안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta cùng vui vẻ học ngôn ngữ tuyệt vời này, tiếng Hàn nhé!
Chủ đề của bài hôm nay là 이 사진은 무슨 사진이에요? “Ảnh này là ảnh gì?”
Ngữ pháp chúng ta sẽ học là
① 예요/이에요 “là ~”
② 이/가 아니에요 “không phải là ~”
Tôi thiết kế các bài học dành cho người học TOPIK I cấp 1 và cấp 2.
Nếu học từng bước theo các bài của tôi, tôi tin chắc mình có thể giúp bạn đỗ kỳ thi.
Vì vậy, hãy tự tin lên và cùng trở thành bậc thầy tiếng Hàn nhé!
Tôi xin giải thích cách học hôm nay.
Đầu tiên, chúng ta sẽ nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề.
Sau đó, tôi sẽ giải thích từ vựng, cụm từ và ngữ pháp.
Tiếp theo, chúng ta sẽ nghe lại đoạn hội thoại, nhưng lần này không có phụ đề dịch. Khi đã hiểu nội dung đoạn hội thoại, chúng ta sẽ luyện đọc to.
Cuối cùng, tôi sẽ giao bài tập về nhà mà các bạn yêu thích!
Hãy học chăm chỉ đến cuối, và tưởng tượng mình đang tỏa sáng, nói tiếng Hàn thật trôi chảy nhé!
그럼 시작할게요.
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Tiêu đề đoạn hội thoại hôm nay là 이 사진은 무슨 사진이에요? “Ảnh này là ảnh gì?”
Đây là cảnh Tammy xem bức ảnh của Sangmin và hỏi rất nhiều câu.
Trước tiên, hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề nhé.
그럼 들어 보세요!
- 토미: 상민 씨, 이 사진은 무슨 사진이에요?
Tammy: Sangmin ơi, ảnh này là ảnh gì vậy? - 상민: 그것은 제 고향 사진이에요. 그곳은 강원도예요.
Sangmin: Đó là ảnh quê tôi. Nơi đó là Gangwon-do. - 토미: 강원도는 한국의 남쪽이 아니에요?
Tammy: Gangwon-do không phải ở phía nam Hàn Quốc à? - 상민: 아니에요. 북쪽이에요. 거기에는 골프장이나 스키장이 많습니다.
Sangmin: Không phải. Ở phía bắc. Ở đó có nhiều sân golf và khu trượt tuyết.
Từ vựng và cụm từ
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong khi ôn lại từng câu của đoạn hội thoại.
- 토미: 상민 씨, 이 사진은 무슨 사진이에요?
Từ 이 nghĩa là “này”.
이 là “này” (gần người nói), 그 là “đó” (gần người nghe), còn 저 là “kia” (xa cả hai người).
“Nào” trong tiếng Hàn là 어느. Chúng ta đã học những từ này rồi, phải không?
사진 là “ảnh”.
기념 사진 nghĩa là “ảnh kỷ niệm”, còn 가족 사진 là “ảnh gia đình”.
Nếu nói 사진을 찍다, nghĩa là “chụp ảnh”.
- 상민: 그것은 제 고향 사진이에요. 그곳은 강원도예요.
고향 nghĩa là “quê hương, quê nhà”.
Cũng có một từ có nghĩa tương tự là 시골, nghĩa là “nông thôn, miền quê”.
Từ 곳 nghĩa là “nơi, chỗ”.
Nếu thêm 곳 vào sau 이, 그, 저 mà bạn vừa học lúc nãy, ta có 이곳 “nơi này”, 그곳 “nơi đó (gần người nghe)” và 저곳 “nơi kia (xa)”.
Những từ này nghe rất giống 이것, 그것, 저것, nên hãy chú ý cách phát âm nhé.
Khi phát âm 곳 [got], hãy thu miệng nhỏ hết mức và chu môi ra phía trước.
Khi phát âm 것 [geot], bạn phải hạ hàm dưới xuống.
Chúng ta cùng luyện phát âm một chút nhé.
이것, 이곳, 그것, 그곳, 저것, 저곳
Hãy luyện đi luyện lại cho đến khi bạn nghe ra sự khác biệt.
강원도 là một tỉnh của Hàn Quốc.
- 토미: 강원도는 한국의 남쪽이 아니에요?
Từ 한국의 nghĩa là “của Hàn Quốc”.
“của ~” được viết là ~의, nhưng được phát âm là [에].
남쪽 là “phía nam”.
동서남북 có nghĩa chung là “đông, tây, nam, bắc”.
~쪽 nghĩa là “phía ~”, nên 동쪽 là “phía đông”, 서쪽 là “phía tây”, 남쪽 là “phía nam”, và 북쪽 là “phía bắc”.
Lưu ý cho người Việt
동서남북 là từ Hán Hàn, tương ứng với “đông tây nam bắc” trong từ Hán Việt, và cũng theo đúng thứ tự đó.
- 상민: 아니에요. 북쪽이에요. 거기에는 골프장이나 스키장이 많습니다.
아니에요 nghĩa là “không phải là ~” hoặc “không”.
아니에요 này giống với 아니요 “Không” mà chúng ta đã học.
거기 nghĩa là “ở đó”.
Nhân tiện học 거기, chúng ta cùng ôn lại tất cả các từ chỉ vị trí nhé.
여기 là “ở đây”, 거기 là “ở đó (gần người nghe)”, 저기 là “ở kia (xa)”, và 어디 là “ở đâu”.
Người Hàn dùng những từ này rất thường xuyên, nên hãy cố gắng học thuộc tất cả nhé.
골프장 nghĩa là “sân golf”, còn 스키장 nghĩa là “khu trượt tuyết”.
Như vậy, khi thêm 〇〇장, từ đó có nghĩa là “nơi rộng lớn để làm 〇〇”.
Ví dụ khác là 운동장 “sân thể thao” và 경기장 “sân vận động, sân thi đấu”.
Còn khi thêm (이)나, nó có nghĩa là “~ hay ~, chẳng hạn như ~”.
Trong câu này, nghĩa của nó gần giống 하고 “và”.
Dạng nguyên mẫu của 많습니다 là 많다, nghĩa là “nhiều”.
Nhân tiện, trong thuật ngữ ngữ pháp, từ có nghĩa ngược lại được gọi là từ trái nghĩa.
Vì vậy, từ trái nghĩa của 많다 là 적다, nghĩa là “ít”.
Hãy học thuộc 많다 “nhiều” và 적다 “ít” thành một cặp nhé.
Ngữ pháp
이에요/예요
Danh từ (không có patchim) + 예요
Danh từ (có patchim) + 이에요
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích ngữ pháp.
Ngữ pháp đầu tiên là danh từ + 이에요/예요 “là ~”
Đây là cách nói lịch sự mà người Hàn thường dùng trong hội thoại.
Người Hàn không dùng cách nói này trong văn bản trang trọng như báo chí, luận văn hay hợp đồng.
Với văn bản trang trọng, nên dùng dạng nguyên mẫu -이다 hoặc dạng lịch sự -입니다.
Ngữ pháp này chỉ có hai trường hợp.
Rất đơn giản, vì bạn chỉ cần xem chữ đứng trước có patchim hay không.
Có patchim: -이에요.
Chúng ta bắt đầu với trường hợp có patchim.
Nếu chữ cuối của danh từ có patchim, ta thêm -이에요 vào sau danh từ.
Ví dụ, trong câu 북쪽이에요 “Ở phía bắc”, 쪽 trong 북쪽 có patchim, nên ta thêm -이에요 để nói 북쪽이에요 “Ở phía bắc.”
Tương tự, 고향이에요 “Đó là quê tôi” cũng vậy, 향 có patchim, nên ta có 고향이에요 “Đó là quê tôi.”
Không có patchim: -예요.
Tiếp theo, chúng ta xem trường hợp không có patchim.
Nếu chữ cuối của danh từ không có patchim, bạn cần thêm 예요 vào sau danh từ.
Nhân tiện, -예요 này thường được phát âm là -에요, vì người Hàn thấy khó lúc nào cũng phát âm [ye].
Cùng xem ví dụ nhé.
Trong câu 그곳은 강원도예요 “Nơi đó là Gangwon-do.”, 도 trong 강원도 không có patchim, nên ta thêm -예요, thành 강원도예요 “Nơi đó là Gangwon-do.”
Tương tự, câu 저는 토미예요 “Tôi là Tammy” cũng dùng -예요, vì 미 trong 토미 không có patchim.
Tiếp theo là dạng câu hỏi.
Nếu muốn hỏi “Có phải là ~ không?”, bạn chỉ cần lên giọng ở cuối câu.
Ví dụ, câu sẽ như thế này.
- 강원도는 북쪽이에요?
Gangwon-do ở phía bắc à?
- 그곳은 강원도예요?
Nơi đó là Gangwon-do à?
Bài tập
Chúng ta cùng làm một bài tập nhanh để hiểu sâu hơn nhé.
Chữ nào sẽ điền vào trong ngoặc?
1. 강민아는 제 딸( ). Kang Min-a là con gái tôi.
(1)이에요 (2)예요
Đáp án là (1).
Dùng 이에요 vì 딸 có patchim.
Vậy câu đúng là 강민아는 제 딸이에요.
2. 그 사람은 교수( )?
“Người đó là giáo sư à?”
(1)이에요 (2)예요
Đáp án là (2).
Dùng 예요 vì 수 trong từ 교수 không có patchim.
Vậy câu đúng là 그 사람은 교수예요?
이/가 아니에요
Danh từ (không có patchim) + 가 아니에요.
Danh từ (có patchim) + 이 아니에요.
Chúng ta cùng học 이/가 아니에요 “không phải là ~”
Vì ở bài trước chúng ta đã học ‘이/가 아닙니다’, và hai cách nói này rất giống nhau, nên phần này sẽ đơn giản thôi.
Cũng giống như ngữ pháp trước, có hai trường hợp.
Khi có patchim: –이 아니에요.
Nếu chữ cuối của danh từ có patchim, ta thêm -이 아니에요, còn nếu không có patchim, ta thêm –가 아니에요.
Trước tiên, chúng ta xem trường hợp có patchim.
- 강원도는 한국의 남쪽이 아니에요.
Gangwon-do không phải ở phía nam Hàn Quốc.
Ở đây, 쪽 “phía” trong từ 남쪽 có patchim, nên ta thêm -이 아니에요 “không phải là” để nói 남쪽이 아니에요 “Không phải phía nam.”
Cùng xem ví dụ tiếp theo nhé.
- 이것은 초콜릿이 아니에요.
Đây không phải là sô-cô-la.
릿 trong từ 초콜릿 có patchim, nên ta thêm -이 아니에요 để nói 초콜릿이 아니에요 “Không phải là sô-cô-la.”
Khi không có patchim: -가 아니에요.
Trường hợp thứ hai là khi chữ cuối của danh từ không có patchim.
Khi đó, ta thêm -가 아니에요.
- 출신은 강원도가 아니에요.
Quê tôi không phải là Gangwon-do.
도 trong từ 강원도 không có patchim, nên ta thêm -가 아니에요 để nói 강원도가 아니에요 “Không phải là Gangwon-do.”
Một ví dụ khác,
- 그 사람은 남자 친구가 아니에요.
Người đó không phải là bạn trai tôi.
구 trong từ 남자 친구 không có patchim, nên ta thêm -가 아니에요 để nói 남자 친구가 아니에요 “Anh ấy không phải là bạn trai tôi.”
Chúng ta cùng xem vài câu hỏi nhé.
- 토미 씨는 공무원이 아니에요?
Tammy không phải là công chức à?
- 이것은 전화기가 아니에요?
Đây không phải là điện thoại à?
Bài tập
Chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Từ nào sẽ điền vào trong ngoặc?
1. 이것은 콜라( ).
Đây không phải là cô-ca.
(1)이 아니에요 (2)가 아니에요
Đáp án là (2).
Vì 라 trong từ 콜라 không có patchim.
Vậy câu đúng là 이것은 콜라가 아니에요.
2. 저것은 고추장( )?
Kia không phải là tương ớt gochujang à?
(1)이 아니에요 (2)가 아니에요
Đáp án là (1).
Đáp án là 이 아니에요 vì 장 trong từ 고추장 có patchim.
Vậy câu đúng là 저것은 고추장이 아니에요?
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Bây giờ tôi đã giải thích xong nội dung đoạn hội thoại, chúng ta cùng nghe lại nhé, lần này chỉ có tiếng Hàn.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.
그럼 들어보세요!
- 토미 : 상민 씨, 이 사진은 무슨 사진이에요?
- 상민 : 그것은 제 고향 사진이에요. 그곳은 강원도예요.
- 토미 : 강원도는 한국의 남쪽이 아니에요?
- 상민 : 아니에요. 북쪽이에요. 거기에는 골프장이나 스키장이 많습니다.
Luyện tập hội thoại
Bạn đã hiểu nội dung đoạn hội thoại chưa?
Rồi, đúng không nào. Bây giờ, chúng ta cùng luyện đọc to nhé.
Tôi sẽ phát từng câu một, hãy đọc to cùng tôi nhé.
Đây là một trong số ít lần bạn được nói thành tiếng, nên đừng bỏ qua phần này, hãy đọc thật tự tin nhé.
그럼 큰 소리로 읽어 보세요!
- 토미: 상민 씨, 이 사진은 무슨 사진이에요?
Tammy: Sangmin ơi, ảnh này là ảnh gì vậy? - 상민: 그것은 제 고향 사진이에요. 그곳은 강원도예요.
Sangmin: Đó là ảnh quê tôi. Nơi đó là Gangwon-do. - 토미: 강원도는 한국의 남쪽이 아니에요?
Tammy: Gangwon-do không phải ở phía nam Hàn Quốc à? - 상민: 아니에요. 북쪽이에요. 거기에는 골프장이나 스키장이 많습니다.
Sangmin: Không phải. Ở phía bắc. Ở đó có nhiều sân golf và khu trượt tuyết.
Bài tập về nhà
Tôi xin thông báo bài tập về nhà mà các bạn yêu thích.
Bài tập hôm nay là đặt câu với ngữ pháp -이에요/예요 “là” và -이/가 아니에요 “không phải là” mà chúng ta đã học hôm nay.
Ví dụ, tôi sẽ viết
- 제 출신은 동경이에요. 서울이 아니에요.
Tôi xuất thân từ Tokyo. Không phải Seoul.
Hôm nay bạn đã học rất chăm chỉ!
Tôi tin rằng bạn sẽ sớm có những giờ phút tuyệt vời khi nói tiếng Hàn thật trôi chảy.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


