안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 예쁘게 차려입고 어디 가는 길이에요? “Diện đẹp thế này, bạn đang đi đâu vậy?”
Hôm nay, tôi sẽ giải thích ba ngữ pháp.
① -게 biến tính từ thành phó từ (trạng từ), “một cách ~”.
② -게 되다 “trở nên, rốt cuộc thành ra, được (làm gì)”,
③ -는 편이다 “(tôi) thuộc kiểu hay ~, thiên về ~”.
그럼 시작할게요.
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 예쁘게 차려입고 어디 가는 길이에요? “Diện đẹp thế này, bạn đang đi đâu vậy?”
Tammy đang đi trên đường thì tình cờ gặp Sangmin.
Họ định đi đâu? Và Sangmin ngạc nhiên vì điều gì?
Hãy nghe kỹ đoạn hội thoại và thử đoán nhé.
그럼 들어보세요!
- 상민: 토미 씨, 그렇게 예쁘게 차려입고 어디 가는 길이에요?
Sangmin: Tammy ơi, diện đẹp thế kia, bạn đang đi đâu vậy? - 토미: 결혼식에 가는 길이에요. 대학 때 알게 된 친구인데 오늘 저 예식장에서 식을 올려요. 상민 씨도 멋있게 입었는데 어디 가세요?
Tammy: Tôi đang trên đường đi dự đám cưới. Đó là người bạn tôi quen hồi đại học, hôm nay bạn ấy làm lễ cưới ở nhà hàng tiệc cưới đằng kia. Sangmin cũng mặc đẹp thế, bạn đi đâu vậy? - 상민: 저도 저기서 결혼식이 있어요. 혹시 같은 친구일까요?
Sangmin: Tôi cũng đi dự đám cưới ở đằng kia. Không lẽ là cùng một người bạn? - 토미: 그런 것 같네요. 정말 우연이네요.
Tammy: Có vẻ là vậy nhỉ. Đúng là trùng hợp thật. - 상민: 네. 근데 와, 토미 씨는 완전 다른 사람 같아요. 항상 예쁘지만 오늘은 더 예뻐요.
Sangmin: Vâng. Mà ôi, Tammy trông như một người hoàn toàn khác vậy. Lúc nào bạn cũng xinh, nhưng hôm nay còn xinh hơn. - 토미: 뭘요. 그냥 화장을 해서 그렇지 않을까요? 제가 평소에 화장을 잘 안 하는 편이잖아요.
Tammy: Có gì đâu. Chắc chỉ là do tôi trang điểm thôi nhỉ? Bình thường tôi vốn ít trang điểm mà.
Từ vựng và cụm từ
Tôi sẽ giải thích đoạn hội thoại dựa trên từ vựng và cụm từ.
- 상민: 토미 씨, 그렇게 예쁘게 차려입고 어디 가는 길이에요?
그렇게 nghĩa là “như thế, như vậy”.
Ngoài ra còn có các cách nói như 이렇게 “như thế này”, 저렇게 “như thế kia” và 어떻게 “như thế nào”.
차려입다 nghĩa là “ăn diện, diện đồ đẹp”.
Từ này được ghép từ 차리다 và 입다.
차리다 nghĩa là “sửa soạn, chuẩn bị chỉn chu”, còn 입다 nghĩa là “mặc”.
어디 가는 길이에요? dịch sát nghĩa là “Bạn đang trên đường đi đâu?”, tức là “Bạn đang đi đâu đấy?”
Đây là câu người Hàn dùng rất thường xuyên, nên hãy cố gắng ghi nhớ nhé.
- 토미: 결혼식에 가는 길이에요. 대학 때 알게 된 친구인데 오늘 저 예식장에서 식을 올려요. 상민 씨도 멋있게 입었는데 어디 가세요?
결혼식 là “lễ cưới”.
올리다 nghĩa là “cử hành (một buổi lễ)”.
Khi nói 저는 내일 결혼식을 올려요, nghĩa là “Ngày mai tôi làm lễ cưới.”
- 토미: 그런 것 같네요. 정말 우연이네요.
우연 nghĩa là “sự tình cờ, sự trùng hợp”.
Dạng phó từ là 우연히 “một cách tình cờ, tình cờ”.
Khi nói 우연히 만났네요!, nghĩa là “Chúng ta tình cờ gặp nhau nhỉ!”
- 상민: 네. 근데 와, 토미 씨는 완전 다른 사람 같아요. 항상 예쁘지만 오늘은 더 예뻐요.
완전 “sự hoàn toàn” là danh từ, còn 완전히 “hoàn toàn” là phó từ.
Nhưng không hiểu sao, người Hàn lại hay dùng 완전 với nghĩa của phó từ “hoàn toàn”.
예쁘다 nghĩa là “xinh, đẹp”.
Ai được nghe từ này cũng thấy vui.
Người Hàn rất hay nói 완전 예쁘다 “(Cô ấy) đẹp hết sức.”
- 토미: 뭘요. 그냥 화장을 해서 그렇지 않을까요? 제가 평소에 화장을 잘 안 하는 편이잖아요.
뭘요 nghĩa là “Có gì đâu, đâu có.”
Như trong đoạn hội thoại này, bạn có thể dùng nó để tỏ ra khiêm tốn khi được ai đó khen.
Khi có người nói “cảm ơn” với bạn, bạn cũng có thể đáp 뭘요 với sắc thái “không có gì, chuyện nhỏ thôi”.
화장 là “trang điểm”.
평소 nghĩa là “thường ngày, bình thường”.
Khi nói 제가 평소에 화장을 잘 안 해요, nghĩa là “Bình thường tôi ít trang điểm.”
Ngữ pháp
-게
Động từ • Tính từ + 게
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích ngữ pháp -게 “một cách ~”.
Bạn có thể dùng ngữ pháp này để diễn tả cách thức hoặc mức độ.
Nói cách khác, bạn biến tính từ thành phó từ, như “đẹp (tính từ)” thành “một cách đẹp đẽ (phó từ)”, hay “to, ồn (tính từ)” thành “một cách to tiếng (phó từ)”.
Cách dùng ngữ pháp này khá đơn giản.
Nếu thêm -게 vào thân tính từ, dù có patchim hay không, nó sẽ trở thành phó từ.
따뜻하다 là “ấm áp”.
Bạn thêm -게 vào thân từ thành 따뜻하게 “một cách ấm áp”.
느리다 là “chậm”.
Khi thêm -게 vào thân từ, nó trở thành 느리게 “một cách chậm rãi”.
- 토미 씨, 그렇게 예쁘게 차려입고 어디 가는 길이에요?
Tammy ơi, diện đẹp thế kia, bạn đang đi đâu vậy?
Trong câu này, hãy xem 예쁘게.
예쁘다 là “xinh, đẹp”, và thân từ là 예쁘. Bạn thêm -게 thành 예쁘게 “một cách xinh đẹp”.
- 상민 씨도 멋있게 입었는데 어디 가세요?
Sangmin cũng mặc đẹp thế, bạn đi đâu vậy?
Ở đây, 멋있다 là “ngầu, phong cách, lịch lãm”.
Thân từ là 멋있, đúng không? Khi thêm -게, nó trở thành 멋있게 “(mặc) đẹp, (mặc) phong cách”.
Bài tập
Nào, chúng ta cùng làm một bài tập đơn giản nhé!
1. 이 강아지 얼굴이 ( ) 생겼네요.
Mặt chú cún này trông dễ thương quá.
(1)귀엽고 (2)귀엽게
Đáp án là (2).
Trước khi giải thích đáp án, tôi sẽ nói thêm một điều.
-게 생기다 nghĩa là “trông (có vẻ) ~”, như “trông xinh, trông phong cách” v.v.
Trong câu này, chúng ta muốn nói “trông dễ thương”.
귀엽다 là “dễ thương”, và thân từ là 귀엽.
Khi thêm -게, nó trở thành 귀엽게 “một cách dễ thương”.
Cả câu sẽ là 이 강아지 얼굴이 (귀엽게) 생겼네요.
-게 되다
Động từ • Tính từ + 게 되다
Chúng ta cùng xem ngữ pháp tiếp theo, -게 되다 “trở nên, rốt cuộc thành ra, được (làm gì)”.
Bạn có thể dùng -게 되다 với động từ để diễn tả việc mình rốt cuộc đã làm, hoặc việc tình cờ xảy ra với mình (không hẳn do mình quyết định).
Ngoài ra, bạn cũng hay nghe 할 수 있게 되다/할 수 없게 되다 “trở nên có thể làm được / trở nên không thể làm được”.
Cách nói này khác với 할 수 있다/ 할 수 없다 “có thể / không thể”.
할 수 있게 되다/할 수 없게 되다 hàm ý rằng bạn đã trở thành người có thể làm được việc gì đó (trước đây thì chưa).
Còn 할 수 있다/없다 chỉ cho biết là bạn có thể làm được việc đó.
Cách dùng ngữ pháp này dễ như ăn kẹo.
Bạn chỉ cần gắn -게 되다 vào thân động từ, dù có patchim hay không.
- 대학 때 알게 된 친구인데 오늘 저 예식장에서 식을 올려요.
Đó là người bạn tôi quen hồi đại học, hôm nay bạn ấy làm lễ cưới ở nhà hàng tiệc cưới đằng kia.
Trong câu này, Tammy nói 알게 된 친구 “người bạn mà tôi đã quen biết”.
Cụm này được tạo từ 알다 “biết” và -게 되다 “trở nên, được”.
Khi ghép lại, ta có 알게 되다 “biết đến, quen biết (sau khi gặp)”.
Bài tập
1. 한글을 ( ).
Tôi đã đọc được Hangeul rồi.
(1)읽을 수 있게 되었어요 (2)읽을 수 있어요
Đáp án là (1).
읽다 là “đọc”. 읽을 수 있다 là “có thể đọc”.
Bạn ghép với -게 되다 thành 읽을 수 있게 되다 “trở nên đọc được”.
Vì câu này ở thì quá khứ, nên đáp án là 읽을 수 있게 되었어요 “đã trở nên đọc được”.
Cả câu sẽ là 한글을 읽을 수 있게 되었어요.
-는 편이다
Động từ + 는 편이다
Tính từ (không có patchim) + ㄴ 편이다
Tính từ (có patchim) + 은 편이다
Chúng ta chuyển sang ngữ pháp tiếp theo, -는 편이다 “thuộc kiểu ~, thiên về ~, khá là ~”.
Bạn có thể nêu ý kiến một cách nhẹ nhàng hơn, không khẳng định chắc chắn.
(Cách nói này ngầm so sánh với mức bình thường, giống như “tương đối ~, thuộc loại ~ hơn”.)
Bạn dùng –는 편이다 cho động từ và -(으)ㄴ 편이다 cho tính từ.
Vì chúng ta đã học định ngữ ở các bài trước, nên hôm nay tôi sẽ giải thích ngắn gọn.
Bạn thêm -는 편이다 với động từ, dù có patchim hay không, và thêm -(으)ㄴ 편이다 với tính từ.
- 제가 평소에 화장을 잘 안 하는 편이잖아요.
Bình thường tôi vốn ít trang điểm mà.
Ở đây, 화장을 하다 là “trang điểm”.
Vì đây là động từ, nên bạn thêm -는 thành 하는 편이다. Ngoài ra, ở cuối câu Tammy dùng -잖아요 “~mà, như bạn biết đấy”.
Bài tập
1. 그는 술을 많이 ( ).
Anh ấy thuộc kiểu uống rượu nhiều.
(1)마신 편이에요 (2)마시는 편이에요.
Đáp án là (2).
마시다 là “uống”. 마시다 là động từ, nên bạn thêm -는 편이다 thành 마시는 편이다.
Sau đó, bạn chuyển sang dạng -아/어요 là 마시는 편이에요 “thuộc kiểu hay uống”.
Cả câu sẽ là 그는 술을 많이 (마시는 편이에요).
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Bây giờ, chúng ta thử nghe lại đoạn hội thoại một lần nữa, lần này không có phụ đề.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.
그럼 확인해 보세요!
- 상민: 토미 씨, 그렇게 예쁘게 차려입고 어디 가는 길이에요?
- 토미: 결혼식에 가는 길이에요. 대학 때 알게 된 친구인데 오늘 저 예식장에서 식을 올려요. 상민 씨도 멋있게 입었는데 어디 가세요?
- 상민: 저도 저기서 결혼식이 있어요. 혹시 같은 친구일까요?
- 토미: 그런 것 같네요. 정말 우연이네요.
- 상민: 네. 근데 와, 토미 씨는 완전 다른 사람 같아요. 항상 예쁘지만 오늘은 더 예뻐요.
- 토미: 뭘요. 그냥 화장을 해서 그렇지 않을까요? 제가 평소에 화장을 잘 안 하는 편이잖아요.
Luyện tập hội thoại
Bây giờ, tôi sẽ phát đoạn hội thoại từng câu một.
Hãy thử đọc to theo tôi nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 상민: 토미 씨, 그렇게 예쁘게 차려입고 어디 가는 길이에요?
Sangmin: Tammy ơi, diện đẹp thế kia, bạn đang đi đâu vậy? - 토미: 결혼식에 가는 길이에요. 대학 때 알게 된 친구인데 오늘 저 예식장에서 식을 올려요. 상민 씨도 멋있게 입었는데 어디 가세요?
Tammy: Tôi đang trên đường đi dự đám cưới. Đó là người bạn tôi quen hồi đại học, hôm nay bạn ấy làm lễ cưới ở nhà hàng tiệc cưới đằng kia. Sangmin cũng mặc đẹp thế, bạn đi đâu vậy? - 상민: 저도 저기서 결혼식이 있어요. 혹시 같은 친구일까요?
Sangmin: Tôi cũng đi dự đám cưới ở đằng kia. Không lẽ là cùng một người bạn? - 토미: 그런 것 같네요. 정말 우연이네요.
Tammy: Có vẻ là vậy nhỉ. Đúng là trùng hợp thật. - 상민: 네. 근데 와, 토미 씨는 완전 다른 사람 같아요. 항상 예쁘지만 오늘은 더 예뻐요.
Sangmin: Vâng. Mà ôi, Tammy trông như một người hoàn toàn khác vậy. Lúc nào bạn cũng xinh, nhưng hôm nay còn xinh hơn. - 토미: 뭘요. 그냥 화장을 해서 그렇지 않을까요? 제가 평소에 화장을 잘 안 하는 편이잖아요.
Tammy: Có gì đâu. Chắc chỉ là do tôi trang điểm thôi nhỉ? Bình thường tôi vốn ít trang điểm mà.
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Bài tập là viết hai câu.
Câu thứ nhất, hãy dùng động từ + -게 되다 “trở nên, rốt cuộc thành ra” để kể về một thay đổi gần đây của bạn.
Ví dụ, tôi sẽ viết thế này.
- 저는 이사 가게 되었어요.
Thế là tôi sẽ chuyển nhà (vì hoàn cảnh nên thành ra như vậy).
Câu thứ hai, hãy dùng -는 편이다 “thuộc kiểu ~, thiên về ~” để kể về việc bạn thường làm theo thói quen, hoặc đang cố tạo thành thói quen.
Ví dụ,
- 저는 물을 많이 마시는 편이에요.
Tôi thuộc kiểu uống nhiều nước.
Bài học hôm nay đến đây là hết.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


