안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 어렸을 때가 생각이 나네요 “Nó làm tôi nhớ lại hồi còn nhỏ.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học
① -(으)ㄹ 때 “khi ~”
② -았/었을 때 “khi (tôi) đã ~, hồi ~”
③ -(으)ㅂ시다 “Chúng ta hãy (cùng làm gì đó)” và tìm hiểu cách rủ, đề nghị người khác cùng làm việc gì đó.
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 어렸을 때가 생각이 나네요 “Nó làm tôi nhớ lại hồi còn nhỏ.”
Hình như Tammy đã thử nấu món ăn Nhật.
Sangmin phản ứng thế nào sau khi ăn món của Tammy? Hãy nghe kỹ đoạn hội thoại và thử đoán xem nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 상민 씨는 일본요리 좋아하세요?
Tammy: Sangmin có thích món ăn Nhật không? - 상민: 일식이요? 우리 어머니가 좋아하셔서 어렸을 때는 자주 먹었는데 요즘에는 가끔 먹는 정도예요.
Sangmin: Món Nhật á? Mẹ tôi thích món Nhật nên hồi nhỏ tôi hay ăn, nhưng dạo này thì chỉ thỉnh thoảng mới ăn thôi. - 토미: 그렇군요. 이거 제가 좀 만들어 봤는데 어때요?
Tammy: Ra vậy. Đây là món tôi thử làm, bạn thấy thế nào? - 상민: 이거 토미 씨가 혼자 다 했어요? 와, 맛있겠다.
Sangmin: Tammy tự làm hết mấy món này một mình à? Oa, trông ngon quá. - 토미: 요리책을 보면서 만들었는데 한번 먹어 보세요.
Tammy: Tôi vừa xem sách nấu ăn vừa làm đấy, bạn ăn thử đi. - 상민: 와, 진짜 맛있다. 어렸을 때가 생각이 나네요.
Sangmin: Oa, ngon thật đấy. Làm tôi nhớ lại hồi còn nhỏ. - 토미: 정말요? 다행이에요. 혹시 싱거우면 소금이나 간장을 좀 쳐서 드세요.
Tammy: Thật không? May quá. Nếu thấy nhạt thì bạn cho thêm chút muối hoặc xì dầu rồi ăn nhé. - 상민: 아니요. 간이 딱 맞아요. 이거 다른 사람들에게도 나눠 줍시다. 다들 좋아할 거예요.
Sangmin: Không đâu. Vị vừa khéo luôn. Mình chia món này cho mọi người nữa đi. Chắc ai cũng sẽ thích. - 토미: 그럴까요? 그랬으면 좋겠는데…
Tammy: Vậy sao? Mong là được như vậy…
Từ vựng và cụm từ
Bây giờ tôi sẽ giải thích chi tiết từ vựng và cụm từ.
- 토미: 상민 씨는 일본요리 좋아하세요?
요리 là “món ăn, ẩm thực”.
Vì vậy, 일본요리 là “món ăn Nhật”, 한국요리 là “món ăn Hàn” và 중국요리 là “món ăn Trung Quốc”.
- 상민: 일식이요? 우리 어머니가 좋아하셔서 어렸을 때는 자주 먹었는데 요즘에는 가끔 먹는 정도예요.
Bạn cũng có thể nói “món ăn” bằng “~ + 식”.
Ví dụ, 일식 là “món Nhật”, 한식 là “món Hàn” và 중식 là “món Trung Quốc”.
어리다 nghĩa là “nhỏ tuổi, còn nhỏ”.
Vì vậy, 어린 아이 nghĩa là “đứa trẻ nhỏ”.
가끔 nghĩa là “thỉnh thoảng”.
Một từ gần nghĩa là 때때로 “đôi khi”.
정도 nghĩa là “mức độ, khoảng”.
가끔 먹는 정도 nghĩa là “(ở mức) thỉnh thoảng mới ăn”.
- 토미: 그렇군요. 이거 제가 좀 만들어 봤는데 어때요?
- 상민: 이거 토미 씨가 혼자 다 했어요? 와, 맛있겠다.
- 토미: 요리책을 보면서 만들었는데 한번 먹어 보세요.
요리 là “nấu ăn”, nên 요리책 là “sách nấu ăn”.
한번 nghĩa là “một lần” (ở đây mang ý “thử”).
Ở đây, -번 là đơn vị dùng khi đếm số lần.
Ví dụ, 한 번, 두 번, 세 번 nghĩa là “một lần, hai lần, ba lần”.
- 상민: 와, 진짜 맛있다. 어렸을 때가 생각이 나네요.
진짜 nghĩa là “thật, thật sự”. Một từ gần nghĩa là 정말.
Người Hàn dùng 진짜 trong hội thoại hằng ngày với bạn thân hoặc người trong gia đình, vì nó nghe thẳng và suồng sã hơn 정말.
생각 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh với nghĩa hơi khác nhau, nhưng 생각이 나다 nghĩa là “nhớ ra, nhớ lại”.
- 토미: 정말요? 다행이에요. 혹시 싱거우면 소금이나 간장을 좀 쳐서 드세요.
다행 nghĩa là “may mắn, nhẹ nhõm”.
Bạn có thể nói 정말 다행이에요 “May quá, tôi nhẹ cả người.”
소금 là “muối”, còn 간장 là “xì dầu (nước tương)”.
치다 nghĩa là “rắc, cho thêm (gia vị)”.
Vì vậy, 소금이나 간장을 좀 쳐서 드세요 nghĩa là “Hãy cho thêm chút muối hoặc xì dầu rồi ăn nhé.”
Nhân tiện, một cách nói tương tự là 찍다, nghĩa là “chấm”.
Vì vậy, 간장에 찍어 먹다 nghĩa là “chấm xì dầu rồi ăn”.
- 상민: 아니요. 간이 딱 맞아요. 이거 다른 사람들에게도 나눠 줍시다. 다들 좋아할 거예요.
간 nghĩa là “độ mặn (vị mặn nhạt)”.
딱 nghĩa là “vừa đúng, vừa khéo”.
Vì vậy, 간이 딱 맞다 dịch sát là “độ mặn vừa đúng”, tức là “nêm nếm vừa ăn, vị rất vừa”.
나누다 nghĩa là “chia, chia sẻ”. 다른 사람들에게도 나눠 주다 nghĩa là “chia cho cả những người khác nữa”.
다들 nghĩa là “mọi người, ai cũng”.
Ví dụ, 다들 준비됐어요? nghĩa là “Mọi người chuẩn bị xong chưa?”
Ngữ pháp
-(으)ㄹ 때
Động từ • Tính từ (không có patchim) + ㄹ 때
Động từ • Tính từ (có patchim) + 을 때
Trước tiên, chúng ta cùng học -(으)ㄹ 때 và -았/었을 때.
때 nghĩa là “lúc, thời điểm”.
때 này được dùng ở dạng -(으)ㄹ 때 để diễn tả “khi ~”.
Còn -았/었을 때 nghĩa là “khi (tôi) đã ~, hồi ~”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem cách dùng -(으)ㄹ 때, có 3 trường hợp.
① Khi thân động từ hoặc tính từ có patchim, ta thêm -을 때, vì vậy 먹다 thành 먹을 때 “khi ăn”.
② Khi thân động từ hoặc tính từ không có patchim, ta thêm -ㄹ 때, vì vậy 하다 thành 할 때 “khi làm”.
③ Khi thân từ kết thúc bằng patchim ㄹ, ta chỉ cần thêm 때 vào sau thân từ. Ví dụ, 놀다 “chơi” thành 놀 때 “khi chơi”.
Tiếp theo, chúng ta cùng học cách dùng -았/었을 때.
Với động từ và tính từ, ta bắt đầu từ -았/었.
Tức là trước tiên hãy nghĩ đến dạng quá khứ gốc, như 갔다 “đã đi” hoặc 먹었다 “đã ăn”.
Sau đó, thêm -을 때 để tạo thành 갔을 때 “khi (tôi) đã đi” hoặc 먹었을 때 “khi (tôi) đã ăn”.
Với động từ, 먹을 때 là lúc đang ăn (hoặc sắp ăn), còn 먹었을 때 là lúc đã ăn xong.
Với danh từ, nếu từ có patchim, ta gắn -이었을 때, còn nếu không có patchim, ta thêm 였을 때.
Ví dụ, từ có patchim như 학생 “học sinh, sinh viên” thành 학생이었을 때 “khi tôi còn là học sinh”.
Với từ không có patchim như 가수 “ca sĩ”, ta có 가수였을 때 “khi tôi còn là ca sĩ”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem một câu ví dụ trong đoạn hội thoại hôm nay.
- 어렸을 때는 자주 먹었는데 요즘에는 가끔 먹는 정도예요.
Hồi nhỏ tôi hay ăn, nhưng dạo này thì chỉ thỉnh thoảng mới ăn thôi.
Ở đây, 어리다 là “nhỏ tuổi, còn nhỏ”.
Dạng quá khứ của nó là 어렸다. Vì vậy, ta gắn -을 때 vào thân từ thành 어렸을 때 “hồi còn nhỏ”.
Chúng ta cùng xem thêm một ví dụ không có patchim.
- 올 때는 택시 타고 오세요.
Khi đến thì bạn hãy đi taxi nhé.
Ở đây, 오다 không có patchim, nên ta thêm -ㄹ 때 vào thân từ thành 올 때 “khi đến”.
Bài tập
1. 김치찌개 ( ) 뭘 넣어야 돼요?
Khi nấu canh kimchi (kimchi jjigae) thì phải cho gì vào?
(1)만들을 때 (2)만들 때
Đáp án là (2). Không nói 만들을 때.
만들다 là “làm, nấu”.
Thân từ kết thúc bằng patchim ㄹ, nên ta chỉ thêm 때 vào sau thân từ, và đáp án là 만들 때 “khi làm, khi nấu”.
Cả câu sẽ là 김치찌개 (만들 때) 뭘 넣어야 돼요?
-(으)ㅂ시다
Động từ (không có patchim) + ㅂ시다
Động từ (có patchim) + 읍시다
-(으)ㅂ시다 nghĩa là “chúng ta hãy (cùng làm gì đó), mình cùng ~ nhé”.
Bạn có thể dùng nó để rủ hoặc đề nghị người nghe cùng làm việc gì đó.
Như chúng ta đã học, bạn cũng có thể dùng đuôi -아/어요 để nói điều tương tự.
Ví dụ, khi nói 우리 같이 먹어요, câu này có nghĩa là “Chúng ta cùng ăn nhé.”
Vì là đuôi -아/어요, cách nói này lịch sự và bạn có thể dùng trong hội thoại hằng ngày.
Ngược lại, -(으)ㅂ시다 trang trọng hơn, nên tôi thấy người Hàn dùng nó nhiều hơn ở nơi công cộng, trước đông người.
Ví dụ, khi bạn xem một kênh dạy nấu ăn, người dẫn chương trình có thể nói 다 같이 만들어봅시다 “Nào, chúng ta cùng làm nhé.”
Lưu ý cho người Việt
-(으)ㅂ시다 tuy trang trọng nhưng không dùng với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên (ví dụ: bố mẹ, thầy cô, sếp), vì sẽ nghe thiếu lễ phép. Thường dùng với bạn bè, người ngang hàng hoặc khi nói trước đông người.
Bây giờ, chúng ta cùng học cách dùng nó trong câu.
Có 3 trường hợp chính, và chúng chỉ áp dụng cho động từ:
① Khi thân động từ có patchim, ta thêm -읍시다.
Ví dụ, 먹다 “ăn” thành 먹읍시다 “Chúng ta ăn thôi.”
② Khi thân động từ không có patchim, ta thêm -ㅂ시다.
Ví dụ, 가다 “đi” thành 갑시다 “Chúng ta đi thôi.”
③ Khi thân động từ kết thúc bằng patchim ㄹ, ta bỏ ㄹ rồi thêm -ㅂ시다.
Ví dụ, 만들다 “làm” có patchim ㄹ, nên ta bỏ ㄹ và thêm -ㅂ시다 thành 만듭시다 “Chúng ta cùng làm nào.”
- 시간이 없으니까 먼저 먹읍시다.
Không có thời gian nên chúng ta ăn trước đi.
Trong câu này, 먹다 có patchim ㄱ, nên ta thêm -읍시다 thành 먹읍시다 “Chúng ta ăn thôi.”
- 이거 다른 사람들에게도 나눠 줍시다.
Mình chia món này cho cả những người khác nữa đi.
Ở đây, 나눠 주다 “chia cho” không có patchim, nên ta thêm -ㅂ시다 thành 나눠 줍시다 “mình chia cho mọi người nhé”.
Bài tập
1. 우리 여기서 잠깐 ( ).
Chúng ta nghỉ ở đây một chút đi.
(1)쉽시다 (2)쉬웁시다
Đáp án là (1). 쉬다 là “nghỉ ngơi”.
Vì thân động từ không có patchim, ta thêm -ㅂ시다 thành 쉽시다 “Chúng ta nghỉ đi.”
Cả câu sẽ là 우리 여기서 잠깐 (쉽시다).
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 상민 씨는 일본요리 좋아하세요?
- 상민: 일식이요? 우리 어머니가 좋아하셔서 어렸을 때는 자주 먹었는데 요즘에는 가끔 먹는 정도예요.
- 토미: 그렇군요. 이거 제가 좀 만들어 봤는데 어때요?
- 상민: 이거 토미 씨가 혼자 다 했어요? 와, 맛있겠다.
- 토미: 요리책을 보면서 만들었는데 한번 먹어 보세요.
- 상민: 와, 진짜 맛있다. 어렸을 때가 생각이 나네요.
- 토미: 정말요? 다행이에요. 혹시 싱거우면 소금이나 간장을 좀 쳐서 드세요.
- 상민: 아니요. 간이 딱 맞아요. 이거 다른 사람들에게도 나눠 줍시다. 다들 좋아할 거예요.
- 토미: 그럴까요? 그랬으면 좋겠는데…
Luyện tập hội thoại
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 상민 씨는 일본요리 좋아하세요?
Tammy: Sangmin có thích món ăn Nhật không? - 상민: 일식이요? 우리 어머니가 좋아하셔서 어렸을 때는 자주 먹었는데 요즘에는 가끔 먹는 정도예요.
Sangmin: Món Nhật á? Mẹ tôi thích món Nhật nên hồi nhỏ tôi hay ăn, nhưng dạo này thì chỉ thỉnh thoảng mới ăn thôi. - 토미: 그렇군요. 이거 제가 좀 만들어 봤는데 어때요?
Tammy: Ra vậy. Đây là món tôi thử làm, bạn thấy thế nào? - 상민: 이거 토미 씨가 혼자 다 했어요? 와, 맛있겠다.
Sangmin: Tammy tự làm hết mấy món này một mình à? Oa, trông ngon quá. - 토미: 요리책을 보면서 만들었는데 한번 먹어 보세요.
Tammy: Tôi vừa xem sách nấu ăn vừa làm đấy, bạn ăn thử đi. - 상민: 와, 진짜 맛있다. 어렸을 때가 생각이 나네요.
Sangmin: Oa, ngon thật đấy. Làm tôi nhớ lại hồi còn nhỏ. - 토미: 정말요? 다행이에요. 혹시 싱거우면 소금이나 간장을 좀 쳐서 드세요.
Tammy: Thật không? May quá. Nếu thấy nhạt thì bạn cho thêm chút muối hoặc xì dầu rồi ăn nhé. - 상민: 아니요. 간이 딱 맞아요. 이거 다른 사람들에게도 나눠 줍시다. 다들 좋아할 거예요.
Sangmin: Không đâu. Vị vừa khéo luôn. Mình chia món này cho mọi người nữa đi. Chắc ai cũng sẽ thích. - 토미: 그럴까요? 그랬으면 좋겠는데…
Tammy: Vậy sao? Mong là được như vậy…
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay là viết 2 câu.
Câu thứ nhất, hãy dùng -았/었을 때 “khi (tôi) đã ~” để viết về một kỷ niệm đẹp của bạn.
Ví dụ, tôi sẽ viết:
- 설악산에 갔을 때, 그 아름다운 경치에 말을 잃었어요.
Khi đến núi Seorak, tôi đã không nói nên lời trước khung cảnh tuyệt đẹp ấy.
Câu thứ hai, hãy dùng -(으)ㅂ시다 “chúng ta hãy (cùng làm gì đó)” để rủ bạn bè hoặc người trong gia đình cùng làm một việc thú vị.
Tôi sẽ viết:
- 수족관에 놀러 갑시다!
Chúng ta cùng đi chơi thủy cung đi!
Bài học hôm nay đến đây là hết!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


