Từ vựng TOPIK II (TOPIK 2): danh sách 2662 từ vựng tiếng Hàn trung cấp (kèm PDF)

Từ vựng TOPIK II: danh sách 2662 từ vựng tiếng Hàn trung cấp (kèm PDF) Luyện thi TOPIK
Tammy

Một món quà tuyệt vời dành cho các bạn thi TOPIK trung cấp (kỳ thi năng lực tiếng Hàn)!

Tin vui cho tất cả các bạn đang ôn thi TOPIK!

Danh sách 2662 từ vựng trình độ trung cấp (TOPIK II) được chia sẻ miễn phí!

Bạn có thể nghe danh sách này trên YouTube, hoặc tải bản PDF về để mang theo trên điện thoại!

Các bạn đang ôn thi TOPIK cấp 3 và cấp 4, hãy thoải mái dùng danh sách này để học nhé!

Tải PDF 2662 từ vựng TOPIK II (nghĩa tiếng Việt)

Bản tiếng Hàn – tiếng Anh: tải tại đây.

Kiểm tra từ vựng (trắc nghiệm miễn phí)

Video luyện nghe từ vựng (bản tiếng Anh).

Danh sách từ vựng trung cấp: 2662 từ

Cột Hán Việt: nhiều từ tiếng Hàn là từ Hán Hàn (từ gốc Hán), có cùng chữ Hán với từ Hán Việt (ví dụ: 경제 = 經濟 = kinh tế), nên nếu biết âm Hán Việt, bạn sẽ dễ đoán nghĩa và dễ nhớ từ hơn. Ô để trống là từ thuần Hàn, từ ngoại lai hoặc từ chưa xác định chắc chắn được chữ Hán; ngoài ra, có từ tuy cùng chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt lại khác, nên hãy luôn xem nghĩa ở cột Tiếng Việt.

Cách đoán từ Hán Hàn từ âm Hán Việt: 13 quy tắc đối chiếu Hán Việt – Hangul

⚠ = từ có cùng gốc chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt khác (ví dụ: 표정 表情 – âm Hán Việt là “biểu tình”, nhưng nghĩa là “nét mặt”). Hãy nhớ theo cột nghĩa tiếng Việt.

No. 한글 Tiếng Việt Hán Việt
1 가계부 sổ thu chi gia đình gia kế bộ (家計簿)
2 가구점 cửa hàng nội thất gia cụ điếm (家具店)
3 가까이 gần, ở gần
4 가꾸다 chăm sóc, vun trồng
5 가난 sự nghèo khó
6 가늘다 mảnh, nhỏ (sợi, nét)
7 가능 sự có thể, khả năng khả năng (可能)
8 가능성 khả năng, tính khả thi khả năng tính (可能性)
9 가능하다 có thể, khả thi khả năng (可能)
10 가득 đầy, tràn đầy
11 가라앉다 chìm, lắng xuống
12 가렵다 ngứa
13 가루비누 xà phòng bột
14 가리다 che, che khuất; phân biệt
15 가리키다 chỉ, chỉ vào
16 가만히 yên lặng, lặng im (không cử động)
17 가뭄 hạn hán
18 가사 việc nhà gia sự (家事)
19 가상 ảo, giả tưởng giả tưởng (假想)
20 가스 ga, khí đốt
21 가습기 máy tạo độ ẩm gia thấp khí (加濕器)
22 가입 sự gia nhập, sự đăng ký gia nhập (加入)
23 가전제품 đồ điện gia dụng gia điện chế phẩm (家電製品)
24 가정 gia đình gia đình (家庭)
25 가족적 mang tính gia đình gia tộc đích (家族的)
26 가축 gia súc gia súc (家畜)
27 가치 giá trị giá trị (價値)
28 각각 từng cái, riêng từng các các (各各)
29 각자 mỗi người, từng người các tự (各自)
30 각종 các loại các chủng (各種)
31 간격 khoảng cách gian cách (間隔)
32 간절히 tha thiết khẩn thiết (懇切)
33 간접적 gián tiếp gián tiếp đích (間接的)
34 간판 biển hiệu khán bản (看板)
35 간호 sự chăm sóc bệnh nhân, điều dưỡng khán hộ (看護)
36 갈다 thay; mài; xay
37 갈등 mâu thuẫn, xung đột cát đằng (葛藤)
38 갈수록 càng ngày càng
39 갈아입다 thay quần áo
40 감각 cảm giác, giác quan cảm giác (感覺)
41 감기다 bị quấn; (mắt) nhắm lại
42 감독 đạo diễn; huấn luyện viên giám đốc (監督) ⚠
43 감동적 cảm động cảm động đích (感動的)
44 감상 sự thưởng thức, cảm tưởng giám thưởng (鑑賞) / cảm tưởng (感想)
45 감소 sự giảm, sự suy giảm giảm thiểu (減少)
46 감정 cảm xúc, tình cảm cảm tình (感情) ⚠
47 감탄 sự cảm thán, sự thán phục cảm thán (感歎)
48 강물 nước sông giang (江)
49 강변 bờ sông giang biên (江邊)
50 강사 giảng viên giảng sư (講師)
51 강수량 lượng mưa giáng thủy lượng (降水量)
52 강연 bài diễn thuyết, buổi nói chuyện giảng diễn (講演)
53 강우량 lượng mưa giáng vũ lượng (降雨量)
54 강의 bài giảng giảng nghĩa (講義)
55 강의실 giảng đường, phòng học giảng nghĩa thất (講義室)
56 강조 sự nhấn mạnh cường điệu (強調)
57 강하다 mạnh cường (強)
58 갖추다 trang bị, chuẩn bị đầy đủ
59 갚다 trả (nợ), đền đáp
60 개강 khai giảng khai giảng (開講)
61 개구리 con ếch
62 개구쟁이 đứa trẻ nghịch ngợm
63 개다 (trời) quang, tạnh; gấp (chăn, quần áo)
64 개막식 lễ khai mạc khai mạc thức (開幕式)
65 개발 sự phát triển, sự khai thác khai phát (開發)
66 개방 sự mở cửa, sự mở cho công chúng khai phóng (開放) ⚠
67 개방적 cởi mở khai phóng đích (開放的)
68 개선 sự cải thiện cải thiện (改善)
69 개성 cá tính cá tính (個性)
70 개성적 có cá tính cá tính đích (個性的)
71 개인적 mang tính cá nhân cá nhân đích (個人的)
72 개최 sự tổ chức (sự kiện) khai thôi (開催)
73 객관적 khách quan khách quan đích (客觀的)
74 객실 phòng khách (khách sạn, tàu) khách thất (客室)
75 갸름하다 thon dài (khuôn mặt)
76 걔 đứa đó, nó
77 거래 sự giao dịch khứ lai (去來)
78 거미 con nhện
79 거북이 con rùa
80 거스름돈 tiền thối lại, tiền thừa
81 거절 sự từ chối cự tuyệt (拒絶)
82 거짓 sự dối trá, lời nói dối
83 거치다 đi qua, trải qua
84 거품 bong bóng, bọt
85 걱정거리 điều lo lắng, mối lo
86 건강식 thức ăn tốt cho sức khỏe kiện khang thực (健康食)
87 건강식품 thực phẩm tốt cho sức khỏe kiện khang thực phẩm (健康食品)
88 건너 bên kia, phía bên kia
89 건네다 đưa, trao; bắt chuyện
90 건더기 cái (phần đặc trong canh)
91 건망증 chứng hay quên kiện vong chứng (健忘症)
92 건설 sự xây dựng kiến thiết (建設)
93 건전지 pin can điện trì (乾電池)
94 건조 sự khô ráo, sự sấy khô can táo (乾燥)
95 건축 kiến trúc kiến trúc (建築)
96 건축가 kiến trúc sư kiến trúc gia (建築家)
97 걸레 giẻ lau
98 걸레질 việc lau nhà (bằng giẻ)
99 걸음 bước chân, bước đi
100 검다 đen
101 검사 sự kiểm tra kiểm tra (檢査)
102 검색 sự tìm kiếm, sự tra cứu kiểm sách (檢索)
103 검색어 từ khóa tìm kiếm kiểm sách ngữ (檢索語)
104 겁 sự sợ hãi khiếp (怯)
105 겉 bên ngoài, bề ngoài
106 겉모습 vẻ bề ngoài
107 게다가 hơn nữa, thêm vào đó
108 게시판 bảng tin yết thị bản (揭示板)
109 게으르다 lười biếng
110 게임기 máy chơi trò chơi điện tử cơ (機)
111 겨우 vừa đủ, mãi mới, khó khăn lắm mới
112 격려 sự khích lệ, sự động viên khích lệ (激勵)
113 겪다 trải qua
114 견디다 chịu đựng
115 결과적 xét về kết quả kết quả đích (結果的)
116 결국 cuối cùng, rốt cuộc kết cục (結局)
117 결론 kết luận kết luận (結論)
118 결말 kết thúc (của câu chuyện), đoạn kết kết mạt (結末)
119 결석 sự vắng mặt khuyết tịch (缺席)
120 결승전 trận chung kết quyết thắng chiến (決勝戰)
121 결심 sự quyết tâm quyết tâm (決心)
122 결코 không bao giờ, tuyệt đối không quyết (決)
123 결혼기념일 kỷ niệm ngày cưới kết hôn kỷ niệm nhật (結婚紀念日)
124 결혼식장 nhà hàng tiệc cưới, nơi tổ chức đám cưới kết hôn thức trường (結婚式場)
125 겸손 sự khiêm tốn khiêm tốn (謙遜)
126 겹치다 chồng lên nhau, trùng nhau
127 경고 sự cảnh báo cảnh cáo (警告) ⚠
128 경력 kinh nghiệm làm việc, sự nghiệp kinh lịch (經歷)
129 경비 sự canh gác, bảo vệ; kinh phí cảnh bị (警備) / kinh phí (經費)
130 경비원 nhân viên bảo vệ cảnh bị viên (警備員)
131 경영 sự kinh doanh, sự quản lý (doanh nghiệp) kinh doanh (經營)
132 경영자 người điều hành doanh nghiệp, giám đốc kinh doanh giả (經營者)
133 경영학 quản trị kinh doanh kinh doanh học (經營學)
134 경우 trường hợp cảnh ngộ (境遇) ⚠
135 경쟁 sự cạnh tranh cạnh tranh (競爭)
136 경쟁력 sức cạnh tranh cạnh tranh lực (競爭力)
137 경제 kinh tế kinh tế (經濟)
138 경제력 sức mạnh kinh tế kinh tế lực (經濟力)
139 경제적 về kinh tế; tiết kiệm kinh tế đích (經濟的)
140 경제학 kinh tế học kinh tế học (經濟學)
141 계산 sự tính toán, sự thanh toán kế toán (計算) ⚠
142 계산대 quầy thu ngân kế toán đài (計算臺)
143 계산서 hóa đơn kế toán thư (計算書)
144 계약 hợp đồng khế ước (契約)
145 계약금 tiền đặt cọc khế ước kim (契約金)
146 계약서 bản hợp đồng khế ước thư (契約書)
147 계좌 tài khoản (ngân hàng) kế tọa (計座)
148 계층 tầng lớp giai tầng (階層)
149 계획성 tính kế hoạch kế hoạch tính (計劃性)
150 계획적 có kế hoạch, theo kế hoạch kế hoạch đích (計劃的)
151 고개 cái đầu; đèo, dốc
152 고객 khách hàng cố khách (顧客)
153 고구마 khoai lang
154 고궁 cung điện cổ cổ cung (古宮)
155 고급 cao cấp cao cấp (高級)
156 고래 cá voi
157 고마움 lòng biết ơn
158 고무신 giày cao su
159 고무줄 dây chun
160 고민 sự lo lắng, nỗi băn khoăn khổ muộn (苦悶)
161 고백 sự thổ lộ, sự tỏ tình cáo bạch (告白) ⚠
162 고생 sự vất vả, sự cực khổ khổ sinh (苦生)
163 고소하다 thơm bùi (vị)
164 고속 cao tốc cao tốc (高速)
165 고속도로 đường cao tốc cao tốc đạo lộ (高速道路)
166 고아원 trại trẻ mồ côi cô nhi viện (孤兒院)
167 고유하다 vốn có, đặc trưng riêng cố hữu (固有)
168 고지서 giấy báo (thu tiền) cáo tri thư (告知書)
169 고집 sự cố chấp, sự bướng bỉnh cố chấp (固執)
170 고춧가루 bột ớt
171 고층 tầng cao, cao tầng cao tầng (高層)
172 고통 sự đau đớn, nỗi khổ khổ thống (苦痛)
173 곤란 sự khó khăn, sự khó xử khốn nan (困難)
174 골고루 đều, đồng đều
175 골목길 ngõ hẻm
176 골치가 아프다 đau đầu (vì chuyện rắc rối)
177 곰 con gấu
178 곱슬머리 tóc xoăn (tự nhiên)
179 곳곳 khắp nơi
180 공공요금 phí dịch vụ công cộng (điện, nước…) công cộng liệu kim (公共料金)
181 공공장소 nơi công cộng công cộng trường sở (公共場所)
182 공동 chung, cùng nhau cộng đồng (共同) ⚠
183 공동생활 cuộc sống tập thể cộng đồng sinh hoạt (共同生活)
184 공사 công trình, sự thi công công sự (工事)
185 공손하다 lễ phép, lịch sự cung tốn (恭遜)
186 공연장 nhà hát, nơi biểu diễn công diễn trường (公演場)
187 공장 nhà máy công trường (工場) ⚠
188 공주 công chúa công chủ (公主)
189 공통 chung, sự giống nhau cộng thông (共通)
190 공통점 điểm chung cộng thông điểm (共通點)
191 공포 sự sợ hãi, nỗi kinh hoàng khủng bố (恐怖) ⚠
192 공해 ô nhiễm (môi trường) công hại (公害)
193 과로 sự làm việc quá sức quá lao (過勞)
194 과목 môn học khoa mục (科目)
195 과소비 sự tiêu xài quá mức quá tiêu phí (過消費)
196 과속 sự chạy quá tốc độ quá tốc (過速)
197 과식 sự ăn quá nhiều quá thực (過食)
198 과연 quả nhiên, quả thật quả nhiên (果然)
199 과외 sự học thêm, dạy kèm khóa ngoại (課外)
200 과음 sự uống rượu quá chén quá ẩm (過飮)
201 과장 trưởng phòng khóa trưởng (課長)
202 과장하다 phóng đại, nói quá khoa trương (誇張)
203 과정 quá trình quá trình (過程)
204 과제 bài tập, nhiệm vụ khóa đề (課題)
205 과학자 nhà khoa học khoa học giả (科學者)
206 과학적 mang tính khoa học khoa học đích (科學的)
207 관객 khán giả quan khách (觀客) ⚠
208 관계없다 không liên quan quan hệ (關係)
209 관계자 người có liên quan quan hệ giả (關係者)
210 관광 du lịch, sự tham quan quan quang (觀光)
211 관광객 khách du lịch quan quang khách (觀光客)
212 관광지 điểm du lịch quan quang địa (觀光地)
213 관람 sự xem, sự tham quan (biểu diễn, triển lãm) quan lãm (觀覽)
214 관람객 khán giả, khách tham quan quan lãm khách (觀覽客)
215 관련 sự liên quan quan liên (關聯)
216 관련성 tính liên quan quan liên tính (關聯性)
217 관리 sự quản lý quản lý (管理)
218 관리실 phòng quản lý quản lý thất (管理室)
219 관용어 thành ngữ quán dụng ngữ (慣用語)
220 관찰 sự quan sát quan sát (觀察)
221 광장 quảng trường quảng trường (廣場)
222 괜히 vô cớ, không vì lý do gì
223 괴로움 nỗi đau khổ, sự day dứt
224 괴로워하다 đau khổ, khổ sở
225 괴롭다 đau khổ, khổ sở
226 괴롭히다 làm khổ, bắt nạt
227 굉장하다 tuyệt vời, ghê gớm hoành tráng (宏壯)
228 굉장히 vô cùng, rất hoành tráng (宏壯)
229 교사 giáo viên giáo sư (敎師) ⚠
230 교외 ngoại ô giao ngoại (郊外)
231 교육 giáo dục giáo dục (敎育)
232 교육자 nhà giáo dục giáo dục giả (敎育者)
233 교육학 giáo dục học giáo dục học (敎育學)
234 교재 giáo trình, tài liệu giảng dạy giáo tài (敎材)
235 교통수단 phương tiện giao thông giao thông thủ đoạn (交通手段) ⚠
236 교통편 phương tiện đi lại giao thông tiện (交通便)
237 교포 kiều bào kiều bào (僑胞)
238 교환 sự trao đổi, sự đổi giao hoán (交換)
239 구두쇠 người keo kiệt
240 구르다 lăn
241 구매 sự mua cấu mãi (購買)
242 구멍 cái lỗ
243 구별 sự phân biệt khu biệt (區別)
244 구분 sự phân loại khu phân (區分)
245 구성 cấu thành, cấu trúc cấu thành (構成)
246 구이 món nướng
247 구인 sự tuyển người cầu nhân (求人)
248 구입 sự mua cấu nhập (購入)
249 구조 cấu trúc; sự cứu hộ cấu tạo (構造) / cứu trợ (救助)
250 구조대 đội cứu hộ cứu trợ đội (救助隊)
251 구체적 cụ thể cụ thể đích (具體的)
252 국가 quốc gia quốc gia (國家)
253 국그릇 bát canh
254 국내선 chuyến bay nội địa quốc nội tuyến (國內線)
255 국문학 văn học quốc ngữ (văn học Hàn Quốc) quốc văn học (國文學)
256 국물 nước canh, nước dùng
257 국민 nhân dân, quốc dân quốc dân (國民)
258 국악 âm nhạc truyền thống Hàn Quốc quốc nhạc (國樂)
259 국외 nước ngoài, ngoài nước quốc ngoại (國外)
260 국제결혼 hôn nhân quốc tế quốc tế kết hôn (國際結婚)
261 국제선 chuyến bay quốc tế quốc tế tuyến (國際線)
262 국화 hoa cúc cúc hoa (菊花)
263 군대 quân đội quân đội (軍隊)
264 군데 chỗ, nơi (đơn vị đếm)
265 굵다 to, dày (sợi, nét)
266 궁금증 sự tò mò chứng (症)
267 궁금하다 tò mò, muốn biết
268 권하다 khuyên, mời khuyến (勸)
269 귀걸이 bông tai
270 귀국 sự về nước quy quốc (歸國)
271 귀신 ma, quỷ quỷ thần (鬼神)
272 귀중하다 quý giá quý trọng (貴重) ⚠
273 귀찮다 phiền phức, lười làm
274 귀하다 quý, hiếm, cao quý quý (貴)
275 규칙적 có quy luật, đều đặn quy tắc đích (規則的)
276 그네 cái xích đu
277 그녀 cô ấy nữ (女)
278 그늘 bóng râm
279 그대로 nguyên như thế, y nguyên
280 그래도 dù vậy, tuy thế
281 그래야 phải như vậy thì mới
282 그래프 đồ thị, biểu đồ
283 그러니 vì thế, vậy nên
284 그러다가 làm như vậy rồi, rồi thì
285 그러므로 do đó, vì vậy
286 그러자 thế là, ngay lúc đó
287 그러하다 như thế, như vậy
288 그루 cây (đơn vị đếm cây), gốc cây
289 그룹 nhóm
290 그리 như thế; (không) … lắm
291 그리워하다 nhớ nhung, nhớ
292 그리하여 và thế là, do vậy
293 그림책 sách tranh sách (冊)
294 그립다 nhớ, nhớ nhung
295 그만두다 nghỉ (việc), bỏ
296 그만큼 chừng ấy, bấy nhiêu
297 그저 chỉ, chỉ là
298 근데 nhưng mà, mà này
299 근로자 người lao động cần lao giả (勤勞者)
300 근무 sự làm việc cần vụ (勤務)
301 근육 cơ bắp cân nhục (筋肉)
302 글쎄 để xem nào, chà
303 글쓴이 người viết, tác giả
304 글씨 chữ viết, nét chữ
305 글자 chữ, chữ cái tự (字)
306 긁다 gãi, cào
307 금 vàng kim (金)
308 금메달 huy chương vàng kim (金)
309 금액 số tiền kim ngạch (金額)
310 금지 sự cấm cấm chỉ (禁止)
311 급히 vội vàng, gấp cấp (急)
312 긍정적 tích cực, khẳng định khẳng định đích (肯定的)
313 기계 máy móc cơ giới (機械)
314 기념 sự kỷ niệm kỷ niệm (紀念)
315 기념관 nhà tưởng niệm, nhà lưu niệm kỷ niệm quán (紀念館)
316 기념일 ngày kỷ niệm kỷ niệm nhật (紀念日)
317 기념품 quà lưu niệm kỷ niệm phẩm (紀念品)
318 기능 chức năng cơ năng (機能)
319 기다 bò (trườn)
320 기대 sự kỳ vọng, sự mong đợi kỳ đãi (期待)
321 기도 sự cầu nguyện kỳ đảo (祈禱)
322 기둥 cột, trụ
323 기록 sự ghi chép, kỷ lục ký lục (記錄) ⚠
324 기본 cơ bản cơ bản (基本)
325 기본적 mang tính cơ bản cơ bản đích (基本的)
326 기부 sự quyên góp ký phụ (寄附)
327 기쁨 niềm vui
328 기술 kỹ thuật, kỹ năng kỹ thuật (技術)
329 기술자 kỹ thuật viên kỹ thuật giả (技術者)
330 기억 ký ức, trí nhớ ký ức (記憶)
331 기억나다 nhớ ra ký ức (記憶)
332 기억력 trí nhớ ký ức lực (記憶力)
333 기업 doanh nghiệp xí nghiệp (企業)
334 기업인 doanh nhân xí nghiệp nhân (企業人)
335 기운 sức lực, khí lực khí vận (氣運)
336 기울이다 nghiêng; dồn (sự chú ý)
337 기준 tiêu chuẩn cơ chuẩn (基準)
338 기차역 ga tàu hỏa khí xa dịch (汽車驛)
339 기차표 vé tàu hỏa khí xa phiếu (汽車票)
340 기초 cơ sở, nền tảng cơ sở (基礎)
341 기행문 bài ký sự du lịch kỷ hành văn (紀行文)
342 기호 ký hiệu ký hiệu (記號)
343 기혼 đã kết hôn ký hôn (既婚)
344 기회 cơ hội cơ hội (機會)
345 기후 khí hậu khí hậu (氣候)
346 긴장감 cảm giác căng thẳng khẩn trương cảm (緊張感) ⚠
347 길가 lề đường, ven đường
348 길거리 đường phố
349 길이 chiều dài, độ dài
350 김장 việc muối kim chi (để dành cho mùa đông)
351 깊다 sâu
352 깊이 độ sâu
353 까다 bóc, lột (vỏ)
354 까다롭다 khó tính, khắt khe
355 깔다 trải
356 깜빡 (quên) mất; nhấp nháy
357 깨끗이 một cách sạch sẽ
358 깨닫다 nhận ra, giác ngộ
359 깨뜨리다 làm vỡ
360 깨소금 muối vừng
361 깨우다 đánh thức
362 깻잎 lá tía tô Hàn Quốc
363 꺼지다 tắt (đèn, lửa)
364 껍질 vỏ, da
365 꼬리 cái đuôi
366 꼬박꼬박 đều đặn, không sót lần nào
367 꼭대기 đỉnh, chóp
368 꼴찌 người đứng bét, hạng chót
369 꼼꼼하다 tỉ mỉ, cẩn thận
370 꼼꼼히 một cách tỉ mỉ
371 꽃병 bình hoa bình (甁)
372 꽤 khá
373 꾸미다 trang trí
374 꾸준히 đều đặn, bền bỉ
375 꾸짖다 mắng, la rầy
376 꿀 mật ong
377 꿀벌 con ong mật
378 꿈꾸다 mơ, mơ ước
379 끈 sợi dây
380 끊다 cắt đứt; bỏ (thuốc lá, rượu); cúp (máy điện thoại)
381 끊어지다 bị đứt
382 끊임없다 không ngừng, liên tục
383 끌다 kéo
384 끝내 cuối cùng, rốt cuộc
385 끼어들다 chen vào, xen vào
386 나날이 ngày càng, từng ngày
387 나들이 cuộc đi chơi, dạo chơi
388 나름 tùy vào; theo cách riêng
389 나머지 phần còn lại
390 나물 món rau trộn (kiểu Hàn)
391 나뭇잎 lá cây
392 나서다 đứng ra, tiến ra
393 나아가다 tiến lên, tiến tới
394 나아지다 trở nên tốt hơn
395 나타내다 thể hiện, biểu lộ
396 낙서 sự viết bậy, vẽ bậy lạc thư (落書)
397 낙엽 lá rụng lạc diệp (落葉)
398 난로 lò sưởi noãn lô (暖爐)
399 난방 sự sưởi ấm noãn phòng (暖房)
400 날개 cánh
401 날다 bay
402 날로 ngày càng, từng ngày
403 날리다 thổi bay, làm bay
404 날씬하다 thon thả, mảnh mai
405 날아가다 bay đi
406 날아다니다 bay lượn
407 날아오다 bay đến
408 날아오르다 bay lên
409 낡다 cũ, sờn
410 남녀노소 nam nữ già trẻ nam nữ lão thiểu (男女老少)
411 남녀평등 bình đẳng nam nữ nam nữ bình đẳng (男女平等)
412 남다 còn lại, sót lại
413 남부 miền nam, phía nam nam bộ (南部)
414 남성 nam giới nam tính (男性) ⚠
415 남성복 quần áo nam nam tính phục (男性服)
416 낫다 khỏi (bệnh); tốt hơn
417 낭비 sự lãng phí lãng phí (浪費)
418 낯설다 lạ lẫm, xa lạ
419 낳다 sinh (con), đẻ
420 내내 suốt, trong suốt
421 내려다보다 nhìn xuống
422 내복 quần áo giữ nhiệt (mặc bên trong) nội phục (內服)
423 내부 bên trong, nội bộ nội bộ (內部)
424 내성적 hướng nội nội tỉnh đích (內省的)
425 내용물 đồ chứa bên trong nội dung vật (內容物)
426 내쫓다 đuổi ra
427 냇가 bờ suối
428 냉방병 bệnh do máy lạnh lãnh phòng bệnh (冷房病)
429 너그럽다 rộng lượng, độ lượng
430 너무나 quá, rất
431 넉넉하다 đầy đủ, dư dả
432 널다 phơi
433 넓히다 mở rộng, nới rộng
434 넘기다 chuyển, giao; lật (trang); vượt qua
435 넘어가다 chuyển sang, đi qua
436 넘치다 tràn, tràn đầy
437 네모나다 (có hình) vuông
438 네트워크 mạng lưới
439 년대 thập niên (những năm ~) niên đại (年代)
440 노동 lao động lao động (勞動)
441 노동자 người lao động lao động giả (勞動者)
442 노력 sự nỗ lực nỗ lực (努力)
443 노선 tuyến (đường) lộ tuyến (路線)
444 노약자 người già yếu lão nhược giả (老弱者)
445 노인 người già, người cao tuổi lão nhân (老人)
446 노처녀 phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn lão xử nữ (老處女)
447 노총각 đàn ông lớn tuổi chưa kết hôn lão tổng giác (老總角)
448 노트북 máy tính xách tay
449 녹다 tan, tan chảy
450 녹음 sự ghi âm lục âm (錄音)
451 녹음기 máy ghi âm lục âm cơ (錄音機)
452 논문 luận văn, bài báo khoa học luận văn (論文)
453 놀랍다 đáng kinh ngạc
454 놀리다 trêu chọc
455 놀이 trò chơi, sự vui chơi
456 놀이터 sân chơi
457 놈 thằng, gã
458 농담 lời nói đùa lộng đàm (弄談)
459 농민 nông dân nông dân (農民)
460 농부 nông dân nông phu (農夫)
461 농사 việc làm nông, nghề nông nông sự (農事)
462 농약 thuốc trừ sâu nông dược (農藥)
463 농작물 cây trồng, nông sản nông tác vật (農作物)
464 농촌 nông thôn nông thôn (農村)
465 높이 chiều cao, độ cao
466 높이다 nâng cao, tăng lên
467 높임말 kính ngữ
468 놓이다 được đặt, được để
469 놓치다 bỏ lỡ, đánh mất
470 눈길 ánh mắt, sự chú ý
471 눈높이 tầm mắt, ngang tầm mắt
472 눈병 bệnh về mắt bệnh (病)
473 눈보라 bão tuyết
474 눈사태 tuyết lở sa thải (沙汰)
475 눈썹 lông mày
476 눈치 sự tinh ý, sự để ý sắc mặt
477 눌러쓰다 đội sụp (mũ)
478 느긋하다 thong thả, thư thái
479 느끼하다 ngấy, béo ngậy
480 늘리다 tăng (số lượng, khối lượng)
481 늘어나다 tăng lên, giãn ra
482 늘어서다 xếp hàng
483 늙다 già đi
484 늦추다 trì hoãn, làm chậm lại
485 다가오다 đến gần, tiến lại gần
486 다녀가다 ghé qua, đến thăm rồi đi
487 다람쥐 con sóc
488 다루다 xử lý, đối phó
489 다림질 việc là (ủi) quần áo
490 다수 số đông đa số (多數)
491 다양하다 đa dạng đa dạng (多樣)
492 다음날 ngày hôm sau
493 다정하다 tình cảm, thân thiết đa tình (多情) ⚠
494 다투다 cãi nhau, tranh cãi
495 다행 sự may mắn đa hạnh (多幸)
496 다행히 may mắn thay đa hạnh (多幸)
497 단계 giai đoạn, bước đoạn giai (段階)
498 단골 (khách) quen
499 단기간 thời gian ngắn, ngắn hạn đoản kỳ gian (短期間)
500 단단하다 cứng, chắc chắn
501 단발머리 tóc ngắn ngang vai đoản phát (短髮)
502 단백질 chất đạm đản bạch chất (蛋白質)
503 단속 sự kiểm soát, sự trấn áp (vi phạm) đoàn thúc (團束)
504 단순하다 đơn giản đơn thuần (單純)
505 단순히 đơn giản là, chỉ là đơn thuần (單純)
506 단위 đơn vị đơn vị (單位)
507 단정하다 ngay ngắn, gọn gàng đoan chính (端正)
508 단체 đoàn thể, tập thể đoàn thể (團體)
509 단풍 lá đỏ mùa thu; cây phong đan phong (丹楓)
510 달라지다 trở nên khác, thay đổi
511 달려가다 chạy đến (đi)
512 달려오다 chạy đến (lại đây)
513 달리 khác với, một cách khác
514 달리기 môn chạy, việc chạy
515 달밤 đêm trăng
516 달아나다 bỏ chạy, chạy trốn
517 달콤하다 ngọt ngào
518 닭갈비 món gà xào cay kiểu Hàn (dakgalbi)
519 담 tường rào, hàng rào
520 담기다 được đựng, được chứa
521 담다 đựng, cho vào
522 담당 sự phụ trách đảm đương (擔當)
523 담당자 người phụ trách đảm đương giả (擔當者)
524 담백하다 thanh đạm, không ngấy (vị); thẳng thắn đạm bạch (淡白)
525 담뱃불 lửa thuốc lá
526 담임 giáo viên chủ nhiệm đảm nhiệm (擔任)
527 답 câu trả lời, đáp án đáp (答)
528 답글 bình luận trả lời đáp (答)
529 답답하다 ngột ngạt, bức bối
530 답변 câu trả lời đáp biện (答辯)
531 당기다 kéo
532 당분간 trong một thời gian (từ nay) đương phân gian (當分間)
533 당연하다 đương nhiên, hiển nhiên đương nhiên (當然)
534 당연히 đương nhiên đương nhiên (當然)
535 당장 ngay lập tức, trước mắt đương trường (當場)
536 당하다 bị, gặp phải (điều không hay) đương (當)
537 당황하다 bối rối, lúng túng đường hoảng (唐慌)
538 대개 đại khái, thường thì đại khái (大槪)
539 대기업 doanh nghiệp lớn, tập đoàn đại xí nghiệp (大企業)
540 대다 chạm vào, áp vào
541 대단하다 tuyệt vời, ghê gớm
542 대단히 rất, vô cùng
543 대도시 thành phố lớn đại đô thị (大都市)
544 대량 số lượng lớn đại lượng (大量)
545 대리 sự thay thế, người đại diện đại lý (代理) ⚠
546 대문 cổng (nhà) đại môn (大門)
547 대신 thay vì, thay cho đại thân (代身)
548 대여 sự cho thuê, sự cho mượn thải dữ (貸與)
549 대여료 phí thuê thải dữ liệu (貸與料)
550 대접 sự tiếp đãi đãi tiếp (待接)
551 대중 đại chúng, công chúng đại chúng (大衆)
552 대중교통 phương tiện giao thông công cộng đại chúng giao thông (大衆交通)
553 대중목욕탕 nhà tắm công cộng đại chúng mộc dục thang (大衆沐浴湯)
554 대책 đối sách, biện pháp đối sách (對策)
555 대청소 tổng vệ sinh đại thanh tảo (大淸掃)
556 대체로 nhìn chung, đại thể đại thể (大體)
557 대출 sự cho vay; sự cho mượn (sách) thải xuất (貸出)
558 대통령 tổng thống đại thống lĩnh (大統領)
559 대표 đại diện, người đại diện đại biểu (代表) ⚠
560 대표적 tiêu biểu đại biểu đích (代表的)
561 대형 cỡ lớn đại hình (大型)
562 댄스 điệu nhảy
563 더구나 hơn nữa, thêm vào đó
564 더러워지다 trở nên bẩn
565 더욱 càng, hơn nữa
566 더위 cái nóng
567 더하다 thêm vào, cộng; trở nên nặng hơn
568 덕 ơn, nhờ (ai đó) đức (德)
569 던지다 ném
570 덜 ít hơn, chưa (hoàn toàn)
571 덜다 bớt, giảm bớt
572 데다 bị bỏng
573 데려오다 dẫn đến, đưa đến
574 데치다 chần, trụng (qua nước sôi)
575 도구 dụng cụ đạo cụ (道具) ⚠
576 도난 sự mất trộm đạo nan (盜難)
577 도대체 rốt cuộc là, rốt cuộc thì đô đại thể (都大體)
578 도둑 kẻ trộm
579 도망가다 bỏ trốn, chạy trốn đào vong (逃亡)
580 도서 sách đồ thư (圖書)
581 도시락 cơm hộp
582 도장 con dấu đồ chương (圖章)
583 도전 sự thử thách, sự thách thức khiêu chiến (挑戰)
584 도중 giữa chừng, trên đường đồ trung (途中)
585 독 chất độc độc (毒)
586 독감 bệnh cúm độc cảm (毒感)
587 독립 sự độc lập độc lập (獨立)
588 독방 phòng riêng; phòng biệt giam độc phòng (獨房)
589 독신자 người độc thân độc thân giả (獨身者)
590 독특하다 độc đáo, đặc biệt độc đặc (獨特)
591 돌 đá, hòn đá
592 돌다 quay, xoay; đi vòng quanh
593 돌려받다 nhận lại
594 돌려보내다 gửi trả lại
595 돌려주다 trả lại
596 돌리다 xoay, quay
597 돌보다 chăm sóc, trông nom
598 돌솥 nồi đá
599 돌아다니다 đi lòng vòng, đi khắp nơi
600 돌아보다 nhìn lại, ngoái lại
601 돌아서다 quay lưng lại
602 돌잔치 tiệc thôi nôi (sinh nhật 1 tuổi)
603 동굴 hang động động quật (洞窟)
604 동료 đồng nghiệp đồng liêu (同僚)
605 동물원 vườn bách thú động vật viên (動物園)
606 동부 miền đông, phía đông đông bộ (東部)
607 동서양 phương Đông và phương Tây đông tây dương (東西洋)
608 동시 đồng thời đồng thời (同時)
609 동양화 tranh phương Đông đông dương họa (東洋畫)
610 동영상 video, đoạn phim động ánh tượng (動映像)
611 동일하다 giống nhau, đồng nhất đồng nhất (同一)
612 동작 động tác động tác (動作)
613 동창 bạn cùng trường đồng song (同窓)
614 동창회 hội cựu học sinh đồng song hội (同窓會)
615 동해안 bờ biển phía đông đông hải ngạn (東海岸)
616 동호회 câu lạc bộ, hội cùng sở thích đồng hảo hội (同好會)
617 동화 truyện cổ tích đồng thoại (童話)
618 동화책 sách truyện thiếu nhi đồng thoại sách (童話冊)
619 되도록 càng … càng tốt, nếu có thể
620 되돌리다 làm quay lại, khôi phục
621 되돌아보다 nhìn lại, hồi tưởng
622 되살아나다 sống lại, hồi sinh
623 두려움 nỗi sợ hãi
624 두려워하다 sợ hãi
625 두세 hai ba
626 두통 đau đầu đầu thống (頭痛)
627 두통약 thuốc đau đầu đầu thống dược (頭痛藥)
628 둔하다 chậm chạp, đần độn (鈍)
629 둘러보다 nhìn quanh
630 둥글다 tròn
631 뒤떨어지다 tụt hậu, kém hơn
632 뒤집다 lật, lộn ngược
633 뒤풀이 tiệc sau buổi lễ, tăng hai
634 뒷모습 dáng vẻ từ phía sau
635 뒷문 cửa sau môn (門)
636 뒷이야기 chuyện hậu trường
637 뒷자리 ghế sau
638 드디어 cuối cùng
639 드라이 sấy tóc; giặt khô
640 드림 kính thư (viết sau tên người viết ở cuối thư)
641 드물다 hiếm
642 든든하다 vững dạ, yên tâm; no bụng
643 들려주다 kể cho nghe, cho nghe
644 들르다 ghé qua
645 들리다 được nghe thấy
646 들어보다 nghe thử
647 들어주다 nghe (người khác nói); chấp nhận (lời nhờ)
648 들이다 bỏ ra (thời gian, tiền)
649 등록 sự đăng ký đăng lục (登錄)
650 등록금 học phí đăng lục kim (登錄金)
651 등록증 thẻ đăng ký đăng lục chứng (登錄證)
652 등불 ngọn đèn đăng (燈)
653 디스크 đĩa; thoát vị đĩa đệm
654 디자이너 nhà thiết kế
655 디지털 kỹ thuật số
656 따다 hái; giành được (huy chương, bằng cấp)
657 따라다니다 đi theo (ai đó)
658 따라서 do đó, vì vậy
659 따로따로 riêng rẽ, riêng từng cái
660 따지다 tính toán kỹ, chất vấn
661 딱 vừa khít, đúng
662 딱딱하다 cứng
663 딴 khác
664 땅 đất, mặt đất
665 땅콩 đậu phộng
666 때때로 thỉnh thoảng
667 때로 đôi khi
668 떠오르다 nổi lên; hiện lên (trong đầu)
669 떨다 run; rung
670 떨리다 run rẩy, hồi hộp
671 떨어뜨리다 làm rơi
672 떼다 tách ra, gỡ ra
673 또박또박 rõ ràng từng chữ
674 또한 cũng, hơn nữa
675 똑같이 giống hệt, như nhau
676 똑똑하다 thông minh, giỏi
677 뚜렷하다 rõ ràng, rõ nét
678 뚫다 đục lỗ, khoan
679 뚱뚱하다 béo, mập
680 뛰어가다 chạy đi
681 뛰어나다 xuất sắc, vượt trội
682 뛰어내리다 nhảy xuống
683 뛰어넘다 nhảy qua, vượt qua
684 뛰어다니다 chạy nhảy khắp nơi
685 뛰어오다 chạy đến (lại đây)
686 뛰쳐나가다 lao ra ngoài
687 뜨거워지다 trở nên nóng
688 뜻밖에 không ngờ, bất ngờ
689 띠 con giáp; dây đai
690 램프 đèn
691 레몬 quả chanh vàng
692 레포츠 thể thao giải trí
693 렌즈 ống kính, thấu kính
694 렌터카 xe cho thuê
695 로또 xổ số
696 로봇 người máy, rô-bốt
697 로비 sảnh
698 룸메이트 bạn cùng phòng
699 리듬 nhịp điệu
700 리모컨 điều khiển từ xa
701 마감일 hạn chót nhật (日)
702 마네킹 ma-nơ-canh
703 마당 sân (nhà)
704 마디 đốt, khớp; câu (lời nói)
705 마라톤 cuộc chạy ma-ra-tông
706 마련하다 chuẩn bị, sắm sửa
707 마루 sàn gỗ (trong nhà)
708 마무리 sự hoàn tất, phần kết thúc
709 마술 ảo thuật ma thuật (魔術)
710 마스크 khẩu trang
711 마약 ma túy ma dược (痲藥)
712 마을 làng
713 마음껏 thỏa thích
714 마음대로 tùy ý, theo ý mình
715 마음먹다 quyết tâm
716 마음씨 tấm lòng, tính tình
717 마주보다 nhìn nhau, đối diện
718 마주치다 tình cờ gặp
719 마중 sự ra đón
720 마찬가지 giống nhau, cũng vậy
721 마치 như thể, giống như
722 마침 vừa đúng lúc
723 마침내 cuối cùng
724 마케팅 tiếp thị
725 마트 siêu thị
726 막 bừa bãi, tùy tiện; vừa mới
727 막내 con út
728 막다 chặn, ngăn
729 막대기 cây gậy
730 막차 chuyến xe cuối xa (車)
731 만남 cuộc gặp gỡ
732 만년필 bút máy vạn niên bút (萬年筆)
733 만약 nếu, giả sử vạn nhược (萬若)
734 만족 sự hài lòng mãn túc (滿足)
735 만족감 cảm giác hài lòng mãn túc cảm (滿足感)
736 만화책 truyện tranh mạn họa sách (漫畫冊)
737 맏딸 con gái cả
738 맏아들 con trai cả
739 말다툼 cuộc cãi vã
740 말리다 can ngăn; làm khô
741 말투 giọng điệu, cách nói sáo (套)
742 맛보다 nếm thử
743 망가뜨리다 làm hỏng
744 망가지다 bị hỏng
745 망설이다 do dự
746 망하다 sụp đổ, phá sản vong (亡)
747 맞벌이 vợ chồng cùng đi làm
748 맞이 sự đón (năm mới, khách…)
749 맞추다 lắp ráp; chỉnh cho khớp
750 맡기다 gửi gắm, giao phó
751 맡다 đảm nhận; ngửi (mùi)
752 매년 hàng năm mỗi niên (每年)
753 매달 hàng tháng mỗi (每)
754 매력 sức hấp dẫn mị lực (魅力)
755 매력적 hấp dẫn, quyến rũ mị lực đích (魅力的)
756 매연 khói thải môi yên (煤煙)
757 매운탕 canh cá cay thang (湯)
758 매점 căng tin, quầy bán hàng mại điếm (賣店)
759 매진 bán hết mại tận (賣盡)
760 매체 phương tiện truyền thông môi thể (媒體)
761 매콤하다 cay cay, hơi cay
762 매표소 quầy bán vé mại phiếu sở (賣票所)
763 맨발 chân trần
764 맨손 tay không
765 맹인 người mù manh nhân (盲人)
766 맺다 thắt (nút); kết (quan hệ); ra (quả)
767 머리카락 sợi tóc, tóc
768 머무르다 ở lại, lưu lại
769 머지않다 không xa, sắp tới
770 먹을거리 đồ ăn, thức ăn
771 먹이 thức ăn (cho động vật), mồi
772 먹이다 cho ăn
773 먼지 bụi
774 멀리 xa, ở xa
775 멀티미디어실 phòng đa phương tiện thất (室)
776 멈추다 dừng lại
777 멋지다 tuyệt vời, đẹp
778 멍 vết bầm
779 메일 thư điện tử
780 멜로디 giai điệu
781 멜론 dưa lưới
782 며느리 con dâu
783 면 mặt, phương diện; mì diện (面) / miến (麪)
784 면세점 cửa hàng miễn thuế miễn thuế điếm (免稅店)
785 면접 phỏng vấn diện tiếp (面接)
786 면접관 người phỏng vấn diện tiếp quan (面接官)
787 면접시험 thi phỏng vấn diện tiếp thí nghiệm (面接試驗)
788 면허증 giấy phép, bằng lái miễn hứa chứng (免許證)
789 명랑 sự vui tươi minh lãng (明朗)
790 명랑하다 vui tươi, tươi tắn minh lãng (明朗)
791 명사 danh từ danh từ (名詞)
792 명소 danh lam, địa điểm nổi tiếng danh sở (名所)
793 명품 kiệt tác; hàng hiệu danh phẩm (名品)
794 몇몇 một vài, mấy
795 모국어 tiếng mẹ đẻ mẫu quốc ngữ (母國語) ⚠
796 모기 con muỗi
797 모델 người mẫu
798 모래 cát
799 모범생 học sinh gương mẫu mô phạm sinh (模範生)
800 모습 dáng vẻ, hình ảnh
801 모음 nguyên âm mẫu âm (母音)
802 모자라다 thiếu, không đủ
803 모집 sự tuyển dụng, sự chiêu mộ mộ tập (募集)
804 모험심 tinh thần mạo hiểm mạo hiểm tâm (冒險心)
805 모형 mô hình mô hình (模型)
806 목마르다 khát nước
807 목사 mục sư mục sư (牧師)
808 목숨 sinh mạng, tính mạng
809 목욕탕 nhà tắm công cộng mộc dục thang (沐浴湯)
810 목적지 điểm đến mục đích địa (目的地)
811 목표 mục tiêu mục tiêu (目標)
812 몰라보다 không nhận ra
813 몰래 lén lút, bí mật
814 몰려들다 đổ xô đến, kéo đến
815 몰리다 bị dồn lại, đông nghịt
816 몸무게 cân nặng
817 몸짓 cử chỉ
818 몹시 rất, cực kỳ
819 못생기다 xấu (ngoại hình)
820 무게 trọng lượng
821 무관심 sự thờ ơ vô quan tâm (無關心)
822 무너지다 sụp đổ
823 무늬 hoa văn
824 무대 sân khấu vũ đài (舞臺) ⚠
825 무더위 cái nóng oi bức
826 무덤 ngôi mộ
827 무덥다 nóng ẩm, oi bức
828 무렵 khoảng (thời gian), vào lúc
829 무사히 bình an, an toàn vô sự (無事)
830 무서워하다 sợ hãi
831 무선 không dây vô tuyến (無線)
832 무소식 không có tin tức vô tiêu tức (無消息)
833 무시 sự coi thường, sự phớt lờ vô thị (無視)
834 무인 không người vô nhân (無人)
835 무조건 vô điều kiện, nhất định vô điều kiện (無條件)
836 무지개 cầu vồng
837 무통장 입금 sự nộp tiền vào tài khoản, chuyển khoản vô thông trướng nhập kim (無通帳入金)
838 묵다 ở lại, trọ (khách sạn)
839 묶다 buộc, trói
840 문구 văn phòng phẩm văn cụ (文具)
841 문명 văn minh văn minh (文明)
842 문법 ngữ pháp văn pháp (文法)
843 문병 sự thăm người bệnh vấn bệnh (問病)
844 문서 văn bản, tài liệu văn thư (文書)
845 문의 sự hỏi, thắc mắc vấn nghị (問議)
846 문자 tin nhắn; chữ viết văn tự (文字)
847 문제점 vấn đề, điểm có vấn đề vấn đề điểm (問題點)
848 문학 văn học văn học (文學)
849 문화생활 đời sống văn hóa văn hóa sinh hoạt (文化生活)
850 문화유산 di sản văn hóa văn hóa di sản (文化遺産)
851 문화적 mang tính văn hóa văn hóa đích (文化的)
852 묻히다 làm dính; bị chôn vùi
853 물가 vật giá, giá cả vật giá (物價)
854 물고기 con cá
855 물냉면 mì lạnh nước (naengmyeon) lãnh miến (冷麪)
856 물다 cắn
857 물러서다 lùi lại, rút lui
858 물려주다 truyền lại, để lại
859 물리다 bị cắn, bị đốt
860 물방울 giọt nước
861 물약 thuốc nước dược (藥)
862 물음 câu hỏi
863 물질 vật chất, chất vật chất (物質)
864 물품 vật phẩm, hàng hóa vật phẩm (物品)
865 뮤지컬 nhạc kịch
866 미끄러지다 trượt
867 미끄럽다 trơn
868 미루다 trì hoãn, dời lại
869 미소 nụ cười vi tiếu (微笑)
870 미역 rong biển
871 미역국 canh rong biển
872 미용사 thợ làm tóc mỹ dung sư (美容師)
873 미인 người đẹp mỹ nhân (美人)
874 미치다 điên, phát điên
875 미팅 buổi gặp mặt làm quen
876 미혼 chưa kết hôn, độc thân vị hôn (未婚)
877 민박 nhà trọ dân (minbak) dân bạc (民泊)
878 민속 dân gian, phong tục dân gian dân tục (民俗)
879 민속놀이 trò chơi dân gian dân tục (民俗)
880 민요 dân ca dân dao (民謠)
881 민족 dân tộc dân tộc (民族)
882 믿다 tin, tin tưởng
883 믿음 niềm tin, lòng tin
884 믿음직스럽다 đáng tin cậy
885 믿음직하다 đáng tin cậy
886 밀다 đẩy
887 밀려오다 ùa đến, dồn tới
888 밀리미터 mi-li-mét
889 밉다 đáng ghét
890 및 và
891 밑줄 gạch chân
892 바가지 cái gáo; sự chặt chém (giá)
893 바구니 cái giỏ
894 바깥 bên ngoài
895 바느질 việc may vá
896 바늘 cây kim
897 바닥 đáy, sàn nhà
898 바닥나다 cạn kiệt, hết sạch
899 바닷물 nước biển
900 바둑 cờ vây
901 바라보다 nhìn, ngắm
902 바보 kẻ ngốc, đồ ngốc
903 바위 tảng đá
904 바이러스 vi-rút
905 바퀴 bánh xe; vòng
906 바탕 nền, nền tảng
907 박사 tiến sĩ bác sĩ (博士) ⚠
908 박스 cái hộp, thùng giấy
909 반가워하다 vui mừng (khi gặp)
910 반납 sự trả lại (sách, đồ mượn) phản nạp (返納)
911 반납일 ngày trả lại phản nạp nhật (返納日)
912 반대 sự ngược lại; sự phản đối phản đối (反對)
913 반대말 từ trái nghĩa phản đối (反對)
914 반대쪽 phía đối diện phản đối (反對)
915 반드시 nhất định, chắc chắn
916 반말 cách nói trống không (banmal) bán (半)
917 반복 sự lặp lại phản phục (反復)
918 반성 sự tự kiểm điểm, sự hối lỗi phản tỉnh (反省)
919 반응 phản ứng phản ứng (反應)
920 반짝반짝 lấp lánh
921 반짝이다 lấp lánh, tỏa sáng
922 반품 sự trả lại hàng phản phẩm (返品)
923 반하다 phải lòng, say mê
924 받아들이다 chấp nhận, tiếp nhận
925 발걸음 bước chân
926 발견 sự phát hiện phát kiến (發見)
927 발급 sự cấp, sự phát hành (giấy tờ) phát cấp (發給)
928 발달 sự phát triển phát đạt (發達) ⚠
929 발레 múa ba lê
930 발명 sự phát minh phát minh (發明)
931 발목 cổ chân
932 발생 sự phát sinh, sự xảy ra phát sinh (發生)
933 발자국 dấu chân
934 발표자 người phát biểu, người thuyết trình phát biểu giả (發表者)
935 발표회 buổi phát biểu, buổi trình diễn phát biểu hội (發表會)
936 밝히다 làm sáng tỏ, tiết lộ
937 밟다 giẫm, đạp lên
938 밤새 suốt đêm, trong đêm
939 밤새우다 thức trắng đêm
940 밥그릇 bát cơm
941 밥맛 khẩu vị; vị cơm
942 밥상 mâm cơm sàng (床)
943 방금 vừa mới, vừa nãy phương kim (方今)
944 방문 sự thăm viếng phỏng vấn (訪問) ⚠
945 방송사 đài truyền hình, đài phát thanh phóng tống xã (放送社)
946 방식 phương thức, cách thức phương thức (方式)
947 방청객 khán giả (trường quay) bàng thính khách (傍聽客)
948 방해 sự cản trở, sự làm phiền phương hại (妨害)
949 방향 phương hướng phương hướng (方向)
950 밭 ruộng, rẫy
951 배경 bối cảnh, phông nền bối cảnh (背景)
952 배꼽 rốn
953 배낭 ba lô bối nang (背囊)
954 배낭여행 du lịch ba lô bối nang lữ hành (背囊旅行)
955 배려 sự quan tâm, sự chu đáo phối lự (配慮)
956 배우자 vợ hoặc chồng, người phối ngẫu phối ngẫu giả (配偶者)
957 배추 cải thảo
958 배터리 pin
959 뱀 con rắn
960 뱉다 nhổ ra
961 버릇 thói quen, tật
962 버릇없다 vô lễ, hỗn láo
963 버섯 nấm
964 버튼 nút bấm
965 번역 sự biên dịch, bản dịch phiên dịch (飜譯)
966 번호표 phiếu số thứ tự phiên hiệu phiếu (番號票)
967 벌금 tiền phạt phạt kim (罰金)
968 벌리다 mở ra, giang ra
969 벌집 tổ ong
970 범위 phạm vi phạm vi (範圍)
971 범인 tội phạm, thủ phạm phạm nhân (犯人) ⚠
972 범죄 tội ác, sự phạm tội phạm tội (犯罪)
973 법 pháp luật pháp (法)
974 법원 tòa án pháp viện (法院)
975 벗기다 cởi (quần áo cho ai), bóc
976 벗어나다 thoát khỏi, ra khỏi
977 베개 cái gối
978 벨 chuông
979 벨트 thắt lưng
980 벼 cây lúa
981 벼락 sét
982 벼룩시장 chợ trời, chợ đồ cũ
983 벽걸이 đồ treo tường
984 벽돌 gạch
985 변경 sự thay đổi biến canh (變更)
986 변기 bồn cầu tiện khí (便器)
987 변명 sự biện minh, lời bào chữa biện minh (辨明)
988 변비 táo bón tiện bí (便祕)
989 변하다 thay đổi, biến đổi biến (變)
990 변화 sự thay đổi biến hóa (變化)
991 별명 biệt danh biệt danh (別名)
992 별일 chuyện lạ, chuyện đặc biệt biệt (別)
993 병문안 sự đi thăm người bệnh bệnh vấn an (病問安)
994 보고 sự báo cáo báo cáo (報告)
995 보고서 bản báo cáo báo cáo thư (報告書)
996 보고회 buổi báo cáo báo cáo hội (報告會)
997 보관 sự bảo quản bảo quản (保管)
998 보관실 phòng bảo quản, kho bảo quản thất (保管室)
999 보기 ví dụ, mẫu
1000 보너스 tiền thưởng
1001 보람 sự xứng đáng, ý nghĩa (của việc làm)
1002 보름 ngày rằm; nửa tháng (15 ngày)
1003 보름달 trăng rằm, trăng tròn
1004 보물 bảo vật, kho báu bảo vật (寶物)
1005 보살피다 chăm sóc
1006 보약 thuốc bổ (đông y) bổ dược (補藥)
1007 보증금 tiền đặt cọc bảo chứng kim (保證金)
1008 보충 sự bổ sung bổ sung (補充)
1009 보험 bảo hiểm bảo hiểm (保險)
1010 보험금 tiền bảo hiểm (được nhận) bảo hiểm kim (保險金)
1011 보험료 phí bảo hiểm bảo hiểm liệu (保險料)
1012 보호 sự bảo vệ bảo hộ (保護)
1013 복 phúc, phước phúc (福)
1014 복권 vé số phúc khoán (福券)
1015 복날 ngày phục (những ngày nóng nhất mùa hè, ăn món bổ) phục (伏)
1016 복도 hành lang phức đạo (複道)
1017 복사 sự sao chép, sự sao chụp phức tả (複寫)
1018 복사기 máy phô tô phức tả cơ (複寫機)
1019 복습 sự ôn tập phục tập (復習)
1020 복통 đau bụng phúc thống (腹痛)
1021 본론 phần chính (của bài nói, bài viết) bản luận (本論)
1022 본문 phần chính văn, nội dung chính bản văn (本文)
1023 볼거리 điều đáng xem
1024 볼륨 âm lượng
1025 볼링 môn bowling
1026 볼링장 sân bowling
1027 볼일 việc cần làm, việc riêng
1028 봉사 sự phục vụ, hoạt động tình nguyện phụng sĩ (奉仕) ⚠
1029 봉사자 tình nguyện viên phụng sĩ giả (奉仕者)
1030 부끄러워하다 xấu hổ, ngượng ngùng
1031 부끄럽다 xấu hổ, ngượng
1032 부담 gánh nặng, áp lực phụ đảm (負擔)
1033 부딪치다 va chạm, đâm vào
1034 부딪히다 bị va, bị đụng
1035 부러워하다 ghen tị, thèm muốn
1036 부러지다 bị gãy
1037 부럽다 ghen tị, thèm muốn
1038 부분 bộ phận, phần bộ phận (部分)
1039 부사 phó từ (trạng từ) phó từ (副詞)
1040 부상 vết thương, chấn thương phụ thương (負傷)
1041 부상자 người bị thương phụ thương giả (負傷者)
1042 부서 bộ phận, phòng ban bộ thự (部署)
1043 부서지다 bị vỡ vụn
1044 부자 người giàu phú giả (富者)
1045 부작용 tác dụng phụ phó tác dụng (副作用)
1046 부잣집 nhà giàu phú giả (富者)
1047 부정적 tiêu cực phủ định đích (否定的)
1048 부족 sự thiếu, sự không đủ bất túc (不足)
1049 부주의 sự bất cẩn bất chú ý (不注意)
1050 부지런히 chăm chỉ, siêng năng
1051 부채 cái quạt tay; khoản nợ phụ trái (負債)
1052 부케 bó hoa cưới
1053 부피 thể tích, kích thước
1054 분량 phân lượng, lượng phân lượng (分量)
1055 분리 sự tách rời, sự phân tách phân ly (分離)
1056 분리수거 sự phân loại rác phân ly thu khứ (分離收去)
1057 분명하다 rõ ràng phân minh (分明)
1058 분명히 một cách rõ ràng, chắc chắn phân minh (分明)
1059 분실 sự đánh mất phân thất (紛失)
1060 분실물 đồ thất lạc phân thất vật (紛失物)
1061 분홍색 màu hồng phấn hồng sắc (粉紅色)
1062 불가능 sự bất khả thi bất khả năng (不可能)
1063 불가능하다 không thể bất khả năng (不可能)
1064 불경기 sự suy thoái kinh tế bất cảnh khí (不景氣)
1065 불교 đạo Phật Phật giáo (佛敎)
1066 불규칙 sự bất quy tắc, không đều bất quy tắc (不規則)
1067 불꽃놀이 pháo hoa
1068 불량 hàng lỗi, kém chất lượng; hư hỏng bất lương (不良) ⚠
1069 불만 sự bất mãn bất mãn (不滿)
1070 불면증 chứng mất ngủ bất miên chứng (不眠症)
1071 불법 bất hợp pháp bất pháp (不法)
1072 불빛 ánh đèn, ánh lửa
1073 불쌍하다 đáng thương, tội nghiệp
1074 불안 sự bất an bất an (不安)
1075 불안감 cảm giác bất an bất an cảm (不安感)
1076 불어나다 tăng lên, phình ra
1077 불친절 sự không thân thiện bất thân thiết (不親切)
1078 불태우다 đốt cháy
1079 불편 sự bất tiện bất tiện (不便)
1080 불평 sự phàn nàn bất bình (不平) ⚠
1081 불필요 sự không cần thiết bất tất yếu (不必要)
1082 불행 sự bất hạnh bất hạnh (不幸)
1083 붉다 đỏ
1084 붐비다 đông đúc
1085 붕어빵 bánh cá nhân đậu đỏ (bungeoppang)
1086 붙잡다 nắm lấy, bắt giữ
1087 붙잡히다 bị bắt giữ
1088 뷔페 tiệc buffet
1089 브랜드 thương hiệu
1090 브레이크 phanh, thắng
1091 블라인드 rèm cửa sổ
1092 블로그 blog
1093 비교 sự so sánh tỷ giảo (比較)
1094 비교적 tương đối, khá tỷ giảo đích (比較的)
1095 비닐 ni lông
1096 비다 trống, rỗng
1097 비디오카메라 máy quay video
1098 비록 mặc dù, dù
1099 비만 béo phì phì mãn (肥滿)
1100 비바람 mưa gió
1101 비비다 trộn; dụi, chà xát
1102 비빔냉면 mì lạnh trộn cay (bibim naengmyeon) lãnh miến (冷麪)
1103 비상약 thuốc dự phòng (khẩn cấp) phi thường dược (非常藥) ⚠
1104 비용 chi phí phí dụng (費用)
1105 비우다 làm trống, dọn sạch
1106 비자 thị thực
1107 비추다 chiếu sáng, soi
1108 비타민 vitamin
1109 비하다 so với tỷ (比)
1110 빗길 đường mưa
1111 빚 món nợ
1112 빛 ánh sáng
1113 빠뜨리다 đánh rơi (vào); bỏ sót
1114 빠지다 rơi vào, chìm; say mê; rụng
1115 빠짐없이 không sót gì, đầy đủ
1116 빨개지다 đỏ lên
1117 빼앗기다 bị cướp mất, bị lấy mất
1118 빼앗다 cướp, giành lấy
1119 뺨 má
1120 뻔하다 hiển nhiên, rõ rành rành
1121 뻗다 duỗi ra, vươn ra
1122 뽑다 nhổ; chọn, tuyển
1123 뿌리 rễ cây
1124 뿌리다 rắc, phun, rải
1125 사건 sự kiện, vụ việc sự kiện (事件) ⚠
1126 사고방식 cách suy nghĩ tư khảo phương thức (思考方式)
1127 사교적 hòa đồng, có tính xã giao xã giao đích (社交的)
1128 사귀다 kết bạn; hẹn hò
1129 사라지다 biến mất
1130 사로잡다 bắt sống; chinh phục (lòng người)
1131 사막 sa mạc sa mạc (沙漠)
1132 사망 sự tử vong tử vong (死亡)
1133 사망자 người tử vong tử vong giả (死亡者)
1134 사모님 phu nhân, bà (vợ của thầy, cấp trên) sư mẫu (師母)
1135 사무소 văn phòng sự vụ sở (事務所)
1136 사생활 đời tư, quyền riêng tư tư sinh hoạt (私生活)
1137 사슴 con hươu
1138 사실 sự thật; thật ra sự thực (事實)
1139 사업 công việc kinh doanh, sự nghiệp sự nghiệp (事業) ⚠
1140 사용료 phí sử dụng sử dụng liệu (使用料)
1141 사용법 cách sử dụng sử dụng pháp (使用法)
1142 사우나 phòng xông hơi
1143 사은품 quà tri ân, quà tặng kèm tạ ân phẩm (謝恩品)
1144 사이버 ảo, mạng (không gian mạng)
1145 사이좋다 hòa thuận, thân thiết
1146 사이트 trang web
1147 사정 hoàn cảnh, tình hình sự tình (事情)
1148 사진관 tiệm chụp ảnh tả chân quán (寫眞館)
1149 사진첩 album ảnh tả chân thiếp (寫眞帖)
1150 사춘기 tuổi dậy thì tư xuân kỳ (思春期)
1151 사투리 tiếng địa phương
1152 사표 đơn xin nghỉ việc từ biểu (辭表)
1153 사회 xã hội; sự dẫn chương trình xã hội (社會) / tư hội (司會)
1154 사회생활 đời sống xã hội xã hội sinh hoạt (社會生活)
1155 사회자 người dẫn chương trình, chủ tọa tư hội giả (司會者)
1156 사회적 mang tính xã hội xã hội đích (社會的)
1157 산꼭대기 đỉnh núi sơn (山)
1158 산더미 núi (đống), chất đống như núi sơn (山)
1159 산부인과 khoa sản sản phụ nhân khoa (産婦人科)
1160 산불 cháy rừng sơn (山)
1161 산업 công nghiệp, ngành sản nghiệp (産業)
1162 산책로 đường đi dạo tản sách lộ (散策路)
1163 살리다 cứu sống; phát huy
1164 살림 việc nội trợ, cuộc sống gia đình
1165 살아가다 sống, sinh sống
1166 살아나다 sống lại, được cứu sống
1167 살아남다 sống sót
1168 살아오다 đã sống (từ trước đến nay)
1169 살인 sự giết người sát nhân (殺人)
1170 살짝 nhẹ nhàng, khẽ
1171 살찌다 tăng cân, béo lên
1172 살펴보다 xem xét kỹ
1173 살피다 quan sát, xem xét
1174 삶 cuộc sống, cuộc đời
1175 삶다 luộc
1176 삼겹살 thịt ba chỉ (nướng)
1177 삼일절 ngày phong trào độc lập 1/3 tam nhất tiết (三一節)
1178 삼키다 nuốt
1179 상 giải thưởng; mâm, bàn thưởng (賞) / sàng (床)
1180 상가 khu thương mại, khu buôn bán thương nhai (商街)
1181 상관없다 không liên quan, không sao tương quan (相關)
1182 상관없이 bất kể, không liên quan tương quan (相關)
1183 상금 tiền thưởng thưởng kim (賞金)
1184 상담 sự tư vấn tương đàm (相談)
1185 상담실 phòng tư vấn tương đàm thất (相談室)
1186 상담원 tư vấn viên tương đàm viên (相談員)
1187 상담자 người tư vấn, người được tư vấn tương đàm giả (相談者)
1188 상당히 khá, tương đối tương đương (相當) ⚠
1189 상대 đối phương, đối tượng tương đối (相對) ⚠
1190 상대방 đối phương, người kia tương đối phương (相對方)
1191 상대편 phía bên kia, đối phương tương đối tiện (相對便)
1192 상상 sự tưởng tượng tưởng tượng (想像)
1193 상상력 sức tưởng tượng tưởng tượng lực (想像力)
1194 상승 sự tăng lên thượng thăng (上昇)
1195 상식 kiến thức thông thường, lẽ thường thường thức (常識)
1196 상업 thương mại thương nghiệp (商業)
1197 상업적 mang tính thương mại thương nghiệp đích (商業的)
1198 상인 thương nhân thương nhân (商人)
1199 상점 cửa hàng thương điếm (商店)
1200 상징 biểu tượng tượng trưng (象徵)
1201 상쾌하다 sảng khoái, mát mẻ sảng khoái (爽快)
1202 상태 trạng thái, tình trạng trạng thái (狀態)
1203 상표 nhãn hiệu thương tiêu (商標)
1204 상품권 phiếu quà tặng thương phẩm khoán (商品券)
1205 상하다 bị hỏng, bị ôi thiu; bị tổn thương thương (傷)
1206 상황 tình huống, tình hình trạng huống (狀況)
1207 새다 (trời) sáng; rò rỉ
1208 새롭다 mới
1209 새어머니 mẹ kế
1210 새우다 thức trắng (đêm)
1211 새치기 sự chen ngang (hàng)
1212 새해 năm mới
1213 색다르다 khác lạ, mới lạ sắc (色)
1214 색상 màu sắc sắc tướng (色相)
1215 생각나다 nhớ ra
1216 생강차 trà gừng sinh khương trà (生薑茶)
1217 생겨나다 phát sinh, xuất hiện
1218 생김새 diện mạo, hình dáng
1219 생략 sự lược bỏ tỉnh lược (省略)
1220 생머리 tóc thẳng (tự nhiên) sinh (生)
1221 생명 sinh mệnh, sự sống sinh mệnh (生命)
1222 생산 sự sản xuất sinh sản (生産) ⚠
1223 생생하다 tươi, sống động sinh sinh (生生)
1224 생중계 sự truyền hình trực tiếp sinh trung kế (生中繼)
1225 생필품 nhu yếu phẩm sinh tất phẩm (生必品)
1226 생활비 sinh hoạt phí sinh hoạt phí (生活費)
1227 생활수준 mức sống sinh hoạt thủy chuẩn (生活水準)
1228 서너 ba bốn
1229 서두르다 vội vàng, gấp gáp
1230 서랍 ngăn kéo
1231 서론 phần mở đầu tự luận (序論)
1232 서명 chữ ký thự danh (署名)
1233 서부 miền tây, phía tây tây bộ (西部)
1234 서빙 việc phục vụ (bàn)
1235 서서히 từ từ, dần dần từ từ (徐徐)
1236 서운하다 buồn, tủi thân, hụt hẫng
1237 서투르다 vụng về, chưa thạo
1238 석사 thạc sĩ thạc sĩ (碩士)
1239 석식 bữa tối tịch thực (夕食)
1240 석유 dầu mỏ thạch du (石油)
1241 석탄 than đá thạch thán (石炭)
1242 섞다 trộn, pha trộn
1243 선 đường kẻ tuyến (線)
1244 선글라스 kính râm
1245 선선하다 mát mẻ
1246 선진국 nước phát triển tiên tiến quốc (先進國)
1247 선착순 theo thứ tự đến trước tiên trước thuận (先着順)
1248 설 Tết (âm lịch); thuyết thuyết (說)
1249 설득 sự thuyết phục thuyết đắc (說得)
1250 설마 lẽ nào, không lẽ
1251 설명서 sách hướng dẫn thuyết minh thư (說明書)
1252 설문조사 cuộc khảo sát thiết vấn điều tra (設問調査)
1253 설문지 phiếu khảo sát thiết vấn chỉ (設問紙)
1254 설사 tiêu chảy; dù cho tiết tả (泄瀉) / thiết sử (設使)
1255 섭섭하다 buồn, tiếc nuối
1256 성공 sự thành công thành công (成功)
1257 성능 tính năng tính năng (性能)
1258 성당 nhà thờ Công giáo thánh đường (聖堂)
1259 성명 họ tên; lời tuyên bố tính danh (姓名) / thanh minh (聲明)
1260 성별 giới tính tính biệt (性別)
1261 성실 sự chân thành, sự chăm chỉ thành thực (誠實)
1262 성인 người trưởng thành thành nhân (成人)
1263 성인병 bệnh của người lớn tuổi, bệnh do lối sống thành nhân bệnh (成人病)
1264 성적 thành tích, điểm số thành tích (成績)
1265 성적표 bảng điểm thành tích biểu (成績表)
1266 성형 phẫu thuật thẩm mỹ thành hình (成形)
1267 세계적 mang tính toàn cầu thế giới đích (世界的)
1268 세금 thuế thuế kim (稅金)
1269 세기 thế kỷ thế kỷ (世紀)
1270 세다 đếm; mạnh
1271 세대 thế hệ thế đại (世代)
1272 세련 sự tinh tế, sự sành điệu tẩy luyện (洗練)
1273 세면대 bồn rửa mặt tẩy diện đài (洗面臺)
1274 세면도구 đồ dùng vệ sinh cá nhân tẩy diện đạo cụ (洗面道具)
1275 세미나 hội thảo
1276 세배 lạy chào năm mới tuế bái (歲拜)
1277 세뱃돈 tiền mừng tuổi tuế bái (歲拜)
1278 세상 thế gian, thế giới thế thượng (世上)
1279 세월 năm tháng, thời gian tuế nguyệt (歲月)
1280 세제 chất tẩy rửa, bột giặt tẩy tễ (洗劑)
1281 세탁물 đồ giặt tẩy trạc vật (洗濯物)
1282 셔츠 áo sơ mi
1283 셔틀버스 xe buýt đưa đón
1284 소감 cảm tưởng, cảm nghĩ sở cảm (所感)
1285 소개팅 buổi xem mắt (do người quen giới thiệu) thiệu giới (紹介)
1286 소규모 quy mô nhỏ tiểu quy mô (小規模)
1287 소극장 nhà hát nhỏ tiểu kịch trường (小劇場)
1288 소극적 thụ động, tiêu cực tiêu cực đích (消極的)
1289 소나기 mưa rào
1290 소년 thiếu niên, cậu bé thiểu niên (少年)
1291 소득 thu nhập sở đắc (所得)
1292 소망 nguyện vọng, mong ước sở vọng (所望)
1293 소매 tay áo
1294 소매치기 sự móc túi, kẻ móc túi
1295 소문 tin đồn, tiếng tăm sở văn (所聞)
1296 소방관 lính cứu hỏa tiêu phòng quan (消防官)
1297 소방서 sở cứu hỏa tiêu phòng thự (消防署)
1298 소방차 xe cứu hỏa tiêu phòng xa (消防車)
1299 소비 sự tiêu dùng tiêu phí (消費)
1300 소비자 người tiêu dùng tiêu phí giả (消費者)
1301 소설책 tiểu thuyết tiểu thuyết sách (小說冊)
1302 소수 thiểu số, số ít thiểu số (少數)
1303 소스 nước sốt
1304 소심하다 nhút nhát, nhỏ nhen tiểu tâm (小心)
1305 소용 công dụng, sự hữu ích sở dụng (所用)
1306 소용없다 vô ích sở dụng (所用)
1307 소원 điều ước sở nguyện (所願)
1308 소음 tiếng ồn tao âm (騷音)
1309 소주 rượu soju thiêu tửu (燒酒)
1310 소중하다 quý giá, quý báu sở trọng (所重)
1311 소중히 một cách trân trọng sở trọng (所重)
1312 소화 sự tiêu hóa tiêu hóa (消化)
1313 속다 bị lừa
1314 속담 tục ngữ tục đàm (俗談)
1315 속도 tốc độ tốc độ (速度)
1316 속도위반 sự vi phạm tốc độ tốc độ vi phản (速度違反)
1317 속력 tốc lực, tốc độ tốc lực (速力)
1318 속상하다 buồn bực, phiền lòng thương (傷)
1319 속옷 đồ lót
1320 속이다 lừa dối
1321 손바닥 lòng bàn tay
1322 손발 tay chân
1323 손쉽다 dễ dàng
1324 손자 cháu trai (nội, ngoại) tôn tử (孫子)
1325 손잡이 tay cầm, tay nắm
1326 손질 sự chăm chút, sửa sang; sơ chế
1327 솔직하다 thẳng thắn, trung thực suất trực (率直)
1328 솔직히 thẳng thắn mà nói suất trực (率直)
1329 솜씨 tay nghề, sự khéo léo
1330 송금 sự chuyển tiền tống kim (送金)
1331 쇠 sắt
1332 쇠고기 thịt bò
1333 쇼 buổi trình diễn
1334 쇼핑몰 trung tâm mua sắm
1335 쇼핑백 túi mua sắm
1336 쇼핑센터 trung tâm mua sắm
1337 수거 sự thu gom thu khứ (收去)
1338 수고 sự vất vả, công sức thụ khổ (受苦)
1339 수단 phương tiện, cách thức thủ đoạn (手段) ⚠
1340 수도꼭지 vòi nước thủy đạo (水道)
1341 수량 số lượng số lượng (數量)
1342 수료식 lễ hoàn thành khóa học tu liễu thức (修了式)
1343 수리 sự sửa chữa tu lý (修理)
1344 수리비 phí sửa chữa tu lý phí (修理費)
1345 수면 giấc ngủ thụy miên (睡眠)
1346 수면제 thuốc ngủ thụy miên tễ (睡眠劑)
1347 수명 tuổi thọ thọ mệnh (壽命)
1348 수산물 hải sản thủy sản vật (水産物)
1349 수상 sự nhận giải; thủ tướng thụ thưởng (受賞) / thủ tướng (首相)
1350 수선 sự sửa (quần áo) tu thiện (修繕)
1351 수선하다 sửa (quần áo) tu thiện (修繕)
1352 수수료 phí, lệ phí, tiền hoa hồng thủ số liệu (手數料)
1353 수입 sự nhập khẩu; thu nhập thâu nhập (輸入) / thu nhập (收入)
1354 수정 sự sửa đổi; pha lê tu chính (修正) / thủy tinh (水晶)
1355 수준 trình độ, mức độ thủy chuẩn (水準)
1356 수집 sự sưu tầm, sự thu thập thu tập (收集)
1357 수출 sự xuất khẩu thâu xuất (輸出)
1358 수표 ngân phiếu, séc thủ phiếu (手票)
1359 수학여행 chuyến du lịch học tập (của trường) tu học lữ hành (修學旅行)
1360 숙녀복 quần áo nữ thục nữ phục (淑女服)
1361 숙박 sự lưu trú, nghỉ trọ túc bạc (宿泊)
1362 숙박비 tiền trọ, phí lưu trú túc bạc phí (宿泊費)
1363 숙소 chỗ ở, nơi lưu trú túc sở (宿所)
1364 숙이다 cúi (đầu)
1365 순간 khoảnh khắc thuấn gian (瞬間)
1366 순두부찌개 canh đậu phụ non (sundubu jjigae) đậu phụ (豆腐)
1367 술자리 buổi nhậu, tiệc rượu
1368 술잔 chén rượu, ly rượu trản (盞)
1369 술집 quán rượu
1370 숨기다 giấu (đồ vật)
1371 숨다 trốn, ẩn nấp
1372 숫자 con số, chữ số số tự (數字)
1373 숲 rừng
1374 스님 nhà sư
1375 스스로 tự mình
1376 스캐너 máy quét
1377 스타일 phong cách
1378 스티커 nhãn dán
1379 스프 súp
1380 스피커 loa
1381 슬리퍼 dép lê
1382 슬픔 nỗi buồn
1383 습기 hơi ẩm thấp khí (濕氣)
1384 습도 độ ẩm thấp độ (濕度)
1385 승강기 thang máy thăng giáng cơ (昇降機)
1386 승객 hành khách thừa khách (乘客)
1387 승리 sự chiến thắng thắng lợi (勝利)
1388 승용차 xe ô tô con thừa dụng xa (乘用車)
1389 승진 sự thăng chức thăng tiến (昇進)
1390 승차 sự lên xe thừa xa (乘車)
1391 시각 thị giác; thời khắc thị giác (視覺) / thời khắc (時刻)
1392 시대 thời đại thời đại (時代)
1393 시도 sự thử, sự cố gắng thử thí đồ (試圖)
1394 시력 thị lực thị lực (視力)
1395 시리다 buốt, ê buốt (vì lạnh)
1396 시부모님 bố mẹ chồng
1397 시스템 hệ thống
1398 시아버지 bố chồng
1399 시어머니 mẹ chồng
1400 시외버스 xe buýt liên tỉnh thị ngoại (市外)
1401 시인 nhà thơ thi nhân (詩人)
1402 시집 tập thơ; nhà chồng thi tập (詩集)
1403 시집가다 lấy chồng
1404 시청각실 phòng nghe nhìn thị thính giác thất (視聽覺室)
1405 시청자 người xem truyền hình thị thính giả (視聽者)
1406 시합 trận đấu thí hợp (試合)
1407 시험공부 sự ôn thi thí nghiệm công phu (試驗工夫)
1408 식 công thức; nghi lễ; kiểu thức (式)
1409 식구 người nhà, thành viên gia đình thực khẩu (食口)
1410 식료품 thực phẩm (đồ ăn uống) thực liệu phẩm (食料品)
1411 식물 thực vật thực vật (植物)
1412 식물원 vườn thực vật thực vật viên (植物園)
1413 식비 tiền ăn thực phí (食費)
1414 식생활 sinh hoạt ăn uống thực sinh hoạt (食生活)
1415 식습관 thói quen ăn uống thực tập quán (食習慣)
1416 식욕 sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng thực dục (食慾)
1417 식용유 dầu ăn thực dụng du (食用油)
1418 식초 giấm thực thố (食醋)
1419 식품 thực phẩm thực phẩm (食品)
1420 식후 sau bữa ăn thực hậu (食後)
1421 신고 sự khai báo, sự trình báo thân cáo (申告)
1422 신기다 đi (giày) cho ai
1423 신기술 công nghệ mới tân kỹ thuật (新技術)
1424 신기하다 thần kỳ, lạ lùng thần kỳ (神奇)
1425 신나다 hứng khởi, vui
1426 신도시 đô thị mới tân đô thị (新都市)
1427 신랑 chú rể tân lang (新郞)
1428 신랑감 người xứng làm chồng tân lang (新郞)
1429 신문사 tòa soạn báo tân văn xã (新聞社)
1430 신문지 giấy báo tân văn chỉ (新聞紙)
1431 신부 cô dâu; linh mục tân phụ (新婦) / thần phụ (神父)
1432 신분증 giấy tờ tùy thân thân phận chứng (身分證)
1433 신상품 sản phẩm mới tân thương phẩm (新商品)
1434 신선하다 tươi, trong lành tân tiên (新鮮)
1435 신세대 thế hệ mới tân thế đại (新世代)
1436 신용 sự tín nhiệm, tín dụng tín dụng (信用)
1437 신입생 tân sinh viên, học sinh mới tân nhập sinh (新入生)
1438 신제품 sản phẩm mới tân chế phẩm (新製品)
1439 신청자 người đăng ký thân thỉnh giả (申請者)
1440 신체 cơ thể, thân thể thân thể (身體)
1441 신형 mẫu mới tân hình (新型)
1442 신호 tín hiệu tín hiệu (信號)
1443 신혼 tân hôn, mới cưới tân hôn (新婚)
1444 신혼부부 vợ chồng mới cưới tân hôn phu phụ (新婚夫婦)
1445 신혼여행 tuần trăng mật tân hôn lữ hành (新婚旅行)
1446 싣다 chất lên, chở
1447 실 sợi chỉ
1448 실내 trong nhà thất nội (室內)
1449 실력 thực lực, năng lực thực lực (實力)
1450 실망 sự thất vọng thất vọng (失望)
1451 실시 sự thực hiện, sự thi hành thực thi (實施)
1452 실용적 thực dụng thực dụng đích (實用的)
1453 실은 thực ra thực (實)
1454 실제 thực tế thực tế (實際)
1455 실제로 trên thực tế, thực sự thực tế (實際)
1456 실종 sự mất tích thất tung (失踪)
1457 실종자 người mất tích thất tung giả (失踪者)
1458 실천 sự thực hành, sự thực hiện thực tiễn (實踐)
1459 실컷 thỏa thích, thỏa thuê
1460 실크 lụa
1461 실패 sự thất bại thất bại (失敗)
1462 실험 thí nghiệm thực nghiệm (實驗)
1463 실험실 phòng thí nghiệm thực nghiệm thất (實驗室)
1464 싫증 sự chán ngán chứng (症)
1465 심각하다 nghiêm trọng thâm khắc (深刻)
1466 심다 trồng
1467 심리학 tâm lý học tâm lý học (心理學)
1468 심리학자 nhà tâm lý học tâm lý học giả (心理學者)
1469 심부름 việc vặt (được nhờ)
1470 심심하다 buồn chán
1471 심장 tim tâm tạng (心臟)
1472 심장병 bệnh tim tâm tạng bệnh (心臟病)
1473 싱싱하다 tươi, tươi sống
1474 싱크대 bồn rửa (bếp) đài (臺)
1475 싸구려 đồ rẻ tiền
1476 싸움 trận cãi nhau, đánh nhau
1477 쌀쌀하다 se lạnh
1478 쌍둥이 sinh đôi song (雙)
1479 쌓다 chất đống, xây
1480 쏘다 bắn
1481 쏟다 làm đổ
1482 쏟아지다 đổ ra, trút xuống
1483 쑥스럽다 ngượng ngùng
1484 쓰러지다 ngã, đổ gục
1485 쓰레기통 thùng rác dũng (桶)
1486 쓸데없다 vô ích, không cần thiết
1487 쓸데없이 một cách vô ích
1488 쓸쓸하다 cô đơn, quạnh quẽ
1489 씌우다 đội (mũ) cho ai, trùm, phủ
1490 씨름 môn vật Hàn Quốc (ssireum)
1491 씩씩하다 mạnh mẽ, hiên ngang
1492 아깝다 tiếc, uổng
1493 아끼다 tiết kiệm; trân trọng
1494 아나운서 phát thanh viên
1495 아니 không
1496 아동 nhi đồng, trẻ em nhi đồng (兒童)
1497 아랫사람 người dưới, cấp dưới
1498 아르바이트 việc làm thêm
1499 아리랑 Arirang (bài dân ca Hàn Quốc)
1500 아무것 bất cứ thứ gì
1501 아무래도 dù sao đi nữa, có lẽ
1502 아무런 bất kỳ … nào
1503 아무리 cho dù … thế nào
1504 아무튼 dù sao thì
1505 아쉬움 sự tiếc nuối
1506 아쉽다 tiếc, tiếc nuối
1507 아이디 tên đăng nhập
1508 아이디어 ý tưởng
1509 아침저녁 sáng và tối
1510 아픔 nỗi đau
1511 악몽 ác mộng ác mộng (惡夢)
1512 악수 cái bắt tay ác thủ (握手)
1513 안개 sương mù
1514 안과 khoa mắt nhãn khoa (眼科)
1515 안내문 thông báo, bản hướng dẫn án nội văn (案內文)
1516 안내서 sách hướng dẫn án nội thư (案內書)
1517 안내소 quầy hướng dẫn án nội sở (案內所)
1518 안되다 không được, không suôn sẻ
1519 안방 phòng ngủ chính phòng (房)
1520 안부 lời hỏi thăm an phủ (安否)
1521 안색 sắc mặt nhan sắc (顔色) ⚠
1522 안심 sự yên tâm an tâm (安心)
1523 안약 thuốc nhỏ mắt nhãn dược (眼藥)
1524 안전선 vạch an toàn an toàn tuyến (安全線)
1525 안주 đồ nhắm (khi uống rượu) án tửu (按酒)
1526 안쪽 phía trong
1527 안타깝다 đáng tiếc, tiếc nuối
1528 앉히다 cho ngồi, đặt ngồi
1529 알 trứng; hạt, viên
1530 알레르기 dị ứng
1531 알아듣다 nghe hiểu
1532 알아보다 nhận ra; tìm hiểu
1533 알아주다 công nhận, thừa nhận
1534 알약 thuốc viên dược (藥)
1535 알코올 cồn, rượu
1536 암 bệnh ung thư nham (癌)
1537 앞날 tương lai, ngày sau
1538 앞두다 sắp tới, ở trước mắt
1539 앞뒤 trước và sau
1540 앞머리 tóc mái
1541 애기 em bé
1542 애완견 chó cưng ái ngoạn khuyển (愛玩犬)
1543 애완동물 thú cưng ái ngoạn động vật (愛玩動物)
1544 애인 người yêu ái nhân (愛人)
1545 애정 tình yêu, tình cảm ái tình (愛情)
1546 애프터서비스 dịch vụ hậu mãi, bảo hành
1547 액자 khung ảnh ngạch tử (額子)
1548 앨범 album (ảnh, nhạc)
1549 야간 ban đêm dạ gian (夜間)
1550 야경 cảnh đêm dạ cảnh (夜景)
1551 야근 sự làm việc ban đêm, làm thêm giờ dạ cần (夜勤)
1552 야단맞다 bị mắng nhạ đoan (惹端)
1553 야단치다 mắng nhạ đoan (惹端)
1554 야외 ngoài trời dã ngoại (野外) ⚠
1555 야유회 buổi dã ngoại dã du hội (野遊會)
1556 약하다 yếu nhược (弱)
1557 약혼 sự đính hôn ước hôn (約婚)
1558 약혼자 hôn phu, hôn thê ước hôn giả (約婚者)
1559 얌전하다 điềm đạm, nết na
1560 양념 gia vị
1561 양로원 viện dưỡng lão dưỡng lão viện (養老院)
1562 양반 giai cấp quý tộc (yangban) lưỡng ban (兩班)
1563 양보 sự nhường nhịn nhượng bộ (讓步)
1564 양쪽 cả hai bên lưỡng (兩)
1565 얘 đứa này
1566 어기다 vi phạm, sai (hẹn)
1567 어느새 lúc nào không hay, chẳng mấy chốc
1568 어떠하다 như thế nào
1569 어떡하다 làm thế nào, phải làm sao
1570 어려움 sự khó khăn
1571 어린아이 đứa trẻ
1572 어린이날 ngày thiếu nhi
1573 어버이날 ngày cha mẹ
1574 어색하다 ngượng, lúng túng, không tự nhiên ngữ tắc (語塞)
1575 어쨌든 dù sao đi nữa
1576 어쩌다가 tình cờ
1577 어쩌면 có lẽ
1578 어쩐지 chẳng hiểu sao; thảo nào
1579 어차피 đằng nào cũng, dù sao cũng ư thử bỉ (於此彼)
1580 어학 ngoại ngữ, việc học ngôn ngữ ngữ học (語學) ⚠
1581 어학연수 du học ngôn ngữ ngữ học nghiên tu (語學硏修)
1582 어휘 từ vựng ngữ vựng (語彙)
1583 억 một trăm triệu ức (億)
1584 억양 ngữ điệu ức dương (抑揚)
1585 억지로 miễn cưỡng, gượng ép
1586 언론 ngôn luận, báo chí ngôn luận (言論)
1587 언론인 nhà báo ngôn luận nhân (言論人)
1588 언어 ngôn ngữ ngôn ngữ (言語)
1589 언젠가 một lúc nào đó
1590 얻다 nhận được, có được
1591 얻어먹다 được mời ăn
1592 얼다 đóng băng
1593 얼룩 vết bẩn, vết ố
1594 얼른 nhanh lên, mau
1595 엄격하다 nghiêm khắc nghiêm cách (嚴格)
1596 엄청나다 khủng khiếp, to lớn
1597 업무 công việc, nghiệp vụ nghiệp vụ (業務)
1598 없애다 loại bỏ, xóa bỏ
1599 엉덩이 mông
1600 엉뚱하다 kỳ quặc, lạ lùng
1601 엉망 sự lộn xộn, bừa bộn
1602 엊그제 mấy hôm trước
1603 에너지 năng lượng
1604 에이즈 bệnh AIDS
1605 엔진 động cơ
1606 엠티 chuyến dã ngoại sinh viên (MT)
1607 여가 thời gian rảnh rỗi dư hạ (餘暇)
1608 여고생 nữ sinh trung học phổ thông nữ cao sinh (女高生)
1609 여관 nhà trọ lữ quán (旅館)
1610 여드름 mụn trứng cá
1611 여럿 nhiều người
1612 여름날 ngày hè
1613 여성 nữ giới nữ tính (女性) ⚠
1614 여성복 quần áo nữ nữ tính phục (女性服)
1615 여유 sự dư dả, sự thong thả dư dụ (餘裕)
1616 여전히 vẫn như trước như tiền (如前)
1617 여쭈다 hỏi, thưa (kính ngữ)
1618 여행비 chi phí du lịch lữ hành phí (旅行費)
1619 여행자 khách du lịch lữ hành giả (旅行者)
1620 여행지 điểm du lịch lữ hành địa (旅行地)
1621 역사적 mang tính lịch sử lịch sử đích (歷史的)
1622 역시 quả nhiên, cũng vậy diệc thị (亦是)
1623 역할 vai trò dịch cát (役割)
1624 연결 sự kết nối liên kết (連結)
1625 연구 sự nghiên cứu nghiên cứu (硏究)
1626 연구소 viện nghiên cứu nghiên cứu sở (硏究所)
1627 연구실 phòng nghiên cứu nghiên cứu thất (硏究室)
1628 연극 kịch diễn kịch (演劇)
1629 연기 sự trì hoãn; khói; diễn xuất diên kỳ (延期) / yên khí (煙氣) / diễn kỹ (演技)
1630 연도 năm (niên độ) niên độ (年度)
1631 연락 sự liên lạc liên lạc (連絡)
1632 연말 cuối năm niên mạt (年末)
1633 연말연시 dịp cuối năm và đầu năm mới niên mạt niên thủy (年末年始)
1634 연상 người hơn tuổi niên thượng (年上)
1635 연속 sự liên tục liên tục (連續)
1636 연속극 phim truyền hình nhiều tập liên tục kịch (連續劇)
1637 연수 khóa tu nghiệp, đào tạo nghiên tu (硏修)
1638 연애 sự yêu đương luyến ái (戀愛)
1639 연애결혼 hôn nhân do yêu nhau luyến ái kết hôn (戀愛結婚)
1640 연인 người yêu, đôi tình nhân luyến nhân (戀人)
1641 연장 sự kéo dài, gia hạn diên trường (延長)
1642 연주 sự biểu diễn (nhạc cụ) diễn tấu (演奏)
1643 연주회 buổi hòa nhạc diễn tấu hội (演奏會)
1644 연하 người ít tuổi hơn niên hạ (年下)
1645 연하다 mềm; nhạt (màu) nhuyễn (軟)
1646 연회비 phí thường niên niên hội phí (年會費)
1647 열대야 đêm nóng bức nhiệt đới dạ (熱帶夜)
1648 열람실 phòng đọc duyệt lãm thất (閱覽室)
1649 열흘 mười ngày
1650 염색 sự nhuộm nhiễm sắc (染色)
1651 엿 kẹo mạch nha (yeot)
1652 영수증 hóa đơn, biên lai lĩnh thu chứng (領收證)
1653 영양 dinh dưỡng dinh dưỡng (營養)
1654 영양가 giá trị dinh dưỡng dinh dưỡng giá (營養價)
1655 영양분 chất dinh dưỡng dinh dưỡng phân (營養分)
1656 영양소 chất dinh dưỡng dinh dưỡng tố (營養素)
1657 영양제 thuốc bổ, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng tễ (營養劑)
1658 영업 sự kinh doanh, bán hàng doanh nghiệp (營業) ⚠
1659 영업부 phòng kinh doanh doanh nghiệp bộ (營業部)
1660 영역 lĩnh vực, phạm vi lĩnh vực (領域)
1661 영원히 mãi mãi, vĩnh viễn vĩnh viễn (永遠)
1662 영향 ảnh hưởng ảnh hưởng (影響)
1663 영화감독 đạo diễn phim ánh họa giám đốc (映畫監督)
1664 영화제 liên hoan phim ánh họa tế (映畫祭)
1665 옆집 nhà bên cạnh
1666 예금 tiền gửi (ngân hàng) dự kim (預金)
1667 예매 sự đặt mua trước (vé) dự mại (豫賣)
1668 예방 sự phòng ngừa dự phòng (豫防)
1669 예보 dự báo dự báo (豫報)
1670 예상 sự dự đoán dự tưởng (豫想)
1671 예술 nghệ thuật nghệ thuật (藝術)
1672 예습 sự chuẩn bị bài trước dự tập (豫習)
1673 예식장 nhà hàng tiệc cưới lễ thức trường (禮式場)
1674 예의 lễ nghĩa, phép lịch sự lễ nghi (禮儀)
1675 예전 ngày xưa, trước đây
1676 예절 lễ nghi, phép tắc lễ tiết (禮節)
1677 예정 dự định dự định (豫定)
1678 예측 sự dự đoán dự trắc (豫測)
1679 옛 xưa, cũ
1680 옛말 lời người xưa, chuyện xưa
1681 오가다 qua lại
1682 오늘날 ngày nay
1683 오락 giải trí ngu lạc (娛樂)
1684 오래되다 lâu đời, cũ
1685 오랜 lâu, lâu năm
1686 오르내리다 lên xuống
1687 오른손 tay phải
1688 오리엔테이션 buổi định hướng
1689 오염 sự ô nhiễm ô nhiễm (汚染)
1690 오토바이 xe máy
1691 오페라 ô-pê-ra
1692 오피스텔 căn hộ văn phòng (officetel)
1693 오해 sự hiểu lầm ngộ giải (誤解)
1694 오히려 ngược lại, trái lại
1695 온 toàn bộ, cả
1696 온갖 đủ loại, mọi thứ
1697 온도 nhiệt độ ôn độ (溫度)
1698 온돌 hệ thống sưởi sàn (ondol) ôn đột (溫突)
1699 온돌방 phòng có sưởi sàn ôn đột phòng (溫突房)
1700 온라인 trực tuyến
1701 온몸 toàn thân
1702 온천 suối nước nóng ôn tuyền (溫泉)
1703 온천욕 tắm suối nước nóng ôn tuyền dục (溫泉浴)
1704 온통 toàn bộ, hoàn toàn
1705 올리다 nâng lên; đăng (bài)
1706 올림픽 Thế vận hội
1707 올바르다 đúng đắn, ngay thẳng
1708 옳다 đúng
1709 옷차림 cách ăn mặc
1710 와인 rượu vang
1711 완성 sự hoàn thành hoàn thành (完成)
1712 완전히 hoàn toàn hoàn toàn (完全)
1713 왕 vua vương (王)
1714 왕복 khứ hồi vãng phục (往復)
1715 왕비 hoàng hậu vương phi (王妃)
1716 왠지 chẳng hiểu sao
1717 외가 nhà ngoại, họ ngoại ngoại gia (外家)
1718 외과 khoa ngoại ngoại khoa (外科)
1719 외교관 nhà ngoại giao ngoại giao quan (外交官)
1720 외동딸 con gái một
1721 외동아들 con trai một
1722 외래어 từ ngoại lai ngoại lai ngữ (外來語)
1723 외로움 sự cô đơn
1724 외모 ngoại hình ngoại mạo (外貌)
1725 외식 sự ăn ngoài ngoại thực (外食)
1726 외아들 con trai một
1727 외우다 học thuộc
1728 외치다 hét, la lên
1729 요가 yoga
1730 요구 sự yêu cầu yêu cầu (要求)
1731 요구르트 sữa chua
1732 요리법 cách nấu ăn, công thức nấu ăn liệu lý pháp (料理法)
1733 요리사 đầu bếp liệu lý sư (料理師)
1734 요새 dạo này
1735 요약 sự tóm tắt yếu ước (要約)
1736 요청 sự đề nghị, sự yêu cầu yêu thỉnh (要請)
1737 욕 lời chửi nhục (辱)
1738 욕실 phòng tắm dục thất (浴室)
1739 욕심 lòng tham dục tâm (慾心)
1740 욕심쟁이 kẻ tham lam dục tâm (慾心)
1741 용 con rồng long (龍)
1742 용기 lòng dũng cảm dũng khí (勇氣)
1743 용돈 tiền tiêu vặt dụng (用)
1744 용서 sự tha thứ dung thứ (容恕)
1745 우등상 giải học sinh xuất sắc ưu đẳng thưởng (優等賞)
1746 우리말 tiếng Hàn (tiếng của chúng ta)
1747 우물 cái giếng
1748 우수성 tính ưu việt ưu tú tính (優秀性)
1749 우승 chức vô địch ưu thắng (優勝)
1750 우아하다 thanh lịch, tao nhã ưu nhã (優雅)
1751 우연 sự tình cờ, ngẫu nhiên ngẫu nhiên (偶然)
1752 우연히 tình cờ ngẫu nhiên (偶然)
1753 우울증 bệnh trầm cảm ưu uất chứng (憂鬱症)
1754 우울하다 u sầu, buồn bã ưu uất (憂鬱)
1755 우정 tình bạn hữu tình (友情) ⚠
1756 우주 vũ trụ vũ trụ (宇宙)
1757 우주여행 du lịch vũ trụ vũ trụ lữ hành (宇宙旅行)
1758 우편 bưu chính bưu tiện (郵便)
1759 우편물 bưu phẩm bưu tiện vật (郵便物)
1760 우편배달 sự chuyển phát thư bưu tiện phối đạt (郵便配達)
1761 운 vận may vận (運)
1762 운명 số phận, vận mệnh vận mệnh (運命)
1763 운전기사 tài xế vận chuyển kỹ sĩ (運轉技士)
1764 운전면허 bằng lái xe vận chuyển miễn hứa (運轉免許)
1765 운전자 người lái xe vận chuyển giả (運轉者)
1766 울보 kẻ hay khóc, mít ướt
1767 울음 tiếng khóc
1768 웃어른 người bề trên, người lớn tuổi
1769 웃음 tiếng cười, nụ cười
1770 워낙 vốn dĩ, quá (mức)
1771 원고 bản thảo nguyên cảo (原稿)
1772 원래 vốn dĩ, ban đầu nguyên lai (元來)
1773 원룸 căn hộ một phòng
1774 원리 nguyên lý nguyên lý (原理)
1775 원서 đơn đăng ký; sách nguyên bản nguyện thư (願書) / nguyên thư (原書)
1776 원숭이 con khỉ
1777 원인 nguyên nhân nguyên nhân (原因)
1778 월말 cuối tháng nguyệt mạt (月末)
1779 웨딩드레스 váy cưới
1780 위대하다 vĩ đại vĩ đại (偉大)
1781 위로 sự an ủi úy lạo (慰勞)
1782 위반 sự vi phạm vi phản (違反)
1783 윗사람 người trên, cấp trên
1784 유난히 đặc biệt, khác thường
1785 유니폼 đồng phục
1786 유람선 du thuyền du lãm thuyền (遊覽船)
1787 유료 có thu phí hữu liệu (有料)
1788 유리창 kính cửa sổ lưu ly song (琉璃窓)
1789 유머 sự hài hước
1790 유명 sự nổi tiếng hữu danh (有名)
1791 유적지 di tích lịch sử di tích địa (遺跡地)
1792 유창하다 trôi chảy, lưu loát lưu sướng (流暢)
1793 유치원 trường mẫu giáo ấu trĩ viên (幼稚園) ⚠
1794 유쾌하다 vui vẻ, sảng khoái du khoái (愉快)
1795 유행어 từ ngữ thịnh hành lưu hành ngữ (流行語)
1796 육식 sự ăn thịt nhục thực (肉食)
1797 육아 sự nuôi dạy con dục nhi (育兒)
1798 윷놀이 trò chơi yut (yunnori)
1799 은 bạc ngân (銀)
1800 은혜 ân huệ, ơn ân huệ (恩惠)
1801 음력 âm lịch âm lịch (陰曆)
1802 음료 đồ uống ẩm liệu (飮料)
1803 음성 giọng nói, âm thanh âm thanh (音聲)
1804 음식물 đồ ăn thức uống ẩm thực vật (飮食物)
1805 음식점 nhà hàng, quán ăn ẩm thực điếm (飮食店)
1806 음악회 buổi hòa nhạc âm nhạc hội (音樂會)
1807 음주 sự uống rượu ẩm tửu (飮酒)
1808 응급실 phòng cấp cứu ứng cấp thất (應急室)
1809 응답 sự trả lời, sự phản hồi ứng đáp (應答)
1810 응답자 người trả lời ứng đáp giả (應答者)
1811 응시자 thí sinh ứng thí giả (應試者)
1812 응원 sự cổ vũ, sự ủng hộ ứng viện (應援)
1813 의견 ý kiến ý kiến (意見)
1814 의논 sự bàn bạc, thảo luận nghị luận (議論) ⚠
1815 의류 quần áo, hàng may mặc y loại (衣類)
1816 의무 nghĩa vụ nghĩa vụ (義務)
1817 의문 sự nghi vấn, câu hỏi nghi vấn (疑問)
1818 의사소통 sự giao tiếp ý tư sơ thông (意思疏通)
1819 의상 trang phục y thường (衣裳)
1820 의식주 ăn, mặc, ở y thực trú (衣食住)
1821 의심 sự nghi ngờ nghi tâm (疑心)
1822 의외로 không ngờ, ngoài dự đoán ý ngoại (意外)
1823 의욕 ý chí, sự hăng hái ý dục (意慾)
1824 의의 ý nghĩa ý nghĩa (意義)
1825 의지 ý chí ý chí (意志)
1826 의하다 dựa vào, theo y (依)
1827 의학 y học y học (醫學)
1828 의학적 về mặt y học y học đích (醫學的)
1829 이것저것 cái này cái kia, đủ thứ
1830 이국적 mang vẻ ngoại quốc dị quốc đích (異國的)
1831 이기다 thắng
1832 이기적 ích kỷ lợi kỷ đích (利己的)
1833 이끌다 dẫn dắt, lôi kéo
1834 이내 ngay sau đó; trong vòng dĩ nội (以內)
1835 이다 là
1836 이동 sự di chuyển di động (移動) ⚠
1837 이따 lát nữa
1838 이때 lúc này
1839 이러하다 như thế này
1840 이런저런 thế này thế kia, đủ loại
1841 이루다 đạt được, thực hiện; tạo thành
1842 이루어지다 được thực hiện; được tạo thành
1843 이름나다 nổi tiếng
1844 이름표 thẻ tên tiêu (標)
1845 이리 lối này, phía này
1846 이리저리 chỗ này chỗ kia, đây đó
1847 이마 trán
1848 이만 đến đây (thôi), chừng này
1849 이만큼 chừng này
1850 이미 đã, rồi
1851 이미지 hình ảnh
1852 이민 sự di cư, sự di dân di dân (移民)
1853 이별 sự chia tay, ly biệt ly biệt (離別)
1854 이불 chăn
1855 이비인후과 khoa tai mũi họng nhĩ tị yết hầu khoa (耳鼻咽喉科)
1856 이삿짐 đồ đạc khi chuyển nhà di tỉ (移徙)
1857 이상형 mẫu người lý tưởng lý tưởng hình (理想型)
1858 이성 lý trí; người khác giới lý tính (理性) / dị tính (異性)
1859 이어지다 được nối tiếp, được kết nối
1860 이어폰 tai nghe
1861 이외 ngoài ra, ngoại trừ dĩ ngoại (以外)
1862 이용료 phí sử dụng lợi dụng liệu (利用料)
1863 이용자 người sử dụng lợi dụng giả (利用者)
1864 이웃 hàng xóm, láng giềng
1865 이웃집 nhà hàng xóm
1866 이익 lợi ích, lợi nhuận lợi ích (利益)
1867 이자 tiền lãi lợi tử (利子)
1868 이전 trước đây, trước kia dĩ tiền (以前)
1869 이제야 bây giờ mới
1870 이하 dưới, trở xuống dĩ hạ (以下)
1871 이해력 khả năng hiểu biết lý giải lực (理解力)
1872 이해심 sự thông cảm, lòng thấu hiểu lý giải tâm (理解心)
1873 이혼 sự ly hôn ly hôn (離婚)
1874 이후 sau đó, sau này dĩ hậu (以後)
1875 익숙하다 quen thuộc, thành thạo
1876 익히다 nấu chín; làm quen, học cho thạo
1877 인간 con người nhân gian (人間) ⚠
1878 인간관계 quan hệ giữa người với người nhân gian quan hệ (人間關係)
1879 인간성 nhân tính nhân gian tính (人間性)
1880 인간적 có tính người, đầy tình người nhân gian đích (人間的)
1881 인류 nhân loại nhân loại (人類)
1882 인사말 lời chào nhân sự (人事)
1883 인상적 ấn tượng ấn tượng đích (印象的)
1884 인생 cuộc đời nhân sinh (人生)
1885 인쇄 sự in ấn ấn loát (印刷)
1886 인쇄물 ấn phẩm ấn loát vật (印刷物)
1887 인스턴트 đồ ăn liền
1888 인원 số người nhân viên (人員) ⚠
1889 인정받다 được công nhận nhận định (認定) ⚠
1890 인출기 máy rút tiền (ATM) dẫn xuất cơ (引出機)
1891 인턴사원 nhân viên thực tập xã viên (社員)
1892 인하다 do, bởi nhân (因)
1893 일기장 cuốn nhật ký nhật ký trướng (日記帳)
1894 일단 trước hết, tạm thời nhất đán (一旦)
1895 일등 hạng nhất nhất đẳng (一等)
1896 일반 thông thường, phổ thông nhất ban (一般)
1897 일반인 người bình thường nhất ban nhân (一般人)
1898 일반적 thông thường, phổ biến nhất ban đích (一般的)
1899 일부 một phần nhất bộ (一部)
1900 일부러 cố ý, cố tình
1901 일상 cuộc sống thường ngày nhật thường (日常)
1902 일상적 thường ngày nhật thường đích (日常的)
1903 일생 cả đời nhất sinh (一生)
1904 일시 nhất thời, tạm thời nhất thời (一時)
1905 일시불 sự trả một lần nhất thời phất (一時拂)
1906 일으키다 đỡ dậy, dựng dậy; gây ra
1907 일자리 việc làm, chỗ làm
1908 일정 lịch trình nhật trình (日程)
1909 일정하다 nhất định, đều đặn nhất định (一定)
1910 일출 mặt trời mọc nhật xuất (日出)
1911 일회용품 đồ dùng một lần nhất hồi dụng phẩm (一回用品)
1912 읽히다 được đọc; cho đọc
1913 임산부 phụ nữ mang thai nhâm sản phụ (姙産婦)
1914 임시 tạm thời lâm thời (臨時)
1915 임신 sự mang thai nhâm thần (姙娠)
1916 입금 sự nộp tiền vào tài khoản nhập kim (入金)
1917 입맛 khẩu vị
1918 입술 môi
1919 입시 kỳ thi tuyển sinh nhập thí (入試)
1920 입장 sự vào cửa; lập trường nhập trường (入場) / lập trường (立場)
1921 입장권 vé vào cửa nhập trường khoán (入場券)
1922 입장료 phí vào cửa nhập trường liệu (入場料)
1923 입학시험 kỳ thi tuyển sinh nhập học thí nghiệm (入學試驗)
1924 입히다 mặc cho (ai)
1925 잇다 nối, tiếp nối
1926 잎 lá
1927 자격 tư cách, điều kiện tư cách (資格)
1928 자격증 chứng chỉ tư cách chứng (資格證)
1929 자극적 kích thích, gây kích thích thứ kích đích (刺戟的)
1930 자꾸 cứ, hay, thường xuyên
1931 자녀 con cái tử nữ (子女)
1932 자동 tự động tự động (自動)
1933 자라다 lớn lên
1934 자랑 sự khoe khoang, niềm tự hào
1935 자료실 phòng tư liệu tư liệu thất (資料室)
1936 자막 phụ đề tự mạc (字幕)
1937 자매 chị em gái tỷ muội (姉妹)
1938 자살 sự tự sát tự sát (自殺)
1939 자세하다 chi tiết, tỉ mỉ tử tế (仔細) ⚠
1940 자세히 một cách chi tiết tử tế (仔細) ⚠
1941 자식 con cái tử tức (子息)
1942 자신감 sự tự tin tự tín cảm (自信感)
1943 자연적 tự nhiên tự nhiên đích (自然的)
1944 자외선 tia cực tím tử ngoại tuyến (紫外線)
1945 자원 tài nguyên tư nguyên (資源)
1946 자음 phụ âm tử âm (子音)
1947 자존심 lòng tự trọng tự tôn tâm (自尊心)
1948 자취 sự sống tự lập (tự nấu ăn) tự xuy (自炊)
1949 자판기 máy bán hàng tự động tự phán cơ (自販機)
1950 작가 tác giả, nhà văn tác gia (作家)
1951 작곡 sự sáng tác nhạc tác khúc (作曲)
1952 작문 bài văn, viết văn tác văn (作文)
1953 작사 sự viết lời bài hát tác từ (作詞)
1954 작아지다 nhỏ lại
1955 작업 công việc, thao tác tác nghiệp (作業)
1956 작품 tác phẩm tác phẩm (作品)
1957 잔돈 tiền lẻ
1958 잔디 cỏ
1959 잔디밭 bãi cỏ
1960 잔뜩 đầy, nhiều
1961 잔소리 lời cằn nhằn
1962 잔액 số dư tàn ngạch (殘額)
1963 잠그다 khóa (cửa)
1964 잠기다 bị khóa; bị ngập, chìm
1965 잠들다 ngủ thiếp đi
1966 잠옷 đồ ngủ
1967 잠자리 con chuồn chuồn
1968 잡수다 ăn, dùng (kính ngữ)
1969 잡아먹다 ăn thịt (con mồi)
1970 잡채 miến trộn (japchae) tạp thái (雜菜)
1971 잡히다 bị bắt
1972 장가 việc lấy vợ trượng gia (丈家)
1973 장가가다 lấy vợ trượng gia (丈家)
1974 장기적 dài hạn trường kỳ đích (長期的)
1975 장난 trò đùa nghịch
1976 장난감 đồ chơi
1977 장난꾸러기 đứa trẻ nghịch ngợm
1978 장남 con trai cả trưởng nam (長男)
1979 장녀 con gái cả trưởng nữ (長女)
1980 장단점 ưu điểm và nhược điểm trường đoản điểm (長短點)
1981 장래 tương lai tương lai (將來)
1982 장례식 tang lễ táng lễ thức (葬禮式)
1983 장례식장 nhà tang lễ táng lễ thức trường (葬禮式場)
1984 장바구니 giỏ đi chợ trường (場)
1985 장사 việc buôn bán
1986 장애 khuyết tật; trở ngại chướng ngại (障礙)
1987 장애인 người khuyết tật chướng ngại nhân (障礙人)
1988 장학 sự khuyến học tưởng học (奬學)
1989 장학금 học bổng tưởng học kim (奬學金)
1990 재발급 sự cấp lại tái phát cấp (再發給)
1991 재산 tài sản tài sản (財産)
1992 재작년 năm kia tái tạc niên (再昨年)
1993 재주 tài năng, tài khéo
1994 재즈 nhạc jazz
1995 재테크 kỹ thuật đầu tư tài chính tài (財)
1996 재학 sự đang theo học tại học (在學)
1997 재해 thảm họa tai hại (災害) ⚠
1998 재혼 sự tái hôn tái hôn (再婚)
1999 재활용 sự tái chế tái hoạt dụng (再活用)
2000 재활용품 đồ tái chế tái hoạt dụng phẩm (再活用品)
2001 쟤 đứa kia, nó
2002 저금 sự tiết kiệm tiền trữ kim (貯金)
2003 저금통 ống heo tiết kiệm trữ kim dũng (貯金桶)
2004 저렴하다 rẻ đê liêm (低廉)
2005 저울 cái cân
2006 저장 sự lưu trữ, sự bảo quản trữ tàng (貯藏)
2007 저절로 tự nhiên, tự động
2008 저축 sự tiết kiệm trữ súc (貯蓄)
2009 적극적 tích cực, chủ động tích cực đích (積極的)
2010 적금 tiết kiệm góp định kỳ tích kim (積金)
2011 적당하다 thích hợp, vừa phải thích đương (適當)
2012 적당히 một cách vừa phải thích đương (適當)
2013 적성 năng khiếu, sự phù hợp thích tính (適性)
2014 적어도 ít nhất
2015 적어지다 ít đi
2016 적응 sự thích nghi thích ứng (適應)
2017 적절하다 thích đáng, phù hợp thích thiết (適切)
2018 전구 bóng đèn điện cầu (電球)
2019 전국 toàn quốc toàn quốc (全國)
2020 전국적 trên toàn quốc toàn quốc đích (全國的)
2021 전기 điện điện khí (電氣)
2022 전날 ngày hôm trước tiền (前)
2023 전달 sự truyền đạt, sự chuyển giao truyền đạt (傳達)
2024 전동차 tàu điện điện động xa (電動車)
2025 전등 đèn điện điện đăng (電燈)
2026 전망 triển vọng; tầm nhìn (cảnh) triển vọng (展望)
2027 전문가 chuyên gia chuyên môn gia (專門家)
2028 전문적 chuyên nghiệp, chuyên môn chuyên môn đích (專門的)
2029 전문점 cửa hàng chuyên doanh chuyên môn điếm (專門店)
2030 전반전 hiệp một tiền bán chiến (前半戰)
2031 전부 toàn bộ, tất cả toàn bộ (全部)
2032 전산실 phòng máy tính điện toán thất (電算室)
2033 전세 hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn (jeonse) truyền thế (傳貰)
2034 전셋집 nhà thuê theo hình thức jeonse truyền thế (傳貰)
2035 전시 sự trưng bày, triển lãm triển thị (展示)
2036 전시회 cuộc triển lãm triển thị hội (展示會)
2037 전원 nguồn điện; toàn bộ thành viên điện nguyên (電源) / toàn viên (全員)
2038 전자 điện tử điện tử (電子)
2039 전자레인지 lò vi sóng điện tử (電子)
2040 전쟁 chiến tranh chiến tranh (戰爭)
2041 전철 tàu điện điện thiết (電鐵)
2042 전체 toàn thể, toàn bộ toàn thể (全體)
2043 전체적 tổng thể toàn thể đích (全體的)
2044 전통 truyền thống truyền thống (傳統)
2045 전통문화 văn hóa truyền thống truyền thống văn hóa (傳統文化)
2046 전통적 mang tính truyền thống truyền thống đích (傳統的)
2047 전화벨 chuông điện thoại điện thoại (電話)
2048 절대로 tuyệt đối tuyệt đối (絶對)
2049 절반 một nửa chiết bán (折半)
2050 절약 sự tiết kiệm tiết ước (節約)
2051 젊은이 người trẻ, thanh niên
2052 젊음 tuổi trẻ
2053 점잖다 đứng đắn, điềm đạm
2054 점점 dần dần tiệm tiệm (漸漸)
2055 점차 dần dần tiệm thứ (漸次)
2056 접다 gấp; từ bỏ
2057 접수 sự tiếp nhận (hồ sơ) tiếp thụ (接受)
2058 접하다 tiếp xúc, gặp tiếp (接)
2059 정 tình cảm tình (情)
2060 정기적 định kỳ định kỳ đích (定期的)
2061 정답 đáp án đúng chính đáp (正答)
2062 정말로 thật sự chính (正)
2063 정보화 sự tin học hóa tình báo hóa (情報化)
2064 정부 chính phủ chính phủ (政府)
2065 정상 bình thường; đỉnh chính thường (正常) / đỉnh thượng (頂上)
2066 정상적 bình thường chính thường đích (正常的)
2067 정성 sự tận tâm, tấm lòng tinh thành (精誠)
2068 정성껏 hết lòng, tận tình tinh thành (精誠)
2069 정신 tinh thần, ý thức tinh thần (精神)
2070 정신없다 bận tối mắt, rối trí tinh thần (精神)
2071 정신없이 tất bật, cuống cuồng tinh thần (精神)
2072 정신적 về mặt tinh thần tinh thần đích (精神的)
2073 정의 chính nghĩa, công lý; định nghĩa chính nghĩa (正義) / định nghĩa (定義)
2074 정장 com-lê, trang phục trang trọng chính trang (正裝)
2075 정전 sự mất điện đình điện (停電)
2076 정지 sự dừng lại đình chỉ (停止)
2077 정직하다 chính trực, thật thà chính trực (正直)
2078 정차 sự dừng xe đình xa (停車)
2079 정체 danh tính thật; sự ùn tắc chính thể (正體) / đình trệ (停滯)
2080 정치 chính trị chính trị (政治)
2081 정치가 chính trị gia chính trị gia (政治家)
2082 정치인 chính trị gia chính trị nhân (政治人)
2083 정치학 chính trị học chính trị học (政治學)
2084 정확하다 chính xác chính xác (正確)
2085 정확히 một cách chính xác chính xác (正確)
2086 젖다 bị ướt
2087 제공 sự cung cấp đề cung (提供)
2088 제대로 đúng cách, ra trò
2089 제도 chế độ chế độ (制度)
2090 제때 đúng lúc
2091 제발 làm ơn, xin
2092 제비 chim én
2093 제사 lễ cúng tổ tiên tế tự (祭祀)
2094 제시간 đúng giờ thời gian (時間)
2095 제안 sự đề xuất, đề nghị đề án (提案) ⚠
2096 제자 học trò, đệ tử đệ tử (弟子)
2097 제자리 chỗ cũ
2098 제작 sự chế tác, sự sản xuất chế tác (製作)
2099 제출 sự nộp đề xuất (提出) ⚠
2100 제품 sản phẩm chế phẩm (製品)
2101 제한 sự giới hạn, hạn chế chế hạn (制限)
2102 조개 con sò, nghêu
2103 조건 điều kiện điều kiện (條件)
2104 조교 trợ giảng trợ giáo (助敎)
2105 조깅 chạy bộ
2106 조르다 siết; nằn nì, vòi vĩnh
2107 조리 sự nấu nướng điều lý (調理)
2108 조리법 cách nấu ăn điều lý pháp (調理法)
2109 조림 món kho
2110 조만간 sắp tới, chẳng bao lâu nữa tảo vãn gian (早晩間)
2111 조명 ánh sáng, sự chiếu sáng chiếu minh (照明)
2112 조미료 gia vị điều vị liệu (調味料)
2113 조상 tổ tiên tổ thượng (祖上)
2114 조심 sự cẩn thận thao tâm (操心)
2115 조절 sự điều chỉnh điều tiết (調節)
2116 족발 chân giò heo (jokbal) túc (足)
2117 존경 sự kính trọng tôn kính (尊敬)
2118 졸다 ngủ gật
2119 졸리다 buồn ngủ
2120 졸업식 lễ tốt nghiệp tốt nghiệp thức (卒業式)
2121 졸음 cơn buồn ngủ
2122 좀처럼 (không) dễ gì, hiếm khi
2123 좁히다 thu hẹp
2124 종교 tôn giáo tôn giáo (宗敎)
2125 종이컵 cốc giấy
2126 종종 thỉnh thoảng chủng chủng (種種)
2127 종합 tổng hợp tổng hợp (綜合)
2128 좌석 chỗ ngồi tọa tịch (座席)
2129 좌우 trái và phải tả hữu (左右)
2130 좌회전 rẽ trái tả hồi chuyển (左回轉)
2131 주거 sự cư trú, nơi ở trú cư (住居)
2132 주고받다 trao đổi qua lại
2133 주년 (số) năm kỷ niệm chu niên (周年)
2134 주름 nếp nhăn
2135 주먹 nắm đấm
2136 주문서 đơn đặt hàng chú văn thư (注文書)
2137 주민 cư dân trú dân (住民)
2138 주방 nhà bếp trù phòng (廚房)
2139 주식회사 công ty cổ phần chu thức hội xã (株式會社)
2140 주어지다 được giao, được cho
2141 주유소 trạm xăng chú du sở (注油所)
2142 주의 sự chú ý, sự lưu ý chú ý (注意)
2143 주인공 nhân vật chính chủ nhân công (主人公)
2144 주장 sự khẳng định, chủ trương; đội trưởng chủ trương (主張) / chủ tướng (主將)
2145 주제 chủ đề chủ đề (主題)
2146 주택 nhà ở trú trạch (住宅)
2147 주택가 khu dân cư trú trạch nhai (住宅街)
2148 죽음 cái chết
2149 죽이다 giết
2150 준비물 đồ cần chuẩn bị chuẩn bị vật (準備物)
2151 줄거리 cốt truyện
2152 줄무늬 hoa văn sọc
2153 줄어들다 giảm đi
2154 줄이다 giảm bớt, thu nhỏ
2155 줍다 nhặt
2156 중간 ở giữa, khoảng giữa trung gian (中間) ⚠
2157 중개소 văn phòng môi giới trọng giới sở (仲介所)
2158 중고 đồ cũ trung cổ (中古) ⚠
2159 중고차 xe cũ trung cổ xa (中古車)
2160 중고품 đồ cũ trung cổ phẩm (中古品)
2161 중급 trung cấp trung cấp (中級)
2162 중단 sự gián đoạn, sự ngừng trung đoạn (中斷)
2163 중부 miền trung trung bộ (中部)
2164 중소기업 doanh nghiệp vừa và nhỏ trung tiểu xí nghiệp (中小企業)
2165 중심지 trung tâm (khu vực) trung tâm địa (中心地)
2166 중앙 trung tâm, chính giữa trung ương (中央) ⚠
2167 중요성 tầm quan trọng trọng yếu tính (重要性)
2168 쥐 con chuột
2169 즉 tức là tức (卽)
2170 즐거움 niềm vui
2171 증가 sự gia tăng tăng gia (增加)
2172 증명서 giấy chứng nhận chứng minh thư (證明書) ⚠
2173 증상 triệu chứng chứng trạng (症狀)
2174 지겹다 chán ngấy
2175 지구 trái đất địa cầu (地球)
2176 지나가다 đi qua
2177 지나치다 quá mức; đi ngang qua
2178 지난해 năm ngoái
2179 지루하다 nhàm chán
2180 지붕 mái nhà
2181 지식 kiến thức tri thức (知識)
2182 지역 khu vực địa vực (地域)
2183 지옥 địa ngục địa ngục (地獄)
2184 지우다 xóa
2185 지원 sự hỗ trợ; sự đăng ký (ứng tuyển) chi viện (支援) / chí nguyện (志願)
2186 지원자 người ứng tuyển; người hỗ trợ chí nguyện giả (志願者) / chi viện giả (支援者)
2187 지위 địa vị địa vị (地位)
2188 지저분하다 bẩn thỉu, bừa bộn
2189 지점 địa điểm; chi nhánh địa điểm (地點) / chi điếm (支店)
2190 지진 động đất địa chấn (地震)
2191 지출 sự chi tiêu chi xuất (支出)
2192 지치다 mệt mỏi, kiệt sức
2193 지켜보다 dõi theo, quan sát
2194 지퍼 khóa kéo
2195 지휘자 nhạc trưởng chỉ huy giả (指揮者) ⚠
2196 직선 đường thẳng trực tuyến (直線) ⚠
2197 직장인 người đi làm chức trường nhân (職場人)
2198 직접적 trực tiếp trực tiếp đích (直接的)
2199 직진 sự đi thẳng trực tiến (直進)
2200 직후 ngay sau khi trực hậu (直後)
2201 진실 sự thật chân thực (眞實)
2202 진심 lòng thành, thật lòng chân tâm (眞心)
2203 진짜 thật sự; đồ thật chân (眞)
2204 진찰 sự khám bệnh chẩn sát (診察)
2205 진통제 thuốc giảm đau trấn thống tễ (鎭痛劑)
2206 진하다 đậm, đặc
2207 진학 sự học lên (cấp cao hơn) tiến học (進學)
2208 진행 sự tiến hành tiến hành (進行)
2209 진행자 người dẫn chương trình tiến hành giả (進行者)
2210 질병 bệnh tật tật bệnh (疾病)
2211 질서 trật tự trật tự (秩序)
2212 질투 sự ghen tuông tật đố (嫉妬)
2213 질환 bệnh tật hoạn (疾患)
2214 짐승 cầm thú
2215 집값 giá nhà
2216 집다 nhặt, gắp
2217 집들이 tiệc tân gia
2218 집세 tiền thuê nhà thế (貰)
2219 집안 gia đình, gia tộc
2220 집안일 việc nhà
2221 집주인 chủ nhà chủ nhân (主人)
2222 집중 sự tập trung tập trung (集中)
2223 집중력 khả năng tập trung tập trung lực (集中力)
2224 짙다 đậm, dày
2225 짜증 sự bực bội
2226 짝 đôi, cặp; bạn cùng bàn
2227 짝사랑 tình yêu đơn phương
2228 짝수 số chẵn số (數)
2229 쫓기다 bị đuổi theo
2230 쫓다 đuổi theo
2231 쫓아내다 đuổi ra
2232 쫓아다니다 đuổi theo khắp nơi
2233 쭉 suốt, liên tục
2234 찌다 béo lên; hấp
2235 찜질 sự chườm; sự xông hơi
2236 찜통더위 cái nóng oi bức dũng (桶)
2237 찢다 xé
2238 찢어지다 bị rách
2239 차라리 thà … còn hơn
2240 차례 thứ tự, lượt thứ lệ (次例)
2241 차분하다 điềm tĩnh
2242 차이 sự khác biệt sai dị (差異)
2243 차이점 điểm khác biệt sai dị điểm (差異點)
2244 착각 sự nhầm tưởng thác giác (錯覺)
2245 찬물 nước lạnh
2246 찬성 sự tán thành tán thành (贊成)
2247 참가 sự tham gia tham gia (參加)
2248 참고 sự tham khảo tham khảo (參考)
2249 참기름 dầu mè
2250 참다 chịu đựng, nhịn
2251 참석 sự tham dự tham tịch (參席)
2252 참여 sự tham gia tham dữ (參與)
2253 참치 cá ngừ
2254 찻집 quán trà trà (茶)
2255 창 cửa sổ song (窓)
2256 창피 sự xấu hổ, sự ngượng xương phi (猖披)
2257 찾아내다 tìm ra
2258 찾아다니다 đi tìm khắp nơi
2259 찾아보다 tìm kiếm, tra cứu
2260 채널 kênh
2261 채식 sự ăn chay thái thực (菜食)
2262 채식주의자 người ăn chay thái thực chủ nghĩa giả (菜食主義者)
2263 채용 sự tuyển dụng thái dụng (採用)
2264 채우다 lấp đầy, làm đầy; thỏa mãn
2265 채팅 trò chuyện trực tuyến, chat
2266 책임지다 chịu trách nhiệm trách nhiệm (責任)
2267 챙기다 thu xếp, chuẩn bị (đồ); chăm lo
2268 처녀 thiếu nữ, cô gái chưa chồng xử nữ (處女)
2269 처리 sự xử lý xử lý (處理)
2270 처방 sự kê đơn xử phương (處方)
2271 처방전 đơn thuốc xử phương tiên (處方箋)
2272 천국 thiên đường thiên quốc (天國)
2273 천사 thiên thần thiên sử (天使)
2274 천장 trần nhà thiên chướng (天障)
2275 천재 thiên tài; thiên tai thiên tài (天才) / thiên tai (天災)
2276 철학 triết học triết học (哲學)
2277 첫날 ngày đầu tiên
2278 첫눈 tuyết đầu mùa
2279 첫사랑 mối tình đầu
2280 첫인상 ấn tượng đầu tiên ấn tượng (印象)
2281 청구서 giấy đòi tiền, hóa đơn thanh toán thỉnh cầu thư (請求書)
2282 청년 thanh niên thanh niên (靑年)
2283 청소년 thanh thiếu niên thanh thiểu niên (靑少年)
2284 청첩장 thiệp cưới thỉnh điệp trạng (請牒狀)
2285 청혼 sự cầu hôn thỉnh hôn (請婚)
2286 체격 vóc dáng, thể hình thể cách (體格)
2287 체온 thân nhiệt thể ôn (體溫)
2288 체육 thể dục thể dục (體育)
2289 체육관 nhà thi đấu thể thao thể dục quán (體育館)
2290 체조 thể dục dụng cụ thể thao (體操) ⚠
2291 체중 thể trọng, cân nặng thể trọng (體重)
2292 체험 sự trải nghiệm thể nghiệm (體驗)
2293 쳐다보다 nhìn chằm chằm, ngước nhìn
2294 초급 sơ cấp sơ cấp (初級)
2295 초기 thời kỳ đầu sơ kỳ (初期)
2296 초대장 thiệp mời chiêu đãi trạng (招待狀)
2297 초보자 người mới bắt đầu sơ bộ giả (初步者)
2298 초청장 thư mời chiêu thỉnh trạng (招請狀)
2299 총 súng súng (銃)
2300 총무과 phòng hành chính tổng hợp tổng vụ khóa (總務課)
2301 촬영장 trường quay, nơi quay phim toát ảnh trường (撮影場)
2302 촬영지 địa điểm quay phim toát ảnh địa (撮影地)
2303 최근 gần đây tối cận (最近)
2304 최대 tối đa, lớn nhất tối đại (最大)
2305 최선 tốt nhất, hết sức mình tối thiện (最善)
2306 최신 mới nhất tối tân (最新)
2307 최저 thấp nhất, tối thiểu tối đê (最低)
2308 최종 cuối cùng, sau cùng tối chung (最終)
2309 최초 đầu tiên tối sơ (最初)
2310 최후 cuối cùng, sau chót tối hậu (最後)
2311 추가 sự thêm vào truy gia (追加)
2312 추위 cái lạnh
2313 추천 sự giới thiệu, sự đề cử suy tiến (推薦)
2314 추천서 thư giới thiệu suy tiến thư (推薦書)
2315 추첨 sự bốc thăm trừu thiêm (抽籤)
2316 추측 sự suy đoán suy trắc (推測)
2317 출국 sự xuất cảnh xuất quốc (出國)
2318 출근길 đường đi làm xuất cần (出勤)
2319 출력 sự in ra; công suất xuất lực (出力)
2320 출산 sự sinh con xuất sản (出産)
2321 출산율 tỉ lệ sinh xuất sản suất (出産率)
2322 출생 sự ra đời xuất sinh (出生)
2323 출석 sự có mặt, điểm danh xuất tịch (出席)
2324 출신 xuất thân xuất thân (出身)
2325 출입 sự ra vào xuất nhập (出入)
2326 출입국 xuất nhập cảnh xuất nhập quốc (出入國)
2327 출퇴근 sự đi làm và tan làm xuất thoái cần (出退勤)
2328 출판사 nhà xuất bản xuất bản xã (出版社)
2329 충격 cú sốc, sự va đập xung kích (衝擊)
2330 충고 lời khuyên trung cáo (忠告)
2331 충돌 sự va chạm, xung đột xung đột (衝突)
2332 충분하다 đủ sung phân (充分)
2333 충분히 đầy đủ, một cách đầy đủ sung phân (充分)
2334 취업 sự tìm được việc làm tựu nghiệp (就業)
2335 취업난 tình trạng khó tìm việc làm tựu nghiệp nan (就業難)
2336 취침 sự đi ngủ tựu tẩm (就寢)
2337 취하다 say túy (醉)
2338 측 phía, bên trắc (側)
2339 치료제 thuốc điều trị trị liệu tễ (治療劑)
2340 치수 kích cỡ, số đo số (數)
2341 치우다 dọn dẹp, cất đi
2342 치즈 phô mai
2343 친어머니 mẹ ruột thân (親)
2344 친환경 thân thiện với môi trường thân hoàn cảnh (親環境) ⚠
2345 침 nước bọt
2346 침실 phòng ngủ tẩm thất (寢室)
2347 칭찬 sự khen ngợi xưng tán (稱讚)
2348 카네이션 hoa cẩm chướng
2349 카세트 băng cát-xét
2350 카센터 tiệm sửa xe ô tô
2351 카페인 chất caffeine
2352 카펫 thảm
2353 칸 ô, ngăn; toa (tàu)
2354 칼국수 mì cắt bằng dao (kalguksu)
2355 캄캄하다 tối om
2356 캠퍼스 khuôn viên trường
2357 캠프 trại, cắm trại
2358 커다랗다 to lớn
2359 커지다 to ra, lớn lên
2360 커튼 rèm cửa
2361 커플 cặp đôi
2362 컴퓨터실 phòng máy tính thất (室)
2363 켜지다 được bật, sáng lên
2364 코끼리 con voi
2365 코너 góc, khu vực
2366 코미디 hài kịch
2367 코미디언 diễn viên hài
2368 콘서트 buổi hòa nhạc
2369 콘센트 ổ cắm điện
2370 콩나물 giá đậu nành
2371 퀴즈 câu đố
2372 큰길 đường lớn
2373 큰돈 số tiền lớn
2374 큰소리 tiếng to; lời nói lớn lối
2375 큰일 việc lớn; chuyện nghiêm trọng
2376 클래식 nhạc cổ điển
2377 클릭 cú nhấp chuột
2378 키우다 nuôi, nuôi dưỡng; làm lớn lên
2379 타입 kiểu, loại
2380 탈 mặt nạ
2381 탈의실 phòng thay đồ thoát y thất (脫衣室) ⚠
2382 탈춤 múa mặt nạ truyền thống Hàn Quốc
2383 탑승구 cửa lên máy bay đáp thừa khẩu (搭乘口)
2384 탕 canh, món hầm thang (湯)
2385 태도 thái độ thái độ (態度)
2386 태양 mặt trời thái dương (太陽)
2387 태양열 nhiệt mặt trời thái dương nhiệt (太陽熱)
2388 태우다 đốt, làm cháy; chở (người)
2389 택배 dịch vụ giao hàng tận nơi trạch phối (宅配)
2390 택배비 phí giao hàng trạch phối phí (宅配費)
2391 터지다 nổ, vỡ; bùng ra (đột ngột)
2392 털다 phủi, giũ
2393 테이프 băng dính, băng
2394 텐트 lều
2395 토끼 con thỏ
2396 토론 sự thảo luận, tranh luận thảo luận (討論)
2397 토하다 nôn, ói thổ (吐)
2398 통계 thống kê thống kế (統計)
2399 통신 thông tin liên lạc, viễn thông thông tín (通信) ⚠
2400 통역 phiên dịch thông dịch (通譯)
2401 통일 sự thống nhất thống nhất (統一)
2402 통증 cơn đau thống chứng (痛症)
2403 통지서 giấy thông báo thông tri thư (通知書)
2404 통화 cuộc gọi điện thoại thông thoại (通話)
2405 퇴근길 đường đi làm về thoái cần (退勤)
2406 퇴원 sự xuất viện thoái viện (退院)
2407 퇴직 sự nghỉ việc, nghỉ hưu thoái chức (退職)
2408 투표 sự bỏ phiếu đầu phiếu (投票)
2409 튀기다 chiên; bắn (nước), làm nảy
2410 트럭 xe tải
2411 특기 sở trường đặc kỹ (特技)
2412 특별 sự đặc biệt đặc biệt (特別)
2413 특별하다 đặc biệt đặc biệt (特別)
2414 특산물 đặc sản đặc sản vật (特産物)
2415 튼튼하다 chắc chắn, khỏe mạnh
2416 틀림없다 chắc chắn, không sai
2417 틀림없이 chắc chắn
2418 틈 khe hở, kẽ hở
2419 티켓 vé
2420 팀장 trưởng nhóm trưởng (長)
2421 파다 đào; khắc
2422 파마 uốn tóc
2423 파일 tệp (máy tính); bìa đựng hồ sơ
2424 파전 bánh xèo hành (pajeon) tiễn (煎)
2425 판매 sự bán hàng phán mại (販賣)
2426 판매자 người bán phán mại giả (販賣者)
2427 팥빙수 đá bào đậu đỏ (patbingsu) băng thủy (氷水)
2428 패션쇼 buổi trình diễn thời trang
2429 패스트푸드 đồ ăn nhanh
2430 팩스 máy fax
2431 팬 người hâm mộ
2432 퍼지다 lan rộng, lan tỏa
2433 편리 sự tiện lợi tiện lợi (便利)
2434 편식 sự kén ăn thiên thực (偏食)
2435 편안하다 thoải mái, bình an tiện an (便安)
2436 편의점 cửa hàng tiện lợi tiện nghi điếm (便宜店)
2437 편히 một cách thoải mái tiện (便)
2438 펼치다 trải ra, mở ra
2439 평가 sự đánh giá bình giá (評價)
2440 평균 trung bình bình quân (平均)
2441 평등 sự bình đẳng bình đẳng (平等)
2442 평범하다 bình thường, tầm thường bình phàm (平凡)
2443 평생 cả đời, suốt đời bình sinh (平生)
2444 평소 ngày thường, thường ngày bình tố (平素)
2445 평화 hòa bình bình hòa (平和)
2446 포근하다 ấm áp, êm ái
2447 포기 sự từ bỏ phao khí (抛棄)
2448 포도주 rượu vang bồ đào tửu (葡萄酒)
2449 포인트 điểm
2450 포장지 giấy gói bao trang chỉ (包裝紙)
2451 폭발 sự nổ bộc phát (爆發)
2452 폭설 tuyết rơi dày bạo tuyết (暴雪)
2453 폭식 sự ăn uống vô độ bạo thực (暴食)
2454 폭우 mưa lớn bạo vũ (暴雨)
2455 폭포 thác nước bộc bố (瀑布)
2456 표시 sự biểu thị, dấu hiệu biểu thị (表示)
2457 표정 nét mặt biểu tình (表情) ⚠
2458 표지판 biển báo tiêu chí bản (標識板)
2459 푸르다 xanh (da trời, lá cây)
2460 풀리다 được tháo ra; được giải tỏa
2461 풀이 sự giải thích, lời giải
2462 품질 chất lượng phẩm chất (品質) ⚠
2463 풍경 phong cảnh phong cảnh (風景)
2464 풍부하다 phong phú, dồi dào phong phú (豊富)
2465 풍선 bóng bay phong thuyền (風船)
2466 프라이팬 chảo rán
2467 프로그래머 lập trình viên
2468 프린터 máy in
2469 플라스틱 nhựa
2470 플러그 phích cắm
2471 피로 sự mệt mỏi bì lao (疲勞)
2472 피부 da bì phu (皮膚)
2473 피부과 khoa da liễu bì phu khoa (皮膚科)
2474 피부병 bệnh ngoài da bì phu bệnh (皮膚病)
2475 피서 sự đi tránh nóng, nghỉ mát tị thử (避暑)
2476 피아니스트 nghệ sĩ dương cầm
2477 피하다 tránh, né tị (避)
2478 피해 thiệt hại bị hại (被害)
2479 피해자 người bị hại, nạn nhân bị hại giả (被害者)
2480 필수 sự bắt buộc, thiết yếu tất tu (必須)
2481 필수품 nhu yếu phẩm tất nhu phẩm (必需品)
2482 필요성 sự cần thiết tất yếu tính (必要性)
2483 핑계 cái cớ, lời viện cớ
2484 하도 quá, quá đỗi
2485 하루빨리 càng sớm càng tốt
2486 하루하루 từng ngày một
2487 하룻밤 một đêm
2488 하마터면 suýt nữa
2489 하품 cái ngáp
2490 학과 khoa (ở đại học) học khoa (學科)
2491 학력 trình độ học vấn học lịch (學歷)
2492 학문 học vấn, ngành học học vấn (學問)
2493 학비 học phí học phí (學費)
2494 학습 sự học tập học tập (學習)
2495 학자 học giả học giả (學者)
2496 학점 tín chỉ; điểm học phần học điểm (學點)
2497 한가하다 rảnh rỗi, nhàn rỗi nhàn hạ (閑暇)
2498 한국학 Hàn Quốc học Hàn Quốc học (韓國學)
2499 한글날 ngày Hangeul
2500 한꺼번에 cùng một lúc
2501 한낮 giữa trưa
2502 한눈 cái nhìn thoáng qua
2503 한동안 một thời gian
2504 한두 một hai
2505 한마디 một lời
2506 한순간 trong chốc lát thuấn gian (瞬間)
2507 한숨 tiếng thở dài
2508 한약 thuốc bắc, thuốc đông y Hàn dược (韓藥)
2509 한옥 nhà truyền thống Hàn Quốc (hanok) Hàn ốc (韓屋)
2510 한우 bò Hàn Quốc (hanu) Hàn ngưu (韓牛)
2511 한의사 bác sĩ đông y Hàn y sư (韓醫師)
2512 한정식 bữa cơm truyền thống Hàn Quốc (nhiều món) Hàn định thực (韓定食)
2513 한지 giấy truyền thống Hàn Quốc (hanji) Hàn chỉ (韓紙)
2514 한참 một lúc lâu
2515 한창 lúc cao điểm, đang rộ
2516 한편 mặt khác tiện (便)
2517 할부 sự trả góp cát phú (割賦)
2518 할인점 cửa hàng giảm giá cát dẫn điếm (割引店)
2519 함부로 tùy tiện, bừa bãi
2520 합격자 người đỗ, người trúng tuyển hợp cách giả (合格者)
2521 합치다 gộp lại, hợp lại hợp (合)
2522 합하다 cộng, hợp lại hợp (合)
2523 항공 hàng không hàng không (航空)
2524 항공권 vé máy bay hàng không khoán (航空券)
2525 항공기 máy bay hàng không cơ (航空機)
2526 항공료 giá vé máy bay hàng không liệu (航空料)
2527 항공사 hãng hàng không hàng không xã (航空社)
2528 항공편 chuyến bay hàng không tiện (航空便)
2529 해결 sự giải quyết giải quyết (解決)
2530 해결책 giải pháp giải quyết sách (解決策)
2531 해고 sự sa thải giải cố (解雇)
2532 해내다 làm được, hoàn thành
2533 해돋이 mặt trời mọc
2534 해롭다 có hại hại (害)
2535 해마다 hàng năm
2536 해물 hải sản hải vật (海物)
2537 해보다 thử làm
2538 해산물 hải sản hải sản vật (海産物)
2539 해소 sự giải tỏa (căng thẳng), sự giải quyết giải tiêu (解消)
2540 해소법 cách giải tỏa giải tiêu pháp (解消法)
2541 해수욕 sự tắm biển hải thủy dục (海水浴)
2542 해수욕장 bãi tắm biển hải thủy dục trường (海水浴場)
2543 해열제 thuốc hạ sốt giải nhiệt tễ (解熱劑)
2544 핸드백 túi xách tay
2545 햇곡식 ngũ cốc mới (vụ mới) cốc thực (穀食)
2546 햇볕 ánh nắng
2547 행동 hành động hành động (行動)
2548 행사장 địa điểm tổ chức sự kiện hành sự trường (行事場)
2549 행운 vận may hạnh vận (幸運)
2550 향 hương, mùi thơm hương (香)
2551 향기 hương thơm hương khí (香氣)
2552 향수 nước hoa; nỗi nhớ quê hương hương thủy (香水) / hương sầu (鄕愁)
2553 향하다 hướng về hướng (向)
2554 허락 sự cho phép hứa nặc (許諾)
2555 허리띠 dây thắt lưng
2556 험하다 hiểm trở, gồ ghề; dữ tợn hiểm (險)
2557 헤매다 đi lạc, lang thang
2558 헤어스타일 kiểu tóc
2559 헤어지다 chia tay
2560 헤엄치다 bơi
2561 헬멧 mũ bảo hiểm
2562 헬스클럽 phòng tập thể hình
2563 현관 tiền sảnh, lối vào huyền quan (玄關)
2564 현관문 cửa chính, cửa ra vào huyền quan môn (玄關門)
2565 현대 hiện đại, thời nay hiện đại (現代)
2566 현대식 kiểu hiện đại hiện đại thức (現代式)
2567 현대인 người hiện đại hiện đại nhân (現代人)
2568 현대적 mang tính hiện đại hiện đại đích (現代的)
2569 현모양처 vợ hiền mẹ đảm hiền mẫu lương thê (賢母良妻)
2570 현실 hiện thực hiện thực (現實)
2571 현실적 thực tế hiện thực đích (現實的)
2572 현장 hiện trường hiện trường (現場)
2573 형용사 tính từ hình dung từ (形容詞)
2574 형태 hình thái hình thái (形態)
2575 형편 hoàn cảnh, tình hình hình tiện (形便)
2576 혜택 lợi ích, ưu đãi huệ trạch (惠澤)
2577 호감 thiện cảm hảo cảm (好感)
2578 호기심 sự tò mò hiếu kỳ tâm (好奇心)
2579 호수 hồ hồ thủy (湖水)
2580 호칭 cách xưng hô hô xưng (呼稱)
2581 혹시 không biết có … không, biết đâu hoặc thị (或是)
2582 혹은 hoặc là hoặc (或)
2583 혼나다 bị mắng hồn (魂)
2584 혼내다 mắng hồn (魂)
2585 혼잡 sự đông đúc, hỗn loạn hỗn tạp (混雜)
2586 홀수 số lẻ số (數)
2587 홍보 sự quảng bá hoằng báo (弘報)
2588 홍보물 tài liệu quảng bá hoằng báo vật (弘報物)
2589 홍수 lũ lụt hồng thủy (洪水)
2590 화려하다 sặc sỡ, lộng lẫy hoa lệ (華麗)
2591 화면 màn hình họa diện (畫面)
2592 화물 hàng hóa (vận chuyển) hóa vật (貨物)
2593 화분 chậu hoa hoa bồn (花盆)
2594 화산 núi lửa hỏa sơn (火山)
2595 화상 vết bỏng hỏa thương (火傷)
2596 화장지 giấy vệ sinh hóa trang chỉ (化粧紙)
2597 화재 hỏa hoạn hỏa tai (火災)
2598 화창하다 (trời) trong xanh, nắng đẹp hòa sướng (和暢)
2599 화해 sự hòa giải hòa giải (和解)
2600 확실하다 chắc chắn xác thực (確實)
2601 환경 môi trường hoàn cảnh (環境) ⚠
2602 환기 sự thông gió hoán khí (換氣)
2603 환불 sự hoàn tiền hoàn phất (還拂)
2604 환상적 huyền ảo, tuyệt vời huyễn tưởng đích (幻想的)
2605 환송회 tiệc tiễn hoan tống hội (歡送會)
2606 환영회 tiệc chào mừng hoan nghênh hội (歡迎會)
2607 환율 tỉ giá hối đoái hoán suất (換率)
2608 환전 sự đổi tiền hoán tiền (換錢)
2609 환절기 thời điểm giao mùa hoán tiết kỳ (換節期)
2610 활동 hoạt động hoạt động (活動)
2611 활동적 năng động hoạt động đích (活動的)
2612 활발하다 hoạt bát, sôi nổi hoạt bát (活潑)
2613 활용 sự ứng dụng, tận dụng hoạt dụng (活用)
2614 활짝 (nở) rộ, (mở) toang
2615 황당하다 vô lý, hoang đường hoang đường (荒唐)
2616 황사 bụi vàng hoàng sa (黃砂) ⚠
2617 ~회 lần (thứ ~) hồi (回)
2618 회갑 sinh nhật lần thứ 60 hồi giáp (回甲)
2619 회복 sự hồi phục hồi phục (回復)
2620 회비 hội phí hội phí (會費)
2621 회식 tiệc liên hoan (công ty) hội thực (會食)
2622 회원 hội viên, thành viên hội viên (會員)
2623 회의장 hội trường hội nghị trường (會議場)
2624 회장 chủ tịch, hội trưởng hội trưởng (會長)
2625 횟수 số lần hồi số (回數)
2626 효과 hiệu quả hiệu quả (效果)
2627 효과적 có hiệu quả hiệu quả đích (效果的)
2628 효녀 con gái hiếu thảo hiếu nữ (孝女)
2629 효율적 hiệu suất cao, có hiệu quả hiệu suất đích (效率的)
2630 후문 cổng sau hậu môn (後門) ⚠
2631 후반 nửa sau hậu bán (後半)
2632 후반전 hiệp hai hậu bán chiến (後半戰)
2633 후보 ứng cử viên hậu bổ (候補)
2634 후식 món tráng miệng hậu thực (後食)
2635 후회 sự hối hận hậu hối (後悔)
2636 훈련 sự huấn luyện huấn luyện (訓練)
2637 훌륭하다 xuất sắc, tuyệt vời
2638 훔치다 ăn trộm
2639 훨씬 hơn nhiều
2640 휘발유 xăng huy phát du (揮發油)
2641 휴가철 mùa nghỉ lễ hưu hạ (休暇)
2642 휴게실 phòng nghỉ hưu khế thất (休憩室)
2643 휴대 sự mang theo huề đới (携帶)
2644 휴대폰 điện thoại di động huề đới (携帶)
2645 휴식 sự nghỉ ngơi hưu tức (休息)
2646 휴양지 khu nghỉ dưỡng hưu dưỡng địa (休養地)
2647 휴학 sự bảo lưu (nghỉ học tạm thời) hưu học (休學)
2648 흐르다 chảy
2649 흔들다 lắc, vẫy
2650 흔들리다 bị lắc, rung rinh
2651 흔하다 phổ biến, thường thấy
2652 흔히 thường, hay
2653 흘리다 làm đổ; chảy (nước mắt, mồ hôi)
2654 흙 đất
2655 흡연 sự hút thuốc hấp yên (吸煙)
2656 흥미 sự hứng thú hứng vị (興味)
2657 흥분 sự kích động, hưng phấn hưng phấn (興奮)
2658 희다 trắng
2659 희망 hy vọng hy vọng (希望)
2660 희망자 người có nguyện vọng, người đăng ký hy vọng giả (希望者)
2661 희생자 nạn nhân hy sinh giả (犧牲者)
2662 힘껏 hết sức, dốc hết sức

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL