안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta cùng vui vẻ học ngôn ngữ tuyệt đẹp này, tiếng Hàn nhé!
Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học về dạng 요.
Ở bài trước, chúng ta đã học 이에요 và 예요 “là ~”. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách tạo dạng 요 của động từ và tính từ.
Vì vậy, bài hôm nay sẽ không học qua đoạn hội thoại như thường lệ, mà sẽ là một bài giảng chuyên sâu về dạng 요 từ đầu đến cuối.
Một câu ở ‘dạng 요’ mà có lẽ nhiều bạn đã quen là ‘사랑해요’, nghĩa là ‘Anh yêu em / Em yêu anh’.
Giống như câu này, những cách nói kết thúc bằng ~요 được gọi là dạng 요 (thể 해요, đuôi -아/어요).
Ngược lại, những cách nói kết thúc bằng ~ㅂ니다/습니다/입니다, như 학교에 갑니다 “Tôi đi học” hay 토미입니다 “Tôi là Tammy”, được gọi là dạng 니다.
Trong hội thoại, người Hàn dùng dạng 요 nhiều hơn.
Để đỗ TOPIK I cấp 1 và cấp 2, bạn cần biết dạng 요.
Bài hôm nay là bài quan trọng nhất nhưng cũng phức tạp nhất trong cả khóa tiếng Hàn sơ cấp.
Chúng ta sẽ còn học nhiều thứ nữa, nhưng không có gì khó hơn những gì chúng ta học hôm nay.
Nếu thấy khó hiểu, hãy xem lại video nhiều lần cho đến khi nắm vững hoàn toàn.
Tôi tin chắc cuối cùng bạn sẽ hiểu được hết các quy tắc.
Tôi sẽ cố gắng giải thích thật dễ hiểu, nên hãy theo tôi đến cuối bài nhé.
Tôi tin chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua bài này. Và bạn sẽ trở thành bậc thầy tiếng Hàn tỏa sáng!
그럼 시작할게요.
Video bài giảng (tiếng Anh).
Khái niệm dạng 요
Như tôi đã nói ở trên, dạng 요 là câu kết thúc bằng 요.
Người Hàn dùng dạng này trong hội thoại lịch sự.
Tôi sẽ cho bạn vài ví dụ về dạng 요. 먹다 “ăn” thành 먹어요, 가다 “đi” thành 가요, và 사랑하다 “yêu” thành 사랑해요.
Bạn có để ý không? Với 먹다, ta bỏ ‘다’ và thêm ‘어요’, còn với 가다 thì chỉ thêm ‘요’.
Ngoài ra, với 사랑해요, ‘하’ đã biến thành ‘해’.
Điều tôi muốn nhấn mạnh là khi dùng dạng 요, bạn cần chú ý đến các kiểu biến đổi khác nhau của động từ và tính từ.
Hôm nay, tôi sẽ giải thích từng kiểu một.
Để bạn hiểu thật rõ ràng!
Cuối cùng thì bạn vẫn phải luyện cho quen, nhưng nắm được khái niệm này sẽ giúp bạn học tiếng Hàn dễ hơn và nhanh hơn rất nhiều.
Hãy tin tôi! Tôi đã từng trải qua rồi.
Trước khi vào chủ đề chính, tôi muốn giải thích hai khái niệm bạn cần biết.
Đó là loại nguyên âm và thân của động từ, tính từ (thân từ).
Tôi đã nói qua về các khái niệm này rồi, nên có lẽ bạn đã quen.
Tuy nhiên, vì chúng cực kỳ quan trọng nên tôi sẽ ôn lại một lần nữa.
Trong Hangeul, có hai loại nguyên âm: nguyên âm dương và nguyên âm âm.
Nguyên âm dương là ㅏ, ㅑ, ㅗ, ㅛ, còn lại ㅓ, ㅕ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ là nguyên âm âm.
Tôi sẽ dùng nguyên âm dương và nguyên âm âm để giải thích dạng 요, nên hãy nhớ kỹ nhé.
Ở bài trước, tôi đã nói 이 là nguyên âm trung tính, nhưng khi chia dạng 요, nó thuộc nhóm nguyên âm âm.
Một điều nữa cần nhớ là thân của động từ và tính từ.
Ở dạng nguyên mẫu, mọi động từ và tính từ tiếng Hàn đều kết thúc bằng 다, và phần đứng trước 다 được gọi là thân từ.
Ví dụ, với từ 놀다 “chơi”, 놀 đứng trước 다 là thân từ.
Tôi nhắc đến loại nguyên âm và thân từ là vì kiểu biến đổi của dạng 요 được quyết định bởi việc nguyên âm của chữ cuối trong thân từ (hoặc của chữ đứng trước nó) là nguyên âm dương hay nguyên âm âm, hoặc thân từ có patchim đặc biệt nào không.
Từ giờ, tôi sẽ nhắc đến hai khái niệm này thường xuyên, nên có lẽ bạn sẽ dần quen.
Bây giờ, chúng ta cùng học các kiểu biến đổi của dạng 요 nhé!
Các kiểu biến đổi của dạng 요
Chúng ta bắt đầu với bảng các kiểu biến đổi của dạng 요.
Tôi sẽ cho bạn xem bảng. Đây!
| Nguyên âm cuối của thân từ | Patchim | Dạng nguyên mẫu | Nghĩa | Thân từ | Cách biến đổi | Dạng 요 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyên âm dương |
ㅏ | có | 살다 | sống | 살 | + 아요 | 살아요 |
| ㅗ | 좋다 | tốt / thích | 좋 | + 아요 | 좋아요 | ||
| ㅏ | không có | 가다 | đi | 가 | + 요 | 가요 | |
| ㅗ | 오다 | đến | 오 | ㅗ→ㅘ+요 | 와요 | ||
| Nguyên âm âm |
ㅓ , ㅕ , ㅜ ㅠ , ㅡ , ㅣ |
có | 먹다 | ăn | 먹 | + 어요 | 먹어요 |
| 만들다 | làm, chế tạo | 만들 | + 어요 | 만들어요 | |||
| Nguyên âm ghép (trừ ㅐ,ㅔ) |
không có | 쉬다 | nghỉ ngơi | 쉬 | + 어요 | 쉬어요 | |
| ㅓ , ㅕ , ㅐ , ㅔ | 서다 | đứng | 서 | + 요 | 서요 | ||
| 켜다 | bật (đèn, máy) | 켜 | + 요 | 켜요 | |||
| 보내다 | gửi | 보내 | + 요 | 보내요 | |||
| 세다 | mạnh | 세 | + 요 | 세요 | |||
| ㅜ | 배우다 | học | 배우 | ㅜ→워+요 | 배워요 | ||
| ㅚ | 되다 | trở thành | 되 | ㅚ→ㅙ+요 | 돼요 | ||
| ㅣ | 마시다 | uống | 마시 | ㅣ→ㅕ+요 | 마셔요 | ||
| 하다 | không có | 사랑하다 | yêu | 사랑하 | 하→해+요 | 사랑해요 | |
Có hai loại chính: quy tắc cơ bản và bất quy tắc.
Đây là bảng các quy tắc cơ bản.
Quy tắc cơ bản có hai loại.
Bạn xem loại nguyên âm trong thân từ và xem có patchim hay không.
Nếu thân từ có nguyên âm dương, ta thêm –아요.
Ngược lại, nếu có nguyên âm âm hoặc nguyên âm ghép, ta thêm -어요.
Quy tắc cơ bản chỉ có vậy thôi. Khá đơn giản phải không?
Tiếp theo là bảng các trường hợp bất quy tắc.
| Nguyên âm cuối của thân từ | Dạng nguyên mẫu | Nghĩa | Thân từ | Cách biến đổi | Dạng 요 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất quy tắc ㄷ | Nguyên âm dương | 깨닫다 | nhận ra | 깨닫 | ㄷ→ㄹ+아요 | 깨달아요 |
| Nguyên âm âm | 듣다 | nghe | 듣 | ㄷ→ㄹ+어요 | 들어요 | |
| Bất quy tắc ㅂ | Nguyên âm dương / Nguyên âm âm |
가볍다 | nhẹ | 가볍 | ㅂ→+워요 | 가벼워요 |
| Bất quy tắc ㅅ | Nguyên âm dương | 낫다 | khỏi (bệnh) | 낫 | ㅅ→+아요 | 나아요 |
| Nguyên âm âm | 짓다 | xây, dựng | 짓 | ㅅ→+어요 | 지어요 | |
| Bất quy tắc ㅎ | Nguyên âm dương | 빨갛다 | đỏ | 빨갛 | ㅏㅎ→ㅐ+요 | 빨개요 |
| Nguyên âm âm | 누렇다 | vàng ố, ngả vàng | 누렇 | ㅓㅎ→ㅔ+요 | 누레요 | |
| Nguyên âm cuối của thân từ | Dạng nguyên mẫu | Nghĩa | Thân từ | Cách biến đổi | Dạng 요 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất quy tắc 으 | Nguyên âm dương | 나쁘다 | xấu, tệ | 나쁘 | ㅡ→ㅏ+요 | 나빠요 |
| Nguyên âm âm | 기쁘다 | vui mừng | 기쁘 | ㅡ→ㅓ+요 | 기뻐요 | |
| – | 쓰다 | viết | 쓰 | ㅡ→ㅓ+요 | 써요 | |
| Bất quy tắc 르 | Nguyên âm dương | 모르다 | không biết | 모르 | 르→ㄹ+라요 | 몰라요 |
| Nguyên âm âm | 누르다 | ấn, nhấn | 누르 | 르→ㄹ+러요 | 눌러요 | |
Nếu thân từ có patchim ㄷ,ㅂ,ㅅ,ㅎ, hoặc nguyên âm của thân từ là 으, thì sẽ có những cách biến đổi hơi đặc biệt.
Đặc biệt, với bất quy tắc 으 hoặc 르, cách biến đổi phụ thuộc vào nguyên âm của chữ đứng trước (chữ 으 hoặc 르).
Hôm nay, chúng ta sẽ học hết mọi thứ trong các bảng này.
Quy tắc cơ bản
① -아요
Trước tiên, chúng ta xem các trường hợp nguyên âm dương theo quy tắc cơ bản. Có ba kiểu.
Thứ nhất, nếu thân từ có nguyên âm dương ㅏ, ㅑ, ㅗ, ㅛ, và có patchim, ta thêm thẳng -아요.
• Cùng xem từ 살다 “sống”. 살다 có ㅏ là nguyên âm dương, và thân từ có patchim ㄹ, nên ta thêm -아요 vào sau thân từ thành 살아요 “sống”.
Tôi sẽ cho thêm một ví dụ nữa. 좋다 “tốt / thích” có ㅗ là nguyên âm dương, và thân từ có patchim ㅎ, nên ta thêm -아요 thành 좋아요 “tốt / thích”.
• Tiếp theo, nếu không có patchim và thân từ có ㅏ, ta thêm 요.
Ví dụ, 가다 “đi” thành 가요 “đi”, và 비싸다 “đắt” thành 비싸요 “Đắt.”
• Cuối cùng, nếu không có patchim và thân từ có ㅗ, ta thêm ㅏ vào nguyên âm của thân từ, thành ㅘ요.
Ví dụ, 보다 “nhìn, xem” thành 봐요, và 오다 “đến” thành 와요.
② -어요
Tiếp theo, chúng ta xem các trường hợp nguyên âm âm.
Nguyên âm âm là ㅓ, ㅕ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ hoặc nguyên âm ghép.
Nếu thân từ có một trong các nguyên âm này, ta thêm –어요.
Tuy nhiên, như tôi sẽ giải thích sau, nếu là ㅡ không có patchim thì sẽ thuộc một kiểu khác gọi là bất quy tắc 으.
• Thứ nhất, khi thân từ có nguyên âm âm và có patchim, ta thêm -어요.
Ví dụ, thân của động từ 먹다 “ăn” là 먹. 먹 có nguyên âm âm ㅓ, nên ta thêm -어요 thành 먹어요 “ăn”.
Với 만들다 “làm, chế tạo”, thân từ là 만들.
들 có nguyên âm âm ㅡ, nên ta thêm 어요 vào cuối thành 만들어요 “làm”.
• Tiếp theo, khi không có patchim, với các nguyên âm ghép ngoài ㅐ, ㅔ và ㅚ, ta cũng thêm -어요 vào cuối. Ví dụ, 쉬다 “nghỉ ngơi” thành 쉬어요.
• Tiếp theo, nếu không có patchim và thân từ có nguyên âm chứa ㅓ, như ㅓ, ㅕ, ㅐ, ㅔ, ta thêm -요.
Ví dụ, 서다 “đứng” thành 서요.
켜다 “bật” thành 켜요, 보내다 “gửi” thành 보내요, và 세다 “mạnh” thành 세요.
• Tiếp theo, với ㅜ, ㅚ, ta thêm ㅓ vào thân từ để thành ㅝ, ㅙ.
Ví dụ, 배우다 “học” thành 배워요, và 되다 “trở thành” thành 돼요.
• Cuối cùng, nếu không có patchim và nguyên âm là ㅣ, ta đổi ㅣ thành ㅕ rồi thêm 요.
Ví dụ, 마시다 “uống” thành 마셔요, và 버리다 “vứt bỏ” thành 버려요.
③ 하다
Tiếp theo, chúng ta xem các động từ kết thúc bằng 하다.
Đây là kiểu đơn giản nhất, vì bạn chỉ cần đổi phần cuối thành 해요. Dễ chịu và dễ dàng phải không? Đơn giản là nhất.
Ví dụ, 사랑하다 “yêu” thành 사랑해요, và 공부하다 “học” thành 공부해요.
Bất quy tắc
④ Bất quy tắc ㄷ
Từ đây, tôi sẽ giải thích những cách biến đổi ngoại lệ, gọi là bất quy tắc.
Dù gọi là bất quy tắc, nhưng vẫn có quy tắc, nên bạn không cần lo lắng.
Trước hết, tôi sẽ giải thích các trường hợp bất quy tắc khi thân từ có patchim ㄷ, ㅂ, ㅅ và ㅎ.
Lưu ý cho người Việt
Không phải mọi thân từ có patchim ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅎ đều là bất quy tắc. Ví dụ, 좋다 có patchim ㅎ nhưng chia theo quy tắc cơ bản thành 좋아요 (xem bảng ở trên). Khi học một động từ hay tính từ mới, hãy xem nó có phải là bất quy tắc hay không.
Đầu tiên là bất quy tắc ㄷ.
Khi patchim của thân từ là ㄷ, ta đổi ㄷ thành ㄹ rồi thêm 아요 hoặc 어요.
Bạn xem nguyên âm của thân từ để quyết định dùng 아요 hay 어요.
• Ví dụ, 깨닫다 “nhận ra” có thân từ là 깨닫, có nguyên âm dương ㅏ.
Vì vậy, ta đổi patchim ㄷ thành ㄹ và thêm 아요 thành 깨달아요 “nhận ra”.
• Thân từ của 듣다 “nghe” là 듣. Thân từ này có nguyên âm âm ㅡ, nên ta đổi patchim ㄷ thành ㄹ và thêm 어요.
Ta có 들어요 “nghe”.
⑤ Bất quy tắc ㅂ
Tiếp theo là bất quy tắc ㅂ.
Nếu thân từ có patchim ㅂ, ta bỏ ㅂ và thêm 워요.
Không quan trọng thân từ có nguyên âm dương hay nguyên âm âm. (Ngoại lệ: 돕다 “giúp” → 도와요, 곱다 “đẹp, mịn” → 고와요.)
• Ví dụ, với từ 고맙다 “cảm ơn”, ta bỏ ㅂ và thêm 워요 để nói 고마워요 “cảm ơn”.
• Với 가볍다 “nhẹ”, ta bỏ ㅂ và thêm 워요 để nói 가벼워요 “nhẹ”.
⑥ Bất quy tắc ㅅ
Tiếp theo là bất quy tắc ㅅ.
Khi thân từ có patchim ㅅ, ta bỏ ㅅ.
Rồi thêm -아요 nếu là nguyên âm dương, hoặc thêm -어요 nếu là nguyên âm âm. Khá đơn giản.
• Ví dụ, 낫다 “khỏi (bệnh)” có thân từ là 낫, có nguyên âm dương ㅏ.
Vì vậy, ta bỏ ㅅ và thêm 아요 để nói 나아요 “khỏi bệnh”.
• Với 짓다 “xây, dựng”, thân từ là 짓, có nguyên âm âm ㅣ, nên ta bỏ ㅅ và thêm 어요 để nói 지어요 “xây”.
⑦ Bất quy tắc ㅎ
Tiếp theo là bất quy tắc ㅎ.
Trong trường hợp này, ta bỏ patchim ㅎ của thân từ.
Rồi thêm ㅐ요 nếu thân từ có nguyên âm dương, hoặc thêm ㅔ요 nếu thân từ có nguyên âm âm.
• Ví dụ, 빨갛다 “đỏ” có thân từ là 빨갛, có nguyên âm dương ㅏ.
Vì vậy, ta bỏ ㅎ và thêm ㅐ요 để nói 빨개요 “đỏ”.
• Với 누렇다 “vàng ố, ngả vàng”, thân từ là 누렇, có nguyên âm âm ㅓ. Vì vậy, ta bỏ ㅎ và thêm ㅔ요 để nói 누레요 “vàng ố”.
⑧ Bất quy tắc 으
Tiếp theo là bất quy tắc 으.
Đây là trường hợp những từ như 쓰다 “viết” hay 예쁘다 “xinh”, khi thân từ kết thúc bằng ㅡ không có patchim.
Ở đây, quy tắc sẽ khác tùy theo chữ đó có phải là 르 hay không. Trước tiên, chúng ta xem các trường hợp không phải 르.
Bạn quyết định thêm 아요 hay 어요 tùy theo chữ đứng trước ㅡ có nguyên âm dương hay nguyên âm âm.
Điểm mấu chốt là phải xem chữ đứng trước chữ cuối của thân từ.
Nếu không có chữ nào đứng trước, như 쓰다 “viết”, thì ta thêm 어요 để nói 써요.
• Ví dụ, trong từ 나쁘다 “xấu, tệ”, 나 là chữ đứng trước 쁘 (chữ cuối của thân từ).
Vì nguyên âm của nó là nguyên âm dương ㅏ, ta thay ㅡ bằng ㅏ요 để nói 나빠요 “xấu, tệ”.
• Trong từ 기쁘다 “vui mừng”, chữ đứng trước 쁘 (chữ cuối của thân từ) là 기, có nguyên âm âm ㅣ.
Vì vậy, ta thay ㅡ bằng ㅓ요 để nói 기뻐요 “vui mừng”.
⑨ Bất quy tắc 르
Tiếp theo là trường hợp thân từ kết thúc bằng 르 và không có patchim.
Trường hợp này gọi là bất quy tắc 르.
Nó gần giống bất quy tắc 으.
Ta thêm ㅏ요 hoặc ㅓ요 tùy theo chữ đứng trước 르 có nguyên âm dương hay nguyên âm âm.
• Tuy nhiên, có một điểm khác là ta thêm patchim ㄹ vào chữ đứng trước 르. Ví dụ, 모르다 “không biết” có 모 đứng trước 르.
Vì 모 có nguyên âm dương ㅗ, ta thêm ㄹ라요. Nói cách khác, ta thêm patchim ㄹ ngay dưới 모 và thay 르 bằng 라 để nói 몰라요 “không biết”.
• 누르다 “ấn, nhấn” có 누 đứng trước 르. Nguyên âm là nguyên âm âm ㅜ, nên ta thêm ㄹ러요. Nói cách khác, ta thêm patchim ㄹ ngay dưới 누 và thay 르 bằng 러 để nói 눌러요 “ấn, nhấn”.
Bài tập về nhà
Bây giờ, tôi xin thông báo bài tập về nhà.
Bài tập hôm nay là dùng dạng 요 để viết về sở thích của bạn.
Tôi sẽ viết như thế này!
- 저는 한국요리 자주 만들어요.
Tôi hay nấu món Hàn.
Bài học hôm nay đến đây là hết.
Tôi rất vui vì bạn đã xem hết video này, dù đây là video khó nhất mà tôi từng làm.
Khi đã hiểu các quy tắc, bạn có thể nhìn động từ, tính từ mà chuyển sang dạng 요.
Tôi tin chắc bạn làm được!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


