안녕하세요. 토미입니다.
Cùng vui vẻ học tiếng Hàn, một ngôn ngữ thật đẹp nhé!
Tôi đã rất háo hức được dạy các bạn!
Tiêu đề bài học hôm nay là 친구들이랑 춤을 배우고 있어요 “Tôi đang học nhảy với bạn bè.”
Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học:
① thì hiện tại tiếp diễn -고 있어요
② (이)랑 “với, và”
Học xong bài hôm nay, bạn có thể nói mình đang học gì để làm sở thích, hoặc bây giờ mình đang làm gì.
Ngoài ra, bạn còn nhớ -과/와 và 하고, nghĩa là “với, và” không?
Bạn vẫn nhớ chứ?
Tôi sẽ giải thích kỹ sự khác nhau giữa chúng.
Để đỗ TOPIK I, bạn cần biết tất cả những điều này.
Vậy hôm nay hãy cùng cố gắng hết sức, tưởng tượng mình đang nói tiếng Hàn thật trôi chảy và trở thành bậc thầy tiếng Hàn nhé!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Tiêu đề đoạn hội thoại hôm nay là 친구들이랑 춤을 배우고 있어요 “Tôi đang học nhảy với bạn bè.”
Dạo này Tammy có vẻ rất mê nhảy.
Cô ấy đang tập kiểu nhảy nào nhỉ?
Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề nhé.
그럼 들어 보세요!
- 상민: 토미 씨는 요즘 뭐 하고 지내요?
Sangmin: Dạo này chị Tammy làm gì? - 토미: 저는 댄스학원에서 친구들이랑 춤을 배우고 있어요.
Tammy: Tôi đang học nhảy với bạn bè ở trung tâm dạy nhảy. - 상민: 어떤 춤이에요?
Sangmin: Nhảy kiểu gì vậy? - 토미: 재즈랑 힙합을 연습하고 있어요.
Tammy: Tôi đang tập jazz và hip-hop. - 상민: 와우! 정말 멋져요! 토미 씨는 활발하네요.
Sangmin: Wow! Tuyệt thật đấy! Chị Tammy năng động quá nhỉ.
Từ vựng và cụm từ
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ dùng trong đoạn hội thoại.
- 상민: 토미 씨는 요즘 뭐 하고 지내요?
Dạng gốc của 지내요 là 지내다, nghĩa là “sống, trải qua (thời gian)”.
Ví dụ, 요즘 잘 지내세요? “Dạo này bạn có khỏe không?” là một câu chào hỏi thường dùng.
Người được hỏi sẽ trả lời 네, 잘 지내요 / 네, 잘 지내고 있어요 “Vâng, tôi vẫn khỏe.”
- 토미: 저는 댄스학원에서 친구들이랑 춤을 배우고 있어요.
댄스학원 nghĩa là “trung tâm dạy nhảy”.
Ở đây, 학원 giống như trung tâm học thêm hay trường tư dạy kèm.
춤 là từ thuần Hàn, nghĩa là “điệu nhảy, múa”.
춤추다 là động từ, nghĩa là “nhảy, múa”.
Dạng gốc của 배우고 있어요 là 배우다, nghĩa là “học”.
Ngược lại, 가르치다 nghĩa là “dạy”.
- 상민: 어떤 춤이에요?
Sangmin: Nhảy kiểu gì vậy?
어떤 nghĩa là “kiểu gì, loại nào”.
Vì vậy, có thể dùng trong câu hỏi như 어떤 옷이에요? “Quần áo kiểu gì?” hay 어떤 모자예요? “Mũ kiểu gì?”
- 토미: 재즈랑 힙합을 연습하고 있어요.
Tammy: Tôi đang tập jazz và hip-hop.
재즈 là “jazz”, còn 힙합 là “hip-hop”.
Nhân tiện, 랩 nghĩa là “rap”.
Dạng gốc của 연습하고 있어요 là 연습하다, nghĩa là “luyện tập”.
Ở Hàn Quốc, những người đang được đào tạo nhưng chưa ra mắt với tư cách ca sĩ hay vũ công chuyên nghiệp thường được gọi là 연습생, nghĩa là “thực tập sinh”.
- 상민: 와우! 정말 멋져요! 토미 씨는 활발하네요.
Sangmin: Wow! Tuyệt thật đấy! Chị Tammy năng động quá nhỉ.
멋져요 nghĩa là “tuyệt, ngầu”, dạng gốc là 멋지다.
멋진 사람 nghĩa là “người tuyệt vời, người ngầu”.
활발하다 nghĩa là “năng động, hoạt bát”.
Một từ đồng nghĩa là 활기가 넘치다, nghĩa là “tràn đầy sức sống”.
Ngữ pháp
Danh từ +(이)랑
Danh từ (có patchim) + 이랑
Danh từ (không có patchim) + 랑
Ngữ pháp đầu tiên là -(이)랑.
Trợ từ này dùng với danh từ, mang nghĩa “với” hoặc “và” tùy theo tình huống.
Tôi sẽ giải thích hai cách dùng (이)랑.
Danh từ có patchim thì dùng 이랑, không có patchim thì dùng 랑.
Trước tiên, hãy xem danh từ có patchim.
Tôi sẽ đọc một câu ví dụ.
Danh từ có patchim + 이랑
- 친구들이랑 춤을 배우고 있어요.
Tôi đang học nhảy với bạn bè.
Ở đây, 친구들 có patchim, nên ta thêm 이랑 và thành 친구들이랑 “với bạn bè”.
Cùng xem thêm vài ví dụ khác nhé.
- 저는 가방이랑 모자를 삽니다.
Tôi mua túi xách và mũ.
Ở đây, 가방 có patchim, nên ta thêm 이랑 và thành 가방이랑 “túi xách và”.
Danh từ không có patchim + 랑
Tiếp theo, hãy xem danh từ không có patchim.
Tôi sẽ cho vài câu ví dụ.
- 상민 씨랑 영화를 봐요.
Tôi xem phim với Sangmin.
Ở đây, 상민 씨 không có patchim, nên ta thêm 랑 và thành 상민 씨랑 “với Sangmin”.
Một ví dụ dễ hiểu khác là 너랑 나랑 “bạn và tôi”.
Nghe giống như lời bài hát phải không?
Cả 너 và 나 đều không có patchim, nên ta dùng 랑 và thành 너랑 나랑 “bạn và tôi”.
Lưu ý cho người Việt
(이)랑 gần giống “với” hoặc “và” trong tiếng Việt: 상민 씨랑 “với Sangmin”, 가방이랑 모자 “túi xách và mũ”.
Bài tập
1. 밥 먹고 강아지( ) 산책해요.
Ăn cơm xong, tôi đi dạo với chú cún.
(1)이랑 (2)랑
Đáp án là (2) 랑, vì 강아지 không có patchim, nên thành 강아지랑 “với chú cún”.
Cả câu là 밥 먹고 강아지랑 산책해요.
2. 저는 비빔밥( )미역국을 먹어요.
Tôi ăn cơm trộn bibimbap và canh rong biển.
(1)이랑 (2)랑
Đáp án là (1) 이랑.
Vì 비빔밥 có patchim, ta thêm 이랑 và thành 비빔밥이랑 “bibimbap và”.
Cả câu đọc là 저는 비빔밥이랑 미역국을 먹어요.
Sự khác nhau giữa –하고, -(이)랑, -과/와
Bây giờ bạn đã học ba cách nói 하고, (이)랑 và 과/와, đều mang nghĩa “với” hoặc “và”.
Lưu ý cho người Việt
Ba cách nói này đều có nghĩa “với, và”, nhưng khác nhau ở chỗ dùng: 과/와 thường dùng trong văn viết và lời nói trang trọng; 하고 dùng nhiều trong lời nói hằng ngày; (이)랑 cũng dùng trong lời nói, nghe thân mật hơn.
고 있어요
Động từ + 고 있어요
Bây giờ, chúng ta cùng học ngữ pháp thứ hai, thì hiện tại tiếp diễn: -고 있어요 “đang ~“ Bạn chỉ cần thêm 고 있어요 vào sau thân động từ.
Rất đơn giản.
Bây giờ, hãy xem các ví dụ.
- 저는 댄스학원에서 친구들이랑 춤을 배우고 있어요.
Tôi đang học nhảy với bạn bè ở trung tâm dạy nhảy.
Ở đây, dạng gốc của “học” là 배우다. Ta thêm -고 있어요 và thành 배우고 있어요, nghĩa là “tôi đang học”.
Cùng xem ví dụ tiếp theo.
- 재즈랑 힙합을 연습하고 있어요.
Tôi đang tập jazz và hip-hop.
Ở đây, ta thêm 고 있어요 vào sau thân của 연습하다 và thành 연습하고 있어요 “tôi đang tập”.
Lưu ý cho người Việt
-고 있어요 gần giống “đang” trong tiếng Việt: 배우고 있어요 “đang học”, 연습하고 있어요 “đang tập”.
Sự khác nhau giữa trợ từ 하고 và 하고 있어요.
Vậy làm sao phân biệt 하고 “với, và” với 하고 있어요 “đang ~”?
Điều đó tùy vào việc trước 하고 có danh từ hay không, hoặc 하고 có đang được dùng như một phần của động từ hay không.
Ví dụ, trong câu 저는 지금 토미하고 공부하고 있어요 có danh từ “Tammy” đứng trước 하고 thứ nhất, nên trường hợp này nghĩa là “với Tammy”.
공부하고 있어요. nghĩa là “Tôi đang học”.
공부하다 là động từ nghĩa là “học”, nên ta biết 하고 này là một phần của động từ, dùng cho thì hiện tại tiếp diễn.
Bài tập
1. 한국어를 계속 ( ).
Tôi vẫn đang tiếp tục học tiếng Hàn.
(1)공부하고 있어요. (2) 공부 있어요.
Đáp án là (1).
공부하다 là “học”. Bạn cần thêm 고 있어요 “đang ~” vào thân từ.
Vậy đáp án là 한국어를 계속 공부하고 있어요.
2. 눈을( ).
Tôi đang nhắm mắt.
(1)감다 있어요 (2)감고 있어요
Đáp án là (2).
감다 là “nhắm (mắt)”.
Vì vậy, bạn cần thêm ‘고 있어요’ vào thân từ và thành 눈을 감고 있어요.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Hãy nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.
그럼 확인해 보세요!
- 상민: 토미 씨는 요즘 뭐 하고 지내요?
- 토미: 저는 댄스학원에서 친구들이랑 춤을 배우고 있어요.
- 상민: 어떤 춤이에요?
- 토미: 재즈랑 힙합을 연습하고 있어요.
- 상민: 와우! 정말 멋져요! 토미 씨는 활발하네요.
Luyện tập hội thoại
Bây giờ, hãy luyện đọc to nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 상민: 토미 씨는 요즘 뭐 하고 지내요?
Sangmin: Dạo này chị Tammy làm gì? - 토미: 저는 댄스학원에서 친구들이랑 춤을 배우고 있어요.
Tammy: Tôi đang học nhảy với bạn bè ở trung tâm dạy nhảy. - 상민: 어떤 춤이에요?
Sangmin: Nhảy kiểu gì vậy? - 토미: 재즈랑 힙합을 연습하고 있어요.
Tammy: Tôi đang tập jazz và hip-hop. - 상민: 와우! 정말 멋져요! 토미 씨는 활발하네요.
Sangmin: Wow! Tuyệt thật đấy! Chị Tammy năng động quá nhỉ.
Bài tập về nhà
① Bài tập về nhà: hãy dùng thì hiện tại tiếp diễn -고 있어요 “đang ~” và -(이)랑 “với, và” để viết xem ai đang làm gì.
Ví dụ, tôi sẽ viết như thế này.
- 저는 학생들이랑 한국 드라마를 보고 있어요.
Tôi đang xem phim truyền hình Hàn Quốc với các học viên.
Hẹn gặp lại các bạn ở bài học tiếp theo.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


