[ Tiếng Hàn sơ cấp 16 ] 과/와, số thuần Hàn, từ để hỏi

[ Tiếng Hàn sơ cấp 16 ] 과/와, số thuần Hàn, từ để hỏi Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Cùng vui vẻ học tiếng Hàn, một ngôn ngữ thật đẹp nhé!

Chủ đề của bài hôm nay là

저와 같이 영화 봐요. “Cùng tôi đi xem phim nhé.”

Ngữ pháp chúng ta sẽ học hôm nay là:
① –과/와 “và”
② số thuần Hàn
③ từ để hỏi

Những ngữ pháp này rất quan trọng để đỗ TOPIK I.

Vậy hôm nay hãy cùng cố gắng hết sức, tưởng tượng mình đang nói tiếng Hàn thật trôi chảy và trở thành bậc thầy tiếng Hàn nhé!

그럼 시작할게요.

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Tiêu đề đoạn hội thoại hôm nay là 저와 같이 영화 봐요 “Cùng tôi đi xem phim nhé.”

Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề nhé.

그럼 들어보세요!

  • 토미: 오늘 저와 같이 영화 봐요.
    Tammy: Hôm nay cùng tôi đi xem phim nhé.
  • 상민: 좋아요. 근데 영화는 몇 시에 시작해요?
    Sangmin: Được đấy. Mà phim bắt đầu lúc mấy giờ?
  • 토미: 3시 30분이에요.
    Tammy: Lúc 3 giờ 30 phút.
  • 상민: 아직 2시간이나 있네요. 그럼 우리 먼저 카페에 가요.
    Sangmin: Vẫn còn những 2 tiếng nữa cơ. Vậy chúng ta đến quán cà phê trước đi.
  • 토미: 네, 거기서 케익과 커피를 주문해요.
    Tammy: Vâng, ở đó mình gọi bánh kem và cà phê nhé.
  • 상민: 그리고 3시 15분에 영화관에 들어가요.
    Sangmin: Rồi 3 giờ 15 phút mình vào rạp chiếu phim nhé.

Từ vựng và cụm từ

Bây giờ, tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong lúc chúng ta xem lại đoạn hội thoại từng câu một.

  • 토미: 오늘 저와 같이 영화 봐요.

오늘 nghĩa là “hôm nay”.
Chúng ta cùng học các từ chỉ ngày nhé.
Tôi sẽ đọc một lượt.

그저께: hôm kia
어제: hôm qua
오늘: hôm nay
내일: ngày mai
모레: ngày kia

같이 nghĩa là “cùng nhau”.
Một từ tương tự là 함께.

영화 nghĩa là “phim”, còn 영화관 là “rạp chiếu phim”.

Chú ý nhé!
Trong đoạn hội thoại, Tammy nói 영화 봐요, nghĩa là “cùng xem phim nhé”.
Dạng 요 rất tiện vì có thể dùng theo hai cách: một là câu lịch sự thông thường như “Tôi làm gì đó”, hai là “Cùng làm gì đó nhé”, như ví dụ này.

Ví dụ, 카페에 가요 là “Cùng đến quán cà phê nhé”, 커피를 주문해요 là “Cùng gọi cà phê nhé”, còn 들어가요 là “Cùng vào nhé”.

Như bạn thấy, dạng 요 rất tiện cho người mới học, nên hãy dùng thường xuyên khi nói chuyện với bạn bè người Hàn nhé!

  • 상민: 좋아요. 근데 영화는 몇 시에 시작해요?

근데 nghĩa là “mà, nhân tiện” hoặc “nhưng”.
Đây là dạng rút gọn của 그런데.
Vì vậy, nói 그런데 cũng được.

몇 시 nghĩa là “mấy giờ”, 몇 분 là “mấy phút”, còn 몇 초 là “mấy giây”.
Khi ai đó nói 지금 몇 시예요?, nghĩa là “Bây giờ là mấy giờ?”

  • 토미: 3시 30분이에요.
  • 상민: 아직 2시간이나 있네요. 그럼 우리 먼저 카페에 가요.

아직 nghĩa là “vẫn còn” hoặc “vẫn chưa”.
Từ trái nghĩa là 벌써, nghĩa là “đã, rồi”.

Ở bài 13, chúng ta đã học -(이)나 là trợ từ mang nghĩa “~ hay, ~ chẳng hạn”.

Ngoài ra, trợ từ này còn dùng để diễn tả “cái gì đó nhiều hơn mình nghĩ”.
Ví dụ, Sangmin đã nói 아직 2시간이나 있네요.
Câu này mang sắc thái “Ồ! Vẫn còn những hai tiếng nữa mới đến giờ chiếu phim.”

Lưu ý cho người Việt

Với nghĩa này, (이)나 gần giống “những … (cơ)” trong tiếng Việt: 2시간이나 “những 2 tiếng”.

Người Hàn thường dùng 우리 trong hội thoại. Từ này nghĩa là “chúng ta / chúng tôi”.
Ví dụ, 우리 학교 nghĩa là “trường của chúng tôi”.

먼저 nghĩa là “trước”.
Từ trái nghĩa là 나중에, nghĩa là “sau, lát nữa”.

  • 토미: 네, 거기서 케익과 커피를 주문해요.
    Vâng, ở đó mình gọi bánh kem và cà phê nhé.

주문하다 nghĩa là “gọi món, đặt hàng”.
Đây là một trong những từ bạn sẽ dùng nhiều nhất khi đến Hàn Quốc.

  • 상민: 그리고 3시 15분에 영화관에 들어가요.

그리고 là liên từ, nghĩa là “rồi” hoặc “và”.
Nếu muốn nói “nhưng” trong trường hợp ngược ý, ta dùng 그러나.

Ngữ pháp

과/와

Danh từ (có patchim) + 과
Danh từ (không có patchim) + 와

Tiếp theo, tôi sẽ giải thích ngữ pháp.
Ngữ pháp đầu tiên là 과/와, nghĩa là “và”.
과/와 dùng để nối hai danh từ trong câu.

Trợ từ này hơi khác với những trợ từ chúng ta đã học.

Chúng ta đã học các trợ từ như 이/가, 은/는, 을/를.
Khi từ kết thúc bằng patchim, ta thêm trợ từ bắt đầu bằng ㅇ như 이, 은, 을.

Nhưng lần này, 과/와 thì ngược lại.
Khi chữ cuối của danh từ có patchim, ta dùng 과, còn khi chữ cuối của danh từ không có patchim, ta dùng 와.
Đây là điều rất quan trọng cần nhớ.

Nhân tiện, 과/와 là trợ từ duy nhất có quy tắc đặc biệt này.

Ngoài điều đó ra thì rất đơn giản.
Vậy hãy bắt đầu xem các ví dụ có patchim.
Trong đoạn hội thoại có cụm này:

  • 케익과 커피를 주문해요.
    Gọi bánh kem và cà phê.

Ở đây, chữ 익 trong từ 케익 có patchim, nên ta dùng 과 và thành 케익과 “bánh kem và”.

Tiếp theo, hãy xem các ví dụ không có patchim.

  • 토미 씨와 상민 씨는 친구입니다.
    Tammy và Sangmin là bạn bè.

Ở đây, chữ 씨 trong 토미 씨 không có patchim, nên ta thêm 와 và nói 토미 씨와 “Tammy và”.

Bài tập

Bây giờ, hãy làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Theo bạn, chữ nào sẽ điền vào trong ngoặc?

Q: 오늘은 박물관( ) 도서관에 갑니다.
Hôm nay tôi đi bảo tàng và thư viện.

(1)과 (2)와

Đáp án là 과.
박물관 có patchim, nên ta thêm 과 và nói 박물관과.

Số thuần Hàn

Tiếp theo, chúng ta cùng học số thuần Hàn nhé.

Tiếng Hàn có hai cách đếm số.

Thứ nhất là số Hán Hàn, chúng ta đã học ở bài trước.
Số Hán Hàn được đọc theo âm chữ Hán, như 일, 이, 삼.

Thứ hai là số thuần Hàn.
Đúng như tên gọi “thuần Hàn”, đây là những số vốn có từ tiếng Hàn gốc.

Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào ba điểm sau.

① Học cách đọc số thuần Hàn.
② Học cách nói giờ bằng số thuần Hàn và số Hán Hàn.
③ Nắm vững các từ chỉ đơn vị đứng sau số thuần Hàn.

Trước tiên, hãy học cách đọc số thuần Hàn.

① Cách đọc số thuần Hàn

Tốt nhất là đọc to các số theo một nhịp điệu vui tươi.
Tôi sẽ đếm từ một đến mười cho bạn nghe.

하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열

하나 둘 셋 넷 다섯
1 2 3 4 5
여섯 일곱 여덟 아홉 열
6 7 8 9 10

Bây giờ, tôi sẽ chỉ cho bạn cách đếm từ 11 đến 20.

Quy tắc rất dễ. Số 11 thì nói 열 nghĩa là 10, và 하나 nghĩa là 1.
Ghép lại thành 열하나.

Vậy hãy cùng vui vẻ đếm từ 11 đến 20 nhé!
열하나 열둘 열셋 열넷 열다섯
열여섯 열일곱 열여덟 열아홉 스물

Tiếp theo, hãy cùng đọc các số hàng chục nhé.
열 스물 서른 마흔 쉰 예순 일흔 여든 아흔

CHÚ Ý !
Số thuần Hàn chỉ diễn tả được từ 1 đến 99.
Nói cách khác, không thể nói 0 hay từ 100 trở lên nếu không kết hợp với số Hán Hàn.

② Cùng nói giờ nào!

Bây giờ, chúng ta cùng học cách nói giờ.
Ở Hàn Quốc, giờ thì dùng số thuần Hàn, còn phút và giây thì dùng số Hán Hàn.

Từ đây, hãy chú ý xem từ thay đổi một chút như thế nào khi đi với từ chỉ đơn vị như “~ giờ” hay “~ tuổi”.

Trước tiên, tôi sẽ đọc cho bạn nghe.
한 시 두 시 세 시 네 시 다섯 시 여섯 시
일곱 시 여덟 시 아홉 시 열 시 열한 시 열두 시

한 시 두 시 세 시 네 시 다섯 시 여섯 시
1 giờ 2 giờ 3 giờ 4 giờ 5 giờ 6 giờ
일곱 시 여덟 시 아홉 시 열 시 열한 시 열두 시
7 giờ 8 giờ 9 giờ 10 giờ 11 giờ 12 giờ

Ở đây, có bốn số đã thay đổi một chút.

Thứ nhất, 하나 đổi thành 한 để nói 한 시 “1 giờ”.
Thứ hai, 둘 bỏ ㄹ để nói 두 시 “2 giờ”.
Thứ ba, 셋 bỏ ㅅ thành 세 시, và tương tự, 넷 bỏ ㅅ để nói 네 시.
Quy tắc này cũng áp dụng cho 열한 시, 열두 시.

Hãy cùng đọc lại một lần nữa, chú ý những số này nhé.
한 시 두 시 세 시 네 시 다섯 시 여섯 시
일곱 시 여덟 시 아홉 시 열 시 열한 시 열두 시

Với phút, ta dùng số Hán Hàn mà tôi đã dạy ở bài trước.
Nếu bạn quên cách nói số Hán Hàn, hãy ôn lại bài 15.

Bây giờ, hãy ghép giờ và phút để nói thời gian.

  • 다섯 시 오 분: 5시 5분
  • 열두 시 십 분: 12시 10분

③ Số thuần Hàn đi với từ chỉ đơn vị

Tiếp theo, hãy xem các từ chỉ đơn vị đi với số thuần Hàn.

Đây là bốn từ chỉ đơn vị mà người Hàn dùng nhiều nhất.

살 nghĩa là “~ tuổi”.
Ví dụ, ta nói 한 살 “1 tuổi” và 두 살 “2 tuổi”.

번 nghĩa là “~ lần”, nên ta nói 한 번 “một lần” và 두 번 “hai lần”.

명 nghĩa là “~ người”, nên ta nói 한 명 “một người” và 두 명 “hai người”.

분 cũng nghĩa là “~ người” nhưng lịch sự và kính trọng hơn.
Ví dụ, 한 분 “một vị”, 두 분 “hai vị”.

Bài tập

Hãy làm một bài tập ngắn để kiểm tra xem bạn đã nắm được nội dung hôm nay đến đâu.

Câu hỏi: 11 giờ 30 phút nói bằng tiếng Hàn như thế nào?
Đáp án là 열한 시 삼십 분.

Nếu bạn tập đọc to các số theo nhiều kiểu như bài tập này, dần dần bạn sẽ nhớ được tất cả.

Từ để hỏi

Cuối cùng, chúng ta cùng học về từ để hỏi.

Học viên A: Tammy ơi, mới nghe chữ “từ để hỏi” là em đã thấy “dị ứng” rồi.

Đây là thuật ngữ ngữ pháp, chỉ những từ dùng trong câu hỏi như “như thế nào” hay “cái gì”.

Trong đoạn hội thoại hôm nay có cụm này

  • 몇 시에 시작해요?

Ví dụ, khi hỏi về con số như “mấy giờ” hay “bao nhiêu”, ta dùng 몇 làm từ để hỏi.

Có thể dùng 몇 giống nhau cho cả số Hán Hàn lẫn số thuần Hàn.

Lưu ý cho người Việt

몇 gần giống “mấy” trong tiếng Việt: 몇 시 “mấy giờ”, 몇 살 “mấy tuổi”.

Cùng xem vài ví dụ nhé.

Mấy tuổi: 몇 살
Mấy lần: 몇 번
Mấy cái (đồ vật): 몇 개

Rất dễ, vì chỉ cần đặt 몇 trước từ chỉ đơn vị.

Tiếp theo, tôi sẽ chỉ cho bạn vài điểm cần chú ý về phát âm.

“Mấy người” đọc là 몇 명[면명], nên âm được đọc thành ㄴ.

“Phòng số mấy” là 몇 호[며토], vì âm được đọc thành ㅌ.

“Mấy năm” là 몇 년[면년], vì âm đổi thành ㄴ.

“Tháng mấy” là 몇 월[며둴], vì âm được đọc thành ㄷ.

Chú ý nhé!
Từ “mấy ngày (ngày mấy)” được đọc là 며칠, và là một từ duy nhất.
Hãy nhớ rằng không viết là 몇 일.
Không có khoảng cách giữa hai chữ.

Bài tập

Hãy làm một bài tập ngắn để tổng kết nội dung vừa học và hiểu sâu hơn nhé.

① “Bạn bao nhiêu tuổi?” nói bằng tiếng Hàn như thế nào?
Đáp án là 몇 살이에요? hoặc 몇 살입니까?

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Hãy thử nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
그럼 확인해 보세요! Bắt đầu nào!

  • 토미: 오늘 저와 같이 영화 봐요.
  • 상민: 좋아요. 근데 영화는 몇 시에 시작해요?
  • 토미: 3시 30분이에요.
  • 상민: 아직 2시간이나 있네요. 그럼 우리 먼저 카페에 가요.
  • 토미: 네, 거기서 케익과 커피를 주문해요.
  • 상민: 그리고 3시 15분에 영화관에 들어가요.

Luyện tập hội thoại

Bây giờ, hãy luyện đọc to nhé. 그럼 큰소리로 읽어 보세요! Hãy đọc thật to nhé!

  • 토미: 오늘 저와 같이 영화 봐요.
    Tammy: Hôm nay cùng tôi đi xem phim nhé.
  • 상민: 좋아요. 근데 영화는 몇 시에 시작해요?
    Sangmin: Được đấy. Mà phim bắt đầu lúc mấy giờ?
  • 토미: 3시 30분이에요.
    Tammy: Lúc 3 giờ 30 phút.
  • 상민: 아직 2시간이나 있네요. 그럼 우리 먼저 카페에 가요.
    Sangmin: Vẫn còn những 2 tiếng nữa cơ. Vậy chúng ta đến quán cà phê trước đi.
  • 토미: 네, 거기서 케익과 커피를 주문해요.
    Tammy: Vâng, ở đó mình gọi bánh kem và cà phê nhé.
  • 상민: 그리고 3시 15분에 영화관에 들어가요.
    Sangmin: Rồi 3 giờ 15 phút mình vào rạp chiếu phim nhé.

Hôm nay bạn đã làm rất tốt.
Hãy thử đọc to ít nhất 5 lần nhé.

Bài tập về nhà

① Bài tập thứ nhất là viết.
Hãy viết giờ hiện tại bằng tiếng Hàn.

Ví dụ,

  • 지금은 열두 시 삼 분입니다.
    Bây giờ là 12 giờ 3 phút.

Người Hàn cũng viết giờ bằng chữ số Ả Rập, nhưng ở đây, hãy viết bằng chữ Hangeul để luyện tập nhé.

Trong câu thứ hai, hãy dùng -과/와 để kể cho tôi về món ăn, phim truyền hình hoặc bài hát K-pop mà bạn thích.

Đừng quên kể từ hai thứ trở lên nhé.

Tôi sẽ viết như thế này.

  • 저는 떡볶이와 김밥을 좋아합니다.
    Tôi thích tteokbokki và kimbap.

Bạn đã học đến hết bài hôm nay rồi.
Hẹn gặp lại các bạn lần sau!

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅,화이팅,화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL