안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
-(으)려던 참이다 “vừa định ~ thì…, đang định ~”,
-(으)려면 “nếu muốn ~”,
-(으)로 인해(서) “do ~, vì ~”.
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói được cả việc mình “vừa định làm gì đó” như thế này:
토미 씨,뭐해요?
Tammy ơi, bạn đang làm gì thế?
한국 드라마를 보려던 참이었어요.
Mình đang định xem phim truyền hình Hàn Quốc.
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-(으)려던 참이다
Động từ (không có patchim) + 려던 참이다
Động từ (có patchim) + 으려던 참이다
※ Động từ có patchim ㄹ thì thêm 려던 참이다 (ví dụ: 만들다 → 만들려던 참이에요).
-(으)려던 참이다 đi với động từ, có nghĩa là “vừa định ~ thì…, đang định ~”.
Ngữ pháp này dùng để nói về tình huống mình đang định làm một hành động nào đó.
던 trong -(으)려던 mang nghĩa (hành động) còn dở dang, chưa hoàn thành; ở đây nó cho thấy ý định đã có từ trước cho đến ngay lúc đó.
Ngữ pháp 던 này sẽ được giải thích kỹ hơn ở các bài sau.
Ngoài ra, 참 ở đây không phải là “thật” mà có nghĩa là “lúc, thời điểm (đang làm việc gì đó)”.
-(으)려던 참이다 thường được dùng cùng với 그렇지 않아도, 안 그래도 “(bạn không nói thì) tôi cũng đang định…” và 막 “vừa, đúng lúc”.
Động từ: Ví dụ 1
그렇지 않아도 지금 막 전화하려던 참이었어요.
Tôi cũng đang định gọi điện cho bạn đúng lúc này đây.
전화하다 “gọi điện” là động từ không có patchim, nên thêm 려던 참이다 → 전화하려던 참이다 “đang định gọi điện”.
Trong câu này có 그렇지 않아도 “(bạn không nói thì) tôi cũng đang định…” và 막 “vừa, đúng lúc”, diễn tả rất rõ việc mình đang ở ngay trước lúc làm một việc gì đó.
Động từ: Ví dụ 2
ㄱ: 왜 거기 서 있어요? 앉으세요.
Sao bạn lại đứng đó? Ngồi xuống đi.
ㄴ: 안 그래도 앉으려던 참이었어요.
Tôi cũng đang định ngồi đây.
앉다 “ngồi” là động từ có patchim, nên thêm 으려던 참이다 → 앉으려던 참이다 “đang định ngồi”.
Động từ: Ví dụ 3
저도 나가려던 참이었는데 잘됐네요.
Tôi cũng đang định ra ngoài, vậy thì hay quá.
나가다 “đi ra ngoài” là động từ không có patchim, nên thêm 려던 참이다 → 나가려던 참이다 “đang định ra ngoài”.
Bài tập
1. 지금 막 ( ).
Tôi đang định xuất phát ngay bây giờ đây.
(1)출발하려던 참이었어요 (2)출발하던 참이었어요
Đáp án là (1).
출발하다 “xuất phát” là động từ không có patchim.
Vì vậy thêm 려던 참이었어요 → 출발하려던 참이었어요.
Không dùng cách nói như (2) 출발하던 참이었어요, mà luôn nói là 출발하려던 참이었어요.
지금 막 (출발하려던 참이었어요).
2. 아이들 간식을 ( ).
Tôi đang định làm đồ ăn vặt cho bọn trẻ.
(1)만들려던 참이에요. (2)만들었던 참이에요.
Đáp án là (1).
만들다 “làm” có patchim ㄹ.
Với patchim ㄹ, ta thêm 려던 참이에요 → 만들려던 참이에요 là đúng.
Nếu chia sang quá khứ như (2) 만들었던 참이에요 thì nghĩa thành “đã làm” (đã xong), chứ không còn là “ngay trước lúc làm”, nên hãy chú ý nhé.
아이들 간식을 (만들려던 참이에요).
-(으)려면
Động từ (không có patchim) + 려면
Động từ (có patchim) + 으려면
※ Động từ có patchim ㄹ thì thêm 려면 (ví dụ: 살다 → 살려면).
-(으)려면 mang nghĩa “nếu muốn ~”, “nếu định ~” và đi với động từ.
-(으)려면 là dạng rút gọn của -(으)려고 하면.
Vế sau thường là 아/어/여야 하다 “phải ~” hoặc câu mệnh lệnh (ví dụ 가세요 “hãy đi”) thì sẽ tự nhiên.
Động từ: Ví dụ 1
서울역으로 가는 버스를 타려면 어디로 가야 돼요?
Nếu muốn đi xe buýt đến ga Seoul thì tôi phải đi đến đâu ạ?
타다 “đi (xe)” là động từ không có patchim, nên thêm 려면 → 타려면 “nếu muốn đi (xe)”.
Động từ: Ví dụ 2
예쁜 야경 사진을 찍으려면 한강으로 가세요.
Nếu muốn chụp ảnh cảnh đêm đẹp thì hãy đến sông Hàn (Hangang).
찍다 “chụp” là động từ có patchim, nên thêm 으려면 → 찍으려면 “nếu muốn chụp”.
Động từ: Ví dụ 3
한국에서 살려면 한국어 공부를 열심히 해야 돼요.
Nếu muốn sống ở Hàn Quốc thì phải chăm chỉ học tiếng Hàn.
살다 “sống” là động từ có patchim ㄹ, nên thêm 려면 → 살려면 “nếu muốn sống”.
Bài tập
1. 책을 ( ) 도서관에 가세요.
Nếu muốn mượn sách thì hãy đến thư viện.
(1)빌리면 (2)빌리려면
Đáp án là (2).
빌리다 “mượn” là động từ không có patchim, nên thêm 려면 → 빌리려면 “nếu muốn mượn” là đúng.
Nếu dùng 빌리면 như (1) thì nghĩa chỉ là “nếu mượn”, không có sắc thái “nếu muốn ~”.
책을 (빌리려면) 도서관에 가세요.
2. 라면을 맛있게 ( ) 어떻게 해야 돼요?
Nếu muốn nấu mì ramyeon cho ngon thì phải làm thế nào?
(1)끊으려면 (2)끓이려면
Đáp án là (2).
라면을 끓이다 nghĩa đen là “đun sôi mì”, tức là “nấu mì”.
끓이다 là động từ không có patchim, nên thêm 려면 → 끓이려면 là đúng.
(1) 끊다 nghĩa là “cắt, đứt”, khác nghĩa, nên sai.
라면을 맛있게 (끓이려면) 어떻게 해야 돼요?
-(으)로 인해(서)
Danh từ (không có patchim) + 로 인해(서)
Danh từ (có patchim) + 으로 인해(서)
-(으)로 인해(서) có nghĩa là “do ~, vì ~”.
인해서 bắt nguồn từ 인하다, trong đó 인 là chữ Hán tương ứng với “nhân” trong “nguyên nhân” (Hán Việt).
Ngữ pháp này đi với danh từ, diễn tả nguyên nhân, lý do của một tình huống hay sự việc. Đây là cách nói trang trọng, dùng trong tin tức, báo chí, luận văn… hơn là trong hội thoại thông thường.
Trong hội thoại thông thường, người ta hay dùng 때문에 “vì, tại vì”, hoặc trong một số trường hợp chỉ dùng (으)로 “do”.
Cách chia ↓
● Danh từ: không có patchim thì thêm 로 인해(서), có patchim thì thêm 으로 인해(서)
Ngoài nghĩa “do ~”, còn có thể dùng dạng (으)로 인한 “(cái gì đó) do ~ gây ra” (bổ nghĩa cho danh từ).
Danh từ: Ví dụ 1
홍수로 인해서 피해를 입었어요.
Chúng tôi đã bị thiệt hại do lũ lụt.
홍수 “lũ lụt” là danh từ không có patchim, nên thêm 로 인해서 → 홍수로 인해서 “do lũ lụt”.
Danh từ: Ví dụ 2
이번 사태로 인해 많은 사람들이 직장을 잃었다.
Do sự việc lần này, nhiều người đã mất việc làm.
사태 “sự việc, tình hình” là danh từ không có patchim, nên thêm 로 인해(서) → 사태로 인해서 “do sự việc”.
Danh từ: Ví dụ 3
개인적인 사정으로 인해 잠시 쉬겠습니다.
Vì lý do cá nhân, tôi xin tạm nghỉ một thời gian.
사정 “hoàn cảnh, lý do” là danh từ có patchim, nên thêm 으로 인해(서) → 사정으로 인해서 “vì lý do (cá nhân)”.
Bài tập
1. 그 ( ) 모든 사실이 밝혀졌다.
Do buổi họp báo đó mà mọi sự thật đã được làm sáng tỏ.
(1)기자회견으로 인해서 (2)기자회견과 함께
Đáp án là (1).
기자회견 “họp báo” là danh từ có patchim, nên thêm 으로 인해서 → 기자회견으로 인해서 là đúng.
(2) 기자회견과 함께 “cùng với buổi họp báo” không diễn tả nguyên nhân, nên sai.
그 (기자회견으로 인해서) 모든 사실이 밝혀졌다.
2. 강한 ( ) 가로수가 쓰러졌습니다.
Do gió mạnh mà cây ven đường đã bị đổ.
(1)바람으로 인해 (2)바람 덕분에
Đáp án là (1).
바람 “gió” là danh từ có patchim, nên thêm 으로 인해(서) → 바람으로 인해서 là đúng.
(2) 바람 덕분에 nghĩa là “nhờ có gió”.
Về cơ bản, 덕분에 là từ mang nghĩa tích cực, dùng khi muốn nói “nhờ ~ mà tôi được giúp đỡ”, nên không dùng khi nói về nguyên nhân của chuyện không hay như câu này.
강한 (바람으로 인해) 가로수가 쓰러졌습니다.
Lưu ý cho người Việt
-(으)려던 참이다 gần với “vừa định… thì”, “đang định…” trong tiếng Việt. Thường dùng ở dạng quá khứ (như 앉으려던 참이었어요) khi có ai đó nói hoặc làm điều trùng với ý định của mình.
-(으)로 인해(서) gần với “do…”, “bởi…” trong văn viết. Khi nói chuyện hằng ngày, dùng 때문에 sẽ tự nhiên hơn.
Bài tập về nhà
Câu danh ngôn của Albert Einstein có dùng ngữ pháp hôm nay:
인생은 자전거를 타는 것과 같습니다. 균형을 잡으려면 계속 움직여야 합니다.
Cuộc sống giống như đi xe đạp. Nếu muốn giữ thăng bằng, bạn phải tiếp tục di chuyển.
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt khoảng 3 câu.
① Hãy dùng -(으)려던 참이다 để đặt câu.
《Ví dụ》
마트에 가려던 참이에요.
Tôi đang định đi siêu thị.
② Dùng -(으)려면 để kể cho tôi nghe điều mà bạn muốn làm (và cần làm gì để đạt được).
《Ví dụ》
한국어를 잘하려면 책을 소리 내어 많이 읽어 보세요.
Nếu muốn giỏi tiếng Hàn, hãy thử đọc thật nhiều sách thành tiếng nhé.
③ Hãy thử đặt câu với -(으)로 인해(서) “do ~”.
《Ví dụ》
저는 스트레스로 인해 원형탈모가 생긴 적이 있습니다.
Tôi đã từng bị rụng tóc từng mảng (rụng tóc hình tròn) do căng thẳng.
Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


