Từ vựng TOPIK I (TOPIK 1): danh sách 1671 từ vựng tiếng Hàn sơ cấp (kèm PDF)

Từ vựng TOPIK I: danh sách 1671 từ vựng tiếng Hàn sơ cấp (kèm PDF) Luyện thi TOPIK
Tammy

Một món quà tuyệt vời dành cho các bạn thi TOPIK sơ cấp (kỳ thi năng lực tiếng Hàn)!

Tin vui cho tất cả các bạn đang ôn thi TOPIK!

Danh sách 1671 từ vựng trình độ sơ cấp (TOPIK I) được chia sẻ miễn phí!

Bạn có thể nghe danh sách này trên YouTube, và tải tệp PDF về để mang theo trên điện thoại!

Các bạn đang ôn thi TOPIK cấp 1 và cấp 2, hãy thoải mái dùng danh sách này để học nhé!

Tải PDF 1671 từ vựng TOPIK I (nghĩa tiếng Việt)

Bản tiếng Hàn – tiếng Anh: tải tại đây.

Kiểm tra từ vựng (trắc nghiệm miễn phí)

Video bài giảng (tiếng Anh).

Danh sách từ vựng sơ cấp: 1671 từ

Cột Hán Việt: nhiều từ tiếng Hàn là từ Hán Hàn (từ gốc Hán), có cùng chữ Hán với từ Hán Việt (ví dụ: 대학 = 大學 = đại học), nên nếu biết âm Hán Việt, bạn sẽ dễ đoán nghĩa và dễ nhớ từ hơn. Ô để trống là từ thuần Hàn, từ ngoại lai hoặc từ chưa xác định chắc chắn được chữ Hán; ngoài ra, có từ tuy cùng chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt lại khác, nên hãy luôn xem nghĩa ở cột Tiếng Việt.

Cách đoán từ Hán Hàn từ âm Hán Việt: 13 quy tắc đối chiếu Hán Việt – Hangul

⚠ = từ có cùng gốc chữ Hán nhưng nghĩa trong tiếng Việt khác (ví dụ: 시험 試驗 – âm Hán Việt là “thí nghiệm”, nhưng nghĩa là “kỳ thi”). Hãy nhớ theo cột nghĩa tiếng Việt.

No. 한글 Tiếng Việt Hán Việt
1 가게 cửa hàng, quán
2 가격 giá, giá cả giá cách (價格)
3 가구 đồ nội thất gia cụ (家具)
4 가깝다 gần
5 가끔 thỉnh thoảng
6 가다 đi
7 가르치다 dạy
8 가방 cái túi, cặp
9 가볍다 nhẹ
10 가수 ca sĩ ca thủ (歌手)
11 가슴 ngực
12 가요 bài hát, ca khúc ca dao (歌謠) ⚠
13 가운데 ở giữa, chính giữa
14 가위 cái kéo
15 가을 mùa thu
16 가장 nhất
17 가져가다 mang đi, cầm đi
18 가져오다 mang đến, cầm đến
19 가족 gia đình gia tộc (家族) ⚠
20 가지 loại, thứ (đơn vị đếm); cành cây
21 가지다 có, cầm, mang
22 각 mỗi, từng các (各)
23 간 trong (khoảng thời gian), giữa gian (間)
24 간단하다 đơn giản giản đơn (簡單)
25 간단히 một cách đơn giản giản đơn (簡單)
26 간식 đồ ăn vặt, bữa phụ gian thực (間食)
27 간장 nước tương, xì dầu tương (醬)
28 간호사 y tá khán hộ sư (看護師)
29 갈비 sườn (galbi)
30 갈비탕 canh sườn bò (galbitang) thang (湯)
31 갈색 màu nâu hạt sắc (褐色)
32 갈아타다 đổi (xe, tàu), chuyển tuyến
33 감 quả hồng
34 감기 cảm, cảm cúm cảm khí (感氣)
35 감기약 thuốc cảm cảm khí dược (感氣藥)
36 감다 nhắm (mắt); gội (đầu)
37 감동 sự cảm động cảm động (感動)
38 감동하다 cảm động cảm động (感動)
39 감사 sự cảm ơn, lòng biết ơn cảm tạ (感謝)
40 감사드립니다 xin cảm ơn (rất lịch sự) cảm tạ (感謝)
41 감사하다 cảm ơn, biết ơn cảm tạ (感謝)
42 감사합니다 cảm ơn cảm tạ (感謝)
43 감자 khoai tây
44 감자탕 canh xương heo hầm cay (gamjatang) thang (湯)
45 갑자기 đột nhiên, bỗng nhiên
46 값 giá, giá tiền
47 강 sông giang (江)
48 강아지 chó con, cún con
49 강좌 khóa học, bài giảng giảng tọa (講座)
50 갖다 có, mang (dạng rút gọn)
51 같다 giống, giống nhau
52 같이 cùng nhau
53 개 con chó; cái (đơn vị đếm đồ vật) cá (個)
54 개나리 hoa liên kiều (gaenari)
55 개인 cá nhân cá nhân (個人)
56 거기 ở đó, chỗ đó
57 거리 đường phố, con phố
58 거실 phòng khách cư thất (居室)
59 거울 cái gương
60 거의 hầu như, gần như
61 거짓말 lời nói dối
62 걱정 sự lo lắng
63 걱정하다 lo lắng
64 건강 sức khỏe kiện khang (健康)
65 건강하다 khỏe mạnh kiện khang (健康)
66 건너가다 băng qua (đường), đi sang
67 건너다 băng qua, sang
68 건너편 phía đối diện, bên kia tiện (便)
69 건물 tòa nhà kiến vật (建物)
70 건배 cạn ly, nâng ly can bôi (乾杯)
71 걷다 đi bộ
72 걸다 treo; gọi (điện thoại)
73 걸리다 mất (thời gian); bị mắc, bị bắt gặp
74 걸어가다 đi bộ (đi)
75 걸어오다 đi bộ (đến)
76 검은색 màu đen sắc (色)
77 것 cái, thứ, điều
78 게임 trò chơi
79 겨울 mùa đông
80 겨울방학 kỳ nghỉ đông phóng học (放學)
81 결과 kết quả kết quả (結果)
82 결정 sự quyết định quyết định (決定)
83 결정하다 quyết định quyết định (決定)
84 결혼 hôn nhân, việc kết hôn kết hôn (結婚)
85 결혼식 lễ cưới, đám cưới kết hôn thức (結婚式)
86 결혼하다 kết hôn, cưới kết hôn (結婚)
87 경기 trận đấu, cuộc thi đấu cạnh kỹ (競技)
88 경기장 sân vận động, nhà thi đấu cạnh kỹ trường (競技場)
89 경복궁 cung Gyeongbok (Gyeongbokgung) Cảnh Phúc cung (景福宮)
90 경주 Gyeongju (thành phố) Khánh Châu (慶州)
91 경찰 cảnh sát cảnh sát (警察)
92 경찰관 viên cảnh sát cảnh sát quan (警察官)
93 경찰서 đồn cảnh sát cảnh sát thự (警察署)
94 경치 phong cảnh, cảnh đẹp cảnh trí (景致)
95 경험 kinh nghiệm, trải nghiệm kinh nghiệm (經驗)
96 계단 cầu thang giai đoạn (階段) ⚠
97 계란 trứng (gà) kê noãn (鷄卵)
98 계산하다 tính toán; tính tiền, thanh toán kế toán (計算) ⚠
99 계속 liên tục, tiếp tục kế tục (繼續)
100 계시다 có, ở (kính ngữ)
101 계절 mùa quý tiết (季節)
102 계획 kế hoạch kế hoạch (計劃)
103 고기 thịt
104 고등학교 trường trung học phổ thông cao đẳng học hiệu (高等學校) ⚠
105 고등학생 học sinh trung học phổ thông cao đẳng học sinh (高等學生)
106 고르다 chọn, lựa chọn
107 고마웠습니다 đã cảm ơn (cảm ơn, ở thì quá khứ)
108 고맙다 cảm ơn, biết ơn
109 고맙습니다 cảm ơn
110 고모 cô (chị hoặc em gái của bố) cô mẫu (姑母)
111 고모부 dượng (chồng của cô) cô mẫu phu (姑母夫)
112 고속버스 xe buýt cao tốc, xe khách đường dài cao tốc (高速)
113 고양이 con mèo
114 고장 sự hỏng hóc cố chướng (故障)
115 고추 ớt
116 고추장 tương ớt lên men Hàn Quốc (gochujang) tương (醬)
117 고치다 sửa, sửa chữa
118 고프다 đói (bụng)
119 고향 quê hương, quê nhà cố hương (故鄕)
120 곧 sắp, ngay
121 골목 con hẻm, ngõ
122 골프 môn gôn
123 곱다 đẹp, mịn màng
124 곳 nơi, chỗ
125 공 quả bóng
126 공간 không gian không gian (空間)
127 공기 không khí không khí (空氣)
128 공무원 công chức, viên chức nhà nước công vụ viên (公務員)
129 공부 việc học công phu (工夫) ⚠
130 공부하다 học, học tập công phu (工夫) ⚠
131 공연 buổi biểu diễn công diễn (公演)
132 공원 công viên công viên (公園)
133 공중전화 điện thoại công cộng công chúng điện thoại (公衆電話)
134 공짜 miễn phí, đồ cho không không (空)
135 공책 quyển vở không sách (空冊)
136 공항 sân bay không cảng (空港)
137 공휴일 ngày nghỉ lễ công hưu nhật (公休日)
138 과 khoa, ban; bài (đơn vị đếm bài học) khóa (課)
139 과거 quá khứ quá khứ (過去)
140 과일 trái cây, hoa quả
141 과자 bánh kẹo quả tử (菓子)
142 과학 khoa học khoa học (科學)
143 관계 quan hệ, mối quan hệ quan hệ (關係)
144 관광하다 tham quan, du lịch quan quang (觀光)
145 관심 sự quan tâm quan tâm (關心)
146 광고 quảng cáo quảng cáo (廣告)
147 괜찮다 không sao, ổn
148 괜찮습니다 không sao ạ, được ạ
149 교과서 sách giáo khoa giáo khoa thư (敎科書)
150 교수 giáo sư giáo thụ (敎授)
151 교실 phòng học, lớp học giáo thất (敎室)
152 교체 sự thay thế, thay đổi giao thế (交替)
153 교통 giao thông giao thông (交通)
154 교통사고 tai nạn giao thông giao thông sự cố (交通事故)
155 교회 nhà thờ (Tin Lành) giáo hội (敎會) ⚠
156 구 số 9 (chín) cửu (九)
157 구경하다 ngắm, xem, tham quan
158 구두 giày da
159 구름 mây
160 구십 số 90 (chín mươi) cửu thập (九十)
161 구월 tháng 9 cửu nguyệt (九月)
162 구하다 tìm, kiếm; cứu cầu (求)
163 국 canh, súp
164 국내 trong nước, nội địa quốc nội (國內)
165 국립 quốc lập, của nhà nước quốc lập (國立)
166 국수 mì sợi
167 국어 quốc ngữ (môn tiếng Hàn) quốc ngữ (國語) ⚠
168 국적 quốc tịch quốc tịch (國籍)
169 국제 quốc tế quốc tế (國際)
170 군인 quân nhân, người lính quân nhân (軍人)
171 굽다 nướng
172 권 quyển, cuốn (đơn vị đếm sách) quyển (卷)
173 귀 tai
174 귀엽다 dễ thương, đáng yêu
175 규칙 quy tắc, nội quy quy tắc (規則)
176 귤 quýt quất (橘)
177 그 cái đó, đó; anh ấy
178 그거 cái đó (văn nói)
179 그것 cái đó
180 그곳 nơi đó, chỗ đó
181 그날 ngày hôm đó
182 그냥 cứ thế, chỉ là
183 그동안 trong thời gian qua, suốt thời gian đó
184 그들 họ, bọn họ
185 그때 lúc đó, khi đó
186 그래 ừ, được
187 그래서 vì vậy, cho nên
188 그램 gam
189 그러나 nhưng, tuy nhiên
190 그러니까 vì vậy, cho nên (văn nói)
191 그러면 nếu vậy, vậy thì
192 그런 như thế, như vậy
193 그런데 nhưng mà; mà này
194 그럼 vậy thì
195 그렇게 như thế, như vậy
196 그렇구나 thì ra là vậy
197 그렇다 như thế, đúng như vậy
198 그렇습니다 đúng vậy ạ
199 그렇지만 tuy vậy, nhưng
200 그릇 cái bát, đồ đựng
201 그리고 và
202 그리다 vẽ
203 그림 bức tranh, hình vẽ
204 그만 thôi, dừng lại
205 그분 vị đó, người đó (kính ngữ)
206 그저께 hôm kia
207 그중 trong số đó trung (中)
208 그쪽 phía đó, bên đó; người đó
209 그치다 ngừng, tạnh (mưa)
210 극장 nhà hát, rạp chiếu phim kịch trường (劇場)
211 근처 gần đây, vùng lân cận cận xứ (近處)
212 글 bài viết, chữ viết
213 글쎄요 để xem nào, ừm, tôi cũng không chắc
214 금방 ngay, chẳng mấy chốc; vừa mới kim phương (今方)
215 금연 cấm hút thuốc cấm yên (禁煙)
216 금요일 thứ Sáu kim diệu nhật (金曜日)
217 금주 kiêng rượu; tuần này cấm tửu (禁酒) / kim chu (今週)
218 급 cấp, cấp độ cấp (級)
219 급하다 gấp, vội cấp (急)
220 기간 thời hạn, khoảng thời gian kỳ gian (期間)
221 기다리다 chờ, đợi
222 기르다 nuôi, trồng
223 기름 dầu, xăng
224 기분 tâm trạng, cảm giác khí phân (氣分)
225 기뻐하다 vui mừng
226 기쁘다 vui
227 기사 bài báo; tài xế; kỹ sư ký sự (記事) / kỹ sĩ (技士)
228 기숙사 ký túc xá ký túc xá (寄宿舍)
229 기억하다 nhớ, ghi nhớ ký ức (記憶)
230 기온 nhiệt độ (không khí) khí ôn (氣溫)
231 기자 nhà báo, phóng viên ký giả (記者)
232 기차 tàu hỏa khí xa (汽車)
233 기침 ho
234 기타 khác, v.v.; đàn ghi-ta kỳ tha (其他)
235 긴장되다 hồi hộp, căng thẳng khẩn trương (緊張) ⚠
236 길 con đường, đường
237 길다 dài
238 김 rong biển (lá kim)
239 김밥 cơm cuộn rong biển (kimbap)
240 김치 kim chi
241 김치찌개 canh kim chi (kimchi jjigae)
242 김포공항 sân bay quốc tế Gimpo Kim Phố không cảng (金浦空港)
243 까만색 màu đen sắc (色)
244 까맣다 đen
245 깎다 gọt, cắt; mặc cả (giảm giá)
246 깜짝 giật mình
247 깨끗하다 sạch sẽ
248 깨다 tỉnh dậy; làm vỡ
249 깨지다 bị vỡ
250 꺼내다 lấy ra
251 껌 kẹo cao su
252 꼭 nhất định, chắc chắn
253 꽃 hoa
254 꽃집 cửa hàng hoa
255 꾸다 mơ (giấc mơ)
256 꿈 giấc mơ, ước mơ
257 끄다 tắt
258 끓이다 đun sôi, nấu
259 끝 điểm cuối, kết thúc
260 끝나다 kết thúc, xong
261 끝내다 làm xong, kết thúc
262 끼다 đeo (nhẫn, kính); (sương mù) bao phủ
263 나 tôi, tớ (thân mật)
264 나가다 đi ra, ra ngoài
265 나누다 chia, chia sẻ
266 나다 xảy ra, phát ra, mọc ra
267 나라 đất nước, quốc gia
268 나무 cây
269 나빠지다 trở nên xấu đi
270 나쁘다 xấu, tồi
271 나오다 đi ra, xuất hiện
272 나이 tuổi
273 나중 sau này, lát nữa
274 나타나다 xuất hiện
275 나흘 bốn ngày
276 낚시 câu cá
277 날 ngày
278 날씨 thời tiết
279 날짜 ngày tháng
280 남 phía nam; người khác nam (南)
281 남기다 để lại
282 남녀 nam và nữ nam nữ (男女)
283 남대문시장 chợ Namdaemun Nam Đại Môn thị trường (南大門市場)
284 남동생 em trai nam đồng sinh (男同生)
285 남미 Nam Mỹ Nam Mỹ (南美)
286 남북 Nam Bắc (hai miền Nam – Bắc Triều Tiên) nam bắc (南北)
287 남자 đàn ông, con trai nam tử (男子)
288 남쪽 phía nam nam (南)
289 남편 chồng nam tiện (男便)
290 남학생 nam sinh nam học sinh (男學生)
291 낮 ban ngày, buổi trưa
292 낮다 thấp
293 내 của tôi (dạng rút gọn)
294 내가 tôi (chủ ngữ)
295 내과 khoa nội nội khoa (內科)
296 내년 năm sau, sang năm lai niên (來年)
297 내다 trả (tiền), nộp; đưa ra
298 내려가다 đi xuống
299 내려오다 đi xuống (về phía người nói)
300 내리다 xuống (xe); (mưa, tuyết) rơi
301 내용 nội dung nội dung (內容)
302 내일 ngày mai lai nhật (來日)
303 냄비 cái nồi
304 냄새 mùi
305 냉면 mì lạnh (naengmyeon) lãnh miến (冷麪)
306 냉장고 tủ lạnh lãnh tàng khố (冷藏庫)
307 너 bạn, mày (thân mật)
308 너무 quá, rất
309 넓다 rộng
310 넘다 vượt quá, hơn
311 넘어지다 ngã, té
312 넣다 cho vào, bỏ vào
313 네 vâng, dạ; bốn (đứng trước danh từ đơn vị)
314 넥타이 cà vạt
315 넷 bốn
316 넷째 thứ tư
317 년 năm niên (年)
318 노란색 màu vàng sắc (色)
319 노랗다 vàng
320 노래 bài hát
321 노래방 quán karaoke (noraebang) phòng (房)
322 노래하다 hát
323 노력하다 cố gắng, nỗ lực nỗ lực (努力)
324 노트 quyển vở
325 녹색 màu xanh lá cây lục sắc (綠色)
326 녹차 trà xanh lục trà (綠茶)
327 놀다 chơi
328 놀라다 ngạc nhiên, giật mình
329 농구 bóng rổ lung cầu (籠球)
330 높다 cao
331 놓다 đặt, để
332 누가 ai (chủ ngữ)
333 누구 ai
334 누나 chị (em trai gọi)
335 누르다 ấn, bấm
336 눈 mắt; tuyết
337 눈물 nước mắt
338 눈사람 người tuyết
339 눈싸움 ném tuyết; thi nhìn nhau
340 눕다 nằm
341 뉴스 tin tức
342 뉴욕 New York
343 느끼다 cảm thấy
344 느낌 cảm giác
345 느리다 chậm
346 늘 luôn luôn
347 늘다 tăng lên
348 능력 năng lực năng lực (能力)
349 늦다 muộn, trễ
350 늦잠 ngủ dậy muộn, ngủ nướng
351 님 ngài (hậu tố tôn kính gắn sau danh từ chỉ người)
352 다 tất cả, hết
353 다녀오다 đi rồi về
354 다니다 đi lại, đi (học, làm) thường xuyên
355 다르다 khác
356 다른 khác
357 다리 chân; cây cầu
358 다섯 năm (số 5)
359 다시 lại, một lần nữa
360 다음 tiếp theo, sau
361 다음달 tháng sau
362 다음주 tuần sau
363 다음해 năm sau, năm tiếp theo
364 다이어트 ăn kiêng
365 다치다 bị thương
366 닦다 lau, chùi; đánh (răng)
367 단어 từ, từ vựng đơn ngữ (單語)
368 단점 nhược điểm, khuyết điểm đoản điểm (短點)
369 닫다 đóng
370 닫히다 bị đóng
371 달 tháng; mặt trăng
372 달걀 trứng gà
373 달다 ngọt
374 달러 đô la
375 달력 lịch lịch (曆)
376 달리다 chạy
377 닭 con gà
378 닭고기 thịt gà
379 닮다 giống
380 담그다 ngâm; muối (kim chi)
381 담배 thuốc lá
382 답장 thư trả lời, tin nhắn trả lời đáp trạng (答狀)
383 당근 cà rốt
384 당신 anh, chị, bạn (ngôi thứ hai) đương thân (當身)
385 대 chiếc (đơn vị đếm xe, máy); đối (A đối B) đài (臺) / đối (對)
386 대답 câu trả lời đối đáp (對答)
387 대답하다 trả lời đối đáp (對答)
388 대부분 phần lớn, đa số đại bộ phận (大部分)
389 대사관 đại sứ quán đại sử quán (大使館)
390 대학 đại học đại học (大學)
391 대학교 trường đại học đại học hiệu (大學校)
392 대학생 sinh viên đại học sinh (大學生)
393 대학원 cao học (sau đại học) đại học viện (大學院)
394 대학원생 học viên cao học đại học viện sinh (大學院生)
395 대한민국 Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) Đại Hàn Dân Quốc (大韓民國)
396 대화 cuộc hội thoại, đối thoại đối thoại (對話)
397 대회 cuộc thi, giải đấu đại hội (大會)
398 댁 nhà (kính ngữ) trạch (宅)
399 더 hơn, thêm
400 더럽다 bẩn
401 더운물 nước nóng
402 덕분 nhờ (ơn) đức phân (德分)
403 덥다 nóng
404 덮다 đậy, che, đắp
405 데리다 dẫn theo, đưa theo
406 데이트 hẹn hò
407 도로 đường sá, con đường đạo lộ (道路)
408 도서관 thư viện đồ thư quán (圖書館)
409 도시 thành phố đô thị (都市)
410 도와주다 giúp, giúp đỡ
411 도움 sự giúp đỡ
412 도착 sự đến nơi đáo trước (到着)
413 도착하다 đến nơi đáo trước (到着)
414 도쿄 Tokyo
415 독서 việc đọc sách độc thư (讀書)
416 독서실 phòng đọc, phòng tự học độc thư thất (讀書室)
417 독서하다 đọc sách độc thư (讀書)
418 독일 nước Đức Độc Dật (獨逸)
419 돈 tiền
420 돌아가다 quay về, trở về
421 돌아오다 quay lại, trở về (nhà)
422 돕다 giúp, giúp đỡ
423 동네 khu phố, xóm động (洞)
424 동대문시장 chợ Dongdaemun Đông Đại Môn thị trường (東大門市場)
425 동물 động vật động vật (動物)
426 동생 em (em trai, em gái) đồng sinh (同生)
427 동아리 câu lạc bộ (ở trường)
428 동안 trong suốt, trong khoảng
429 동양 phương Đông đông dương (東洋) ⚠
430 동전 đồng xu đồng tiền (銅錢)
431 동쪽 phía đông đông (東)
432 돼지 con lợn
433 돼지고기 thịt lợn
434 되다 trở thành
435 된장 tương đậu (doenjang) tương (醬)
436 된장국 canh tương đậu tương (醬)
437 된장찌개 canh tương đậu (doenjang jjigae) tương (醬)
438 두 hai (đứng trước danh từ đơn vị)
439 두껍다 dày
440 두다 đặt, để
441 두부 đậu phụ đậu phụ (豆腐)
442 두부찌개 canh đậu phụ (dubu jjigae) đậu phụ (豆腐)
443 둘 hai
444 둘째 thứ hai
445 뒤 phía sau, đằng sau
446 뒤쪽 phía sau
447 드라마 phim truyền hình
448 드리다 biếu, dâng (kính ngữ)
449 드시다 ăn, dùng (kính ngữ)
450 듣기 kỹ năng nghe
451 듣다 nghe
452 들 cánh đồng; các, những (hậu tố số nhiều)
453 들다 cầm, nâng; vào
454 들어가다 đi vào
455 들어오다 đi vào (về phía người nói)
456 등 v.v.; lưng đẳng (等)
457 등산 leo núi đăng sơn (登山)
458 등산복 quần áo leo núi đăng sơn phục (登山服)
459 등산화 giày leo núi đăng sơn ngoa (登山靴)
460 디브이디 đĩa DVD
461 디자인 thiết kế
462 따뜻하다 ấm áp
463 따라가다 đi theo
464 따라오다 đi theo (về phía người nói)
465 따로 riêng, riêng rẽ
466 따르다 theo, đi theo; rót
467 딸 con gái
468 딸기 dâu tây
469 땀 mồ hôi
470 때 lúc, khi
471 때문 vì, do
472 떠나다 rời đi, rời khỏi
473 떠들다 làm ồn, nói ồn ào
474 떡 bánh gạo (tteok)
475 떡국 canh bánh gạo (tteokguk)
476 떡볶이 bánh gạo cay (tteokbokki)
477 떨어지다 rơi, rớt; thi trượt
478 또 lại, còn nữa
479 또는 hoặc
480 똑같다 giống hệt
481 똑바로 thẳng
482 뛰다 chạy, nhảy
483 뜨겁다 nóng
484 뜨다 mọc (mặt trời); mở (mắt)
485 뜻 ý nghĩa
486 라디오 đài, máy thu thanh
487 라면 mì ăn liền
488 러시아 nước Nga
489 로션 kem dưỡng da
490 마늘 tỏi
491 마르다 khô; gầy
492 마리 con (đơn vị đếm động vật)
493 마시다 uống
494 마음 tấm lòng, trái tim, tâm trạng
495 마지막 cuối cùng
496 마치다 kết thúc, làm xong
497 마흔 bốn mươi (số 40)
498 막히다 bị tắc, bị nghẽn
499 만 chỉ; mười nghìn vạn (萬)
500 만나다 gặp
501 만두 bánh bao, sủi cảo (mandu) man đầu (饅頭)
502 만들다 làm, tạo ra
503 만일 nếu, giả sử vạn nhất (萬一)
504 만지다 sờ, chạm
505 만화 truyện tranh, phim hoạt hình mạn họa (漫畫)
506 많다 nhiều
507 많이 nhiều
508 말 lời nói, tiếng
509 말씀 lời nói (kính ngữ)
510 말씀하다 nói (kính ngữ)
511 말하기 kỹ năng nói
512 말하다 nói
513 맑다 trong, trong lành; (trời) quang
514 맛 vị
515 맛없다 không ngon
516 맛있다 ngon
517 맞다 đúng; vừa
518 맞습니다 đúng vậy ạ
519 맞아요 đúng rồi
520 맞은편 phía đối diện tiện (便)
521 매다 thắt, buộc
522 매우 rất, vô cùng
523 매일 mỗi ngày mỗi nhật (每日)
524 매주 mỗi tuần mỗi chu (每週)
525 맥주 bia mạch tửu (麥酒)
526 맵다 cay
527 머리 đầu; tóc
528 먹다 ăn
529 먼저 trước, trước tiên
530 멀다 xa
531 멋있다 đẹp, ngầu, phong độ
532 메뉴 thực đơn
533 메다 đeo (trên vai)
534 메모 ghi chú
535 메시지 tin nhắn
536 멕시코 Mexico
537 며칠 mấy ngày; ngày mấy
538 면도 cạo râu diện đao (面刀)
539 명 người (đơn vị đếm người) danh (名)
540 명절 ngày lễ tết truyền thống danh tiết (名節)
541 몇 mấy, vài
542 모두 tất cả, mọi người
543 모레 ngày kia
544 모르겠습니다 tôi không biết ạ
545 모르다 không biết
546 모시다 đưa, dẫn; phụng dưỡng (kính ngữ)
547 모양 hình dạng, kiểu dáng mô dạng (模樣)
548 모으다 gom, thu thập
549 모이다 tụ tập, tập hợp
550 모임 buổi họp mặt, buổi gặp mặt
551 모자 cái mũ mạo tử (帽子)
552 목 cổ; họng
553 목걸이 dây chuyền
554 목소리 giọng nói
555 목요일 thứ Năm mộc diệu nhật (木曜日)
556 목욕 việc tắm mộc dục (沐浴)
557 목욕하다 tắm mộc dục (沐浴)
558 목적 mục đích mục đích (目的)
559 몸 cơ thể
560 몸살 ốm mệt (đau nhức toàn thân do mệt)
561 못하다 không thể làm, làm không được
562 몽골 Mông Cổ
563 무 củ cải
564 무겁다 nặng
565 무궁화 hoa mugunghwa (quốc hoa Hàn Quốc) vô cùng hoa (無窮花)
566 무료 miễn phí vô liệu (無料)
567 무릎 đầu gối
568 무리 sự quá sức; bầy, đàn vô lý (無理)
569 무섭다 đáng sợ, sợ
570 무슨 gì, nào
571 무엇 cái gì
572 무엇이 cái gì (chủ ngữ)
573 무역 thương mại, mậu dịch mậu dịch (貿易)
574 무용 múa vũ dũng (舞踊)
575 무척 rất, vô cùng
576 문 cửa, cổng môn (門)
577 문구점 cửa hàng văn phòng phẩm văn cụ điếm (文具店)
578 문장 câu (văn) văn chương (文章) ⚠
579 문제 vấn đề; câu hỏi (bài thi) vấn đề (問題)
580 문화 văn hóa văn hóa (文化)
581 묻다 hỏi
582 물 nước
583 물건 đồ vật, đồ đạc vật kiện (物件)
584 물론 tất nhiên, dĩ nhiên vật luận (勿論)
585 물어보다 hỏi, hỏi thử
586 뭐 gì, cái gì (văn nói)
587 미국 nước Mỹ Mỹ Quốc (美國)
588 미래 tương lai vị lai (未來)
589 미리 trước
590 미술 mỹ thuật mỹ thuật (美術)
591 미술관 bảo tàng mỹ thuật mỹ thuật quán (美術館)
592 미안하다 xin lỗi, áy náy vị an (未安) ⚠
593 미안합니다 xin lỗi vị an (未安) ⚠
594 미용실 tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện mỹ dung thất (美容室)
595 미터 mét
596 민속촌 làng dân tộc, làng văn hóa dân gian dân tục thôn (民俗村)
597 밀가루 bột mì
598 밀리다 bị đẩy; bị dồn, bị ùn tắc
599 밑 dưới, bên dưới
600 바꾸다 đổi, thay đổi
601 바뀌다 được đổi, bị thay đổi
602 바나나 chuối
603 바다 biển
604 바닷가 bờ biển
605 바라다 mong, mong muốn
606 바람 gió
607 바로 ngay, ngay lập tức; chính là
608 바르다 bôi, thoa; ngay thẳng, đúng đắn
609 바쁘다 bận
610 바이올린 đàn vi-ô-lông
611 바지 quần
612 박물관 viện bảo tàng bác vật quán (博物館)
613 박수 vỗ tay phách thủ (拍手)
614 밖 bên ngoài
615 반 một nửa; lớp (học) bán (半) / ban (班)
616 반갑다 vui (khi gặp)
617 반갑습니다 rất vui được gặp bạn
618 반년 nửa năm bán niên (半年)
619 반달 trăng bán nguyệt; nửa tháng bán (半)
620 반바지 quần soóc, quần đùi bán (半)
621 반지 nhẫn
622 반찬 món ăn kèm (banchan) phạn soạn (飯饌)
623 받다 nhận
624 발 bàn chân
625 발가락 ngón chân
626 발음 phát âm phát âm (發音)
627 발전 sự phát triển phát triển (發展)
628 발표 sự phát biểu, thuyết trình phát biểu (發表) ⚠
629 밝다 sáng
630 밤 đêm, buổi tối
631 밥 cơm, bữa ăn
632 방 căn phòng phòng (房)
633 방법 phương pháp, cách phương pháp (方法)
634 방송 phát sóng phóng tống (放送)
635 방송국 đài phát thanh, đài truyền hình phóng tống cục (放送局)
636 방학 kỳ nghỉ (của trường học) phóng học (放學)
637 배 thuyền, tàu; bụng; quả lê
638 배고프다 đói bụng
639 배구 bóng chuyền bài cầu (排球)
640 배달 giao hàng phối đạt (配達)
641 배부르다 no
642 배우 diễn viên bài ưu (俳優)
643 배우다 học
644 배탈 đau bụng, rối loạn tiêu hóa
645 백 một trăm (số 100) bách (百)
646 백화점 trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa bách hóa điếm (百貨店)
647 버리다 vứt, bỏ
648 버스 xe buýt
649 번 lần; số phiên (番)
650 번호 số phiên hiệu (番號)
651 벌다 kiếm (tiền)
652 벌써 đã … rồi
653 벗다 cởi (quần áo, giày)
654 벚꽃 hoa anh đào
655 베이징 Bắc Kinh
656 베트남 Việt Nam
657 벽 bức tường bích (壁)
658 변호사 luật sư biện hộ sĩ (辯護士)
659 별 ngôi sao
660 별로 không … lắm biệt (別)
661 병 bệnh; chai (đơn vị đếm) bệnh (病) / bình (甁)
662 병원 bệnh viện bệnh viện (病院)
663 보내다 gửi; trải qua (thời gian)
664 보다 xem, nhìn
665 보도 vỉa hè; việc đưa tin bộ đạo (步道) / báo đạo (報道)
666 보이다 được nhìn thấy; cho xem
667 보통 thông thường, bình thường phổ thông (普通) ⚠
668 복숭아 quả đào
669 복잡하다 phức tạp; đông đúc phức tạp (複雜)
670 볶다 xào, rang
671 볶음밥 cơm rang
672 볼펜 bút bi
673 봄 mùa xuân
674 봉지 túi (ni lông), gói phong chỉ (封紙)
675 봉투 phong bì phong sáo (封套)
676 뵙다 gặp (khiêm nhường ngữ)
677 부동산 bất động sản bất động sản (不動産)
678 부드럽다 mềm mại, dịu dàng
679 부르다 gọi; hát
680 부모 bố mẹ, cha mẹ phụ mẫu (父母)
681 부부 vợ chồng phu phụ (夫婦)
682 부산 Busan (thành phố) Phủ Sơn (釜山)
683 부업 nghề phụ, việc làm thêm phó nghiệp (副業)
684 부엌 nhà bếp
685 부인 phu nhân, vợ (người khác) phu nhân (夫人)
686 부장 trưởng phòng bộ trưởng (部長) ⚠
687 부지런하다 chăm chỉ, siêng năng
688 부치다 gửi (thư, hàng); rán (bánh)
689 부탁 sự nhờ vả phó thác (付託) ⚠
690 부탁하다 nhờ, nhờ vả phó thác (付託) ⚠
691 북쪽 phía bắc bắc (北)
692 분 vị, người (kính ngữ); phút phân (分)
693 분위기 bầu không khí phân vi khí (雰圍氣)
694 불 lửa; đèn
695 불고기 thịt bò ướp nướng (bulgogi)
696 불다 thổi (gió, sáo, kèn)
697 불편하다 không thoải mái, bất tiện bất tiện (不便)
698 붓다 rót, đổ
699 붙다 dính; đỗ (kỳ thi)
700 붙이다 dán, gắn
701 브라질 Brazil
702 블라우스 áo sơ mi nữ
703 비 mưa
704 비누 xà phòng
705 비디오 video
706 비밀 bí mật bí mật (秘密)
707 비빔밥 cơm trộn (bibimbap)
708 비슷하다 tương tự, giống
709 비싸다 đắt
710 비행기 máy bay phi hành cơ (飛行機)
711 비행장 sân bay phi hành trường (飛行場)
712 빌딩 tòa nhà cao tầng
713 빌리다 mượn, thuê
714 빠르다 nhanh
715 빨간색 màu đỏ sắc (色)
716 빨갛다 đỏ
717 빨다 giặt; mút
718 빨래 việc giặt giũ, đồ giặt
719 빨리 nhanh, nhanh lên
720 빵 bánh mì
721 빵집 tiệm bánh mì
722 빼다 bỏ ra, rút ra, trừ
723 뿐 chỉ
724 사 số 4 (bốn) tứ (四)
725 사거리 ngã tư tứ (四)
726 사계절 bốn mùa tứ quý tiết (四季節)
727 사고 tai nạn, sự cố sự cố (事故) ⚠
728 사과 quả táo
729 사다 mua
730 사람 người
731 사랑 tình yêu
732 사랑하다 yêu
733 사례 trường hợp, ví dụ sự lệ (事例)
734 사무실 văn phòng sự vụ thất (事務室)
735 사물 sự vật, đồ vật sự vật (事物)
736 사십 số 40 (bốn mươi) tứ thập (四十)
737 사업가 doanh nhân sự nghiệp gia (事業家) ⚠
738 사용하다 sử dụng sử dụng (使用)
739 사원 nhân viên; chùa xã viên (社員) / tự viện (寺院)
740 사월 tháng 4 tứ nguyệt (四月)
741 사이 giữa, khoảng giữa; mối quan hệ
742 사이다 nước ngọt có ga vị chanh (saida)
743 사이즈 kích cỡ, cỡ
744 사인하다 ký tên
745 사장 giám đốc xã trưởng (社長)
746 사전 từ điển từ điển (辭典)
747 사진 bức ảnh tả chân (寫眞) ⚠
748 사진기 máy ảnh tả chân cơ (寫眞機)
749 사촌 anh chị em họ tứ thốn (四寸)
750 사탕 kẹo sa đường (砂糖)
751 사흘 ba ngày
752 산 núi sơn (山)
753 산책 sự đi dạo tản sách (散策)
754 살 thịt, da thịt; tuổi
755 살다 sống
756 삼 số 3 (ba) tam (三)
757 삼거리 ngã ba tam (三)
758 삼계탕 gà hầm sâm (samgyetang) sâm kê thang (蔘鷄湯)
759 삼십 số 30 (ba mươi) tam thập (三十)
760 삼월 tháng 3 tam nguyệt (三月)
761 삼촌 chú (anh em trai của bố) tam thốn (三寸)
762 상관 sự liên quan tương quan (相關)
763 상자 cái hộp tương tử (箱子)
764 상처 vết thương thương xứ (傷處)
765 상품 sản phẩm, hàng hóa thương phẩm (商品)
766 새 con chim; mới
767 새로 mới, một cách mới
768 새벽 rạng sáng, sáng sớm
769 새우 con tôm
770 색 màu sắc (色)
771 색깔 màu sắc sắc (色)
772 샌드위치 bánh sandwich
773 생각 suy nghĩ
774 생각되다 được cho là, có vẻ
775 생각하다 nghĩ, suy nghĩ
776 생기다 phát sinh, xuất hiện; có (được)
777 생선 cá (để ăn) sinh tiên (生鮮)
778 생신 sinh nhật (kính ngữ) sinh thần (生辰)
779 생일 sinh nhật sinh nhật (生日)
780 생활 cuộc sống, sinh hoạt sinh hoạt (生活)
781 샤워하다 tắm vòi sen
782 샴푸 dầu gội đầu
783 서다 đứng
784 서로 nhau, lẫn nhau
785 서류 giấy tờ, tài liệu thư loại (書類)
786 서른 ba mươi (số 30)
787 서비스 dịch vụ; đồ tặng kèm, miễn phí
788 서양 phương Tây tây dương (西洋)
789 서울 Seoul
790 서울역 ga Seoul dịch (驛)
791 서점 hiệu sách thư điếm (書店)
792 서쪽 phía tây tây (西)
793 선물 quà, món quà thiện vật (膳物)
794 선배 tiền bối, đàn anh, đàn chị tiên bối (先輩)
795 선생님 thầy giáo, cô giáo tiên sinh (先生)
796 선수 vận động viên, cầu thủ tuyển thủ (選手)
797 선택하다 chọn, lựa chọn tuyển trạch (選擇)
798 선풍기 quạt máy phiến phong cơ (扇風機)
799 설거지 việc rửa bát
800 설날 Tết âm lịch (Seollal)
801 설렁탕 canh xương bò (seolleongtang) thang (湯)
802 설명 sự giải thích thuyết minh (說明) ⚠
803 설명하다 giải thích thuyết minh (說明) ⚠
804 설악산 núi Seorak Tuyết Nhạc sơn (雪嶽山)
805 설탕 đường (ăn) tuyết đường (雪糖)
806 섬 hòn đảo
807 성 lâu đài; họ thành (城) / tính (姓)
808 성격 tính cách tính cách (性格)
809 성함 tên (kính ngữ) tính hàm (姓銜)
810 세계 thế giới thế giới (世界)
811 세수하다 rửa mặt tẩy thủ (洗手)
812 세우다 dựng, lập (kế hoạch); dừng (xe)
813 세일하다 giảm giá, bán hạ giá
814 세탁기 máy giặt tẩy trạc cơ (洗濯機)
815 세탁소 tiệm giặt là tẩy trạc sở (洗濯所)
816 센터 trung tâm
817 센티미터 xen-ti-mét
818 셋 ba
819 셋째 thứ ba
820 소 con bò; nhỏ tiểu (小)
821 소개 sự giới thiệu thiệu giới (紹介)
822 소개하다 giới thiệu thiệu giới (紹介)
823 소고기 thịt bò
824 소금 muối
825 소리 âm thanh, tiếng
826 소설 tiểu thuyết tiểu thuyết (小說)
827 소설가 nhà văn, tiểu thuyết gia tiểu thuyết gia (小說家)
828 소식 tin tức tiêu tức (消息)
829 소파 ghế sô-pha
830 소포 bưu kiện tiểu bao (小包)
831 소풍 dã ngoại, đi chơi tiêu phong (逍風)
832 소화제 thuốc tiêu hóa tiêu hóa tễ (消化劑)
833 속 bên trong
834 손 tay, bàn tay
835 손가락 ngón tay
836 손님 khách, khách hàng
837 손수건 khăn tay thủ cân (手巾)
838 송이 bông, chùm (đơn vị đếm hoa, quả)
839 쇼핑 mua sắm
840 수건 khăn tắm, khăn mặt thủ cân (手巾)
841 수도 thủ đô; nước máy thủ đô (首都) / thủy đạo (水道)
842 수돗물 nước máy thủy đạo (水道)
843 수박 dưa hấu
844 수술하다 phẫu thuật, mổ thủ thuật (手術)
845 수업 giờ học, tiết học thụ nghiệp (授業)
846 수영 bơi lội thủy vịnh (水泳)
847 수영복 đồ bơi thủy vịnh phục (水泳服)
848 수영장 bể bơi thủy vịnh trường (水泳場)
849 수요일 thứ Tư thủy diệu nhật (水曜日)
850 수저 thìa và đũa
851 수첩 sổ tay thủ thiếp (手帖)
852 수학 toán học số học (數學) ⚠
853 숙제 bài tập về nhà túc đề (宿題)
854 순서 thứ tự, lượt thuận tự (順序)
855 숟가락 cái thìa
856 술 rượu
857 쉬다 nghỉ, nghỉ ngơi
858 쉰 năm mươi (số 50)
859 쉽다 dễ
860 슈퍼마켓 siêu thị
861 스물 hai mươi (số 20)
862 스웨터 áo len
863 스케이트 trượt băng; giày trượt băng
864 스키 trượt tuyết
865 스키장 khu trượt tuyết trường (場)
866 스타 ngôi sao (người nổi tiếng)
867 스타킹 tất da chân
868 스트레스 sự căng thẳng
869 스페인어 tiếng Tây Ban Nha ngữ (語)
870 스포츠 thể thao
871 슬퍼하다 đau buồn
872 슬프다 buồn
873 습관 thói quen tập quán (習慣) ⚠
874 시 thành phố; giờ thị (市) / thời (時)
875 시간 thời gian; giờ, tiếng (đơn vị) thời gian (時間)
876 시간표 thời gian biểu, thời khóa biểu thời gian biểu (時間表)
877 시계 đồng hồ thời kế (時計)
878 시골 nông thôn, quê
879 시끄럽다 ồn ào
880 시내 nội thành, trung tâm thành phố; suối nhỏ thị nội (市內)
881 시다 chua
882 시디 đĩa CD
883 시민 thị dân, người dân thành phố thị dân (市民)
884 시설 cơ sở vật chất, thiết bị thi thiết (施設)
885 시외 ngoại thành thị ngoại (市外)
886 시원하다 mát mẻ; sảng khoái
887 시월 tháng 10 thập nguyệt (十月)
888 시작 sự bắt đầu thủy tác (始作)
889 시작되다 được bắt đầu thủy tác (始作)
890 시작하다 bắt đầu thủy tác (始作)
891 시장 chợ thị trường (市場) ⚠
892 시청 tòa thị chính thị sảnh (市廳)
893 시키다 bắt (ai) làm; gọi (món)
894 시험 kỳ thi, bài kiểm tra thí nghiệm (試驗) ⚠
895 식당 nhà hàng, quán ăn thực đường (食堂)
896 식사 bữa ăn thực sự (食事) ⚠
897 식탁 bàn ăn thực trác (食卓)
898 신 thần; giày dép thần (神)
899 신다 đi, mang (giày, tất)
900 신문 báo, tờ báo tân văn (新聞)
901 신발 giày dép
902 신청서 đơn đăng ký thân thỉnh thư (申請書)
903 신청하다 đăng ký thân thỉnh (申請)
904 실례 sự thất lễ thất lễ (失禮)
905 실례하다 thất lễ, làm phiền thất lễ (失禮)
906 실수 lỗi, sai sót thất thủ (失手) ⚠
907 싫다 ghét, không thích
908 싫어하다 ghét, không thích
909 심하다 nghiêm trọng, nặng thậm (甚)
910 십 số 10 (mười) thập (十)
911 십이월 tháng 12 thập nhị nguyệt (十二月)
912 십일월 tháng 11 thập nhất nguyệt (十一月)
913 싱겁다 nhạt
914 싶다 muốn
915 싸다 rẻ; gói
916 싸우다 cãi nhau, đánh nhau
917 쌀 gạo
918 쌀밥 cơm gạo trắng
919 쌓이다 được chất đống, tích tụ
920 썰다 thái, cắt
921 쓰기 kỹ năng viết
922 쓰다 viết; dùng; đeo (kính)
923 쓰레기 rác
924 쓰이다 được viết; được dùng
925 씨 hạt giống; anh, chị (gọi sau tên) thị (氏)
926 씩 mỗi, từng
927 씹다 nhai, cắn
928 씻다 rửa
929 아가씨 cô gái, cô (gái trẻ chưa chồng)
930 아기 em bé
931 아까 lúc nãy, ban nãy
932 아내 vợ
933 아뇨 không
934 아니다 không phải (là)
935 아니오 không
936 아니요 không ạ
937 아들 con trai
938 아랍어 tiếng Ả Rập ngữ (語)
939 아래 dưới, bên dưới
940 아름답다 đẹp
941 아마 có lẽ
942 아무 bất kỳ, (không) ai
943 아버님 bố, cha (kính ngữ)
944 아버지 bố, cha
945 아빠 bố
946 아시아 châu Á
947 아이 đứa trẻ, trẻ em
948 아이스크림 kem
949 아저씨 chú (gọi đàn ông trung niên)
950 아주 rất, hoàn toàn
951 아주머니 cô, bác (gọi phụ nữ trung niên)
952 아줌마 cô, bác (gọi phụ nữ trung niên, thân mật)
953 아직 vẫn, vẫn chưa
954 아침 buổi sáng; bữa sáng
955 아침밥 bữa sáng
956 아침식사 bữa sáng thực sự (食事)
957 아파트 căn hộ chung cư
958 아프다 đau, ốm
959 아프리카 châu Phi
960 아홉 chín (số 9)
961 아흔 chín mươi (số 90)
962 악기 nhạc cụ nhạc khí (樂器)
963 안 bên trong; không
964 안경 kính (đeo mắt) nhãn kính (眼鏡)
965 안내하다 hướng dẫn án nội (案內)
966 안녕하세요 xin chào an ninh (安寧) ⚠
967 안녕하십니까 xin chào (trang trọng) an ninh (安寧) ⚠
968 안다 ôm
969 안전하다 an toàn an toàn (安全)
970 앉다 ngồi
971 알다 biết
972 알리다 thông báo, cho biết
973 알맞다 phù hợp, vừa
974 알았습니다 tôi hiểu rồi ạ
975 앞 phía trước
976 애 đứa trẻ
977 액세서리 đồ trang sức, phụ kiện
978 야구 bóng chày dã cầu (野球)
979 야채 rau dã thái (野菜)
980 약 khoảng; thuốc ước (約) / dược (藥)
981 약간 một chút, hơi nhược can (若干)
982 약국 hiệu thuốc dược cục (藥局)
983 약사 dược sĩ dược sư (藥師)
984 약속 cuộc hẹn, lời hứa ước thúc (約束) ⚠
985 얇다 mỏng
986 양 lượng; con cừu lượng (量) / dương (羊)
987 양말 tất, vớ dương miệt (洋襪)
988 양복 com lê, âu phục dương phục (洋服)
989 양식 món Âu; mẫu (đơn), hình thức dương thực (洋食) / dạng thức (樣式)
990 양파 hành tây dương (洋)
991 얘기하다 nói chuyện
992 어깨 vai
993 어느 nào
994 어둡다 tối
995 어디 ở đâu, đâu
996 어떤 nào, như thế nào
997 어떻게 như thế nào, bằng cách nào
998 어떻다 như thế nào
999 어떻습니까? thế nào ạ?
1000 어렵다 khó
1001 어른 người lớn
1002 어리다 nhỏ tuổi, trẻ
1003 어린이 trẻ em, thiếu nhi
1004 어머 ôi, trời ơi
1005 어머니 mẹ
1006 어머님 mẹ (kính ngữ)
1007 어서 mau, nhanh
1008 어울리다 hợp, phù hợp
1009 어저께 hôm qua (văn nói)
1010 어제 hôm qua
1011 어젯밤 tối qua, đêm qua
1012 언니 chị (em gái gọi)
1013 언제 khi nào, bao giờ
1014 언제나 luôn luôn, lúc nào cũng
1015 얼굴 khuôn mặt
1016 얼마나 bao nhiêu, biết bao
1017 얼음 đá, nước đá
1018 엄마 mẹ (cách gọi thân mật)
1019 없다 không có
1020 없이 không có, mà không
1021 에어컨 máy điều hòa
1022 엔 yên (tiền Nhật)
1023 엘리베이터 thang máy
1024 여권 hộ chiếu lữ khoán (旅券)
1025 여기 ở đây, chỗ này
1026 여기저기 chỗ này chỗ kia, khắp nơi
1027 여덟 tám (số 8)
1028 여동생 em gái nữ đồng sinh (女同生)
1029 여든 tám mươi (số 80)
1030 여러 nhiều
1031 여러가지 nhiều loại, đủ thứ
1032 여러분 các bạn, quý vị
1033 여름 mùa hè
1034 여보세요 a lô
1035 여섯 sáu (số 6)
1036 여자 phụ nữ, con gái nữ tử (女子)
1037 여학생 nữ sinh nữ học sinh (女學生)
1038 여행 du lịch lữ hành (旅行)
1039 여행사 công ty du lịch lữ hành xã (旅行社)
1040 역 nhà ga dịch (驛)
1041 역사 lịch sử lịch sử (歷史)
1042 연락처 thông tin liên lạc liên lạc xứ (連絡處)
1043 연세 tuổi (kính ngữ) niên tuế (年歲)
1044 연습 sự luyện tập luyện tập (練習)
1045 연습하다 luyện tập luyện tập (練習)
1046 연예인 người nổi tiếng (nghệ sĩ) diễn nghệ nhân (演藝人)
1047 연필 bút chì duyên bút (鉛筆)
1048 연휴 kỳ nghỉ dài (nhiều ngày nghỉ liền) liên hưu (連休)
1049 열 mười (số 10)
1050 열다 mở
1051 열리다 được mở
1052 열쇠 chìa khóa
1053 열심히 chăm chỉ, hăng say nhiệt tâm (熱心)
1054 열차 tàu hỏa liệt xa (列車)
1055 엽서 bưu thiếp diệp thư (葉書)
1056 영 số không (0) linh (零)
1057 영국 nước Anh Anh Quốc (英國)
1058 영상 video, hình ảnh; trên 0 độ ánh tượng (映像) / linh thượng (零上)
1059 영어 tiếng Anh anh ngữ (英語)
1060 영어회화 hội thoại tiếng Anh anh ngữ hội thoại (英語會話)
1061 영하 dưới 0 độ, âm linh hạ (零下)
1062 영화 phim, phim điện ảnh ánh họa (映畫)
1063 영화관 rạp chiếu phim ánh họa quán (映畫館)
1064 영화배우 diễn viên điện ảnh ánh họa bài ưu (映畫俳優)
1065 영화표 vé xem phim ánh họa phiếu (映畫票)
1066 옆 bên cạnh
1067 예 vâng, dạ
1068 예문 câu ví dụ lệ văn (例文)
1069 예쁘다 đẹp, xinh
1070 예순 sáu mươi (số 60)
1071 예약 sự đặt trước dự ước (豫約)
1072 옛날 ngày xưa
1073 오 số 5 (năm) ngũ (五)
1074 오늘 hôm nay
1075 오다 đến
1076 오래 lâu
1077 오래간만 lâu lắm (mới gặp) gian (間)
1078 오래간만입니다 lâu lắm rồi mới gặp gian (間)
1079 오랜만 lâu lắm (mới gặp)
1080 오랜만에 sau một thời gian dài
1081 오랫동안 trong một thời gian dài
1082 오렌지 quả cam
1083 오르다 leo lên; (giá) tăng
1084 오른쪽 bên phải
1085 오리 con vịt
1086 오빠 anh (em gái gọi)
1087 오십 số 50 (năm mươi) ngũ thập (五十)
1088 오월 tháng 5 ngũ nguyệt (五月)
1089 오이 dưa chuột
1090 오전 buổi sáng (trước 12 giờ trưa) ngọ tiền (午前)
1091 오징어 con mực
1092 오후 buổi chiều ngọ hậu (午後)
1093 올라가다 đi lên
1094 올라오다 đi lên (về phía người nói)
1095 올려놓다 đặt lên
1096 올림픽 Thế vận hội, Olympic
1097 올해 năm nay
1098 옮기다 chuyển, dời; dịch (sang ngôn ngữ khác)
1099 옷 quần áo
1100 옷가게 cửa hàng quần áo
1101 옷장 tủ quần áo
1102 와이셔츠 áo sơ mi
1103 왜 tại sao
1104 왜냐하면 bởi vì
1105 외국 nước ngoài ngoại quốc (外國)
1106 외국어 ngoại ngữ ngoại quốc ngữ (外國語)
1107 외국인 người nước ngoài ngoại quốc nhân (外國人)
1108 외롭다 cô đơn
1109 외삼촌 cậu (anh em trai của mẹ) ngoại tam thốn (外三寸)
1110 외숙모 mợ (vợ của cậu) ngoại thúc mẫu (外叔母)
1111 외출하다 ra ngoài ngoại xuất (外出)
1112 외할머니 bà ngoại ngoại (外)
1113 외할아버지 ông ngoại ngoại (外)
1114 왼쪽 bên trái
1115 요금 cước phí, phí liệu kim (料金)
1116 요르단 Jordan (nước)
1117 요리 món ăn; việc nấu ăn liệu lý (料理)
1118 요일 thứ (trong tuần) diệu nhật (曜日)
1119 요즘 dạo này, gần đây
1120 우리 chúng tôi, chúng ta
1121 우리나라 nước ta (Hàn Quốc)
1122 우산 cái ô, dù vũ tản (雨傘)
1123 우선 trước hết, trước tiên vu tiên (于先)
1124 우유 sữa ngưu nhũ (牛乳)
1125 우체국 bưu điện bưu đệ cục (郵遞局)
1126 우표 tem bưu phiếu (郵票)
1127 운동 thể thao, sự vận động vận động (運動)
1128 운동복 quần áo thể thao vận động phục (運動服)
1129 운동선수 vận động viên vận động tuyển thủ (運動選手)
1130 운동장 sân vận động, sân trường vận động trường (運動場)
1131 운동하다 tập thể dục, vận động vận động (運動)
1132 운동화 giày thể thao vận động ngoa (運動靴)
1133 운전하다 lái xe vận chuyển (運轉) ⚠
1134 울다 khóc
1135 울리다 làm (ai) khóc; reo, vang (chuông)
1136 움직이다 di chuyển, cử động
1137 웃기다 buồn cười; làm (ai) cười
1138 웃다 cười
1139 원 won (đơn vị tiền Hàn Quốc)
1140 원피스 váy liền
1141 원하다 muốn, mong muốn nguyện (願)
1142 월 tháng nguyệt (月)
1143 월급 lương tháng nguyệt cấp (月給)
1144 월드컵 World Cup (giải bóng đá thế giới)
1145 월세 tiền thuê nhà hằng tháng nguyệt thế (月貰)
1146 월요일 thứ Hai nguyệt diệu nhật (月曜日)
1147 웬일 chuyện gì, sao lại (ngạc nhiên)
1148 위 trên, phía trên
1149 위치 vị trí vị trí (位置)
1150 위하다 vì, cho vị (爲) ⚠
1151 위험하다 nguy hiểm nguy hiểm (危險)
1152 유럽 châu Âu
1153 유리 kính, thủy tinh lưu ly (琉璃)
1154 유명하다 nổi tiếng hữu danh (有名)
1155 유월 tháng 6 lục nguyệt (六月)
1156 유학 du học lưu học (留學)
1157 유학생 du học sinh lưu học sinh (留學生)
1158 유행 sự thịnh hành, mốt lưu hành (流行) ⚠
1159 육 số 6 (sáu) lục (六)
1160 육십 số 60 (sáu mươi) lục thập (六十)
1161 은행 ngân hàng ngân hàng (銀行)
1162 은행원 nhân viên ngân hàng ngân hàng viên (銀行員)
1163 음료수 đồ uống, nước giải khát ẩm liệu thủy (飮料水)
1164 음반 đĩa nhạc âm bàn (音盤)
1165 음식 món ăn, đồ ăn ẩm thực (飮食) ⚠
1166 음악 âm nhạc âm nhạc (音樂)
1167 음악가 nhạc sĩ âm nhạc gia (音樂家)
1168 응 ừ
1169 의미 ý nghĩa ý vị (意味) ⚠
1170 의사 bác sĩ y sư (醫師)
1171 의자 cái ghế ỷ tử (椅子)
1172 이 này; răng; số 2 nhị (二)
1173 이거 cái này (văn nói)
1174 이것 cái này
1175 이곳 nơi này, ở đây
1176 이따가 lát nữa
1177 이런 như thế này
1178 이렇게 như thế này
1179 이렇다 như thế này
1180 이름 tên
1181 이메일 thư điện tử, e-mail
1182 이모 dì (chị em gái của mẹ) di mẫu (姨母)
1183 이모부 dượng (chồng của dì) di mẫu phu (姨母夫)
1184 이번 lần này phiên (番)
1185 이분 vị này, người này (kính ngữ)
1186 이사 việc chuyển nhà di tỉ (移徙)
1187 이상 trở lên, hơn; sự bất thường dĩ thượng (以上) / dị thường (異常)
1188 이상하다 lạ, kỳ lạ dị thường (異常)
1189 이십 số 20 (hai mươi) nhị thập (二十)
1190 이야기 câu chuyện
1191 이야기하다 nói chuyện, kể chuyện
1192 이용 việc sử dụng lợi dụng (利用) ⚠
1193 이용하다 sử dụng lợi dụng (利用) ⚠
1194 이월 tháng 2 nhị nguyệt (二月)
1195 이유 lý do lý do (理由)
1196 이제 bây giờ, giờ thì
1197 이집트 Ai Cập
1198 이쪽 phía này, bên này; người này
1199 이틀 hai ngày
1200 이해 sự hiểu lý giải (理解) ⚠
1201 이해하다 hiểu lý giải (理解) ⚠
1202 인 người (đơn vị đếm, như suất ăn cho 2 người) nhân (人)
1203 인구 dân số nhân khẩu (人口)
1204 인기 sự được yêu thích nhân khí (人氣)
1205 인기스타 ngôi sao được yêu thích nhân khí (人氣)
1206 인도 Ấn Độ Ấn Độ (印度)
1207 인사 lời chào, sự chào hỏi nhân sự (人事) ⚠
1208 인사하다 chào, chào hỏi nhân sự (人事) ⚠
1209 인삼 nhân sâm nhân sâm (人蔘)
1210 인상 ấn tượng ấn tượng (印象)
1211 인천 Incheon (thành phố) Nhân Xuyên (仁川)
1212 인터넷 internet
1213 인터뷰하다 phỏng vấn
1214 인형 búp bê nhân hình (人形)
1215 일 việc, công việc; số 1; ngày nhất (一) / nhật (日)
1216 일곱 bảy (số 7)
1217 일기 nhật ký nhật ký (日記)
1218 일기예보 dự báo thời tiết nhật khí dự báo (日氣豫報)
1219 일본 Nhật Bản Nhật Bản (日本)
1220 일본드라마 phim truyền hình Nhật Bản Nhật Bản (日本)
1221 일본말 tiếng Nhật Nhật Bản (日本)
1222 일본사람 người Nhật Nhật Bản (日本)
1223 일본어 tiếng Nhật Nhật Bản ngữ (日本語)
1224 일본요리 món ăn Nhật Bản Nhật Bản liệu lý (日本料理)
1225 일상생활 cuộc sống hằng ngày nhật thường sinh hoạt (日常生活)
1226 일식 món Nhật nhật thực (日食) ⚠
1227 일어나다 thức dậy; đứng dậy; xảy ra
1228 일어서다 đứng dậy
1229 일요일 Chủ nhật nhật diệu nhật (日曜日)
1230 일월 tháng 1 nhất nguyệt (一月)
1231 일주일 một tuần nhất chu nhật (一週日)
1232 일찍 sớm
1233 일하다 làm việc
1234 일흔 bảy mươi (số 70)
1235 읽기 kỹ năng đọc
1236 읽다 đọc
1237 잃다 mất, đánh mất
1238 잃어버리다 làm mất, đánh mất
1239 입 miệng
1240 입구 lối vào nhập khẩu (入口) ⚠
1241 입다 mặc
1242 입원하다 nhập viện nhập viện (入院)
1243 입학 sự nhập học nhập học (入學)
1244 있다 có; ở
1245 잊다 quên
1246 잊어버리다 quên mất
1247 자 chữ; nào (từ cảm thán) tự (字)
1248 자기 bản thân, mình tự kỷ (自己) ⚠
1249 자다 ngủ
1250 자동차 ô tô, xe hơi tự động xa (自動車)
1251 자동차회사 công ty ô tô tự động xa hội xã (自動車會社)
1252 자료 tài liệu tư liệu (資料)
1253 자르다 cắt
1254 자리 chỗ ngồi, chỗ
1255 자신 bản thân; sự tự tin tự thân (自身) / tự tín (自信)
1256 자연 thiên nhiên tự nhiên (自然)
1257 자유 tự do tự do (自由)
1258 자장면 mì tương đen (jajangmyeon)
1259 자전거 xe đạp tự chuyển xa (自轉車)
1260 자주 thường xuyên, hay
1261 작년 năm ngoái tạc niên (昨年)
1262 작다 nhỏ
1263 작은아버지 chú (em trai của bố)
1264 작은어머니 thím (vợ của chú)
1265 잔 cốc, ly (đơn vị đếm) trản (盞)
1266 잔치 bữa tiệc
1267 잘 giỏi, tốt, khéo
1268 잘못 lỗi, sai lầm
1269 잘생기다 đẹp trai
1270 잘하다 giỏi, làm tốt
1271 잠 giấc ngủ
1272 잠깐 một lát, một chút
1273 잠시 một lát, một chút tạm thời (暫時) ⚠
1274 잠자다 ngủ, đi ngủ
1275 잡다 bắt, nắm, cầm
1276 잡수시다 ăn, dùng (kính ngữ)
1277 잡지 tạp chí tạp chí (雜誌)
1278 장 tờ, tấm (đơn vị đếm giấy); chương trương (張) / chương (章)
1279 장갑 găng tay chưởng hạp (掌匣)
1280 장마 mùa mưa
1281 장마철 mùa mưa
1282 장미 hoa hồng tường vi (薔薇)
1283 장소 địa điểm, nơi trường sở (場所)
1284 장점 ưu điểm trường điểm (長點)
1285 재료 nguyên liệu, vật liệu tài liệu (材料) ⚠
1286 재미없다 không thú vị, chán
1287 재미있다 thú vị, hay
1288 재킷 áo khoác
1289 저 kia, cái kia; tôi (khiêm nhường)
1290 저거 cái kia (văn nói)
1291 저것 cái kia
1292 저곳 nơi kia, chỗ kia
1293 저기 đằng kia, chỗ kia
1294 저녁 buổi tối; bữa tối
1295 저녁식사 bữa tối thực sự (食事)
1296 저렇게 như thế kia
1297 저분 vị kia, người kia (kính ngữ)
1298 저쪽 phía kia, đằng kia
1299 저희 chúng tôi (khiêm nhường)
1300 적 kẻ thù; lần (đã từng) địch (敵)
1301 적다 ít; ghi, viết
1302 전 trước; toàn (bộ) tiền (前) / toàn (全)
1303 전공 chuyên ngành chuyên công (專攻)
1304 전기자동차 ô tô điện điện khí tự động xa (電氣自動車)
1305 전자사전 từ điển điện tử điện tử từ điển (電子辭典)
1306 전하다 truyền đạt, chuyển (lời) truyền (傳)
1307 전혀 hoàn toàn (không) toàn (全)
1308 전화 điện thoại, cuộc gọi điện thoại (電話)
1309 전화기 máy điện thoại điện thoại cơ (電話機)
1310 전화번호 số điện thoại điện thoại phiên hiệu (電話番號)
1311 절 chùa; sự lạy chào; đoạn, tiết
1312 절대 tuyệt đối tuyệt đối (絶對)
1313 젊다 trẻ
1314 점 điểm; dấu chấm điểm (點)
1315 점수 điểm số điểm số (點數)
1316 점심 bữa trưa; buổi trưa điểm tâm (點心) ⚠
1317 점심시간 giờ ăn trưa điểm tâm thời gian (點心時間)
1318 점심식사 bữa trưa điểm tâm thực sự (點心食事)
1319 점원 nhân viên bán hàng điếm viên (店員)
1320 점퍼 áo khoác (kiểu áo gió)
1321 젓가락 đôi đũa
1322 정거장 bến xe, trạm dừng đình xa trường (停車場)
1323 정도 mức độ, khoảng trình độ (程度) ⚠
1324 정류장 trạm dừng, bến xe buýt đình lưu trường (停留場)
1325 정리하다 sắp xếp, dọn dẹp chỉnh lý (整理)
1326 정말 thật sự, thật chính (正)
1327 정문 cổng chính chính môn (正門)
1328 정보 thông tin tình báo (情報) ⚠
1329 정하다 quyết định, định ra định (定)
1330 제가 tôi (khiêm nhường, chủ ngữ)
1331 제목 tiêu đề, tên (bài, sách) đề mục (題目)
1332 제일 nhất đệ nhất (第一)
1333 제주도 đảo Jeju Tế Châu đảo (濟州島)
1334 조금 một chút, một ít
1335 조사하다 điều tra, tìm hiểu điều tra (調査)
1336 조선 Triều Tiên (Joseon); đóng tàu Triều Tiên (朝鮮) / tạo thuyền (造船)
1337 조선말 tiếng Triều Tiên Triều Tiên (朝鮮)
1338 조선어 tiếng Triều Tiên Triều Tiên ngữ (朝鮮語)
1339 조심하다 cẩn thận thao tâm (操心)
1340 조용하다 yên tĩnh
1341 조용히 một cách yên lặng
1342 조카 cháu (con của anh chị em)
1343 졸업 sự tốt nghiệp tốt nghiệp (卒業)
1344 졸업하다 tốt nghiệp tốt nghiệp (卒業)
1345 좀 một chút; làm ơn (văn nói)
1346 좀더 thêm một chút
1347 좁다 hẹp, chật
1348 종로 Jongno (khu phố ở Seoul) Chung Lộ (鍾路)
1349 종류 loại, chủng loại chủng loại (種類)
1350 종업원 nhân viên (phục vụ) tòng nghiệp viên (從業員)
1351 종이 giấy
1352 종일 cả ngày chung nhật (終日)
1353 좋다 tốt, thích
1354 좋아하다 thích
1355 죄송하다 xin lỗi (lịch sự) tội tủng (罪悚)
1356 주 tuần chu (週)
1357 주다 cho, đưa
1358 주로 chủ yếu chủ (主)
1359 주말 cuối tuần chu mạt (週末)
1360 주머니 túi (quần áo), túi nhỏ
1361 주무시다 ngủ (kính ngữ)
1362 주문하다 đặt (hàng), gọi (món) chú văn (注文)
1363 주변 xung quanh chu biên (周邊)
1364 주부 người nội trợ chủ phụ (主婦)
1365 주사 mũi tiêm, sự tiêm chú xạ (注射)
1366 주소 địa chỉ trú sở (住所)
1367 주스 nước ép
1368 주위 xung quanh chu vi (周圍) ⚠
1369 주인 chủ, chủ nhân chủ nhân (主人)
1370 주차장 bãi đỗ xe trú xa trường (駐車場)
1371 주차하다 đỗ xe trú xa (駐車)
1372 주황색 màu cam chu hoàng sắc (朱黃色)
1373 죽 cháo chúc (粥)
1374 죽다 chết
1375 준비 sự chuẩn bị chuẩn bị (準備)
1376 준비하다 chuẩn bị chuẩn bị (準備)
1377 줄 hàng; dây
1378 줄다 giảm đi
1379 중 trong khi, đang; trong số; trung bình trung (中)
1380 중국 Trung Quốc Trung Quốc (中國)
1381 중국어 tiếng Trung Quốc Trung Quốc ngữ (中國語)
1382 중국집 nhà hàng Trung Quốc Trung Quốc (中國)
1383 중식 món Trung Quốc trung thực (中食)
1384 중심 trung tâm trung tâm (中心)
1385 중요 sự quan trọng trọng yếu (重要)
1386 중요하다 quan trọng trọng yếu (重要)
1387 중학교 trường trung học cơ sở trung học hiệu (中學校)
1388 중학생 học sinh trung học cơ sở trung học sinh (中學生)
1389 즐거워하다 vui vẻ
1390 즐겁다 vui, vui vẻ
1391 즐기다 tận hưởng, thưởng thức
1392 증세 triệu chứng chứng thế (症勢)
1393 지각 sự đi muộn, đến trễ trì khắc (遲刻)
1394 지갑 cái ví chỉ hạp (紙匣)
1395 지금 bây giờ chỉ kim (只今)
1396 지나다 đi qua; (thời gian) trôi qua
1397 지난달 tháng trước
1398 지난번 lần trước phiên (番)
1399 지난주 tuần trước chu (週)
1400 지내다 sống, trải qua
1401 지다 thua; (mặt trời) lặn
1402 지도 bản đồ địa đồ (地圖)
1403 지방 địa phương; mỡ địa phương (地方) / chi phương (脂肪)
1404 지우개 cục tẩy
1405 지키다 giữ, bảo vệ; tuân thủ
1406 지하 dưới lòng đất, tầng hầm địa hạ (地下)
1407 지하도 đường hầm đi bộ (dưới lòng đất) địa hạ đạo (地下道)
1408 지하철 tàu điện ngầm địa hạ thiết (地下鐵)
1409 지하철역 ga tàu điện ngầm địa hạ thiết dịch (地下鐵驛)
1410 직업 nghề nghiệp chức nghiệp (職業)
1411 직원 nhân viên chức viên (職員)
1412 직장 nơi làm việc chức trường (職場)
1413 직접 trực tiếp trực tiếp (直接)
1414 진달래 hoa đỗ quyên
1415 질 chất lượng chất (質)
1416 질문 câu hỏi chất vấn (質問) ⚠
1417 질문하다 hỏi, đặt câu hỏi chất vấn (質問) ⚠
1418 짐 hành lý
1419 집 nhà; quán, tiệm
1420 짓다 xây; đặt (tên); nấu (cơm)
1421 짜다 mặn; lập (kế hoạch)
1422 짜리 loại (theo giá trị hoặc kích cỡ, ví dụ: tờ 1000 won)
1423 짧다 ngắn
1424 쪽 phía, hướng; trang
1425 쯤 khoảng
1426 찌개 món canh hầm (jjigae)
1427 찍다 chụp (ảnh); chấm; đóng (dấu)
1428 차 xe; trà xa (車) / trà (茶)
1429 차갑다 lạnh
1430 차다 đá (bóng); đeo (đồng hồ)
1431 차리다 dọn (bàn ăn), chuẩn bị
1432 착하다 hiền, tốt bụng
1433 참 thật, rất
1434 창문 cửa sổ song môn (窓門)
1435 찾다 tìm; đến thăm
1436 찾아가다 đến thăm, tìm đến
1437 찾아오다 đến thăm (về phía người nói)
1438 채소 rau thái sơ (菜蔬)
1439 책 sách sách (冊)
1440 책방 hiệu sách sách phòng (冊房)
1441 책상 bàn học, bàn làm việc sách sàng (冊床)
1442 책임 trách nhiệm trách nhiệm (責任)
1443 책장 giá sách, tủ sách
1444 처음 lần đầu, đầu tiên
1445 처음 뵙겠습니다 rất hân hạnh được gặp (khi gặp lần đầu)
1446 천 một nghìn (số 1000) thiên (千)
1447 천천히 chậm, từ từ
1448 철 mùa; sắt thiết (鐵)
1449 첫 đầu tiên
1450 첫째 thứ nhất
1451 청바지 quần bò, quần jean thanh (靑)
1452 청소기 máy hút bụi thanh tảo cơ (淸掃機)
1453 청소하다 dọn dẹp, quét dọn thanh tảo (淸掃)
1454 초 giây miểu (秒)
1455 초대하다 mời chiêu đãi (招待) ⚠
1456 초등학교 trường tiểu học sơ đẳng học hiệu (初等學校)
1457 초등학생 học sinh tiểu học sơ đẳng học sinh (初等學生)
1458 초록색 màu xanh lá cây thảo lục sắc (草綠色)
1459 초콜릿 sô-cô-la
1460 촬영하다 quay phim, chụp ảnh toát ảnh (撮影)
1461 최고 tốt nhất, cao nhất tối cao (最高) ⚠
1462 추다 nhảy, múa
1463 추석 Chuseok (lễ hội mùa thu truyền thống của Hàn Quốc) thu tịch (秋夕)
1464 추억 kỷ niệm, ký ức truy ức (追憶)
1465 축구 bóng đá xúc cầu (蹴球)
1466 축제 lễ hội chúc tế (祝祭)
1467 축하 sự chúc mừng chúc hạ (祝賀)
1468 축하하다 chúc mừng chúc hạ (祝賀)
1469 축하합니다 xin chúc mừng chúc hạ (祝賀)
1470 출구 lối ra xuất khẩu (出口) ⚠
1471 출근하다 đi làm xuất cần (出勤)
1472 출발 sự xuất phát xuất phát (出發)
1473 출발하다 xuất phát, khởi hành xuất phát (出發)
1474 출장 đi công tác xuất trương (出張)
1475 춤 điệu nhảy, điệu múa
1476 춤추다 nhảy, múa
1477 춥다 lạnh
1478 취미 sở thích thú vị (趣味) ⚠
1479 취소하다 hủy, hủy bỏ thủ tiêu (取消) ⚠
1480 취직하다 xin được việc, có việc làm tựu chức (就職) ⚠
1481 층 tầng tầng (層)
1482 치과 nha khoa xỉ khoa (齒科)
1483 치료하다 điều trị, chữa trị trị liệu (治療)
1484 치마 váy
1485 치약 kem đánh răng xỉ dược (齒藥)
1486 친구 bạn, bạn bè thân cựu (親舊)
1487 친절하다 tử tế, thân thiện thân thiết (親切) ⚠
1488 친척 họ hàng thân thích (親戚)
1489 친하다 thân, thân thiết thân (親)
1490 칠 số 7 (bảy) thất (七)
1491 칠십 số 70 (bảy mươi) thất thập (七十)
1492 칠월 tháng 7 thất nguyệt (七月)
1493 칠판 bảng đen tất bản (漆板)
1494 침대 giường tẩm đài (寢臺)
1495 칫솔 bàn chải đánh răng xỉ (齒)
1496 카드 thẻ
1497 카레 cà ri
1498 카메라 máy ảnh
1499 카페 quán cà phê
1500 칼 dao
1501 캐나다 Canada
1502 커피 cà phê
1503 커피숍 quán cà phê
1504 컴퓨터 máy tính
1505 컵 cốc, ly
1506 케이크 bánh ngọt, bánh kem
1507 켜다 bật (đèn, điện)
1508 코 mũi
1509 코트 áo khoác dài, áo măng tô
1510 코피 máu cam, chảy máu mũi
1511 콜라 nước cô-ca
1512 콧노래 ngân nga, hát khẽ
1513 콧물 nước mũi
1514 콩 đậu, đỗ
1515 크기 kích thước, độ lớn
1516 크다 to, lớn
1517 크리스마스 Giáng sinh
1518 큰아버지 bác (anh trai của bố)
1519 큰어머니 bác gái (vợ của bác)
1520 키 chiều cao; chìa khóa
1521 킬로그램 ki-lô-gam
1522 킬로미터 ki-lô-mét
1523 타다 đi (xe), lên (xe)
1524 타월 khăn tắm
1525 탁구 bóng bàn trác cầu (卓球)
1526 태국 Thái Lan Thái Quốc (泰國)
1527 태권도 Taekwondo thai quyền đạo (跆拳道)
1528 태어나다 được sinh ra
1529 태풍 bão đài phong (颱風)
1530 택시 taxi
1531 탤런트 diễn viên truyền hình
1532 터미널 bến xe
1533 테니스 quần vợt
1534 테이블 cái bàn
1535 텔레비전 ti vi
1536 토마토 cà chua
1537 토요일 thứ Bảy thổ diệu nhật (土曜日)
1538 통 thùng, hộp; cuộc (gọi), bức (thư) dũng (桶) / thông (通)
1539 통장 sổ tài khoản ngân hàng thông trướng (通帳)
1540 통하다 thông, thông qua; hiểu nhau thông (通)
1541 퇴근하다 tan làm thoái cần (退勤)
1542 특별히 đặc biệt đặc biệt (特別)
1543 특징 đặc điểm, đặc trưng đặc trưng (特徵)
1544 특히 đặc biệt là đặc (特)
1545 틀다 bật (máy, nhạc)
1546 틀리다 sai
1547 티셔츠 áo phông
1548 팀 đội, nhóm
1549 파 hành lá
1550 파란색 màu xanh dương sắc (色)
1551 파랗다 xanh dương
1552 파티 bữa tiệc
1553 팔 số 8 (tám) bát (八)
1554 팔다 bán
1555 팔리다 được bán, bán chạy
1556 팔십 số 80 (tám mươi) bát thập (八十)
1557 팔월 tháng 8 bát nguyệt (八月)
1558 패션 thời trang
1559 퍼센트 phần trăm
1560 페이지 trang
1561 펜 bút
1562 펴다 mở ra, trải ra; duỗi
1563 편 phía, bên; tập (phim) tiện (便) / thiên (篇)
1564 편지 lá thư, bức thư tiện chỉ (便紙)
1565 편하다 thoải mái, tiện lợi tiện (便)
1566 평양 Bình Nhưỡng Bình Nhưỡng (平壤)
1567 평일 ngày thường (trong tuần) bình nhật (平日)
1568 포도 nho bồ đào (葡萄)
1569 포장 việc gói, đóng gói; mang về (đồ ăn) bao trang (包裝)
1570 표 vé; bảng (biểu) phiếu (票) / biểu (表)
1571 표현 sự biểu đạt, cách diễn đạt biểu hiện (表現) ⚠
1572 푹 (ngủ, nghỉ) say, kỹ
1573 풀 cỏ; hồ dán
1574 풀다 giải (bài); cởi, tháo
1575 프랑스 nước Pháp
1576 프로그램 chương trình
1577 프린트 bản in, tờ in
1578 피 máu
1579 피곤하다 mệt mỏi bì khốn (疲困)
1580 피다 nở (hoa)
1581 피아노 đàn piano
1582 피우다 hút (thuốc); làm (hoa) nở
1583 피자 bánh pizza
1584 필름 cuộn phim
1585 필요 sự cần thiết tất yếu (必要) ⚠
1586 필요하다 cần, cần thiết tất yếu (必要) ⚠
1587 필통 hộp bút bút đồng (筆筒)
1588 하나 một (số 1)
1589 하늘 bầu trời
1590 하늘색 màu xanh da trời sắc (色)
1591 하다 làm; nói
1592 하루 một ngày
1593 하숙 việc ở trọ (có bao ăn) hạ túc (下宿)
1594 하숙집 nhà trọ (có bao ăn) hạ túc (下宿)
1595 하얀색 màu trắng sắc (色)
1596 하얗다 trắng
1597 하지만 nhưng, tuy nhiên
1598 학 con hạc hạc (鶴)
1599 학교 trường học học hiệu (學校)
1600 학기 học kỳ học kỳ (學期)
1601 학년 năm học, lớp (năm thứ) học niên (學年)
1602 학생 học sinh, sinh viên học sinh (學生)
1603 학생증 thẻ học sinh, thẻ sinh viên học sinh chứng (學生證)
1604 학원 trung tâm học thêm học viện (學院) ⚠
1605 한 một; khoảng
1606 한강 sông Hàn (Hangang) Hán Giang (漢江)
1607 한국 Hàn Quốc Hàn Quốc (韓國)
1608 한국드라마 phim truyền hình Hàn Quốc Hàn Quốc (韓國)
1609 한국말 tiếng Hàn Hàn Quốc (韓國)
1610 한국사람 người Hàn Quốc Hàn Quốc (韓國)
1611 한국어 tiếng Hàn Hàn Quốc ngữ (韓國語)
1612 한국요리 món ăn Hàn Quốc Hàn Quốc liệu lý (韓國料理)
1613 한글 chữ Hangul (chữ Hàn)
1614 한번 một lần; thử (một lần) phiên (番)
1615 한복 áo truyền thống Hàn Quốc (hanbok) Hàn phục (韓服)
1616 한식 món Hàn Hàn thực (韓食) ⚠
1617 한자 chữ Hán Hán tự (漢字)
1618 할머니 bà
1619 할아버지 ông
1620 할인 sự giảm giá cát dẫn (割引)
1621 함께 cùng, cùng nhau
1622 합격 sự thi đỗ, đậu hợp cách (合格) ⚠
1623 항상 luôn luôn hằng thường (恒常)
1624 해 năm; mặt trời
1625 해외 nước ngoài, hải ngoại hải ngoại (海外)
1626 해외여행 du lịch nước ngoài hải ngoại lữ hành (海外旅行)
1627 핸드폰 điện thoại di động
1628 햄버거 bánh hamburger
1629 햇빛 ánh nắng, ánh mặt trời
1630 행복 hạnh phúc hạnh phúc (幸福)
1631 행복하다 hạnh phúc hạnh phúc (幸福)
1632 행사 sự kiện hành sự (行事) ⚠
1633 허리 eo, thắt lưng
1634 현금 tiền mặt hiện kim (現金)
1635 현재 hiện tại hiện tại (現在)
1636 형 anh (em trai gọi) huynh (兄)
1637 형님 anh (kính ngữ) huynh (兄)
1638 형제 anh em huynh đệ (兄弟)
1639 호 số (phòng, số hiệu) hiệu (號)
1640 호랑이 con hổ hổ lang (虎狼)
1641 호주 nước Úc Hào Châu (濠洲)
1642 호텔 khách sạn
1643 혼자 một mình
1644 홈페이지 trang web, trang chủ
1645 홍차 trà đen, hồng trà hồng trà (紅茶)
1646 화 cơn giận hỏa (火)
1647 화가 họa sĩ họa gia (畫家)
1648 화나다 tức giận, nổi giận hỏa (火)
1649 화내다 nổi giận hỏa (火)
1650 화요일 thứ Ba hỏa diệu nhật (火曜日)
1651 화장실 nhà vệ sinh hóa trang thất (化粧室)
1652 화장품 mỹ phẩm hóa trang phẩm (化粧品)
1653 화장하다 trang điểm hóa trang (化粧) ⚠
1654 확인하다 xác nhận, kiểm tra xác nhận (確認)
1655 환영하다 chào đón, hoan nghênh hoan nghênh (歡迎)
1656 환자 bệnh nhân hoạn giả (患者)
1657 회사 công ty hội xã (會社)
1658 회사원 nhân viên công ty hội xã viên (會社員)
1659 회색 màu xám hôi sắc (灰色)
1660 회의 cuộc họp hội nghị (會議)
1661 횡단보도 vạch qua đường dành cho người đi bộ hoành đoạn bộ đạo (橫斷步道)
1662 후 sau hậu (後)
1663 후배 hậu bối, đàn em hậu bối (後輩)
1664 휴가 kỳ nghỉ (phép) hưu hạ (休暇)
1665 휴대전화 điện thoại di động huề đới điện thoại (携帶電話)
1666 휴일 ngày nghỉ hưu nhật (休日)
1667 휴지 giấy vệ sinh, khăn giấy hưu chỉ (休紙)
1668 휴지통 thùng rác hưu chỉ dũng (休紙桶)
1669 흐리다 (trời) âm u, nhiều mây
1670 흰색 màu trắng sắc (色)
1671 힘 sức, sức lực

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL