안녕하세요. 토미입니다.
Tôi rất háo hức được dạy các bạn ngôn ngữ tuyệt vời này, tiếng Hàn! Hôm nay chúng ta cũng cùng học chăm chỉ nhé!
Nếu học theo các bài của tôi, bạn có thể đạt TOPIK I cấp 1 và cấp 2.
Vì vậy, hãy tự tin lên. Hãy sẵn sàng cho một tương lai tươi sáng nhé.
Nào, chủ đề hôm nay là 영어 공부 어렵지 않습니까? “Học tiếng Anh không khó sao?”
Chúng ta sẽ học
① -지 않습니다, 않습니까 “không ~ / không ~ sao?”
② 안- “không”
Ở bài trước, chúng ta đã học câu 이것은 필통이 아닙니다 “Đây không phải là hộp bút.” Đó là câu phủ định với danh từ.
Hôm nay, chúng ta sẽ học cách tạo câu phủ định với động từ và tính từ, cùng cách nói các thứ trong tuần.
Tôi xin giải thích ngắn gọn cách học hôm nay.
Đầu tiên, chúng ta sẽ nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề tiếng Hàn và phụ đề dịch.
Sau đó, tôi sẽ giải thích từ vựng, cụm từ và ngữ pháp dùng trong đoạn hội thoại.
Tiếp theo, chúng ta sẽ nghe lại đoạn hội thoại mà không có phụ đề dịch.
Khi đã hiểu nội dung đoạn hội thoại, chúng ta cùng luyện đọc to nhé.
Và tôi sẽ giao bài tập về nhà cho bạn.
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Tiêu đề đoạn hội thoại hôm nay là 영어 공부 어렵지 않습니까? “Học tiếng Anh không khó sao?”
Đây là cảnh Sangmin đang học tiếng Anh, và tôi hỏi anh ấy về lớp tiếng Anh.
Trước tiên, hãy thử đọc đoạn hội thoại kèm bản dịch nhé.
- 토미: 상민 씨, 요즘 영어 공부 어렵지 않습니까?
Tammy: Sangmin này, dạo này học tiếng Anh không khó sao? - 상민: 아뇨. 영어 공부는 무척 재미있습니다.
Sangmin: Không. Học tiếng Anh rất thú vị. - 토미: 무슨 요일에 영어 교실에 갑니까?
Tammy: Sangmin đi lớp tiếng Anh vào thứ mấy? - 상민: 월요일하고 수요일에 갑니다.
Sangmin: Tôi đi vào thứ Hai và thứ Tư. - 토미: 그렇군요. 주말에는 영어 교실에 안 갑니까?
Tammy: Ra vậy. Cuối tuần Sangmin không đi lớp tiếng Anh à? - 상민: 네. 주말에는 집에서 쉽니다.
Sangmin: Vâng. Cuối tuần tôi nghỉ ngơi ở nhà.
Từ vựng và cụm từ
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong khi ôn lại từng câu của đoạn hội thoại.
- 토미: 상민 씨, 요즘 영어 공부 어렵지 않습니까?
요즘 nghĩa là “gần đây, dạo này”.
Có một từ tương tự là 최근.
Sắc thái của 최근 “gần đây” nghe gần với hiện tại hơn 요즘.
영어 nghĩa là “tiếng Anh”, 한국어 là “tiếng Hàn”, còn 일본어 là “tiếng Nhật”.
Như bạn thấy, các từ này đều có chung 어, vì 어 là từ gốc Hán (từ Hán Hàn), nghĩa là “ngôn ngữ”.
Lưu ý cho người Việt
어 tương ứng với chữ “ngữ” trong từ Hán Việt. Vì vậy, 영어, 한국어, 일본어 gần giống “Anh ngữ”, “Hàn ngữ”, “Nhật ngữ”.
공부 nghĩa là “việc học”.
Vì vậy, 공부 열심히 해 nghĩa là “Học chăm chỉ vào nhé.”
어렵다 nghĩa là “khó”, và từ trái nghĩa là 쉽다, nghĩa là “dễ”.
- 상민: 아뇨. 영어 공부는 무척 재미있습니다.
Từ 무척 nghĩa là “rất”.
Cũng có những từ tương tự như 아주, 매우 và 너무.
재미있다 nghĩa là “thú vị, vui”, và từ trái nghĩa là 재미없다, nghĩa là “không thú vị, chán”.
Câu phủ định “Học tiếng Anh chán quá.” được nói là 영어 공부는 너무 재미없습니다.
- 토미: 무슨 요일에 영어 교실에 갑니까?
무슨 요일에 nghĩa là “vào thứ mấy (trong tuần)”.
Ở bài trước, chúng ta đã học 무엇 nghĩa là “cái gì”.
Theo bạn, 무엇 và 무슨 khác nhau thế nào?
무엇 nghĩa là “cái gì”, còn 무슨 nghĩa là “(danh từ) gì / nào”.
Nói cách khác, bạn dùng 무엇 để nói 무엇입니까? “Đó là cái gì?”
Nhưng khi muốn hỏi “(danh từ) gì / nào”, ta dùng từ 무슨, đặt trước danh từ.
Vì vậy, để hỏi “Hôm nay là thứ mấy?”, bạn nói 무슨 요일입니까?
Người Hàn không bao giờ nói 무엇 요일입니까? nên hãy cẩn thận nhé.
무엇 요일입니까?(╳)
무슨 요일입니까?(◯)
무슨 일입니까? “Có chuyện gì vậy?” là câu thường được dùng trong phim Hàn.
- 월요일하고 수요일에 갑니다.
월요일 là “thứ Hai”, 하고 là “và”, còn 수요일 nghĩa là “thứ Tư”.
Nhân đây, chúng ta cùng học hết các thứ trong tuần bằng tiếng Hàn nhé.
월요일 thứ Hai
화요일 thứ Ba
수요일 thứ Tư
목요일 thứ Năm
금요일 thứ Sáu
토요일 thứ Bảy
일요일 Chủ nhật
Trong tiếng Hàn, bạn có thể nói gọn các thứ trong tuần là 월, 화, 수, 목, 금, 토, 일.
Ví dụ, nếu muốn nói “Tôi đi học lớp tiếng Hàn vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.”, bạn có thể nói 월,수,금에 한국어 교실에 다닙니다.
- 토미: 그렇군요. 주말에는 영어 교실에 안 갑니까?
그렇군요 nghĩa là “Ra vậy / Thì ra là thế.”
Người Hàn rất hay nói câu này, nên hãy học thuộc cả cụm nhé.
주말 nghĩa là “cuối tuần”, còn “ngày thường (trong tuần)” có thể nói là 평일 hoặc 주중.
- 상민: 네. 주말에는 집에서 쉽니다.
Lưu ý cho người Việt
Ở đây, Tammy hỏi bằng câu phủ định “không đi à?”, và Sangmin trả lời 네 với nghĩa “Vâng, đúng vậy (tôi không đi)”. Trong tiếng Hàn, khi đồng ý với nội dung câu hỏi phủ định thì trả lời 네.
Từ 집 nghĩa là “nhà”.
Ngoài nghĩa “nhà”, từ này còn có thể có nghĩa là “quán, tiệm”.
Vì vậy, 갈비집 là “quán sườn nướng”, còn 치킨집 là “quán gà rán”.
Ở Hàn Quốc có rất nhiều nhà hàng và cửa hàng đồ ăn nhanh, như KFC, chuyên bán “gà rán”.
에서 là trợ từ nghĩa là “ở, tại ~”.
Ở bài trước, tôi đã dạy ~에서~까지, nghĩa là “từ ~ đến ~”.
Vì vậy, khi nói về địa điểm, 에서 có thể dịch là “từ” hoặc “ở, tại”.
Bạn có thể biết là “từ” hay “ở, tại” dựa vào nội dung của câu.
Ngữ pháp
-지 않습니다/ -지 않습니까?
Động từ • Tính từ + 지 않습니다
Bây giờ, chúng ta cùng xem -지 않습니다 “không ~” mà hôm nay chúng ta sẽ học.
Để tạo câu phủ định ở thì hiện tại với động từ và tính từ, bạn chỉ cần thêm -지 않습니다 vào sau “thân từ” của động từ hoặc tính từ.
Ví dụ, thân từ của 가깝다 (gần) là “가깝”.
Vì vậy, ta thêm -지 않습니다. Ghép lại thành 가깝지 않습니다 “không gần”.
Theo nguyên tắc đó, 계산하다 “tính toán” thành 계산하지 않습니다 “Tôi không tính toán.”
괜찮다 “ổn, không sao” thành 괜찮지 않습니다 “Không ổn.”
Để câu tiếng Hàn đơn giản, tôi đã lược bỏ chủ ngữ như “tôi, bạn, nó”.
Ngoài ra, trong tiếng Hàn, câu vẫn hoàn chỉnh dù không có chủ ngữ.
Người nghe có thể đoán chủ ngữ dựa vào tình huống.
Chúng ta cùng xem dạng câu hỏi nhé.
Trong đoạn hội thoại, Tammy nói 상민 씨, 요즘 영어 공부 어렵지 않습니까? “Sangmin này, dạo này học tiếng Anh không khó sao?”
Ở đây, 어렵다 “khó” là dạng nguyên mẫu (dạng từ điển).
Thân của tính từ này là 어렵.
Vì vậy, ta thêm -지 않습니까? vào cuối.
Ghép lại thành 어렵지 않습니까?, là dạng câu hỏi “Không khó sao?”
Đây là vài ví dụ khác.
가깝다 “gần” thành 가깝지 않습니까 “Không gần sao?”
계산하다 “tính toán” thành 계산하지 않습니까 “Bạn không tính toán sao?”
괜찮다 “ổn, không sao” thành 괜찮지 않습니까 “Không ổn sao?”
Bài tập
Tiếp theo, tôi sẽ cho bạn vài câu hỏi.
Hãy tạo câu phủ định cho các từ dưới đây bằng cách thêm -지 않습니다 “không ~”.
Hãy chọn đáp án đúng trong các lựa chọn.
1. 그림을 그리다 “vẽ tranh”
→ ( ) Tôi không vẽ tranh. (1) 그림을 그리지 않습니다. (2) 그림을 그리다지 않습니다.
Đáp án là (1).
Thân của động từ 그리다 “vẽ” là 그리.
Vì vậy, ta thêm 지 않습니다 vào cuối.
Ta có 그림을 그리지 않습니다. “Tôi không vẽ tranh.”
Với (2), bạn chưa bỏ 다, nên đây không thể là đáp án đúng.
Chúng ta sang câu tiếp theo nhé!
2. 배고프다 “đói bụng”
→ ( ) Tôi không đói.
(1) 배 않습니다. (2) 배고프지 않습니다.
Đáp án là (2).
Thân của 배고프다 “đói” là 배고프.
Vì vậy, ta thêm -지 않습니다 vào cuối.
Ghép lại thành 배고프지 않습니다. “Tôi không đói.”
Câu (1) thiếu 고프, nên không phải là câu hoàn chỉnh.
안
안 + Động từ • Tính từ
Chúng ta chuyển sang ngữ pháp thứ hai nhé.
Tôi biết một cách tạo câu phủ định đơn giản hơn việc thêm 지 않습니다.
Đó là 안 “không”.
Cách này giúp bạn dễ dàng hơn rất nhiều.
Bạn chỉ cần đặt 안 trước động từ hoặc tính từ.
저는 한국에 안 돌아갑니다.
Tôi không về Hàn Quốc.
오늘은 안 기다립니다.
Hôm nay tôi không đợi.
Trong đoạn hội thoại, Tammy hỏi 주말에는 영어 교실에 안 갑니까? “Cuối tuần Sangmin không đi lớp tiếng Anh à?”
Ở đây, 안 được thêm vào trước động từ 갑니까?
Khi thêm 안 “không”, câu sẽ trở thành câu phủ định.
Vì vậy, câu này có nghĩa là “Không đi à?”
Đây là các ví dụ khác.
- 저는 한국에 안 돌아갑니다.
Tôi không về Hàn Quốc. - 오늘은 안 기다립니다.
Hôm nay tôi không đợi.
Nhưng có một điều bạn cần cẩn thận.
Đó là các từ dạng ○○하다.
Ví dụ, với 운동하다 “tập thể dục”, người Hàn không nói 안 운동합니다.
Câu đó nghe rất gượng.
Vậy phải làm sao? Bạn tách từ 운동하다 thành 운동 và 하다, rồi đặt 안 “không” vào giữa để nói 운동 안 합니다 “Tôi không tập thể dục.”
Nếu là từ 결혼하다 “kết hôn”, ta có 결혼 안 합니다 “Tôi không kết hôn.”
Nếu là từ 공부하다 “học”, ta có 공부 안 합니다 “Tôi không học.”
Bài tập
Nào, chúng ta cùng làm một bài tập đơn giản để hiểu rõ hơn nhé.
Hãy tạo câu phủ định cho từ dưới đây bằng cách thêm 안 “không”.
Hãy chọn đáp án đúng.
1. 계산합니다 “Tôi tính toán.”
(1) 안 계산합니다. (2) 계산 안 합니다.
Đáp án là (2).
계산하다 có 하다.
Trong trường hợp này, bạn phải tách từ thành 계산 và 하다, rồi đặt 안 vào giữa.
계산 안 합니다 “Tôi không tính toán.” là đáp án đúng.
Chúng ta cùng xem câu tiếp theo nhé!
2. 가져옵니다 “Tôi mang đến.”
(1) 안 가져옵니다. (2) 가져 안 옵니다.
Đáp án là (1). 안 가져옵니다 “Tôi không mang đến.”
Ở đây, bạn phải đặt 안 trước động từ 가져옵니다.
(2) sai vì dạng nguyên mẫu của 가져옵니다 là 가져오다, là một từ. Bạn không thể tách nó làm hai.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Bây giờ tôi đã giải thích xong toàn bộ ngữ pháp, chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có phụ đề tiếng Hàn.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu đoạn hội thoại rõ hơn nhiều so với lúc đầu.
- 토미: 상민 씨, 요즘 영어 공부 어렵지 않습니까?
- 상민: 아뇨. 영어 공부는 무척 재미있습니다.
- 토미: 무슨 요일에 영어 교실에 갑니까?
- 상민: 월요일하고 수요일에 갑니다.
- 토미: 그렇군요. 주말에는 영어 교실에 안 갑니까?
- 상민: 네. 주말에는 집에서 쉽니다.
Luyện tập hội thoại
Bây giờ bạn đã hiểu nội dung đoạn hội thoại, hãy thử đọc to nhé.
Tôi sẽ đọc to từng câu một, hãy đọc theo tôi nhé.
Đây là một trong số ít lần bạn được đọc thành tiếng, nên đừng bỏ qua phần này; hãy đọc thật tự tin nhé.
- 토미: 상민 씨, 요즘 영어 공부 어렵지 않습니까?
Tammy: Sangmin này, dạo này học tiếng Anh không khó sao? - 상민: 아뇨. 영어 공부는 무척 재미있습니다.
Sangmin: Không. Học tiếng Anh rất thú vị. - 토미: 무슨 요일에 영어 교실에 갑니까?
Tammy: Sangmin đi lớp tiếng Anh vào thứ mấy? - 상민: 월요일하고 수요일에 갑니다.
Sangmin: Tôi đi vào thứ Hai và thứ Tư. - 토미: 그렇군요. 주말에는 영어 교실에 안 갑니까?
Tammy: Ra vậy. Cuối tuần Sangmin không đi lớp tiếng Anh à? - 상민: 네. 주말에는 집에서 쉽니다.
Sangmin: Vâng. Cuối tuần tôi nghỉ ngơi ở nhà.
Bài tập về nhà
Bài tập hôm nay là viết.
Hãy dùng -지 않습니다 “không ~” và 안 “không” để kể cho tôi những việc bạn thường không làm.
Ví dụ, với tôi, tôi sẽ nói
- 저는 담배 피우지 않습니다.
Tôi không hút thuốc. - 저는 술 안 마십니다.
Tôi không uống rượu.
Bài học hôm nay đến đây là hết!
Chúng ta cùng tiến bước vì một tương lai tươi sáng hơn nhé.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


