안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 걱정하지 마세요 “Đừng lo.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học ba ngữ pháp có 지.
Đó là
① –지 말고 “đừng (làm việc này) mà hãy (làm việc kia)”
② -지 마세요 “xin đừng (làm việc này)”
③ -지 못하다 “không thể”
Đây cũng là những cách nói cơ bản mà người Hàn dùng hằng ngày.
그럼 시작할게요.
https://youtu.be/VRiSgGn9F2o
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 걱정하지 마세요 “Đừng lo.”
Có vẻ bây giờ đang là giờ ăn trưa ở văn phòng.
Sangmin làm việc chăm chỉ đến mức hình như quên cả giờ ăn trưa.
Anh ấy sẽ ăn gì cho bữa trưa nhỉ?
Hãy nghe kỹ đoạn hội thoại và thử đoán nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 상민 씨, 이 시간까지 아직 점심도 먹지 못하고 일하고 있어요?
Tammy: Sangmin ơi, đến giờ này mà bạn vẫn chưa kịp ăn trưa, còn đang làm việc à? - 상민: 어? 벌써 시간이 이렇게 됐네요. 근데 아직도 비가 와요?
Sangmin: Ơ? Đã muộn thế này rồi à. Mà trời vẫn còn mưa à? - 토미: 네. 바람도 불고 굉장히 추워요.
Tammy: Vâng. Gió cũng thổi, lạnh lắm. - 상민: 그럼 나가지 말고 컵라면이라도 먹어야 되겠네요.
Sangmin: Vậy thì chắc tôi không ra ngoài nữa, đành ăn tạm mì ly vậy. - 토미: 컵라면이요? 제가 샌드위치 만들었는데 컵라면 먹지 말고 이걸 같이 먹어요.
Tammy: Mì ly á? Tôi có làm bánh sandwich, đừng ăn mì ly nữa, mình cùng ăn cái này đi. - 상민: 샌드위치요? 좋네요. 그런데 저까지 먹으면 모자라지 않겠어요?
Sangmin: Bánh sandwich à? Hay quá. Nhưng nếu cả tôi cũng ăn thì liệu có thiếu không? - 토미: 걱정하지 마세요. 많이 만들었어요.
Tammy: Đừng lo. Tôi làm nhiều lắm. - 상민: 고마워요. 잘 먹을게요.
Sangmin: Cảm ơn bạn. Vậy tôi xin nhé (tôi sẽ ăn thật ngon).
Từ vựng và cụm từ
Tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong đoạn hội thoại.
- 토미: 상민 씨, 이 시간까지 아직 점심도 먹지 못하고 일하고 있어요?
점심 là “bữa trưa”.
Người Hàn hay hỏi 점심 먹었어요? “Bạn ăn trưa chưa?” như một lời chào, giống như “xin chào”.
- 토미: 네. 바람도 불고 굉장히 추워요.
굉장히 nghĩa là “rất, cực kỳ”.
춥다 nghĩa là “lạnh”.
Vì vậy, khi nói 굉장히 추워요, nghĩa là “Trời rất lạnh.”
Nhân tiện học từ 춥다 “lạnh”, chúng ta cùng xem thêm vài cách nói về nhiệt độ và thời tiết nhé.
따뜻하다 là “ấm áp”, 시원하다 là “mát mẻ”, còn 쌀쌀하다 là “se lạnh”.
- 상민: 그럼 나가지 말고 컵라면이라도 먹어야 되겠네요.
컵라면 là “mì ly”, và được phát âm là [컴나면].
-(이)라도 nghĩa là “(tuy không phải tốt nhất nhưng) tạm ~ cũng được, dù chỉ là ~”.
Bạn có thể dùng nó với danh từ.
Ví dụ, 커피라도 마시면서 이야기하지 않을래요? nghĩa là “Hay là mình uống tạm cốc cà phê rồi nói chuyện nhé?”
- 토미: 컵라면이요? 제가 샌드위치 만들었는데 컵라면 먹지 말고 이걸 같이 먹어요.
샌드위치 là “bánh sandwich”.
Chúng ta cùng xem thêm vài món ăn kiểu Âu – Mỹ nhé.
감자튀김 là “khoai tây chiên”. Với món này, người Hàn dùng từ thuần Hàn (감자 “khoai tây” + 튀김 “đồ chiên”), chứ không mượn từ tiếng Anh.
샐러드 là “món salad”, 파스타 là “mì Ý (pasta)”, còn 햄버거 là “bánh hamburger”.
Nếu đi nhà hàng ở Hàn Quốc, hãy thử dùng những từ này khi gọi món nhé!
- 상민: 샌드위치요? 좋네요. 그런데 저까지 먹으면 모자라지 않겠어요?
모자라다 nghĩa là “thiếu, không đủ”. Từ đồng nghĩa là 부족하다 “thiếu hụt”.
음식이 모자라지 않겠어요? nghĩa là “Đồ ăn có bị thiếu không nhỉ?”
- 토미: 걱정하지 마세요. 많이 만들었어요.
걱정하다 nghĩa là “lo lắng”.
걱정하지 마세요 nghĩa là “Đừng lo.”
Người Hàn rất hay dùng câu này.
- 상민: 고마워요. 잘 먹을게요.
고마워요 nghĩa là “cảm ơn”, và có cùng nghĩa với 감사해요.
Nhưng 고마워요 nghe thân mật hơn, nên bạn có thể dùng khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân quen.
(감사 trong 감사해요 là từ Hán Hàn, gần với “cảm tạ” trong tiếng Việt; còn 고마워요 là từ thuần Hàn.)
Ngữ pháp
-지 말고
Động từ + 지 말고
Tôi sẽ giải thích ngữ pháp đầu tiên, -지 말고 “đừng (làm việc này) mà / thay vì (làm việc này thì hãy làm việc kia)”.
Bạn có thể dùng ngữ pháp này để đưa ra hai lời đề nghị hoặc mệnh lệnh trong một câu: vế trước là phủ định, như “đừng làm việc này”, còn vế sau là khẳng định, như “hãy làm việc kia”.
(Ngoài ra, -지 말고 cũng dùng khi nói về lựa chọn của chính mình, như 나가지 말고 컵라면이라도 먹어야 되겠네요 trong đoạn hội thoại.)
Giống như khi nói “Đừng phàn nàn, hãy trân trọng mỗi ngày” hay “Đừng buồn nữa, cười lên nào”.
Như các ví dụ trên, bạn dùng ngữ pháp này với động từ.
Cách dùng: bạn gắn -지 말고 vào thân động từ, dù có patchim hay không.
Bây giờ, chúng ta cùng xem một ví dụ trong đoạn hội thoại.
- 그럼 나가지 말고 컵라면이라도 먹어야 되겠네요.
Vậy thì chắc tôi không ra ngoài nữa, đành ăn tạm mì ly vậy.
Trong câu này, hãy chú ý đến 나가지 말고.
나가다 là “đi ra ngoài”. Bạn gắn -지 말고 vào thân từ thành 나가지 말고 “không ra ngoài nữa, mà…”.
- 제가 샌드위치 만들었는데 컵라면 먹지 말고 이걸 같이 먹어요.
Tôi có làm bánh sandwich, đừng ăn mì ly nữa, mình cùng ăn cái này đi.
Chúng ta cùng phân tích 먹지 말고 trong câu này.
먹다 là “ăn”. 먹 là thân từ, nên bạn thêm -지 말고 thành 먹지 말고 “đừng ăn…, mà…”.
Vì vậy, dịch sát nghĩa là “Đừng ăn mì ly, mà hãy ăn cái này.”
Trong đoạn hội thoại này, dịch là “Thay vì ăn mì ly, mình cùng ăn cái này đi” sẽ tự nhiên hơn.
Bài tập
1. 공포영화를 ( ) 액션 영화를 보는 건 어때요?
Thay vì xem phim kinh dị, mình xem phim hành động thì sao?
(1)보지 말고 (2)보고
Đáp án là (1).
공포영화 là “phim kinh dị”. Còn 보다 là “xem”.
Vì vậy, khi thêm -지 말고 vào thân từ, nó trở thành 보지 말고 “đừng xem…, mà…”.
Cả câu sẽ là 공포영화를 (보지 말고) 액션 영화를 보는 건 어때요?
-지 마세요
Động từ + 지 마세요
Tiếp theo, chúng ta cùng học –지 마세요, nghĩa là “xin đừng (làm) việc này”.
Cách dùng: bạn thêm -지 마세요 vào thân động từ, dù có patchim hay không.
Ngữ pháp này nghe có vẻ giống -지 말고 “đừng làm việc này, mà…” vừa học, nhưng -지 마세요 dùng ở cuối câu, còn -지 말고 dùng ở giữa câu.
Đó là điểm khác biệt lớn.
Về ý nghĩa, -지 마세요 là lời ngăn cấm, nhờ người nghe đừng làm gì đó; còn -지 말고 gạt bỏ hành động ở vế trước để nối sang hành động, lựa chọn ở vế sau.
- 걱정하지 마세요.
Đừng lo.
Trong ví dụ này, 걱정하다 là “lo lắng”.
Bạn gắn -지 마세요 vào thân từ thành 걱정하지 마세요 “Đừng lo.”
Bài tập
1. 약속을 ( ).
Đừng quên lời hứa nhé.
(1)잊지 마세요 (2)잊으세요
Đáp án là (1).
잊다 là “quên”. Bạn thêm -지 마세요 vào thân từ thành 잊지 마세요 “Đừng quên.”
Cả câu sẽ là 약속을 (잊지 마세요).
-지 못하다
Động từ + 지 못하다
Chúng ta cùng xem ngữ pháp -지 못하다 “không thể”.
Cách dùng: bạn thêm -지 못하다 vào sau thân động từ.
Một cách nói tương tự là 못 + động từ mà chúng ta đã học ở bài 30.
-지 못하다 và 못 + động từ có cùng nghĩa, nhưng 못 + động từ được dùng phổ biến hơn trong hội thoại.
- 이 시간까지 아직 점심도 먹지 못하고 일하고 있어요?
Đến giờ này mà bạn vẫn chưa kịp ăn trưa, còn đang làm việc à?
Hãy chú ý đến 먹지 못하고 trong câu này.
먹다 nghĩa là “ăn”. Bạn thêm -지 못하다 vào thân từ thành 먹지 못하다 “không ăn được”.
Sau đó, bạn thêm -고 “và” thành 먹지 못하고 “không ăn trưa được, và…”.
Bài tập
1. 감기 걸려서 ( ).
Tôi bị cảm nên không đi được.
(1)가지 못해요 (2)가지 않아요
Đáp án là (1).
가다 là “đi”. Bạn thêm -지 못하다 thành 가지 못하다 “không thể đi”.
Sau đó, bạn cần chuyển sang dạng -아/어요, nên đáp án là 가지 못해요 “không đi được”.
Trong hội thoại, bạn cũng có thể dùng 못 가요 vì có cùng nghĩa!
Cả câu sẽ là 감기 걸려서 (가지 못해요).
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Hãy chú ý đến tất cả các ngữ pháp bạn vừa học nhé!
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 상민 씨, 이 시간까지 아직 점심도 먹지 못하고 일하고 있어요?
- 상민: 어? 벌써 시간이 이렇게 됐네요. 근데 아직도 비가 와요?
- 토미: 네. 바람도 불고 굉장히 추워요.
- 상민: 그럼 나가지 말고 컵라면이라도 먹어야 되겠네요.
- 토미: 컵라면이요? 제가 샌드위치 만들었는데 컵라면 먹지 말고 이걸 같이 먹어요.
- 상민: 샌드위치요? 좋네요. 그런데 저까지 먹으면 모자라지 않겠어요?
- 토미: 걱정하지 마세요. 많이 만들었어요.
- 상민: 고마워요. 잘 먹을게요.
Luyện tập hội thoại
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 상민 씨, 이 시간까지 아직 점심도 먹지 못하고 일하고 있어요?
Tammy: Sangmin ơi, đến giờ này mà bạn vẫn chưa kịp ăn trưa, còn đang làm việc à? - 상민: 어? 벌써 시간이 이렇게 됐네요. 근데 아직도 비가 와요?
Sangmin: Ơ? Đã muộn thế này rồi à. Mà trời vẫn còn mưa à? - 토미: 네. 바람도 불고 굉장히 추워요.
Tammy: Vâng. Gió cũng thổi, lạnh lắm. - 상민: 그럼 나가지 말고 컵라면이라도 먹어야 되겠네요.
Sangmin: Vậy thì chắc tôi không ra ngoài nữa, đành ăn tạm mì ly vậy. - 토미: 컵라면이요? 제가 샌드위치 만들었는데 컵라면 먹지 말고 이걸 같이 먹어요.
Tammy: Mì ly á? Tôi có làm bánh sandwich, đừng ăn mì ly nữa, mình cùng ăn cái này đi. - 상민: 샌드위치요? 좋네요. 그런데 저까지 먹으면 모자라지 않겠어요?
Sangmin: Bánh sandwich à? Hay quá. Nhưng nếu cả tôi cũng ăn thì liệu có thiếu không? - 토미: 걱정하지 마세요. 많이 만들었어요.
Tammy: Đừng lo. Tôi làm nhiều lắm. - 상민: 고마워요. 잘 먹을게요.
Sangmin: Cảm ơn bạn. Vậy tôi xin nhé (tôi sẽ ăn thật ngon).
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Hãy viết hai câu dùng ngữ pháp chúng ta đã học hôm nay!
Câu thứ nhất, hãy dùng –지 말고 “đừng làm việc này, mà hãy làm việc kia” để khuyên bạn bè hoặc gia đình một việc mà bạn muốn họ làm.
Ví dụ,
- 일에만 너무 집중하지 말고, 운동도 꾸준히 하세요.
Đừng chỉ tập trung quá vào công việc, hãy chăm chỉ tập thể dục đều đặn nữa nhé.
Câu thứ hai, hãy dùng -지 못하다 “không thể” để kể cho tôi nghe về một việc trước đây bạn không làm được nhưng bây giờ đã làm được.
Ví dụ, tôi sẽ viết thế này.
- 결혼 전에는 집안일을 잘 못 했지만 지금은 그럭저럭 하는 편이에요.
Trước khi kết hôn, tôi không giỏi việc nhà, nhưng bây giờ thì cũng tạm làm được.
(Trong ví dụ này, tôi dùng 못 + động từ, có cùng nghĩa với -지 못하다.)
Bài học hôm nay đến đây là hết! Cảm ơn bạn đã theo dõi!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


