안녕하세요. 토미입니다.
Xin chào, tôi là Tammy. Từ hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau học tiếng Hàn thật vui nhé!
Với kênh này, bạn có thể nhanh chóng nắm vững tiếng Hàn trình độ sơ cấp.
Đó là vì kênh này được thiết kế dành riêng cho những bạn chưa từng học tiếng Hàn.
Nếu xem hết toàn bộ nội dung của kênh, tôi cam đoan bạn sẽ đậu TOPIK I cấp 2.
Nhân tiện, TOPIK là viết tắt của Test of Proficiency in Korean, kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức được biết đến trên toàn thế giới.
Vậy trình độ sơ cấp là như thế nào? Bạn sẽ nói được đến mức nào và giao tiếp được với mọi người ra sao?
Nếu nắm vững trình độ sơ cấp, khi đi du lịch Hàn Quốc, bạn có thể tự đặt câu hỏi theo cách của mình, hoặc hiểu được những người bên cạnh đang nói gì.
Ngoài ra, khi xem phim truyền hình Hàn Quốc, bạn sẽ thấy thú vị hơn nhiều, vì sẽ có rất nhiều cách nói và từ vựng mà bạn đã biết.
Chỉ cần nắm vững trình độ sơ cấp, bạn đã có thể làm được rất nhiều điều bằng tiếng Hàn.
Vậy hãy tưởng tượng xem, khi đã nói được tiếng Hàn, bạn muốn làm những gì. Hãy giữ hình ảnh đó trong đầu và theo học khóa này đến cuối cùng nhé.
Hôm nay là bài học đầu tiên, tôi sẽ dạy các bạn 12 câu chào hỏi cơ bản trong tiếng Hàn.
Đây là 12 câu mà bất kỳ ai học tiếng Hàn cũng sẽ dùng từ nay về sau, vì vậy hôm nay chúng ta hãy học thật kỹ nhé.
그럼 시작할게요! Chúng ta bắt đầu nhé!
Video bài giảng (tiếng Anh).
- 안녕하세요 / annyeonghaseyo / Xin chào
- 만나서 반갑습니다 / mannaseo bangapseumnida / Rất vui được gặp bạn
- 잘 부탁합니다 / jal butakhamnida / Rất mong được giúp đỡ
- 잘 지내셨어요? / jal jinaesyeosseoyo / Bạn vẫn khỏe chứ?
- 감사합니다 / gamsahamnida / Cảm ơn
- 죄송합니다 / joesonghamnida / Tôi xin lỗi
- 괜찮아요 / gwaenchanayo / Không sao đâu
- 수고하셨습니다 / sugohasyeosseumnida / Bạn đã vất vả rồi
- 잘 먹겠습니다 / jal meoggesseumnida / Tôi sẽ ăn thật ngon
- 잘 먹었습니다 / jal meogeosseumnida / Tôi đã ăn rất ngon
- 안녕히 계세요 / annyeonghi gyeseyo / Tạm biệt
- 안녕히 가세요 / annyeonghi gaseyo / Tạm biệt
안녕하세요 / annyeonghaseyo / Xin chào
Trước tiên, chúng ta hãy bắt đầu với 안녕하세요 [annyeonghaseyo].
Bạn có thể dùng 안녕하세요 vào bất kỳ lúc nào trong ngày, dù là buổi sáng, buổi chiều hay buổi tối.
Vì vậy, câu này giống hệt như “Xin chào”.
Bây giờ, chúng ta cùng luyện nói câu này nhé! Hãy đọc to theo tôi.
안녕하세요. [annyeonghaseyo]
Xin chào.
만나서 반갑습니다 / mannaseo bangapseumnida / Rất vui được gặp bạn
Trong câu 만나서 반갑습니다 [mannaseo bangapseumnida], 만나서 có nghĩa là “gặp (bạn)”, còn 반갑습니다 có nghĩa là “tôi vui mừng”.
Ghép lại, câu này có nghĩa là “Tôi rất vui được gặp bạn!”
Bạn có thể dùng câu này theo thứ tự như sau.
안녕하세요 “Xin chào”, 만나서 반갑습니다 “Rất vui được gặp bạn”.
Cùng luyện nói 만나서 반갑습니다 nhé! Hãy đọc to theo tôi.
만나서 반갑습니다. [mannaseo bangapseumnida]
Rất vui được gặp bạn.
잘 부탁합니다 / jal butakhamnida / Rất mong được giúp đỡ
Trong câu 잘 부탁합니다 [jal butakhamnida], 잘 có nghĩa là “tốt, chu đáo”, còn 부탁합니다 có nghĩa là “xin nhờ”.
Ghép lại, câu này có nghĩa gần với “Xin hãy đối xử tốt với tôi”.
Câu này mang ý “Rất mong được làm quen và giúp đỡ”, hoặc “Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn”.
Câu này được dùng sau khi giới thiệu bản thân, hoặc khi nhờ ai đó làm việc gì cho mình.
Chỉ cần nói 잘 부탁합니다 [jal butakhamnida] “Rất mong được giúp đỡ”, bạn sẽ để lại ấn tượng tốt với mọi người.
Vậy chúng ta cùng luyện nói câu này nhé! Hãy đọc to theo tôi.
잘 부탁합니다. [jal butakhamnida]
Rất mong được giúp đỡ.
잘 지내셨어요? / jal jinaesyeosseoyo / Bạn vẫn khỏe chứ?
Câu này dùng với người mà bạn đã lâu không gặp. Bạn cũng có thể nói câu này cùng với 안녕하세요 mà chúng ta vừa học.
Khi ai đó hỏi bạn 잘 지내셨어요? [jal jinaesyeosseoyo], bạn có thể trả lời 네, 잘 지냈어요 “Vâng, tôi vẫn khỏe”.
Cùng luyện nói nhé. 잘 지내셨어요? “Bạn vẫn khỏe chứ?”
잘 지내셨어요? [jal jinaesyeosseoyo]
Bạn vẫn khỏe chứ?
감사합니다 / gamsahamnida / Cảm ơn
Trong câu 감사합니다 [gamsahamnida], 감사 có nghĩa là “cảm ơn”, còn 합니다 có nghĩa là “(tôi) làm ~”.
Ghép lại, câu này có nghĩa là “Cảm ơn”. “Cảm ơn” là lời nói lịch sự được dùng ở khắp nơi trên thế giới.
Đây là một câu thật dễ thương. Chúng ta cùng luyện nói nhé!
Hãy đọc to theo tôi.
감사합니다. [gamsahamnida]
Cảm ơn.
죄송합니다 / joesonghamnida / Tôi xin lỗi
죄송합니다 [joesonghamnida] có nghĩa là “Tôi xin lỗi”.
Bạn dùng câu này khi thật lòng xin lỗi ai đó.
Câu này có thể dùng trong những tình huống trang trọng, chẳng hạn như trong cuộc họp công việc, hoặc khi lỡ giẫm lên giày của ai đó lúc đi du lịch.
Cùng luyện nói nhé. Hãy đọc to theo tôi.
죄송합니다. [joesonghamnida]
Tôi xin lỗi.
괜찮아요 / gwaenchanayo / Không sao đâu
Khi ai đó nói 감사합니다 [gamsahamnida] “Cảm ơn” hoặc 죄송합니다 [joesonghamnida] “Tôi xin lỗi”, và bạn muốn đáp lại “Không sao đâu”, bạn có thể nói 괜찮아요 [gwaenchanayo].
Nghe câu này, người kia sẽ thấy yên tâm.
Bạn cũng có thể dùng câu này khi từ chối điều gì đó.
Ví dụ, khi có người ngỏ ý mua gì đó, bạn có thể nói 괜찮아요 [gwaenchanayo] “Không sao đâu, không cần đâu” để từ chối.
Cùng luyện nói nhé.
Hãy đọc to theo tôi.
괜찮아요. [gwaenchanayo]
Không sao đâu.
수고하셨습니다 / sugohasyeosseumnida / Bạn đã vất vả rồi
Trong câu 수고하셨습니다 [sugohasyeosseumnida], 수고 có nghĩa là “sự vất vả, công sức”, còn 하셨습니다 có nghĩa là “(bạn) đã làm”.
Ghép lại, câu này có nghĩa là “Bạn đã vất vả rồi”, gần với “Cảm ơn bạn đã vất vả”.
Bạn có thể nói “Bạn đã vất vả rồi” để động viên những người đã nỗ lực trong công việc hoặc học tập.
Bạn cũng có thể dùng câu này với người đã giúp bạn chuyển hành lý khi đi du lịch. Cùng luyện nói nhé!
Hãy đọc to theo tôi.
수고하셨습니다. [sugohasyeosseumnida]
Bạn đã vất vả rồi.
잘 먹겠습니다 / jal meoggesseumnida / Tôi sẽ ăn thật ngon
Trong câu 잘 먹겠습니다 [jal meoggesseumnida], 잘 có nghĩa là “tốt, ngon lành”, còn 먹겠습니다 có nghĩa là “tôi sẽ ăn”.
Câu này mang ý “Cảm ơn bạn đã chuẩn bị bữa ăn cho tôi. Tôi sẽ ăn thật ngon”. Bạn nói câu này trước khi bắt đầu thưởng thức một bữa ăn ngon.
Nếu bạn nói 잘 먹겠습니다 “Tôi sẽ ăn thật ngon” với người đã chuẩn bị bữa ăn cho mình, người đó sẽ đáp lại 맛있게 드세요 “Chúc bạn ăn ngon miệng”.
Vậy chúng ta cùng luyện nói 잘 먹겠습니다 nhé.
Hãy đọc to theo tôi.
잘 먹겠습니다. [jal meoggesseumnida]
Tôi sẽ ăn thật ngon.
잘 먹었습니다 / jal meogeosseumnida / Tôi đã ăn rất ngon
Trong câu 잘 먹었습니다 [jal meogeosseumnida], 잘 có nghĩa là “tốt, ngon lành”, còn 먹었습니다 có nghĩa là “tôi đã ăn”.
Câu này mang nghĩa gần với “Cảm ơn vì bữa ăn”.
“Tôi đã ăn rất ngon.” Khi muốn bày tỏ lòng biết ơn và nói rằng bữa ăn rất ngon, bạn hãy nói 잘 먹었습니다 [jal meogeosseumnida] “Tôi đã ăn rất ngon”.
Người đã chuẩn bị bữa ăn cho bạn sẽ mỉm cười đáp lại bạn đấy!
Cùng luyện nói 잘 먹었습니다 nhé. Hãy đọc to theo tôi.
잘 먹었습니다. [jal meogeosseumnida]
Tôi đã ăn rất ngon.
안녕히 계세요 / annyeonghi gyeseyo / Tạm biệt
안녕히 có nghĩa là “bình an”, còn 계세요 có nghĩa là “xin hãy ở lại”.
Ghép lại, câu này có nghĩa là “Xin hãy ở lại bình an”.
Trong tiếng Việt, câu này tương đương với “Tạm biệt”.
Khi bạn là người rời khỏi một nơi nào đó, bạn nói 안녕히 계세요 [annyeonghi gyeseyo] với người còn ở lại đó.
Ví dụ, khi bạn sắp rời khỏi nhà hàng, thì nhân viên là người ở lại, đúng không?
Trong những trường hợp như vậy, bạn có thể dùng câu này. Hãy đọc to theo tôi.
안녕히 계세요. [annyeonghi gyeseyo]
Tạm biệt.
안녕히 가세요 / annyeonghi gaseyo / Tạm biệt
Lần này thì ngược lại với 안녕히 계세요 mà chúng ta vừa học: bạn là người ở lại.
Bạn nói 안녕히 가세요 [annyeonghi gaseyo] với người ra về.
안녕히 [annyeonghi] là “bình an”, còn 가세요 là “xin hãy đi”. Ghép lại, câu này có nghĩa là “Xin hãy đi bình an”. Vì vậy, câu này giống như “Tạm biệt”.
Ví dụ, nếu bạn vẫn ở lại nhà hàng, còn một người đồng nghiệp phải về sớm, bạn có thể nói 안녕히 가세요. với người đó.
Vậy chúng ta cùng luyện nói nhé. Hãy đọc to theo tôi.
안녕히 가세요. [annyeonghi gaseyo]
Tạm biệt.
Lưu ý cho người Việt
Trong tiếng Việt, cả người ra về lẫn người ở lại đều có thể nói “Tạm biệt”. Nhưng trong tiếng Hàn phải phân biệt: người ra về nói 안녕히 계세요, người ở lại nói 안녕히 가세요.
감사 trong 감사합니다 là từ Hán Hàn (感謝), cùng gốc với từ “cảm tạ” trong tiếng Việt.
Vậy là hôm nay chúng ta đã học 12 câu chào hỏi cơ bản trong tiếng Hàn.
Hãy luyện tập nhiều lần với video này và chào các bạn người Hàn thật nhiệt tình nhé. Chúc các bạn kết được thật nhiều bạn mới!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


