5 đuôi câu cơ bản trong tiếng Hàn: -요, -ㅂ니다, -세요, -(으)ㄹ 수 있다/없다, -네요

5 đuôi câu cơ bản trong tiếng Hàn: -요, -ㅂ니다, -세요, -(으)ㄹ 수 있다/없다, -네요 Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다!

Hôm nay, tôi sẽ dạy các bạn 5 đuôi câu cơ bản trong tiếng Hàn.

Đó là -요, -ㅂ니다, -세요, -(으)ㄹ 수 있어요/없어요, và -네요.

Đây là những đuôi câu cơ bản nhất, nên chúng ta hãy cùng tìm hiểu từng cái một nhé.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Trước khi đi vào bài, tôi muốn giải thích về cấu trúc ngữ pháp của tiếng Hàn.

Trong tiếng Hàn, nhiều đuôi câu khác nhau thể hiện những thông tin quan trọng như thì quá khứ, hiện tại, tương lai, hay câu phủ định và câu nghi vấn.

Tiếng Việt thì ngược lại: những từ chỉ phủ định hay thời như “không”, “đã”, “sẽ” thường đứng trước động từ.

Ví dụ, trong tiếng Việt, ta nói “Tôi không đi.”
Từ “không” đứng ngay trước động từ “đi” và cho biết đây là câu phủ định.

Còn nếu dịch câu này sang tiếng Hàn, ta sẽ có 저는 가지 않아요.
Phần -지 않아요 ở cuối câu mang nghĩa giống với “không” trong tiếng Việt.

Như bạn thấy, trong tiếng Việt, những từ cho biết phủ định hay thì tương lai, quá khứ thường đứng trước động từ.

Ngược lại, trong tiếng Hàn, chúng đứng ở cuối câu.

Vì bạn đang học tiếng Hàn, việc chú ý đến phần cuối câu là rất quan trọng.

Vậy bây giờ, tôi sẽ giải thích 5 đuôi câu cơ bản trong tiếng Hàn.

-요 [yo]

Đầu tiên, nếu câu kết thúc bằng 요[yo], câu đó thuộc 존댓말[jondaemal] “cách nói lịch sự, kính trọng”. Vì vậy, khi bạn muốn nói lịch sự, hoặc khi ai đó đang nói lịch sự, -요[yo] được dùng ở cuối câu.

Người Hàn chủ yếu dùng 요 này trong hội thoại lịch sự.

Ngược lại, khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân thiết, bạn có thể dùng 반말[banmal] “cách nói thân mật”, tức là bỏ 요[yo] đi.

Ví dụ,
저는 바빠요.
Tôi bận.

Bạn có thấy 요 ở cuối câu không?
Nó cho thấy người này đang cố gắng nói một cách trang trọng và lịch sự.

Nếu bỏ 요 khỏi câu này, ta sẽ có 저는 바빠. “Tôi bận.”

Như bạn thấy, khi dịch ra thì câu này có nghĩa giống câu trước, nhưng trong tiếng Hàn, vì không có 요 ở cuối nên nó trở thành cách nói thân mật, tức 반말, dùng với bạn bè thân.

Ngoài ra, câu kết thúc bằng 요 còn có thể mang nghĩa rủ rê “cùng ~ nhé” tùy theo ngữ cảnh.
Vì vậy, khi muốn rủ ai đó cùng làm gì, bạn có thể dùng câu kết thúc bằng 요 cùng với 우리 같이 “chúng ta cùng”.

Ví dụ,

우리 같이 가요.
Chúng ta cùng đi nhé.

우리 같이 먹어요.
Chúng ta cùng ăn nhé.

Hãy chuyển sang đuôi câu tiếp theo -ㅂ니다, 습니다.

-ㅂ니다/-습니다 [p-nida]

Giống như 요(yo), -ㅂ니다/습니다 [p-nida] được đặt ở cuối câu để thể hiện sự lịch sự và trang trọng.

(Lưu ý: khi đọc, ㅂ trong -ㅂ니다/습니다 được phát âm như ㅁ, nên 알겠습니다 đọc là [algetseumnida].)

Ý nghĩa và vai trò của chúng gần như giống nhau, nhưng -ㅂ니다 [p-nida] nghe chuyên nghiệp, trang trọng hơn nhiều so với 요[yo].

Vì vậy, trong những bối cảnh trang trọng như bài phát biểu của tổng thống tại một diễn đàn hay bản tin thời sự, dùng -ㅂ니다/습니다 là phù hợp.

Ví dụ,

알겠습니다
Tôi hiểu rồi ạ.

Bạn cũng có thể nói 알겠어요, nhưng 알겠습니다 nghe chắc chắn và chuyên nghiệp hơn.

-세요 [seyo]

Hãy xem đuôi câu thứ ba. -세요[seyo] có 2 cách dùng: 1) chào hỏi và 2) yêu cầu một cách lịch sự.

Thứ nhất, bạn thể hiện sự kính trọng với người khác bằng cách dùng -세요 ở cuối câu.

(-세요 là dạng kính ngữ của đuôi -아/어요. Nó thể hiện sự kính trọng đối với người thực hiện hành động, thường là người nghe.)

Bạn có thể thấy nó trong nhiều câu chào hỏi như
안녕하세요 “Xin chào.”
안녕히 가세요 “Tạm biệt (nói với người ra về).”
안녕히 주무세요 “Chúc ngủ ngon.”
맛있게 드세요 “Chúc ăn ngon miệng.”

Cách dùng thứ hai là cách yêu cầu rất lịch sự.

Ví dụ, 봐요 nghĩa là “Nhìn này”, nhưng nếu nói 보세요, câu sẽ thành “Xin hãy xem” và nghe nhẹ nhàng, lịch sự hơn nhiều.

Nếu bạn học trong lớp ở Hàn Quốc, chắc chắn giáo viên sẽ thường nói 책을 읽으세요. “Các em hãy đọc sách,” hoặc 들어 보세요 “Các em hãy nghe nhé.”

Bạn có thể thấy giáo viên đang nhẹ nhàng yêu cầu bạn làm gì đó.

-(으)ㄹ 수 있다/없다

Đuôi câu thứ tư là -(으)ㄹ 수 있다/없다, nghĩa là “có thể / không thể”.
(Nói chính xác, đây là một cấu trúc gồm nhiều thành phần chứ không chỉ là một đuôi câu, nhưng bạn có thể học thuộc cả cụm như một mẫu câu.)

Bạn có thể dùng nó để nói về khả năng làm việc gì đó.

Ví dụ,

저는 콘서트에 갈 수 있어요.
Tôi có thể đi xem buổi hòa nhạc.

제 친구는 콘서트에 올 수 있어요.
Bạn tôi có thể đến buổi hòa nhạc.

저는 김치를 먹을 수 없어요.
Tôi không ăn được kimchi.

저는 운전할 수 없어요.
Tôi không biết lái xe.

Nếu thêm trợ từ 도 “cũng” vào giữa cấu trúc này, ta sẽ có -(으)ㄹ 수도 있다/없다.
Nó có nghĩa là “cũng có thể như vậy” hoặc “có lẽ ~”.

Ví dụ, ta có thể đổi các câu ở trên như thế này.

저는 콘서트에 안 갈 수도 있어요.
Có thể tôi sẽ không đi xem buổi hòa nhạc.

제 친구는 콘서트에 안 올 수도 있어요.
Có thể bạn tôi sẽ không đến buổi hòa nhạc.

Thật thú vị khi thấy những thay đổi nhỏ như vậy có thể làm nghĩa của câu khác đi.

-네요 [neyo]

Cuối cùng, -네요[neyo] có 2 cách dùng: 1) đồng tình với người khác, 2) thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục.

(Cả hai cách dùng đều xuất phát từ cùng một ý: người nói vừa tự mình cảm nhận hoặc nhận ra điều gì đó.)

Thứ nhất, bạn dùng -네요 để đồng tình với ý kiến của ai đó.

Ví dụ, bạn của bạn giới thiệu cho bạn một nhà hàng, bạn đã đến đó và thấy đúng như lời bạn mình nói.

Khi đó bạn có thể nói 여기 요리 맛있네요, nghĩa là “Đúng thật, món ăn ở đây ngon nhỉ.”

Cách dùng thứ hai là nói về điều gì đó mà bạn vừa nhận ra hoặc thấy ngạc nhiên.

Ví dụ, khi nhìn bạn mình, bạn nhận ra kiểu tóc của bạn ấy đã thay đổi.

Bạn có thể nói
머리 예쁘네요.
Ồ, kiểu tóc đẹp quá nhỉ.

Bạn cũng có thể nói,
머리 예뻐요.
Kiểu tóc đẹp.

Nhưng câu này chỉ là một câu bình thường, không có ý ngạc nhiên.

Tóm lại, trong tiếng Hàn, nhiều đuôi câu khác nhau thể hiện những thông tin quan trọng nhất, và tôi đã giới thiệu 5 đuôi câu thường được dùng trong câu tiếng Hàn.

Cụ thể, -요 là cách nói lịch sự chủ yếu dùng trong hội thoại, -ㅂ니다/습니다 là cách nói trang trọng, -세요 là cách yêu cầu nhẹ nhàng, -(으)ㄹ 수 있다/없다 là cách nói về khả năng, và -네요 dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc ngạc nhiên.

Bằng cách thay đổi đuôi câu, bạn có thể truyền đạt cảm xúc và thái độ của mình đến người nghe chính xác hơn.

OK, chúc bạn học tiếng Hàn thật vui!

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL