[ Tiếng Hàn sơ cấp 2 ] Nguyên âm tiếng Hàn! Cách phát âm và cách viết kèm bảng chữ cái!

[ Tiếng Hàn sơ cấp 2 ] Nguyên âm tiếng Hàn! Cách phát âm và cách viết kèm bảng chữ cái! Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요! 토미입니다.

Mình rất vui khi được dạy các bạn tiếng Hàn, một ngôn ngữ thật tuyệt vời.

Mình làm video này dành cho những bạn chưa từng học tiếng Hàn bao giờ.

Học theo các bài giảng của mình, bạn sẽ được hướng dẫn để đỗ TOPIK I cấp 2, kỳ thi năng lực tiếng Hàn chính thức được công nhận trên toàn thế giới.

Vì vậy, từ bây giờ, bạn không cần lo lắng về việc học tiếng Hàn nữa!

Tammy sẽ dẫn đường cho bạn!

Hôm nay, chúng ta sẽ học cách đọc nguyên âm tiếng Hàn.

Phần giải thích rất dễ hiểu, kể cả với những bạn mới làm quen với Hangeul.
Vì vậy hãy xem đến cuối nhé.

그럼 시작할게요. Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Trước khi học nguyên âm, mình sẽ giải thích ngắn gọn bức tranh tổng thể về chữ cái tiếng Hàn.

Đầu tiên, phát âm tiếng Hàn được chia thành 5 bước: âm cơ bản, phụ âm bật hơi, phụ âm căng, nguyên âm ghép và patchim (phụ âm cuối).

Đây là bảng Hangeul thể hiện tất cả các chữ cái tiếng Hàn.

Trong bảng, cách phát âm được ghi bằng chữ cái Latinh, nên bạn có thể dùng để kiểm tra phát âm tiếng Hàn của mình.

Tuy nhiên, cách ghi bằng chữ Latinh hơi khác so với phát âm tiếng Hàn thực tế.

Mình khuyên bạn chỉ nên dùng để tham khảo.

Âm cơ bản

Âm cơ bản gồm các nguyên âm và phụ âm cơ bản.

Vậy nguyên âm và phụ âm là gì?

Trong tiếng Việt, nguyên âm là những âm như a, e, i, o, u, còn phụ âm là các âm còn lại như b, c, m, t… Tiếng Hàn cũng vậy.

Hãy xem trang đầu tiên trong bảng Hangeul của mình.

Bảng này giống như một bảng chữ cái. Ở đây có 140 loại âm.

Tiếng Hàn có nhiều nguyên âm và phụ âm.

Ngoài ra, bằng cách kết hợp phụ âm bật hơi, nguyên âm ghép và patchim, bạn có thể tạo ra hàng nghìn chữ.

Nghe có vẻ phức tạp, nhưng đừng lo! Bạn chỉ cần nhớ 24 chữ cái.

Hãy xem lại bảng Hangeul nhé.

Nguyên âm nằm ở hàng màu xanh dương, xếp từ trái sang phải, còn phụ âm nằm ở cột màu cam, xếp từ trên xuống dưới.

Kết hợp các nguyên âm và phụ âm này, bạn có thể tạo ra tất cả các chữ trong bảng.

Ví dụ, hãy nhìn ㅁ, được phát âm là [m].

Bây giờ, hãy nhìn nguyên âm ㅏ, được phát âm là [a].

Ghép hai chữ này lại thành 마, cách phát âm sẽ là [ma].

Như vậy, tất cả 140 chữ trong bảng Hangeul đều được tạo thành từ 10 nguyên âm và 14 phụ âm.

Ngoài ra, phụ âm bật hơi, phụ âm căng, nguyên âm ghép và patchim cũng đều dựa trên 24 chữ cái này.

Dù tiếng Hàn có hàng nghìn chữ, bạn chỉ cần nhớ 24 chữ cái, gồm 10 nguyên âm và 14 phụ âm, là có thể đọc được tất cả!

Con số 24 còn ít hơn cả 29 chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt.

Đọc tiếng Hàn thật ra rất dễ!

Ngoài ra, bạn có thấy vòng tròn nhỏ ở giữa không?

Ở đó có ghi “ng/null”, nghĩa là các nguyên âm. Hôm nay chúng ta sẽ học phần này.

Ở phía dưới có 4 hàng màu xanh lá, có ghi chữ “aspirated sound” (âm bật hơi).

4 hàng này là những âm mạnh mà chúng ta sẽ học sau.

Nguyên âm tiếng Hàn

Nào, chúng ta hãy bắt đầu học từ nguyên âm.

Nguyên âm là nền tảng của mọi âm. Tiếng Hàn có 10 nguyên âm: 아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이.

Hãy cùng xem cách phát âm và cách viết các nguyên âm.

Nhìn chung, tiếng Hàn được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới.

Hãy thử ghi nhớ theo giai điệu như một bài hát: từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.

Bây giờ, hãy xem 10 nguyên âm. Đó là 아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이.

Trước tiên, hãy thử viết 아.

Cách viết nguyên âm tiếng Hàn

Vòng tròn được viết ngược chiều kim đồng hồ, bắt đầu từ phía trên.

Khi viết 아, bạn vẽ nét dọc từ trên xuống dưới trước, rồi đến nét ngang ngắn từ trái sang phải. 아 = ㅇ + ㅏ

Tương tự, khi viết 야, bạn bắt đầu bằng vòng tròn, sau đó viết ㅑ với nét dọc từ trên xuống dưới, rồi đến nét ngang ngắn từ trái sang phải. 야 = ㅇ + ㅑ

Với 어, bạn viết vòng tròn, một nét ngang ngắn từ trái sang phải, rồi một nét dọc dài từ trên xuống dưới. 어 = ㅇ + ㅓ

여 giống với 어.
Bạn viết vòng tròn, rồi hai nét ngang ngắn từ trái sang phải, sau đó là nét dọc dài từ trên xuống dưới. 여 = ㅇ + ㅕ

Với 오, hãy viết vòng tròn trước.
Sau đó, bạn viết nét ngắn từ trên xuống dưới và nét dài từ trái sang phải. 오 = ㅇ + ㅗ

요 rất giống với 오.
Vòng tròn trước, rồi hai nét ngắn từ trên xuống dưới, cuối cùng là nét dài từ trái sang phải. 요 = ㅇ + ㅛ

Với 우, cũng vậy, bạn viết vòng tròn trước.
Tiếp theo, viết nét ngang từ trái sang phải.
Sau đó, viết nét dọc từ trên xuống dưới. 우 = ㅇ + ㅜ

Tương tự, khi viết 유, hãy viết vòng tròn, rồi một nét ngang từ trái sang phải, cuối cùng là hai nét dọc từ trên xuống dưới. 유 = ㅇ + ㅠ

Với 으, đầu tiên viết vòng tròn, rồi chỉ một nét ngang từ trái sang phải. 으 = ㅇ + ㅡ

Cuối cùng, với 이, cũng viết vòng tròn trước, rồi một nét dọc từ trên xuống dưới. 이 = ㅇ + ㅣ

Như vậy, bạn có thể viết các nguyên âm 아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이.

Cách phát âm nguyên âm

Bây giờ, hãy cùng xem cách phát âm các nguyên âm.

Khi phát âm 아, hãy mở miệng thật to như khi há miệng cho nha sĩ khám răng.
아, như thế này. Mình sẽ đọc cho bạn nghe. 아

Khi phát âm 야, bạn cũng mở miệng to như thế này: 야.

Với âm 어, bạn hạ cằm xuống. 어

Âm 여 giống với âm 어.
Bạn cũng phải hạ cằm xuống. 여

Với âm 오, bạn đẩy môi ra phía trước và làm tròn môi thành một vòng nhỏ. 오

Âm 요 giống với âm 오.
Vì vậy, bạn đẩy miệng ra phía trước và làm tròn môi thành một vòng nhỏ. 요

Với âm 우, bạn cũng đẩy miệng ra phía trước và làm tròn môi thành một vòng nhỏ. 우

Với âm 유, bạn cũng đẩy miệng ra phía trước và làm tròn môi thành một vòng nhỏ. 유

Với âm 으, bạn kéo miệng sang hai bên. 으

Với âm 이, bạn cũng kéo miệng sang hai bên. 이

Tóm lại, bạn mở miệng to khi phát âm 아, 야, 어, 여

Bạn đẩy môi ra phía trước và làm tròn môi thành một vòng nhỏ để phát âm 오, 요, 우, 유

Cuối cùng, bạn kéo miệng sang hai bên để nói 으,이

Lưu ý cho người Việt

Âm gần giống trong tiếng Việt (chỉ để tham khảo, hãy nghe video và bắt chước theo):

ㅏ ≈ a ㅓ ≈ ơ ㅗ ≈ ô ㅜ ≈ u ㅡ ≈ ư ㅣ ≈ i

ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠ: đọc “i” thật lướt rồi nối ngay vào ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ → ㅑ ≈ ya, ㅕ ≈ yơ, ㅛ ≈ yô, ㅠ ≈ yu.

Hãy phân biệt ㅓ (≈ ơ, hạ cằm, môi không tròn) và ㅗ (≈ ô, môi tròn và đẩy ra trước).

ㅇ đứng đầu chữ thì không phát âm: 아 đọc là [a]. (Khi ㅇ là patchim ở cuối chữ thì đọc là [ng], chúng ta sẽ học sau.)

Hãy cùng đọc tất cả nhé. 아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이

Đọc thêm một lần nữa nào! 아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이

Đọc nhanh hơn một chút nào! 아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이

Phần cuối, mình sẽ hát nhé. 아, 야, 어, 여, 오, 요, 우, 유, 으, 이

Làm tốt lắm!! Tuyệt vời.

Bây giờ bạn đã có thể đọc và viết nguyên âm tiếng Hàn rồi!!

Bài học hôm nay đến đây là hết.
Nếu bạn thích video này, đừng quên bấm “thích” và đăng ký kênh nhé.

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!

한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL