | giai đoạn, bước | đoạn giai (段階) |
| 498 | 단골 | (khách) quen | |
| 499 | 단기간 | thời gian ngắn, ngắn hạn | đoản kỳ gian (短期間) |
| 500 | 단단하다 | cứng, chắc chắn | |
| 501 | 단발머리 | tóc ngắn ngang vai | đoản phát (短髮) |
| 502 | 단백질 | chất đạm | đản bạch chất (蛋白質) |
| 503 | 단속 | sự kiểm soát, sự trấn áp (vi phạm) | đoàn thúc (團束) |
| 504 | 단순하다 | đơn giản | đơn thuần (單純) |
| 505 | 단순히 | đơn giản là, chỉ là | đơn thuần (單純) |
| 506 | 단위 | đơn vị | đơn vị (單位) |
| 507 | 단정하다 | ngay ngắn, gọn gàng | đoan chính (端正) |
| 508 | 단체 | đoàn thể, tập thể | đoàn thể (團體) |
| 509 | 단풍 | lá đỏ mùa thu; cây phong | đan phong (丹楓) |
| 510 | 달라지다 | trở nên khác, thay đổi | |
| 511 | 달려가다 | chạy đến (đi) | |
| 512 | 달려오다 | chạy đến (lại đây) | |
| 513 | 달리 | khác với, một cách khác | |
| 514 | 달리기 | môn chạy, việc chạy | |
| 515 | 달밤 | đêm trăng | |
| 516 | 달아나다 | bỏ chạy, chạy trốn | |
| 517 | 달콤하다 | ngọt ngào | |
| 518 | 닭갈비 | món gà xào cay kiểu Hàn (dakgalbi) | |
| 519 | 담 | tường rào, hàng rào | |
| 520 | 담기다 | được đựng, được chứa | |
| 521 | 담다 | đựng, cho vào | |
| 522 | 담당 | sự phụ trách | đảm đương (擔當) |
| 523 | 담당자 | người phụ trách | đảm đương giả (擔當者) |
| 524 | 담백하다 | thanh đạm, không ngấy (vị); thẳng thắn | đạm bạch (淡白) |
| 525 | 담뱃불 | lửa thuốc lá | |
| 526 | 담임 | giáo viên chủ nhiệm | đảm nhiệm (擔任) |
| 527 | 답 | câu trả lời, đáp án | đáp (答) |
| 528 | 답글 | bình luận trả lời | đáp (答) |
| 529 | 답답하다 | ngột ngạt, bức bối | |
| 530 | 답변 | câu trả lời | đáp biện (答辯) |
| 531 | 당기다 | kéo | |
| 532 | 당분간 | trong một thời gian (từ nay) | đương phân gian (當分間) |
| 533 | 당연하다 | đương nhiên, hiển nhiên | đương nhiên (當然) |
| 534 | 당연히 | đương nhiên | đương nhiên (當然) |
| 535 | 당장 | ngay lập tức, trước mắt | đương trường (當場) |
| 536 | 당하다 | bị, gặp phải (điều không hay) | đương (當) |
| 537 | 당황하다 | bối rối, lúng túng | đường hoảng (唐慌) |
| 538 | 대개 | đại khái, thường thì | đại khái (大槪) |
| 539 | 대기업 | doanh nghiệp lớn, tập đoàn | đại xí nghiệp (大企業) |
| 540 | 대다 | chạm vào, áp vào | |
| 541 | 대단하다 | tuyệt vời, ghê gớm | |
| 542 | 대단히 | rất, vô cùng | |
| 543 | 대도시 | thành phố lớn | đại đô thị (大都市) |
| 544 | 대량 | số lượng lớn | đại lượng (大量) |
| 545 | 대리 | sự thay thế, người đại diện | đại lý (代理) ⚠ |
| 546 | 대문 | cổng (nhà) | đại môn (大門) |
| 547 | 대신 | thay vì, thay cho | đại thân (代身) |
| 548 | 대여 | sự cho thuê, sự cho mượn | thải dữ (貸與) |
| 549 | 대여료 | phí thuê | thải dữ liệu (貸與料) |
| 550 | 대접 | sự tiếp đãi | đãi tiếp (待接) |
| 551 | 대중 | đại chúng, công chúng | đại chúng (大衆) |
| 552 | 대중교통 | phương tiện giao thông công cộng | đại chúng giao thông (大衆交通) |
| 553 | 대중목욕탕 | nhà tắm công cộng | đại chúng mộc dục thang (大衆沐浴湯) |
| 554 | 대책 | đối sách, biện pháp | đối sách (對策) |
| 555 | 대청소 | tổng vệ sinh | đại thanh tảo (大淸掃) |
| 556 | 대체로 | nhìn chung, đại thể | đại thể (大體) |
| 557 | 대출 | sự cho vay; sự cho mượn (sách) | thải xuất (貸出) |
| 558 | 대통령 | tổng thống | đại thống lĩnh (大統領) |
| 559 | 대표 | đại diện, người đại diện | đại biểu (代表) ⚠ |
| 560 | 대표적 | tiêu biểu | đại biểu đích (代表的) |
| 561 | 대형 | cỡ lớn | đại hình (大型) |
| 562 | 댄스 | điệu nhảy | |
| 563 | 더구나 | hơn nữa, thêm vào đó | |
| 564 | 더러워지다 | trở nên bẩn | |
| 565 | 더욱 | càng, hơn nữa | |
| 566 | 더위 | cái nóng | |
| 567 | 더하다 | thêm vào, cộng; trở nên nặng hơn | |
| 568 | 덕 | ơn, nhờ (ai đó) | đức (德) |
| 569 | 던지다 | ném | |
| 570 | 덜 | ít hơn, chưa (hoàn toàn) | |
| 571 | 덜다 | bớt, giảm bớt | |
| 572 | 데다 | bị bỏng | |
| 573 | 데려오다 | dẫn đến, đưa đến | |
| 574 | 데치다 | chần, trụng (qua nước sôi) | |
| 575 | 도구 | dụng cụ | đạo cụ (道具) ⚠ |
| 576 | 도난 | sự mất trộm | đạo nan (盜難) |
| 577 | 도대체 | rốt cuộc là, rốt cuộc thì | đô đại thể (都大體) |
| 578 | 도둑 | kẻ trộm | |
| 579 | 도망가다 | bỏ trốn, chạy trốn | đào vong (逃亡) |
| 580 | 도서 | sách | đồ thư (圖書) |
| 581 | 도시락 | cơm hộp | |
| 582 | 도장 | con dấu | đồ chương (圖章) |
| 583 | 도전 | sự thử thách, sự thách thức | khiêu chiến (挑戰) |
| 584 | 도중 | giữa chừng, trên đường | đồ trung (途中) |
| 585 | 독 | chất độc | độc (毒) |
| 586 | 독감 | bệnh cúm | độc cảm (毒感) |
| 587 | 독립 | sự độc lập | độc lập (獨立) |
| 588 | 독방 | phòng riêng; phòng biệt giam | độc phòng (獨房) |
| 589 | 독신자 | người độc thân | độc thân giả (獨身者) |
| 590 | 독특하다 | độc đáo, đặc biệt | độc đặc (獨特) |
| 591 | 돌 | đá, hòn đá | |
| 592 | 돌다 | quay, xoay; đi vòng quanh | |
| 593 | 돌려받다 | nhận lại | |
| 594 | 돌려보내다 | gửi trả lại | |
| 595 | 돌려주다 | trả lại | |
| 596 | 돌리다 | xoay, quay | |
| 597 | 돌보다 | chăm sóc, trông nom | |
| 598 | 돌솥 | nồi đá | |
| 599 | 돌아다니다 | đi lòng vòng, đi khắp nơi | |
| 600 | 돌아보다 | nhìn lại, ngoái lại | |
| 601 | 돌아서다 | quay lưng lại | |
| 602 | 돌잔치 | tiệc thôi nôi (sinh nhật 1 tuổi) | |
| 603 | 동굴 | hang động | động quật (洞窟) |
| 604 | 동료 | đồng nghiệp | đồng liêu (同僚) |
| 605 | 동물원 | vườn bách thú | động vật viên (動物園) |
| 606 | 동부 | miền đông, phía đông | đông bộ (東部) |
| 607 | 동서양 | phương Đông và phương Tây | đông tây dương (東西洋) |
| 608 | 동시 | đồng thời | đồng thời (同時) |
| 609 | 동양화 | tranh phương Đông | đông dương họa (東洋畫) |
| 610 | 동영상 | video, đoạn phim | động ánh tượng (動映像) |
| 611 | 동일하다 | giống nhau, đồng nhất | đồng nhất (同一) |
| 612 | 동작 | động tác | động tác (動作) |
| 613 | 동창 | bạn cùng trường | đồng song (同窓) |
| 614 | 동창회 | hội cựu học sinh | đồng song hội (同窓會) |
| 615 | 동해안 | bờ biển phía đông | đông hải ngạn (東海岸) |
| 616 | 동호회 | câu lạc bộ, hội cùng sở thích | đồng hảo hội (同好會) |
| 617 | 동화 | truyện cổ tích | đồng thoại (童話) |
| 618 | 동화책 | sách truyện thiếu nhi | đồng thoại sách (童話冊) |
| 619 | 되도록 | càng … càng tốt, nếu có thể | |
| 620 | 되돌리다 | làm quay lại, khôi phục | |
| 621 | 되돌아보다 | nhìn lại, hồi tưởng | |
| 622 | 되살아나다 | sống lại, hồi sinh | |
| 623 | 두려움 | nỗi sợ hãi | |
| 624 | 두려워하다 | sợ hãi | |
| 625 | 두세 | hai ba | |
| 626 | 두통 | đau đầu | đầu thống (頭痛) |
| 627 | 두통약 | thuốc đau đầu | đầu thống dược (頭痛藥) |
| 628 | 둔하다 | chậm chạp, đần | độn (鈍) |
| 629 | 둘러보다 | nhìn quanh | |
| 630 | 둥글다 | tròn | |
| 631 | 뒤떨어지다 | tụt hậu, kém hơn | |
| 632 | 뒤집다 | lật, lộn ngược | |
| 633 | 뒤풀이 | tiệc sau buổi lễ, tăng hai | |
| 634 | 뒷모습 | dáng vẻ từ phía sau | |
| 635 | 뒷문 | cửa sau | môn (門) |
| 636 | 뒷이야기 | chuyện hậu trường | |
| 637 | 뒷자리 | ghế sau | |
| 638 | 드디어 | cuối cùng | |
| 639 | 드라이 | sấy tóc; giặt khô | |
| 640 | 드림 | kính thư (viết sau tên người viết ở cuối thư) | |
| 641 | 드물다 | hiếm | |
| 642 | 든든하다 | vững dạ, yên tâm; no bụng | |
| 643 | 들려주다 | kể cho nghe, cho nghe | |
| 644 | 들르다 | ghé qua | |
| 645 | 들리다 | được nghe thấy | |
| 646 | 들어보다 | nghe thử | |
| 647 | 들어주다 | nghe (người khác nói); chấp nhận (lời nhờ) | |
| 648 | 들이다 | bỏ ra (thời gian, tiền) | |
| 649 | 등록 | sự đăng ký | đăng lục (登錄) |
| 650 | 등록금 | học phí | đăng lục kim (登錄金) |
| 651 | 등록증 | thẻ đăng ký | đăng lục chứng (登錄證) |
| 652 | 등불 | ngọn đèn | đăng (燈) |
| 653 | 디스크 | đĩa; thoát vị đĩa đệm | |
| 654 | 디자이너 | nhà thiết kế | |
| 655 | 디지털 | kỹ thuật số | |
| 656 | 따다 | hái; giành được (huy chương, bằng cấp) | |
| 657 | 따라다니다 | đi theo (ai đó) | |
| 658 | 따라서 | do đó, vì vậy | |
| 659 | 따로따로 | riêng rẽ, riêng từng cái | |
| 660 | 따지다 | tính toán kỹ, chất vấn | |
| 661 | 딱 | vừa khít, đúng | |
| 662 | 딱딱하다 | cứng | |
| 663 | 딴 | khác | |
| 664 | 땅 | đất, mặt đất | |
| 665 | 땅콩 | đậu phộng | |
| 666 | 때때로 | thỉnh thoảng | |
| 667 | 때로 | đôi khi | |
| 668 | 떠오르다 | nổi lên; hiện lên (trong đầu) | |
| 669 | 떨다 | run; rung | |
| 670 | 떨리다 | run rẩy, hồi hộp | |
| 671 | 떨어뜨리다 | làm rơi | |
| 672 | 떼다 | tách ra, gỡ ra | |
| 673 | 또박또박 | rõ ràng từng chữ | |
| 674 | 또한 | cũng, hơn nữa | |
| 675 | 똑같이 | giống hệt, như nhau | |
| 676 | 똑똑하다 | thông minh, giỏi | |
| 677 | 뚜렷하다 | rõ ràng, rõ nét | |
| 678 | 뚫다 | đục lỗ, khoan | |
| 679 | 뚱뚱하다 | béo, mập | |
| 680 | 뛰어가다 | chạy đi | |
| 681 | 뛰어나다 | xuất sắc, vượt trội | |
| 682 | 뛰어내리다 | nhảy xuống | |
| 683 | 뛰어넘다 | nhảy qua, vượt qua | |
| 684 | 뛰어다니다 | chạy nhảy khắp nơi | |
| 685 | 뛰어오다 | chạy đến (lại đây) | |
| 686 | 뛰쳐나가다 | lao ra ngoài | |
| 687 | 뜨거워지다 | trở nên nóng | |
| 688 | 뜻밖에 | không ngờ, bất ngờ | |
| 689 | 띠 | con giáp; dây đai | |
| 690 | 램프 | đèn | |
| 691 | 레몬 | quả chanh vàng | |
| 692 | 레포츠 | thể thao giải trí | |
| 693 | 렌즈 | ống kính, thấu kính | |
| 694 | 렌터카 | xe cho thuê | |
| 695 | 로또 | xổ số | |
| 696 | 로봇 | người máy, rô-bốt | |
| 697 | 로비 | sảnh | |
| 698 | 룸메이트 | bạn cùng phòng | |
| 699 | 리듬 | nhịp điệu | |
| 700 | 리모컨 | điều khiển từ xa | |
| 701 | 마감일 | hạn chót | nhật (日) |
| 702 | 마네킹 | ma-nơ-canh | |
| 703 | 마당 | sân (nhà) | |
| 704 | 마디 | đốt, khớp; câu (lời nói) | |
| 705 | 마라톤 | cuộc chạy ma-ra-tông | |
| 706 | 마련하다 | chuẩn bị, sắm sửa | |
| 707 | 마루 | sàn gỗ (trong nhà) | |
| 708 | 마무리 | sự hoàn tất, phần kết thúc | |
| 709 | 마술 | ảo thuật | ma thuật (魔術) |
| 710 | 마스크 | khẩu trang | |
| 711 | 마약 | ma túy | ma dược (痲藥) |
| 712 | 마을 | làng | |
| 713 | 마음껏 | thỏa thích | |
| 714 | 마음대로 | tùy ý, theo ý mình | |
| 715 | 마음먹다 | quyết tâm | |
| 716 | 마음씨 | tấm lòng, tính tình | |
| 717 | 마주보다 | nhìn nhau, đối diện | |
| 718 | 마주치다 | tình cờ gặp | |
| 719 | 마중 | sự ra đón | |
| 720 | 마찬가지 | giống nhau, cũng vậy | |
| 721 | 마치 | như thể, giống như | |
| 722 | 마침 | vừa đúng lúc | |
| 723 | 마침내 | cuối cùng | |
| 724 | 마케팅 | tiếp thị | |
| 725 | 마트 | siêu thị | |
| 726 | 막 | bừa bãi, tùy tiện; vừa mới | |
| 727 | 막내 | con út | |
| 728 | 막다 | chặn, ngăn | |
| 729 | 막대기 | cây gậy | |
| 730 | 막차 | chuyến xe cuối | xa (車) |
| 731 | 만남 | cuộc gặp gỡ | |
| 732 | 만년필 | bút máy | vạn niên bút (萬年筆) |
| 733 | 만약 | nếu, giả sử | vạn nhược (萬若) |
| 734 | 만족 | sự hài lòng | mãn túc (滿足) |
| 735 | 만족감 | cảm giác hài lòng | mãn túc cảm (滿足感) |
| 736 | 만화책 | truyện tranh | mạn họa sách (漫畫冊) |
| 737 | 맏딸 | con gái cả | |
| 738 | 맏아들 | con trai cả | |
| 739 | 말다툼 | cuộc cãi vã | |
| 740 | 말리다 | can ngăn; làm khô | |
| 741 | 말투 | giọng điệu, cách nói | sáo (套) |
| 742 | 맛보다 | nếm thử | |
| 743 | 망가뜨리다 | làm hỏng | |
| 744 | 망가지다 | bị hỏng | |
| 745 | 망설이다 | do dự | |
| 746 | 망하다 | sụp đổ, phá sản | vong (亡) |
| 747 | 맞벌이 | vợ chồng cùng đi làm | |
| 748 | 맞이 | sự đón (năm mới, khách…) | |
| 749 | 맞추다 | lắp ráp; chỉnh cho khớp | |
| 750 | 맡기다 | gửi gắm, giao phó | |
| 751 | 맡다 | đảm nhận; ngửi (mùi) | |
| 752 | 매년 | hàng năm | mỗi niên (每年) |
| 753 | 매달 | hàng tháng | mỗi (每) |
| 754 | 매력 | sức hấp dẫn | mị lực (魅力) |
| 755 | 매력적 | hấp dẫn, quyến rũ | mị lực đích (魅力的) |
| 756 | 매연 | khói thải | môi yên (煤煙) |
| 757 | 매운탕 | canh cá cay | thang (湯) |
| 758 | 매점 | căng tin, quầy bán hàng | mại điếm (賣店) |
| 759 | 매진 | bán hết | mại tận (賣盡) |
| 760 | 매체 | phương tiện truyền thông | môi thể (媒體) |
| 761 | 매콤하다 | cay cay, hơi cay | |
| 762 | 매표소 | quầy bán vé | mại phiếu sở (賣票所) |
| 763 | 맨발 | chân trần | |
| 764 | 맨손 | tay không | |
| 765 | 맹인 | người mù | manh nhân (盲人) |
| 766 | 맺다 | thắt (nút); kết (quan hệ); ra (quả) | |
| 767 | 머리카락 | sợi tóc, tóc | |
| 768 | 머무르다 | ở lại, lưu lại | |
| 769 | 머지않다 | không xa, sắp tới | |
| 770 | 먹을거리 | đồ ăn, thức ăn | |
| 771 | 먹이 | thức ăn (cho động vật), mồi | |
| 772 | 먹이다 | cho ăn | |
| 773 | 먼지 | bụi | |
| 774 | 멀리 | xa, ở xa | |
| 775 | 멀티미디어실 | phòng đa phương tiện | thất (室) |
| 776 | 멈추다 | dừng lại | |
| 777 | 멋지다 | tuyệt vời, đẹp | |
| 778 | 멍 | vết bầm | |
| 779 | 메일 | thư điện tử | |
| 780 | 멜로디 | giai điệu | |
| 781 | 멜론 | dưa lưới | |
| 782 | 며느리 | con dâu | |
| 783 | 면 | mặt, phương diện; mì | diện (面) / miến (麪) |
| 784 | 면세점 | cửa hàng miễn thuế | miễn thuế điếm (免稅店) |
| 785 | 면접 | phỏng vấn | diện tiếp (面接) |
| 786 | 면접관 | người phỏng vấn | diện tiếp quan (面接官) |
| 787 | 면접시험 | thi phỏng vấn | diện tiếp thí nghiệm (面接試驗) |
| 788 | 면허증 | giấy phép, bằng lái | miễn hứa chứng (免許證) |
| 789 | 명랑 | sự vui tươi | minh lãng (明朗) |
| 790 | 명랑하다 | vui tươi, tươi tắn | minh lãng (明朗) |
| 791 | 명사 | danh từ | danh từ (名詞) |
| 792 | 명소 | danh lam, địa điểm nổi tiếng | danh sở (名所) |
| 793 | 명품 | kiệt tác; hàng hiệu | danh phẩm (名品) |
| 794 | 몇몇 | một vài, mấy | |
| 795 | 모국어 | tiếng mẹ đẻ | mẫu quốc ngữ (母國語) ⚠ |
| 796 | 모기 | con muỗi | |
| 797 | 모델 | người mẫu | |
| 798 | 모래 | cát | |
| 799 | 모범생 | học sinh gương mẫu | mô phạm sinh (模範生) |
| 800 | 모습 | dáng vẻ, hình ảnh | |
| 801 | 모음 | nguyên âm | mẫu âm (母音) |
| 802 | 모자라다 | thiếu, không đủ | |
| 803 | 모집 | sự tuyển dụng, sự chiêu mộ | mộ tập (募集) |
| 804 | 모험심 | tinh thần mạo hiểm | mạo hiểm tâm (冒險心) |
| 805 | 모형 | mô hình | mô hình (模型) |
| 806 | 목마르다 | khát nước | |
| 807 | 목사 | mục sư | mục sư (牧師) |
| 808 | 목숨 | sinh mạng, tính mạng | |
| 809 | 목욕탕 | nhà tắm công cộng | mộc dục thang (沐浴湯) |
| 810 | 목적지 | điểm đến | mục đích địa (目的地) |
| 811 | 목표 | mục tiêu | mục tiêu (目標) |
| 812 | 몰라보다 | không nhận ra | |
| 813 | 몰래 | lén lút, bí mật | |
| 814 | 몰려들다 | đổ xô đến, kéo đến | |
| 815 | 몰리다 | bị dồn lại, đông nghịt | |
| 816 | 몸무게 | cân nặng | |
| 817 | 몸짓 | cử chỉ | |
| 818 | 몹시 | rất, cực kỳ | |
| 819 | 못생기다 | xấu (ngoại hình) | |
| 820 | 무게 | trọng lượng | |
| 821 | 무관심 | sự thờ ơ | vô quan tâm (無關心) |
| 822 | 무너지다 | sụp đổ | |
| 823 | 무늬 | hoa văn | |
| 824 | 무대 | sân khấu | vũ đài (舞臺) ⚠ |
| 825 | 무더위 | cái nóng oi bức | |
| 826 | 무덤 | ngôi mộ | |
| 827 | 무덥다 | nóng ẩm, oi bức | |
| 828 | 무렵 | khoảng (thời gian), vào lúc | |
| 829 | 무사히 | bình an, an toàn | vô sự (無事) |
| 830 | 무서워하다 | sợ hãi | |
| 831 | 무선 | không dây | vô tuyến (無線) |
| 832 | 무소식 | không có tin tức | vô tiêu tức (無消息) |
| 833 | 무시 | sự coi thường, sự phớt lờ | vô thị (無視) |
| 834 | 무인 | không người | vô nhân (無人) |
| 835 | 무조건 | vô điều kiện, nhất định | vô điều kiện (無條件) |
| 836 | 무지개 | cầu vồng | |
| 837 | 무통장 입금 | sự nộp tiền vào tài khoản, chuyển khoản | vô thông trướng nhập kim (無通帳入金) |
| 838 | 묵다 | ở lại, trọ (khách sạn) | |
| 839 | 묶다 | buộc, trói | |
| 840 | 문구 | văn phòng phẩm | văn cụ (文具) |
| 841 | 문명 | văn minh | văn minh (文明) |
| 842 | 문법 | ngữ pháp | văn pháp (文法) |
| 843 | 문병 | sự thăm người bệnh | vấn bệnh (問病) |
| 844 | 문서 | văn bản, tài liệu | văn thư (文書) |
| 845 | 문의 | sự hỏi, thắc mắc | vấn nghị (問議) |
| 846 | 문자 | tin nhắn; chữ viết | văn tự (文字) |
| 847 | 문제점 | vấn đề, điểm có vấn đề | vấn đề điểm (問題點) |
| 848 | 문학 | văn học | văn học (文學) |
| 849 | 문화생활 | đời sống văn hóa | văn hóa sinh hoạt (文化生活) |
| 850 | 문화유산 | di sản văn hóa | văn hóa di sản (文化遺産) |
| 851 | 문화적 | mang tính văn hóa | văn hóa đích (文化的) |
| 852 | 묻히다 | làm dính; bị chôn vùi | |
| 853 | 물가 | vật giá, giá cả | vật giá (物價) |
| 854 | 물고기 | con cá | |
| 855 | 물냉면 | mì lạnh nước (naengmyeon) | lãnh miến (冷麪) |
| 856 | 물다 | cắn | |
| 857 | 물러서다 | lùi lại, rút lui | |
| 858 | 물려주다 | truyền lại, để lại | |
| 859 | 물리다 | bị cắn, bị đốt | |
| 860 | 물방울 | giọt nước | |
| 861 | 물약 | thuốc nước | dược (藥) |
| 862 | 물음 | câu hỏi | |
| 863 | 물질 | vật chất, chất | vật chất (物質) |
| 864 | 물품 | vật phẩm, hàng hóa | vật phẩm (物品) |
| 865 | 뮤지컬 | nhạc kịch | |
| 866 | 미끄러지다 | trượt | |
| 867 | 미끄럽다 | trơn | |
| 868 | 미루다 | trì hoãn, dời lại | |
| 869 | 미소 | nụ cười | vi tiếu (微笑) |
| 870 | 미역 | rong biển | |
| 871 | 미역국 | canh rong biển | |
| 872 | 미용사 | thợ làm tóc | mỹ dung sư (美容師) |
| 873 | 미인 | người đẹp | mỹ nhân (美人) |
| 874 | 미치다 | điên, phát điên | |
| 875 | 미팅 | buổi gặp mặt làm quen | |
| 876 | 미혼 | chưa kết hôn, độc thân | vị hôn (未婚) |
| 877 | 민박 | nhà trọ dân (minbak) | dân bạc (民泊) |
| 878 | 민속 | dân gian, phong tục dân gian | dân tục (民俗) |
| 879 | 민속놀이 | trò chơi dân gian | dân tục (民俗) |
| 880 | 민요 | dân ca | dân dao (民謠) |
| 881 | 민족 | dân tộc | dân tộc (民族) |
| 882 | 믿다 | tin, tin tưởng | |
| 883 | 믿음 | niềm tin, lòng tin | |
| 884 | 믿음직스럽다 | đáng tin cậy | |
| 885 | 믿음직하다 | đáng tin cậy | |
| 886 | 밀다 | đẩy | |
| 887 | 밀려오다 | ùa đến, dồn tới | |
| 888 | 밀리미터 | mi-li-mét | |
| 889 | 밉다 | đáng ghét | |
| 890 | 및 | và | |
| 891 | 밑줄 | gạch chân | |
| 892 | 바가지 | cái gáo; sự chặt chém (giá) | |
| 893 | 바구니 | cái giỏ | |
| 894 | 바깥 | bên ngoài | |
| 895 | 바느질 | việc may vá | |
| 896 | 바늘 | cây kim | |
| 897 | 바닥 | đáy, sàn nhà | |
| 898 | 바닥나다 | cạn kiệt, hết sạch | |
| 899 | 바닷물 | nước biển | |
| 900 | 바둑 | cờ vây | |
| 901 | 바라보다 | nhìn, ngắm | |
| 902 | 바보 | kẻ ngốc, đồ ngốc | |
| 903 | 바위 | tảng đá | |
| 904 | 바이러스 | vi-rút | |
| 905 | 바퀴 | bánh xe; vòng | |
| 906 | 바탕 | nền, nền tảng | |
| 907 | 박사 | tiến sĩ | bác sĩ (博士) ⚠ |
| 908 | 박스 | cái hộp, thùng giấy | |
| 909 | 반가워하다 | vui mừng (khi gặp) | |
| 910 | 반납 | sự trả lại (sách, đồ mượn) | phản nạp (返納) |
| 911 | 반납일 | ngày trả lại | phản nạp nhật (返納日) |
| 912 | 반대 | sự ngược lại; sự phản đối | phản đối (反對) |
| 913 | 반대말 | từ trái nghĩa | phản đối (反對) |
| 914 | 반대쪽 | phía đối diện | phản đối (反對) |
| 915 | 반드시 | nhất định, chắc chắn | |
| 916 | 반말 | cách nói trống không (banmal) | bán (半) |
| 917 | 반복 | sự lặp lại | phản phục (反復) |
| 918 | 반성 | sự tự kiểm điểm, sự hối lỗi | phản tỉnh (反省) |
| 919 | 반응 | phản ứng | phản ứng (反應) |
| 920 | 반짝반짝 | lấp lánh | |
| 921 | 반짝이다 | lấp lánh, tỏa sáng | |
| 922 | 반품 | sự trả lại hàng | phản phẩm (返品) |
| 923 | 반하다 | phải lòng, say mê | |
| 924 | 받아들이다 | chấp nhận, tiếp nhận | |
| 925 | 발걸음 | bước chân | |
| 926 | 발견 | sự phát hiện | phát kiến (發見) |
| 927 | 발급 | sự cấp, sự phát hành (giấy tờ) | phát cấp (發給) |
| 928 | 발달 | sự phát triển | phát đạt (發達) ⚠ |
| 929 | 발레 | múa ba lê | |
| 930 | 발명 | sự phát minh | phát minh (發明) |
| 931 | 발목 | cổ chân | |
| 932 | 발생 | sự phát sinh, sự xảy ra | phát sinh (發生) |
| 933 | 발자국 | dấu chân | |
| 934 | 발표자 | người phát biểu, người thuyết trình | phát biểu giả (發表者) |
| 935 | 발표회 | buổi phát biểu, buổi trình diễn | phát biểu hội (發表會) |
| 936 | 밝히다 | làm sáng tỏ, tiết lộ | |
| 937 | 밟다 | giẫm, đạp lên | |
| 938 | 밤새 | suốt đêm, trong đêm | |
| 939 | 밤새우다 | thức trắng đêm | |
| 940 | 밥그릇 | bát cơm | |
| 941 | 밥맛 | khẩu vị; vị cơm | |
| 942 | 밥상 | mâm cơm | sàng (床) |
| 943 | 방금 | vừa mới, vừa nãy | phương kim (方今) |
| 944 | 방문 | sự thăm viếng | phỏng vấn (訪問) ⚠ |
| 945 | 방송사 | đài truyền hình, đài phát thanh | phóng tống xã (放送社) |
| 946 | 방식 | phương thức, cách thức | phương thức (方式) |
| 947 | 방청객 | khán giả (trường quay) | bàng thính khách (傍聽客) |
| 948 | 방해 | sự cản trở, sự làm phiền | phương hại (妨害) |
| 949 | 방향 | phương hướng | phương hướng (方向) |
| 950 | 밭 | ruộng, rẫy | |
| 951 | 배경 | bối cảnh, phông nền | bối cảnh (背景) |
| 952 | 배꼽 | rốn | |
| 953 | 배낭 | ba lô | bối nang (背囊) |
| 954 | 배낭여행 | du lịch ba lô | bối nang lữ hành (背囊旅行) |
| 955 | 배려 | sự quan tâm, sự chu đáo | phối lự (配慮) |
| 956 | 배우자 | vợ hoặc chồng, người phối ngẫu | phối ngẫu giả (配偶者) |
| 957 | 배추 | cải thảo | |
| 958 | 배터리 | pin | |
| 959 | 뱀 | con rắn | |
| 960 | 뱉다 | nhổ ra | |
| 961 | 버릇 | thói quen, tật | |
| 962 | 버릇없다 | vô lễ, hỗn láo | |
| 963 | 버섯 | nấm | |
| 964 | 버튼 | nút bấm | |
| 965 | 번역 | sự biên dịch, bản dịch | phiên dịch (飜譯) |
| 966 | 번호표 | phiếu số thứ tự | phiên hiệu phiếu (番號票) |
| 967 | 벌금 | tiền phạt | phạt kim (罰金) |
| 968 | 벌리다 | mở ra, giang ra | |
| 969 | 벌집 | tổ ong | |
| 970 | 범위 | phạm vi | phạm vi (範圍) |
| 971 | 범인 | tội phạm, thủ phạm | phạm nhân (犯人) ⚠ |
| 972 | 범죄 | tội ác, sự phạm tội | phạm tội (犯罪) |
| 973 | 법 | pháp luật | pháp (法) |
| 974 | 법원 | tòa án | pháp viện (法院) |
| 975 | 벗기다 | cởi (quần áo cho ai), bóc | |
| 976 | 벗어나다 | thoát khỏi, ra khỏi | |
| 977 | 베개 | cái gối | |
| 978 | 벨 | chuông | |
| 979 | 벨트 | thắt lưng | |
| 980 | 벼 | cây lúa | |
| 981 | 벼락 | sét | |
| 982 | 벼룩시장 | chợ trời, chợ đồ cũ | |
| 983 | 벽걸이 | đồ treo tường | |
| 984 | 벽돌 | gạch | |
| 985 | 변경 | sự thay đổi | biến canh (變更) |
| 986 | 변기 | bồn cầu | tiện khí (便器) |
| 987 | 변명 | sự biện minh, lời bào chữa | biện minh (辨明) |
| 988 | 변비 | táo bón | tiện bí (便祕) |
| 989 | 변하다 | thay đổi, biến đổi | biến (變) |
| 990 | 변화 | sự thay đổi | biến hóa (變化) |
| 991 | 별명 | biệt danh | biệt danh (別名) |
| 992 | 별일 | chuyện lạ, chuyện đặc biệt | biệt (別) |
| 993 | 병문안 | sự đi thăm người bệnh | bệnh vấn an (病問安) |
| 994 | 보고 | sự báo cáo | báo cáo (報告) |
| 995 | 보고서 | bản báo cáo | báo cáo thư (報告書) |
| 996 | 보고회 | buổi báo cáo | báo cáo hội (報告會) |
| 997 | 보관 | sự bảo quản | bảo quản (保管) |
| 998 | 보관실 | phòng bảo quản, kho | bảo quản thất (保管室) |
| 999 | 보기 | ví dụ, mẫu | |
| 1000 | 보너스 | tiền thưởng | |
| 1001 | 보람 | sự xứng đáng, ý nghĩa (của việc làm) | |
| 1002 | 보름 | ngày rằm; nửa tháng (15 ngày) | |
| 1003 | 보름달 | trăng rằm, trăng tròn | |
| 1004 | 보물 | bảo vật, kho báu | bảo vật (寶物) |
| 1005 | 보살피다 | chăm sóc | |
| 1006 | 보약 | thuốc bổ (đông y) | bổ dược (補藥) |
| 1007 | 보증금 | tiền đặt cọc | bảo chứng kim (保證金) |
| 1008 | 보충 | sự bổ sung | bổ sung (補充) |
| 1009 | 보험 | bảo hiểm | bảo hiểm (保險) |
| 1010 | 보험금 | tiền bảo hiểm (được nhận) | bảo hiểm kim (保險金) |
| 1011 | 보험료 | phí bảo hiểm | bảo hiểm liệu (保險料) |
| 1012 | 보호 | sự bảo vệ | bảo hộ (保護) |
| 1013 | 복 | phúc, phước | phúc (福) |
| 1014 | 복권 | vé số | phúc khoán (福券) |
| 1015 | 복날 | ngày phục (những ngày nóng nhất mùa hè, ăn món bổ) | phục (伏) |
| 1016 | 복도 | hành lang | phức đạo (複道) |
| 1017 | 복사 | sự sao chép, sự sao chụp | phức tả (複寫) |
| 1018 | 복사기 | máy phô tô | phức tả cơ (複寫機) |
| 1019 | 복습 | sự ôn tập | phục tập (復習) |
| 1020 | 복통 | đau bụng | phúc thống (腹痛) |
| 1021 | 본론 | phần chính (của bài nói, bài viết) | bản luận (本論) |
| 1022 | 본문 | phần chính văn, nội dung chính | bản văn (本文) |
| 1023 | 볼거리 | điều đáng xem | |
| 1024 | 볼륨 | âm lượng | |
| 1025 | 볼링 | môn bowling | |
| 1026 | 볼링장 | sân bowling | |
| 1027 | 볼일 | việc cần làm, việc riêng | |
| 1028 | 봉사 | sự phục vụ, hoạt động tình nguyện | phụng sĩ (奉仕) ⚠ |
| 1029 | 봉사자 | tình nguyện viên | phụng sĩ giả (奉仕者) |
| 1030 | 부끄러워하다 | xấu hổ, ngượng ngùng | |
| 1031 | 부끄럽다 | xấu hổ, ngượng | |
| 1032 | 부담 | gánh nặng, áp lực | phụ đảm (負擔) |
| 1033 | 부딪치다 | va chạm, đâm vào | |
| 1034 | 부딪히다 | bị va, bị đụng | |
| 1035 | 부러워하다 | ghen tị, thèm muốn | |
| 1036 | 부러지다 | bị gãy | |
| 1037 | 부럽다 | ghen tị, thèm muốn | |
| 1038 | 부분 | bộ phận, phần | bộ phận (部分) |
| 1039 | 부사 | phó từ (trạng từ) | phó từ (副詞) |
| 1040 | 부상 | vết thương, chấn thương | phụ thương (負傷) |
| 1041 | 부상자 | người bị thương | phụ thương giả (負傷者) |
| 1042 | 부서 | bộ phận, phòng ban | bộ thự (部署) |
| 1043 | 부서지다 | bị vỡ vụn | |
| 1044 | 부자 | người giàu | phú giả (富者) |
| 1045 | 부작용 | tác dụng phụ | phó tác dụng (副作用) |
| 1046 | 부잣집 | nhà giàu | phú giả (富者) |
| 1047 | 부정적 | tiêu cực | phủ định đích (否定的) |
| 1048 | 부족 | sự thiếu, sự không đủ | bất túc (不足) |
| 1049 | 부주의 | sự bất cẩn | bất chú ý (不注意) |
| 1050 | 부지런히 | chăm chỉ, siêng năng | |
| 1051 | 부채 | cái quạt tay; khoản nợ | phụ trái (負債) |
| 1052 | 부케 | bó hoa cưới | |
| 1053 | 부피 | thể tích, kích thước | |
| 1054 | 분량 | phân lượng, lượng | phân lượng (分量) |
| 1055 | 분리 | sự tách rời, sự phân tách | phân ly (分離) |
| 1056 | 분리수거 | sự phân loại rác | phân ly thu khứ (分離收去) |
| 1057 | 분명하다 | rõ ràng | phân minh (分明) |
| 1058 | 분명히 | một cách rõ ràng, chắc chắn | phân minh (分明) |
| 1059 | 분실 | sự đánh mất | phân thất (紛失) |
| 1060 | 분실물 | đồ thất lạc | phân thất vật (紛失物) |
| 1061 | 분홍색 | màu hồng | phấn hồng sắc (粉紅色) |
| 1062 | 불가능 | sự bất khả thi | bất khả năng (不可能) |
| 1063 | 불가능하다 | không thể | bất khả năng (不可能) |
| 1064 | 불경기 | sự suy thoái kinh tế | bất cảnh khí (不景氣) |
| 1065 | 불교 | đạo Phật | Phật giáo (佛敎) |
| 1066 | 불규칙 | sự bất quy tắc, không đều | bất quy tắc (不規則) |
| 1067 | 불꽃놀이 | pháo hoa | |
| 1068 | 불량 | hàng lỗi, kém chất lượng; hư hỏng | bất lương (不良) ⚠ |
| 1069 | 불만 | sự bất mãn | bất mãn (不滿) |
| 1070 | 불면증 | chứng mất ngủ | bất miên chứng (不眠症) |
| 1071 | 불법 | bất hợp pháp | bất pháp (不法) |
| 1072 | 불빛 | ánh đèn, ánh lửa | |
| 1073 | 불쌍하다 | đáng thương, tội nghiệp | |
| 1074 | 불안 | sự bất an | bất an (不安) |
| 1075 | 불안감 | cảm giác bất an | bất an cảm (不安感) |
| 1076 | 불어나다 | tăng lên, phình ra | |
| 1077 | 불친절 | sự không thân thiện | bất thân thiết (不親切) |
| 1078 | 불태우다 | đốt cháy | |
| 1079 | 불편 | sự bất tiện | bất tiện (不便) |
| 1080 | 불평 | sự phàn nàn | bất bình (不平) ⚠ |
| 1081 | 불필요 | sự không cần thiết | bất tất yếu (不必要) |
| 1082 | 불행 | sự bất hạnh | bất hạnh (不幸) |
| 1083 | 붉다 | đỏ | |
| 1084 | 붐비다 | đông đúc | |
| 1085 | 붕어빵 | bánh cá nhân đậu đỏ (bungeoppang) | |
| 1086 | 붙잡다 | nắm lấy, bắt giữ | |
| 1087 | 붙잡히다 | bị bắt giữ | |
| 1088 | 뷔페 | tiệc buffet | |
| 1089 | 브랜드 | thương hiệu | |
| 1090 | 브레이크 | phanh, thắng | |
| 1091 | 블라인드 | rèm cửa sổ | |
| 1092 | 블로그 | blog | |
| 1093 | 비교 | sự so sánh | tỷ giảo (比較) |
| 1094 | 비교적 | tương đối, khá | tỷ giảo đích (比較的) |
| 1095 | 비닐 | ni lông | |
| 1096 | 비다 | trống, rỗng | |
| 1097 | 비디오카메라 | máy quay video | |
| 1098 | 비록 | mặc dù, dù | |
| 1099 | 비만 | béo phì | phì mãn (肥滿) |
| 1100 | 비바람 | mưa gió | |
| 1101 | 비비다 | trộn; dụi, chà xát | |
| 1102 | 비빔냉면 | mì lạnh trộn cay (bibim naengmyeon) | lãnh miến (冷麪) |
| 1103 | 비상약 | thuốc dự phòng (khẩn cấp) | phi thường dược (非常藥) ⚠ |
| 1104 | 비용 | chi phí | phí dụng (費用) |
| 1105 | 비우다 | làm trống, dọn sạch | |
| 1106 | 비자 | thị thực | |
| 1107 | 비추다 | chiếu sáng, soi | |
| 1108 | 비타민 | vitamin | |
| 1109 | 비하다 | so với | tỷ (比) |
| 1110 | 빗길 | đường mưa | |
| 1111 | 빚 | món nợ | |
| 1112 | 빛 | ánh sáng | |
| 1113 | 빠뜨리다 | đánh rơi (vào); bỏ sót | |
| 1114 | 빠지다 | rơi vào, chìm; say mê; rụng | |
| 1115 | 빠짐없이 | không sót gì, đầy đủ | |
| 1116 | 빨개지다 | đỏ lên | |
| 1117 | 빼앗기다 | bị cướp mất, bị lấy mất | |
| 1118 | 빼앗다 | cướp, giành lấy | |
| 1119 | 뺨 | má | |
| 1120 | 뻔하다 | hiển nhiên, rõ rành rành | |
| 1121 | 뻗다 | duỗi ra, vươn ra | |
| 1122 | 뽑다 | nhổ; chọn, tuyển | |
| 1123 | 뿌리 | rễ cây | |
| 1124 | 뿌리다 | rắc, phun, rải | |
| 1125 | 사건 | sự kiện, vụ việc | sự kiện (事件) ⚠ |
| 1126 | 사고방식 | cách suy nghĩ | tư khảo phương thức (思考方式) |
| 1127 | 사교적 | hòa đồng, có tính xã giao | xã giao đích (社交的) |
| 1128 | 사귀다 | kết bạn; hẹn hò | |
| 1129 | 사라지다 | biến mất | |
| 1130 | 사로잡다 | bắt sống; chinh phục (lòng người) | |
| 1131 | 사막 | sa mạc | sa mạc (沙漠) |
| 1132 | 사망 | sự tử vong | tử vong (死亡) |
| 1133 | 사망자 | người tử vong | tử vong giả (死亡者) |
| 1134 | 사모님 | phu nhân, bà (vợ của thầy, cấp trên) | sư mẫu (師母) |
| 1135 | 사무소 | văn phòng | sự vụ sở (事務所) |
| 1136 | 사생활 | đời tư, quyền riêng tư | tư sinh hoạt (私生活) |
| 1137 | 사슴 | con hươu | |
| 1138 | 사실 | sự thật; thật ra | sự thực (事實) |
| 1139 | 사업 | công việc kinh doanh, sự nghiệp | sự nghiệp (事業) ⚠ |
| 1140 | 사용료 | phí sử dụng | sử dụng liệu (使用料) |
| 1141 | 사용법 | cách sử dụng | sử dụng pháp (使用法) |
| 1142 | 사우나 | phòng xông hơi | |
| 1143 | 사은품 | quà tri ân, quà tặng kèm | tạ ân phẩm (謝恩品) |
| 1144 | 사이버 | ảo, mạng (không gian mạng) | |
| 1145 | 사이좋다 | hòa thuận, thân thiết | |
| 1146 | 사이트 | trang web | |
| 1147 | 사정 | hoàn cảnh, tình hình | sự tình (事情) |
| 1148 | 사진관 | tiệm chụp ảnh | tả chân quán (寫眞館) |
| 1149 | 사진첩 | album ảnh | tả chân thiếp (寫眞帖) |
| 1150 | 사춘기 | tuổi dậy thì | tư xuân kỳ (思春期) |
| 1151 | 사투리 | tiếng địa phương | |
| 1152 | 사표 | đơn xin nghỉ việc | từ biểu (辭表) |
| 1153 | 사회 | xã hội; sự dẫn chương trình | xã hội (社會) / tư hội (司會) |
| 1154 | 사회생활 | đời sống xã hội | xã hội sinh hoạt (社會生活) |
| 1155 | 사회자 | người dẫn chương trình, chủ tọa | tư hội giả (司會者) |
| 1156 | 사회적 | mang tính xã hội | xã hội đích (社會的) |
| 1157 | 산꼭대기 | đỉnh núi | sơn (山) |
| 1158 | 산더미 | núi (đống), chất đống như núi | sơn (山) |
| 1159 | 산부인과 | khoa sản | sản phụ nhân khoa (産婦人科) |
| 1160 | 산불 | cháy rừng | sơn (山) |
| 1161 | 산업 | công nghiệp, ngành | sản nghiệp (産業) |
| 1162 | 산책로 | đường đi dạo | tản sách lộ (散策路) |
| 1163 | 살리다 | cứu sống; phát huy | |
| 1164 | 살림 | việc nội trợ, cuộc sống gia đình | |
| 1165 | 살아가다 | sống, sinh sống | |
| 1166 | 살아나다 | sống lại, được cứu sống | |
| 1167 | 살아남다 | sống sót | |
| 1168 | 살아오다 | đã sống (từ trước đến nay) | |
| 1169 | 살인 | sự giết người | sát nhân (殺人) |
| 1170 | 살짝 | nhẹ nhàng, khẽ | |
| 1171 | 살찌다 | tăng cân, béo lên | |
| 1172 | 살펴보다 | xem xét kỹ | |
| 1173 | 살피다 | quan sát, xem xét | |
| 1174 | 삶 | cuộc sống, cuộc đời | |
| 1175 | 삶다 | luộc | |
| 1176 | 삼겹살 | thịt ba chỉ (nướng) | |
| 1177 | 삼일절 | ngày phong trào độc lập 1/3 | tam nhất tiết (三一節) |
| 1178 | 삼키다 | nuốt | |
| 1179 | 상 | giải thưởng; mâm, bàn | thưởng (賞) / sàng (床) |
| 1180 | 상가 | khu thương mại, khu buôn bán | thương nhai (商街) |
| 1181 | 상관없다 | không liên quan, không sao | tương quan (相關) |
| 1182 | 상관없이 | bất kể, không liên quan | tương quan (相關) |
| 1183 | 상금 | tiền thưởng | thưởng kim (賞金) |
| 1184 | 상담 | sự tư vấn | tương đàm (相談) |
| 1185 | 상담실 | phòng tư vấn | tương đàm thất (相談室) |
| 1186 | 상담원 | tư vấn viên | tương đàm viên (相談員) |
| 1187 | 상담자 | người tư vấn, người được tư vấn | tương đàm giả (相談者) |
| 1188 | 상당히 | khá, tương đối | tương đương (相當) ⚠ |
| 1189 | 상대 | đối phương, đối tượng | tương đối (相對) ⚠ |
| 1190 | 상대방 | đối phương, người kia | tương đối phương (相對方) |
| 1191 | 상대편 | phía bên kia, đối phương | tương đối tiện (相對便) |
| 1192 | 상상 | sự tưởng tượng | tưởng tượng (想像) |
| 1193 | 상상력 | sức tưởng tượng | tưởng tượng lực (想像力) |
| 1194 | 상승 | sự tăng lên | thượng thăng (上昇) |
| 1195 | 상식 | kiến thức thông thường, lẽ thường | thường thức (常識) |
| 1196 | 상업 | thương mại | thương nghiệp (商業) |
| 1197 | 상업적 | mang tính thương mại | thương nghiệp đích (商業的) |
| 1198 | 상인 | thương nhân | thương nhân (商人) |
| 1199 | 상점 | cửa hàng | thương điếm (商店) |
| 1200 | 상징 | biểu tượng | tượng trưng (象徵) |
| 1201 | 상쾌하다 | sảng khoái, mát mẻ | sảng khoái (爽快) |
| 1202 | 상태 | trạng thái, tình trạng | trạng thái (狀態) |
| 1203 | 상표 | nhãn hiệu | thương tiêu (商標) |
| 1204 | 상품권 | phiếu quà tặng | thương phẩm khoán (商品券) |
| 1205 | 상하다 | bị hỏng, bị ôi thiu; bị tổn thương | thương (傷) |
| 1206 | 상황 | tình huống, tình hình | trạng huống (狀況) |
| 1207 | 새다 | (trời) sáng; rò rỉ | |
| 1208 | 새롭다 | mới | |
| 1209 | 새어머니 | mẹ kế | |
| 1210 | 새우다 | thức trắng (đêm) | |
| 1211 | 새치기 | sự chen ngang (hàng) | |
| 1212 | 새해 | năm mới | |
| 1213 | 색다르다 | khác lạ, mới lạ | sắc (色) |
| 1214 | 색상 | màu sắc | sắc tướng (色相) |
| 1215 | 생각나다 | nhớ ra | |
| 1216 | 생강차 | trà gừng | sinh khương trà (生薑茶) |
| 1217 | 생겨나다 | phát sinh, xuất hiện | |
| 1218 | 생김새 | diện mạo, hình dáng | |
| 1219 | 생략 | sự lược bỏ | tỉnh lược (省略) |
| 1220 | 생머리 | tóc thẳng (tự nhiên) | sinh (生) |
| 1221 | 생명 | sinh mệnh, sự sống | sinh mệnh (生命) |
| 1222 | 생산 | sự sản xuất | sinh sản (生産) ⚠ |
| 1223 | 생생하다 | tươi, sống động | sinh sinh (生生) |
| 1224 | 생중계 | sự truyền hình trực tiếp | sinh trung kế (生中繼) |
| 1225 | 생필품 | nhu yếu phẩm | sinh tất phẩm (生必品) |
| 1226 | 생활비 | sinh hoạt phí | sinh hoạt phí (生活費) |
| 1227 | 생활수준 | mức sống | sinh hoạt thủy chuẩn (生活水準) |
| 1228 | 서너 | ba bốn | |
| 1229 | 서두르다 | vội vàng, gấp gáp | |
| 1230 | 서랍 | ngăn kéo | |
| 1231 | 서론 | phần mở đầu | tự luận (序論) |
| 1232 | 서명 | chữ ký | thự danh (署名) |
| 1233 | 서부 | miền tây, phía tây | tây bộ (西部) |
| 1234 | 서빙 | việc phục vụ (bàn) | |
| 1235 | 서서히 | từ từ, dần dần | từ từ (徐徐) |
| 1236 | 서운하다 | buồn, tủi thân, hụt hẫng | |
| 1237 | 서투르다 | vụng về, chưa thạo | |
| 1238 | 석사 | thạc sĩ | thạc sĩ (碩士) |
| 1239 | 석식 | bữa tối | tịch thực (夕食) |
| 1240 | 석유 | dầu mỏ | thạch du (石油) |
| 1241 | 석탄 | than đá | thạch thán (石炭) |
| 1242 | 섞다 | trộn, pha trộn | |
| 1243 | 선 | đường kẻ | tuyến (線) |
| 1244 | 선글라스 | kính râm | |
| 1245 | 선선하다 | mát mẻ | |
| 1246 | 선진국 | nước phát triển | tiên tiến quốc (先進國) |
| 1247 | 선착순 | theo thứ tự đến trước | tiên trước thuận (先着順) |
| 1248 | 설 | Tết (âm lịch); thuyết | thuyết (說) |
| 1249 | 설득 | sự thuyết phục | thuyết đắc (說得) |
| 1250 | 설마 | lẽ nào, không lẽ | |
| 1251 | 설명서 | sách hướng dẫn | thuyết minh thư (說明書) |
| 1252 | 설문조사 | cuộc khảo sát | thiết vấn điều tra (設問調査) |
| 1253 | 설문지 | phiếu khảo sát | thiết vấn chỉ (設問紙) |
| 1254 | 설사 | tiêu chảy; dù cho | tiết tả (泄瀉) / thiết sử (設使) |
| 1255 | 섭섭하다 | buồn, tiếc nuối | |
| 1256 | 성공 | sự thành công | thành công (成功) |
| 1257 | 성능 | tính năng | tính năng (性能) |
| 1258 | 성당 | nhà thờ Công giáo | thánh đường (聖堂) |
| 1259 | 성명 | họ tên; lời tuyên bố | tính danh (姓名) / thanh minh (聲明) |
| 1260 | 성별 | giới tính | tính biệt (性別) |
| 1261 | 성실 | sự chân thành, sự chăm chỉ | thành thực (誠實) |
| 1262 | 성인 | người trưởng thành | thành nhân (成人) |
| 1263 | 성인병 | bệnh của người lớn tuổi, bệnh do lối sống | thành nhân bệnh (成人病) |
| 1264 | 성적 | thành tích, điểm số | thành tích (成績) |
| 1265 | 성적표 | bảng điểm | thành tích biểu (成績表) |
| 1266 | 성형 | phẫu thuật thẩm mỹ | thành hình (成形) |
| 1267 | 세계적 | mang tính toàn cầu | thế giới đích (世界的) |
| 1268 | 세금 | thuế | thuế kim (稅金) |
| 1269 | 세기 | thế kỷ | thế kỷ (世紀) |
| 1270 | 세다 | đếm; mạnh | |
| 1271 | 세대 | thế hệ | thế đại (世代) |
| 1272 | 세련 | sự tinh tế, sự sành điệu | tẩy luyện (洗練) |
| 1273 | 세면대 | bồn rửa mặt | tẩy diện đài (洗面臺) |
| 1274 | 세면도구 | đồ dùng vệ sinh cá nhân | tẩy diện đạo cụ (洗面道具) |
| 1275 | 세미나 | hội thảo | |
| 1276 | 세배 | lạy chào năm mới | tuế bái (歲拜) |
| 1277 | 세뱃돈 | tiền mừng tuổi | tuế bái (歲拜) |
| 1278 | 세상 | thế gian, thế giới | thế thượng (世上) |
| 1279 | 세월 | năm tháng, thời gian | tuế nguyệt (歲月) |
| 1280 | 세제 | chất tẩy rửa, bột giặt | tẩy tễ (洗劑) |
| 1281 | 세탁물 | đồ giặt | tẩy trạc vật (洗濯物) |
| 1282 | 셔츠 | áo sơ mi | |
| 1283 | 셔틀버스 | xe buýt đưa đón | |
| 1284 | 소감 | cảm tưởng, cảm nghĩ | sở cảm (所感) |
| 1285 | 소개팅 | buổi xem mắt (do người quen giới thiệu) | thiệu giới (紹介) |
| 1286 | 소규모 | quy mô nhỏ | tiểu quy mô (小規模) |
| 1287 | 소극장 | nhà hát nhỏ | tiểu kịch trường (小劇場) |
| 1288 | 소극적 | thụ động, tiêu cực | tiêu cực đích (消極的) |
| 1289 | 소나기 | mưa rào | |
| 1290 | 소년 | thiếu niên, cậu bé | thiểu niên (少年) |
| 1291 | 소득 | thu nhập | sở đắc (所得) |
| 1292 | 소망 | nguyện vọng, mong ước | sở vọng (所望) |
| 1293 | 소매 | tay áo | |
| 1294 | 소매치기 | sự móc túi, kẻ móc túi | |
| 1295 | 소문 | tin đồn, tiếng tăm | sở văn (所聞) |
| 1296 | 소방관 | lính cứu hỏa | tiêu phòng quan (消防官) |
| 1297 | 소방서 | sở cứu hỏa | tiêu phòng thự (消防署) |
| 1298 | 소방차 | xe cứu hỏa | tiêu phòng xa (消防車) |
| 1299 | 소비 | sự tiêu dùng | tiêu phí (消費) |
| 1300 | 소비자 | người tiêu dùng | tiêu phí giả (消費者) |
| 1301 | 소설책 | tiểu thuyết | tiểu thuyết sách (小說冊) |
| 1302 | 소수 | thiểu số, số ít | thiểu số (少數) |
| 1303 | 소스 | nước sốt | |
| 1304 | 소심하다 | nhút nhát, nhỏ nhen | tiểu tâm (小心) |
| 1305 | 소용 | công dụng, sự hữu ích | sở dụng (所用) |
| 1306 | 소용없다 | vô ích | sở dụng (所用) |
| 1307 | 소원 | điều ước | sở nguyện (所願) |
| 1308 | 소음 | tiếng ồn | tao âm (騷音) |
| 1309 | 소주 | rượu soju | thiêu tửu (燒酒) |
| 1310 | 소중하다 | quý giá, quý báu | sở trọng (所重) |
| 1311 | 소중히 | một cách trân trọng | sở trọng (所重) |
| 1312 | 소화 | sự tiêu hóa | tiêu hóa (消化) |
| 1313 | 속다 | bị lừa | |
| 1314 | 속담 | tục ngữ | tục đàm (俗談) |
| 1315 | 속도 | tốc độ | tốc độ (速度) |
| 1316 | 속도위반 | sự vi phạm tốc độ | tốc độ vi phản (速度違反) |
| 1317 | 속력 | tốc lực, tốc độ | tốc lực (速力) |
| 1318 | 속상하다 | buồn bực, phiền lòng | thương (傷) |
| 1319 | 속옷 | đồ lót | |
| 1320 | 속이다 | lừa dối | |
| 1321 | 손바닥 | lòng bàn tay | |
| 1322 | 손발 | tay chân | |
| 1323 | 손쉽다 | dễ dàng | |
| 1324 | 손자 | cháu trai (nội, ngoại) | tôn tử (孫子) |
| 1325 | 손잡이 | tay cầm, tay nắm | |
| 1326 | 손질 | sự chăm chút, sửa sang; sơ chế | |
| 1327 | 솔직하다 | thẳng thắn, trung thực | suất trực (率直) |
| 1328 | 솔직히 | thẳng thắn mà nói | suất trực (率直) |
| 1329 | 솜씨 | tay nghề, sự khéo léo | |
| 1330 | 송금 | sự chuyển tiền | tống kim (送金) |
| 1331 | 쇠 | sắt | |
| 1332 | 쇠고기 | thịt bò | |
| 1333 | 쇼 | buổi trình diễn | |
| 1334 | 쇼핑몰 | trung tâm mua sắm | |
| 1335 | 쇼핑백 | túi mua sắm | |
| 1336 | 쇼핑센터 | trung tâm mua sắm | |
| 1337 | 수거 | sự thu gom | thu khứ (收去) |
| 1338 | 수고 | sự vất vả, công sức | thụ khổ (受苦) |
| 1339 | 수단 | phương tiện, cách thức | thủ đoạn (手段) ⚠ |
| 1340 | 수도꼭지 | vòi nước | thủy đạo (水道) |
| 1341 | 수량 | số lượng | số lượng (數量) |
| 1342 | 수료식 | lễ hoàn thành khóa học | tu liễu thức (修了式) |
| 1343 | 수리 | sự sửa chữa | tu lý (修理) |
| 1344 | 수리비 | phí sửa chữa | tu lý phí (修理費) |
| 1345 | 수면 | giấc ngủ | thụy miên (睡眠) |
| 1346 | 수면제 | thuốc ngủ | thụy miên tễ (睡眠劑) |
| 1347 | 수명 | tuổi thọ | thọ mệnh (壽命) |
| 1348 | 수산물 | hải sản | thủy sản vật (水産物) |
| 1349 | 수상 | sự nhận giải; thủ tướng | thụ thưởng (受賞) / thủ tướng (首相) |
| 1350 | 수선 | sự sửa (quần áo) | tu thiện (修繕) |
| 1351 | 수선하다 | sửa (quần áo) | tu thiện (修繕) |
| 1352 | 수수료 | phí, lệ phí, tiền hoa hồng | thủ số liệu (手數料) |
| 1353 | 수입 | sự nhập khẩu; thu nhập | thâu nhập (輸入) / thu nhập (收入) |
| 1354 | 수정 | sự sửa đổi; pha lê | tu chính (修正) / thủy tinh (水晶) |
| 1355 | 수준 | trình độ, mức độ | thủy chuẩn (水準) |
| 1356 | 수집 | sự sưu tầm, sự thu thập | thu tập (收集) |
| 1357 | 수출 | sự xuất khẩu | thâu xuất (輸出) |
| 1358 | 수표 | ngân phiếu, séc | thủ phiếu (手票) |
| 1359 | 수학여행 | chuyến du lịch học tập (của trường) | tu học lữ hành (修學旅行) |
| 1360 | 숙녀복 | quần áo nữ | thục nữ phục (淑女服) |
| 1361 | 숙박 | sự lưu trú, nghỉ trọ | túc bạc (宿泊) |
| 1362 | 숙박비 | tiền trọ, phí lưu trú | túc bạc phí (宿泊費) |
| 1363 | 숙소 | chỗ ở, nơi lưu trú | túc sở (宿所) |
| 1364 | 숙이다 | cúi (đầu) | |
| 1365 | 순간 | khoảnh khắc | thuấn gian (瞬間) |
| 1366 | 순두부찌개 | canh đậu phụ non (sundubu jjigae) | đậu phụ (豆腐) |
| 1367 | 술자리 | buổi nhậu, tiệc rượu | |
| 1368 | 술잔 | chén rượu, ly rượu | trản (盞) |
| 1369 | 술집 | quán rượu | |
| 1370 | 숨기다 | giấu (đồ vật) | |
| 1371 | 숨다 | trốn, ẩn nấp | |
| 1372 | 숫자 | con số, chữ số | số tự (數字) |
| 1373 | 숲 | rừng | |
| 1374 | 스님 | nhà sư | |
| 1375 | 스스로 | tự mình | |
| 1376 | 스캐너 | máy quét | |
| 1377 | 스타일 | phong cách | |
| 1378 | 스티커 | nhãn dán | |
| 1379 | 스프 | súp | |
| 1380 | 스피커 | loa | |
| 1381 | 슬리퍼 | dép lê | |
| 1382 | 슬픔 | nỗi buồn | |
| 1383 | 습기 | hơi ẩm | thấp khí (濕氣) |
| 1384 | 습도 | độ ẩm | thấp độ (濕度) |
| 1385 | 승강기 | thang máy | thăng giáng cơ (昇降機) |
| 1386 | 승객 | hành khách | thừa khách (乘客) |
| 1387 | 승리 | sự chiến thắng | thắng lợi (勝利) |
| 1388 | 승용차 | xe ô tô con | thừa dụng xa (乘用車) |
| 1389 | 승진 | sự thăng chức | thăng tiến (昇進) |
| 1390 | 승차 | sự lên xe | thừa xa (乘車) |
| 1391 | 시각 | thị giác; thời khắc | thị giác (視覺) / thời khắc (時刻) |
| 1392 | 시대 | thời đại | thời đại (時代) |
| 1393 | 시도 | sự thử, sự cố gắng thử | thí đồ (試圖) |
| 1394 | 시력 | thị lực | thị lực (視力) |
| 1395 | 시리다 | buốt, ê buốt (vì lạnh) | |
| 1396 | 시부모님 | bố mẹ chồng | |
| 1397 | 시스템 | hệ thống | |
| 1398 | 시아버지 | bố chồng | |
| 1399 | 시어머니 | mẹ chồng | |
| 1400 | 시외버스 | xe buýt liên tỉnh | thị ngoại (市外) |
| 1401 | 시인 | nhà thơ | thi nhân (詩人) |
| 1402 | 시집 | tập thơ; nhà chồng | thi tập (詩集) |
| 1403 | 시집가다 | lấy chồng | |
| 1404 | 시청각실 | phòng nghe nhìn | thị thính giác thất (視聽覺室) |
| 1405 | 시청자 | người xem truyền hình | thị thính giả (視聽者) |
| 1406 | 시합 | trận đấu | thí hợp (試合) |
| 1407 | 시험공부 | sự ôn thi | thí nghiệm công phu (試驗工夫) |
| 1408 | 식 | công thức; nghi lễ; kiểu | thức (式) |
| 1409 | 식구 | người nhà, thành viên gia đình | thực khẩu (食口) |
| 1410 | 식료품 | thực phẩm (đồ ăn uống) | thực liệu phẩm (食料品) |
| 1411 | 식물 | thực vật | thực vật (植物) |
| 1412 | 식물원 | vườn thực vật | thực vật viên (植物園) |
| 1413 | 식비 | tiền ăn | thực phí (食費) |
| 1414 | 식생활 | sinh hoạt ăn uống | thực sinh hoạt (食生活) |
| 1415 | 식습관 | thói quen ăn uống | thực tập quán (食習慣) |
| 1416 | 식욕 | sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng | thực dục (食慾) |
| 1417 | 식용유 | dầu ăn | thực dụng du (食用油) |
| 1418 | 식초 | giấm | thực thố (食醋) |
| 1419 | 식품 | thực phẩm | thực phẩm (食品) |
| 1420 | 식후 | sau bữa ăn | thực hậu (食後) |
| 1421 | 신고 | sự khai báo, sự trình báo | thân cáo (申告) |
| 1422 | 신기다 | đi (giày) cho ai | |
| 1423 | 신기술 | công nghệ mới | tân kỹ thuật (新技術) |
| 1424 | 신기하다 | thần kỳ, lạ lùng | thần kỳ (神奇) |
| 1425 | 신나다 | hứng khởi, vui | |
| 1426 | 신도시 | đô thị mới | tân đô thị (新都市) |
| 1427 | 신랑 | chú rể | tân lang (新郞) |
| 1428 | 신랑감 | người xứng làm chồng | tân lang (新郞) |
| 1429 | 신문사 | tòa soạn báo | tân văn xã (新聞社) |
| 1430 | 신문지 | giấy báo | tân văn chỉ (新聞紙) |
| 1431 | 신부 | cô dâu; linh mục | tân phụ (新婦) / thần phụ (神父) |
| 1432 | 신분증 | giấy tờ tùy thân | thân phận chứng (身分證) |
| 1433 | 신상품 | sản phẩm mới | tân thương phẩm (新商品) |
| 1434 | 신선하다 | tươi, trong lành | tân tiên (新鮮) |
| 1435 | 신세대 | thế hệ mới | tân thế đại (新世代) |
| 1436 | 신용 | sự tín nhiệm, tín dụng | tín dụng (信用) |
| 1437 | 신입생 | tân sinh viên, học sinh mới | tân nhập sinh (新入生) |
| 1438 | 신제품 | sản phẩm mới | tân chế phẩm (新製品) |
| 1439 | 신청자 | người đăng ký | thân thỉnh giả (申請者) |
| 1440 | 신체 | cơ thể, thân thể | thân thể (身體) |
| 1441 | 신형 | mẫu mới | tân hình (新型) |
| 1442 | 신호 | tín hiệu | tín hiệu (信號) |
| 1443 | 신혼 | tân hôn, mới cưới | tân hôn (新婚) |
| 1444 | 신혼부부 | vợ chồng mới cưới | tân hôn phu phụ (新婚夫婦) |
| 1445 | 신혼여행 | tuần trăng mật | tân hôn lữ hành (新婚旅行) |
| 1446 | 싣다 | chất lên, chở | |
| 1447 | 실 | sợi chỉ | |
| 1448 | 실내 | trong nhà | thất nội (室內) |
| 1449 | 실력 | thực lực, năng lực | thực lực (實力) |
| 1450 | 실망 | sự thất vọng | thất vọng (失望) |
| 1451 | 실시 | sự thực hiện, sự thi hành | thực thi (實施) |
| 1452 | 실용적 | thực dụng | thực dụng đích (實用的) |
| 1453 | 실은 | thực ra | thực (實) |
| 1454 | 실제 | thực tế | thực tế (實際) |
| 1455 | 실제로 | trên thực tế, thực sự | thực tế (實際) |
| 1456 | 실종 | sự mất tích | thất tung (失踪) |
| 1457 | 실종자 | người mất tích | thất tung giả (失踪者) |
| 1458 | 실천 | sự thực hành, sự thực hiện | thực tiễn (實踐) |
| 1459 | 실컷 | thỏa thích, thỏa thuê | |
| 1460 | 실크 | lụa | |
| 1461 | 실패 | sự thất bại | thất bại (失敗) |
| 1462 | 실험 | thí nghiệm | thực nghiệm (實驗) |
| 1463 | 실험실 | phòng thí nghiệm | thực nghiệm thất (實驗室) |
| 1464 | 싫증 | sự chán ngán | chứng (症) |
| 1465 | 심각하다 | nghiêm trọng | thâm khắc (深刻) |
| 1466 | 심다 | trồng | |
| 1467 | 심리학 | tâm lý học | tâm lý học (心理學) |
| 1468 | 심리학자 | nhà tâm lý học | tâm lý học giả (心理學者) |
| 1469 | 심부름 | việc vặt (được nhờ) | |
| 1470 | 심심하다 | buồn chán | |
| 1471 | 심장 | tim | tâm tạng (心臟) |
| 1472 | 심장병 | bệnh tim | tâm tạng bệnh (心臟病) |
| 1473 | 싱싱하다 | tươi, tươi sống | |
| 1474 | 싱크대 | bồn rửa (bếp) | đài (臺) |
| 1475 | 싸구려 | đồ rẻ tiền | |
| 1476 | 싸움 | trận cãi nhau, đánh nhau | |
| 1477 | 쌀쌀하다 | se lạnh | |
| 1478 | 쌍둥이 | sinh đôi | song (雙) |
| 1479 | 쌓다 | chất đống, xây | |
| 1480 | 쏘다 | bắn | |
| 1481 | 쏟다 | làm đổ | |
| 1482 | 쏟아지다 | đổ ra, trút xuống | |
| 1483 | 쑥스럽다 | ngượng ngùng | |
| 1484 | 쓰러지다 | ngã, đổ gục | |
| 1485 | 쓰레기통 | thùng rác | dũng (桶) |
| 1486 | 쓸데없다 | vô ích, không cần thiết | |
| 1487 | 쓸데없이 | một cách vô ích | |
| 1488 | 쓸쓸하다 | cô đơn, quạnh quẽ | |
| 1489 | 씌우다 | đội (mũ) cho ai, trùm, phủ | |
| 1490 | 씨름 | môn vật Hàn Quốc (ssireum) | |
| 1491 | 씩씩하다 | mạnh mẽ, hiên ngang | |
| 1492 | 아깝다 | tiếc, uổng | |
| 1493 | 아끼다 | tiết kiệm; trân trọng | |
| 1494 | 아나운서 | phát thanh viên | |
| 1495 | 아니 | không | |
| 1496 | 아동 | nhi đồng, trẻ em | nhi đồng (兒童) |
| 1497 | 아랫사람 | người dưới, cấp dưới | |
| 1498 | 아르바이트 | việc làm thêm | |
| 1499 | 아리랑 | Arirang (bài dân ca Hàn Quốc) | |
| 1500 | 아무것 | bất cứ thứ gì | |
| 1501 | 아무래도 | dù sao đi nữa, có lẽ | |
| 1502 | 아무런 | bất kỳ … nào | |
| 1503 | 아무리 | cho dù … thế nào | |
| 1504 | 아무튼 | dù sao thì | |
| 1505 | 아쉬움 | sự tiếc nuối | |
| 1506 | 아쉽다 | tiếc, tiếc nuối | |
| 1507 | 아이디 | tên đăng nhập | |
| 1508 | 아이디어 | ý tưởng | |
| 1509 | 아침저녁 | sáng và tối | |
| 1510 | 아픔 | nỗi đau | |
| 1511 | 악몽 | ác mộng | ác mộng (惡夢) |
| 1512 | 악수 | cái bắt tay | ác thủ (握手) |
| 1513 | 안개 | sương mù | |
| 1514 | 안과 | khoa mắt | nhãn khoa (眼科) |
| 1515 | 안내문 | thông báo, bản hướng dẫn | án nội văn (案內文) |
| 1516 | 안내서 | sách hướng dẫn | án nội thư (案內書) |
| 1517 | 안내소 | quầy hướng dẫn | án nội sở (案內所) |
| 1518 | 안되다 | không được, không suôn sẻ | |
| 1519 | 안방 | phòng ngủ chính | phòng (房) |
| 1520 | 안부 | lời hỏi thăm | an phủ (安否) |
| 1521 | 안색 | sắc mặt | nhan sắc (顔色) ⚠ |
| 1522 | 안심 | sự yên tâm | an tâm (安心) |
| 1523 | 안약 | thuốc nhỏ mắt | nhãn dược (眼藥) |
| 1524 | 안전선 | vạch an toàn | an toàn tuyến (安全線) |
| 1525 | 안주 | đồ nhắm (khi uống rượu) | án tửu (按酒) |
| 1526 | 안쪽 | phía trong | |
| 1527 | 안타깝다 | đáng tiếc, tiếc nuối | |
| 1528 | 앉히다 | cho ngồi, đặt ngồi | |
| 1529 | 알 | trứng; hạt, viên | |
| 1530 | 알레르기 | dị ứng | |
| 1531 | 알아듣다 | nghe hiểu | |
| 1532 | 알아보다 | nhận ra; tìm hiểu | |
| 1533 | 알아주다 | công nhận, thừa nhận | |
| 1534 | 알약 | thuốc viên | dược (藥) |
| 1535 | 알코올 | cồn, rượu | |
| 1536 | 암 | bệnh ung thư | nham (癌) |
| 1537 | 앞날 | tương lai, ngày sau | |
| 1538 | 앞두다 | sắp tới, ở trước mắt | |
| 1539 | 앞뒤 | trước và sau | |
| 1540 | 앞머리 | tóc mái | |
| 1541 | 애기 | em bé | |
| 1542 | 애완견 | chó cưng | ái ngoạn khuyển (愛玩犬) |
| 1543 | 애완동물 | thú cưng | ái ngoạn động vật (愛玩動物) |
| 1544 | 애인 | người yêu | ái nhân (愛人) |
| 1545 | 애정 | tình yêu, tình cảm | ái tình (愛情) |
| 1546 | 애프터서비스 | dịch vụ hậu mãi, bảo hành | |
| 1547 | 액자 | khung ảnh | ngạch tử (額子) |
| 1548 | 앨범 | album (ảnh, nhạc) | |
| 1549 | 야간 | ban đêm | dạ gian (夜間) |
| 1550 | 야경 | cảnh đêm | dạ cảnh (夜景) |
| 1551 | 야근 | sự làm việc ban đêm, làm thêm giờ | dạ cần (夜勤) |
| 1552 | 야단맞다 | bị mắng | nhạ đoan (惹端) |
| 1553 | 야단치다 | mắng | nhạ đoan (惹端) |
| 1554 | 야외 | ngoài trời | dã ngoại (野外) ⚠ |
| 1555 | 야유회 | buổi dã ngoại | dã du hội (野遊會) |
| 1556 | 약하다 | yếu | nhược (弱) |
| 1557 | 약혼 | sự đính hôn | ước hôn (約婚) |
| 1558 | 약혼자 | hôn phu, hôn thê | ước hôn giả (約婚者) |
| 1559 | 얌전하다 | điềm đạm, nết na | |
| 1560 | 양념 | gia vị | |
| 1561 | 양로원 | viện dưỡng lão | dưỡng lão viện (養老院) |
| 1562 | 양반 | giai cấp quý tộc (yangban) | lưỡng ban (兩班) |
| 1563 | 양보 | sự nhường nhịn | nhượng bộ (讓步) |
| 1564 | 양쪽 | cả hai bên | lưỡng (兩) |
| 1565 | 얘 | đứa này | |
| 1566 | 어기다 | vi phạm, sai (hẹn) | |
| 1567 | 어느새 | lúc nào không hay, chẳng mấy chốc | |
| 1568 | 어떠하다 | như thế nào | |
| 1569 | 어떡하다 | làm thế nào, phải làm sao | |
| 1570 | 어려움 | sự khó khăn | |
| 1571 | 어린아이 | đứa trẻ | |
| 1572 | 어린이날 | ngày thiếu nhi | |
| 1573 | 어버이날 | ngày cha mẹ | |
| 1574 | 어색하다 | ngượng, lúng túng, không tự nhiên | ngữ tắc (語塞) |
| 1575 | 어쨌든 | dù sao đi nữa | |
| 1576 | 어쩌다가 | tình cờ | |
| 1577 | 어쩌면 | có lẽ | |
| 1578 | 어쩐지 | chẳng hiểu sao; thảo nào | |
| 1579 | 어차피 | đằng nào cũng, dù sao cũng | ư thử bỉ (於此彼) |
| 1580 | 어학 | ngoại ngữ, việc học ngôn ngữ | ngữ học (語學) ⚠ |
| 1581 | 어학연수 | du học ngôn ngữ | ngữ học nghiên tu (語學硏修) |
| 1582 | 어휘 | từ vựng | ngữ vựng (語彙) |
| 1583 | 억 | một trăm triệu | ức (億) |
| 1584 | 억양 | ngữ điệu | ức dương (抑揚) |
| 1585 | 억지로 | miễn cưỡng, gượng ép | |
| 1586 | 언론 | ngôn luận, báo chí | ngôn luận (言論) |
| 1587 | 언론인 | nhà báo | ngôn luận nhân (言論人) |
| 1588 | 언어 | ngôn ngữ | ngôn ngữ (言語) |
| 1589 | 언젠가 | một lúc nào đó | |
| 1590 | 얻다 | nhận được, có được | |
| 1591 | 얻어먹다 | được mời ăn | |
| 1592 | 얼다 | đóng băng | |
| 1593 | 얼룩 | vết bẩn, vết ố | |
| 1594 | 얼른 | nhanh lên, mau | |
| 1595 | 엄격하다 | nghiêm khắc | nghiêm cách (嚴格) |
| 1596 | 엄청나다 | khủng khiếp, to lớn | |
| 1597 | 업무 | công việc, nghiệp vụ | nghiệp vụ (業務) |
| 1598 | 없애다 | loại bỏ, xóa bỏ | |
| 1599 | 엉덩이 | mông | |
| 1600 | 엉뚱하다 | kỳ quặc, lạ lùng | |
| 1601 | 엉망 | sự lộn xộn, bừa bộn | |
| 1602 | 엊그제 | mấy hôm trước | |
| 1603 | 에너지 | năng lượng | |
| 1604 | 에이즈 | bệnh AIDS | |
| 1605 | 엔진 | động cơ | |
| 1606 | 엠티 | chuyến dã ngoại sinh viên (MT) | |
| 1607 | 여가 | thời gian rảnh rỗi | dư hạ (餘暇) |
| 1608 | 여고생 | nữ sinh trung học phổ thông | nữ cao sinh (女高生) |
| 1609 | 여관 | nhà trọ | lữ quán (旅館) |
| 1610 | 여드름 | mụn trứng cá | |
| 1611 | 여럿 | nhiều người | |
| 1612 | 여름날 | ngày hè | |
| 1613 | 여성 | nữ giới | nữ tính (女性) ⚠ |
| 1614 | 여성복 | quần áo nữ | nữ tính phục (女性服) |
| 1615 | 여유 | sự dư dả, sự thong thả | dư dụ (餘裕) |
| 1616 | 여전히 | vẫn như trước | như tiền (如前) |
| 1617 | 여쭈다 | hỏi, thưa (kính ngữ) | |
| 1618 | 여행비 | chi phí du lịch | lữ hành phí (旅行費) |
| 1619 | 여행자 | khách du lịch | lữ hành giả (旅行者) |
| 1620 | 여행지 | điểm du lịch | lữ hành địa (旅行地) |
| 1621 | 역사적 | mang tính lịch sử | lịch sử đích (歷史的) |
| 1622 | 역시 | quả nhiên, cũng vậy | diệc thị (亦是) |
| 1623 | 역할 | vai trò | dịch cát (役割) |
| 1624 | 연결 | sự kết nối | liên kết (連結) |
| 1625 | 연구 | sự nghiên cứu | nghiên cứu (硏究) |
| 1626 | 연구소 | viện nghiên cứu | nghiên cứu sở (硏究所) |
| 1627 | 연구실 | phòng nghiên cứu | nghiên cứu thất (硏究室) |
| 1628 | 연극 | kịch | diễn kịch (演劇) |
| 1629 | 연기 | sự trì hoãn; khói; diễn xuất | diên kỳ (延期) / yên khí (煙氣) / diễn kỹ (演技) |
| 1630 | 연도 | năm (niên độ) | niên độ (年度) |
| 1631 | 연락 | sự liên lạc | liên lạc (連絡) |
| 1632 | 연말 | cuối năm | niên mạt (年末) |
| 1633 | 연말연시 | dịp cuối năm và đầu năm mới | niên mạt niên thủy (年末年始) |
| 1634 | 연상 | người hơn tuổi | niên thượng (年上) |
| 1635 | 연속 | sự liên tục | liên tục (連續) |
| 1636 | 연속극 | phim truyền hình nhiều tập | liên tục kịch (連續劇) |
| 1637 | 연수 | khóa tu nghiệp, đào tạo | nghiên tu (硏修) |
| 1638 | 연애 | sự yêu đương | luyến ái (戀愛) |
| 1639 | 연애결혼 | hôn nhân do yêu nhau | luyến ái kết hôn (戀愛結婚) |
| 1640 | 연인 | người yêu, đôi tình nhân | luyến nhân (戀人) |
| 1641 | 연장 | sự kéo dài, gia hạn | diên trường (延長) |
| 1642 | 연주 | sự biểu diễn (nhạc cụ) | diễn tấu (演奏) |
| 1643 | 연주회 | buổi hòa nhạc | diễn tấu hội (演奏會) |
| 1644 | 연하 | người ít tuổi hơn | niên hạ (年下) |
| 1645 | 연하다 | mềm; nhạt (màu) | nhuyễn (軟) |
| 1646 | 연회비 | phí thường niên | niên hội phí (年會費) |
| 1647 | 열대야 | đêm nóng bức | nhiệt đới dạ (熱帶夜) |
| 1648 | 열람실 | phòng đọc | duyệt lãm thất (閱覽室) |
| 1649 | 열흘 | mười ngày | |
| 1650 | 염색 | sự nhuộm | nhiễm sắc (染色) |
| 1651 | 엿 | kẹo mạch nha (yeot) | |
| 1652 | 영수증 | hóa đơn, biên lai | lĩnh thu chứng (領收證) |
| 1653 | 영양 | dinh dưỡng | dinh dưỡng (營養) |
| 1654 | 영양가 | giá trị dinh dưỡng | dinh dưỡng giá (營養價) |
| 1655 | 영양분 | chất dinh dưỡng | dinh dưỡng phân (營養分) |
| 1656 | 영양소 | chất dinh dưỡng | dinh dưỡng tố (營養素) |
| 1657 | 영양제 | thuốc bổ, thực phẩm bổ sung | dinh dưỡng tễ (營養劑) |
| 1658 | 영업 | sự kinh doanh, bán hàng | doanh nghiệp (營業) ⚠ |
| 1659 | 영업부 | phòng kinh doanh | doanh nghiệp bộ (營業部) |
| 1660 | 영역 | lĩnh vực, phạm vi | lĩnh vực (領域) |
| 1661 | 영원히 | mãi mãi, vĩnh viễn | vĩnh viễn (永遠) |
| 1662 | 영향 | ảnh hưởng | ảnh hưởng (影響) |
| 1663 | 영화감독 | đạo diễn phim | ánh họa giám đốc (映畫監督) |
| 1664 | 영화제 | liên hoan phim | ánh họa tế (映畫祭) |
| 1665 | 옆집 | nhà bên cạnh | |
| 1666 | 예금 | tiền gửi (ngân hàng) | dự kim (預金) |
| 1667 | 예매 | sự đặt mua trước (vé) | dự mại (豫賣) |
| 1668 | 예방 | sự phòng ngừa | dự phòng (豫防) |
| 1669 | 예보 | dự báo | dự báo (豫報) |
| 1670 | 예상 | sự dự đoán | dự tưởng (豫想) |
| 1671 | 예술 | nghệ thuật | nghệ thuật (藝術) |
| 1672 | 예습 | sự chuẩn bị bài trước | dự tập (豫習) |
| 1673 | 예식장 | nhà hàng tiệc cưới | lễ thức trường (禮式場) |
| 1674 | 예의 | lễ nghĩa, phép lịch sự | lễ nghi (禮儀) |
| 1675 | 예전 | ngày xưa, trước đây | |
| 1676 | 예절 | lễ nghi, phép tắc | lễ tiết (禮節) |
| 1677 | 예정 | dự định | dự định (豫定) |
| 1678 | 예측 | sự dự đoán | dự trắc (豫測) |
| 1679 | 옛 | xưa, cũ | |
| 1680 | 옛말 | lời người xưa, chuyện xưa | |
| 1681 | 오가다 | qua lại | |
| 1682 | 오늘날 | ngày nay | |
| 1683 | 오락 | giải trí | ngu lạc (娛樂) |
| 1684 | 오래되다 | lâu đời, cũ | |
| 1685 | 오랜 | lâu, lâu năm | |
| 1686 | 오르내리다 | lên xuống | |
| 1687 | 오른손 | tay phải | |
| 1688 | 오리엔테이션 | buổi định hướng | |
| 1689 | 오염 | sự ô nhiễm | ô nhiễm (汚染) |
| 1690 | 오토바이 | xe máy | |
| 1691 | 오페라 | ô-pê-ra | |
| 1692 | 오피스텔 | căn hộ văn phòng (officetel) | |
| 1693 | 오해 | sự hiểu lầm | ngộ giải (誤解) |
| 1694 | 오히려 | ngược lại, trái lại | |
| 1695 | 온 | toàn bộ, cả | |
| 1696 | 온갖 | đủ loại, mọi thứ | |
| 1697 | 온도 | nhiệt độ | ôn độ (溫度) |
| 1698 | 온돌 | hệ thống sưởi sàn (ondol) | ôn đột (溫突) |
| 1699 | 온돌방 | phòng có sưởi sàn | ôn đột phòng (溫突房) |
| 1700 | 온라인 | trực tuyến | |
| 1701 | 온몸 | toàn thân | |
| 1702 | 온천 | suối nước nóng | ôn tuyền (溫泉) |
| 1703 | 온천욕 | tắm suối nước nóng | ôn tuyền dục (溫泉浴) |
| 1704 | 온통 | toàn bộ, hoàn toàn | |
| 1705 | 올리다 | nâng lên; đăng (bài) | |
| 1706 | 올림픽 | Thế vận hội | |
| 1707 | 올바르다 | đúng đắn, ngay thẳng | |
| 1708 | 옳다 | đúng | |
| 1709 | 옷차림 | cách ăn mặc | |
| 1710 | 와인 | rượu vang | |
| 1711 | 완성 | sự hoàn thành | hoàn thành (完成) |
| 1712 | 완전히 | hoàn toàn | hoàn toàn (完全) |
| 1713 | 왕 | vua | vương (王) |
| 1714 | 왕복 | khứ hồi | vãng phục (往復) |
| 1715 | 왕비 | hoàng hậu | vương phi (王妃) |
| 1716 | 왠지 | chẳng hiểu sao | |
| 1717 | 외가 | nhà ngoại, họ ngoại | ngoại gia (外家) |
| 1718 | 외과 | khoa ngoại | ngoại khoa (外科) |
| 1719 | 외교관 | nhà ngoại giao | ngoại giao quan (外交官) |
| 1720 | 외동딸 | con gái một | |
| 1721 | 외동아들 | con trai một | |
| 1722 | 외래어 | từ ngoại lai | ngoại lai ngữ (外來語) |
| 1723 | 외로움 | sự cô đơn | |
| 1724 | 외모 | ngoại hình | ngoại mạo (外貌) |
| 1725 | 외식 | sự ăn ngoài | ngoại thực (外食) |
| 1726 | 외아들 | con trai một | |
| 1727 | 외우다 | học thuộc | |
| 1728 | 외치다 | hét, la lên | |
| 1729 | 요가 | yoga | |
| 1730 | 요구 | sự yêu cầu | yêu cầu (要求) |
| 1731 | 요구르트 | sữa chua | |
| 1732 | 요리법 | cách nấu ăn, công thức nấu ăn | liệu lý pháp (料理法) |
| 1733 | 요리사 | đầu bếp | liệu lý sư (料理師) |
| 1734 | 요새 | dạo này | |
| 1735 | 요약 | sự tóm tắt | yếu ước (要約) |
| 1736 | 요청 | sự đề nghị, sự yêu cầu | yêu thỉnh (要請) |
| 1737 | 욕 | lời chửi | nhục (辱) |
| 1738 | 욕실 | phòng tắm | dục thất (浴室) |
| 1739 | 욕심 | lòng tham | dục tâm (慾心) |
| 1740 | 욕심쟁이 | kẻ tham lam | dục tâm (慾心) |
| 1741 | 용 | con rồng | long (龍) |
| 1742 | 용기 | lòng dũng cảm | dũng khí (勇氣) |
| 1743 | 용돈 | tiền tiêu vặt | dụng (用) |
| 1744 | 용서 | sự tha thứ | dung thứ (容恕) |
| 1745 | 우등상 | giải học sinh xuất sắc | ưu đẳng thưởng (優等賞) |
| 1746 | 우리말 | tiếng Hàn (tiếng của chúng ta) | |
| 1747 | 우물 | cái giếng | |
| 1748 | 우수성 | tính ưu việt | ưu tú tính (優秀性) |
| 1749 | 우승 | chức vô địch | ưu thắng (優勝) |
| 1750 | 우아하다 | thanh lịch, tao nhã | ưu nhã (優雅) |
| 1751 | 우연 | sự tình cờ, ngẫu nhiên | ngẫu nhiên (偶然) |
| 1752 | 우연히 | tình cờ | ngẫu nhiên (偶然) |
| 1753 | 우울증 | bệnh trầm cảm | ưu uất chứng (憂鬱症) |
| 1754 | 우울하다 | u sầu, buồn bã | ưu uất (憂鬱) |
| 1755 | 우정 | tình bạn | hữu tình (友情) ⚠ |
| 1756 | 우주 | vũ trụ | vũ trụ (宇宙) |
| 1757 | 우주여행 | du lịch vũ trụ | vũ trụ lữ hành (宇宙旅行) |
| 1758 | 우편 | bưu chính | bưu tiện (郵便) |
| 1759 | 우편물 | bưu phẩm | bưu tiện vật (郵便物) |
| 1760 | 우편배달 | sự chuyển phát thư | bưu tiện phối đạt (郵便配達) |
| 1761 | 운 | vận may | vận (運) |
| 1762 | 운명 | số phận, vận mệnh | vận mệnh (運命) |
| 1763 | 운전기사 | tài xế | vận chuyển kỹ sĩ (運轉技士) |
| 1764 | 운전면허 | bằng lái xe | vận chuyển miễn hứa (運轉免許) |
| 1765 | 운전자 | người lái xe | vận chuyển giả (運轉者) |
| 1766 | 울보 | kẻ hay khóc, mít ướt | |
| 1767 | 울음 | tiếng khóc | |
| 1768 | 웃어른 | người bề trên, người lớn tuổi | |
| 1769 | 웃음 | tiếng cười, nụ cười | |
| 1770 | 워낙 | vốn dĩ, quá (mức) | |
| 1771 | 원고 | bản thảo | nguyên cảo (原稿) |
| 1772 | 원래 | vốn dĩ, ban đầu | nguyên lai (元來) |
| 1773 | 원룸 | căn hộ một phòng | |
| 1774 | 원리 | nguyên lý | nguyên lý (原理) |
| 1775 | 원서 | đơn đăng ký; sách nguyên bản | nguyện thư (願書) / nguyên thư (原書) |
| 1776 | 원숭이 | con khỉ | |
| 1777 | 원인 | nguyên nhân | nguyên nhân (原因) |
| 1778 | 월말 | cuối tháng | nguyệt mạt (月末) |
| 1779 | 웨딩드레스 | váy cưới | |
| 1780 | 위대하다 | vĩ đại | vĩ đại (偉大) |
| 1781 | 위로 | sự an ủi | úy lạo (慰勞) |
| 1782 | 위반 | sự vi phạm | vi phản (違反) |
| 1783 | 윗사람 | người trên, cấp trên | |
| 1784 | 유난히 | đặc biệt, khác thường | |
| 1785 | 유니폼 | đồng phục | |
| 1786 | 유람선 | du thuyền | du lãm thuyền (遊覽船) |
| 1787 | 유료 | có thu phí | hữu liệu (有料) |
| 1788 | 유리창 | kính cửa sổ | lưu ly song (琉璃窓) |
| 1789 | 유머 | sự hài hước | |
| 1790 | 유명 | sự nổi tiếng | hữu danh (有名) |
| 1791 | 유적지 | di tích lịch sử | di tích địa (遺跡地) |
| 1792 | 유창하다 | trôi chảy, lưu loát | lưu sướng (流暢) |
| 1793 | 유치원 | trường mẫu giáo | ấu trĩ viên (幼稚園) ⚠ |
| 1794 | 유쾌하다 | vui vẻ, sảng khoái | du khoái (愉快) |
| 1795 | 유행어 | từ ngữ thịnh hành | lưu hành ngữ (流行語) |
| 1796 | 육식 | sự ăn thịt | nhục thực (肉食) |
| 1797 | 육아 | sự nuôi dạy con | dục nhi (育兒) |
| 1798 | 윷놀이 | trò chơi yut (yunnori) | |
| 1799 | 은 | bạc | ngân (銀) |
| 1800 | 은혜 | ân huệ, ơn | ân huệ (恩惠) |
| 1801 | 음력 | âm lịch | âm lịch (陰曆) |
| 1802 | 음료 | đồ uống | ẩm liệu (飮料) |
| 1803 | 음성 | giọng nói, âm thanh | âm thanh (音聲) |
| 1804 | 음식물 | đồ ăn thức uống | ẩm thực vật (飮食物) |
| 1805 | 음식점 | nhà hàng, quán ăn | ẩm thực điếm (飮食店) |
| 1806 | 음악회 | buổi hòa nhạc | âm nhạc hội (音樂會) |
| 1807 | 음주 | sự uống rượu | ẩm tửu (飮酒) |
| 1808 | 응급실 | phòng cấp cứu | ứng cấp thất (應急室) |
| 1809 | 응답 | sự trả lời, sự phản hồi | ứng đáp (應答) |
| 1810 | 응답자 | người trả lời | ứng đáp giả (應答者) |
| 1811 | 응시자 | thí sinh | ứng thí giả (應試者) |
| 1812 | 응원 | sự cổ vũ, sự ủng hộ | ứng viện (應援) |
| 1813 | 의견 | ý kiến | ý kiến (意見) |
| 1814 | 의논 | sự bàn bạc, thảo luận | nghị luận (議論) ⚠ |
| 1815 | 의류 | quần áo, hàng may mặc | y loại (衣類) |
| 1816 | 의무 | nghĩa vụ | nghĩa vụ (義務) |
| 1817 | 의문 | sự nghi vấn, câu hỏi | nghi vấn (疑問) |
| 1818 | 의사소통 | sự giao tiếp | ý tư sơ thông (意思疏通) |
| 1819 | 의상 | trang phục | y thường (衣裳) |
| 1820 | 의식주 | ăn, mặc, ở | y thực trú (衣食住) |
| 1821 | 의심 | sự nghi ngờ | nghi tâm (疑心) |
| 1822 | 의외로 | không ngờ, ngoài dự đoán | ý ngoại (意外) |
| 1823 | 의욕 | ý chí, sự hăng hái | ý dục (意慾) |
| 1824 | 의의 | ý nghĩa | ý nghĩa (意義) |
| 1825 | 의지 | ý chí | ý chí (意志) |
| 1826 | 의하다 | dựa vào, theo | y (依) |
| 1827 | 의학 | y học | y học (醫學) |
| 1828 | 의학적 | về mặt y học | y học đích (醫學的) |
| 1829 | 이것저것 | cái này cái kia, đủ thứ | |
| 1830 | 이국적 | mang vẻ ngoại quốc | dị quốc đích (異國的) |
| 1831 | 이기다 | thắng | |
| 1832 | 이기적 | ích kỷ | lợi kỷ đích (利己的) |
| 1833 | 이끌다 | dẫn dắt, lôi kéo | |
| 1834 | 이내 | ngay sau đó; trong vòng | dĩ nội (以內) |
| 1835 | 이다 | là | |
| 1836 | 이동 | sự di chuyển | di động (移動) ⚠ |
| 1837 | 이따 | lát nữa | |
| 1838 | 이때 | lúc này | |
| 1839 | 이러하다 | như thế này | |
| 1840 | 이런저런 | thế này thế kia, đủ loại | |
| 1841 | 이루다 | đạt được, thực hiện; tạo thành | |
| 1842 | 이루어지다 | được thực hiện; được tạo thành | |
| 1843 | 이름나다 | nổi tiếng | |
| 1844 | 이름표 | thẻ tên | tiêu (標) |
| 1845 | 이리 | lối này, phía này | |
| 1846 | 이리저리 | chỗ này chỗ kia, đây đó | |
| 1847 | 이마 | trán | |
| 1848 | 이만 | đến đây (thôi), chừng này | |
| 1849 | 이만큼 | chừng này | |
| 1850 | 이미 | đã, rồi | |
| 1851 | 이미지 | hình ảnh | |
| 1852 | 이민 | sự di cư, sự di dân | di dân (移民) |
| 1853 | 이별 | sự chia tay, ly biệt | ly biệt (離別) |
| 1854 | 이불 | chăn | |
| 1855 | 이비인후과 | khoa tai mũi họng | nhĩ tị yết hầu khoa (耳鼻咽喉科) |
| 1856 | 이삿짐 | đồ đạc khi chuyển nhà | di tỉ (移徙) |
| 1857 | 이상형 | mẫu người lý tưởng | lý tưởng hình (理想型) |
| 1858 | 이성 | lý trí; người khác giới | lý tính (理性) / dị tính (異性) |
| 1859 | 이어지다 | được nối tiếp, được kết nối | |
| 1860 | 이어폰 | tai nghe | |
| 1861 | 이외 | ngoài ra, ngoại trừ | dĩ ngoại (以外) |
| 1862 | 이용료 | phí sử dụng | lợi dụng liệu (利用料) |
| 1863 | 이용자 | người sử dụng | lợi dụng giả (利用者) |
| 1864 | 이웃 | hàng xóm, láng giềng | |
| 1865 | 이웃집 | nhà hàng xóm | |
| 1866 | 이익 | lợi ích, lợi nhuận | lợi ích (利益) |
| 1867 | 이자 | tiền lãi | lợi tử (利子) |
| 1868 | 이전 | trước đây, trước kia | dĩ tiền (以前) |
| 1869 | 이제야 | bây giờ mới | |
| 1870 | 이하 | dưới, trở xuống | dĩ hạ (以下) |
| 1871 | 이해력 | khả năng hiểu biết | lý giải lực (理解力) |
| 1872 | 이해심 | sự thông cảm, lòng thấu hiểu | lý giải tâm (理解心) |
| 1873 | 이혼 | sự ly hôn | ly hôn (離婚) |
| 1874 | 이후 | sau đó, sau này | dĩ hậu (以後) |
| 1875 | 익숙하다 | quen thuộc, thành thạo | |
| 1876 | 익히다 | nấu chín; làm quen, học cho thạo | |
| 1877 | 인간 | con người | nhân gian (人間) ⚠ |
| 1878 | 인간관계 | quan hệ giữa người với người | nhân gian quan hệ (人間關係) |
| 1879 | 인간성 | nhân tính | nhân gian tính (人間性) |
| 1880 | 인간적 | có tính người, đầy tình người | nhân gian đích (人間的) |
| 1881 | 인류 | nhân loại | nhân loại (人類) |
| 1882 | 인사말 | lời chào | nhân sự (人事) |
| 1883 | 인상적 | ấn tượng | ấn tượng đích (印象的) |
| 1884 | 인생 | cuộc đời | nhân sinh (人生) |
| 1885 | 인쇄 | sự in ấn | ấn loát (印刷) |
| 1886 | 인쇄물 | ấn phẩm | ấn loát vật (印刷物) |
| 1887 | 인스턴트 | đồ ăn liền | |
| 1888 | 인원 | số người | nhân viên (人員) ⚠ |
| 1889 | 인정받다 | được công nhận | nhận định (認定) ⚠ |
| 1890 | 인출기 | máy rút tiền (ATM) | dẫn xuất cơ (引出機) |
| 1891 | 인턴사원 | nhân viên thực tập | xã viên (社員) |
| 1892 | 인하다 | do, bởi | nhân (因) |
| 1893 | 일기장 | cuốn nhật ký | nhật ký trướng (日記帳) |
| 1894 | 일단 | trước hết, tạm thời | nhất đán (一旦) |
| 1895 | 일등 | hạng nhất | nhất đẳng (一等) |
| 1896 | 일반 | thông thường, phổ thông | nhất ban (一般) |
| 1897 | 일반인 | người bình thường | nhất ban nhân (一般人) |
| 1898 | 일반적 | thông thường, phổ biến | nhất ban đích (一般的) |
| 1899 | 일부 | một phần | nhất bộ (一部) |
| 1900 | 일부러 | cố ý, cố tình | |
| 1901 | 일상 | cuộc sống thường ngày | nhật thường (日常) |
| 1902 | 일상적 | thường ngày | nhật thường đích (日常的) |
| 1903 | 일생 | cả đời | nhất sinh (一生) |
| 1904 | 일시 | nhất thời, tạm thời | nhất thời (一時) |
| 1905 | 일시불 | sự trả một lần | nhất thời phất (一時拂) |
| 1906 | 일으키다 | đỡ dậy, dựng dậy; gây ra | |
| 1907 | 일자리 | việc làm, chỗ làm | |
| 1908 | 일정 | lịch trình | nhật trình (日程) |
| 1909 | 일정하다 | nhất định, đều đặn | nhất định (一定) |
| 1910 | 일출 | mặt trời mọc | nhật xuất (日出) |
| 1911 | 일회용품 | đồ dùng một lần | nhất hồi dụng phẩm (一回用品) |
| 1912 | 읽히다 | được đọc; cho đọc | |
| 1913 | 임산부 | phụ nữ mang thai | nhâm sản phụ (姙産婦) |
| 1914 | 임시 | tạm thời | lâm thời (臨時) |
| 1915 | 임신 | sự mang thai | nhâm thần (姙娠) |
| 1916 | 입금 | sự nộp tiền vào tài khoản | nhập kim (入金) |
| 1917 | 입맛 | khẩu vị | |
| 1918 | 입술 | môi | |
| 1919 | 입시 | kỳ thi tuyển sinh | nhập thí (入試) |
| 1920 | 입장 | sự vào cửa; lập trường | nhập trường (入場) / lập trường (立場) |
| 1921 | 입장권 | vé vào cửa | nhập trường khoán (入場券) |
| 1922 | 입장료 | phí vào cửa | nhập trường liệu (入場料) |
| 1923 | 입학시험 | kỳ thi tuyển sinh | nhập học thí nghiệm (入學試驗) |
| 1924 | 입히다 | mặc cho (ai) | |
| 1925 | 잇다 | nối, tiếp nối | |
| 1926 | 잎 | lá | |
| 1927 | 자격 | tư cách, điều kiện | tư cách (資格) |
| 1928 | 자격증 | chứng chỉ | tư cách chứng (資格證) |
| 1929 | 자극적 | kích thích, gây kích thích | thứ kích đích (刺戟的) |
| 1930 | 자꾸 | cứ, hay, thường xuyên | |
| 1931 | 자녀 | con cái | tử nữ (子女) |
| 1932 | 자동 | tự động | tự động (自動) |
| 1933 | 자라다 | lớn lên | |
| 1934 | 자랑 | sự khoe khoang, niềm tự hào | |
| 1935 | 자료실 | phòng tư liệu | tư liệu thất (資料室) |
| 1936 | 자막 | phụ đề | tự mạc (字幕) |
| 1937 | 자매 | chị em gái | tỷ muội (姉妹) |
| 1938 | 자살 | sự tự sát | tự sát (自殺) |
| 1939 | 자세하다 | chi tiết, tỉ mỉ | tử tế (仔細) ⚠ |
| 1940 | 자세히 | một cách chi tiết | tử tế (仔細) ⚠ |
| 1941 | 자식 | con cái | tử tức (子息) |
| 1942 | 자신감 | sự tự tin | tự tín cảm (自信感) |
| 1943 | 자연적 | tự nhiên | tự nhiên đích (自然的) |
| 1944 | 자외선 | tia cực tím | tử ngoại tuyến (紫外線) |
| 1945 | 자원 | tài nguyên | tư nguyên (資源) |
| 1946 | 자음 | phụ âm | tử âm (子音) |
| 1947 | 자존심 | lòng tự trọng | tự tôn tâm (自尊心) |
| 1948 | 자취 | sự sống tự lập (tự nấu ăn) | tự xuy (自炊) |
| 1949 | 자판기 | máy bán hàng tự động | tự phán cơ (自販機) |
| 1950 | 작가 | tác giả, nhà văn | tác gia (作家) |
| 1951 | 작곡 | sự sáng tác nhạc | tác khúc (作曲) |
| 1952 | 작문 | bài văn, viết văn | tác văn (作文) |
| 1953 | 작사 | sự viết lời bài hát | tác từ (作詞) |
| 1954 | 작아지다 | nhỏ lại | |
| 1955 | 작업 | công việc, thao tác | tác nghiệp (作業) |
| 1956 | 작품 | tác phẩm | tác phẩm (作品) |
| 1957 | 잔돈 | tiền lẻ | |
| 1958 | 잔디 | cỏ | |
| 1959 | 잔디밭 | bãi cỏ | |
| 1960 | 잔뜩 | đầy, nhiều | |
| 1961 | 잔소리 | lời cằn nhằn | |
| 1962 | 잔액 | số dư | tàn ngạch (殘額) |
| 1963 | 잠그다 | khóa (cửa) | |
| 1964 | 잠기다 | bị khóa; bị ngập, chìm | |
| 1965 | 잠들다 | ngủ thiếp đi | |
| 1966 | 잠옷 | đồ ngủ | |
| 1967 | 잠자리 | con chuồn chuồn | |
| 1968 | 잡수다 | ăn, dùng (kính ngữ) | |
| 1969 | 잡아먹다 | ăn thịt (con mồi) | |
| 1970 | 잡채 | miến trộn (japchae) | tạp thái (雜菜) |
| 1971 | 잡히다 | bị bắt | |
| 1972 | 장가 | việc lấy vợ | trượng gia (丈家) |
| 1973 | 장가가다 | lấy vợ | trượng gia (丈家) |
| 1974 | 장기적 | dài hạn | trường kỳ đích (長期的) |
| 1975 | 장난 | trò đùa nghịch | |
| 1976 | 장난감 | đồ chơi | |
| 1977 | 장난꾸러기 | đứa trẻ nghịch ngợm | |
| 1978 | 장남 | con trai cả | trưởng nam (長男) |
| 1979 | 장녀 | con gái cả | trưởng nữ (長女) |
| 1980 | 장단점 | ưu điểm và nhược điểm | trường đoản điểm (長短點) |
| 1981 | 장래 | tương lai | tương lai (將來) |
| 1982 | 장례식 | tang lễ | táng lễ thức (葬禮式) |
| 1983 | 장례식장 | nhà tang lễ | táng lễ thức trường (葬禮式場) |
| 1984 | 장바구니 | giỏ đi chợ | trường (場) |
| 1985 | 장사 | việc buôn bán | |
| 1986 | 장애 | khuyết tật; trở ngại | chướng ngại (障礙) |
| 1987 | 장애인 | người khuyết tật | chướng ngại nhân (障礙人) |
| 1988 | 장학 | sự khuyến học | tưởng học (奬學) |
| 1989 | 장학금 | học bổng | tưởng học kim (奬學金) |
| 1990 | 재발급 | sự cấp lại | tái phát cấp (再發給) |
| 1991 | 재산 | tài sản | tài sản (財産) |
| 1992 | 재작년 | năm kia | tái tạc niên (再昨年) |
| 1993 | 재주 | tài năng, tài khéo | |
| 1994 | 재즈 | nhạc jazz | |
| 1995 | 재테크 | kỹ thuật đầu tư tài chính | tài (財) |
| 1996 | 재학 | sự đang theo học | tại học (在學) |
| 1997 | 재해 | thảm họa | tai hại (災害) ⚠ |
| 1998 | 재혼 | sự tái hôn | tái hôn (再婚) |
| 1999 | 재활용 | sự tái chế | tái hoạt dụng (再活用) |
| 2000 | 재활용품 | đồ tái chế | tái hoạt dụng phẩm (再活用品) |
| 2001 | 쟤 | đứa kia, nó | |
| 2002 | 저금 | sự tiết kiệm tiền | trữ kim (貯金) |
| 2003 | 저금통 | ống heo tiết kiệm | trữ kim dũng (貯金桶) |
| 2004 | 저렴하다 | rẻ | đê liêm (低廉) |
| 2005 | 저울 | cái cân | |
| 2006 | 저장 | sự lưu trữ, sự bảo quản | trữ tàng (貯藏) |
| 2007 | 저절로 | tự nhiên, tự động | |
| 2008 | 저축 | sự tiết kiệm | trữ súc (貯蓄) |
| 2009 | 적극적 | tích cực, chủ động | tích cực đích (積極的) |
| 2010 | 적금 | tiết kiệm góp định kỳ | tích kim (積金) |
| 2011 | 적당하다 | thích hợp, vừa phải | thích đương (適當) |
| 2012 | 적당히 | một cách vừa phải | thích đương (適當) |
| 2013 | 적성 | năng khiếu, sự phù hợp | thích tính (適性) |
| 2014 | 적어도 | ít nhất | |
| 2015 | 적어지다 | ít đi | |
| 2016 | 적응 | sự thích nghi | thích ứng (適應) |
| 2017 | 적절하다 | thích đáng, phù hợp | thích thiết (適切) |
| 2018 | 전구 | bóng đèn | điện cầu (電球) |
| 2019 | 전국 | toàn quốc | toàn quốc (全國) |
| 2020 | 전국적 | trên toàn quốc | toàn quốc đích (全國的) |
| 2021 | 전기 | điện | điện khí (電氣) |
| 2022 | 전날 | ngày hôm trước | tiền (前) |
| 2023 | 전달 | sự truyền đạt, sự chuyển giao | truyền đạt (傳達) |
| 2024 | 전동차 | tàu điện | điện động xa (電動車) |
| 2025 | 전등 | đèn điện | điện đăng (電燈) |
| 2026 | 전망 | triển vọng; tầm nhìn (cảnh) | triển vọng (展望) |
| 2027 | 전문가 | chuyên gia | chuyên môn gia (專門家) |
| 2028 | 전문적 | chuyên nghiệp, chuyên môn | chuyên môn đích (專門的) |
| 2029 | 전문점 | cửa hàng chuyên doanh | chuyên môn điếm (專門店) |
| 2030 | 전반전 | hiệp một | tiền bán chiến (前半戰) |
| 2031 | 전부 | toàn bộ, tất cả | toàn bộ (全部) |
| 2032 | 전산실 | phòng máy tính | điện toán thất (電算室) |
| 2033 | 전세 | hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn (jeonse) | truyền thế (傳貰) |
| 2034 | 전셋집 | nhà thuê theo hình thức jeonse | truyền thế (傳貰) |
| 2035 | 전시 | sự trưng bày, triển lãm | triển thị (展示) |
| 2036 | 전시회 | cuộc triển lãm | triển thị hội (展示會) |
| 2037 | 전원 | nguồn điện; toàn bộ thành viên | điện nguyên (電源) / toàn viên (全員) |
| 2038 | 전자 | điện tử | điện tử (電子) |
| 2039 | 전자레인지 | lò vi sóng | điện tử (電子) |
| 2040 | 전쟁 | chiến tranh | chiến tranh (戰爭) |
| 2041 | 전철 | tàu điện | điện thiết (電鐵) |
| 2042 | 전체 | toàn thể, toàn bộ | toàn thể (全體) |
| 2043 | 전체적 | tổng thể | toàn thể đích (全體的) |
| 2044 | 전통 | truyền thống | truyền thống (傳統) |
| 2045 | 전통문화 | văn hóa truyền thống | truyền thống văn hóa (傳統文化) |
| 2046 | 전통적 | mang tính truyền thống | truyền thống đích (傳統的) |
| 2047 | 전화벨 | chuông điện thoại | điện thoại (電話) |
| 2048 | 절대로 | tuyệt đối | tuyệt đối (絶對) |
| 2049 | 절반 | một nửa | chiết bán (折半) |
| 2050 | 절약 | sự tiết kiệm | tiết ước (節約) |
| 2051 | 젊은이 | người trẻ, thanh niên | |
| 2052 | 젊음 | tuổi trẻ | |
| 2053 | 점잖다 | đứng đắn, điềm đạm | |
| 2054 | 점점 | dần dần | tiệm tiệm (漸漸) |
| 2055 | 점차 | dần dần | tiệm thứ (漸次) |
| 2056 | 접다 | gấp; từ bỏ | |
| 2057 | 접수 | sự tiếp nhận (hồ sơ) | tiếp thụ (接受) |
| 2058 | 접하다 | tiếp xúc, gặp | tiếp (接) |
| 2059 | 정 | tình cảm | tình (情) |
| 2060 | 정기적 | định kỳ | định kỳ đích (定期的) |
| 2061 | 정답 | đáp án đúng | chính đáp (正答) |
| 2062 | 정말로 | thật sự | chính (正) |
| 2063 | 정보화 | sự tin học hóa | tình báo hóa (情報化) |
| 2064 | 정부 | chính phủ | chính phủ (政府) |
| 2065 | 정상 | bình thường; đỉnh | chính thường (正常) / đỉnh thượng (頂上) |
| 2066 | 정상적 | bình thường | chính thường đích (正常的) |
| 2067 | 정성 | sự tận tâm, tấm lòng | tinh thành (精誠) |
| 2068 | 정성껏 | hết lòng, tận tình | tinh thành (精誠) |
| 2069 | 정신 | tinh thần, ý thức | tinh thần (精神) |
| 2070 | 정신없다 | bận tối mắt, rối trí | tinh thần (精神) |
| 2071 | 정신없이 | tất bật, cuống cuồng | tinh thần (精神) |
| 2072 | 정신적 | về mặt tinh thần | tinh thần đích (精神的) |
| 2073 | 정의 | chính nghĩa, công lý; định nghĩa | chính nghĩa (正義) / định nghĩa (定義) |
| 2074 | 정장 | com-lê, trang phục trang trọng | chính trang (正裝) |
| 2075 | 정전 | sự mất điện | đình điện (停電) |
| 2076 | 정지 | sự dừng lại | đình chỉ (停止) |
| 2077 | 정직하다 | chính trực, thật thà | chính trực (正直) |
| 2078 | 정차 | sự dừng xe | đình xa (停車) |
| 2079 | 정체 | danh tính thật; sự ùn tắc | chính thể (正體) / đình trệ (停滯) |
| 2080 | 정치 | chính trị | chính trị (政治) |
| 2081 | 정치가 | chính trị gia | chính trị gia (政治家) |
| 2082 | 정치인 | chính trị gia | chính trị nhân (政治人) |
| 2083 | 정치학 | chính trị học | chính trị học (政治學) |
| 2084 | 정확하다 | chính xác | chính xác (正確) |
| 2085 | 정확히 | một cách chính xác | chính xác (正確) |
| 2086 | 젖다 | bị ướt | |
| 2087 | 제공 | sự cung cấp | đề cung (提供) |
| 2088 | 제대로 | đúng cách, ra trò | |
| 2089 | 제도 | chế độ | chế độ (制度) |
| 2090 | 제때 | đúng lúc | |
| 2091 | 제발 | làm ơn, xin | |
| 2092 | 제비 | chim én | |
| 2093 | 제사 | lễ cúng tổ tiên | tế tự (祭祀) |
| 2094 | 제시간 | đúng giờ | thời gian (時間) |
| 2095 | 제안 | sự đề xuất, đề nghị | đề án (提案) ⚠ |
| 2096 | 제자 | học trò, đệ tử | đệ tử (弟子) |
| 2097 | 제자리 | chỗ cũ | |
| 2098 | 제작 | sự chế tác, sự sản xuất | chế tác (製作) |
| 2099 | 제출 | sự nộp | đề xuất (提出) ⚠ |
| 2100 | 제품 | sản phẩm | chế phẩm (製品) |
| 2101 | 제한 | sự giới hạn, hạn chế | chế hạn (制限) |
| 2102 | 조개 | con sò, nghêu | |
| 2103 | 조건 | điều kiện | điều kiện (條件) |
| 2104 | 조교 | trợ giảng | trợ giáo (助敎) |
| 2105 | 조깅 | chạy bộ | |
| 2106 | 조르다 | siết; nằn nì, vòi vĩnh | |
| 2107 | 조리 | sự nấu nướng | điều lý (調理) |
| 2108 | 조리법 | cách nấu ăn | điều lý pháp (調理法) |
| 2109 | 조림 | món kho | |
| 2110 | 조만간 | sắp tới, chẳng bao lâu nữa | tảo vãn gian (早晩間) |
| 2111 | 조명 | ánh sáng, sự chiếu sáng | chiếu minh (照明) |
| 2112 | 조미료 | gia vị | điều vị liệu (調味料) |
| 2113 | 조상 | tổ tiên | tổ thượng (祖上) |
| 2114 | 조심 | sự cẩn thận | thao tâm (操心) |
| 2115 | 조절 | sự điều chỉnh | điều tiết (調節) |
| 2116 | 족발 | chân giò heo (jokbal) | túc (足) |
| 2117 | 존경 | sự kính trọng | tôn kính (尊敬) |
| 2118 | 졸다 | ngủ gật | |
| 2119 | 졸리다 | buồn ngủ | |
| 2120 | 졸업식 | lễ tốt nghiệp | tốt nghiệp thức (卒業式) |
| 2121 | 졸음 | cơn buồn ngủ | |
| 2122 | 좀처럼 | (không) dễ gì, hiếm khi | |
| 2123 | 좁히다 | thu hẹp | |
| 2124 | 종교 | tôn giáo | tôn giáo (宗敎) |
| 2125 | 종이컵 | cốc giấy | |
| 2126 | 종종 | thỉnh thoảng | chủng chủng (種種) |
| 2127 | 종합 | tổng hợp | tổng hợp (綜合) |
| 2128 | 좌석 | chỗ ngồi | tọa tịch (座席) |
| 2129 | 좌우 | trái và phải | tả hữu (左右) |
| 2130 | 좌회전 | rẽ trái | tả hồi chuyển (左回轉) |
| 2131 | 주거 | sự cư trú, nơi ở | trú cư (住居) |
| 2132 | 주고받다 | trao đổi qua lại | |
| 2133 | 주년 | (số) năm kỷ niệm | chu niên (周年) |
| 2134 | 주름 | nếp nhăn | |
| 2135 | 주먹 | nắm đấm | |
| 2136 | 주문서 | đơn đặt hàng | chú văn thư (注文書) |
| 2137 | 주민 | cư dân | trú dân (住民) |
| 2138 | 주방 | nhà bếp | trù phòng (廚房) |
| 2139 | 주식회사 | công ty cổ phần | chu thức hội xã (株式會社) |
| 2140 | 주어지다 | được giao, được cho | |
| 2141 | 주유소 | trạm xăng | chú du sở (注油所) |
| 2142 | 주의 | sự chú ý, sự lưu ý | chú ý (注意) |
| 2143 | 주인공 | nhân vật chính | chủ nhân công (主人公) |
| 2144 | 주장 | sự khẳng định, chủ trương; đội trưởng | chủ trương (主張) / chủ tướng (主將) |
| 2145 | 주제 | chủ đề | chủ đề (主題) |
| 2146 | 주택 | nhà ở | trú trạch (住宅) |
| 2147 | 주택가 | khu dân cư | trú trạch nhai (住宅街) |
| 2148 | 죽음 | cái chết | |
| 2149 | 죽이다 | giết | |
| 2150 | 준비물 | đồ cần chuẩn bị | chuẩn bị vật (準備物) |
| 2151 | 줄거리 | cốt truyện | |
| 2152 | 줄무늬 | hoa văn sọc | |
| 2153 | 줄어들다 | giảm đi | |
| 2154 | 줄이다 | giảm bớt, thu nhỏ | |
| 2155 | 줍다 | nhặt | |
| 2156 | 중간 | ở giữa, khoảng giữa | trung gian (中間) ⚠ |
| 2157 | 중개소 | văn phòng môi giới | trọng giới sở (仲介所) |
| 2158 | 중고 | đồ cũ | trung cổ (中古) ⚠ |
| 2159 | 중고차 | xe cũ | trung cổ xa (中古車) |
| 2160 | 중고품 | đồ cũ | trung cổ phẩm (中古品) |
| 2161 | 중급 | trung cấp | trung cấp (中級) |
| 2162 | 중단 | sự gián đoạn, sự ngừng | trung đoạn (中斷) |
| 2163 | 중부 | miền trung | trung bộ (中部) |
| 2164 | 중소기업 | doanh nghiệp vừa và nhỏ | trung tiểu xí nghiệp (中小企業) |
| 2165 | 중심지 | trung tâm (khu vực) | trung tâm địa (中心地) |
| 2166 | 중앙 | trung tâm, chính giữa | trung ương (中央) ⚠ |
| 2167 | 중요성 | tầm quan trọng | trọng yếu tính (重要性) |
| 2168 | 쥐 | con chuột | |
| 2169 | 즉 | tức là | tức (卽) |
| 2170 | 즐거움 | niềm vui | |
| 2171 | 증가 | sự gia tăng | tăng gia (增加) |
| 2172 | 증명서 | giấy chứng nhận | chứng minh thư (證明書) ⚠ |
| 2173 | 증상 | triệu chứng | chứng trạng (症狀) |
| 2174 | 지겹다 | chán ngấy | |
| 2175 | 지구 | trái đất | địa cầu (地球) |
| 2176 | 지나가다 | đi qua | |
| 2177 | 지나치다 | quá mức; đi ngang qua | |
| 2178 | 지난해 | năm ngoái | |
| 2179 | 지루하다 | nhàm chán | |
| 2180 | 지붕 | mái nhà | |
| 2181 | 지식 | kiến thức | tri thức (知識) |
| 2182 | 지역 | khu vực | địa vực (地域) |
| 2183 | 지옥 | địa ngục | địa ngục (地獄) |
| 2184 | 지우다 | xóa | |
| 2185 | 지원 | sự hỗ trợ; sự đăng ký (ứng tuyển) | chi viện (支援) / chí nguyện (志願) |
| 2186 | 지원자 | người ứng tuyển; người hỗ trợ | chí nguyện giả (志願者) / chi viện giả (支援者) |
| 2187 | 지위 | địa vị | địa vị (地位) |
| 2188 | 지저분하다 | bẩn thỉu, bừa bộn | |
| 2189 | 지점 | địa điểm; chi nhánh | địa điểm (地點) / chi điếm (支店) |
| 2190 | 지진 | động đất | địa chấn (地震) |
| 2191 | 지출 | sự chi tiêu | chi xuất (支出) |
| 2192 | 지치다 | mệt mỏi, kiệt sức | |
| 2193 | 지켜보다 | dõi theo, quan sát | |
| 2194 | 지퍼 | khóa kéo | |
| 2195 | 지휘자 | nhạc trưởng | chỉ huy giả (指揮者) ⚠ |
| 2196 | 직선 | đường thẳng | trực tuyến (直線) ⚠ |
| 2197 | 직장인 | người đi làm | chức trường nhân (職場人) |
| 2198 | 직접적 | trực tiếp | trực tiếp đích (直接的) |
| 2199 | 직진 | sự đi thẳng | trực tiến (直進) |
| 2200 | 직후 | ngay sau khi | trực hậu (直後) |
| 2201 | 진실 | sự thật | chân thực (眞實) |
| 2202 | 진심 | lòng thành, thật lòng | chân tâm (眞心) |
| 2203 | 진짜 | thật sự; đồ thật | chân (眞) |
| 2204 | 진찰 | sự khám bệnh | chẩn sát (診察) |
| 2205 | 진통제 | thuốc giảm đau | trấn thống tễ (鎭痛劑) |
| 2206 | 진하다 | đậm, đặc | |
| 2207 | 진학 | sự học lên (cấp cao hơn) | tiến học (進學) |
| 2208 | 진행 | sự tiến hành | tiến hành (進行) |
| 2209 | 진행자 | người dẫn chương trình | tiến hành giả (進行者) |
| 2210 | 질병 | bệnh tật | tật bệnh (疾病) |
| 2211 | 질서 | trật tự | trật tự (秩序) |
| 2212 | 질투 | sự ghen tuông | tật đố (嫉妬) |
| 2213 | 질환 | bệnh | tật hoạn (疾患) |
| 2214 | 짐승 | cầm thú | |
| 2215 | 집값 | giá nhà | |
| 2216 | 집다 | nhặt, gắp | |
| 2217 | 집들이 | tiệc tân gia | |
| 2218 | 집세 | tiền thuê nhà | thế (貰) |
| 2219 | 집안 | gia đình, gia tộc | |
| 2220 | 집안일 | việc nhà | |
| 2221 | 집주인 | chủ nhà | chủ nhân (主人) |
| 2222 | 집중 | sự tập trung | tập trung (集中) |
| 2223 | 집중력 | khả năng tập trung | tập trung lực (集中力) |
| 2224 | 짙다 | đậm, dày | |
| 2225 | 짜증 | sự bực bội | |
| 2226 | 짝 | đôi, cặp; bạn cùng bàn | |
| 2227 | 짝사랑 | tình yêu đơn phương | |
| 2228 | 짝수 | số chẵn | số (數) |
| 2229 | 쫓기다 | bị đuổi theo | |
| 2230 | 쫓다 | đuổi theo | |
| 2231 | 쫓아내다 | đuổi ra | |
| 2232 | 쫓아다니다 | đuổi theo khắp nơi | |
| 2233 | 쭉 | suốt, liên tục | |
| 2234 | 찌다 | béo lên; hấp | |
| 2235 | 찜질 | sự chườm; sự xông hơi | |
| 2236 | 찜통더위 | cái nóng oi bức | dũng (桶) |
| 2237 | 찢다 | xé | |
| 2238 | 찢어지다 | bị rách | |
| 2239 | 차라리 | thà … còn hơn | |
| 2240 | 차례 | thứ tự, lượt | thứ lệ (次例) |
| 2241 | 차분하다 | điềm tĩnh | |
| 2242 | 차이 | sự khác biệt | sai dị (差異) |
| 2243 | 차이점 | điểm khác biệt | sai dị điểm (差異點) |
| 2244 | 착각 | sự nhầm tưởng | thác giác (錯覺) |
| 2245 | 찬물 | nước lạnh | |
| 2246 | 찬성 | sự tán thành | tán thành (贊成) |
| 2247 | 참가 | sự tham gia | tham gia (參加) |
| 2248 | 참고 | sự tham khảo | tham khảo (參考) |
| 2249 | 참기름 | dầu mè | |
| 2250 | 참다 | chịu đựng, nhịn | |
| 2251 | 참석 | sự tham dự | tham tịch (參席) |
| 2252 | 참여 | sự tham gia | tham dữ (參與) |
| 2253 | 참치 | cá ngừ | |
| 2254 | 찻집 | quán trà | trà (茶) |
| 2255 | 창 | cửa sổ | song (窓) |
| 2256 | 창피 | sự xấu hổ, sự ngượng | xương phi (猖披) |
| 2257 | 찾아내다 | tìm ra | |
| 2258 | 찾아다니다 | đi tìm khắp nơi | |
| 2259 | 찾아보다 | tìm kiếm, tra cứu | |
| 2260 | 채널 | kênh | |
| 2261 | 채식 | sự ăn chay | thái thực (菜食) |
| 2262 | 채식주의자 | người ăn chay | thái thực chủ nghĩa giả (菜食主義者) |
| 2263 | 채용 | sự tuyển dụng | thái dụng (採用) |
| 2264 | 채우다 | lấp đầy, làm đầy; thỏa mãn | |
| 2265 | 채팅 | trò chuyện trực tuyến, chat | |
| 2266 | 책임지다 | chịu trách nhiệm | trách nhiệm (責任) |
| 2267 | 챙기다 | thu xếp, chuẩn bị (đồ); chăm lo | |
| 2268 | 처녀 | thiếu nữ, cô gái chưa chồng | xử nữ (處女) |
| 2269 | 처리 | sự xử lý | xử lý (處理) |
| 2270 | 처방 | sự kê đơn | xử phương (處方) |
| 2271 | 처방전 | đơn thuốc | xử phương tiên (處方箋) |
| 2272 | 천국 | thiên đường | thiên quốc (天國) |
| 2273 | 천사 | thiên thần | thiên sử (天使) |
| 2274 | 천장 | trần nhà | thiên chướng (天障) |
| 2275 | 천재 | thiên tài; thiên tai | thiên tài (天才) / thiên tai (天災) |
| 2276 | 철학 | triết học | triết học (哲學) |
| 2277 | 첫날 | ngày đầu tiên | |
| 2278 | 첫눈 | tuyết đầu mùa | |
| 2279 | 첫사랑 | mối tình đầu | |
| 2280 | 첫인상 | ấn tượng đầu tiên | ấn tượng (印象) |
| 2281 | 청구서 | giấy đòi tiền, hóa đơn thanh toán | thỉnh cầu thư (請求書) |
| 2282 | 청년 | thanh niên | thanh niên (靑年) |
| 2283 | 청소년 | thanh thiếu niên | thanh thiểu niên (靑少年) |
| 2284 | 청첩장 | thiệp cưới | thỉnh điệp trạng (請牒狀) |
| 2285 | 청혼 | sự cầu hôn | thỉnh hôn (請婚) |
| 2286 | 체격 | vóc dáng, thể hình | thể cách (體格) |
| 2287 | 체온 | thân nhiệt | thể ôn (體溫) |
| 2288 | 체육 | thể dục | thể dục (體育) |
| 2289 | 체육관 | nhà thi đấu thể thao | thể dục quán (體育館) |
| 2290 | 체조 | thể dục dụng cụ | thể thao (體操) ⚠ |
| 2291 | 체중 | thể trọng, cân nặng | thể trọng (體重) |
| 2292 | 체험 | sự trải nghiệm | thể nghiệm (體驗) |
| 2293 | 쳐다보다 | nhìn chằm chằm, ngước nhìn | |
| 2294 | 초급 | sơ cấp | sơ cấp (初級) |
| 2295 | 초기 | thời kỳ đầu | sơ kỳ (初期) |
| 2296 | 초대장 | thiệp mời | chiêu đãi trạng (招待狀) |
| 2297 | 초보자 | người mới bắt đầu | sơ bộ giả (初步者) |
| 2298 | 초청장 | thư mời | chiêu thỉnh trạng (招請狀) |
| 2299 | 총 | súng | súng (銃) |
| 2300 | 총무과 | phòng hành chính tổng hợp | tổng vụ khóa (總務課) |
| 2301 | 촬영장 | trường quay, nơi quay phim | toát ảnh trường (撮影場) |
| 2302 | 촬영지 | địa điểm quay phim | toát ảnh địa (撮影地) |
| 2303 | 최근 | gần đây | tối cận (最近) |
| 2304 | 최대 | tối đa, lớn nhất | tối đại (最大) |
| 2305 | 최선 | tốt nhất, hết sức mình | tối thiện (最善) |
| 2306 | 최신 | mới nhất | tối tân (最新) |
| 2307 | 최저 | thấp nhất, tối thiểu | tối đê (最低) |
| 2308 | 최종 | cuối cùng, sau cùng | tối chung (最終) |
| 2309 | 최초 | đầu tiên | tối sơ (最初) |
| 2310 | 최후 | cuối cùng, sau chót | tối hậu (最後) |
| 2311 | 추가 | sự thêm vào | truy gia (追加) |
| 2312 | 추위 | cái lạnh | |
| 2313 | 추천 | sự giới thiệu, sự đề cử | suy tiến (推薦) |
| 2314 | 추천서 | thư giới thiệu | suy tiến thư (推薦書) |
| 2315 | 추첨 | sự bốc thăm | trừu thiêm (抽籤) |
| 2316 | 추측 | sự suy đoán | suy trắc (推測) |
| 2317 | 출국 | sự xuất cảnh | xuất quốc (出國) |
| 2318 | 출근길 | đường đi làm | xuất cần (出勤) |
| 2319 | 출력 | sự in ra; công suất | xuất lực (出力) |
| 2320 | 출산 | sự sinh con | xuất sản (出産) |
| 2321 | 출산율 | tỉ lệ sinh | xuất sản suất (出産率) |
| 2322 | 출생 | sự ra đời | xuất sinh (出生) |
| 2323 | 출석 | sự có mặt, điểm danh | xuất tịch (出席) |
| 2324 | 출신 | xuất thân | xuất thân (出身) |
| 2325 | 출입 | sự ra vào | xuất nhập (出入) |
| 2326 | 출입국 | xuất nhập cảnh | xuất nhập quốc (出入國) |
| 2327 | 출퇴근 | sự đi làm và tan làm | xuất thoái cần (出退勤) |
| 2328 | 출판사 | nhà xuất bản | xuất bản xã (出版社) |
| 2329 | 충격 | cú sốc, sự va đập | xung kích (衝擊) |
| 2330 | 충고 | lời khuyên | trung cáo (忠告) |
| 2331 | 충돌 | sự va chạm, xung đột | xung đột (衝突) |
| 2332 | 충분하다 | đủ | sung phân (充分) |
| 2333 | 충분히 | đầy đủ, một cách đầy đủ | sung phân (充分) |
| 2334 | 취업 | sự tìm được việc làm | tựu nghiệp (就業) |
| 2335 | 취업난 | tình trạng khó tìm việc làm | tựu nghiệp nan (就業難) |
| 2336 | 취침 | sự đi ngủ | tựu tẩm (就寢) |
| 2337 | 취하다 | say | túy (醉) |
| 2338 | 측 | phía, bên | trắc (側) |
| 2339 | 치료제 | thuốc điều trị | trị liệu tễ (治療劑) |
| 2340 | 치수 | kích cỡ, số đo | số (數) |
| 2341 | 치우다 | dọn dẹp, cất đi | |
| 2342 | 치즈 | phô mai | |
| 2343 | 친어머니 | mẹ ruột | thân (親) |
| 2344 | 친환경 | thân thiện với môi trường | thân hoàn cảnh (親環境) ⚠ |
| 2345 | 침 | nước bọt | |
| 2346 | 침실 | phòng ngủ | tẩm thất (寢室) |
| 2347 | 칭찬 | sự khen ngợi | xưng tán (稱讚) |
| 2348 | 카네이션 | hoa cẩm chướng | |
| 2349 | 카세트 | băng cát-xét | |
| 2350 | 카센터 | tiệm sửa xe ô tô | |
| 2351 | 카페인 | chất caffeine | |
| 2352 | 카펫 | thảm | |
| 2353 | 칸 | ô, ngăn; toa (tàu) | |
| 2354 | 칼국수 | mì cắt bằng dao (kalguksu) | |
| 2355 | 캄캄하다 | tối om | |
| 2356 | 캠퍼스 | khuôn viên trường | |
| 2357 | 캠프 | trại, cắm trại | |
| 2358 | 커다랗다 | to lớn | |
| 2359 | 커지다 | to ra, lớn lên | |
| 2360 | 커튼 | rèm cửa | |
| 2361 | 커플 | cặp đôi | |
| 2362 | 컴퓨터실 | phòng máy tính | thất (室) |
| 2363 | 켜지다 | được bật, sáng lên | |
| 2364 | 코끼리 | con voi | |
| 2365 | 코너 | góc, khu vực | |
| 2366 | 코미디 | hài kịch | |
| 2367 | 코미디언 | diễn viên hài | |
| 2368 | 콘서트 | buổi hòa nhạc | |
| 2369 | 콘센트 | ổ cắm điện | |
| 2370 | 콩나물 | giá đậu nành | |
| 2371 | 퀴즈 | câu đố | |
| 2372 | 큰길 | đường lớn | |
| 2373 | 큰돈 | số tiền lớn | |
| 2374 | 큰소리 | tiếng to; lời nói lớn lối | |
| 2375 | 큰일 | việc lớn; chuyện nghiêm trọng | |
| 2376 | 클래식 | nhạc cổ điển | |
| 2377 | 클릭 | cú nhấp chuột | |
| 2378 | 키우다 | nuôi, nuôi dưỡng; làm lớn lên | |
| 2379 | 타입 | kiểu, loại | |
| 2380 | 탈 | mặt nạ | |
| 2381 | 탈의실 | phòng thay đồ | thoát y thất (脫衣室) ⚠ |
| 2382 | 탈춤 | múa mặt nạ truyền thống Hàn Quốc | |
| 2383 | 탑승구 | cửa lên máy bay | đáp thừa khẩu (搭乘口) |
| 2384 | 탕 | canh, món hầm | thang (湯) |
| 2385 | 태도 | thái độ | thái độ (態度) |
| 2386 | 태양 | mặt trời | thái dương (太陽) |
| 2387 | 태양열 | nhiệt mặt trời | thái dương nhiệt (太陽熱) |
| 2388 | 태우다 | đốt, làm cháy; chở (người) | |
| 2389 | 택배 | dịch vụ giao hàng tận nơi | trạch phối (宅配) |
| 2390 | 택배비 | phí giao hàng | trạch phối phí (宅配費) |
| 2391 | 터지다 | nổ, vỡ; bùng ra (đột ngột) | |
| 2392 | 털다 | phủi, giũ | |
| 2393 | 테이프 | băng dính, băng | |
| 2394 | 텐트 | lều | |
| 2395 | 토끼 | con thỏ | |
| 2396 | 토론 | sự thảo luận, tranh luận | thảo luận (討論) |
| 2397 | 토하다 | nôn, ói | thổ (吐) |
| 2398 | 통계 | thống kê | thống kế (統計) |
| 2399 | 통신 | thông tin liên lạc, viễn thông | thông tín (通信) ⚠ |
| 2400 | 통역 | phiên dịch | thông dịch (通譯) |
| 2401 | 통일 | sự thống nhất | thống nhất (統一) |
| 2402 | 통증 | cơn đau | thống chứng (痛症) |
| 2403 | 통지서 | giấy thông báo | thông tri thư (通知書) |
| 2404 | 통화 | cuộc gọi điện thoại | thông thoại (通話) |
| 2405 | 퇴근길 | đường đi làm về | thoái cần (退勤) |
| 2406 | 퇴원 | sự xuất viện | thoái viện (退院) |
| 2407 | 퇴직 | sự nghỉ việc, nghỉ hưu | thoái chức (退職) |
| 2408 | 투표 | sự bỏ phiếu | đầu phiếu (投票) |
| 2409 | 튀기다 | chiên; bắn (nước), làm nảy | |
| 2410 | 트럭 | xe tải | |
| 2411 | 특기 | sở trường | đặc kỹ (特技) |
| 2412 | 특별 | sự đặc biệt | đặc biệt (特別) |
| 2413 | 특별하다 | đặc biệt | đặc biệt (特別) |
| 2414 | 특산물 | đặc sản | đặc sản vật (特産物) |
| 2415 | 튼튼하다 | chắc chắn, khỏe mạnh | |
| 2416 | 틀림없다 | chắc chắn, không sai | |
| 2417 | 틀림없이 | chắc chắn | |
| 2418 | 틈 | khe hở, kẽ hở | |
| 2419 | 티켓 | vé | |
| 2420 | 팀장 | trưởng nhóm | trưởng (長) |
| 2421 | 파다 | đào; khắc | |
| 2422 | 파마 | uốn tóc | |
| 2423 | 파일 | tệp (máy tính); bìa đựng hồ sơ | |
| 2424 | 파전 | bánh xèo hành (pajeon) | tiễn (煎) |
| 2425 | 판매 | sự bán hàng | phán mại (販賣) |
| 2426 | 판매자 | người bán | phán mại giả (販賣者) |
| 2427 | 팥빙수 | đá bào đậu đỏ (patbingsu) | băng thủy (氷水) |
| 2428 | 패션쇼 | buổi trình diễn thời trang | |
| 2429 | 패스트푸드 | đồ ăn nhanh | |
| 2430 | 팩스 | máy fax | |
| 2431 | 팬 | người hâm mộ | |
| 2432 | 퍼지다 | lan rộng, lan tỏa | |
| 2433 | 편리 | sự tiện lợi | tiện lợi (便利) |
| 2434 | 편식 | sự kén ăn | thiên thực (偏食) |
| 2435 | 편안하다 | thoải mái, bình an | tiện an (便安) |
| 2436 | 편의점 | cửa hàng tiện lợi | tiện nghi điếm (便宜店) |
| 2437 | 편히 | một cách thoải mái | tiện (便) |
| 2438 | 펼치다 | trải ra, mở ra | |
| 2439 | 평가 | sự đánh giá | bình giá (評價) |
| 2440 | 평균 | trung bình | bình quân (平均) |
| 2441 | 평등 | sự bình đẳng | bình đẳng (平等) |
| 2442 | 평범하다 | bình thường, tầm thường | bình phàm (平凡) |
| 2443 | 평생 | cả đời, suốt đời | bình sinh (平生) |
| 2444 | 평소 | ngày thường, thường ngày | bình tố (平素) |
| 2445 | 평화 | hòa bình | bình hòa (平和) |
| 2446 | 포근하다 | ấm áp, êm ái | |
| 2447 | 포기 | sự từ bỏ | phao khí (抛棄) |
| 2448 | 포도주 | rượu vang | bồ đào tửu (葡萄酒) |
| 2449 | 포인트 | điểm | |
| 2450 | 포장지 | giấy gói | bao trang chỉ (包裝紙) |
| 2451 | 폭발 | sự nổ | bộc phát (爆發) |
| 2452 | 폭설 | tuyết rơi dày | bạo tuyết (暴雪) |
| 2453 | 폭식 | sự ăn uống vô độ | bạo thực (暴食) |
| 2454 | 폭우 | mưa lớn | bạo vũ (暴雨) |
| 2455 | 폭포 | thác nước | bộc bố (瀑布) |
| 2456 | 표시 | sự biểu thị, dấu hiệu | biểu thị (表示) |
| 2457 | 표정 | nét mặt | biểu tình (表情) ⚠ |
| 2458 | 표지판 | biển báo | tiêu chí bản (標識板) |
| 2459 | 푸르다 | xanh (da trời, lá cây) | |
| 2460 | 풀리다 | được tháo ra; được giải tỏa | |
| 2461 | 풀이 | sự giải thích, lời giải | |
| 2462 | 품질 | chất lượng | phẩm chất (品質) ⚠ |
| 2463 | 풍경 | phong cảnh | phong cảnh (風景) |
| 2464 | 풍부하다 | phong phú, dồi dào | phong phú (豊富) |
| 2465 | 풍선 | bóng bay | phong thuyền (風船) |
| 2466 | 프라이팬 | chảo rán | |
| 2467 | 프로그래머 | lập trình viên | |
| 2468 | 프린터 | máy in | |
| 2469 | 플라스틱 | nhựa | |
| 2470 | 플러그 | phích cắm | |
| 2471 | 피로 | sự mệt mỏi | bì lao (疲勞) |
| 2472 | 피부 | da | bì phu (皮膚) |
| 2473 | 피부과 | khoa da liễu | bì phu khoa (皮膚科) |
| 2474 | 피부병 | bệnh ngoài da | bì phu bệnh (皮膚病) |
| 2475 | 피서 | sự đi tránh nóng, nghỉ mát | tị thử (避暑) |
| 2476 | 피아니스트 | nghệ sĩ dương cầm | |
| 2477 | 피하다 | tránh, né | tị (避) |
| 2478 | 피해 | thiệt hại | bị hại (被害) |
| 2479 | 피해자 | người bị hại, nạn nhân | bị hại giả (被害者) |
| 2480 | 필수 | sự bắt buộc, thiết yếu | tất tu (必須) |
| 2481 | 필수품 | nhu yếu phẩm | tất nhu phẩm (必需品) |
| 2482 | 필요성 | sự cần thiết | tất yếu tính (必要性) |
| 2483 | 핑계 | cái cớ, lời viện cớ | |
| 2484 | 하도 | quá, quá đỗi | |
| 2485 | 하루빨리 | càng sớm càng tốt | |
| 2486 | 하루하루 | từng ngày một | |
| 2487 | 하룻밤 | một đêm | |
| 2488 | 하마터면 | suýt nữa | |
| 2489 | 하품 | cái ngáp | |
| 2490 | 학과 | khoa (ở đại học) | học khoa (學科) |
| 2491 | 학력 | trình độ học vấn | học lịch (學歷) |
| 2492 | 학문 | học vấn, ngành học | học vấn (學問) |
| 2493 | 학비 | học phí | học phí (學費) |
| 2494 | 학습 | sự học tập | học tập (學習) |
| 2495 | 학자 | học giả | học giả (學者) |
| 2496 | 학점 | tín chỉ; điểm học phần | học điểm (學點) |
| 2497 | 한가하다 | rảnh rỗi, nhàn rỗi | nhàn hạ (閑暇) |
| 2498 | 한국학 | Hàn Quốc học | Hàn Quốc học (韓國學) |
| 2499 | 한글날 | ngày Hangeul | |
| 2500 | 한꺼번에 | cùng một lúc | |
| 2501 | 한낮 | giữa trưa | |
| 2502 | 한눈 | cái nhìn thoáng qua | |
| 2503 | 한동안 | một thời gian | |
| 2504 | 한두 | một hai | |
| 2505 | 한마디 | một lời | |
| 2506 | 한순간 | trong chốc lát | thuấn gian (瞬間) |
| 2507 | 한숨 | tiếng thở dài | |
| 2508 | 한약 | thuốc bắc, thuốc đông y | Hàn dược (韓藥) |
| 2509 | 한옥 | nhà truyền thống Hàn Quốc (hanok) | Hàn ốc (韓屋) |
| 2510 | 한우 | bò Hàn Quốc (hanu) | Hàn ngưu (韓牛) |
| 2511 | 한의사 | bác sĩ đông y | Hàn y sư (韓醫師) |
| 2512 | 한정식 | bữa cơm truyền thống Hàn Quốc (nhiều món) | Hàn định thực (韓定食) |
| 2513 | 한지 | giấy truyền thống Hàn Quốc (hanji) | Hàn chỉ (韓紙) |
| 2514 | 한참 | một lúc lâu | |
| 2515 | 한창 | lúc cao điểm, đang rộ | |
| 2516 | 한편 | mặt khác | tiện (便) |
| 2517 | 할부 | sự trả góp | cát phú (割賦) |
| 2518 | 할인점 | cửa hàng giảm giá | cát dẫn điếm (割引店) |
| 2519 | 함부로 | tùy tiện, bừa bãi | |
| 2520 | 합격자 | người đỗ, người trúng tuyển | hợp cách giả (合格者) |
| 2521 | 합치다 | gộp lại, hợp lại | hợp (合) |
| 2522 | 합하다 | cộng, hợp lại | hợp (合) |
| 2523 | 항공 | hàng không | hàng không (航空) |
| 2524 | 항공권 | vé máy bay | hàng không khoán (航空券) |
| 2525 | 항공기 | máy bay | hàng không cơ (航空機) |
| 2526 | 항공료 | giá vé máy bay | hàng không liệu (航空料) |
| 2527 | 항공사 | hãng hàng không | hàng không xã (航空社) |
| 2528 | 항공편 | chuyến bay | hàng không tiện (航空便) |
| 2529 | 해결 | sự giải quyết | giải quyết (解決) |
| 2530 | 해결책 | giải pháp | giải quyết sách (解決策) |
| 2531 | 해고 | sự sa thải | giải cố (解雇) |
| 2532 | 해내다 | làm được, hoàn thành | |
| 2533 | 해돋이 | mặt trời mọc | |
| 2534 | 해롭다 | có hại | hại (害) |
| 2535 | 해마다 | hàng năm | |
| 2536 | 해물 | hải sản | hải vật (海物) |
| 2537 | 해보다 | thử làm | |
| 2538 | 해산물 | hải sản | hải sản vật (海産物) |
| 2539 | 해소 | sự giải tỏa (căng thẳng), sự giải quyết | giải tiêu (解消) |
| 2540 | 해소법 | cách giải tỏa | giải tiêu pháp (解消法) |
| 2541 | 해수욕 | sự tắm biển | hải thủy dục (海水浴) |
| 2542 | 해수욕장 | bãi tắm biển | hải thủy dục trường (海水浴場) |
| 2543 | 해열제 | thuốc hạ sốt | giải nhiệt tễ (解熱劑) |
| 2544 | 핸드백 | túi xách tay | |
| 2545 | 햇곡식 | ngũ cốc mới (vụ mới) | cốc thực (穀食) |
| 2546 | 햇볕 | ánh nắng | |
| 2547 | 행동 | hành động | hành động (行動) |
| 2548 | 행사장 | địa điểm tổ chức sự kiện | hành sự trường (行事場) |
| 2549 | 행운 | vận may | hạnh vận (幸運) |
| 2550 | 향 | hương, mùi thơm | hương (香) |
| 2551 | 향기 | hương thơm | hương khí (香氣) |
| 2552 | 향수 | nước hoa; nỗi nhớ quê hương | hương thủy (香水) / hương sầu (鄕愁) |
| 2553 | 향하다 | hướng về | hướng (向) |
| 2554 | 허락 | sự cho phép | hứa nặc (許諾) |
| 2555 | 허리띠 | dây thắt lưng | |
| 2556 | 험하다 | hiểm trở, gồ ghề; dữ tợn | hiểm (險) |
| 2557 | 헤매다 | đi lạc, lang thang | |
| 2558 | 헤어스타일 | kiểu tóc | |
| 2559 | 헤어지다 | chia tay | |
| 2560 | 헤엄치다 | bơi | |
| 2561 | 헬멧 | mũ bảo hiểm | |
| 2562 | 헬스클럽 | phòng tập thể hình | |
| 2563 | 현관 | tiền sảnh, lối vào | huyền quan (玄關) |
| 2564 | 현관문 | cửa chính, cửa ra vào | huyền quan môn (玄關門) |
| 2565 | 현대 | hiện đại, thời nay | hiện đại (現代) |
| 2566 | 현대식 | kiểu hiện đại | hiện đại thức (現代式) |
| 2567 | 현대인 | người hiện đại | hiện đại nhân (現代人) |
| 2568 | 현대적 | mang tính hiện đại | hiện đại đích (現代的) |
| 2569 | 현모양처 | vợ hiền mẹ đảm | hiền mẫu lương thê (賢母良妻) |
| 2570 | 현실 | hiện thực | hiện thực (現實) |
| 2571 | 현실적 | thực tế | hiện thực đích (現實的) |
| 2572 | 현장 | hiện trường | hiện trường (現場) |
| 2573 | 형용사 | tính từ | hình dung từ (形容詞) |
| 2574 | 형태 | hình thái | hình thái (形態) |
| 2575 | 형편 | hoàn cảnh, tình hình | hình tiện (形便) |
| 2576 | 혜택 | lợi ích, ưu đãi | huệ trạch (惠澤) |
| 2577 | 호감 | thiện cảm | hảo cảm (好感) |
| 2578 | 호기심 | sự tò mò | hiếu kỳ tâm (好奇心) |
| 2579 | 호수 | hồ | hồ thủy (湖水) |
| 2580 | 호칭 | cách xưng hô | hô xưng (呼稱) |
| 2581 | 혹시 | không biết có … không, biết đâu | hoặc thị (或是) |
| 2582 | 혹은 | hoặc là | hoặc (或) |
| 2583 | 혼나다 | bị mắng | hồn (魂) |
| 2584 | 혼내다 | mắng | hồn (魂) |
| 2585 | 혼잡 | sự đông đúc, hỗn loạn | hỗn tạp (混雜) |
| 2586 | 홀수 | số lẻ | số (數) |
| 2587 | 홍보 | sự quảng bá | hoằng báo (弘報) |
| 2588 | 홍보물 | tài liệu quảng bá | hoằng báo vật (弘報物) |
| 2589 | 홍수 | lũ lụt | hồng thủy (洪水) |
| 2590 | 화려하다 | sặc sỡ, lộng lẫy | hoa lệ (華麗) |
| 2591 | 화면 | màn hình | họa diện (畫面) |
| 2592 | 화물 | hàng hóa (vận chuyển) | hóa vật (貨物) |
| 2593 | 화분 | chậu hoa | hoa bồn (花盆) |
| 2594 | 화산 | núi lửa | hỏa sơn (火山) |
| 2595 | 화상 | vết bỏng | hỏa thương (火傷) |
| 2596 | 화장지 | giấy vệ sinh | hóa trang chỉ (化粧紙) |
| 2597 | 화재 | hỏa hoạn | hỏa tai (火災) |
| 2598 | 화창하다 | (trời) trong xanh, nắng đẹp | hòa sướng (和暢) |
| 2599 | 화해 | sự hòa giải | hòa giải (和解) |
| 2600 | 확실하다 | chắc chắn | xác thực (確實) |
| 2601 | 환경 | môi trường | hoàn cảnh (環境) ⚠ |
| 2602 | 환기 | sự thông gió | hoán khí (換氣) |
| 2603 | 환불 | sự hoàn tiền | hoàn phất (還拂) |
| 2604 | 환상적 | huyền ảo, tuyệt vời | huyễn tưởng đích (幻想的) |
| 2605 | 환송회 | tiệc tiễn | hoan tống hội (歡送會) |
| 2606 | 환영회 | tiệc chào mừng | hoan nghênh hội (歡迎會) |
| 2607 | 환율 | tỉ giá hối đoái | hoán suất (換率) |
| 2608 | 환전 | sự đổi tiền | hoán tiền (換錢) |
| 2609 | 환절기 | thời điểm giao mùa | hoán tiết kỳ (換節期) |
| 2610 | 활동 | hoạt động | hoạt động (活動) |
| 2611 | 활동적 | năng động | hoạt động đích (活動的) |
| 2612 | 활발하다 | hoạt bát, sôi nổi | hoạt bát (活潑) |
| 2613 | 활용 | sự ứng dụng, tận dụng | hoạt dụng (活用) |
| 2614 | 활짝 | (nở) rộ, (mở) toang | |
| 2615 | 황당하다 | vô lý, hoang đường | hoang đường (荒唐) |
| 2616 | 황사 | bụi vàng | hoàng sa (黃砂) ⚠ |
| 2617 | ~회 | lần (thứ ~) | hồi (回) |
| 2618 | 회갑 | sinh nhật lần thứ 60 | hồi giáp (回甲) |
| 2619 | 회복 | sự hồi phục | hồi phục (回復) |
| 2620 | 회비 | hội phí | hội phí (會費) |
| 2621 | 회식 | tiệc liên hoan (công ty) | hội thực (會食) |
| 2622 | 회원 | hội viên, thành viên | hội viên (會員) |
| 2623 | 회의장 | hội trường | hội nghị trường (會議場) |
| 2624 | 회장 | chủ tịch, hội trưởng | hội trưởng (會長) |
| 2625 | 횟수 | số lần | hồi số (回數) |
| 2626 | 효과 | hiệu quả | hiệu quả (效果) |
| 2627 | 효과적 | có hiệu quả | hiệu quả đích (效果的) |
| 2628 | 효녀 | con gái hiếu thảo | hiếu nữ (孝女) |
| 2629 | 효율적 | hiệu suất cao, có hiệu quả | hiệu suất đích (效率的) |
| 2630 | 후문 | cổng sau | hậu môn (後門) ⚠ |
| 2631 | 후반 | nửa sau | hậu bán (後半) |
| 2632 | 후반전 | hiệp hai | hậu bán chiến (後半戰) |
| 2633 | 후보 | ứng cử viên | hậu bổ (候補) |
| 2634 | 후식 | món tráng miệng | hậu thực (後食) |
| 2635 | 후회 | sự hối hận | hậu hối (後悔) |
| 2636 | 훈련 | sự huấn luyện | huấn luyện (訓練) |
| 2637 | 훌륭하다 | xuất sắc, tuyệt vời | |
| 2638 | 훔치다 | ăn trộm | |
| 2639 | 훨씬 | hơn nhiều | |
| 2640 | 휘발유 | xăng | huy phát du (揮發油) |
| 2641 | 휴가철 | mùa nghỉ lễ | hưu hạ (休暇) |
| 2642 | 휴게실 | phòng nghỉ | hưu khế thất (休憩室) |
| 2643 | 휴대 | sự mang theo | huề đới (携帶) |
| 2644 | 휴대폰 | điện thoại di động | huề đới (携帶) |
| 2645 | 휴식 | sự nghỉ ngơi | hưu tức (休息) |
| 2646 | 휴양지 | khu nghỉ dưỡng | hưu dưỡng địa (休養地) |
| 2647 | 휴학 | sự bảo lưu (nghỉ học tạm thời) | hưu học (休學) |
| 2648 | 흐르다 | chảy | |
| 2649 | 흔들다 | lắc, vẫy | |
| 2650 | 흔들리다 | bị lắc, rung rinh | |
| 2651 | 흔하다 | phổ biến, thường thấy | |
| 2652 | 흔히 | thường, hay | |
| 2653 | 흘리다 | làm đổ; chảy (nước mắt, mồ hôi) | |
| 2654 | 흙 | đất | |
| 2655 | 흡연 | sự hút thuốc | hấp yên (吸煙) |
| 2656 | 흥미 | sự hứng thú | hứng vị (興味) |
| 2657 | 흥분 | sự kích động, hưng phấn | hưng phấn (興奮) |
| 2658 | 희다 | trắng | |
| 2659 | 희망 | hy vọng | hy vọng (希望) |
| 2660 | 희망자 | người có nguyện vọng, người đăng ký | hy vọng giả (希望者) |
| 2661 | 희생자 | nạn nhân | hy sinh giả (犧牲者) |
| 2662 | 힘껏 | hết sức, dốc hết sức |
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


