[ Tiếng Hàn trung cấp 41 ] -는 대신(에), -(으)ㄴ 덕분에, -는 바람에

[ Tiếng Hàn trung cấp 41 ] -는 대신(에), -(으)ㄴ 덕분에, -는 바람에 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
는 대신(에) “thay vì ~”,
(으)ㄴ 덕분에 “nhờ (đã) ~”,
는 바람에 “vì ~ (nên đã…), tại ~ mà”.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ dùng được những câu như

급하게 먹는 바람에 체했어요.
Tại ăn vội quá nên tôi bị đầy bụng khó tiêu.

Ở đây có từ 바람, nhưng nó không mang nghĩa “gió” mà được dịch là “tại ~ mà”. Đây đúng là một cách nói rất “trung cấp”!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

는 대신(에)

Động từ + 는 대신(에)

Tính từ (không có patchim) + ㄴ 대신(에)
Tính từ (có patchim) + 은 대신(에)

Danh từ + 대신(에)

는 대신(에) có nghĩa là “thay vì ~, thay cho ~”.

Ngoài ra, một cách nói rất hay dùng là 그 대신에 “thay vào đó, bù lại”.

Lưu ý cho người Việt

대신(에) có 2 cách hiểu: ① “thay vì ~” (làm việc B thay cho việc A), ② “~ nhưng bù lại ~” (đổi lại). Với tính từ như 먼 대신에 ở ví dụ 3, và ở bài tập 1, hãy hiểu theo nghĩa ② “nhưng bù lại”.

Chúng ta cùng xem các ví dụ nhé.

Động từ: Ví dụ 1
요새는 아침에 밥을 먹는 대신에 과일과 요거트를 먹고 있어.
Dạo này buổi sáng, thay vì ăn cơm, mình đang ăn trái cây và sữa chua.

Thêm 는 vào thân động từ 먹다 “ăn” → 먹는 대신에 “thay vì ăn”.

Động từ: Ví dụ 2

눈에 피로가 쌓여있다면 렌즈를 끼는 대신에 안경을 써 보세요.
Nếu mắt bạn đang mỏi mệt, hãy thử đeo kính gọng thay vì đeo kính áp tròng.

Thêm 는 대신에 vào thân của 렌즈를 끼다 “đeo kính áp tròng” → 렌즈를 끼는 대신에 “thay vì đeo kính áp tròng”.

* Trong tiếng Hàn, kính áp tròng thường được gọi tắt là 렌즈 (lens).

Tính từ: Ví dụ 3
그 시설은 역에서 먼 대신에 무료 셔틀 버스가 있어요.
Cơ sở đó xa ga, nhưng bù lại có xe buýt đưa đón miễn phí.

Patchim ㄹ của 멀다 “xa” bị lược bỏ, rồi thêm ㄴ 대신에 → 먼 대신에 “xa nhưng bù lại”.

Danh từ: Ví dụ 4
부상한 선수 대신에 경기에 출전할 사람이 필요해요.
Chúng ta cần một người ra sân thi đấu thay cho cầu thủ bị chấn thương.

Gắn 대신에 vào 선수 “cầu thủ” → 선수 대신에 “thay cho cầu thủ”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 제 일은 주말에 ( ) 수요일, 목요일에 쉬어요.
Công việc của tôi phải đi làm vào cuối tuần, nhưng bù lại được nghỉ vào thứ Tư và thứ Năm.

(1)출근하는 대신에 (2)출근한 대신에

Đáp án là (1).
Thêm 는 대신에 vào động từ 출근하다 “đi làm” → 출근하는 대신에 “đi làm nhưng bù lại”.

제 일은 주말에 (출근하는 대신에) 수요일, 목요일에 쉬어요.

2. 요새는 밤에 ( ) 한국어 공부를 하고 있어요.
Dạo này buổi tối, thay vì uống rượu, tôi đang học tiếng Hàn.

(1)술 대신에 (2)술을 마시는 대신에

Đáp án là (2).
술을 마시다 nghĩa là “uống rượu”.
Ta chuyển thành 술을 마시는.
Rồi kết hợp với 대신에 → 술을 마시는 대신에 “thay vì uống rượu”.

(1) 술 대신에 “thay cho rượu” thường dùng khi đổi một thứ lấy một thứ khác (ví dụ uống nước ngọt thay cho rượu). Câu này đổi việc “uống rượu” lấy việc “học tiếng Hàn”, nên dạng động từ (2) rõ nghĩa và tự nhiên hơn.

요새는 밤에 (술을 마시는 대신에) 한국어 공부를 하고 있어요.

(으)ㄴ 덕분에

Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㄴ 덕분에
Động từ / Tính từ (có patchim) + 은 덕분에

Danh từ + 덕분에

[Quá khứ]
Động từ / Tính từ + 았/었던 덕분에

(으)ㄴ 덕분에 có nghĩa là “nhờ (đã) ~”.

Ngoài (으)ㄴ 덕분에, còn có (으)ㄴ 덕에 cùng nghĩa.

Cách chia:
● Động từ: thường dùng định ngữ quá khứ, nên thành (으)ㄴ 덕분에 “nhờ đã ~”

● Tính từ: dùng dạng hiện tại (으)ㄴ 덕분에
Ví dụ) 좋은 덕분에 “nhờ (trời) đẹp, nhờ tốt”

● Quá khứ: dùng 았/었던 → 좋았던 덕분에 “nhờ (lúc đó) đã tốt”

● Danh từ: gắn thẳng 덕분에 vào danh từ
Ví dụ) 선생님 덕분에 “nhờ thầy / cô”, 친구 덕분에 “nhờ bạn”

Chúng ta cùng xem các ví dụ nhé.

Động từ: Ví dụ 1
어렸을 때부터 미국에서 생활한 덕분에 나는 영어를 자연스럽게 할 수 있게 되었다.
Nhờ sống ở Mỹ từ khi còn nhỏ, tôi đã có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.

Chuyển 생활하다 “sinh sống” sang định ngữ quá khứ → 생활한 덕분에 “nhờ đã sống”.

Tính từ: Ví dụ 2
날씨가 좋은 덕분에 여행을 갈 수 있었어요.
Nhờ thời tiết đẹp, tôi đã có thể đi du lịch.

좋다 “tốt, đẹp” là tính từ.
Dùng định ngữ hiện tại của tính từ → 좋은 덕분에 “nhờ (trời) đẹp”.

Danh từ: Ví dụ 3
제 와이프 덕분에 지금까지 제가 계속 연구할 수 있었어요.
Nhờ vợ tôi mà cho đến nay tôi vẫn có thể tiếp tục nghiên cứu.

와이프 nghĩa là “vợ”.
Vì là danh từ nên gắn thẳng 덕분에 → 와이프 덕분에 “nhờ vợ (tôi)”.

Quá khứ (động từ): Ví dụ 4

그는 소방관으로서 경험을 쌓았던 덕분에 이직하고 나서도 체력에는 문제가 없었다.
Nhờ đã tích lũy kinh nghiệm khi làm lính cứu hỏa, nên dù đã chuyển việc, anh ấy vẫn không gặp vấn đề gì về thể lực.

Chuyển 쌓다 “tích lũy” sang quá khứ, thêm 았던 덕분에 → 쌓았던 덕분에 “nhờ đã tích lũy”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 친구가 한국어를 ( ) 이제는 능숙하게 대화할 수 있게 되었어요.
Nhờ bạn đã dạy tiếng Hàn cho, giờ tôi đã có thể nói chuyện thành thạo.

(1)가르쳐 준 덕분에 (2)공부한 덕에

Đáp án là (1).
가르쳐 주다 “dạy (cho)” ở định ngữ quá khứ là 가르쳐 준.
Thêm 덕분에 → 가르쳐 준 덕분에 “nhờ (bạn) đã dạy cho”.

(2) 공부한 덕에 nghĩa là “nhờ đã học”, không hợp với nghĩa của câu (người dạy là bạn).

친구가 한국어를 (가르쳐 준 덕분에) 이제는 능숙하게 대화할 수 있게 되었어요.

2. 직장 선배가 친절하게 ( ) 회사를 그만두지 않고 힘낼 수 있었어요.
Nhờ tiền bối ở chỗ làm đã đối xử tử tế với tôi, tôi đã có thể cố gắng mà không bỏ việc.

(1)대해주는 탓에 (2)대해준 덕분에

Đáp án là (2).
친절하게 대해 주다 nghĩa là “đối xử tử tế (với mình)”.
Chuyển sang định ngữ quá khứ 친절하게 대해 준, rồi thêm 덕분에 → 친절하게 대해 준 덕분에 “nhờ đã đối xử tử tế (với tôi)”.

(1) 탓에 “tại, do lỗi ~” dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, nên ngược nghĩa với câu này.

직장 선배가 친절하게 (대해 준 덕분에) 회사를 그만두지 않고 힘낼 수 있었어요.

는 바람에

Động từ + 는 바람에

는 바람에 “tại ~ mà, vì ~ nên (đã…)” là một ngữ pháp mang sắc thái hơi “tiêu cực”.

Khác với 덕분에 “nhờ” ấm áp vừa học, 는 바람에 mang nghĩa “tại ~ mà”, nên được dùng trong tình huống tiêu cực.

Ngoài ra, phía trước 바람에 luôn dùng dạng 는, nhưng câu thường nói về chuyện đã xảy ra, nên khi dịch sang tiếng Việt thường hiểu là “vì đã ~”.

Chúng ta cùng xem các ví dụ nhé.

Động từ: Ví dụ 1

요새 매일같이 인터넷 쇼핑을 하는 바람에 돈이 거의 없어요.
Dạo này tại ngày nào cũng mua sắm trên mạng nên tôi gần như chẳng còn tiền.

Dùng định ngữ hiện tại của động từ với 인터넷 쇼핑을 하다 “mua sắm trên mạng” → 인터넷 쇼핑을 하는 바람에 “tại (cứ) mua sắm trên mạng”.

Động từ: Ví dụ 2
무역회사는 요즘 한일 간의 환율 시장이 흔들리는 바람에 큰 타격을 입고 있다.
Dạo gần đây, do thị trường tỷ giá giữa Hàn Quốc và Nhật Bản biến động, các công ty thương mại đang chịu thiệt hại nặng nề.

환율시장이 흔들리다 nghĩa là “thị trường tỷ giá biến động (rung lắc)”.
Thêm 는 vào thân của 흔들리다 → 흔들리는 바람에 “do biến động”.

Động từ: Ví dụ 3
친구한테 교과서를 빌려주는 바람에 오늘은 교과서 없이 수업을 들었어요.
Vì đã cho bạn mượn sách giáo khoa, nên hôm nay tôi phải học mà không có sách.

Thêm 는 vào thân của 빌려주다 “cho mượn” → 빌려주는 바람에 “vì đã cho mượn”.

Tiếng Hàn dùng định ngữ hiện tại 는, nhưng như ví dụ này, tiếng Việt thường hiểu là chuyện đã xảy ra (“vì đã ~”).

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1.친구가 약속 시간을 안 ( ) 결국 비행기를 못 탔어요.
Tại bạn tôi không đến đúng giờ hẹn nên cuối cùng tôi đã không lên được máy bay.

(1)지키는 바람에 (2)지키는 덕에

Đáp án là (1).
약속 시간을 안 지키다 nghĩa là “không giữ đúng giờ hẹn”.
Thêm 는 của định ngữ hiện tại vào 지키다 → 안 지키는 바람에.

(2) 덕에 “nhờ” dùng cho nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, nên không hợp với câu này.

친구가 약속 시간을 안 (지키는 바람에) 결국 비행기를 못 탔어요.

2. 그 집은 유령이 자주 ( ) 바람에 집값이 폭락했다.
Ngôi nhà đó vì hay có ma xuất hiện nên giá nhà đã giảm mạnh.

(1)나가는 (2)나오는

Đáp án là (2).
Ở đây, 유령이 나오다 nghĩa là “ma xuất hiện”.
Dùng 는 của định ngữ hiện tại → 유령이 자주 나오는 바람에.

(1) 나가는 là “đi ra (ngoài)”, không hợp với nghĩa của câu.

그 집은 유령이 자주 (나오는) 바람에 집값이 폭락했다.

Bài tập về nhà

Hãy dùng ngữ pháp vừa học để đặt khoảng 3 câu nhé.

① Hãy dùng 는 대신(에) “thay vì ~” để đặt câu.
《Ví dụ》
오늘은 집에서 밥을 먹는 대신에 외식해요!
Hôm nay thay vì ăn cơm ở nhà, chúng ta đi ăn ngoài nhé!

② Hãy dùng (으)ㄴ 덕분에 “nhờ (đã) ~” để viết một câu ấm áp.
《Ví dụ》
당신이 항상 곁에 있어준 덕분에 행복했어요.
Nhờ có bạn luôn ở bên cạnh, tôi đã rất hạnh phúc.

③ Hãy dùng 는 바람에 “tại ~ mà” để viết một câu mang ý tiêu cực.
《Ví dụ》
눈이 많이 오는 바람에 지하철이 지연됐어요.
Tại tuyết rơi nhiều nên tàu điện ngầm bị chậm.

Bài học hôm nay đến đây là hết!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL