안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ tuyệt vời nhé!
Chủ đề của bài học hôm nay là 고향에 언제 돌아갔어요? “Bạn đã về quê khi nào?”
Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học thì quá khứ của động từ và tính từ.
Học xong bài hôm nay, bạn có thể nói những câu quá khứ đơn giản như “Hôm nay tôi đã rất vui”, và cả cách nói diễn tả việc đã làm liên tục trong một khoảng thời gian ở quá khứ, như “Tôi đã làm công việc này suốt (thời gian đó)”.
Tôi rất vui khi thấy vốn từ vựng và cách diễn đạt của các bạn ngày càng phong phú hơn qua từng bài học.
Hãy cùng cố gắng đến cuối nhé, vừa học vừa tưởng tượng mình nói tiếng Hàn thật trôi chảy và sớm thi đậu kỳ thi TOPIK chính thức!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Tiêu đề hôm nay là 고향에 언제 돌아갔어요? “Bạn đã về quê khi nào?”
Sangmin là người Hàn Quốc đang sống ở Seoul.
Tammy hỏi Sangmin đã về quê khi nào.
Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề.
그럼 들어보세요!
- 토미: 상민 씨는 고향에 언제 돌아갔어요?
Tammy: Sangmin ơi, bạn đã về quê khi nào? - 상민: 저는 작년 10월에 갔다 왔습니다.
Sangmin: Tôi đã về quê rồi quay lại vào tháng 10 năm ngoái. - 토미: 그 후에 한 번도 고향에 안 돌아갔어요?
Tammy: Sau đó bạn chưa về quê lần nào à? - 상민: 네. 저는 서울에서 계속 일하고 있었습니다.
Sangmin: Vâng. Tôi vẫn làm việc ở Seoul suốt. - 토미: 그랬군요. 외롭지 않았어요?
Tammy: Ra là vậy. Bạn không thấy cô đơn à? - 상민: 아니요. 실은 우리 가족들도 자주 서울에 옵니다.
Sangmin: Không. Thật ra gia đình tôi cũng hay lên Seoul.
Từ vựng và cụm từ
Tôi sẽ vừa ôn lại đoạn hội thoại, vừa giải thích từ vựng và cụm từ theo từng câu một.
- 토미: 상민 씨는 고향에 언제 돌아갔어요?
돌아가다 nghĩa là “quay về, trở về (đi về phía đó)”, còn 돌아오다 nghĩa là “quay lại, trở lại (đến phía này)”.
Trong tiếng Hàn, khi nói “trở về”, người ta thường phân biệt theo hướng đi.
Bạn sẽ dùng 돌아가다 “quay về” hoặc 돌아오다 “quay lại”.
Nếu muốn hỏi bạn bè “Bạn đã về quê khi nào?”, bạn sẽ nói 고향에 언제 돌아갔어요?
- 상민: 저는 작년 10월에 갔다 왔습니다.
작년 nghĩa là “năm ngoái”.
올해 là “năm nay”, còn 내년 là “năm sau”.
Vậy “một năm trước” hay “một năm sau” thì nói thế nào?
Như đã học ở bài trước, bạn có thể dùng số Hán Hàn để nói 1년 전 “một năm trước” và 1년 후 “một năm sau”.
갔다 오다 nghĩa là “đi rồi về”, và đây là một từ hiếm gặp có dạng quá khứ 갔다 “đã đi” nằm ngay ở đầu dạng gốc.
- 토미: 그 후에 한 번도 고향에 안 돌아갔어요?
그 후에 nghĩa là “sau đó”.
Nếu nói 그 전에, nghĩa là “trước đó”.
한 번도 nghĩa là “(không) một lần nào”.
Tương tự, 한 번, 두 번, 세 번 nghĩa là “một lần, hai lần, ba lần”.
Ngoài ra, -도 trong 한 번도 nghĩa là “ngay cả” hoặc “cũng”.
Cách dùng rất dễ, vì bạn chỉ cần thêm -도, dù danh từ có patchim hay không.
Ví dụ, bạn có thể nói 영어도 수학도 어려워요. “Tiếng Anh cũng khó, toán cũng khó.”
- 상민: 네. 저는 서울에서 계속 일하고 있었습니다.
네 là “Vâng / Có”, còn 아니요 là “Không”.
Học viên A: Tammy ơi, em đã học từ này rồi.
Nhưng ở đây Sangmin không về quê mà vẫn trả lời 네.
Sao lại như vậy ạ?
Giống như trong đoạn hội thoại, nếu có người hỏi
“Năm ngoái bạn không về quê à?”
Thì trong tiếng Hàn, nếu bạn không về, bạn dùng 네 với nghĩa “Vâng, (đúng vậy!) tôi không về.”
Chữ “Vâng” này có nghĩa là “Đúng như bạn nói!” Cách trả lời này cũng giống tiếng Việt: “Bạn không về quê à?” – “Vâng, tôi không về.”
Nếu thường xuyên luyện tập với bạn bè, bạn sẽ dần quen thôi.
계속 nghĩa là “liên tục, suốt”.
Ở Hàn Quốc, khi muốn nhấn mạnh từ 계속, người ta kéo dài âm 계 khi phát âm.
- 토미: 그랬군요. 외롭지 않았어요?
Trước đây, chúng ta đã học 그렇군요 “Ra vậy” như một câu đáp lại nhanh.
그랬군요 cũng có nghĩa là “Ra vậy”, nhưng vì ở thì quá khứ nên mang sắc thái “À, thì ra (thời gian qua) bạn đã như vậy.”
Từ 외롭다 nghĩa là “cô đơn”.
Vì thân từ có patchim ㅂ, nên dạng 요 sẽ là 외로워요 “Tôi cô đơn.”
- 상민: 아니요. 실은 우리 가족들도 자주 서울에 옵니다.
실은 nghĩa là “thật ra” hoặc “thực ra”.
Ví dụ, 실은 저는 녹차를 싫어합니다 nghĩa là “Thật ra tôi ghét trà xanh.”
가족 là “gia đình”, còn 가정 là “gia đình, hộ gia đình (mái ấm)”.
Cụm 가족들도 nghĩa là “các thành viên trong gia đình cũng”.
자주 nghĩa là “thường, hay”.
Ví dụ, 그 남자는 자주 시계를 봐요 nghĩa là “Người đàn ông đó hay nhìn đồng hồ.”
Chắc bạn không muốn hẹn hò với người như vậy đâu nhỉ?
Ngữ pháp
-ㅆ어요/ㅆ습니다
Động từ • Tính từ + 았/었습니다
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích ngữ pháp.
Hôm nay, chúng ta sẽ học thì quá khứ của dạng 요 và dạng 니다.
Ở bài trước, chúng ta đã tập trung vào dạng 요.
Nếu bạn đã hiểu và vẫn còn nhớ thì hiện tại của dạng 요, thì thì quá khứ mà tôi giải thích hôm nay sẽ cực kỳ dễ với bạn.
Ở thì quá khứ, bạn luôn dùng 쌍시옷(ㅆ), tức là hai chữ 시옷 ghép lại.
Nếu bỏ 요 ở cuối dạng 요 thì hiện tại rồi thêm -ㅆ어요, câu sẽ thành thì quá khứ.
Nếu thêm –ㅆ습니다, câu sẽ thành thì quá khứ của dạng 니다.
| Quá khứ của [dạng 요] | Dạng 요 thì hiện tại bỏ 요 + ㅆ어요 |
| Quá khứ của [dạng 니다] | Dạng 요 thì hiện tại bỏ 요 + ㅆ습니다 |
Trong đoạn hội thoại, Tammy hỏi:
고향에 언제 돌아갔어요? “Bạn đã về quê khi nào?”
Ở đây, chúng ta cùng chú ý đến từ 돌아갔어요 “đã về”.
Dạng gốc là 돌아가다, nên dạng 요 là 돌아가요 “về”.
Khi chuyển câu này sang thì quá khứ, bạn bỏ 요 khỏi 돌아가요 rồi thêm -ㅆ어요, sẽ thành 돌아갔어요.
Nếu muốn dùng thì quá khứ của dạng 니다, bạn bỏ 요 khỏi 돌아가요 rồi thêm -ㅆ습니다, sẽ thành 돌아갔습니다.
| 돌아가다 | dạng 요 bỏ 요+ㅆ어요 / ㅆ습니다 | về | |
| Quá khứ của [dạng 요] | 돌아가+ㅆ어요 | 돌아갔어요 | đã về |
| Quá khứ của [dạng 니다] | 돌아가+ㅆ습니다 | 돌아갔습니다 | đã về |
Tiếp theo, chúng ta cùng xem từ
갔다 오다 “đi rồi về”.
Dạng 요 của 갔다 오다 là gì nhỉ?
Có thể bạn nghĩ mình chưa học, nhưng nó chia giống 오다 “đến”.
Vì vậy, nó là 갔다 와요.
Để chuyển động từ này sang thì quá khứ của dạng 요, bạn bỏ 요 khỏi 갔다 와요 rồi thêm -ㅆ어요, sẽ thành 갔다 왔어요.
Để chuyển 갔다 오다 sang thì quá khứ của dạng 니다, bạn bỏ 요 khỏi 갔다 와요 rồi thêm -ㅆ습니다, sẽ thành 갔다 왔습니다.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem từ
귀국하다 “về nước”.
Vì 귀국하다 có 하다 ở cuối, bạn có thể chuyển sang dạng 요 thân thiện và đơn giản.
Giống như 사랑하다 “yêu” thành 사랑해요, 귀국하다 “về nước” sẽ thành 귀국해요.
Để chuyển từ này sang thì quá khứ của dạng 요, bạn bỏ 요 khỏi 귀국해요 rồi thêm -ㅆ어요, sẽ thành 귀국했어요.
Nếu muốn chuyển sang thì quá khứ của dạng 니다, bạn bỏ 요 khỏi 귀국해요 rồi thêm ㅆ습니다, sẽ thành 귀국했습니다.
Dù sao thì có rất nhiều từ kết thúc bằng 하다, nên nhớ luôn rằng thì quá khứ của 하다 là 했어요/했습니다 sẽ nhanh hơn.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem từ 있다.
Dạng 요 của 있다 là 있어요, đúng không?
Để chuyển sang thì quá khứ của dạng 요, bạn bỏ 요 khỏi 있어요 rồi thêm ㅆ어요, sẽ thành 있었어요.
Nếu muốn chuyển sang thì quá khứ của dạng 니다, bạn bỏ 요 khỏi 있어요 rồi thêm -ㅆ습니다, sẽ thành 있었습니다.
Nhân tiện, khi đã nắm vững –있었어요/있었습니다 “đã có, đã ở”, bạn có thể tạo cách nói -하고 있었어요/-하고 있었습니다 “đã (liên tục) làm ~”.
Trong đoạn hội thoại có câu
- 저는 서울에서 계속 일하고 있었습니다.
Tôi vẫn làm việc ở Seoul suốt.
Ngữ pháp này diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (suốt một khoảng thời gian nào đó).
Từ 계속 (liên tục, suốt) rất hợp với cách nói này, như câu trong đoạn hội thoại.
Ví dụ, khi nói 저는 계속 기다리고 있었어요, nghĩa là “Tôi đã đợi suốt.”
안-, -지 않았어요/않았습니다
Cuối cùng, chúng ta cùng học cách tạo câu phủ định ở thì quá khứ.
Có hai cách tạo câu phủ định cho động từ và tính từ. Bạn còn nhớ không?
Cách thứ nhất là 안 “không”, cách thứ hai là -지 않아요/않습니다. “không ~”.
Ở thì quá khứ, với cách thứ nhất bạn giữ 안 và chia động từ/tính từ phía sau ở thì quá khứ; với cách thứ hai thì dùng 지 않았어요/ 않았습니다.
①Trường hợp 안
Với 안-, bạn chỉ cần thêm 안- vào trước động từ/tính từ.
Nhưng khi từ có dạng ○○하다, như 운동하다 “tập thể dục” hay 일하다 “làm việc”, bạn tách ○○ và 하다 ra, rồi đặt 안- vào giữa.
Bây giờ, chúng ta cùng xem câu này.
- 한국에 귀국 안 했어요?
Bạn không về Hàn Quốc à?
Ở đây, 귀국하다 là từ chỉ việc “về nước (về nước mình)”.
Một lần nữa, bạn tách 귀국 và 했어요 ra, rồi đặt 안 vào giữa để tạo câu phủ định ở thì quá khứ.
Ngoài cách nói này, bạn cũng có thể nói 한국에 안 돌아갔어요, nghĩa là “Tôi đã không về Hàn Quốc.”
②지 않았어요/ 지 않았습니다
-지 않았어요/ 지 않았습니다 “đã không ~” rất đơn giản và dễ dùng.
Bạn chỉ cần thêm -지 않았어요/ 지 않았습니다 vào sau thân động từ/tính từ.
Trong đoạn hội thoại có một câu hỏi.
- 외롭지 않았어요?
Bạn không thấy cô đơn à?
Ở đây, dạng gốc của “cô đơn” là 외롭다. Thân từ là 외롭.
Vì vậy, bạn thêm 지 않았어요/ 지 않았습니다 vào thân từ để tạo 외롭지 않았어요/외롭지 않았습니다. “đã không cô đơn”.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 저는 그날 원피스를 ( ).
Hôm đó tôi đã mặc váy liền.
Chúng ta cùng nghĩ đến cả dạng 요 và dạng 니다 nhé.
Dạng 요 của 입다 “mặc” là 입어요.
Vậy bạn bỏ 요 khỏi 입어요 rồi thêm ㅆ어요 để nói 입었어요, hoặc thêm ㅆ습니다 để nói 입었습니다 “đã mặc”.
Cả câu sẽ là 저는 그날 원피스를 입었어요/입었습니다.
2. 저는 그때 엄청 ( ).
Lúc đó tôi đã rất vui.
Ở đây cũng vậy, chúng ta cùng nghĩ đến cả dạng 요 và dạng 니다.
Trước hết, dạng 요 của 기쁘다 là 기뻐요.
Vậy bạn bỏ 요 khỏi 기뻐요 rồi thêm ㅆ어요 để nói 기뻤어요, hoặc thêm ㅆ습니다 để nói 기뻤습니다 “đã vui”.
Cả câu sẽ là 저는 그때 엄청 기뻤어요/기뻤습니다.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Bây giờ, chúng ta cùng đọc lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
Chắc hẳn bạn sẽ hiểu dễ hơn lúc đầu.
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 상민 씨는 고향에 언제 돌아갔어요?
- 상민: 저는 작년 10월에 갔다 왔습니다.
- 토미: 그 후에 한 번도 고향에 안 돌아갔어요?
- 상민: 네. 저는 서울에서 계속 일하고 있었습니다.
- 토미: 그랬군요. 외롭지 않았어요?
- 상민: 아니요. 실은 우리 가족들도 자주 서울에 옵니다.
Luyện tập hội thoại
Bây giờ, chúng ta cùng luyện đọc to nhé.
Tôi sẽ phát âm thanh từng câu một, các bạn hãy đọc theo tôi.
Đây là một trong số ít cơ hội để bạn thực hành nói, nên đừng bỏ qua câu nào và hãy thử đọc to nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 상민 씨는 고향에 언제 돌아갔어요?
Tammy: Sangmin ơi, bạn đã về quê khi nào? - 상민: 저는 작년 10월에 갔다 왔습니다.
Sangmin: Tôi đã về quê rồi quay lại vào tháng 10 năm ngoái. - 토미: 그 후에 한 번도 고향에 안 돌아갔어요?
Tammy: Sau đó bạn chưa về quê lần nào à? - 상민: 네. 저는 서울에서 계속 일하고 있었습니다.
Sangmin: Vâng. Tôi vẫn làm việc ở Seoul suốt. - 토미: 그랬군요. 외롭지 않았어요?
Tammy: Ra là vậy. Bạn không thấy cô đơn à? - 상민: 아니요. 실은 우리 가족들도 자주 서울에 옵니다.
Sangmin: Không. Thật ra gia đình tôi cũng hay lên Seoul.
Các bạn làm tốt lắm! Hãy nhớ đọc to ít nhất 5 lần nhé.
Bài tập về nhà
① Bài tập là viết hai câu ở thì quá khứ.
Ví dụ,
- 저는 어제 뮤지컬을 봤습니다. 아주 재미있었습니다.
Hôm qua tôi đã xem nhạc kịch. Rất thú vị.
Tôi rất mong được dạy các bạn những cách nói khác ở bài sau. 그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


