[ Tiếng Hàn sơ cấp 20 ] -(으)ㄹ 거예요, -(으)ㄹ게요: thì tương lai (luyện tập và ví dụ)

[ Tiếng Hàn sơ cấp 20 ] -(으)ㄹ 거예요, -(으)ㄹ게요: thì tương lai (luyện tập và ví dụ) Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ thú vị nhé!

Chủ đề của bài học hôm nay là 가을 단풍이 참 아름다울 거예요. “Lá đỏ mùa thu chắc sẽ đẹp lắm.”

Trong bài hôm nay, bạn sẽ học thì tương lai:
① -(으)ㄹ 거예요 “sẽ ~, chắc sẽ ~”
② -(으)ㄹ게요 “(tôi) sẽ ~”

Học xong bài hôm nay, bạn có thể nói về kế hoạch trong tương lai, như “Ngày mai tôi sẽ làm ~”.

Đến hôm nay, cùng với thì tương lai, chúng ta đã học xong thì hiện tại, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ và thì quá khứ tiếp diễn.

Học cùng tôi thì thi đậu TOPIK sẽ dễ như trở bàn tay.

Hãy cùng tưởng tượng về một tương lai tươi sáng nhé.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Tiêu đề của đoạn hội thoại hôm nay là 가을 단풍이 참 아름다울 거예요 “Lá đỏ mùa thu chắc sẽ đẹp lắm.”

Tammy đang nghe Sangmin kể về kế hoạch tháng sau.
Sangmin có kế hoạch tuyệt vời gì nhỉ?
Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề.

그럼 들어보세요!

  • 토미: 상민 씨는 다음 달에 무슨 계획 있어요?
    Tammy: Sangmin ơi, tháng sau bạn có kế hoạch gì không?
  • 상민: 저는 친구들이랑 등산할 거예요.
    Sangmin: Tôi sẽ đi leo núi với bạn bè.
  • 토미: 등산! 가을 단풍이 참 아름다울 거예요.
    Tammy: Leo núi à! Lá đỏ mùa thu chắc sẽ đẹp lắm.
  • 상민: 네. 맞아요. 내일 백화점에서 사진기나 등산용품을 살 거예요.
    Sangmin: Vâng. Đúng vậy. Ngày mai tôi sẽ mua máy ảnh hay đồ leo núi ở trung tâm thương mại.
  • 토미: 그럼 저도 같이 갈게요.
    Tammy: Vậy tôi cũng sẽ đi cùng nhé.

Từ vựng và cụm từ

Tôi sẽ vừa ôn lại đoạn hội thoại, vừa giải thích từ vựng và cụm từ theo từng câu một.

  • 토미: 상민 씨는 다음 달에 무슨 계획 있어요?

다음 nghĩa là “tiếp theo, sau”.
Ở quán cà phê, nhân viên thường nói 다음 손님~, nghĩa là “Mời vị khách tiếp theo.”
Ngoài ra, còn có 다음 달 “tháng sau”, 다음 주 “tuần sau” và 다음 해 “năm sau”.

내년 có cùng nghĩa với 다음 해 “năm sau”.
Tất cả những từ tôi nêu ở đây đều hữu ích khi nói ở thì tương lai, nên hãy nhớ hết nhé!

  • 상민: 저는 친구들이랑 등산할 거예요.

등산하다 nghĩa là “leo núi”.
Tương tự, nếu nói 산에 오르다, nghĩa là “lên núi, trèo lên núi”.

  • 토미: 등산! 가을 단풍이 참 아름다울 거예요.

가을 là “mùa thu”.
Hàn Quốc là một đất nước xinh đẹp với bốn mùa rõ rệt.
Vì vậy, chúng ta cùng học luôn tên bốn mùa nhé. 봄 “mùa xuân”, 여름 “mùa hè”, 가을 “mùa thu” và 겨울 “mùa đông”.

Nói đến mùa thu, người Hàn thường nghĩ ngay đến 단풍 “lá đỏ mùa thu”.
Tôi không biết ở đất nước bạn thế nào, nhưng ở Hàn Quốc, lá mùa thu đổi màu rất rực rỡ và phong cảnh đẹp đến nghẹt thở.

  • 상민: 네. 맞아요. 내일 백화점에서 사진기나 등산용품을 살 거예요.

백화점 là “trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa”.
Chỉ cần nghe từ 백화점 là tôi đã hình dung ra những món đồ lấp lánh, thời thượng và sang trọng.

사진기 nghĩa là “máy ảnh”.
Bạn cũng có thể nói 카메라 với nghĩa “máy ảnh”.

Còn 등산용품 là “đồ dùng leo núi”.

Ngữ pháp

(으)ㄹ 거예요

Động từ • Tính từ (có patchim) + 을 거예요
Động từ • Tính từ (không có patchim) + ㄹ 거예요

Trước hết, chúng ta cùng học thì tương lai (으)ㄹ 거예요, nghĩa là “(tôi) sẽ ~”.

Có 2 quy tắc cơ bản và 4 trường hợp bất quy tắc.
Tổng cộng là 6.
Nhưng nếu bạn đã hiểu dạng 요, thì cách nghĩ cũng giống vậy.
Nên chắc chắn sẽ dễ với bạn.

Nhân tiện, trong phần giải thích có nhiều chỗ xuất hiện cụm “thân động từ/tính từ”, nhắc lại nhiều lần thì dài quá, nên từ giờ tôi sẽ chỉ nói “thân từ”. Bạn hãy hiểu đó là thân của động từ hoặc tính từ nhé.

Trước tiên, tôi sẽ đọc hai quy tắc cơ bản.

1) thân từ có patchim + 을 거예요.
2) thân từ không có patchim + ㄹ 거예요.

Tiếp theo, tôi sẽ nói về các trường hợp bất quy tắc.

3) thân từ có patchim ㄹ + 거예요.
4) Bất quy tắc [ㅂ]: bỏ patchim ㅂ + 울 거예요.
5) Bất quy tắc [ㄷ]: bỏ patchim ㄷ + ㄹ을 거예요.
6) Bất quy tắc [ㅅ]: bỏ patchim ㅅ + 을 거예요.

Bây giờ, chúng ta cùng xem lần lượt từng quy tắc nhé.

① Thân động từ/tính từ có patchim + 을 거예요
Trước hết, bạn thêm 을 거예요 vào sau thân từ có patchim.
Ví dụ,

  • 그 방은 넓을 거예요.
    Căn phòng đó chắc sẽ rộng.

Ở đây, 넓/다[널따] “rộng” có patchim, nên bạn thêm 을 거예요 thành 넓을 거예요 “chắc sẽ rộng”.

② Tiếp theo, chúng ta cùng xem trường hợp không có patchim.
Trong đoạn hội thoại, Sangmin nói:

  • 저는 친구들이랑 등산할 거예요.
    Tôi sẽ đi leo núi với bạn bè.

Ở đây, 등산하/다 không có patchim, nên bạn thêm -ㄹ 거예요 thành 등산할 거예요 “sẽ đi leo núi”.

  • 내일 백화점에서 사진기나 등산용품을 살 거예요.
    Ngày mai tôi sẽ mua máy ảnh hay đồ leo núi ở trung tâm thương mại.

Ở đây, 사/다 “mua” không có patchim, nên bạn thêm -ㄹ 거예요 thành 살 거예요 “sẽ mua”.

③ Bất quy tắc ㄹ + 거예요
Tiếp theo, chúng ta cùng xem trường hợp có patchim ㄹ.

Những từ tiêu biểu là 놀다 “chơi”, 살다 “sống”, 팔다 “bán” và 만들다 “làm, chế tạo”.

Cho đến giờ, có nhiều trường hợp bạn chỉ cần bỏ patchim ㄹ rồi gắn ngay ngữ pháp khác vào, nhưng ở đây bạn thêm 거예요 vào sau thân từ.
Ví dụ,

  • 이 과자를 팔 거예요.
    Tôi sẽ bán loại bánh kẹo này.

Ở đây, 팔다 nghĩa là “bán”. Thân từ của 팔/다 là 팔.
Vì vậy, bạn thêm 거예요 vào thân từ thành 팔 거예요 “sẽ bán”.

④ Tiếp theo, chúng ta cùng xem bất quy tắc ㅂ.

Chú ý ở đây!
Với bất quy tắc ㅂ, bạn thêm 울 거예요 có 우, chứ không phải 을 거예요 có 으.

Chỉ khác một chút, có thêm một nét gạch ở giữa, có thể bạn khó nhìn rõ, nhưng luôn là 울 chứ không phải 을.

Những từ có ㅂ gồm 쉽다 “dễ”, 돕다 “giúp”, 고맙다 “biết ơn” và 가볍다 “nhẹ”.
Ví dụ, với từ 쉽다 “dễ”, bạn có thể đặt câu như

  • 한국어는 쉬울 거예요.
    Tiếng Hàn chắc sẽ dễ thôi.

Ở đây, bạn bỏ patchim ㅂ khỏi 쉽다 rồi thêm 울 거예요, sẽ thành 쉬울 거예요 “chắc sẽ dễ”.

⑤ Tiếp theo, chúng ta cùng xem bất quy tắc ㄷ.

Với bất quy tắc ㄷ, bạn bỏ patchim ㄷ rồi thêm +ㄹ 을 거예요 (đổi ㄷ thành ㄹ rồi thêm 을 거예요).

Những từ bất quy tắc ㄷ tiêu biểu là 듣다 “nghe” và 걷다 “đi bộ”.
Ví dụ,

  • 형과 이 길을 걸을 거예요.
    Tôi sẽ đi bộ trên con đường này với anh trai.

Trong câu này, dạng gốc là 걷다 “đi bộ”. Ở đây, bạn bỏ ㄷ, thay bằng ㄹ, rồi thêm 을 거예요 thành 걸을 거예요 “sẽ đi bộ”.

⑥ Tiếp theo, chúng ta cùng xem bất quy tắc ㅅ.

Với bất quy tắc ㅅ, bạn bỏ patchim ㅅ rồi thêm 을 거예요.

Những từ tiêu biểu có patchim ㅅ là 짓다 “xây” và 낫다 “khỏi (bệnh)”.
Ví dụ,

  • 여기에 집을 지을 거예요.
    Tôi sẽ xây nhà ở đây.

Trong câu này, dạng gốc là 짓다 “xây”.
Bạn bỏ patchim ㅅ rồi thêm 을 거예요.
Vậy sẽ thành 지을 거예요, nghĩa là “Tôi sẽ xây”.

Bài tập

Hãy làm một bài tập ngắn để hiểu sâu hơn. Điền gì vào trong ngoặc?

1. 그 회사원은 ( ).
Người nhân viên văn phòng đó chắc sẽ không biết.

(1)몰랄 거예요. (2)모를 거예요.

Đáp án là (2).
모르다 nghĩa là “không biết”, và đây là động từ không có patchim, nên bạn thêm ㄹ 거예요 thành 모를 거예요 “chắc sẽ không biết”.

Cả câu sẽ là 그 회사원은 모를 거예요.

(으)ㄹ게요

Động từ (có patchim) + 을게요
Động từ (không có patchim) + ㄹ게요

Tiếp theo, chúng ta cùng học động từ + (으)ㄹ게요.
Bạn dùng cách nói này để thể hiện lời hứa hoặc dự định, như “Tôi sẽ làm ~”.

Vì đây là cách nói ở ngôi thứ nhất như “tôi” hay “chúng tôi”, nên không thể dùng cho ngôi thứ hai hay thứ ba như “bạn”, “anh ấy” hay “họ”.

Có 2 quy tắc cơ bản.
Thứ nhất, khi thân từ có patchim, sẽ là thân từ + 을게요.
Thứ hai, khi thân từ không có patchim, sẽ là thân từ + ㄹ게요.

Quy tắc này cũng áp dụng cho bất quy tắc ㄹ, ㄷ, ㅂ, nhưng vì tôi đã dạy ở phần trước nên ở đây tôi sẽ bỏ qua.

Chúng ta cùng xem lần lượt nhé.

① Trước hết, khi động từ có patchim, bạn thêm 을게요 “Tôi sẽ ~”.

Ví dụ,

  • 저 오늘 친구 집에서 먹을게요.
    Hôm nay tôi sẽ ăn ở nhà bạn.

Ở đây, thân từ của 먹/다 có patchim, nên bạn thêm 을게요 thành 먹을게요 “tôi sẽ ăn”.

② Tiếp theo, chúng ta cùng xem trường hợp không có patchim.

Trong đoạn hội thoại hôm nay, Tammy đã nói

  • 그럼 저도 같이 갈게요.
    Vậy tôi cũng sẽ đi cùng nhé.

Vì thân từ của 가다 “đi” không có patchim, nên bạn thêm ㄹ게요 thành 갈게요 “tôi sẽ đi”.

Bài tập

Hãy làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé. Điền gì vào trong ngoặc?

1. 한국 드라마를 ( ).
Tôi sẽ xem phim truyền hình Hàn Quốc.

(1)볼게요 (2)봤어요

Đáp án là (1).
Ở đây, từ 보다 nghĩa là “xem, nhìn”.
Vì không có patchim, bạn thêm ㄹ게요 thành 볼게요 “tôi sẽ xem”.
Cả câu sẽ là 한국 드라마를 볼게요.
Đáp án (2) sai vì 봤어요 là thì quá khứ, nghĩa là “(tôi) đã xem”.

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Bây giờ, chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.

그럼 확인해 보세요!

  • 토미: 상민 씨는 다음 달에 무슨 계획 있어요?
  • 상민: 저는 친구들이랑 등산할 거예요.
  • 토미: 등산! 가을 단풍이 참 아름다울 거예요.
  • 상민: 네. 맞아요. 내일 백화점에서 사진기나 등산용품을 살 거예요.
  • 토미: 그럼 저도 같이 갈게요.

Luyện tập hội thoại

Bây giờ, chúng ta cùng luyện đọc to nhé.
Tôi sẽ phát âm thanh từng câu một, các bạn hãy đọc theo nhé.

그럼 큰소리로 읽어 보세요!

  • 토미: 상민 씨는 다음 달에 무슨 계획 있어요?
    Tammy: Sangmin ơi, tháng sau bạn có kế hoạch gì không?
  • 상민: 저는 친구들이랑 등산할 거예요.
    Sangmin: Tôi sẽ đi leo núi với bạn bè.
  • 토미: 등산! 가을 단풍이 참 아름다울 거예요.
    Tammy: Leo núi à! Lá đỏ mùa thu chắc sẽ đẹp lắm.
  • 상민: 네. 맞아요. 내일 백화점에서 사진기나 등산용품을 살 거예요.
    Sangmin: Vâng. Đúng vậy. Ngày mai tôi sẽ mua máy ảnh hay đồ leo núi ở trung tâm thương mại.
  • 토미: 그럼 저도 같이 갈게요.
    Tammy: Vậy tôi cũng sẽ đi cùng nhé.

Các bạn làm tốt lắm. Hãy nhớ đọc to ít nhất 5 lần nhé.

Bài tập về nhà

① Bài tập là viết hai câu ở thì tương lai.

Câu thứ nhất, hãy dùng -(으)ㄹ 거예요 để viết về lịch trình ngày mai của bạn.

  • 내일 제 친구가 미국에서 올 거예요.
    Ngày mai bạn tôi sẽ từ Mỹ đến.

Câu thứ hai, hãy dùng -(으)ㄹ게요 để kể cho tôi nghe quyết tâm và lời hứa học tiếng Hàn của bạn từ nay về sau.
Ví dụ,

  • 앞으로도 매주 숙제를 올릴게요.
    Từ nay về sau, tuần nào tôi cũng sẽ đăng bài tập về nhà.

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL