
Một món quà tuyệt vời dành cho các bạn thi TOPIK sơ cấp (kỳ thi năng lực tiếng Hàn)!
Tin vui cho tất cả các bạn đang ôn thi TOPIK!
Danh sách 1671 từ vựng trình độ sơ cấp (TOPIK I) được chia sẻ miễn phí!
Bạn có thể nghe danh sách này trên YouTube, và tải tệp PDF về để mang theo trên điện thoại!
Các bạn đang ôn thi TOPIK cấp 1 và cấp 2, hãy thoải mái dùng danh sách này để học nhé!
Tải PDF 1671 từ vựng TOPIK I (nghĩa tiếng Việt)
Bản tiếng Hàn – tiếng Anh: tải tại đây.
Kiểm tra từ vựng (trắc nghiệm miễn phí)
Video bài giảng (tiếng Anh).
Danh sách từ vựng sơ cấp: 1671 từ
Cột Hán Việt: nhiều từ tiếng Hàn là từ Hán Hàn (từ gốc Hán), có cùng chữ Hán với từ Hán Việt (ví dụ: 대학 = 大學 = đại học), nên nếu biết âm Hán Việt, bạn sẽ dễ đoán nghĩa và dễ nhớ từ hơn. Ô để trống là từ thuần Hàn, từ ngoại lai hoặc từ chưa xác định chắc chắn được chữ Hán; ngoài ra, có từ tuy cùng chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt lại khác, nên hãy luôn xem nghĩa ở cột Tiếng Việt.
Cách đoán từ Hán Hàn từ âm Hán Việt: 13 quy tắc đối chiếu Hán Việt – Hangul
⚠ = từ có cùng gốc chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt khác (ví dụ: 시험 試驗 – âm Hán Việt là “thí nghiệm”, nhưng nghĩa là “kỳ thi”). Hãy nhớ theo cột nghĩa tiếng Việt.
| No. | 한글 | Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 가게 | cửa hàng, quán | |
| 2 | 가격 | giá, giá cả | giá cách (價格) |
| 3 | 가구 | đồ nội thất | gia cụ (家具) |
| 4 | 가깝다 | gần | |
| 5 | 가끔 | thỉnh thoảng | |
| 6 | 가다 | đi | |
| 7 | 가르치다 | dạy | |
| 8 | 가방 | cái túi, cặp | |
| 9 | 가볍다 | nhẹ | |
| 10 | 가수 | ca sĩ | ca thủ (歌手) |
| 11 | 가슴 | ngực | |
| 12 | 가요 | bài hát, ca khúc | ca dao (歌謠) ⚠ |
| 13 | 가운데 | ở giữa, chính giữa | |
| 14 | 가위 | cái kéo | |
| 15 | 가을 | mùa thu | |
| 16 | 가장 | nhất | |
| 17 | 가져가다 | mang đi, cầm đi | |
| 18 | 가져오다 | mang đến, cầm đến | |
| 19 | 가족 | gia đình | gia tộc (家族) ⚠ |
| 20 | 가지 | loại, thứ (đơn vị đếm); cành cây | |
| 21 | 가지다 | có, cầm, mang | |
| 22 | 각 | mỗi, từng | các (各) |
| 23 | 간 | trong (khoảng thời gian), giữa | gian (間) |
| 24 | 간단하다 | đơn giản | giản đơn (簡單) |
| 25 | 간단히 | một cách đơn giản | giản đơn (簡單) |
| 26 | 간식 | đồ ăn vặt, bữa phụ | gian thực (間食) |
| 27 | 간장 | nước tương, xì dầu | tương (醬) |
| 28 | 간호사 | y tá | khán hộ sư (看護師) |
| 29 | 갈비 | sườn (galbi) | |
| 30 | 갈비탕 | canh sườn bò (galbitang) | thang (湯) |
| 31 | 갈색 | màu nâu | hạt sắc (褐色) |
| 32 | 갈아타다 | đổi (xe, tàu), chuyển tuyến | |
| 33 | 감 | quả hồng | |
| 34 | 감기 | cảm, cảm cúm | cảm khí (感氣) |
| 35 | 감기약 | thuốc cảm | cảm khí dược (感氣藥) |
| 36 | 감다 | nhắm (mắt); gội (đầu) | |
| 37 | 감동 | sự cảm động | cảm động (感動) |
| 38 | 감동하다 | cảm động | cảm động (感動) |
| 39 | 감사 | sự cảm ơn, lòng biết ơn | cảm tạ (感謝) |
| 40 | 감사드립니다 | xin cảm ơn (rất lịch sự) | cảm tạ (感謝) |
| 41 | 감사하다 | cảm ơn, biết ơn | cảm tạ (感謝) |
| 42 | 감사합니다 | cảm ơn | cảm tạ (感謝) |
| 43 | 감자 | khoai tây | |
| 44 | 감자탕 | canh xương heo hầm cay (gamjatang) | thang (湯) |
| 45 | 갑자기 | đột nhiên, bỗng nhiên | |
| 46 | 값 | giá, giá tiền | |
| 47 | 강 | sông | giang (江) |
| 48 | 강아지 | chó con, cún con | |
| 49 | 강좌 | khóa học, bài giảng | giảng tọa (講座) |
| 50 | 갖다 | có, mang (dạng rút gọn) | |
| 51 | 같다 | giống, giống nhau | |
| 52 | 같이 | cùng nhau | |
| 53 | 개 | con chó; cái (đơn vị đếm đồ vật) | cá (個) |
| 54 | 개나리 | hoa liên kiều (gaenari) | |
| 55 | 개인 | cá nhân | cá nhân (個人) |
| 56 | 거기 | ở đó, chỗ đó | |
| 57 | 거리 | đường phố, con phố | |
| 58 | 거실 | phòng khách | cư thất (居室) |
| 59 | 거울 | cái gương | |
| 60 | 거의 | hầu như, gần như | |
| 61 | 거짓말 | lời nói dối | |
| 62 | 걱정 | sự lo lắng | |
| 63 | 걱정하다 | lo lắng | |
| 64 | 건강 | sức khỏe | kiện khang (健康) |
| 65 | 건강하다 | khỏe mạnh | kiện khang (健康) |
| 66 | 건너가다 | băng qua (đường), đi sang | |
| 67 | 건너다 | băng qua, sang | |
| 68 | 건너편 | phía đối diện, bên kia | tiện (便) |
| 69 | 건물 | tòa nhà | kiến vật (建物) |
| 70 | 건배 | cạn ly, nâng ly | can bôi (乾杯) |
| 71 | 걷다 | đi bộ | |
| 72 | 걸다 | treo; gọi (điện thoại) | |
| 73 | 걸리다 | mất (thời gian); bị mắc, bị bắt gặp | |
| 74 | 걸어가다 | đi bộ (đi) | |
| 75 | 걸어오다 | đi bộ (đến) | |
| 76 | 검은색 | màu đen | sắc (色) |
| 77 | 것 | cái, thứ, điều | |
| 78 | 게임 | trò chơi | |
| 79 | 겨울 | mùa đông | |
| 80 | 겨울방학 | kỳ nghỉ đông | phóng học (放學) |
| 81 | 결과 | kết quả | kết quả (結果) |
| 82 | 결정 | sự quyết định | quyết định (決定) |
| 83 | 결정하다 | quyết định | quyết định (決定) |
| 84 | 결혼 | hôn nhân, việc kết hôn | kết hôn (結婚) |
| 85 | 결혼식 | lễ cưới, đám cưới | kết hôn thức (結婚式) |
| 86 | 결혼하다 | kết hôn, cưới | kết hôn (結婚) |
| 87 | 경기 | trận đấu, cuộc thi đấu | cạnh kỹ (競技) |
| 88 | 경기장 | sân vận động, nhà thi đấu | cạnh kỹ trường (競技場) |
| 89 | 경복궁 | cung Gyeongbok (Gyeongbokgung) | Cảnh Phúc cung (景福宮) |
| 90 | 경주 | Gyeongju (thành phố) | Khánh Châu (慶州) |
| 91 | 경찰 | cảnh sát | cảnh sát (警察) |
| 92 | 경찰관 | viên cảnh sát | cảnh sát quan (警察官) |
| 93 | 경찰서 | đồn cảnh sát | cảnh sát thự (警察署) |
| 94 | 경치 | phong cảnh, cảnh đẹp | cảnh trí (景致) |
| 95 | 경험 | kinh nghiệm, trải nghiệm | kinh nghiệm (經驗) |
| 96 | 계단 | cầu thang | giai đoạn (階段) ⚠ |
| 97 | 계란 | trứng (gà) | kê noãn (鷄卵) |
| 98 | 계산하다 | tính toán; tính tiền, thanh toán | kế toán (計算) ⚠ |
| 99 | 계속 | liên tục, tiếp tục | kế tục (繼續) |
| 100 | 계시다 | có, ở (kính ngữ) | |
| 101 | 계절 | mùa | quý tiết (季節) |
| 102 | 계획 | kế hoạch | kế hoạch (計劃) |
| 103 | 고기 | thịt | |
| 104 | 고등학교 | trường trung học phổ thông | cao đẳng học hiệu (高等學校) ⚠ |
| 105 | 고등학생 | học sinh trung học phổ thông | cao đẳng học sinh (高等學生) |
| 106 | 고르다 | chọn, lựa chọn | |
| 107 | 고마웠습니다 | đã cảm ơn (cảm ơn, ở thì quá khứ) | |
| 108 | 고맙다 | cảm ơn, biết ơn | |
| 109 | 고맙습니다 | cảm ơn | |
| 110 | 고모 | cô (chị hoặc em gái của bố) | cô mẫu (姑母) |
| 111 | 고모부 | dượng (chồng của cô) | cô mẫu phu (姑母夫) |
| 112 | 고속버스 | xe buýt cao tốc, xe khách đường dài | cao tốc (高速) |
| 113 | 고양이 | con mèo | |
| 114 | 고장 | sự hỏng hóc | cố chướng (故障) |
| 115 | 고추 | ớt | |
| 116 | 고추장 | tương ớt lên men Hàn Quốc (gochujang) | tương (醬) |
| 117 | 고치다 | sửa, sửa chữa | |
| 118 | 고프다 | đói (bụng) | |
| 119 | 고향 | quê hương, quê nhà | cố hương (故鄕) |
| 120 | 곧 | sắp, ngay | |
| 121 | 골목 | con hẻm, ngõ | |
| 122 | 골프 | môn gôn | |
| 123 | 곱다 | đẹp, mịn màng | |
| 124 | 곳 | nơi, chỗ | |
| 125 | 공 | quả bóng | |
| 126 | 공간 | không gian | không gian (空間) |
| 127 | 공기 | không khí | không khí (空氣) |
| 128 | 공무원 | công chức, viên chức nhà nước | công vụ viên (公務員) |
| 129 | 공부 | việc học | công phu (工夫) ⚠ |
| 130 | 공부하다 | học, học tập | công phu (工夫) ⚠ |
| 131 | 공연 | buổi biểu diễn | công diễn (公演) |
| 132 | 공원 | công viên | công viên (公園) |
| 133 | 공중전화 | điện thoại công cộng | công chúng điện thoại (公衆電話) |
| 134 | 공짜 | miễn phí, đồ cho không | không (空) |
| 135 | 공책 | quyển vở | không sách (空冊) |
| 136 | 공항 | sân bay | không cảng (空港) |
| 137 | 공휴일 | ngày nghỉ lễ | công hưu nhật (公休日) |
| 138 | 과 | khoa, ban; bài (đơn vị đếm bài học) | khóa (課) |
| 139 | 과거 | quá khứ | quá khứ (過去) |
| 140 | 과일 | trái cây, hoa quả | |
| 141 | 과자 | bánh kẹo | quả tử (菓子) |
| 142 | 과학 | khoa học | khoa học (科學) |
| 143 | 관계 | quan hệ, mối quan hệ | quan hệ (關係) |
| 144 | 관광하다 | tham quan, du lịch | quan quang (觀光) |
| 145 | 관심 | sự quan tâm | quan tâm (關心) |
| 146 | 광고 | quảng cáo | quảng cáo (廣告) |
| 147 | 괜찮다 | không sao, ổn | |
| 148 | 괜찮습니다 | không sao ạ, được ạ | |
| 149 | 교과서 | sách giáo khoa | giáo khoa thư (敎科書) |
| 150 | 교수 | giáo sư | giáo thụ (敎授) |
| 151 | 교실 | phòng học, lớp học | giáo thất (敎室) |
| 152 | 교체 | sự thay thế, thay đổi | giao thế (交替) |
| 153 | 교통 | giao thông | giao thông (交通) |
| 154 | 교통사고 | tai nạn giao thông | giao thông sự cố (交通事故) |
| 155 | 교회 | nhà thờ (Tin Lành) | giáo hội (敎會) ⚠ |
| 156 | 구 | số 9 (chín) | cửu (九) |
| 157 | 구경하다 | ngắm, xem, tham quan | |
| 158 | 구두 | giày da | |
| 159 | 구름 | mây | |
| 160 | 구십 | số 90 (chín mươi) | cửu thập (九十) |
| 161 | 구월 | tháng 9 | cửu nguyệt (九月) |
| 162 | 구하다 | tìm, kiếm; cứu | cầu (求) |
| 163 | 국 | canh, súp | |
| 164 | 국내 | trong nước, nội địa | quốc nội (國內) |
| 165 | 국립 | quốc lập, của nhà nước | quốc lập (國立) |
| 166 | 국수 | mì sợi | |
| 167 | 국어 | quốc ngữ (môn tiếng Hàn) | quốc ngữ (國語) ⚠ |
| 168 | 국적 | quốc tịch | quốc tịch (國籍) |
| 169 | 국제 | quốc tế | quốc tế (國際) |
| 170 | 군인 | quân nhân, người lính | quân nhân (軍人) |
| 171 | 굽다 | nướng | |
| 172 | 권 | quyển, cuốn (đơn vị đếm sách) | quyển (卷) |
| 173 | 귀 | tai | |
| 174 | 귀엽다 | dễ thương, đáng yêu | |
| 175 | 규칙 | quy tắc, nội quy | quy tắc (規則) |
| 176 | 귤 | quýt | quất (橘) |
| 177 | 그 | cái đó, đó; anh ấy | |
| 178 | 그거 | cái đó (văn nói) | |
| 179 | 그것 | cái đó | |
| 180 | 그곳 | nơi đó, chỗ đó | |
| 181 | 그날 | ngày hôm đó | |
| 182 | 그냥 | cứ thế, chỉ là | |
| 183 | 그동안 | trong thời gian qua, suốt thời gian đó | |
| 184 | 그들 | họ, bọn họ | |
| 185 | 그때 | lúc đó, khi đó | |
| 186 | 그래 | ừ, được | |
| 187 | 그래서 | vì vậy, cho nên | |
| 188 | 그램 | gam | |
| 189 | 그러나 | nhưng, tuy nhiên | |
| 190 | 그러니까 | vì vậy, cho nên (văn nói) | |
| 191 | 그러면 | nếu vậy, vậy thì | |
| 192 | 그런 | như thế, như vậy | |
| 193 | 그런데 | nhưng mà; mà này | |
| 194 | 그럼 | vậy thì | |
| 195 | 그렇게 | như thế, như vậy | |
| 196 | 그렇구나 | thì ra là vậy | |
| 197 | 그렇다 | như thế, đúng như vậy | |
| 198 | 그렇습니다 | đúng vậy ạ | |
| 199 | 그렇지만 | tuy vậy, nhưng | |
| 200 | 그릇 | cái bát, đồ đựng | |
| 201 | 그리고 | và | |
| 202 | 그리다 | vẽ | |
| 203 | 그림 | bức tranh, hình vẽ | |
| 204 | 그만 | thôi, dừng lại | |
| 205 | 그분 | vị đó, người đó (kính ngữ) | |
| 206 | 그저께 | hôm kia | |
| 207 | 그중 | trong số đó | trung (中) |
| 208 | 그쪽 | phía đó, bên đó; người đó | |
| 209 | 그치다 | ngừng, tạnh (mưa) | |
| 210 | 극장 | nhà hát, rạp chiếu phim | kịch trường (劇場) |
| 211 | 근처 | gần đây, vùng lân cận | cận xứ (近處) |
| 212 | 글 | bài viết, chữ viết | |
| 213 | 글쎄요 | để xem nào, ừm, tôi cũng không chắc | |
| 214 | 금방 | ngay, chẳng mấy chốc; vừa mới | kim phương (今方) |
| 215 | 금연 | cấm hút thuốc | cấm yên (禁煙) |
| 216 | 금요일 | thứ Sáu | kim diệu nhật (金曜日) |
| 217 | 금주 | kiêng rượu; tuần này | cấm tửu (禁酒) / kim chu (今週) |
| 218 | 급 | cấp, cấp độ | cấp (級) |
| 219 | 급하다 | gấp, vội | cấp (急) |
| 220 | 기간 | thời hạn, khoảng thời gian | kỳ gian (期間) |
| 221 | 기다리다 | chờ, đợi | |
| 222 | 기르다 | nuôi, trồng | |
| 223 | 기름 | dầu, xăng | |
| 224 | 기분 | tâm trạng, cảm giác | khí phân (氣分) |
| 225 | 기뻐하다 | vui mừng | |
| 226 | 기쁘다 | vui | |
| 227 | 기사 | bài báo; tài xế; kỹ sư | ký sự (記事) / kỹ sĩ (技士) |
| 228 | 기숙사 | ký túc xá | ký túc xá (寄宿舍) |
| 229 | 기억하다 | nhớ, ghi nhớ | ký ức (記憶) |
| 230 | 기온 | nhiệt độ (không khí) | khí ôn (氣溫) |
| 231 | 기자 | nhà báo, phóng viên | ký giả (記者) |
| 232 | 기차 | tàu hỏa | khí xa (汽車) |
| 233 | 기침 | ho | |
| 234 | 기타 | khác, v.v.; đàn ghi-ta | kỳ tha (其他) |
| 235 | 긴장되다 | hồi hộp, căng thẳng | khẩn trương (緊張) ⚠ |
| 236 | 길 | con đường, đường | |
| 237 | 길다 | dài | |
| 238 | 김 | rong biển (lá kim) | |
| 239 | 김밥 | cơm cuộn rong biển (kimbap) | |
| 240 | 김치 | kim chi | |
| 241 | 김치찌개 | canh kim chi (kimchi jjigae) | |
| 242 | 김포공항 | sân bay quốc tế Gimpo | Kim Phố không cảng (金浦空港) |
| 243 | 까만색 | màu đen | sắc (色) |
| 244 | 까맣다 | đen | |
| 245 | 깎다 | gọt, cắt; mặc cả (giảm giá) | |
| 246 | 깜짝 | giật mình | |
| 247 | 깨끗하다 | sạch sẽ | |
| 248 | 깨다 | tỉnh dậy; làm vỡ | |
| 249 | 깨지다 | bị vỡ | |
| 250 | 꺼내다 | lấy ra | |
| 251 | 껌 | kẹo cao su | |
| 252 | 꼭 | nhất định, chắc chắn | |
| 253 | 꽃 | hoa | |
| 254 | 꽃집 | cửa hàng hoa | |
| 255 | 꾸다 | mơ (giấc mơ) | |
| 256 | 꿈 | giấc mơ, ước mơ | |
| 257 | 끄다 | tắt | |
| 258 | 끓이다 | đun sôi, nấu | |
| 259 | 끝 | điểm cuối, kết thúc | |
| 260 | 끝나다 | kết thúc, xong | |
| 261 | 끝내다 | làm xong, kết thúc | |
| 262 | 끼다 | đeo (nhẫn, kính); (sương mù) bao phủ | |
| 263 | 나 | tôi, tớ (thân mật) | |
| 264 | 나가다 | đi ra, ra ngoài | |
| 265 | 나누다 | chia, chia sẻ | |
| 266 | 나다 | xảy ra, phát ra, mọc ra | |
| 267 | 나라 | đất nước, quốc gia | |
| 268 | 나무 | cây | |
| 269 | 나빠지다 | trở nên xấu đi | |
| 270 | 나쁘다 | xấu, tồi | |
| 271 | 나오다 | đi ra, xuất hiện | |
| 272 | 나이 | tuổi | |
| 273 | 나중 | sau này, lát nữa | |
| 274 | 나타나다 | xuất hiện | |
| 275 | 나흘 | bốn ngày | |
| 276 | 낚시 | câu cá | |
| 277 | 날 | ngày | |
| 278 | 날씨 | thời tiết | |
| 279 | 날짜 | ngày tháng | |
| 280 | 남 | phía nam; người khác | nam (南) |
| 281 | 남기다 | để lại | |
| 282 | 남녀 | nam và nữ | nam nữ (男女) |
| 283 | 남대문시장 | chợ Namdaemun | Nam Đại Môn thị trường (南大門市場) |
| 284 | 남동생 | em trai | nam đồng sinh (男同生) |
| 285 | 남미 | Nam Mỹ | Nam Mỹ (南美) |
| 286 | 남북 | Nam Bắc (hai miền Nam – Bắc Triều Tiên) | nam bắc (南北) |
| 287 | 남자 | đàn ông, con trai | nam tử (男子) |
| 288 | 남쪽 | phía nam | nam (南) |
| 289 | 남편 | chồng | nam tiện (男便) |
| 290 | 남학생 | nam sinh | nam học sinh (男學生) |
| 291 | 낮 | ban ngày, buổi trưa | |
| 292 | 낮다 | thấp | |
| 293 | 내 | của tôi (dạng rút gọn) | |
| 294 | 내가 | tôi (chủ ngữ) | |
| 295 | 내과 | khoa nội | nội khoa (內科) |
| 296 | 내년 | năm sau, sang năm | lai niên (來年) |
| 297 | 내다 | trả (tiền), nộp; đưa ra | |
| 298 | 내려가다 | đi xuống | |
| 299 | 내려오다 | đi xuống (về phía người nói) | |
| 300 | 내리다 | xuống (xe); (mưa, tuyết) rơi | |
| 301 | 내용 | nội dung | nội dung (內容) |
| 302 | 내일 | ngày mai | lai nhật (來日) |
| 303 | 냄비 | cái nồi | |
| 304 | 냄새 | mùi | |
| 305 | 냉면 | mì lạnh (naengmyeon) | lãnh miến (冷麪) |
| 306 | 냉장고 | tủ lạnh | lãnh tàng khố (冷藏庫) |
| 307 | 너 | bạn, mày (thân mật) | |
| 308 | 너무 | quá, rất | |
| 309 | 넓다 | rộng | |
| 310 | 넘다 | vượt quá, hơn | |
| 311 | 넘어지다 | ngã, té | |
| 312 | 넣다 | cho vào, bỏ vào | |
| 313 | 네 | vâng, dạ; bốn (đứng trước danh từ đơn vị) | |
| 314 | 넥타이 | cà vạt | |
| 315 | 넷 | bốn | |
| 316 | 넷째 | thứ tư | |
| 317 | 년 | năm | niên (年) |
| 318 | 노란색 | màu vàng | sắc (色) |
| 319 | 노랗다 | vàng | |
| 320 | 노래 | bài hát | |
| 321 | 노래방 | quán karaoke (noraebang) | phòng (房) |
| 322 | 노래하다 | hát | |
| 323 | 노력하다 | cố gắng, nỗ lực | nỗ lực (努力) |
| 324 | 노트 | quyển vở | |
| 325 | 녹색 | màu xanh lá cây | lục sắc (綠色) |
| 326 | 녹차 | trà xanh | lục trà (綠茶) |
| 327 | 놀다 | chơi | |
| 328 | 놀라다 | ngạc nhiên, giật mình | |
| 329 | 농구 | bóng rổ | lung cầu (籠球) |
| 330 | 높다 | cao | |
| 331 | 놓다 | đặt, để | |
| 332 | 누가 | ai (chủ ngữ) | |
| 333 | 누구 | ai | |
| 334 | 누나 | chị (em trai gọi) | |
| 335 | 누르다 | ấn, bấm | |
| 336 | 눈 | mắt; tuyết | |
| 337 | 눈물 | nước mắt | |
| 338 | 눈사람 | người tuyết | |
| 339 | 눈싸움 | ném tuyết; thi nhìn nhau | |
| 340 | 눕다 | nằm | |
| 341 | 뉴스 | tin tức | |
| 342 | 뉴욕 | New York | |
| 343 | 느끼다 | cảm thấy | |
| 344 | 느낌 | cảm giác | |
| 345 | 느리다 | chậm | |
| 346 | 늘 | luôn luôn | |
| 347 | 늘다 | tăng lên | |
| 348 | 능력 | năng lực | năng lực (能力) |
| 349 | 늦다 | muộn, trễ | |
| 350 | 늦잠 | ngủ dậy muộn, ngủ nướng | |
| 351 | 님 | ngài (hậu tố tôn kính gắn sau danh từ chỉ người) | |
| 352 | 다 | tất cả, hết | |
| 353 | 다녀오다 | đi rồi về | |
| 354 | 다니다 | đi lại, đi (học, làm) thường xuyên | |
| 355 | 다르다 | khác | |
| 356 | 다른 | khác | |
| 357 | 다리 | chân; cây cầu | |
| 358 | 다섯 | năm (số 5) | |
| 359 | 다시 | lại, một lần nữa | |
| 360 | 다음 | tiếp theo, sau | |
| 361 | 다음달 | tháng sau | |
| 362 | 다음주 | tuần sau | |
| 363 | 다음해 | năm sau, năm tiếp theo | |
| 364 | 다이어트 | ăn kiêng | |
| 365 | 다치다 | bị thương | |
| 366 | 닦다 | lau, chùi; đánh (răng) | |
| 367 | 단어 | từ, từ vựng | đơn ngữ (單語) |
| 368 | 단점 | nhược điểm, khuyết điểm | đoản điểm (短點) |
| 369 | 닫다 | đóng | |
| 370 | 닫히다 | bị đóng | |
| 371 | 달 | tháng; mặt trăng | |
| 372 | 달걀 | trứng gà | |
| 373 | 달다 | ngọt | |
| 374 | 달러 | đô la | |
| 375 | 달력 | lịch | lịch (曆) |
| 376 | 달리다 | chạy | |
| 377 | 닭 | con gà | |
| 378 | 닭고기 | thịt gà | |
| 379 | 닮다 | giống | |
| 380 | 담그다 | ngâm; muối (kim chi) | |
| 381 | 담배 | thuốc lá | |
| 382 | 답장 | thư trả lời, tin nhắn trả lời | đáp trạng (答狀) |
| 383 | 당근 | cà rốt | |
| 384 | 당신 | anh, chị, bạn (ngôi thứ hai) | đương thân (當身) |
| 385 | 대 | chiếc (đơn vị đếm xe, máy); đối (A đối B) | đài (臺) / đối (對) |
| 386 | 대답 | câu trả lời | đối đáp (對答) |
| 387 | 대답하다 | trả lời | đối đáp (對答) |
| 388 | 대부분 | phần lớn, đa số | đại bộ phận (大部分) |
| 389 | 대사관 | đại sứ quán | đại sử quán (大使館) |
| 390 | 대학 | đại học | đại học (大學) |
| 391 | 대학교 | trường đại học | đại học hiệu (大學校) |
| 392 | 대학생 | sinh viên | đại học sinh (大學生) |
| 393 | 대학원 | cao học (sau đại học) | đại học viện (大學院) |
| 394 | 대학원생 | học viên cao học | đại học viện sinh (大學院生) |
| 395 | 대한민국 | Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) | Đại Hàn Dân Quốc (大韓民國) |
| 396 | 대화 | cuộc hội thoại, đối thoại | đối thoại (對話) |
| 397 | 대회 | cuộc thi, giải đấu | đại hội (大會) |
| 398 | 댁 | nhà (kính ngữ) | trạch (宅) |
| 399 | 더 | hơn, thêm | |
| 400 | 더럽다 | bẩn | |
| 401 | 더운물 | nước nóng | |
| 402 | 덕분 | nhờ (ơn) | đức phân (德分) |
| 403 | 덥다 | nóng | |
| 404 | 덮다 | đậy, che, đắp | |
| 405 | 데리다 | dẫn theo, đưa theo | |
| 406 | 데이트 | hẹn hò | |
| 407 | 도로 | đường sá, con đường | đạo lộ (道路) |
| 408 | 도서관 | thư viện | đồ thư quán (圖書館) |
| 409 | 도시 | thành phố | đô thị (都市) |
| 410 | 도와주다 | giúp, giúp đỡ | |
| 411 | 도움 | sự giúp đỡ | |
| 412 | 도착 | sự đến nơi | đáo trước (到着) |
| 413 | 도착하다 | đến nơi | đáo trước (到着) |
| 414 | 도쿄 | Tokyo | |
| 415 | 독서 | việc đọc sách | độc thư (讀書) |
| 416 | 독서실 | phòng đọc, phòng tự học | độc thư thất (讀書室) |
| 417 | 독서하다 | đọc sách | độc thư (讀書) |
| 418 | 독일 | nước Đức | Độc Dật (獨逸) |
| 419 | 돈 | tiền | |
| 420 | 돌아가다 | quay về, trở về | |
| 421 | 돌아오다 | quay lại, trở về (nhà) | |
| 422 | 돕다 | giúp, giúp đỡ | |
| 423 | 동네 | khu phố, xóm | động (洞) |
| 424 | 동대문시장 | chợ Dongdaemun | Đông Đại Môn thị trường (東大門市場) |
| 425 | 동물 | động vật | động vật (動物) |
| 426 | 동생 | em (em trai, em gái) | đồng sinh (同生) |
| 427 | 동아리 | câu lạc bộ (ở trường) | |
| 428 | 동안 | trong suốt, trong khoảng | |
| 429 | 동양 | phương Đông | đông dương (東洋) ⚠ |
| 430 | 동전 | đồng xu | đồng tiền (銅錢) |
| 431 | 동쪽 | phía đông | đông (東) |
| 432 | 돼지 | con lợn | |
| 433 | 돼지고기 | thịt lợn | |
| 434 | 되다 | trở thành | |
| 435 | 된장 | tương đậu (doenjang) | tương (醬) |
| 436 | 된장국 | canh tương đậu | tương (醬) |
| 437 | 된장찌개 | canh tương đậu (doenjang jjigae) | tương (醬) |
| 438 | 두 | hai (đứng trước danh từ đơn vị) | |
| 439 | 두껍다 | dày | |
| 440 | 두다 | đặt, để | |
| 441 | 두부 | đậu phụ | đậu phụ (豆腐) |
| 442 | 두부찌개 | canh đậu phụ (dubu jjigae) | đậu phụ (豆腐) |
| 443 | 둘 | hai | |
| 444 | 둘째 | thứ hai | |
| 445 | 뒤 | phía sau, đằng sau | |
| 446 | 뒤쪽 | phía sau | |
| 447 | 드라마 | phim truyền hình | |
| 448 | 드리다 | biếu, dâng (kính ngữ) | |
| 449 | 드시다 | ăn, dùng (kính ngữ) | |
| 450 | 듣기 | kỹ năng nghe | |
| 451 | 듣다 | nghe | |
| 452 | 들 | cánh đồng; các, những (hậu tố số nhiều) | |
| 453 | 들다 | cầm, nâng; vào | |
| 454 | 들어가다 | đi vào | |
| 455 | 들어오다 | đi vào (về phía người nói) | |
| 456 | 등 | v.v.; lưng | đẳng (等) |
| 457 | 등산 | leo núi | đăng sơn (登山) |
| 458 | 등산복 | quần áo leo núi | đăng sơn phục (登山服) |
| 459 | 등산화 | giày leo núi | đăng sơn ngoa (登山靴) |
| 460 | 디브이디 | đĩa DVD | |
| 461 | 디자인 | thiết kế | |
| 462 | 따뜻하다 | ấm áp | |
| 463 | 따라가다 | đi theo | |
| 464 | 따라오다 | đi theo (về phía người nói) | |
| 465 | 따로 | riêng, riêng rẽ | |
| 466 | 따르다 | theo, đi theo; rót | |
| 467 | 딸 | con gái | |
| 468 | 딸기 | dâu tây | |
| 469 | 땀 | mồ hôi | |
| 470 | 때 | lúc, khi | |
| 471 | 때문 | vì, do | |
| 472 | 떠나다 | rời đi, rời khỏi | |
| 473 | 떠들다 | làm ồn, nói ồn ào | |
| 474 | 떡 | bánh gạo (tteok) | |
| 475 | 떡국 | canh bánh gạo (tteokguk) | |
| 476 | 떡볶이 | bánh gạo cay (tteokbokki) | |
| 477 | 떨어지다 | rơi, rớt; thi trượt | |
| 478 | 또 | lại, còn nữa | |
| 479 | 또는 | hoặc | |
| 480 | 똑같다 | giống hệt | |
| 481 | 똑바로 | thẳng | |
| 482 | 뛰다 | chạy, nhảy | |
| 483 | 뜨겁다 | nóng | |
| 484 | 뜨다 | mọc (mặt trời); mở (mắt) | |
| 485 | 뜻 | ý nghĩa | |
| 486 | 라디오 | đài, máy thu thanh | |
| 487 | 라면 | mì ăn liền | |
| 488 | 러시아 | nước Nga | |
| 489 | 로션 | kem dưỡng da | |
| 490 | 마늘 | tỏi | |
| 491 | 마르다 | khô; gầy | |
| 492 | 마리 | con (đơn vị đếm động vật) | |
| 493 | 마시다 | uống | |
| 494 | 마음 | tấm lòng, trái tim, tâm trạng | |
| 495 | 마지막 | cuối cùng | |
| 496 | 마치다 | kết thúc, làm xong | |
| 497 | 마흔 | bốn mươi (số 40) | |
| 498 | 막히다 | bị tắc, bị nghẽn | |
| 499 | 만 | chỉ; mười nghìn | vạn (萬) |
| 500 | 만나다 | gặp | |
| 501 | 만두 | bánh bao, sủi cảo (mandu) | man đầu (饅頭) |
| 502 | 만들다 | làm, tạo ra | |
| 503 | 만일 | nếu, giả sử | vạn nhất (萬一) |
| 504 | 만지다 | sờ, chạm | |
| 505 | 만화 | truyện tranh, phim hoạt hình | mạn họa (漫畫) |
| 506 | 많다 | nhiều | |
| 507 | 많이 | nhiều | |
| 508 | 말 | lời nói, tiếng | |
| 509 | 말씀 | lời nói (kính ngữ) | |
| 510 | 말씀하다 | nói (kính ngữ) | |
| 511 | 말하기 | kỹ năng nói | |
| 512 | 말하다 | nói | |
| 513 | 맑다 | trong, trong lành; (trời) quang | |
| 514 | 맛 | vị | |
| 515 | 맛없다 | không ngon | |
| 516 | 맛있다 | ngon | |
| 517 | 맞다 | đúng; vừa | |
| 518 | 맞습니다 | đúng vậy ạ | |
| 519 | 맞아요 | đúng rồi | |
| 520 | 맞은편 | phía đối diện | tiện (便) |
| 521 | 매다 | thắt, buộc | |
| 522 | 매우 | rất, vô cùng | |
| 523 | 매일 | mỗi ngày | mỗi nhật (每日) |
| 524 | 매주 | mỗi tuần | mỗi chu (每週) |
| 525 | 맥주 | bia | mạch tửu (麥酒) |
| 526 | 맵다 | cay | |
| 527 | 머리 | đầu; tóc | |
| 528 | 먹다 | ăn | |
| 529 | 먼저 | trước, trước tiên | |
| 530 | 멀다 | xa | |
| 531 | 멋있다 | đẹp, ngầu, phong độ | |
| 532 | 메뉴 | thực đơn | |
| 533 | 메다 | đeo (trên vai) | |
| 534 | 메모 | ghi chú | |
| 535 | 메시지 | tin nhắn | |
| 536 | 멕시코 | Mexico | |
| 537 | 며칠 | mấy ngày; ngày mấy | |
| 538 | 면도 | cạo râu | diện đao (面刀) |
| 539 | 명 | người (đơn vị đếm người) | danh (名) |
| 540 | 명절 | ngày lễ tết truyền thống | danh tiết (名節) |
| 541 | 몇 | mấy, vài | |
| 542 | 모두 | tất cả, mọi người | |
| 543 | 모레 | ngày kia | |
| 544 | 모르겠습니다 | tôi không biết ạ | |
| 545 | 모르다 | không biết | |
| 546 | 모시다 | đưa, dẫn; phụng dưỡng (kính ngữ) | |
| 547 | 모양 | hình dạng, kiểu dáng | mô dạng (模樣) |
| 548 | 모으다 | gom, thu thập | |
| 549 | 모이다 | tụ tập, tập hợp | |
| 550 | 모임 | buổi họp mặt, buổi gặp mặt | |
| 551 | 모자 | cái mũ | mạo tử (帽子) |
| 552 | 목 | cổ; họng | |
| 553 | 목걸이 | dây chuyền | |
| 554 | 목소리 | giọng nói | |
| 555 | 목요일 | thứ Năm | mộc diệu nhật (木曜日) |
| 556 | 목욕 | việc tắm | mộc dục (沐浴) |
| 557 | 목욕하다 | tắm | mộc dục (沐浴) |
| 558 | 목적 | mục đích | mục đích (目的) |
| 559 | 몸 | cơ thể | |
| 560 | 몸살 | ốm mệt (đau nhức toàn thân do mệt) | |
| 561 | 못하다 | không thể làm, làm không được | |
| 562 | 몽골 | Mông Cổ | |
| 563 | 무 | củ cải | |
| 564 | 무겁다 | nặng | |
| 565 | 무궁화 | hoa mugunghwa (quốc hoa Hàn Quốc) | vô cùng hoa (無窮花) |
| 566 | 무료 | miễn phí | vô liệu (無料) |
| 567 | 무릎 | đầu gối | |
| 568 | 무리 | sự quá sức; bầy, đàn | vô lý (無理) |
| 569 | 무섭다 | đáng sợ, sợ | |
| 570 | 무슨 | gì, nào | |
| 571 | 무엇 | cái gì | |
| 572 | 무엇이 | cái gì (chủ ngữ) | |
| 573 | 무역 | thương mại, mậu dịch | mậu dịch (貿易) |
| 574 | 무용 | múa | vũ dũng (舞踊) |
| 575 | 무척 | rất, vô cùng | |
| 576 | 문 | cửa, cổng | môn (門) |
| 577 | 문구점 | cửa hàng văn phòng phẩm | văn cụ điếm (文具店) |
| 578 | 문장 | câu (văn) | văn chương (文章) ⚠ |
| 579 | 문제 | vấn đề; câu hỏi (bài thi) | vấn đề (問題) |
| 580 | 문화 | văn hóa | văn hóa (文化) |
| 581 | 묻다 | hỏi | |
| 582 | 물 | nước | |
| 583 | 물건 | đồ vật, đồ đạc | vật kiện (物件) |
| 584 | 물론 | tất nhiên, dĩ nhiên | vật luận (勿論) |
| 585 | 물어보다 | hỏi, hỏi thử | |
| 586 | 뭐 | gì, cái gì (văn nói) | |
| 587 | 미국 | nước Mỹ | Mỹ Quốc (美國) |
| 588 | 미래 | tương lai | vị lai (未來) |
| 589 | 미리 | trước | |
| 590 | 미술 | mỹ thuật | mỹ thuật (美術) |
| 591 | 미술관 | bảo tàng mỹ thuật | mỹ thuật quán (美術館) |
| 592 | 미안하다 | xin lỗi, áy náy | vị an (未安) ⚠ |
| 593 | 미안합니다 | xin lỗi | vị an (未安) ⚠ |
| 594 | 미용실 | tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện | mỹ dung thất (美容室) |
| 595 | 미터 | mét | |
| 596 | 민속촌 | làng dân tộc, làng văn hóa dân gian | dân tục thôn (民俗村) |
| 597 | 밀가루 | bột mì | |
| 598 | 밀리다 | bị đẩy; bị dồn, bị ùn tắc | |
| 599 | 밑 | dưới, bên dưới | |
| 600 | 바꾸다 | đổi, thay đổi | |
| 601 | 바뀌다 | được đổi, bị thay đổi | |
| 602 | 바나나 | chuối | |
| 603 | 바다 | biển | |
| 604 | 바닷가 | bờ biển | |
| 605 | 바라다 | mong, mong muốn | |
| 606 | 바람 | gió | |
| 607 | 바로 | ngay, ngay lập tức; chính là | |
| 608 | 바르다 | bôi, thoa; ngay thẳng, đúng đắn | |
| 609 | 바쁘다 | bận | |
| 610 | 바이올린 | đàn vi-ô-lông | |
| 611 | 바지 | quần | |
| 612 | 박물관 | viện bảo tàng | bác vật quán (博物館) |
| 613 | 박수 | vỗ tay | phách thủ (拍手) |
| 614 | 밖 | bên ngoài | |
| 615 | 반 | một nửa; lớp (học) | bán (半) / ban (班) |
| 616 | 반갑다 | vui (khi gặp) | |
| 617 | 반갑습니다 | rất vui được gặp bạn | |
| 618 | 반년 | nửa năm | bán niên (半年) |
| 619 | 반달 | trăng bán nguyệt; nửa tháng | bán (半) |
| 620 | 반바지 | quần soóc, quần đùi | bán (半) |
| 621 | 반지 | nhẫn | |
| 622 | 반찬 | món ăn kèm (banchan) | phạn soạn (飯饌) |
| 623 | 받다 | nhận | |
| 624 | 발 | bàn chân | |
| 625 | 발가락 | ngón chân | |
| 626 | 발음 | phát âm | phát âm (發音) |
| 627 | 발전 | sự phát triển | phát triển (發展) |
| 628 | 발표 | sự phát biểu, thuyết trình | phát biểu (發表) ⚠ |
| 629 | 밝다 | sáng | |
| 630 | 밤 | đêm, buổi tối | |
| 631 | 밥 | cơm, bữa ăn | |
| 632 | 방 | căn phòng | phòng (房) |
| 633 | 방법 | phương pháp, cách | phương pháp (方法) |
| 634 | 방송 | phát sóng | phóng tống (放送) |
| 635 | 방송국 | đài phát thanh, đài truyền hình | phóng tống cục (放送局) |
| 636 | 방학 | kỳ nghỉ (của trường học) | phóng học (放學) |
| 637 | 배 | thuyền, tàu; bụng; quả lê | |
| 638 | 배고프다 | đói bụng | |
| 639 | 배구 | bóng chuyền | bài cầu (排球) |
| 640 | 배달 | giao hàng | phối đạt (配達) |
| 641 | 배부르다 | no | |
| 642 | 배우 | diễn viên | bài ưu (俳優) |
| 643 | 배우다 | học | |
| 644 | 배탈 | đau bụng, rối loạn tiêu hóa | |
| 645 | 백 | một trăm (số 100) | bách (百) |
| 646 | 백화점 | trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa | bách hóa điếm (百貨店) |
| 647 | 버리다 | vứt, bỏ | |
| 648 | 버스 | xe buýt | |
| 649 | 번 | lần; số | phiên (番) |
| 650 | 번호 | số | phiên hiệu (番號) |
| 651 | 벌다 | kiếm (tiền) | |
| 652 | 벌써 | đã … rồi | |
| 653 | 벗다 | cởi (quần áo, giày) | |
| 654 | 벚꽃 | hoa anh đào | |
| 655 | 베이징 | Bắc Kinh | |
| 656 | 베트남 | Việt Nam | |
| 657 | 벽 | bức tường | bích (壁) |
| 658 | 변호사 | luật sư | biện hộ sĩ (辯護士) |
| 659 | 별 | ngôi sao | |
| 660 | 별로 | không … lắm | biệt (別) |
| 661 | 병 | bệnh; chai (đơn vị đếm) | bệnh (病) / bình (甁) |
| 662 | 병원 | bệnh viện | bệnh viện (病院) |
| 663 | 보내다 | gửi; trải qua (thời gian) | |
| 664 | 보다 | xem, nhìn | |
| 665 | 보도 | vỉa hè; việc đưa tin | bộ đạo (步道) / báo đạo (報道) |
| 666 | 보이다 | được nhìn thấy; cho xem | |
| 667 | 보통 | thông thường, bình thường | phổ thông (普通) ⚠ |
| 668 | 복숭아 | quả đào | |
| 669 | 복잡하다 | phức tạp; đông đúc | phức tạp (複雜) |
| 670 | 볶다 | xào, rang | |
| 671 | 볶음밥 | cơm rang | |
| 672 | 볼펜 | bút bi | |
| 673 | 봄 | mùa xuân | |
| 674 | 봉지 | túi (ni lông), gói | phong chỉ (封紙) |
| 675 | 봉투 | phong bì | phong sáo (封套) |
| 676 | 뵙다 | gặp (khiêm nhường ngữ) | |
| 677 | 부동산 | bất động sản | bất động sản (不動産) |
| 678 | 부드럽다 | mềm mại, dịu dàng | |
| 679 | 부르다 | gọi; hát | |
| 680 | 부모 | bố mẹ, cha mẹ | phụ mẫu (父母) |
| 681 | 부부 | vợ chồng | phu phụ (夫婦) |
| 682 | 부산 | Busan (thành phố) | Phủ Sơn (釜山) |
| 683 | 부업 | nghề phụ, việc làm thêm | phó nghiệp (副業) |
| 684 | 부엌 | nhà bếp | |
| 685 | 부인 | phu nhân, vợ (người khác) | phu nhân (夫人) |
| 686 | 부장 | trưởng phòng | bộ trưởng (部長) ⚠ |
| 687 | 부지런하다 | chăm chỉ, siêng năng | |
| 688 | 부치다 | gửi (thư, hàng); rán (bánh) | |
| 689 | 부탁 | sự nhờ vả | phó thác (付託) ⚠ |
| 690 | 부탁하다 | nhờ, nhờ vả | phó thác (付託) ⚠ |
| 691 | 북쪽 | phía bắc | bắc (北) |
| 692 | 분 | vị, người (kính ngữ); phút | phân (分) |
| 693 | 분위기 | bầu không khí | phân vi khí (雰圍氣) |
| 694 | 불 | lửa; đèn | |
| 695 | 불고기 | thịt bò ướp nướng (bulgogi) | |
| 696 | 불다 | thổi (gió, sáo, kèn) | |
| 697 | 불편하다 | không thoải mái, bất tiện | bất tiện (不便) |
| 698 | 붓다 | rót, đổ | |
| 699 | 붙다 | dính; đỗ (kỳ thi) | |
| 700 | 붙이다 | dán, gắn | |
| 701 | 브라질 | Brazil | |
| 702 | 블라우스 | áo sơ mi nữ | |
| 703 | 비 | mưa | |
| 704 | 비누 | xà phòng | |
| 705 | 비디오 | video | |
| 706 | 비밀 | bí mật | bí mật (秘密) |
| 707 | 비빔밥 | cơm trộn (bibimbap) | |
| 708 | 비슷하다 | tương tự, giống | |
| 709 | 비싸다 | đắt | |
| 710 | 비행기 | máy bay | phi hành cơ (飛行機) |
| 711 | 비행장 | sân bay | phi hành trường (飛行場) |
| 712 | 빌딩 | tòa nhà cao tầng | |
| 713 | 빌리다 | mượn, thuê | |
| 714 | 빠르다 | nhanh | |
| 715 | 빨간색 | màu đỏ | sắc (色) |
| 716 | 빨갛다 | đỏ | |
| 717 | 빨다 | giặt; mút | |
| 718 | 빨래 | việc giặt giũ, đồ giặt | |
| 719 | 빨리 | nhanh, nhanh lên | |
| 720 | 빵 | bánh mì | |
| 721 | 빵집 | tiệm bánh mì | |
| 722 | 빼다 | bỏ ra, rút ra, trừ | |
| 723 | 뿐 | chỉ | |
| 724 | 사 | số 4 (bốn) | tứ (四) |
| 725 | 사거리 | ngã tư | tứ (四) |
| 726 | 사계절 | bốn mùa | tứ quý tiết (四季節) |
| 727 | 사고 | tai nạn, sự cố | sự cố (事故) ⚠ |
| 728 | 사과 | quả táo | |
| 729 | 사다 | mua | |
| 730 | 사람 | người | |
| 731 | 사랑 | tình yêu | |
| 732 | 사랑하다 | yêu | |
| 733 | 사례 | trường hợp, ví dụ | sự lệ (事例) |
| 734 | 사무실 | văn phòng | sự vụ thất (事務室) |
| 735 | 사물 | sự vật, đồ vật | sự vật (事物) |
| 736 | 사십 | số 40 (bốn mươi) | tứ thập (四十) |
| 737 | 사업가 | doanh nhân | sự nghiệp gia (事業家) ⚠ |
| 738 | 사용하다 | sử dụng | sử dụng (使用) |
| 739 | 사원 | nhân viên; chùa | xã viên (社員) / tự viện (寺院) |
| 740 | 사월 | tháng 4 | tứ nguyệt (四月) |
| 741 | 사이 | giữa, khoảng giữa; mối quan hệ | |
| 742 | 사이다 | nước ngọt có ga vị chanh (saida) | |
| 743 | 사이즈 | kích cỡ, cỡ | |
| 744 | 사인하다 | ký tên | |
| 745 | 사장 | giám đốc | xã trưởng (社長) |
| 746 | 사전 | từ điển | từ điển (辭典) |
| 747 | 사진 | bức ảnh | tả chân (寫眞) ⚠ |
| 748 | 사진기 | máy ảnh | tả chân cơ (寫眞機) |
| 749 | 사촌 | anh chị em họ | tứ thốn (四寸) |
| 750 | 사탕 | kẹo | sa đường (砂糖) |
| 751 | 사흘 | ba ngày | |
| 752 | 산 | núi | sơn (山) |
| 753 | 산책 | sự đi dạo | tản sách (散策) |
| 754 | 살 | thịt, da thịt; tuổi | |
| 755 | 살다 | sống | |
| 756 | 삼 | số 3 (ba) | tam (三) |
| 757 | 삼거리 | ngã ba | tam (三) |
| 758 | 삼계탕 | gà hầm sâm (samgyetang) | sâm kê thang (蔘鷄湯) |
| 759 | 삼십 | số 30 (ba mươi) | tam thập (三十) |
| 760 | 삼월 | tháng 3 | tam nguyệt (三月) |
| 761 | 삼촌 | chú (anh em trai của bố) | tam thốn (三寸) |
| 762 | 상관 | sự liên quan | tương quan (相關) |
| 763 | 상자 | cái hộp | tương tử (箱子) |
| 764 | 상처 | vết thương | thương xứ (傷處) |
| 765 | 상품 | sản phẩm, hàng hóa | thương phẩm (商品) |
| 766 | 새 | con chim; mới | |
| 767 | 새로 | mới, một cách mới | |
| 768 | 새벽 | rạng sáng, sáng sớm | |
| 769 | 새우 | con tôm | |
| 770 | 색 | màu | sắc (色) |
| 771 | 색깔 | màu sắc | sắc (色) |
| 772 | 샌드위치 | bánh sandwich | |
| 773 | 생각 | suy nghĩ | |
| 774 | 생각되다 | được cho là, có vẻ | |
| 775 | 생각하다 | nghĩ, suy nghĩ | |
| 776 | 생기다 | phát sinh, xuất hiện; có (được) | |
| 777 | 생선 | cá (để ăn) | sinh tiên (生鮮) |
| 778 | 생신 | sinh nhật (kính ngữ) | sinh thần (生辰) |
| 779 | 생일 | sinh nhật | sinh nhật (生日) |
| 780 | 생활 | cuộc sống, sinh hoạt | sinh hoạt (生活) |
| 781 | 샤워하다 | tắm vòi sen | |
| 782 | 샴푸 | dầu gội đầu | |
| 783 | 서다 | đứng | |
| 784 | 서로 | nhau, lẫn nhau | |
| 785 | 서류 | giấy tờ, tài liệu | thư loại (書類) |
| 786 | 서른 | ba mươi (số 30) | |
| 787 | 서비스 | dịch vụ; đồ tặng kèm, miễn phí | |
| 788 | 서양 | phương Tây | tây dương (西洋) |
| 789 | 서울 | Seoul | |
| 790 | 서울역 | ga Seoul | dịch (驛) |
| 791 | 서점 | hiệu sách | thư điếm (書店) |
| 792 | 서쪽 | phía tây | tây (西) |
| 793 | 선물 | quà, món quà | thiện vật (膳物) |
| 794 | 선배 | tiền bối, đàn anh, đàn chị | tiên bối (先輩) |
| 795 | 선생님 | thầy giáo, cô giáo | tiên sinh (先生) |
| 796 | 선수 | vận động viên, cầu thủ | tuyển thủ (選手) |
| 797 | 선택하다 | chọn, lựa chọn | tuyển trạch (選擇) |
| 798 | 선풍기 | quạt máy | phiến phong cơ (扇風機) |
| 799 | 설거지 | việc rửa bát | |
| 800 | 설날 | Tết âm lịch (Seollal) | |
| 801 | 설렁탕 | canh xương bò (seolleongtang) | thang (湯) |
| 802 | 설명 | sự giải thích | thuyết minh (說明) ⚠ |
| 803 | 설명하다 | giải thích | thuyết minh (說明) ⚠ |
| 804 | 설악산 | núi Seorak | Tuyết Nhạc sơn (雪嶽山) |
| 805 | 설탕 | đường (ăn) | tuyết đường (雪糖) |
| 806 | 섬 | hòn đảo | |
| 807 | 성 | lâu đài; họ | thành (城) / tính (姓) |
| 808 | 성격 | tính cách | tính cách (性格) |
| 809 | 성함 | tên (kính ngữ) | tính hàm (姓銜) |
| 810 | 세계 | thế giới | thế giới (世界) |
| 811 | 세수하다 | rửa mặt | tẩy thủ (洗手) |
| 812 | 세우다 | dựng, lập (kế hoạch); dừng (xe) | |
| 813 | 세일하다 | giảm giá, bán hạ giá | |
| 814 | 세탁기 | máy giặt | tẩy trạc cơ (洗濯機) |
| 815 | 세탁소 | tiệm giặt là | tẩy trạc sở (洗濯所) |
| 816 | 센터 | trung tâm | |
| 817 | 센티미터 | xen-ti-mét | |
| 818 | 셋 | ba | |
| 819 | 셋째 | thứ ba | |
| 820 | 소 | con bò; nhỏ | tiểu (小) |
| 821 | 소개 | sự giới thiệu | thiệu giới (紹介) |
| 822 | 소개하다 | giới thiệu | thiệu giới (紹介) |
| 823 | 소고기 | thịt bò | |
| 824 | 소금 | muối | |
| 825 | 소리 | âm thanh, tiếng | |
| 826 | 소설 | tiểu thuyết | tiểu thuyết (小說) |
| 827 | 소설가 | nhà văn, tiểu thuyết gia | tiểu thuyết gia (小說家) |
| 828 | 소식 | tin tức | tiêu tức (消息) |
| 829 | 소파 | ghế sô-pha | |
| 830 | 소포 | bưu kiện | tiểu bao (小包) |
| 831 | 소풍 | dã ngoại, đi chơi | tiêu phong (逍風) |
| 832 | 소화제 | thuốc tiêu hóa | tiêu hóa tễ (消化劑) |
| 833 | 속 | bên trong | |
| 834 | 손 | tay, bàn tay | |
| 835 | 손가락 | ngón tay | |
| 836 | 손님 | khách, khách hàng | |
| 837 | 손수건 | khăn tay | thủ cân (手巾) |
| 838 | 송이 | bông, chùm (đơn vị đếm hoa, quả) | |
| 839 | 쇼핑 | mua sắm | |
| 840 | 수건 | khăn tắm, khăn mặt | thủ cân (手巾) |
| 841 | 수도 | thủ đô; nước máy | thủ đô (首都) / thủy đạo (水道) |
| 842 | 수돗물 | nước máy | thủy đạo (水道) |
| 843 | 수박 | dưa hấu | |
| 844 | 수술하다 | phẫu thuật, mổ | thủ thuật (手術) |
| 845 | 수업 | giờ học, tiết học | thụ nghiệp (授業) |
| 846 | 수영 | bơi lội | thủy vịnh (水泳) |
| 847 | 수영복 | đồ bơi | thủy vịnh phục (水泳服) |
| 848 | 수영장 | bể bơi | thủy vịnh trường (水泳場) |
| 849 | 수요일 | thứ Tư | thủy diệu nhật (水曜日) |
| 850 | 수저 | thìa và đũa | |
| 851 | 수첩 | sổ tay | thủ thiếp (手帖) |
| 852 | 수학 | toán học | số học (數學) ⚠ |
| 853 | 숙제 | bài tập về nhà | túc đề (宿題) |
| 854 | 순서 | thứ tự, lượt | thuận tự (順序) |
| 855 | 숟가락 | cái thìa | |
| 856 | 술 | rượu | |
| 857 | 쉬다 | nghỉ, nghỉ ngơi | |
| 858 | 쉰 | năm mươi (số 50) | |
| 859 | 쉽다 | dễ | |
| 860 | 슈퍼마켓 | siêu thị | |
| 861 | 스물 | hai mươi (số 20) | |
| 862 | 스웨터 | áo len | |
| 863 | 스케이트 | trượt băng; giày trượt băng | |
| 864 | 스키 | trượt tuyết | |
| 865 | 스키장 | khu trượt tuyết | trường (場) |
| 866 | 스타 | ngôi sao (người nổi tiếng) | |
| 867 | 스타킹 | tất da chân | |
| 868 | 스트레스 | sự căng thẳng | |
| 869 | 스페인어 | tiếng Tây Ban Nha | ngữ (語) |
| 870 | 스포츠 | thể thao | |
| 871 | 슬퍼하다 | đau buồn | |
| 872 | 슬프다 | buồn | |
| 873 | 습관 | thói quen | tập quán (習慣) ⚠ |
| 874 | 시 | thành phố; giờ | thị (市) / thời (時) |
| 875 | 시간 | thời gian; giờ, tiếng (đơn vị) | thời gian (時間) |
| 876 | 시간표 | thời gian biểu, thời khóa biểu | thời gian biểu (時間表) |
| 877 | 시계 | đồng hồ | thời kế (時計) |
| 878 | 시골 | nông thôn, quê | |
| 879 | 시끄럽다 | ồn ào | |
| 880 | 시내 | nội thành, trung tâm thành phố; suối nhỏ | thị nội (市內) |
| 881 | 시다 | chua | |
| 882 | 시디 | đĩa CD | |
| 883 | 시민 | thị dân, người dân thành phố | thị dân (市民) |
| 884 | 시설 | cơ sở vật chất, thiết bị | thi thiết (施設) |
| 885 | 시외 | ngoại thành | thị ngoại (市外) |
| 886 | 시원하다 | mát mẻ; sảng khoái | |
| 887 | 시월 | tháng 10 | thập nguyệt (十月) |
| 888 | 시작 | sự bắt đầu | thủy tác (始作) |
| 889 | 시작되다 | được bắt đầu | thủy tác (始作) |
| 890 | 시작하다 | bắt đầu | thủy tác (始作) |
| 891 | 시장 | chợ | thị trường (市場) ⚠ |
| 892 | 시청 | tòa thị chính | thị sảnh (市廳) |
| 893 | 시키다 | bắt (ai) làm; gọi (món) | |
| 894 | 시험 | kỳ thi, bài kiểm tra | thí nghiệm (試驗) ⚠ |
| 895 | 식당 | nhà hàng, quán ăn | thực đường (食堂) |
| 896 | 식사 | bữa ăn | thực sự (食事) ⚠ |
| 897 | 식탁 | bàn ăn | thực trác (食卓) |
| 898 | 신 | thần; giày dép | thần (神) |
| 899 | 신다 | đi, mang (giày, tất) | |
| 900 | 신문 | báo, tờ báo | tân văn (新聞) |
| 901 | 신발 | giày dép | |
| 902 | 신청서 | đơn đăng ký | thân thỉnh thư (申請書) |
| 903 | 신청하다 | đăng ký | thân thỉnh (申請) |
| 904 | 실례 | sự thất lễ | thất lễ (失禮) |
| 905 | 실례하다 | thất lễ, làm phiền | thất lễ (失禮) |
| 906 | 실수 | lỗi, sai sót | thất thủ (失手) ⚠ |
| 907 | 싫다 | ghét, không thích | |
| 908 | 싫어하다 | ghét, không thích | |
| 909 | 심하다 | nghiêm trọng, nặng | thậm (甚) |
| 910 | 십 | số 10 (mười) | thập (十) |
| 911 | 십이월 | tháng 12 | thập nhị nguyệt (十二月) |
| 912 | 십일월 | tháng 11 | thập nhất nguyệt (十一月) |
| 913 | 싱겁다 | nhạt | |
| 914 | 싶다 | muốn | |
| 915 | 싸다 | rẻ; gói | |
| 916 | 싸우다 | cãi nhau, đánh nhau | |
| 917 | 쌀 | gạo | |
| 918 | 쌀밥 | cơm gạo trắng | |
| 919 | 쌓이다 | được chất đống, tích tụ | |
| 920 | 썰다 | thái, cắt | |
| 921 | 쓰기 | kỹ năng viết | |
| 922 | 쓰다 | viết; dùng; đeo (kính) | |
| 923 | 쓰레기 | rác | |
| 924 | 쓰이다 | được viết; được dùng | |
| 925 | 씨 | hạt giống; anh, chị (gọi sau tên) | thị (氏) |
| 926 | 씩 | mỗi, từng | |
| 927 | 씹다 | nhai, cắn | |
| 928 | 씻다 | rửa | |
| 929 | 아가씨 | cô gái, cô (gái trẻ chưa chồng) | |
| 930 | 아기 | em bé | |
| 931 | 아까 | lúc nãy, ban nãy | |
| 932 | 아내 | vợ | |
| 933 | 아뇨 | không | |
| 934 | 아니다 | không phải (là) | |
| 935 | 아니오 | không | |
| 936 | 아니요 | không ạ | |
| 937 | 아들 | con trai | |
| 938 | 아랍어 | tiếng Ả Rập | ngữ (語) |
| 939 | 아래 | dưới, bên dưới | |
| 940 | 아름답다 | đẹp | |
| 941 | 아마 | có lẽ | |
| 942 | 아무 | bất kỳ, (không) ai | |
| 943 | 아버님 | bố, cha (kính ngữ) | |
| 944 | 아버지 | bố, cha | |
| 945 | 아빠 | bố | |
| 946 | 아시아 | châu Á | |
| 947 | 아이 | đứa trẻ, trẻ em | |
| 948 | 아이스크림 | kem | |
| 949 | 아저씨 | chú (gọi đàn ông trung niên) | |
| 950 | 아주 | rất, hoàn toàn | |
| 951 | 아주머니 | cô, bác (gọi phụ nữ trung niên) | |
| 952 | 아줌마 | cô, bác (gọi phụ nữ trung niên, thân mật) | |
| 953 | 아직 | vẫn, vẫn chưa | |
| 954 | 아침 | buổi sáng; bữa sáng | |
| 955 | 아침밥 | bữa sáng | |
| 956 | 아침식사 | bữa sáng | thực sự (食事) |
| 957 | 아파트 | căn hộ chung cư | |
| 958 | 아프다 | đau, ốm | |
| 959 | 아프리카 | châu Phi | |
| 960 | 아홉 | chín (số 9) | |
| 961 | 아흔 | chín mươi (số 90) | |
| 962 | 악기 | nhạc cụ | nhạc khí (樂器) |
| 963 | 안 | bên trong; không | |
| 964 | 안경 | kính (đeo mắt) | nhãn kính (眼鏡) |
| 965 | 안내하다 | hướng dẫn | án nội (案內) |
| 966 | 안녕하세요 | xin chào | an ninh (安寧) ⚠ |
| 967 | 안녕하십니까 | xin chào (trang trọng) | an ninh (安寧) ⚠ |
| 968 | 안다 | ôm | |
| 969 | 안전하다 | an toàn | an toàn (安全) |
| 970 | 앉다 | ngồi | |
| 971 | 알다 | biết | |
| 972 | 알리다 | thông báo, cho biết | |
| 973 | 알맞다 | phù hợp, vừa | |
| 974 | 알았습니다 | tôi hiểu rồi ạ | |
| 975 | 앞 | phía trước | |
| 976 | 애 | đứa trẻ | |
| 977 | 액세서리 | đồ trang sức, phụ kiện | |
| 978 | 야구 | bóng chày | dã cầu (野球) |
| 979 | 야채 | rau | dã thái (野菜) |
| 980 | 약 | khoảng; thuốc | ước (約) / dược (藥) |
| 981 | 약간 | một chút, hơi | nhược can (若干) |
| 982 | 약국 | hiệu thuốc | dược cục (藥局) |
| 983 | 약사 | dược sĩ | dược sư (藥師) |
| 984 | 약속 | cuộc hẹn, lời hứa | ước thúc (約束) ⚠ |
| 985 | 얇다 | mỏng | |
| 986 | 양 | lượng; con cừu | lượng (量) / dương (羊) |
| 987 | 양말 | tất, vớ | dương miệt (洋襪) |
| 988 | 양복 | com lê, âu phục | dương phục (洋服) |
| 989 | 양식 | món Âu; mẫu (đơn), hình thức | dương thực (洋食) / dạng thức (樣式) |
| 990 | 양파 | hành tây | dương (洋) |
| 991 | 얘기하다 | nói chuyện | |
| 992 | 어깨 | vai | |
| 993 | 어느 | nào | |
| 994 | 어둡다 | tối | |
| 995 | 어디 | ở đâu, đâu | |
| 996 | 어떤 | nào, như thế nào | |
| 997 | 어떻게 | như thế nào, bằng cách nào | |
| 998 | 어떻다 | như thế nào | |
| 999 | 어떻습니까? | thế nào ạ? | |
| 1000 | 어렵다 | khó | |
| 1001 | 어른 | người lớn | |
| 1002 | 어리다 | nhỏ tuổi, trẻ | |
| 1003 | 어린이 | trẻ em, thiếu nhi | |
| 1004 | 어머 | ôi, trời ơi | |
| 1005 | 어머니 | mẹ | |
| 1006 | 어머님 | mẹ (kính ngữ) | |
| 1007 | 어서 | mau, nhanh | |
| 1008 | 어울리다 | hợp, phù hợp | |
| 1009 | 어저께 | hôm qua (văn nói) | |
| 1010 | 어제 | hôm qua | |
| 1011 | 어젯밤 | tối qua, đêm qua | |
| 1012 | 언니 | chị (em gái gọi) | |
| 1013 | 언제 | khi nào, bao giờ | |
| 1014 | 언제나 | luôn luôn, lúc nào cũng | |
| 1015 | 얼굴 | khuôn mặt | |
| 1016 | 얼마나 | bao nhiêu, biết bao | |
| 1017 | 얼음 | đá, nước đá | |
| 1018 | 엄마 | mẹ (cách gọi thân mật) | |
| 1019 | 없다 | không có | |
| 1020 | 없이 | không có, mà không | |
| 1021 | 에어컨 | máy điều hòa | |
| 1022 | 엔 | yên (tiền Nhật) | |
| 1023 | 엘리베이터 | thang máy | |
| 1024 | 여권 | hộ chiếu | lữ khoán (旅券) |
| 1025 | 여기 | ở đây, chỗ này | |
| 1026 | 여기저기 | chỗ này chỗ kia, khắp nơi | |
| 1027 | 여덟 | tám (số 8) | |
| 1028 | 여동생 | em gái | nữ đồng sinh (女同生) |
| 1029 | 여든 | tám mươi (số 80) | |
| 1030 | 여러 | nhiều | |
| 1031 | 여러가지 | nhiều loại, đủ thứ | |
| 1032 | 여러분 | các bạn, quý vị | |
| 1033 | 여름 | mùa hè | |
| 1034 | 여보세요 | a lô | |
| 1035 | 여섯 | sáu (số 6) | |
| 1036 | 여자 | phụ nữ, con gái | nữ tử (女子) |
| 1037 | 여학생 | nữ sinh | nữ học sinh (女學生) |
| 1038 | 여행 | du lịch | lữ hành (旅行) |
| 1039 | 여행사 | công ty du lịch | lữ hành xã (旅行社) |
| 1040 | 역 | nhà ga | dịch (驛) |
| 1041 | 역사 | lịch sử | lịch sử (歷史) |
| 1042 | 연락처 | thông tin liên lạc | liên lạc xứ (連絡處) |
| 1043 | 연세 | tuổi (kính ngữ) | niên tuế (年歲) |
| 1044 | 연습 | sự luyện tập | luyện tập (練習) |
| 1045 | 연습하다 | luyện tập | luyện tập (練習) |
| 1046 | 연예인 | người nổi tiếng (nghệ sĩ) | diễn nghệ nhân (演藝人) |
| 1047 | 연필 | bút chì | duyên bút (鉛筆) |
| 1048 | 연휴 | kỳ nghỉ dài (nhiều ngày nghỉ liền) | liên hưu (連休) |
| 1049 | 열 | mười (số 10) | |
| 1050 | 열다 | mở | |
| 1051 | 열리다 | được mở | |
| 1052 | 열쇠 | chìa khóa | |
| 1053 | 열심히 | chăm chỉ, hăng say | nhiệt tâm (熱心) |
| 1054 | 열차 | tàu hỏa | liệt xa (列車) |
| 1055 | 엽서 | bưu thiếp | diệp thư (葉書) |
| 1056 | 영 | số không (0) | linh (零) |
| 1057 | 영국 | nước Anh | Anh Quốc (英國) |
| 1058 | 영상 | video, hình ảnh; trên 0 độ | ánh tượng (映像) / linh thượng (零上) |
| 1059 | 영어 | tiếng Anh | anh ngữ (英語) |
| 1060 | 영어회화 | hội thoại tiếng Anh | anh ngữ hội thoại (英語會話) |
| 1061 | 영하 | dưới 0 độ, âm | linh hạ (零下) |
| 1062 | 영화 | phim, phim điện ảnh | ánh họa (映畫) |
| 1063 | 영화관 | rạp chiếu phim | ánh họa quán (映畫館) |
| 1064 | 영화배우 | diễn viên điện ảnh | ánh họa bài ưu (映畫俳優) |
| 1065 | 영화표 | vé xem phim | ánh họa phiếu (映畫票) |
| 1066 | 옆 | bên cạnh | |
| 1067 | 예 | vâng, dạ | |
| 1068 | 예문 | câu ví dụ | lệ văn (例文) |
| 1069 | 예쁘다 | đẹp, xinh | |
| 1070 | 예순 | sáu mươi (số 60) | |
| 1071 | 예약 | sự đặt trước | dự ước (豫約) |
| 1072 | 옛날 | ngày xưa | |
| 1073 | 오 | số 5 (năm) | ngũ (五) |
| 1074 | 오늘 | hôm nay | |
| 1075 | 오다 | đến | |
| 1076 | 오래 | lâu | |
| 1077 | 오래간만 | lâu lắm (mới gặp) | gian (間) |
| 1078 | 오래간만입니다 | lâu lắm rồi mới gặp | gian (間) |
| 1079 | 오랜만 | lâu lắm (mới gặp) | |
| 1080 | 오랜만에 | sau một thời gian dài | |
| 1081 | 오랫동안 | trong một thời gian dài | |
| 1082 | 오렌지 | quả cam | |
| 1083 | 오르다 | leo lên; (giá) tăng | |
| 1084 | 오른쪽 | bên phải | |
| 1085 | 오리 | con vịt | |
| 1086 | 오빠 | anh (em gái gọi) | |
| 1087 | 오십 | số 50 (năm mươi) | ngũ thập (五十) |
| 1088 | 오월 | tháng 5 | ngũ nguyệt (五月) |
| 1089 | 오이 | dưa chuột | |
| 1090 | 오전 | buổi sáng (trước 12 giờ trưa) | ngọ tiền (午前) |
| 1091 | 오징어 | con mực | |
| 1092 | 오후 | buổi chiều | ngọ hậu (午後) |
| 1093 | 올라가다 | đi lên | |
| 1094 | 올라오다 | đi lên (về phía người nói) | |
| 1095 | 올려놓다 | đặt lên | |
| 1096 | 올림픽 | Thế vận hội, Olympic | |
| 1097 | 올해 | năm nay | |
| 1098 | 옮기다 | chuyển, dời; dịch (sang ngôn ngữ khác) | |
| 1099 | 옷 | quần áo | |
| 1100 | 옷가게 | cửa hàng quần áo | |
| 1101 | 옷장 | tủ quần áo | |
| 1102 | 와이셔츠 | áo sơ mi | |
| 1103 | 왜 | tại sao | |
| 1104 | 왜냐하면 | bởi vì | |
| 1105 | 외국 | nước ngoài | ngoại quốc (外國) |
| 1106 | 외국어 | ngoại ngữ | ngoại quốc ngữ (外國語) |
| 1107 | 외국인 | người nước ngoài | ngoại quốc nhân (外國人) |
| 1108 | 외롭다 | cô đơn | |
| 1109 | 외삼촌 | cậu (anh em trai của mẹ) | ngoại tam thốn (外三寸) |
| 1110 | 외숙모 | mợ (vợ của cậu) | ngoại thúc mẫu (外叔母) |
| 1111 | 외출하다 | ra ngoài | ngoại xuất (外出) |
| 1112 | 외할머니 | bà ngoại | ngoại (外) |
| 1113 | 외할아버지 | ông ngoại | ngoại (外) |
| 1114 | 왼쪽 | bên trái | |
| 1115 | 요금 | cước phí, phí | liệu kim (料金) |
| 1116 | 요르단 | Jordan (nước) | |
| 1117 | 요리 | món ăn; việc nấu ăn | liệu lý (料理) |
| 1118 | 요일 | thứ (trong tuần) | diệu nhật (曜日) |
| 1119 | 요즘 | dạo này, gần đây | |
| 1120 | 우리 | chúng tôi, chúng ta | |
| 1121 | 우리나라 | nước ta (Hàn Quốc) | |
| 1122 | 우산 | cái ô, dù | vũ tản (雨傘) |
| 1123 | 우선 | trước hết, trước tiên | vu tiên (于先) |
| 1124 | 우유 | sữa | ngưu nhũ (牛乳) |
| 1125 | 우체국 | bưu điện | bưu đệ cục (郵遞局) |
| 1126 | 우표 | tem | bưu phiếu (郵票) |
| 1127 | 운동 | thể thao, sự vận động | vận động (運動) |
| 1128 | 운동복 | quần áo thể thao | vận động phục (運動服) |
| 1129 | 운동선수 | vận động viên | vận động tuyển thủ (運動選手) |
| 1130 | 운동장 | sân vận động, sân trường | vận động trường (運動場) |
| 1131 | 운동하다 | tập thể dục, vận động | vận động (運動) |
| 1132 | 운동화 | giày thể thao | vận động ngoa (運動靴) |
| 1133 | 운전하다 | lái xe | vận chuyển (運轉) ⚠ |
| 1134 | 울다 | khóc | |
| 1135 | 울리다 | làm (ai) khóc; reo, vang (chuông) | |
| 1136 | 움직이다 | di chuyển, cử động | |
| 1137 | 웃기다 | buồn cười; làm (ai) cười | |
| 1138 | 웃다 | cười | |
| 1139 | 원 | won (đơn vị tiền Hàn Quốc) | |
| 1140 | 원피스 | váy liền | |
| 1141 | 원하다 | muốn, mong muốn | nguyện (願) |
| 1142 | 월 | tháng | nguyệt (月) |
| 1143 | 월급 | lương tháng | nguyệt cấp (月給) |
| 1144 | 월드컵 | World Cup (giải bóng đá thế giới) | |
| 1145 | 월세 | tiền thuê nhà hằng tháng | nguyệt thế (月貰) |
| 1146 | 월요일 | thứ Hai | nguyệt diệu nhật (月曜日) |
| 1147 | 웬일 | chuyện gì, sao lại (ngạc nhiên) | |
| 1148 | 위 | trên, phía trên | |
| 1149 | 위치 | vị trí | vị trí (位置) |
| 1150 | 위하다 | vì, cho | vị (爲) ⚠ |
| 1151 | 위험하다 | nguy hiểm | nguy hiểm (危險) |
| 1152 | 유럽 | châu Âu | |
| 1153 | 유리 | kính, thủy tinh | lưu ly (琉璃) |
| 1154 | 유명하다 | nổi tiếng | hữu danh (有名) |
| 1155 | 유월 | tháng 6 | lục nguyệt (六月) |
| 1156 | 유학 | du học | lưu học (留學) |
| 1157 | 유학생 | du học sinh | lưu học sinh (留學生) |
| 1158 | 유행 | sự thịnh hành, mốt | lưu hành (流行) ⚠ |
| 1159 | 육 | số 6 (sáu) | lục (六) |
| 1160 | 육십 | số 60 (sáu mươi) | lục thập (六十) |
| 1161 | 은행 | ngân hàng | ngân hàng (銀行) |
| 1162 | 은행원 | nhân viên ngân hàng | ngân hàng viên (銀行員) |
| 1163 | 음료수 | đồ uống, nước giải khát | ẩm liệu thủy (飮料水) |
| 1164 | 음반 | đĩa nhạc | âm bàn (音盤) |
| 1165 | 음식 | món ăn, đồ ăn | ẩm thực (飮食) ⚠ |
| 1166 | 음악 | âm nhạc | âm nhạc (音樂) |
| 1167 | 음악가 | nhạc sĩ | âm nhạc gia (音樂家) |
| 1168 | 응 | ừ | |
| 1169 | 의미 | ý nghĩa | ý vị (意味) ⚠ |
| 1170 | 의사 | bác sĩ | y sư (醫師) |
| 1171 | 의자 | cái ghế | ỷ tử (椅子) |
| 1172 | 이 | này; răng; số 2 | nhị (二) |
| 1173 | 이거 | cái này (văn nói) | |
| 1174 | 이것 | cái này | |
| 1175 | 이곳 | nơi này, ở đây | |
| 1176 | 이따가 | lát nữa | |
| 1177 | 이런 | như thế này | |
| 1178 | 이렇게 | như thế này | |
| 1179 | 이렇다 | như thế này | |
| 1180 | 이름 | tên | |
| 1181 | 이메일 | thư điện tử, e-mail | |
| 1182 | 이모 | dì (chị em gái của mẹ) | di mẫu (姨母) |
| 1183 | 이모부 | dượng (chồng của dì) | di mẫu phu (姨母夫) |
| 1184 | 이번 | lần này | phiên (番) |
| 1185 | 이분 | vị này, người này (kính ngữ) | |
| 1186 | 이사 | việc chuyển nhà | di tỉ (移徙) |
| 1187 | 이상 | trở lên, hơn; sự bất thường | dĩ thượng (以上) / dị thường (異常) |
| 1188 | 이상하다 | lạ, kỳ lạ | dị thường (異常) |
| 1189 | 이십 | số 20 (hai mươi) | nhị thập (二十) |
| 1190 | 이야기 | câu chuyện | |
| 1191 | 이야기하다 | nói chuyện, kể chuyện | |
| 1192 | 이용 | việc sử dụng | lợi dụng (利用) ⚠ |
| 1193 | 이용하다 | sử dụng | lợi dụng (利用) ⚠ |
| 1194 | 이월 | tháng 2 | nhị nguyệt (二月) |
| 1195 | 이유 | lý do | lý do (理由) |
| 1196 | 이제 | bây giờ, giờ thì | |
| 1197 | 이집트 | Ai Cập | |
| 1198 | 이쪽 | phía này, bên này; người này | |
| 1199 | 이틀 | hai ngày | |
| 1200 | 이해 | sự hiểu | lý giải (理解) ⚠ |
| 1201 | 이해하다 | hiểu | lý giải (理解) ⚠ |
| 1202 | 인 | người (đơn vị đếm, như suất ăn cho 2 người) | nhân (人) |
| 1203 | 인구 | dân số | nhân khẩu (人口) |
| 1204 | 인기 | sự được yêu thích | nhân khí (人氣) |
| 1205 | 인기스타 | ngôi sao được yêu thích | nhân khí (人氣) |
| 1206 | 인도 | Ấn Độ | Ấn Độ (印度) |
| 1207 | 인사 | lời chào, sự chào hỏi | nhân sự (人事) ⚠ |
| 1208 | 인사하다 | chào, chào hỏi | nhân sự (人事) ⚠ |
| 1209 | 인삼 | nhân sâm | nhân sâm (人蔘) |
| 1210 | 인상 | ấn tượng | ấn tượng (印象) |
| 1211 | 인천 | Incheon (thành phố) | Nhân Xuyên (仁川) |
| 1212 | 인터넷 | internet | |
| 1213 | 인터뷰하다 | phỏng vấn | |
| 1214 | 인형 | búp bê | nhân hình (人形) |
| 1215 | 일 | việc, công việc; số 1; ngày | nhất (一) / nhật (日) |
| 1216 | 일곱 | bảy (số 7) | |
| 1217 | 일기 | nhật ký | nhật ký (日記) |
| 1218 | 일기예보 | dự báo thời tiết | nhật khí dự báo (日氣豫報) |
| 1219 | 일본 | Nhật Bản | Nhật Bản (日本) |
| 1220 | 일본드라마 | phim truyền hình Nhật Bản | Nhật Bản (日本) |
| 1221 | 일본말 | tiếng Nhật | Nhật Bản (日本) |
| 1222 | 일본사람 | người Nhật | Nhật Bản (日本) |
| 1223 | 일본어 | tiếng Nhật | Nhật Bản ngữ (日本語) |
| 1224 | 일본요리 | món ăn Nhật Bản | Nhật Bản liệu lý (日本料理) |
| 1225 | 일상생활 | cuộc sống hằng ngày | nhật thường sinh hoạt (日常生活) |
| 1226 | 일식 | món Nhật | nhật thực (日食) ⚠ |
| 1227 | 일어나다 | thức dậy; đứng dậy; xảy ra | |
| 1228 | 일어서다 | đứng dậy | |
| 1229 | 일요일 | Chủ nhật | nhật diệu nhật (日曜日) |
| 1230 | 일월 | tháng 1 | nhất nguyệt (一月) |
| 1231 | 일주일 | một tuần | nhất chu nhật (一週日) |
| 1232 | 일찍 | sớm | |
| 1233 | 일하다 | làm việc | |
| 1234 | 일흔 | bảy mươi (số 70) | |
| 1235 | 읽기 | kỹ năng đọc | |
| 1236 | 읽다 | đọc | |
| 1237 | 잃다 | mất, đánh mất | |
| 1238 | 잃어버리다 | làm mất, đánh mất | |
| 1239 | 입 | miệng | |
| 1240 | 입구 | lối vào | nhập khẩu (入口) ⚠ |
| 1241 | 입다 | mặc | |
| 1242 | 입원하다 | nhập viện | nhập viện (入院) |
| 1243 | 입학 | sự nhập học | nhập học (入學) |
| 1244 | 있다 | có; ở | |
| 1245 | 잊다 | quên | |
| 1246 | 잊어버리다 | quên mất | |
| 1247 | 자 | chữ; nào (từ cảm thán) | tự (字) |
| 1248 | 자기 | bản thân, mình | tự kỷ (自己) ⚠ |
| 1249 | 자다 | ngủ | |
| 1250 | 자동차 | ô tô, xe hơi | tự động xa (自動車) |
| 1251 | 자동차회사 | công ty ô tô | tự động xa hội xã (自動車會社) |
| 1252 | 자료 | tài liệu | tư liệu (資料) |
| 1253 | 자르다 | cắt | |
| 1254 | 자리 | chỗ ngồi, chỗ | |
| 1255 | 자신 | bản thân; sự tự tin | tự thân (自身) / tự tín (自信) |
| 1256 | 자연 | thiên nhiên | tự nhiên (自然) |
| 1257 | 자유 | tự do | tự do (自由) |
| 1258 | 자장면 | mì tương đen (jajangmyeon) | |
| 1259 | 자전거 | xe đạp | tự chuyển xa (自轉車) |
| 1260 | 자주 | thường xuyên, hay | |
| 1261 | 작년 | năm ngoái | tạc niên (昨年) |
| 1262 | 작다 | nhỏ | |
| 1263 | 작은아버지 | chú (em trai của bố) | |
| 1264 | 작은어머니 | thím (vợ của chú) | |
| 1265 | 잔 | cốc, ly (đơn vị đếm) | trản (盞) |
| 1266 | 잔치 | bữa tiệc | |
| 1267 | 잘 | giỏi, tốt, khéo | |
| 1268 | 잘못 | lỗi, sai lầm | |
| 1269 | 잘생기다 | đẹp trai | |
| 1270 | 잘하다 | giỏi, làm tốt | |
| 1271 | 잠 | giấc ngủ | |
| 1272 | 잠깐 | một lát, một chút | |
| 1273 | 잠시 | một lát, một chút | tạm thời (暫時) ⚠ |
| 1274 | 잠자다 | ngủ, đi ngủ | |
| 1275 | 잡다 | bắt, nắm, cầm | |
| 1276 | 잡수시다 | ăn, dùng (kính ngữ) | |
| 1277 | 잡지 | tạp chí | tạp chí (雜誌) |
| 1278 | 장 | tờ, tấm (đơn vị đếm giấy); chương | trương (張) / chương (章) |
| 1279 | 장갑 | găng tay | chưởng hạp (掌匣) |
| 1280 | 장마 | mùa mưa | |
| 1281 | 장마철 | mùa mưa | |
| 1282 | 장미 | hoa hồng | tường vi (薔薇) |
| 1283 | 장소 | địa điểm, nơi | trường sở (場所) |
| 1284 | 장점 | ưu điểm | trường điểm (長點) |
| 1285 | 재료 | nguyên liệu, vật liệu | tài liệu (材料) ⚠ |
| 1286 | 재미없다 | không thú vị, chán | |
| 1287 | 재미있다 | thú vị, hay | |
| 1288 | 재킷 | áo khoác | |
| 1289 | 저 | kia, cái kia; tôi (khiêm nhường) | |
| 1290 | 저거 | cái kia (văn nói) | |
| 1291 | 저것 | cái kia | |
| 1292 | 저곳 | nơi kia, chỗ kia | |
| 1293 | 저기 | đằng kia, chỗ kia | |
| 1294 | 저녁 | buổi tối; bữa tối | |
| 1295 | 저녁식사 | bữa tối | thực sự (食事) |
| 1296 | 저렇게 | như thế kia | |
| 1297 | 저분 | vị kia, người kia (kính ngữ) | |
| 1298 | 저쪽 | phía kia, đằng kia | |
| 1299 | 저희 | chúng tôi (khiêm nhường) | |
| 1300 | 적 | kẻ thù; lần (đã từng) | địch (敵) |
| 1301 | 적다 | ít; ghi, viết | |
| 1302 | 전 | trước; toàn (bộ) | tiền (前) / toàn (全) |
| 1303 | 전공 | chuyên ngành | chuyên công (專攻) |
| 1304 | 전기자동차 | ô tô điện | điện khí tự động xa (電氣自動車) |
| 1305 | 전자사전 | từ điển điện tử | điện tử từ điển (電子辭典) |
| 1306 | 전하다 | truyền đạt, chuyển (lời) | truyền (傳) |
| 1307 | 전혀 | hoàn toàn (không) | toàn (全) |
| 1308 | 전화 | điện thoại, cuộc gọi | điện thoại (電話) |
| 1309 | 전화기 | máy điện thoại | điện thoại cơ (電話機) |
| 1310 | 전화번호 | số điện thoại | điện thoại phiên hiệu (電話番號) |
| 1311 | 절 | chùa; sự lạy chào; đoạn, tiết | |
| 1312 | 절대 | tuyệt đối | tuyệt đối (絶對) |
| 1313 | 젊다 | trẻ | |
| 1314 | 점 | điểm; dấu chấm | điểm (點) |
| 1315 | 점수 | điểm số | điểm số (點數) |
| 1316 | 점심 | bữa trưa; buổi trưa | điểm tâm (點心) ⚠ |
| 1317 | 점심시간 | giờ ăn trưa | điểm tâm thời gian (點心時間) |
| 1318 | 점심식사 | bữa trưa | điểm tâm thực sự (點心食事) |
| 1319 | 점원 | nhân viên bán hàng | điếm viên (店員) |
| 1320 | 점퍼 | áo khoác (kiểu áo gió) | |
| 1321 | 젓가락 | đôi đũa | |
| 1322 | 정거장 | bến xe, trạm dừng | đình xa trường (停車場) |
| 1323 | 정도 | mức độ, khoảng | trình độ (程度) ⚠ |
| 1324 | 정류장 | trạm dừng, bến xe buýt | đình lưu trường (停留場) |
| 1325 | 정리하다 | sắp xếp, dọn dẹp | chỉnh lý (整理) |
| 1326 | 정말 | thật sự, thật | chính (正) |
| 1327 | 정문 | cổng chính | chính môn (正門) |
| 1328 | 정보 | thông tin | tình báo (情報) ⚠ |
| 1329 | 정하다 | quyết định, định ra | định (定) |
| 1330 | 제가 | tôi (khiêm nhường, chủ ngữ) | |
| 1331 | 제목 | tiêu đề, tên (bài, sách) | đề mục (題目) |
| 1332 | 제일 | nhất | đệ nhất (第一) |
| 1333 | 제주도 | đảo Jeju | Tế Châu đảo (濟州島) |
| 1334 | 조금 | một chút, một ít | |
| 1335 | 조사하다 | điều tra, tìm hiểu | điều tra (調査) |
| 1336 | 조선 | Triều Tiên (Joseon); đóng tàu | Triều Tiên (朝鮮) / tạo thuyền (造船) |
| 1337 | 조선말 | tiếng Triều Tiên | Triều Tiên (朝鮮) |
| 1338 | 조선어 | tiếng Triều Tiên | Triều Tiên ngữ (朝鮮語) |
| 1339 | 조심하다 | cẩn thận | thao tâm (操心) |
| 1340 | 조용하다 | yên tĩnh | |
| 1341 | 조용히 | một cách yên lặng | |
| 1342 | 조카 | cháu (con của anh chị em) | |
| 1343 | 졸업 | sự tốt nghiệp | tốt nghiệp (卒業) |
| 1344 | 졸업하다 | tốt nghiệp | tốt nghiệp (卒業) |
| 1345 | 좀 | một chút; làm ơn (văn nói) | |
| 1346 | 좀더 | thêm một chút | |
| 1347 | 좁다 | hẹp, chật | |
| 1348 | 종로 | Jongno (khu phố ở Seoul) | Chung Lộ (鍾路) |
| 1349 | 종류 | loại, chủng loại | chủng loại (種類) |
| 1350 | 종업원 | nhân viên (phục vụ) | tòng nghiệp viên (從業員) |
| 1351 | 종이 | giấy | |
| 1352 | 종일 | cả ngày | chung nhật (終日) |
| 1353 | 좋다 | tốt, thích | |
| 1354 | 좋아하다 | thích | |
| 1355 | 죄송하다 | xin lỗi (lịch sự) | tội tủng (罪悚) |
| 1356 | 주 | tuần | chu (週) |
| 1357 | 주다 | cho, đưa | |
| 1358 | 주로 | chủ yếu | chủ (主) |
| 1359 | 주말 | cuối tuần | chu mạt (週末) |
| 1360 | 주머니 | túi (quần áo), túi nhỏ | |
| 1361 | 주무시다 | ngủ (kính ngữ) | |
| 1362 | 주문하다 | đặt (hàng), gọi (món) | chú văn (注文) |
| 1363 | 주변 | xung quanh | chu biên (周邊) |
| 1364 | 주부 | người nội trợ | chủ phụ (主婦) |
| 1365 | 주사 | mũi tiêm, sự tiêm | chú xạ (注射) |
| 1366 | 주소 | địa chỉ | trú sở (住所) |
| 1367 | 주스 | nước ép | |
| 1368 | 주위 | xung quanh | chu vi (周圍) ⚠ |
| 1369 | 주인 | chủ, chủ nhân | chủ nhân (主人) |
| 1370 | 주차장 | bãi đỗ xe | trú xa trường (駐車場) |
| 1371 | 주차하다 | đỗ xe | trú xa (駐車) |
| 1372 | 주황색 | màu cam | chu hoàng sắc (朱黃色) |
| 1373 | 죽 | cháo | chúc (粥) |
| 1374 | 죽다 | chết | |
| 1375 | 준비 | sự chuẩn bị | chuẩn bị (準備) |
| 1376 | 준비하다 | chuẩn bị | chuẩn bị (準備) |
| 1377 | 줄 | hàng; dây | |
| 1378 | 줄다 | giảm đi | |
| 1379 | 중 | trong khi, đang; trong số; trung bình | trung (中) |
| 1380 | 중국 | Trung Quốc | Trung Quốc (中國) |
| 1381 | 중국어 | tiếng Trung Quốc | Trung Quốc ngữ (中國語) |
| 1382 | 중국집 | nhà hàng Trung Quốc | Trung Quốc (中國) |
| 1383 | 중식 | món Trung Quốc | trung thực (中食) |
| 1384 | 중심 | trung tâm | trung tâm (中心) |
| 1385 | 중요 | sự quan trọng | trọng yếu (重要) |
| 1386 | 중요하다 | quan trọng | trọng yếu (重要) |
| 1387 | 중학교 | trường trung học cơ sở | trung học hiệu (中學校) |
| 1388 | 중학생 | học sinh trung học cơ sở | trung học sinh (中學生) |
| 1389 | 즐거워하다 | vui vẻ | |
| 1390 | 즐겁다 | vui, vui vẻ | |
| 1391 | 즐기다 | tận hưởng, thưởng thức | |
| 1392 | 증세 | triệu chứng | chứng thế (症勢) |
| 1393 | 지각 | sự đi muộn, đến trễ | trì khắc (遲刻) |
| 1394 | 지갑 | cái ví | chỉ hạp (紙匣) |
| 1395 | 지금 | bây giờ | chỉ kim (只今) |
| 1396 | 지나다 | đi qua; (thời gian) trôi qua | |
| 1397 | 지난달 | tháng trước | |
| 1398 | 지난번 | lần trước | phiên (番) |
| 1399 | 지난주 | tuần trước | chu (週) |
| 1400 | 지내다 | sống, trải qua | |
| 1401 | 지다 | thua; (mặt trời) lặn | |
| 1402 | 지도 | bản đồ | địa đồ (地圖) |
| 1403 | 지방 | địa phương; mỡ | địa phương (地方) / chi phương (脂肪) |
| 1404 | 지우개 | cục tẩy | |
| 1405 | 지키다 | giữ, bảo vệ; tuân thủ | |
| 1406 | 지하 | dưới lòng đất, tầng hầm | địa hạ (地下) |
| 1407 | 지하도 | đường hầm đi bộ (dưới lòng đất) | địa hạ đạo (地下道) |
| 1408 | 지하철 | tàu điện ngầm | địa hạ thiết (地下鐵) |
| 1409 | 지하철역 | ga tàu điện ngầm | địa hạ thiết dịch (地下鐵驛) |
| 1410 | 직업 | nghề nghiệp | chức nghiệp (職業) |
| 1411 | 직원 | nhân viên | chức viên (職員) |
| 1412 | 직장 | nơi làm việc | chức trường (職場) |
| 1413 | 직접 | trực tiếp | trực tiếp (直接) |
| 1414 | 진달래 | hoa đỗ quyên | |
| 1415 | 질 | chất lượng | chất (質) |
| 1416 | 질문 | câu hỏi | chất vấn (質問) ⚠ |
| 1417 | 질문하다 | hỏi, đặt câu hỏi | chất vấn (質問) ⚠ |
| 1418 | 짐 | hành lý | |
| 1419 | 집 | nhà; quán, tiệm | |
| 1420 | 짓다 | xây; đặt (tên); nấu (cơm) | |
| 1421 | 짜다 | mặn; lập (kế hoạch) | |
| 1422 | 짜리 | loại (theo giá trị hoặc kích cỡ, ví dụ: tờ 1000 won) | |
| 1423 | 짧다 | ngắn | |
| 1424 | 쪽 | phía, hướng; trang | |
| 1425 | 쯤 | khoảng | |
| 1426 | 찌개 | món canh hầm (jjigae) | |
| 1427 | 찍다 | chụp (ảnh); chấm; đóng (dấu) | |
| 1428 | 차 | xe; trà | xa (車) / trà (茶) |
| 1429 | 차갑다 | lạnh | |
| 1430 | 차다 | đá (bóng); đeo (đồng hồ) | |
| 1431 | 차리다 | dọn (bàn ăn), chuẩn bị | |
| 1432 | 착하다 | hiền, tốt bụng | |
| 1433 | 참 | thật, rất | |
| 1434 | 창문 | cửa sổ | song môn (窓門) |
| 1435 | 찾다 | tìm; đến thăm | |
| 1436 | 찾아가다 | đến thăm, tìm đến | |
| 1437 | 찾아오다 | đến thăm (về phía người nói) | |
| 1438 | 채소 | rau | thái sơ (菜蔬) |
| 1439 | 책 | sách | sách (冊) |
| 1440 | 책방 | hiệu sách | sách phòng (冊房) |
| 1441 | 책상 | bàn học, bàn làm việc | sách sàng (冊床) |
| 1442 | 책임 | trách nhiệm | trách nhiệm (責任) |
| 1443 | 책장 | giá sách, tủ sách | |
| 1444 | 처음 | lần đầu, đầu tiên | |
| 1445 | 처음 뵙겠습니다 | rất hân hạnh được gặp (khi gặp lần đầu) | |
| 1446 | 천 | một nghìn (số 1000) | thiên (千) |
| 1447 | 천천히 | chậm, từ từ | |
| 1448 | 철 | mùa; sắt | thiết (鐵) |
| 1449 | 첫 | đầu tiên | |
| 1450 | 첫째 | thứ nhất | |
| 1451 | 청바지 | quần bò, quần jean | thanh (靑) |
| 1452 | 청소기 | máy hút bụi | thanh tảo cơ (淸掃機) |
| 1453 | 청소하다 | dọn dẹp, quét dọn | thanh tảo (淸掃) |
| 1454 | 초 | giây | miểu (秒) |
| 1455 | 초대하다 | mời | chiêu đãi (招待) ⚠ |
| 1456 | 초등학교 | trường tiểu học | sơ đẳng học hiệu (初等學校) |
| 1457 | 초등학생 | học sinh tiểu học | sơ đẳng học sinh (初等學生) |
| 1458 | 초록색 | màu xanh lá cây | thảo lục sắc (草綠色) |
| 1459 | 초콜릿 | sô-cô-la | |
| 1460 | 촬영하다 | quay phim, chụp ảnh | toát ảnh (撮影) |
| 1461 | 최고 | tốt nhất, cao nhất | tối cao (最高) ⚠ |
| 1462 | 추다 | nhảy, múa | |
| 1463 | 추석 | Chuseok (lễ hội mùa thu truyền thống của Hàn Quốc) | thu tịch (秋夕) |
| 1464 | 추억 | kỷ niệm, ký ức | truy ức (追憶) |
| 1465 | 축구 | bóng đá | xúc cầu (蹴球) |
| 1466 | 축제 | lễ hội | chúc tế (祝祭) |
| 1467 | 축하 | sự chúc mừng | chúc hạ (祝賀) |
| 1468 | 축하하다 | chúc mừng | chúc hạ (祝賀) |
| 1469 | 축하합니다 | xin chúc mừng | chúc hạ (祝賀) |
| 1470 | 출구 | lối ra | xuất khẩu (出口) ⚠ |
| 1471 | 출근하다 | đi làm | xuất cần (出勤) |
| 1472 | 출발 | sự xuất phát | xuất phát (出發) |
| 1473 | 출발하다 | xuất phát, khởi hành | xuất phát (出發) |
| 1474 | 출장 | đi công tác | xuất trương (出張) |
| 1475 | 춤 | điệu nhảy, điệu múa | |
| 1476 | 춤추다 | nhảy, múa | |
| 1477 | 춥다 | lạnh | |
| 1478 | 취미 | sở thích | thú vị (趣味) ⚠ |
| 1479 | 취소하다 | hủy, hủy bỏ | thủ tiêu (取消) ⚠ |
| 1480 | 취직하다 | xin được việc, có việc làm | tựu chức (就職) ⚠ |
| 1481 | 층 | tầng | tầng (層) |
| 1482 | 치과 | nha khoa | xỉ khoa (齒科) |
| 1483 | 치료하다 | điều trị, chữa trị | trị liệu (治療) |
| 1484 | 치마 | váy | |
| 1485 | 치약 | kem đánh răng | xỉ dược (齒藥) |
| 1486 | 친구 | bạn, bạn bè | thân cựu (親舊) |
| 1487 | 친절하다 | tử tế, thân thiện | thân thiết (親切) ⚠ |
| 1488 | 친척 | họ hàng | thân thích (親戚) |
| 1489 | 친하다 | thân, thân thiết | thân (親) |
| 1490 | 칠 | số 7 (bảy) | thất (七) |
| 1491 | 칠십 | số 70 (bảy mươi) | thất thập (七十) |
| 1492 | 칠월 | tháng 7 | thất nguyệt (七月) |
| 1493 | 칠판 | bảng đen | tất bản (漆板) |
| 1494 | 침대 | giường | tẩm đài (寢臺) |
| 1495 | 칫솔 | bàn chải đánh răng | xỉ (齒) |
| 1496 | 카드 | thẻ | |
| 1497 | 카레 | cà ri | |
| 1498 | 카메라 | máy ảnh | |
| 1499 | 카페 | quán cà phê | |
| 1500 | 칼 | dao | |
| 1501 | 캐나다 | Canada | |
| 1502 | 커피 | cà phê | |
| 1503 | 커피숍 | quán cà phê | |
| 1504 | 컴퓨터 | máy tính | |
| 1505 | 컵 | cốc, ly | |
| 1506 | 케이크 | bánh ngọt, bánh kem | |
| 1507 | 켜다 | bật (đèn, điện) | |
| 1508 | 코 | mũi | |
| 1509 | 코트 | áo khoác dài, áo măng tô | |
| 1510 | 코피 | máu cam, chảy máu mũi | |
| 1511 | 콜라 | nước cô-ca | |
| 1512 | 콧노래 | ngân nga, hát khẽ | |
| 1513 | 콧물 | nước mũi | |
| 1514 | 콩 | đậu, đỗ | |
| 1515 | 크기 | kích thước, độ lớn | |
| 1516 | 크다 | to, lớn | |
| 1517 | 크리스마스 | Giáng sinh | |
| 1518 | 큰아버지 | bác (anh trai của bố) | |
| 1519 | 큰어머니 | bác gái (vợ của bác) | |
| 1520 | 키 | chiều cao; chìa khóa | |
| 1521 | 킬로그램 | ki-lô-gam | |
| 1522 | 킬로미터 | ki-lô-mét | |
| 1523 | 타다 | đi (xe), lên (xe) | |
| 1524 | 타월 | khăn tắm | |
| 1525 | 탁구 | bóng bàn | trác cầu (卓球) |
| 1526 | 태국 | Thái Lan | Thái Quốc (泰國) |
| 1527 | 태권도 | Taekwondo | thai quyền đạo (跆拳道) |
| 1528 | 태어나다 | được sinh ra | |
| 1529 | 태풍 | bão | đài phong (颱風) |
| 1530 | 택시 | taxi | |
| 1531 | 탤런트 | diễn viên truyền hình | |
| 1532 | 터미널 | bến xe | |
| 1533 | 테니스 | quần vợt | |
| 1534 | 테이블 | cái bàn | |
| 1535 | 텔레비전 | ti vi | |
| 1536 | 토마토 | cà chua | |
| 1537 | 토요일 | thứ Bảy | thổ diệu nhật (土曜日) |
| 1538 | 통 | thùng, hộp; cuộc (gọi), bức (thư) | dũng (桶) / thông (通) |
| 1539 | 통장 | sổ tài khoản ngân hàng | thông trướng (通帳) |
| 1540 | 통하다 | thông, thông qua; hiểu nhau | thông (通) |
| 1541 | 퇴근하다 | tan làm | thoái cần (退勤) |
| 1542 | 특별히 | đặc biệt | đặc biệt (特別) |
| 1543 | 특징 | đặc điểm, đặc trưng | đặc trưng (特徵) |
| 1544 | 특히 | đặc biệt là | đặc (特) |
| 1545 | 틀다 | bật (máy, nhạc) | |
| 1546 | 틀리다 | sai | |
| 1547 | 티셔츠 | áo phông | |
| 1548 | 팀 | đội, nhóm | |
| 1549 | 파 | hành lá | |
| 1550 | 파란색 | màu xanh dương | sắc (色) |
| 1551 | 파랗다 | xanh dương | |
| 1552 | 파티 | bữa tiệc | |
| 1553 | 팔 | số 8 (tám) | bát (八) |
| 1554 | 팔다 | bán | |
| 1555 | 팔리다 | được bán, bán chạy | |
| 1556 | 팔십 | số 80 (tám mươi) | bát thập (八十) |
| 1557 | 팔월 | tháng 8 | bát nguyệt (八月) |
| 1558 | 패션 | thời trang | |
| 1559 | 퍼센트 | phần trăm | |
| 1560 | 페이지 | trang | |
| 1561 | 펜 | bút | |
| 1562 | 펴다 | mở ra, trải ra; duỗi | |
| 1563 | 편 | phía, bên; tập (phim) | tiện (便) / thiên (篇) |
| 1564 | 편지 | lá thư, bức thư | tiện chỉ (便紙) |
| 1565 | 편하다 | thoải mái, tiện lợi | tiện (便) |
| 1566 | 평양 | Bình Nhưỡng | Bình Nhưỡng (平壤) |
| 1567 | 평일 | ngày thường (trong tuần) | bình nhật (平日) |
| 1568 | 포도 | nho | bồ đào (葡萄) |
| 1569 | 포장 | việc gói, đóng gói; mang về (đồ ăn) | bao trang (包裝) |
| 1570 | 표 | vé; bảng (biểu) | phiếu (票) / biểu (表) |
| 1571 | 표현 | sự biểu đạt, cách diễn đạt | biểu hiện (表現) ⚠ |
| 1572 | 푹 | (ngủ, nghỉ) say, kỹ | |
| 1573 | 풀 | cỏ; hồ dán | |
| 1574 | 풀다 | giải (bài); cởi, tháo | |
| 1575 | 프랑스 | nước Pháp | |
| 1576 | 프로그램 | chương trình | |
| 1577 | 프린트 | bản in, tờ in | |
| 1578 | 피 | máu | |
| 1579 | 피곤하다 | mệt mỏi | bì khốn (疲困) |
| 1580 | 피다 | nở (hoa) | |
| 1581 | 피아노 | đàn piano | |
| 1582 | 피우다 | hút (thuốc); làm (hoa) nở | |
| 1583 | 피자 | bánh pizza | |
| 1584 | 필름 | cuộn phim | |
| 1585 | 필요 | sự cần thiết | tất yếu (必要) ⚠ |
| 1586 | 필요하다 | cần, cần thiết | tất yếu (必要) ⚠ |
| 1587 | 필통 | hộp bút | bút đồng (筆筒) |
| 1588 | 하나 | một (số 1) | |
| 1589 | 하늘 | bầu trời | |
| 1590 | 하늘색 | màu xanh da trời | sắc (色) |
| 1591 | 하다 | làm; nói | |
| 1592 | 하루 | một ngày | |
| 1593 | 하숙 | việc ở trọ (có bao ăn) | hạ túc (下宿) |
| 1594 | 하숙집 | nhà trọ (có bao ăn) | hạ túc (下宿) |
| 1595 | 하얀색 | màu trắng | sắc (色) |
| 1596 | 하얗다 | trắng | |
| 1597 | 하지만 | nhưng, tuy nhiên | |
| 1598 | 학 | con hạc | hạc (鶴) |
| 1599 | 학교 | trường học | học hiệu (學校) |
| 1600 | 학기 | học kỳ | học kỳ (學期) |
| 1601 | 학년 | năm học, lớp (năm thứ) | học niên (學年) |
| 1602 | 학생 | học sinh, sinh viên | học sinh (學生) |
| 1603 | 학생증 | thẻ học sinh, thẻ sinh viên | học sinh chứng (學生證) |
| 1604 | 학원 | trung tâm học thêm | học viện (學院) ⚠ |
| 1605 | 한 | một; khoảng | |
| 1606 | 한강 | sông Hàn (Hangang) | Hán Giang (漢江) |
| 1607 | 한국 | Hàn Quốc | Hàn Quốc (韓國) |
| 1608 | 한국드라마 | phim truyền hình Hàn Quốc | Hàn Quốc (韓國) |
| 1609 | 한국말 | tiếng Hàn | Hàn Quốc (韓國) |
| 1610 | 한국사람 | người Hàn Quốc | Hàn Quốc (韓國) |
| 1611 | 한국어 | tiếng Hàn | Hàn Quốc ngữ (韓國語) |
| 1612 | 한국요리 | món ăn Hàn Quốc | Hàn Quốc liệu lý (韓國料理) |
| 1613 | 한글 | chữ Hangul (chữ Hàn) | |
| 1614 | 한번 | một lần; thử (một lần) | phiên (番) |
| 1615 | 한복 | áo truyền thống Hàn Quốc (hanbok) | Hàn phục (韓服) |
| 1616 | 한식 | món Hàn | Hàn thực (韓食) ⚠ |
| 1617 | 한자 | chữ Hán | Hán tự (漢字) |
| 1618 | 할머니 | bà | |
| 1619 | 할아버지 | ông | |
| 1620 | 할인 | sự giảm giá | cát dẫn (割引) |
| 1621 | 함께 | cùng, cùng nhau | |
| 1622 | 합격 | sự thi đỗ, đậu | hợp cách (合格) ⚠ |
| 1623 | 항상 | luôn luôn | hằng thường (恒常) |
| 1624 | 해 | năm; mặt trời | |
| 1625 | 해외 | nước ngoài, hải ngoại | hải ngoại (海外) |
| 1626 | 해외여행 | du lịch nước ngoài | hải ngoại lữ hành (海外旅行) |
| 1627 | 핸드폰 | điện thoại di động | |
| 1628 | 햄버거 | bánh hamburger | |
| 1629 | 햇빛 | ánh nắng, ánh mặt trời | |
| 1630 | 행복 | hạnh phúc | hạnh phúc (幸福) |
| 1631 | 행복하다 | hạnh phúc | hạnh phúc (幸福) |
| 1632 | 행사 | sự kiện | hành sự (行事) ⚠ |
| 1633 | 허리 | eo, thắt lưng | |
| 1634 | 현금 | tiền mặt | hiện kim (現金) |
| 1635 | 현재 | hiện tại | hiện tại (現在) |
| 1636 | 형 | anh (em trai gọi) | huynh (兄) |
| 1637 | 형님 | anh (kính ngữ) | huynh (兄) |
| 1638 | 형제 | anh em | huynh đệ (兄弟) |
| 1639 | 호 | số (phòng, số hiệu) | hiệu (號) |
| 1640 | 호랑이 | con hổ | hổ lang (虎狼) |
| 1641 | 호주 | nước Úc | Hào Châu (濠洲) |
| 1642 | 호텔 | khách sạn | |
| 1643 | 혼자 | một mình | |
| 1644 | 홈페이지 | trang web, trang chủ | |
| 1645 | 홍차 | trà đen, hồng trà | hồng trà (紅茶) |
| 1646 | 화 | cơn giận | hỏa (火) |
| 1647 | 화가 | họa sĩ | họa gia (畫家) |
| 1648 | 화나다 | tức giận, nổi giận | hỏa (火) |
| 1649 | 화내다 | nổi giận | hỏa (火) |
| 1650 | 화요일 | thứ Ba | hỏa diệu nhật (火曜日) |
| 1651 | 화장실 | nhà vệ sinh | hóa trang thất (化粧室) |
| 1652 | 화장품 | mỹ phẩm | hóa trang phẩm (化粧品) |
| 1653 | 화장하다 | trang điểm | hóa trang (化粧) ⚠ |
| 1654 | 확인하다 | xác nhận, kiểm tra | xác nhận (確認) |
| 1655 | 환영하다 | chào đón, hoan nghênh | hoan nghênh (歡迎) |
| 1656 | 환자 | bệnh nhân | hoạn giả (患者) |
| 1657 | 회사 | công ty | hội xã (會社) |
| 1658 | 회사원 | nhân viên công ty | hội xã viên (會社員) |
| 1659 | 회색 | màu xám | hôi sắc (灰色) |
| 1660 | 회의 | cuộc họp | hội nghị (會議) |
| 1661 | 횡단보도 | vạch qua đường dành cho người đi bộ | hoành đoạn bộ đạo (橫斷步道) |
| 1662 | 후 | sau | hậu (後) |
| 1663 | 후배 | hậu bối, đàn em | hậu bối (後輩) |
| 1664 | 휴가 | kỳ nghỉ (phép) | hưu hạ (休暇) |
| 1665 | 휴대전화 | điện thoại di động | huề đới điện thoại (携帶電話) |
| 1666 | 휴일 | ngày nghỉ | hưu nhật (休日) |
| 1667 | 휴지 | giấy vệ sinh, khăn giấy | hưu chỉ (休紙) |
| 1668 | 휴지통 | thùng rác | hưu chỉ dũng (休紙桶) |
| 1669 | 흐리다 | (trời) âm u, nhiều mây | |
| 1670 | 흰색 | màu trắng | sắc (色) |
| 1671 | 힘 | sức, sức lực |
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


