안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta hãy cùng học tiếng Hàn, một ngôn ngữ thật thú vị, một cách vui vẻ nhé.
Tôi làm kênh này là dành cho bạn đấy!! Đúng vậy, chính BẠN!!
Chỉ cần xem các video của tôi, bạn sẽ nói tiếng Hàn trôi chảy, và thậm chí còn đậu được TOPIK I cấp 1 và cấp 2, kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức được biết đến trên toàn thế giới.
Vì vậy, đừng lo lắng khi học tiếng Hàn nhé!
Hãy tin tôi!
Tammy sẽ dẫn đường cho bạn!
Trong bài hôm nay, bạn sẽ học 는/은 (trợ từ chủ đề) và 입니다/입니까.
Học xong bài này, bạn sẽ có thể tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn. Thật tuyệt phải không!
Tôi sẽ giới thiệu nội dung bài học hôm nay.
Đầu tiên, tôi sẽ cho các bạn nghe một đoạn hội thoại tiếng Hàn ngắn có phụ đề tiếng Anh.
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích từ vựng và ngữ pháp được dùng trong đoạn hội thoại.
Sau đó, chúng ta sẽ nghe lại đoạn hội thoại mà không có phụ đề tiếng Anh.
Tiếp đến, chúng ta sẽ đọc to đoạn hội thoại.
Cuối cùng, tôi sẽ giao bài tập về nhà.
Nào, các bạn đã sẵn sàng chưa?
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Hội thoại
Trong đoạn hội thoại hôm nay, hai người sẽ giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
Chúng ta cùng nghe đoạn hội thoại nhé.
- 토미: 안녕하세요? 저는 토미입니다. 반갑습니다.
Xin chào. Tôi là Tammy. Rất vui được gặp bạn. - 이상민: 네, 반갑습니다. 제 이름은 이상민입니다.
Vâng, rất vui được gặp bạn. Tên tôi là Lee Sangmin. - 토미: 상민 씨는 대학생입니까?
Anh Sangmin có phải là sinh viên đại học không? - 이상민: 아니요. 회사원입니다. 잘 부탁합니다.
Không. Tôi là nhân viên công ty. Rất mong được giúp đỡ.
Từ vựng và cách diễn đạt
Bây giờ, tôi sẽ giải thích từ vựng và cách diễn đạt trong từng câu.
- 토미: 안녕하세요? 저는 토미입니다. 반갑습니다.
Xin chào. Tôi là Tammy. Rất vui được gặp bạn.
안녕하세요? có nghĩa là “Xin chào”.
Bạn cũng có thể dùng câu này với người mới gặp lần đầu.
저 là cách xưng “tôi” ở dạng khiêm tốn.
Tương tự, 나 là cách xưng “tôi” ở dạng thân mật.
“Hả? Dạng khiêm tốn và dạng thân mật là gì vậy?”
Tôi sẽ giải thích kỹ hơn nhé.
Thông thường, bạn dùng 저 khi nói chuyện với người mình chưa quen lắm như trong đoạn hội thoại này, với người lớn tuổi hơn, hoặc với người có vị trí cao hơn, để thể hiện sự khiêm tốn.
Ngược lại, bạn dùng 나 “tôi, tớ (thân mật)” với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn để nói chuyện thân mật hơn.
Vì vậy, khi gặp ai đó lần đầu, bạn dùng cách nói khiêm tốn và tự xưng là 저 “tôi (trang trọng)”.
Dạng khiêm tốn và dạng thân mật là những thuật ngữ ngữ pháp sẽ xuất hiện thường xuyên từ bây giờ.
반갑습니다 có nghĩa là “Rất vui được gặp bạn”.
Đây là câu chào được dùng rất phổ biến, vì vậy hãy nhớ dùng câu này mỗi khi gặp ai đó lần đầu nhé.
- 이상민: 네, 반갑습니다. 제 이름은 이상민입니다.
Vâng, rất vui được gặp bạn. Tên tôi là Lee Sangmin.
네 có nghĩa là “Vâng”. Bạn cũng có thể nói 예 với nghĩa “Vâng”. Cả hai đều có cùng nghĩa.
제 là “của tôi” ở dạng khiêm tốn, 이름은 là “tên”, còn 이상민입니다 là “là Lee Sangmin”. Ghép lại, câu này có nghĩa là “Tên tôi là Lee Sangmin”.
- 토미: 상민 씨는 대학생입니까?
Anh Sangmin có phải là sinh viên đại học không?
씨 là từ gắn sau tên để gọi người khác một cách lịch sự.
Bạn đặt 씨 sau họ tên đầy đủ hoặc sau tên của người đó, như 상민 씨 hoặc 이상민 씨.
Người Hàn thường không gắn 씨 chỉ sau họ, như 김 씨 hay 이 씨, vì như vậy có thể nghe bất lịch sự.
Khi chưa thân với ai đó, người ta thường gọi tên người đó kèm theo 씨.
Lưu ý: với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên, người Hàn thường không dùng 씨 mà gọi bằng chức danh.
- 이상민: 아니요. 회사원입니다. 잘 부탁합니다.
Không. Tôi là nhân viên công ty. Rất mong được giúp đỡ.
아니요 có nghĩa là “Không”. Bạn cũng có thể nói 아뇨.
잘 부탁합니다 gần với “Rất mong được giúp đỡ” hoặc “Rất mong chúng ta sẽ hợp tác tốt với nhau”.
Ngữ pháp
Bây giờ, chúng ta cùng xem ngữ pháp nhé!
입니다/입니까?
Danh từ+입니다
Hôm nay, chúng ta sẽ học 입니다 “là”.
Bạn dùng 입니다 để diễn đạt A là B, hay A bằng B.
Vì vậy, trong tiếng Việt, 입니다 tương đương với “là”.
Trong đoạn hội thoại, Tammy đã nói 저는 토미입니다, nghĩa là “Tôi là Tammy”.
Trong tiếng Hàn, những câu kiểu “A là B” cần có 입니다 ở cuối câu.
Chúng ta cùng xem câu sau đây.
저는 미국 사람입니다.
Tôi là người Mỹ.
Câu này được tạo thành bằng cách thêm 입니다 “là” vào sau danh từ 미국 사람 “người Mỹ”.
Tuy nhiên, điểm khác với câu trước là 미국 사람 có ㅁ làm phụ âm cuối – patchim (받침), nên khi đọc phải nối liền âm này với 입니다.
Câu này được phát âm là [저는 미국 사라밈니다].
Chúng ta cùng đọc to nhé.
- 저는 미국 사람입니다.
Tôi là người Mỹ.
Chúng ta cùng xem thêm một số câu khác.
- 저는 회사원입니다.
Tôi là nhân viên công ty.
- 저는 간호사입니다.
Tôi là y tá.
Danh từ + 입니까?
Nếu muốn đặt câu hỏi, bạn thêm 입니까? “… phải không?, Có phải là … không?” vào cuối câu.
Chúng ta cùng xem một số ví dụ.
- 주부입니까?
Bạn là nội trợ phải không?
- 미국 사람입니까?
Bạn là người Mỹ phải không?
- 일본 사람입니까?
Bạn là người Nhật phải không?
- 대학생입니까?
Bạn là sinh viên đại học phải không?
Cũng giống như tiếng Việt, khi viết câu hỏi tiếng Hàn, ta đặt dấu chấm hỏi ở cuối câu.
Nếu nhìn kỹ các câu trên, có thể bạn sẽ thắc mắc điều này.
Tôi vừa giải thích rằng 대학생입니까? có nghĩa là “Bạn là sinh viên đại học phải không?”
Vậy trong câu này có từ “bạn” không?
Câu này chỉ có 대학생 “sinh viên đại học” và “입니까?” nghĩa là “… phải không?”
Trong tiếng Hàn, nếu đã rõ là mình đang nói với người trước mặt, bạn có thể lược bỏ chủ ngữ (주어) như “bạn” trong câu.
는/은
Danh từ (có patchim) + 은
Danh từ (không có patchim) + 는
Tiếp theo, chúng ta cùng học 는/은 (trợ từ chủ đề).
Bạn dùng 는/은 để đánh dấu chủ đề của câu.
Vì vậy, trong thuật ngữ ngữ pháp, nó được gọi là trợ từ chủ đề.
Như vậy, khi bạn gắn 는/은 vào sau một danh từ, danh từ đó sẽ trở thành chủ đề của câu.
Có thể hiểu 는/은 gần giống “còn … thì” hoặc “về … thì” trong tiếng Việt.
Tôi sẽ hướng dẫn cách dùng 는/은 trong câu.
Bạn dùng 는 khi từ đó không có patchim, và dùng 은 khi từ đó kết thúc bằng patchim.
Từ không có patchim + 는
Từ có patchim + 은
Dễ ợt phải không nào!
Chúng ta cùng xem câu ví dụ nhé.
- 저는 토미입니다.
Tôi là Tammy.
Ở đây, tôi dùng 는 vì 저 không có patchim.
Chúng ta xem thêm một ví dụ khác.
- 상민 씨는 대학생입니까?
Anh Sangmin có phải là sinh viên đại học không?
Vì 상민 씨 không có patchim nên dùng 는.
Chúng ta cùng xem thêm một ví dụ nữa, nhưng lần này là từ kết thúc bằng patchim.
- 제 이름은 이상민입니다.
Tên tôi là Lee Sangmin.
Ở đây, tôi dùng 은 vì 이름 “tên” có patchim.
Chúng ta xem thêm một ví dụ nữa nhé.
- 그 사람은 미국 사람입니다.
Người đó là người Mỹ.
Trong trường hợp này, 사람 kết thúc bằng patchim nên dùng 은.
Bài tập
Chúng ta cùng làm một bài tập đơn giản nhé! Trợ từ chủ đề nào phù hợp với câu này, 는 hay 은?
1. 저 ( ) 연예인입니다.
Tôi là nghệ sĩ.
① 는 ②은
Đáp án là số 1, 는. Vì 저 không có patchim.
Tiếp theo là một câu hỏi khác. Nào, bắt đầu!
2. 제 이름 ( ) 사랑입니다.
Tên tôi là Sarang.
① 는 ②은
Đáp án là số 2, 은. Vì 이름 “tên” có patchim.
Dễ như ăn kẹo phải không!
Như bạn thấy, trong tiếng Hàn có rất nhiều trường hợp trợ từ như 는/은 thay đổi tùy theo việc có patchim hay không.
Sẽ cần luyện tập nhiều, nhưng rồi bạn sẽ phân biệt được.
Lưu ý cho người Việt
Trong tiếng Việt, “là” đứng trước danh từ: Tôi là Tammy. Còn trong tiếng Hàn, 입니다 gắn vào sau danh từ và đứng ở cuối câu: 저는 토미입니다.
Tiếng Việt không có trợ từ như 는/은, nên lúc đầu hãy luyện thói quen gắn 는/은 vào sau từ chỉ chủ đề, như 저는, 이름은.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Chúng ta quay lại đoạn hội thoại, nhưng lần này không có phụ đề tiếng Anh.
Bạn sẽ hiểu được nhiều tiếng Hàn hơn lúc đầu đấy.
- 토미: 안녕하세요? 저는 토미입니다. 반갑습니다.
- 이상민: 네, 반갑습니다. 제 이름은 이상민입니다.
- 토미: 상민 씨는 대학생입니까?
- 이상민: 아니요. 회사원입니다. 잘 부탁합니다.
Luyện hội thoại
Bạn thấy thế nào?
Bạn có thấy mình hiểu nhiều hơn so với lần nghe đầu tiên không?
Tiếp theo là phần luyện hội thoại.
Hãy nói lặp lại theo các nhân vật.
Phần này hơi lặp lại một chút, nhưng đây là phần quan trọng nhất của video.
Có một vài nguyên tắc để học ngôn ngữ hiệu quả.
Một trong số đó là: “Hãy dùng ngay những gì bạn vừa học!”
Thay vì chỉ đọc và nghe, sao bạn không thử nói và viết nữa? Như vậy, bạn sẽ học nhanh gấp hai, gấp ba lần.
Được rồi! Chúng ta cùng đọc to nhé.
- 토미: 안녕하세요? 저는 토미입니다. 반갑습니다.
Xin chào. Tôi là Tammy. Rất vui được gặp bạn. - 이상민: 네, 반갑습니다. 제 이름은 이상민입니다.
Vâng, rất vui được gặp bạn. Tên tôi là Lee Sangmin. - 토미: 상민 씨는 대학생입니까?
Anh Sangmin có phải là sinh viên đại học không? - 이상민: 아니요. 회사원입니다. 잘 부탁합니다.
Không. Tôi là nhân viên công ty. Rất mong được giúp đỡ.
Bài tập về nhà
Đúng rồi! Giỏi lắm! Tuyệt vời!
Bây giờ, tôi sẽ giao bài tập về nhà.
① Bài tập thứ nhất là viết một đoạn tự giới thiệu ngắn dựa trên những gì bạn đã học hôm nay. Ví dụ:
- 안녕하세요. 제 이름은 토미입니다.
Xin chào, tên tôi là Tammy. - 저는 한국어 강사입니다.
Tôi là giáo viên tiếng Hàn.
Bạn có thể thay phần tên và nghề nghiệp trong mẫu này để hoàn thành bài tự giới thiệu của riêng mình.
Tất nhiên, bạn cũng có thể tự viết một bài hoàn toàn mới mà không cần dùng mẫu của tôi.
Hôm nay đến đây thôi. Các bạn thật là thông minh!!
Cảm ơn các bạn đã xem. Hãy bấm thích và đăng ký kênh của tôi nhé!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


