안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
(ㄴ/는)다면 “nếu (như) ~ thì”,
아/어야겠다 “phải ~ thôi”,
나 보다 “hình như ~, có vẻ ~”.
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ dùng được những câu như
오늘 중으로 티켓을 구매해야겠어요.
Tôi phải mua vé trong hôm nay mới được.
Tức là bạn sẽ có thể nói “phải làm việc này mới được!”.
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
(ㄴ/는)다면
Động từ (không có patchim) + ㄴ다면
Động từ (có patchim) + 는다면
Tính từ + 다면
Danh từ (không có patchim) + 라면
Danh từ (có patchim) + 이라면
[Quá khứ]
Động từ + 았/었다면
Chúng ta cùng xem (ㄴ/는)다면 “nếu (như) ~ thì”.
Tôi thường nhận được câu hỏi: “(으)면 “nếu, khi” học ở sơ cấp và (ㄴ/는)다면 “nếu như” khác nhau thế nào ạ?”
Tôi sẽ giải thích ngắn gọn sự khác nhau.
• (으)면 được dùng khi giả định một sự thật chung, chắc chắn.
• (ㄴ/는)다면 được dùng khi nói về giả thuyết chưa chắc chắn, hoặc giả thuyết ít có khả năng xảy ra trong thực tế.
Ví dụ,
여름이 오면 날씨가 더워져요. (○)
Mùa hè đến thì trời trở nên nóng.
Trong trường hợp này, câu truyền đạt một sự thật chung, chắc chắn là “mùa hè đến thì trời nóng”, nên dùng (으)면.
Lúc này, nếu dùng (ㄴ/는)다면 như 여름이 온다면 날씨가 더워져요.(×)
thì câu sẽ nghe không tự nhiên.
Cách dùng đúng là
한여름에 한국에서 눈이 내린다면 모두가 깜짝 놀라겠죠.
Nếu giữa mùa hè mà ở Hàn Quốc có tuyết rơi thì chắc ai cũng giật mình nhỉ.
Như vậy, (ㄴ/는)다면 được dùng khi nói về giả thuyết khó có thể xảy ra.
Bây giờ, chúng ta cùng xem các ví dụ.
Động từ: Ví dụ 1
당신이 우리 집에 놀러 온다면 맛있는 음식을 만들어 줄게요.
Nếu bạn đến nhà tôi chơi thì tôi sẽ nấu món ngon cho bạn.
Thêm ㄴ다면 vào động từ 놀러 오다 “đến chơi” → 놀러 온다면 “nếu đến chơi”.
Việc “bạn đến nhà tôi chơi” là điều chưa chắc chắn, phải không nào.
Tính từ: Ví dụ 2
겨울이라도 날이 따뜻하다면 굳이 난방을 틀 필요는 없는 거 같아요.
Dù là mùa đông, nếu trời ấm thì tôi nghĩ không nhất thiết phải bật máy sưởi.
따뜻하다 “ấm” là tính từ.
Thêm 다면 vào thân từ này → 따뜻하다면 “nếu ấm”.
Câu này nói về điều hơi khó xảy ra, chưa chắc chắn: “dù là mùa đông, chỉ cần trời ấm thì…”.
Danh từ: Ví dụ 3
제가 부자라면 부모님을 위해서 집을 사 줄 거예요.
Nếu tôi là người giàu, tôi sẽ mua nhà cho bố mẹ.
부자 “người giàu” là danh từ, nên thêm 라면 → 부자라면 “nếu là người giàu”.
Như vậy, khi nói về ước mơ, điều lý tưởng như 부자라면 “nếu là người giàu”, 연예인이 된다면 “nếu trở thành nghệ sĩ, người nổi tiếng”, 복권에 당첨된다면 “nếu trúng xổ số”, thì ㄴ/는다면 là cách nói phù hợp nhất.
Quá khứ: Ví dụ 4
엄마가 그 사실을 알았다면 크게 실망하시겠다.
Nếu mẹ biết chuyện đó thì chắc mẹ sẽ thất vọng lắm.
알다 “biết” + 았다면 → 알았다면 “nếu (đã) biết”.
※ Ở đây ghi là “quá khứ”, nhưng nếu thay bằng dạng hiện tại ㄴ/는다면 thì nghĩa cũng giống nhau!
Trong tiếng Việt, cả hai câu đều có thể dịch là “nếu mẹ biết chuyện đó”.
엄마가 그 사실을 안다면 크게 실망하시겠다.(○)
Nếu mẹ biết chuyện đó thì chắc mẹ sẽ thất vọng lắm.
Bài tập
Số nào điền vào chỗ ( )?
1. 그렇게 노래를 ( ) 콘테스트에 나가 보는 건 어때?
Nếu bạn hát hay như thế thì thử tham gia cuộc thi xem sao?
(1)잘하는다면 (2)잘한다면
Đáp án là (2).
Câu này dùng 노래를 잘하다 “hát hay”. Trong tiếng Hàn, 잘하다 được xem là động từ, nên dùng ㄴ다면 → 노래를 잘한다면 “nếu hát hay”.
(1) 잘하는다면 là cách chia sai: động từ không có patchim thì thêm ㄴ다면, không thêm 는다면.
그렇게 노래를 (잘한다면) 콘테스트에 나가 보는 건 어때?
2. 제가 ( ) 지금 바로 그녀에게 청혼하겠어요.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ cầu hôn cô ấy ngay bây giờ.
(1)당신면 (2)당신이라면
Đáp án là (2).
당신 “bạn” có patchim, nên thành 당신이라면 “nếu là bạn”.
(1) 당신면 sai vì danh từ có patchim phải thêm 이라면.
제가 (당신이라면) 지금 바로 그녀에게 청혼하겠어요.
아/어야겠다
Động từ / Tính từ + 아/어야겠다
아/어야겠다 có nghĩa là “phải ~ thôi”, “phải ~ mới được”.
Đây chủ yếu là cách nói thể hiện ý chí chủ quan của người nói đối với việc mình cho là “cần phải làm”.
아/어야겠다 được dùng với động từ ở thì hiện tại.
Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được dùng với tính từ.
Cách chia ↓
● Động từ: bỏ 요 khỏi dạng -아/어요 rồi thêm 야겠다 → thành dạng 아/어야겠다
Bây giờ, chúng ta cùng xem các ví dụ.
Động từ: Ví dụ 1
시간이 늦었으니까 이제 슬슬 집에 가야겠다.
Muộn rồi, giờ tôi phải về nhà thôi.
집에 가다 ở đây có nghĩa là “về nhà” chứ không phải “đi đến nhà (ai đó)”.
Dạng -아/어요 của 가다 là 가요.
Thêm 야겠다 vào đây → 가야겠다 “phải về thôi”.
Động từ: Ví dụ 2
제대로 공부해서 한국어 시험을 봐야겠어.
Tớ phải học hành cho đàng hoàng rồi đi thi tiếng Hàn mới được.
Dạng -아/어요 của 시험을 보다 “dự thi” là 시험을 봐요.
Bỏ 요 rồi thêm 야겠다 → 시험을 봐야겠다.
Động từ: Ví dụ 3
앞으로 세계 빈곤 문제에 대해서 더 생각해야겠어요.
Từ nay về sau, tôi thấy mình phải suy nghĩ nhiều hơn về vấn đề nghèo đói trên thế giới.
Dạng -아/어요 của 생각하다 “suy nghĩ” là 생각해요. Bỏ 요 rồi thêm 야겠다 → 생각해야겠다 “phải suy nghĩ”.
Tính từ: Ví dụ 4
오래 살려면 몸이 건강해야겠죠?
Muốn sống lâu thì phải khỏe mạnh chứ nhỉ?
건강하다 “khỏe mạnh” là tính từ, thêm 야겠다 → 건강해야겠다 “phải khỏe mạnh”.
Bài tập
Số nào điền vào chỗ ( )?
1. 태풍이 와서 이번 콘서트는 ( ).
Vì bão đến nên buổi hòa nhạc lần này phải hủy thôi.
(1)중지하여야겠어요 (2)중지해야겠어요
Đáp án là (2).
Dạng -아/어요 của 중지하다 “hủy, dừng” là 중지해요.
Bỏ 요 thì còn 중지해, thêm 야겠다 vào → 중지해야겠다.
(1) 중지하여야겠어요 không sai về ngữ pháp: 하여 là dạng đầy đủ (chưa rút gọn) của 해, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nhưng trong hội thoại thì dạng rút gọn 중지해야겠어요 tự nhiên hơn, nên đáp án là (2).
태풍이 와서 이번 콘서트는 (중지해야겠어요).
Tiếp theo, chúng ta cùng xem bài tập sau nhé!
2. 회사 컴퓨터를 가능한 한 빨리 ( ).
Tôi phải sửa máy tính ở công ty càng sớm càng tốt.
(1)고쳐야겠어요 (2)고치여야겠어요
Đáp án là (1).
Dạng -아/어요 của 고치다 “sửa” là 고쳐요.
Bỏ 요 thì còn 고쳐, thêm 야겠어요 → 고쳐야겠어요 “phải sửa”.
(2) 고치여야겠어요 là cách chia sai: 고치 + 어 rút gọn thành 고쳐.
회사 컴퓨터를 가능한 한 빨리 (고쳐야겠어요).
나 보다
Động từ + 나 보다
[Quá khứ]
Động từ + 았/었나 보다
[Quá khứ]
Danh từ (không có patchim) + 였나 보다
Danh từ (có patchim) + 이었나 보다
Ngữ pháp cuối cùng 나 보다 có nghĩa là “hình như ~”, “có vẻ ~”, dùng khi phỏng đoán hay dự đoán điều gì đó.
Người nói thường phỏng đoán dựa trên điều mình nhìn thấy hay nghe thấy.
Chúng ta cùng xem qua các ví dụ để biết người nói đang phỏng đoán điều gì.
Động từ: Ví dụ 1
얘는 사과보다 바나나를 더 좋아하나 봐. 맛있게도 먹네.
Hình như bé này thích chuối hơn táo. Ăn ngon lành ghê.
좋아하다 “thích” + 나 보다 → 좋아하나 보다 “hình như thích”.
Quá khứ (động từ): Ví dụ 2
낮에도 이렇게 춥다니 이제 겨울이 왔나 보다.
Ban ngày mà cũng lạnh thế này, chắc là mùa đông đến rồi.
Thêm 나 보다 vào thân từ của 왔다 “đã đến” → 왔나 보다 “hình như đã đến”.
Quá khứ (danh từ): Ví dụ 3
저 사람 유명한 사람이었나 봐.
Hình như người kia là người nổi tiếng đấy.
Thêm 이었나 보다, dạng quá khứ dùng cho danh từ, vào 유명한 사람 “người nổi tiếng” → 유명한 사람이었나 보다 “hình như là người nổi tiếng”.
Bài tập
Số nào điền vào chỗ ( )?
1. 무슨 소리 들리지 않았어요? 누가 집에 ( ).
Bạn không nghe thấy tiếng gì à? Hình như có ai đó đã vào nhà.
(1)들어왔나 봐요 (2) 들어갔나 봐요
Đáp án là (1).
Dạng quá khứ của 들어오다 “đi vào (về phía mình)” là 들어왔다.
Thêm 나 보다 vào → 들어왔나 보다.
Rồi chuyển sang dạng -아/어요 → 집에 들어왔나 봐요.
(2) 들어갔나 봐요 là “hình như đã đi vào (phía xa mình)”. Câu này hiểu là người nói đang ở trong nhà và nghe thấy tiếng động, nên dùng 들어오다. (Nếu người nói đứng bên ngoài thì cũng có thể nói 들어갔나 봐요.)
무슨 소리 들리지 않았어요? 누가 집에 (들어왔나 봐요).
2. 우리 엄마가 한국 드라마를 늦게까지 ( ).
Hình như mẹ tôi đã xem phim Hàn đến khuya.
(1)봤나 봐요 (2)보나 봐요.
Đáp án là (1).
Thêm 나 보다 vào thân từ của 봤다 “đã xem” → 봤나 보다 “hình như đã xem”.
Rồi chuyển sang cách nói trong hội thoại → 봤나 봐요 “hình như đã xem”.
(2) 보나 봐요 không sai về ngữ pháp: đây là thì hiện tại, nghĩa là “hình như (dạo này mẹ) thường xem đến khuya”. Câu này nói về chuyện đã xảy ra (“đã xem”), nên đáp án là (1).
우리 엄마가 한국 드라마를 늦게까지 봤나 봐요.
Lưu ý cho người Việt
(으)면 gần với “nếu, khi” (điều chung, chắc chắn), còn (ㄴ/는)다면 gần với “nếu như, giả sử” (điều khó xảy ra). 아/어야겠다 gần với “phải ~ thôi”, còn 나 보다 gần với “hình như ~”, “chắc là ~”.
Bài tập về nhà
① Hãy dùng (ㄴ/는)다면 “nếu (như) ~ thì” để đặt câu.
《Ví dụ》
저는 돈이 많다면 멋진 차를 사고 싶어요.
Nếu có nhiều tiền, tôi muốn mua một chiếc xe thật đẹp.
② Hãy dùng 아/어야겠다 “phải ~ thôi” để đặt câu.
《Ví dụ》
빨리 집에 가서 자야겠다.
Phải mau về nhà ngủ thôi.
③ Hãy dùng 나 보다 “hình như ~, có vẻ ~” để đặt câu!
《Ví dụ》
부장님의 얼굴이 밝은 걸 보니 좋은 일이 있나 보다.
Thấy mặt trưởng phòng tươi tỉnh, chắc là có chuyện vui.
Bài hôm nay đến đây là hết! Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi.
Tôi thật lòng mong đến một ngày được nói chuyện với các bạn bằng tiếng Hàn!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

