[ Tiếng Hàn sơ cấp 18 ] 이었어요/였어요, 이요/요 (đuôi quá khứ và hiện tại của danh từ)

[ Tiếng Hàn sơ cấp 18 ] 이었어요/였어요, 이요/요 (đuôi quá khứ và hiện tại của danh từ) Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!

Chủ đề hôm nay là 무슨 시험이었어요? “Đó là bài thi gì vậy?”

Hôm nay, chúng ta sẽ học
① đuôi quá khứ của danh từ –이었어요/였어요 “(đã) là”
② đuôi lịch sự của danh từ –이요/요.

Để đỗ TOPIK I, bạn phải nhớ những cách nói này.

Hãy tưởng tượng mình đang nói tiếng Hàn thật trôi chảy và trở thành bậc thầy tiếng Hàn nhé!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Tiêu đề đoạn hội thoại hôm nay là 무슨 시험이었어요? “Đó là bài thi gì vậy?”

Có vẻ Sangmin và Tammy vừa có một bài thi.
Họ có được điểm cao không nhỉ?
Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề nhé.

그럼 들어보세요!

  • 상민: 토미 씨, 어제 무슨 시험이었어요?
    Sangmin: Chị Tammy, hôm qua là bài thi môn gì vậy?
  • 토미: 영어였어요. 왜요?
    Tammy: Là tiếng Anh. Sao vậy?
  • 상민: 그날 저도 영어 시험이었어요. 저는 50점이었어요.
    Sangmin: Hôm đó tôi cũng thi tiếng Anh. Tôi được 50 điểm.
  • 토미: 저보다 좋네요. 저는 30점이었어요.
    Tammy: Hơn tôi rồi. Tôi được 30 điểm.
  • 상민: 우리 초콜렛이나 먹고 앞으로 힘내요.
    Sangmin: Mình ăn chút sô-cô-la rồi từ giờ cố lên nhé.
  • 토미: 고마워요. 내일은 일본어 시험이 아니었어요?
    Tammy: Cảm ơn anh. Chẳng phải ngày mai có bài thi tiếng Nhật sao?
  • 상민: 맞아요. 저는 오늘도 밤새요.
    Sangmin: Đúng vậy. Hôm nay tôi lại thức trắng đêm.

Từ vựng và cụm từ

Tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong lúc chúng ta xem lại đoạn hội thoại từng câu một.

  • 상민: 토미 씨, 어제 무슨 시험이었어요?

시험 nghĩa là “bài thi, kỳ thi”.
Nhưng ở đây bạn cần chú ý.

Trong tiếng Hàn, ta nói 시험을 보다 “xem bài thi” với nghĩa là “đi thi, làm bài thi”.
Tức là động từ dùng ở đây là 보다 “xem, nhìn”.
Khi ai đó nói 시험 잘 봐, câu này nghĩa là “Thi tốt nhé!”
Người Hàn thường nói câu này với bạn cùng lớp, hoặc bố mẹ nói với con khi gần đến ngày thi.

  • 토미: 영어였어요. 왜요?

왜 nghĩa là “tại sao”.
Vì vậy, 왜요? là “Sao vậy? / Tại sao ạ?” ở dạng lịch sự.

  • 상민: 그날 저도 영어 시험이었어요. 저는 50점이었어요.

Chúng ta đã học 이, 그, 저, nghĩa là “này, đó (gần người nghe), kia (xa)”.
Nhưng lạ là trong tiếng Hàn, ta nói 이날 “ngày này” và 그날 “ngày đó”, còn 저 날 thì gần như không dùng.
Khi muốn nói “hôm đó, ngày ấy” trong tiếng Hàn, ta nói 그날.

점 nghĩa là “~ điểm”.
Khi nói điểm số, ta dùng số Hán Hàn.
백점 nghĩa là “100 điểm”, là điểm tuyệt đối ở Hàn Quốc.
Ngược lại, 빵점 nghĩa là “0 điểm”.
Nhân tiện, từ 빵점 có âm giống 빵 “bánh mì” mà chúng ta ăn, nên vào ngày thi quan trọng, có học sinh tránh ăn bánh mì.

  • 토미: 저보다 좋네요. 저는 30점이었어요.

Động từ 보다 nghĩa là “xem, nhìn”, nhưng nếu dùng “danh từ + 보다” thì nó trở thành trợ từ mang nghĩa “hơn (so với)”.
Cách này rất dễ dùng, vì dù danh từ có patchim hay không, ta chỉ cần thêm 보다 vào sau.

Ở đây, Tammy nói 저보다 좋네요 “Hơn tôi rồi”.
저 nghĩa là “tôi”, còn 보다 nghĩa là “hơn (so với)”.
Ghép lại, ta có 저보다 “hơn tôi, so với tôi”.

  • 상민: 우리 초콜렛이나 먹고 앞으로 힘내요.

Trong câu 초콜렛이나 먹고 “ăn chút sô-cô-la”, Sangmin đã dùng -(이)나 là trợ từ mang nghĩa “chút, tạm (cái gì đó)”.

앞으로 là một từ mang ý tích cực, nghĩa là “từ nay về sau”.
Người Hàn thường dùng từ này khi chào hỏi, như 앞으로 잘 부탁드리겠습니다, nghĩa là “Từ nay mong anh/chị giúp đỡ.”

힘내다 nghĩa là “cố lên, lấy lại tinh thần”, và là từ ghép của 힘 “sức lực” và 내다 “tạo ra, bỏ ra”.

  • 토미: 고마워요. 내일은 일본어 시험이 아니었어요?

Dạng gốc của 고마워요 là 고맙다, nghĩa là “cảm ơn”.
Một cách nói tương tự là 감사하다 “cảm ơn”.

  • 상민: 맞아요. 저는 오늘도 밤새요.

밤새다 nghĩa là “thức trắng đêm”.
Danh từ Hán Hàn 철야 cũng có nghĩa là “sự thức suốt đêm”.

Ngữ pháp

이었어요/였어요

Danh từ (có patchim) + 이었어요
Danh từ (không có patchim) + 였어요

이었어요/였어요 “(đã) là”

Tiếp theo, tôi sẽ giải thích ngữ pháp.
Trước tiên, hãy học cách tạo đuôi quá khứ cho danh từ.

Chỉ có hai trường hợp.
Khi có patchim, ta dùng 이었어요, còn khi không có patchim, ta dùng 였어요.
Trong đoạn hội thoại có câu

  • 어제 무슨 시험이었어요?
    Hôm qua là bài thi gì vậy?

Ở đây, 시험 “bài thi” có patchim, nên ta thêm 이었어요? “(đã) là … à?” để tạo câu hỏi.

Cùng xem ví dụ tiếp theo.

  • 저는 50점이었어요.
    Tôi được 50 điểm.

Ở đây cũng vậy, 50점 có patchim, nên ta thêm 이었어요 và nói 50점이었어요 “Tôi được 50 điểm”.

Trong tiếng Việt, nói “Tôi được 50 điểm” là tự nhiên.
Nhưng nếu dịch sát câu tiếng Hàn thì sẽ là “Tôi (đã) là 50 điểm”.
Vì vậy, trong đoạn hội thoại Sangmin nói 50점이었어요.

Tiếp theo, hãy xem ví dụ không có patchim.
Trong đoạn hội thoại có câu này.

  • 영어였어요.
    Là tiếng Anh.

Ở đây, 영어 “tiếng Anh” không có patchim, nên ta thêm 였어요 và nói 영어였어요 “Là tiếng Anh”.

Danh từ + 이/가 아니었어요

Tiếp theo, tôi sẽ giải thích cách tạo câu phủ định ở thì quá khứ cho danh từ, bằng –이/가 아니었어요, nghĩa là “(đã) không phải là”.

Cũng có hai trường hợp.
Nếu danh từ có patchim, ta thêm 이 아니었어요.
Nếu không có patchim, ta thêm 가 아니었어요.

Trong đoạn hội thoại có câu

  • 내일은 일본어 시험이 아니었어요?
    Chẳng phải ngày mai có bài thi tiếng Nhật sao?

Ở đây, 시험 “bài thi” có patchim, nên ta thêm 이 아니었어요? và nói 시험이 아니었어요? “Chẳng phải là có bài thi sao?”

Hãy xem danh từ không có patchim.

  • 김포공항 비행기가 아니었어요.
    Đó không phải là máy bay ở sân bay Gimpo.

Ở đây, 비행기 “máy bay” không có patchim, nên ta thêm 가 아니었어요 và nói 비행기가 아니었어요 “Không phải là máy bay”.

Bài tập

1. 그 사람은 토미 씨 남동생( ).
Người đó là em trai của Tammy.

(1)이었어요 (2)였어요

Đáp án là (1).
Vì 남동생 “em trai” có patchim, ta thêm 이었어요 và nói 토미 씨 남동생이었어요.

 

2. 모레는 휴일( ).
Ngày kia không phải là ngày nghỉ.

(1)가 아니었어요 (2)이 아니었어요

Đáp án là (2).
Vì 휴일 “ngày nghỉ” có patchim, ta thêm 이 아니었어요 và nói 휴일이 아니었어요.

이요/요

Danh từ (có patchim) + 이요
Danh từ (không có patchim) + 요
Trạng từ • Trợ từ + 요

Tiếp theo, chúng ta cùng học -이요/요, đuôi lịch sự gắn sau danh từ.
Bạn chỉ cần thêm -이요 khi danh từ có patchim, và thêm 요 khi danh từ không có patchim.

Nhưng khi có trợ từ như 이/가, 을/를, 은/는, dù có patchim hay không, ta đều thêm 요.

Có patchim + 이요
Trước tiên, từ có patchim thì dùng 이요.

  • 여기 비빔밥이요.
    Cho tôi món bibimbap.

비빔밥 có patchim, nên ta thêm 이요 và thành 비빔밥이요. Dịch sát là “Ở đây, bibimbap ạ”.

Nhưng câu này có nghĩa là “Cho tôi gọi món bibimbap ở đây.”
Người Hàn dùng 이요/요 như vậy để gọi món.

Không có patchim + 요

  • 왜요?
    Sao vậy?

Ở đây, 왜 không có patchim, nên ta thêm 요 và nói 왜요 “tại sao” một cách lịch sự.

Người Hàn không bao giờ nói 왜예요?
Lúc nào cũng là 왜요? “Sao vậy?”

Một cụm từ khác người Hàn hay dùng là 여기요“Ở đây.“
Cũng vậy, 여기 không có patchim, nên ta thêm 요 và nói 여기요.
Dịch sát 여기요 là “Ở đây.”
Nhưng thực ra nó có nghĩa là “Xin lỗi, cho tôi hỏi”, dùng để gọi người phục vụ.

Bạn có thể dùng cụm này khi muốn gọi món ở nhà hàng, đi taxi, hoặc khi cần bất kỳ dịch vụ nào khác.

Lưu ý cho người Việt

Ở nhà hàng, 여기요! dùng giống như khi người Việt gọi “Em ơi!” hay “Anh/Chị ơi!” để gọi nhân viên.

Nếu sắp đi du lịch, bạn hãy nhớ điều này nhé.
Bạn có thể dùng 이요/요 sau trợ từ để tạo sắc thái “~ ấy mà”.

Ví dụ, bạn có thể nói 저는요, 실은요, 남자 친구가 있어요 “Tôi ấy mà, thật ra là, tôi có bạn trai rồi.”

Ở đây, điều quan trọng cần nhớ là khi thêm trợ từ như 는/은, dù trợ từ đó có patchim hay không, ta đều dùng 요, như 저는요, 실은요 “tôi ấy mà, thật ra là”.

Bài tập

1. 과자( )?
Là bánh kẹo ạ?

(1)이요 (2)요

Đáp án là (2).
Vì 과자 “bánh kẹo” không có patchim, ta thêm 요 và nói 과자요? “Là bánh kẹo ạ?”

 

2. 가: 토미 씨를 추천합니다.
가: Tôi đề cử Tammy. 나: 저를( )? 나: Tôi ư?

(1)이요 (2)요

Đáp án là (2), vì 를 trong 저를 là trợ từ tân ngữ, tức là một trợ từ.
Vì vậy, ta thêm 요 và nói 저를요?

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Bây giờ, hãy thử nghe lại đoạn hội thoại chỉ bằng tiếng Hàn.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.

그럼 확인해 보세요!

  • 상민: 토미 씨, 어제 무슨 시험이었어요?
  • 토미: 영어였어요. 왜요?
  • 상민: 그날 저도 영어 시험이었어요. 저는 50점이었어요.
  • 토미: 어, 저보다 좋네요. 저는 30점이었어요.
  • 상민: 우리 초콜렛이나 먹고 앞으로 힘내요.
  • 토미: 고마워요. 내일은 일본어 시험이 아니었어요?
  • 상민: 맞아요. 저는 오늘도 밤새요.

Luyện tập hội thoại

Bây giờ, hãy đọc to nhé.
Tôi sẽ phát âm thanh từng câu một, hãy đọc theo tôi nhé.

그럼 큰소리로 읽어 보세요!

  • 상민: 토미 씨, 어제 무슨 시험이었어요?
    Sangmin: Chị Tammy, hôm qua là bài thi môn gì vậy?
  • 토미: 영어였어요. 왜요?
    Tammy: Là tiếng Anh. Sao vậy?
  • 상민: 그날 저도 영어 시험이었어요. 저는 50점이었어요.
    Sangmin: Hôm đó tôi cũng thi tiếng Anh. Tôi được 50 điểm.
  • 토미: 저보다 좋네요. 저는 30점이었어요.
    Tammy: Hơn tôi rồi. Tôi được 30 điểm.
  • 상민: 우리 초콜렛이나 먹고 앞으로 힘내요.
    Sangmin: Mình ăn chút sô-cô-la rồi từ giờ cố lên nhé.
  • 토미: 고마워요. 내일은 일본어 시험이 아니었어요?
    Tammy: Cảm ơn anh. Chẳng phải ngày mai có bài thi tiếng Nhật sao?
  • 상민: 맞아요. 저는 오늘도 밤새요.
    Sangmin: Đúng vậy. Hôm nay tôi lại thức trắng đêm.

Bài tập về nhà

① Bài tập về nhà là viết hai câu.
Câu thứ nhất, hãy dùng đuôi quá khứ của danh từ -이었어요/였어요 “(đã) là”.
Câu thứ hai, hãy viết câu phủ định ở thì quá khứ cho danh từ.

Ví dụ,

  • 어제는 친구 생일이었어요.
    Hôm qua là sinh nhật của bạn tôi.
  • 모레가 아니었어요.
    Không phải là ngày kia.

Hẹn gặp lại các bạn ở bài học tiếp theo!
그럼 오늘도 행복 가득,웃음 가득한 하루 되세요.
한국어 화이팅 화이팅 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL