안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Hôm nay tôi sẽ dạy các bạn 3 ngữ pháp sau.
① -(으)려다가 “định làm ~ nhưng rồi (thôi / làm việc khác)”
② -(으)ㄹ 뿐만 아니라 “không chỉ A mà còn B”
③ -(으)ㄹ 뿐이다 “chỉ ~ mà thôi”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ hiểu được những lời thoại trong phim truyền hình như
내가 원하는 건 사랑뿐이에요.
Điều tôi muốn chỉ là tình yêu.
Học những cách diễn đạt sâu sắc và tinh tế như thế này, chắc chắn bạn sẽ đậu TOPIK và giỏi tiếng Hàn!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-(으)려다가
Động từ (không có patchim) + 려다가
Động từ (có patchim) + 으려다가
Chúng ta cùng học ngữ pháp đầu tiên nhé!
-(으)려다가 có nghĩa là “định làm ~ nhưng rồi thôi, và làm việc khác”.
So với -(으)려다가 ngắn gọn trong tiếng Hàn, câu dịch tiếng Việt khá dài.
Bạn cũng có thể hiểu đơn giản là “định làm ~ nhưng rồi lại thôi”.
Ngữ pháp này dùng khi bạn định làm một việc nhưng đổi ý hoặc bỏ cuộc, rồi làm một việc khác, hoặc khi việc định làm bị gián đoạn giữa chừng.
Ví dụ, bạn định dậy sớm vào buổi sáng nhưng rốt cuộc lại ngủ tiếp.
Trong trường hợp như vậy, bạn dùng -(으)려다가.
-(으)려다가 thường đi với động từ.
Nếu thân động từ không có patchim thì thêm -려다가.
Ví dụ, 가다 “đi” không có patchim, nên thành 가려다가 “định đi, nhưng…”.
Nếu thân động từ có patchim thì thêm -으려다가. Ví dụ, 먹다 “ăn” có patchim.
Vì vậy thành 먹으려다가 “định ăn, nhưng…”. Bây giờ chúng ta cùng đọc các câu ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
아침에 일찍 일어나려다가 결국 늦잠 잤어.
Sáng nay tớ định dậy sớm, nhưng rốt cuộc lại ngủ quên.
Ở đây, 일어나다 “thức dậy” không có patchim, nên thêm -려다가 vào thân động từ → 일어나려다가 “định dậy, nhưng…”.
Câu này cho thấy người nói đã định dậy sớm nhưng lại ngủ quên.
Trong tình huống như vậy, -(으)려다가 được dùng để nối hai hành động.
Chúng ta xem ví dụ tiếp theo nhé!
Động từ: Ví dụ 2
예약하려다가 그만 깜빡했네요.
Tôi định đặt chỗ, nhưng lại quên mất.
Ở đây, 예약하다 “đặt chỗ, đặt trước” không có patchim, nên thêm -려다가 → 예약하려다가 “định đặt chỗ, nhưng…”.
Bài tập
Bây giờ chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào đúng?
1. 저번 주말에 ( ) 시간이 맞지 않아서 못 만났어요.
Cuối tuần trước tôi định gặp bạn, nhưng vì không sắp xếp được thời gian nên đã không gặp được.
(1)만나려다가 (2) 만났는데
Đáp án là (1).
만나다 “gặp” không có patchim.
Vì vậy thêm -려다가 → 만나려다가 “định gặp, nhưng…”.
(2) sai vì 만났는데 là quá khứ, nghĩa là “đã gặp, nhưng…”, không hợp với ý “đã không gặp được”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc to, rõ ràng câu này nhé!
저번 주말에 (만나려다가) 시간이 맞지 않아서 못 만났어요.
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần. Sau đó, chúng ta làm bài tập tiếp theo nhé!
2. 책을 ( ) 그만 잠들어 버렸어.
Tớ định đọc sách, nhưng rồi lỡ ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
(1)읽려다가 (2)읽으려다가
Đáp án là (2).
읽다 “đọc” có patchim, nên thêm -으려다가 → 읽으려다가 “định đọc, nhưng…”.
(1) sai vì 읽려다가 là cách chia sai ngữ pháp.
Bây giờ chúng ta cùng đọc to, rõ ràng câu này nhé!
책을 (읽으려다가) 그만 잠들어 버렸어.
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần.
-(으)ㄹ 뿐만 아니라
Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㄹ 뿐만 아니라
Động từ / Tính từ (có patchim) + 을 뿐만 아니라
Danh từ + 일 뿐만 아니라
Chúng ta chuyển sang ngữ pháp thứ hai nhé!
-(으)ㄹ 뿐만 아니라 có nghĩa là “không chỉ A mà còn B”.
뿐만 아니라 được dùng nhiều trong văn viết.
Trong hội thoại cũng dùng được, nhưng người ta cũng hay dùng 는 데다가.
Chúng ta cùng xem cách dùng với động từ, tính từ và danh từ.
● Với động từ và tính từ, nếu thân từ không có patchim thì thêm -ㄹ 뿐만 아니라, nếu thân từ có patchim thì thêm -을 뿐만 아니라.
가다 “đi” không có patchim, nên thêm -ㄹ 뿐만 아니라 → 갈 뿐만 아니라 “không chỉ đi…”.
먹다 “ăn” có patchim, nên thêm -을 뿐만 아니라 → 먹을 뿐만 아니라 “không chỉ ăn…”.
● Với danh từ, dù có patchim hay không đều dùng -일 뿐만 아니라.
Ví dụ, 교사 “giáo viên” → 교사일 뿐만 아니라 “không chỉ là giáo viên…”.
Còn 학생 “học sinh” → 학생일 뿐만 아니라 “không chỉ là học sinh…”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
내일은 비가 올 뿐만 아니라 날씨도 춥대.
Nghe nói ngày mai không chỉ có mưa mà trời còn lạnh nữa.
Ôi, tôi không thích kiểu thời tiết như vậy chút nào!
Dù sao thì, 오다 không có patchim, nên thêm -ㄹ 뿐만 아니라 vào thân từ → 올 뿐만 아니라 “không chỉ có mưa…”.
Dùng 뿐만 아니라 là để nói thêm một thông tin nữa.
Chúng ta cùng đọc câu ví dụ tiếp theo.
Tính từ: Ví dụ 2
오늘은 할 일이 많을 뿐만 아니라 손님도 오니까 방 청소도 해야 돼요.
Hôm nay tôi không chỉ có nhiều việc phải làm mà còn có khách đến, nên tôi cũng phải dọn phòng nữa.
Ôi, hôm nay người này chắc phải làm nhiều việc lắm nhỉ?
Ở đây, tính từ 많다 “nhiều” có patchim, nên thêm -을 뿐만 아니라 vào thân từ → 많을 뿐만 아니라 “không chỉ nhiều (việc)…”.
Tiếp theo, chúng ta cùng đọc câu cuối cùng dùng danh từ.
Danh từ: Ví dụ 3
그녀는 미인일 뿐만 아니라 마음씨도 고왔다.
Cô ấy không chỉ là người đẹp mà tấm lòng cũng rất nhân hậu.
Ôi! Tôi cũng muốn gặp một người như thế!
Ở đây, 미인 là “người đẹp”.
Thêm -일 뿐만 아니라 → 미인일 뿐만 아니라 “không chỉ là người đẹp…”. Bạn hiểu chưa? Tôi cũng muốn được khen như thế này.
Bài tập
Bây giờ chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào đúng?
1. 그 친구는 영어를 ( ) 일어도 배운다.
Bạn ấy không chỉ học tiếng Anh mà còn học cả tiếng Nhật.
(1)공부할 뿐이 아니라 (2)공부할 뿐만 아니라
Đáp án là (2).
공부하다 “học” là động từ không có patchim.
Vì vậy thêm -ㄹ 뿐만 아니라 → 공부할 뿐만 아니라 “không chỉ học…”.
(1) sai vì không có cách nói 뿐이 아니라.
Luôn luôn là 뿐만 아니라.
Bây giờ chúng ta cùng đọc to, rõ ràng câu này nhé!
그 친구는 영어를 (공부할 뿐만 아니라) 일어도 배운다.
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần.
Bây giờ chúng ta làm bài tập tiếp theo nhé!
2. 오늘은 날씨가 ( ) 습도도 높다.
Hôm nay trời không chỉ nóng mà độ ẩm cũng cao.
(1)더울 뿐만 아니다 (2) 더울 뿐만 아니라
Haha, tôi không thích thời tiết vừa nóng vừa ẩm, còn bạn thì sao?
Đáp án là (2).
덥다 “nóng” là tính từ có patchim, nên dùng -을 뿐만 아니라.
Tuy nhiên, vì patchim là ㅂ, nên 덥다 chia theo bất quy tắc ㅂ.
Patchim ㅂ biến thành 우, rồi thêm ㄹ → 더울 뿐만 아니라 “không chỉ nóng…”.
(1) sai vì không nói 더울 뿐만 아니다.
Nếu muốn đặt ở cuối câu, bạn có thể nói 더울 뿐이다, như chúng ta sẽ học ở ngữ pháp tiếp theo.
Bây giờ chúng ta cùng đọc to, rõ ràng câu này nhé!
오늘은 날씨가 (더울 뿐만 아니라) 습도도 높다.
Hãy vừa tưởng tượng thời tiết nóng ẩm của Hàn Quốc vừa đọc phần này ít nhất 3 lần nhé.
-(으)ㄹ 뿐이다
Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㄹ 뿐이다
Động từ / Tính từ (có patchim) + 을 뿐이다
Danh từ + 일 뿐이다
Ngữ pháp cuối cùng của hôm nay là -(으)ㄹ 뿐이다 “chỉ ~ mà thôi”.
Dùng ngữ pháp này để nhấn mạnh rằng chỉ có duy nhất một hành động hay một trạng thái.
Trong tiếng Việt, nó gần với những câu như “Điều tôi muốn chỉ là bạn thôi”, “Bạn là người duy nhất”.
Bạn cảm nhận được sự tha thiết của người nói, đúng không?
Ngoài ra, những từ như 그저, 단지, 오로지 có nghĩa là “chỉ”, “chỉ là”, “duy chỉ” thường đứng trước ngữ pháp này để nhấn mạnh ý nghĩa.
-(으)ㄹ 뿐이다 được dùng ở cuối câu.
Bạn cũng có thể dùng -(으)ㄹ 뿐 “chỉ ~” ở giữa câu.
Tôi sẽ đưa câu ví dụ cho cách dùng này ở phần sau. OK?
Chúng ta cùng xem cách dùng với động từ, tính từ và danh từ.
● Với động từ và tính từ, thêm -(으)ㄹ 뿐이다.
Nếu thân từ không có patchim thì dùng -ㄹ 뿐이다.
Ví dụ, 가다 “đi” không có patchim.
Vì vậy thêm -ㄹ 뿐이다 → 갈 뿐이다 “chỉ đi thôi”.
Nếu thân từ có patchim thì thêm -을 뿐이다.
먹다 “ăn” có patchim, nên thêm -을 뿐이다 → 먹을 뿐이다 “chỉ ăn thôi”.
● Với danh từ, dù có patchim hay không đều thêm -일 뿐이다.
Ví dụ, 교사 “giáo viên” → 교사일 뿐이다 “chỉ là giáo viên”, còn 학생 “học sinh” → 학생일 뿐이다 “chỉ là học sinh”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
난 단지 사람들이 날 이해해 주기만을 바랄 뿐이야.
Tớ chỉ mong mọi người hiểu cho tớ mà thôi.
Ở đây, 바라다 “mong muốn” không có patchim, nên thêm -ㄹ 뿐이다 → 바랄 뿐이다 “chỉ mong…”.
Câu này cho thấy điều duy nhất người nói muốn ở mọi người là được họ hiểu cho, đúng không?
Để nhấn mạnh một điều duy nhất này, người nói dùng ngữ pháp -(으)ㄹ 뿐이다. Bạn hiểu chưa?
Bạn cũng thấy 단지 được dùng để nhấn mạnh nghĩa “chỉ”, OK?
Chúng ta cùng đọc câu ví dụ tiếp theo.
Tính từ: Ví dụ 2
너무 피곤해서 그저 쉬고 싶을 뿐이에요.
Tôi mệt quá, chỉ muốn nghỉ ngơi thôi.
Bạn cảm nhận được người nói mệt đến mức nào, đúng không?
Đôi khi nghỉ ngơi lại là điều tốt hơn.
Ở đây, 쉬고 싶다 “muốn nghỉ ngơi” có -고 싶다 mang tính chất tính từ và có patchim, nên thêm -을 뿐이다 → 쉬고 싶을 뿐이다 “chỉ muốn nghỉ ngơi”.
Nhờ từ 그저 “chỉ”, câu này mang sắc thái tha thiết.
Chúng ta cùng đọc câu ví dụ tiếp theo.
Danh từ: Ví dụ 3
그 사람은 애인이 아니라 친한 친구일 뿐이에요.
Người đó không phải người yêu, mà chỉ là bạn thân thôi.
Ở đây, 친구 “bạn” là danh từ, nên thêm -일 뿐이다 → 친구일 뿐이다 “chỉ là bạn”.
Bạn cũng có thể đổi câu này thành
그 사람은 친한 친구일 뿐 애인이 아니에요.
Người đó chỉ là bạn thân, chứ không phải người yêu.
Trong trường hợp này, -(으)ㄹ 뿐 được dùng ở giữa câu.
Bài tập
Bây giờ chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào đúng?
1. 전 그저 같이 가자고 ( ).
Tôi chỉ rủ là đi cùng nhau thôi mà.
(1)말할 뿐이에요 (2)말했을 뿐이에요
Đáp án là (2).
말하다 “nói” chuyển sang quá khứ thành 말했다 “đã nói”.
말했다 có patchim, nên thêm -을 뿐이다 → 말했을 뿐이다 “chỉ đã nói”. Sau đó đổi sang đuôi -아/어요 thành 말했을 뿐이에요.
(1) sai vì 말할 뿐이에요 không phải là quá khứ (nghĩa là “chỉ nói thôi”), nên không hợp với câu này đang nói về việc đã xảy ra.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này nhé!
전 그저 같이 가자고 (말했을 뿐이에요).
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần.
Bây giờ chúng ta làm bài tập tiếp theo nhé!
2. 그는 커피만 ( ) 아무 말도 안 했다.
Anh ấy chỉ uống cà phê, không nói lời nào.
Ôi, nếu gặp một người như thế trong buổi xem mắt thì chắc ngượng lắm.
(1)마실 뿐 (2)마시는 뿐
Đáp án là (1). 마시다 “uống” là động từ không có patchim.
Vì vậy có thể thêm -ㄹ 뿐이다.
Nhưng ở đây muốn nối hai vế của câu, nên thêm -ㄹ 뿐 → 마실 뿐 “chỉ uống”.
(2) sai vì không có cách nói 마시는 뿐.
Hãy cẩn thận nhé. Luôn luôn là -(으)ㄹ 뿐.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này nhé!
그는 커피만 (마실 뿐) 아무 말도 안 했다.
Không biết tại sao anh ấy chẳng nói gì nhỉ! Dù sao thì, hãy đọc phần này ít nhất 3 lần nhé.
Lưu ý cho người Việt
Thân từ có patchim ㄹ thì không thêm 으: chỉ thêm 려다가, ㄹ 뿐만 아니라, ㄹ 뿐이다 (patchim ㄹ giữ nguyên, rồi ghép với các đuôi này).
-(으)ㄹ 뿐이다 gần với “chỉ… mà thôi”, “chỉ… thôi” trong tiếng Việt.
Bài tập về nhà
Được rồi! Đến giờ làm bài tập về nhà mà các bạn yêu thích rồi đây!
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.
① Hãy dùng -(으)려다가 “định làm ~ nhưng…” để đặt câu.
Ví dụ:
- 친구를 만나려다가 길을 잃어버렸다.
Tôi định đi gặp bạn nhưng lại bị lạc đường.
② Hãy dùng -(으)ㄹ 뿐만 아니라 “không chỉ ~ mà còn” để kể cho tôi nghe về một điều tốt gấp đôi!
Ví dụ:
- 강원도는 산이 많을 뿐만 아니라 바다에도 갈 수 있다.
Ở Gangwon-do không chỉ có nhiều núi mà còn có thể đi biển nữa!
Gangwon-do thật tuyệt, phải không?
③ Hãy dùng -(으)ㄹ 뿐이다 “chỉ ~ mà thôi” để kể cho tôi nghe điều bạn đang rất mong muốn.
Ví dụ:
- 그저 잠만 자고 싶을 뿐이에요.
Tôi chỉ muốn ngủ thôi!
Ngủ rất quan trọng! Đúng không?
Tôi rất mong được đọc câu của các bạn!
Bài học hôm nay đến đây là hết! Các bạn đã vất vả rồi. High five!! Càng học nhiều cách diễn đạt tiếng Hàn, bạn sẽ càng thấy văn chương tiếng Hàn thú vị hơn! Tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ việc học tiếng Hàn của các bạn!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


