Bí quyết làm bài viết TOPIKⅡ
Cách chuẩn bị câu trả lời và cách dùng giấy kẻ ô
*Nội dung dưới đây được dịch từ tài liệu do trang web chính thức của TOPIK công bố năm 2017.
※ [51~52] 다음을 읽고 ㉠과 ㉡에 들어갈 말을 각각 한 문장으로 쓰십시오. (각 10점)

Dạng câu hỏi này đánh giá khả năng xây dựng mạch nội dung.
Bạn nên đọc các mẩu quảng cáo, thông báo, hướng dẫn… thường gặp trong đời sống hằng ngày, và tìm hiểu xem chúng được sắp xếp như thế nào, dùng những cách diễn đạt và ngữ pháp gì.
✔Cách chuẩn bị câu trả lời
❍ Khi chuẩn bị câu trả lời, điều quan trọng là nắm được nội dung ở phía trước và phía sau chỗ trống.
Hãy đọc kỹ các câu đứng trước và sau ㉠ và ㉡ để nội dung nối tiếp một cách tự nhiên.
❍ Với ㉠, nếu trả lời ‘집들이를 할까 합니다.’ “Tôi định tổ chức tiệc tân gia” hoặc ‘집들이를 할 생각입니다.’ “Tôi đang nghĩ đến việc tổ chức tiệc tân gia”, tức là có dùng từ vựng “집들이를 하다” “tổ chức tiệc tân gia (mừng nhà mới)” và ngữ pháp như “(으)ㄹ까 하다” “định …” hoặc “할 생각입니다” “đang nghĩ đến việc …”, thì bạn sẽ được 5 điểm.
Với ㉡, nếu trả lời ‘○월 ○일 ○시에 와 주시겠습니까?’ “Anh/chị có thể đến vào ○ giờ ngày ○ tháng ○ được không ạ?” hoặc ‘○월 ○일 ○시에 시간이 괜찮으신지요?’ “Vào ○ giờ ngày ○ tháng ○ anh/chị có rảnh không ạ?” thì bạn sẽ được 5 điểm. Bạn có thể dùng các từ vựng như ‘○월 ○일 ○시’에 ‘오다’ “đến vào ○ giờ ngày ○ tháng ○”, “thế nào”, “rảnh, tiện”, và ngữ pháp như ‘-(으)시겠습니까?’, ‘-(으)신지요?’ “anh/chị có … không ạ?” phù hợp với ngữ cảnh.
❍ Sẽ bị trừ điểm nếu dùng từ vựng và ngữ pháp không phù hợp với ngữ cảnh.
❍ Sẽ bị trừ điểm nếu thêm nội dung không cần thiết làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.
❍ Sẽ bị trừ điểm nếu viết sai chính tả, hoặc đuôi câu không đúng với thể văn (trang trọng hay không) của bài.
❍ Chú ý không viết lại các từ đứng trước và sau dấu ( ) vào câu trả lời.
❍ Chú ý chỉ viết một câu trong câu trả lời.

Dạng câu hỏi này đánh giá khả năng xây dựng mạch văn. Bạn nên đọc nhiều loại văn bản khác nhau và tìm hiểu cách triển khai nội dung, cách nối câu với câu và cách dùng từ nối.
✔ Cách chuẩn bị câu trả lời
❍ Khi chuẩn bị câu trả lời, điều quan trọng là nắm được nội dung ở phía trước và phía sau chỗ trống.
Hãy đọc kỹ các câu đứng trước và sau ㉠ và ㉡ để nội dung nối tiếp một cách tự nhiên và không làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.
❍ Với ㉠, nếu trả lời như ‘칭찬을 하면 잘 성장할 것이다’ “Nếu được khen thì (trẻ) sẽ lớn lên tốt” thì bạn sẽ được 5 điểm. Bạn có thể dùng các cách diễn đạt ‘칭찬을 하다’ “khen” và ‘잘 성장하다’ “lớn lên tốt, phát triển tốt” cùng ngữ pháp ‘-(으)면 -(으)ㄹ 것이다’ “nếu … thì sẽ …” phù hợp với mạch văn.
Với ㉡, nếu trả lời như ‘아이들에게 칭찬을 자주 하는 것이 좋다.’ “Nên thường xuyên khen trẻ” thì bạn sẽ được 5 điểm, vì đã dùng cách diễn đạt ‘아이들에게 칭찬을 자주 하다’ “thường xuyên khen trẻ” và ngữ pháp ‘-(으)ㄴ/는 것이 좋다’ “nên …, … thì tốt” phù hợp với mạch văn.
❍ Sẽ bị trừ điểm nếu dùng cách diễn đạt hoặc ngữ pháp không phù hợp với ngữ cảnh.
❍ Sẽ bị trừ điểm nếu thêm nội dung không cần thiết làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.
❍ Sẽ bị trừ điểm nếu viết sai chính tả, hoặc đuôi câu không đúng với thể văn (trang trọng hay không) của bài.
❍ Chú ý không viết lại các từ đứng trước và sau dấu ( ) vào câu trả lời.
※ [53] 다음을 참고하여 ‘인터넷의 장단점’에 대한 글을 200~300자로 쓰십시오. 단, 글의 제목을 쓰지 마십시오. (30점)

Dạng câu hỏi này đánh giá khả năng sử dụng thông tin được cho và viết bài theo chủ đề.
Bạn nên luyện tập so sánh, phân tích và viết về thông tin trong nhiều loại biểu đồ, sơ đồ khác nhau.
✔ Tiêu chí chấm điểm
| Hạng mục | Tiêu chí chấm | Mức điểm | ||
| Cao | Trung bình | Thấp | ||
| Nội dung Thực hiện yêu cầu 7 điểm |
1) Có thực hiện đầy đủ các yêu cầu của đề không? 2) Nội dung có liên quan đến chủ đề không? 3) Nội dung được cho có được thể hiện phong phú và đa dạng không? |
6~7 điểm | 3~5 điểm | 0~2 điểm |
| Triển khai bài viết Cấu trúc 7 điểm |
1) Cấu trúc bài viết có rõ ràng và logic không? 2) Đoạn văn có được chia hợp lý theo nội dung không? 3) Có dùng từ nối phù hợp để triển khai logic, giúp bài viết mạch lạc và liên kết không? |
6~7 điểm | 3~5 điểm | 0~2 điểm |
| Sử dụng ngôn ngữ 8×2=16 điểm |
1) Có dùng ngữ pháp và từ vựng phù hợp, đa dạng và phong phú không? 2) Ngữ pháp, từ vựng, chính tả… có được dùng chính xác không? 3) Câu văn có được viết đúng thể văn theo mục đích và chức năng của bài viết không? |
7~8 điểm×2 | 4~6 điểm×2 | 0~3 điểm×2 |
| Mức | Nội dung Thực hiện yêu cầu |
Triển khai bài viết Cấu trúc |
Sử dụng ngôn ngữ | |
| Cao | A | 7 | 7 | 8(×2) |
| B | 6 | 6 | 7(×2) | |
| Trung bình | C | 4-5 | 4-5 | 5-6(×2) |
| D | 3 | 3 | 4(×2) | |
| Thấp | E | 2 | 2 | 3(×2) |
| F | 0-1 | 0-1 | 0-2(×2) | |
✔ Cách chuẩn bị câu trả lời
❍ Bài viết phải thực hiện được tất cả các yêu cầu của đề và thể hiện nội dung một cách phong phú, đa dạng.
Bài phải bao gồm đầy đủ “ưu điểm và nhược điểm của Internet” và “chúng ta nên sử dụng Internet như thế nào cho tốt”, đồng thời phải trình bày đầy đủ các nội dung liên quan.
❍ Bài viết phải được triển khai mạch lạc, có cấu trúc mở bài – thân bài – kết bài trong khoảng 200–300 ký tự (số ô trên giấy viết bài).
❍ Phải hiểu, diễn giải và trình bày chính xác tư liệu được cho.
Ngoài ra, phần kết luận phải dựa trên tư liệu. Chú ý không tự ý diễn giải tư liệu hoặc viết ý kiến cá nhân không liên quan đến tư liệu.
❍ Nên viết câu bằng từ vựng và ngữ pháp từ trình độ trung cấp trở lên, và sử dụng ngôn ngữ một cách đa dạng, phong phú.
❍ Phải viết đúng thể văn viết. Sẽ bị trừ điểm nếu dùng văn nói hoặc kết thúc câu bằng ‘-ㅂ/습니다, -아/어요’.
❍ Không viết thành các ý gạch đầu dòng.
※ [54] 다음을 주제로 하여 자신의 생각을 600~700자로 글을 쓰십시오. 단, 문제를 그대로 옮겨 쓰지 마십시오. (50점)

Dạng câu hỏi này đánh giá khả năng viết bài thể hiện suy nghĩ của mình một cách logic theo chủ đề và yêu cầu được đưa ra.
Bạn nên luyện tập sắp xếp suy nghĩ và lập luận của mình về các chủ đề mang tính xã hội, rồi tổ chức chúng một cách logic để hoàn thành bài viết.
✔Tiêu chí chấm điểm
| Hạng mục | Tiêu chí chấm | Mức điểm | ||
| Cao | Trung bình | Thấp | ||
| Nội dung Thực hiện yêu cầu 7 điểm |
1) Có thực hiện đầy đủ các yêu cầu của đề không? 2) Nội dung có liên quan đến chủ đề không? 3) Nội dung được cho có được thể hiện phong phú và đa dạng không? |
12~9 điểm | 8~5 điểm | 4~0 điểm |
| Triển khai bài viết Cấu trúc 7 điểm |
1) Cấu trúc bài viết có rõ ràng và logic không? 2) Chủ đề có được triển khai chặt chẽ không? 3) Có dùng từ nối phù hợp để triển khai logic, giúp bài viết mạch lạc và liên kết không? |
12~9 điểm | 8~5 điểm | 4~0 điểm |
| Sử dụng ngôn ngữ 8×2=16 điểm |
1) Có dùng ngữ pháp và từ vựng phù hợp, đa dạng và phong phú không? 2) Ngữ pháp, từ vựng, chính tả… có được dùng chính xác không? 3) Câu văn có được viết đúng thể văn theo mục đích và chức năng của bài viết không? |
26~20 điểm | 18~12 điểm | 10~0 điểm |
| Mức | Nội dung Thực hiện yêu cầu |
Triển khai bài viết Cấu trúc |
Sử dụng ngôn ngữ | |
| Cao | A | 11-12 | 11-12 | 12-13(×2) |
| B | 9-10 | 9-10 | 10-11(×2) | |
| Trung bình | C | 7-8 | 7-8 | 8-9(×2) |
| D | 5-6 | 5-6 | 6-7(×2) | |
| Thấp | E | 3-4 | 3-4 | 4-5(×2) |
| F | 0-2 | 0-2 | 0-3(×2) | |
✔Cách chuẩn bị câu trả lời
❍ Bài viết phải thực hiện được tất cả các yêu cầu của đề và thể hiện nội dung một cách phong phú, đa dạng.
Bài phải trình bày đầy đủ các nội dung liên quan: “những vấn đề do ô nhiễm môi trường gây ra”, “những nỗ lực để giảm ô nhiễm môi trường” và “những cách thực hành”.
❍ Bài viết phải được triển khai một cách logic và có cấu trúc mở bài – thân bài – kết bài.
Khi chuyển sang nội dung khác, bạn cũng nên xuống dòng sang đoạn mới.
❍ Phải sử dụng ngôn ngữ đa dạng, phong phú, viết câu bằng từ vựng và ngữ pháp trình độ trung cấp và cao cấp.
Cùng một nội dung, nếu viết bằng từ vựng trình độ cao hơn thì bạn sẽ được điểm cao hơn ở hạng mục “Sử dụng ngôn ngữ”.
❍ Phải viết đúng thể văn viết. Sẽ bị trừ điểm nếu dùng văn nói hoặc kết thúc câu bằng ‘-ㅂ/습니다, -아/어요’.
❍ Không viết thành các ý gạch đầu dòng.
Cách dùng giấy kẻ ô
*Nội dung dưới đây được dịch từ tài liệu do trang web chính thức của TOPIK công bố năm 2018.
1. Mỗi ô viết một chữ.
2. Khi bắt đầu bài viết và khi xuống đoạn mới, để trống ô đầu tiên của dòng và viết từ ô thứ hai.
3. Trong cùng một đoạn, không để trống ô đầu tiên của dòng (trừ khi bắt đầu đoạn mới). Nếu chỗ cần viết cách rơi vào cuối dòng mà không còn ô trống, thì viết luôn vào ô đầu tiên của dòng tiếp theo, không để trống. (Có đánh dấu “v” để chỉ chỗ viết cách hay không cũng được.)
4. Mỗi ô viết hai chữ số Ả Rập.
5. Về nguyên tắc, mỗi ô viết một dấu câu. Tuy nhiên, dấu gạch ngang (ー) và dấu chấm lửng (……) thì viết trong hai ô.
6. Sau dấu chấm hỏi (?) và dấu chấm than (!) thì để trống một ô. Tuy nhiên, sau dấu chấm (.), dấu phẩy (,) hoặc dấu hai chấm (:) thì không cần để trống.
7. Nếu chữ đã chiếm ô cuối cùng của dòng và không còn ô cho dấu câu, thì viết dấu câu vào ô cuối cùng cùng với chữ đó.
| 최 | 근 | 국 | 내 | 에 | 서 | 유 | 학 | 하 | 는 | 외 | 국 | 인 | 유 | 학 | 생 | 이 | 급 | 증 | |||||||
| 했 | 다 | . | 20 | 00 | 년 | 에 | 4 | 천 | 명 | 이 | 던 | 유 | 학 | 생 | 이 | 가 | 파 | 른 | 상 | 50 | |||||
| 승 | 세 | 를 | 보 | 이 | 다 | 잠 | 시 | 주 | 춤 | 하 | 더 | 니 | 다 | 시 | 증 | 가 | 세 | 를 | |||||||
| 보 | 이 | 며 | 20 | 16 | 년 | 에 | 이 | 르 | 러 | 10 | 만 | 명 | 이 | 되 | 었 | 다 | . | 이 | 러 | 100 | |||||
| 한 | 증 | 가 | 의 | 원 | 인 | 으 | 로 | 우 | 선 | 외 | 국 | 인 | 들 | 의 | 한 | 국 | 과 | 한 | |||||||
| 국 | 어 | 에 | 대 | 한 | 관 | 심 | 이 | 증 | 가 | 한 | 것 | 을 | 들 | 수 | 있 | 다 | . | 150 | |||||||
| 한 | 국 | 대 | 학 | 에 | 서 | 유 | 학 | 생 | 을 | 유 | 치 | 하 | 려 | 는 | 노 | 력 | 도 | 유 | 학 | ||||||
| 생 | 의 | 증 | 가 | 에 | 큰 | 영 | 향 | 을 | 미 | 친 | 것 | 으 | 로 | 보 | 인 | 다 | . | 이 | 200 | ||||||
| 러 | 한 | 영 | 향 | 이 | 계 | 속 | 이 | 어 | 진 | 다 | 면 | 20 | 23 | 년 | 에 | 는 | 외 | 국 | 인 | ||||||
| 유 | 학 | 생 | 이 | 2 | 0 | 만 | 명 | 에 | 이 | 를 | 것 | 으 | 로 | 기 | 대 | 된 | 다 | . | 250 |
| 우 | 리 | 는 | 칭 | 찬 | 을 | 들 | 으 | 면 | 일 | 을 | 더 | 잘 | 하 | 고 | 싶 | 어 | 질 | ||||||||
| 뿐 | 만 | 아 | 니 | 라 | 좀 | 더 | 나 | 은 | 사 | 람 | 이 | 되 | 고 | 싶 | 은 | 마 | 50 | ||||||||
| 음 | 이 | 든 | 다 | . | 그 | 리 | 고 | 자 | 신 | 감 | 이 | 생 | 겨 | 공 | 부 | 나 | 일 | 의 | |||||||
| 성 | 과 | 에 | 도 | 긍 | 정 | 적 | 인 | 영 | 향 | 을 | 미 | 친 | 다 | . | 그 | 래 | 서 | 자 | 신 | 이 | 100 | ||||
| 가 | 진 | 능 | 력 | 이 | 상 | 을 | 발 | 휘 | 하 | 고 | 싶 | 어 | 지 | 는 | 도 | 전 | 정 | 신 | |||||||
| 이 | 생 | 기 | 기 | 도 | 하 | 는 | 것 | 이 | 다 | . | 한 | 마 | 디 | 로 | 말 | 해 | 칭 | 찬 | 은 | 150 | |||||
| 사 | 람 | 을 | 한 | 단 | 계 | 더 | 발 | 전 | 시 | 키 | 는 | 힘 | 을 | 가 | 지 | 고 | 있 | ||||||||
| 다 | . | 200 | |||||||||||||||||||||||
| 그 | 런 | 데 | 이 | 러 | 한 | 칭 | 찬 | 이 | 독 | 이 | 되 | 는 | 경 | 우 | 가 | 있 | 다. | ||||||||
| 바 | 로 | 칭 | 찬 | 이 | 상 | 대 | 에 | 게 | 기 | 쁨 | 을 | 주 | 는 | 것 | 이 | 아 | 니 | 라 | 250 | ||||||
| 부 | 담 | 을 | 안 | 겨 | 주 | 는 | 경 | 우 | 이 | 다 | . | 칭 | 찬 | 을 | 들 | 으 | 면 | 그 | |||||||
| 기 | 대 | 에 | 부 | 응 | 해 | 야 | 한 | 다 | 는 | 압 | 박 | 감 | 때 | 문 | 에 | 자 | 신 | 의 | 300 | ||||||
| 실 | 력 | 을 | 제 | 대 | 로 | 발 | 휘 | 하 | 지 | 못 | 하 | 게 | 되 | 는 | 일 | 이 | 생 | 기 | |||||||
| 게 | 된 | 다 | . | 칭 | 찬 | 의 | 또 | 다 | 른 | 부 | 정 | 적 | 인 | 면 | 은 | 칭 | 찬 | 350 | |||||||
| 받 | 고 | 싶 | 다 | 는 | 생 | 각 | 에 | 결 | 과 | 만 | 을 | 중 | 시 | 하 | 게 | 되 | 는 | 점 | |||||||
| 이 | 다 | . | 일 | 반 | 적 | 으 | 로 | 칭 | 찬 | 이 | 일 | 의 | 과 | 정 | 보 | 다 | 결 | 과 | 에 | 400 | |||||
| 중 | 점 | 을 | 두 | 고 | 행 | 해 | 지 | 는 | 경 | 우 | 가 | 많 | 기 | 때 | 문 | 이 | 다 | . | |||||||
| 그 | 래 | 서 | 우 | 리 | 가 | 상 | 대 | 를 | 칭 | 찬 | 할 | 때 | 에 | 는 | 그 | 사 | 람 | 450 | |||||||
| 이 | 해 | 낸 | 일 | 의 | 결 | 과 | 가 | 아 | 닌 | , | 그 | 일 | 을 | 해 | 내 | 기 | 까 | 지 | |||||||
| 의 | 과 | 정 | 과 | 노 | 력 | 에 | 초 | 점 | 을 | 맞 | 추 | 는 | 것 | 이 | 중 | 요 | 하 | 다. | 500 | ||||||
| 그 | 래 | 야 | 칭 | 찬 | 을 | 듣 | 는 | 사 | 람 | 도 | 일 | 그 | 자 | 체 | 를 | 즐 | 길 | ||||||||
| 수 | 있 | 다 | . | 또 | 한 | 칭 | 찬 | 을 | 듣 | 고 | 잘 | 해 | 내 | 야 | 한 | 다 | 는 | 550 | |||||||
| 부 | 담 | 감 | 에 | 서 | 도 | 벗 | 어 | 날 | 수 | 있 | 을 | 것 | 이 | 다 | . | 우 | 리 | 는 | 보 | ||||||
| 통 | 칭 | 찬 | 을 | 많 | 이 | 해 | 주 | 는 | 것 | 이 | 중 | 요 | 하 | 다 | 고 | 생 | 각 | 600 | |||||||
| 하 | 는 | 데 | 칭 | 찬 | 은 | 그 | 방 | 법 | 역 | 시 | 중 | 요 | 하 | 다 | 는 | 것 | 을 | ||||||||
| 잊 | 지 | 말 | 아 | 야 | 할 | 것 | 이 | 다 | . | 650 |
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


