[ Tiếng Hàn sơ cấp 40 ] -는데, -았/었으면 좋겠다

[ Tiếng Hàn sơ cấp 40 ] -는데, -았/었으면 좋겠다 Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ thật tươi vui nhé.

Chủ đề của bài học hôm nay là 하나 물어보고 싶은데요 “Tôi muốn hỏi bạn một chuyện.”

Hôm nay, chúng ta sẽ học ngữ pháp
① -는데 “nhưng; (nêu bối cảnh) thì…”,
② -았/었으면 좋겠다 “giá mà…, ước gì…”.

Nỗ lực như vậy, bạn sẽ đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi TOPIK và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!
그럼 시작할게요.
https://youtu.be/_B4pCXZJKLg

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 하나 물어보고 싶은데요 “Tôi muốn hỏi bạn một chuyện.”

Tối qua Tammy không ngủ đủ giấc, nên hôm nay trông cô ấy rất mệt.

Hãy nghe kỹ đoạn hội thoại và thử đoán xem chuyện gì đã xảy ra với cô ấy nhé.

그럼 들어보세요!

  • 토미: 상민 씨, 뭐 하나 물어보고 싶은데요.
    Tammy: Sangmin ơi, tôi muốn hỏi bạn một chuyện.
  • 상민: 네, 토미 씨. 근데 토미 씨 얼굴이 많이 피곤해 보이는데 무슨 일 있어요?
    Sangmin: Vâng, Tammy. Mà trông mặt bạn mệt mỏi quá, có chuyện gì vậy?
  • 토미: 그게… 실은… 어젯밤에 잠을 못 자서요. 지금 당장 집에 가서 쉬었으면 좋겠어요.
    Tammy: Chuyện là… thật ra… tối qua tôi không ngủ được. Giá mà bây giờ tôi được về nhà nghỉ ngay.
  • 상민: 아니, 왜요? 설마 새벽까지 발표 준비한 건 아니죠?
    Sangmin: Ơ, sao vậy? Chẳng lẽ bạn chuẩn bị bài thuyết trình đến tận sáng sớm à?
  • 토미: 아니요, 발표 준비는 저녁 시간에 다 끝냈는데 난방이 고장 나서…
    Tammy: Không, tôi đã chuẩn bị xong bài thuyết trình từ buổi tối rồi, nhưng hệ thống sưởi bị hỏng nên…
  • 상민: 아니, 그래서 추워서 못 잤어요?
    Sangmin: Ơ, vậy là bạn lạnh quá nên không ngủ được à?
  • 토미: 네… 그래서 난방을 수리해 주는 가게 좀 알고 싶은데요.
    Tammy: Vâng… Nên tôi muốn biết một cửa hàng sửa hệ thống sưởi.
  • 상민: 그렇군요. 제가 아는 형이 수리를 정말 잘해요. 제가 전화번호 알려 줄게요.
    Sangmin: Ra vậy. Có một anh tôi quen sửa đồ rất giỏi. Tôi sẽ cho bạn số điện thoại nhé.

Từ vựng và cụm từ

Chúng ta cùng xem từ vựng và cụm từ trong đoạn hội thoại nhé.

  • 상민: 네, 토미 씨. 근데 토미 씨 얼굴이 많이 피곤해 보이는데 무슨 일 있어요?

피곤하다 nghĩa là “mệt mỏi”. 피곤해 보이다 là “trông có vẻ mệt mỏi”.
Khi nói 피곤해 보이는데 무슨 일이 있어요?, nghĩa là “Trông bạn có vẻ mệt, có chuyện gì xảy ra vậy?”

  • 토미: 그게… 실은… 어젯밤에 잠을 못 자서요. 지금 당장 집에 가서 쉬었으면 좋겠어요.

그게 là dạng rút gọn của 그것이, nghĩa là “cái đó (thì)”.
Trong tiếng Hàn, bạn cũng có thể dùng 그게 để mở đầu câu chuyện, giống như “Chuyện là…” trong tiếng Việt.

어젯밤 nghĩa là “tối qua, đêm qua”.
Nếu tách từ này ra, 어제 nghĩa là “hôm qua”, còn 밤 nghĩa là “đêm”.

당장 nghĩa là “ngay bây giờ, ngay lập tức”.
Vì vậy, khi nói 당장 집에 가고 싶어요, nghĩa là “Tôi muốn về nhà ngay bây giờ.”
Có lẽ hồi còn đi học, bạn cũng từng có cảm giác này.

  • 상민: 아니, 왜요? 설마 새벽까지 발표 준비한 건 아니죠?

발표 là “bài thuyết trình, sự phát biểu”. 발표 준비 là “sự chuẩn bị thuyết trình”.
발표하다 nghĩa là “thuyết trình, công bố”, còn 발표되다 nghĩa là “được công bố”.

  • 토미: 아니요, 발표 준비는 저녁 시간에 다 끝냈는데 난방이 고장 나서…

끝내다 nghĩa là “kết thúc, làm xong”. Còn 끝 nghĩa là “sự kết thúc, hết”.
Có thể bạn đã từng thấy chữ 끝 ở cuối các bộ phim truyền hình Hàn Quốc.

난방 là “hệ thống sưởi”.
고장 나다 là “bị hỏng”.
Vì vậy, 난방이 고장났어요 nghĩa là “Hệ thống sưởi bị hỏng rồi.”
Giữa mùa đông mà như vậy thì đúng là chuyện lớn, bạn nhỉ?

  • 상민: 아니, 그래서 추워서 못 잤어요?

춥다 nghĩa là “lạnh”.
Khi nói 방이 추워서 못 잤어요, nghĩa là “Phòng lạnh quá nên tôi không ngủ được.”

  • 토미: 네… 그래서 난방을 수리해 주는 가게 좀 알고 싶은데요.

수리 là “sự sửa chữa”, nên 수리하다 nghĩa là “sửa chữa”.
수리해 주는 가게 nghĩa là “cửa hàng sửa chữa (máy móc) cho mình”.

  • 상민: 그렇군요. 제가 아는 형이 수리를 정말 잘해요. 제가 전화번호 알려 줄게요.

아는 형 là “một anh mà tôi quen”.
형 không chỉ có nghĩa là anh trai ruột, mà còn dùng để gọi “người con trai lớn tuổi hơn (người nói)”. (Người nói cũng là nam.)
Trong đoạn hội thoại này, tôi nghĩ đó là một người bạn nam lớn tuổi hơn Sangmin.

알다 là “biết”. 알리다 nghĩa là “cho biết, thông báo”.

Ngữ pháp

-는데

Động từ + 는데
Tính từ (không có patchim) + ㄴ데
Tính từ (có patchim) + 은데
Danh từ + 인데

Tôi sẽ giải thích ngữ pháp -는데 “nhưng; (nêu bối cảnh) thì…”.

-는데 là đuôi liên kết nối hai mệnh đề.
Nó có thể mang nghĩa đối lập “nhưng, vậy mà”, hoặc dùng để nêu bối cảnh, tình huống trước khi nói điều chính (hỏi, đề nghị, nhờ vả…).

Khi đặt ở cuối câu và thêm 요 (như 물어보고 싶은데요), nó dùng để nêu bối cảnh một cách nhẹ nhàng, lịch sự và chờ người nghe phản hồi.

Bạn dùng ngữ pháp này như sau: -는데 cho động từ, -(으)ㄴ데 cho tính từ, và -인데 cho danh từ.

① Trước tiên, chúng ta cùng xem cách dùng –는데 với động từ.
Bạn dùng –는데 dù có patchim hay không.
Ví dụ, 먹다 “ăn” thành 먹는데 “(tôi) ăn, nhưng…” và 가다 “đi” thành 가는데 “(tôi) đi, nhưng…”.

② Thứ hai, khi thân từ kết thúc bằng patchim ㄹ, bạn bỏ ㄹ rồi thêm -는데.
Vì vậy, 알다 thành 아는데 “(tôi) biết, nhưng…”.
Bạn cũng dùng -는데 với 있다/없다, với thì quá khứ -았/었 và với -겠.

③ Tiếp theo, với tính từ, bạn dùng –(으)ㄴ데.
1. Thứ nhất, khi có patchim, bạn thêm -은데, nên 많다 “nhiều” thành 많은데 “nhiều, nhưng…”.
2. Thứ hai, khi thân từ không có patchim, bạn thêm -ㄴ데.
Ví dụ, 크다 “to, lớn” thành 큰데 “to, nhưng…”.

(Với tính từ có patchim ㄹ hoặc tính từ bất quy tắc ㅂ, cách chia giống định ngữ -(으)ㄴ: bỏ ㄹ rồi thêm -ㄴ데, hoặc đổi ㅂ thành 우 rồi thêm -ㄴ데.)

④ Cuối cùng, với danh từ, bạn có thể dùng –인데.
Thông thường, dù có patchim hay không, bạn đều thêm -인데.

Nhưng khi từ đó không có patchim, người Hàn thường rút gọn -인데 thành -ㄴ데, nhất là trong hội thoại.
Ví dụ, 나인데 “là tôi đây” cũng có thể nói là 난데.

Học hết các dạng này có vẻ phức tạp, nên tôi đã làm một bảng để bạn dễ học.

Loại từ Thì hiện tại Thì quá khứ
Động từ -는데 았/었는데
Tính từ -(으)ㄴ데
Danh từ -인데 -이었는데 (có patchim)
-였는데 (không có patchim)

Bây giờ, chúng ta cùng xem một câu trong đoạn hội thoại hôm nay.

  • 발표 준비는 저녁 시간에 다 끝냈는데 난방이 고장 나서…
    Tôi đã chuẩn bị xong bài thuyết trình từ buổi tối rồi, nhưng hệ thống sưởi bị hỏng nên…

Hãy chú ý đến 끝냈는데 trong câu.
끝냈다 “đã làm xong” là thì quá khứ.
Vì vậy, bạn thêm -는데 vào thân từ thành 끝냈는데 “đã làm xong, nhưng…”.

Chúng ta chuyển sang câu tiếp theo. Sangmin đã nói:

  • 얼굴이 많이 피곤해 보이는데 무슨 일 있어요?
    Trông mặt bạn mệt mỏi quá, có chuyện gì vậy?

Trong câu này, hãy chú ý đến 피곤해 보이는데.
피곤해 보이다 là “trông có vẻ mệt mỏi”, và được chia như động từ.
Vì vậy, bạn thêm -는데 vào thân từ thành 피곤해 보이는데. Ở đây, -는데 không mang nghĩa “nhưng”, mà dùng để nêu tình huống “trông bạn mệt” trước khi hỏi “có chuyện gì vậy?”.

Bài tập

1. 이거 제가 ( ) 먹어 볼래요?
Món này tôi làm đấy, bạn ăn thử không?

(1)만드는데 (2)만들었는데

Đáp án là (2).
만들다 là “làm (ra), chế biến”. Vì muốn nói ở thì quá khứ, nên bạn phải nói 만들었다 “đã làm”.
Như bạn thấy, có ㅆ biểu thị thì quá khứ, đúng không?
Trường hợp này, bạn cần thêm -는데.
Vì vậy, đáp án là 만들었는데 “(tôi) đã làm (món này), …” để nêu tình huống trước khi mời người nghe ăn thử.

Cả câu sẽ là 이거 제가 (만들었는데) 먹어 볼래요?

-았/었으면 좋겠다

Động từ • Tính từ + 았/었으면 좋겠다

Tiếp theo, chúng ta cùng học ngữ pháp -았/었으면 좋겠다 “tôi mong…, tôi muốn…, nếu (điều gì đó) xảy ra thì tốt quá”.

Như bạn thấy, với ngữ pháp này, bạn có thể diễn tả hy vọng hay mong ước về một điều chưa xảy ra.

Chúng ta cùng xem cách dùng ngữ pháp này.
Như bạn thấy, -았/었 ở đầu là dấu hiệu của thì quá khứ, vì vậy hãy nghĩ đến dạng quá khứ trước, rồi gắn -으면 좋겠다 vào sau.

(Lưu ý: dù có -았/었, ngữ pháp này không nói về quá khứ mà nói về mong ước ở hiện tại hoặc tương lai.)

Ví dụ, dạng quá khứ của 가다 “đi” là 갔다 “đã đi”.
Bạn thêm -으면 좋겠다 vào thân từ thành 갔으면 좋겠다 “giá mà tôi được đi, tôi mong được đi”.

Tương tự, dạng quá khứ của 먹다 “ăn” là 먹었다 “đã ăn”.
Vì vậy, bạn gắn -으면 좋겠다 thành 먹었으면 좋겠다 “giá mà tôi được ăn, tôi mong được ăn”.

Được rồi, bạn đã nắm được cách dùng rồi đấy.
Bây giờ, chúng ta cùng xem một ví dụ trong đoạn hội thoại hôm nay.

  • 지금 당장 집에 가서 쉬었으면 좋겠어요.
    Giá mà bây giờ tôi được về nhà nghỉ ngay.

Hãy chú ý đến 쉬었으면 좋겠어요.
쉬다 là “nghỉ ngơi”. Dạng quá khứ là 쉬었다 “đã nghỉ”.
Bạn gắn -으면 좋겠어요 vào thân từ thành 쉬었으면 좋겠어요 “giá mà tôi được nghỉ ngơi”.

  • 옷이 많았으면 좋겠어요.
    Ước gì tôi có thật nhiều quần áo.

Hãy chú ý đến 많았으면 좋겠어요.
많다 là “nhiều”. Dạng quá khứ là 많았다.
Bạn gắn -으면 좋겠어요 vào thân từ thành 많았으면 좋겠어요 “ước gì có nhiều…”.

Bài tập

1. 날씨가 너무 춥죠? 전 매일 ( ).
Trời lạnh quá nhỉ? Tôi ước gì ngày nào trời cũng ấm áp.

(1)따뜻핬으면 좋겠어요 (2)따뜻했으면 좋겠어요

Đáp án là (2). 따뜻하다 là “ấm áp”.
Dạng quá khứ là 따뜻했다, nên bạn thêm -으면 좋겠어요 thành 따뜻했으면 좋겠어요 “ước gì trời ấm áp”.

Cả câu sẽ là 날씨가 너무 춥죠? 전 매일 (따뜻했으면 좋겠어요).

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Bây giờ, chúng ta thử nghe lại đoạn hội thoại chỉ bằng tiếng Hàn nhé.
Tôi mong lần này bạn hiểu rõ hơn lúc đầu.

그럼 확인해 보세요!

  • 토미: 상민 씨, 뭐 하나 물어보고 싶은데요.
  • 상민: 네, 토미 씨. 근데 토미 씨 얼굴이 많이 피곤해 보이는데 무슨 일 있어요?
  • 토미: 그게… 실은… 어젯밤에 잠을 못 자서요. 지금 당장 집에 가서 쉬었으면 좋겠어요.
  • 상민: 아니, 왜요? 설마 새벽까지 발표 준비한 건 아니죠?
  • 토미: 아니요, 발표 준비는 저녁 시간에 다 끝냈는데 난방이 고장 나서…
  • 상민: 아니, 그래서 추워서 못 잤어요?
  • 토미: 네… 그래서 난방을 수리해 주는 가게 좀 알고 싶은데요.
  • 상민: 그렇군요. 제가 아는 형이 수리를 정말 잘해요. 제가 전화번호 알려 줄게요.

Luyện tập hội thoại

Tôi sẽ phát đoạn hội thoại từng câu một.
Hãy đọc theo tôi nhé.

그럼 큰소리로 읽어 보세요!

  • 토미: 상민 씨, 뭐 하나 물어보고 싶은데요.
    Tammy: Sangmin ơi, tôi muốn hỏi bạn một chuyện.
  • 상민: 네, 토미 씨. 근데 토미 씨 얼굴이 많이 피곤해 보이는데 무슨 일 있어요?
    Sangmin: Vâng, Tammy. Mà trông mặt bạn mệt mỏi quá, có chuyện gì vậy?
  • 토미: 그게… 실은… 어젯밤에 잠을 못 자서요. 지금 당장 집에 가서 쉬었으면 좋겠어요.
    Tammy: Chuyện là… thật ra… tối qua tôi không ngủ được. Giá mà bây giờ tôi được về nhà nghỉ ngay.
  • 상민: 아니, 왜요? 설마 새벽까지 발표 준비한 건 아니죠?
    Sangmin: Ơ, sao vậy? Chẳng lẽ bạn chuẩn bị bài thuyết trình đến tận sáng sớm à?
  • 토미: 아니요, 발표 준비는 저녁 시간에 다 끝냈는데 난방이 고장 나서…
    Tammy: Không, tôi đã chuẩn bị xong bài thuyết trình từ buổi tối rồi, nhưng hệ thống sưởi bị hỏng nên…
  • 상민: 아니, 그래서 추워서 못 잤어요?
    Sangmin: Ơ, vậy là bạn lạnh quá nên không ngủ được à?
  • 토미: 네… 그래서 난방을 수리해 주는 가게 좀 알고 싶은데요.
    Tammy: Vâng… Nên tôi muốn biết một cửa hàng sửa hệ thống sưởi.
  • 상민: 그렇군요. 제가 아는 형이 수리를 정말 잘해요. 제가 전화번호 알려 줄게요.
    Sangmin: Ra vậy. Có một anh tôi quen sửa đồ rất giỏi. Tôi sẽ cho bạn số điện thoại nhé.

Bài tập về nhà

Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Hãy đặt hai câu dùng ngữ pháp chúng ta đã học hôm nay.

Câu thứ nhất, hãy dùng –는데 “nhưng”.
Ví dụ,

  • 극장에 너무 가고 싶은데 멀어서 못 가요.
    Tôi rất muốn đi rạp hát (rạp chiếu phim), nhưng xa quá nên không đi được.

Câu thứ hai, hãy dùng –았/었으면 좋겠다 “giá mà…, ước gì…” để viết về mong ước của bạn cho năm tới.
Ví dụ,

  • 필리핀에 놀러 갔으면 좋겠어요.
    Ước gì tôi được đi chơi Philippines.

Bài học hôm nay đến đây là hết.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL