안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
(ㄴ/는)다니(까) “vì (người ta) nói là ~”,
(ㄴ/는)다니까(요) “đã bảo là ~ mà”,
(ㄴ/는)다고(요) “(tôi) đã nói là ~ (mà) / (bạn) nói là ~ á?”.
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ dùng được những câu như
그날 외계인을 내 눈으로 똑똑히 봤다니깐요!
Tôi đã bảo là hôm đó tôi tận mắt nhìn thấy người ngoài hành tinh rõ ràng mà!
Tức là bạn sẽ có thể nói “đã bảo là ~ mà!” để nhấn mạnh ý kiến của mình với người nghe.
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
(ㄴ/는)다니(까)
Động từ (không có patchim) + ㄴ다니까
Động từ (có patchim) + 는다니까
Tính từ + 다니(까)
Danh từ (không có patchim) + 라니(까)
Danh từ (có patchim) + 이라니(까)
(ㄴ/는)다니(까) là dạng rút gọn của (ㄴ/는)다고 하니(까) “vì (người ta) nói là ~”.
Tức là một dạng câu gián tiếp (간접화법).
Có 까 hay không thì nghĩa gần như không thay đổi, nhưng trong văn nói, dạng có 까 được dùng nhiều hơn.
Với tính từ, bất kể có patchim hay không, đều thêm 다니(까).
Động từ: Ví dụ 1
친구가 10분 이내로 도착한다니까 좀만 더 기다려 보죠.
Bạn tôi bảo là sẽ đến trong vòng 10 phút nữa, nên chúng ta đợi thêm một chút nữa xem sao.
도착하다 “đến nơi” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다니까 → 도착한다니까 “vì (bạn ấy) nói là sẽ đến”.
Tính từ: Ví dụ 2
오늘은 오빠가 바쁘다니까 내일 만나기로 했어.
Nghe nói hôm nay anh ấy bận, nên mình quyết định ngày mai gặp.
바쁘다 “bận” là tính từ, nên thêm 다니까 → 바쁘다니까 “vì nghe nói là (anh ấy) bận”.
Danh từ: Ví dụ 3
밭일은 이번이 처음이라니까 잘 좀 도와주세요.
Nghe nói đây là lần đầu (người ấy) làm việc đồng áng, nên hãy giúp đỡ (người ấy) chu đáo nhé.
처음 “lần đầu” là danh từ có patchim, nên thêm 이라니까 → 처음이라니까 “vì (nghe) nói là lần đầu”.
Bài tập
Số nào điền vào chỗ ( )?
1. 네가 ( ) 나도 믿을게.
Vì cậu nói là cậu tin, nên tớ cũng sẽ tin.
(1)믿으니까 (2)믿는다니까
Đáp án là (2).
믿다 “tin” là động từ có patchim, nên thêm 는다니까 → 믿는다니까 “vì (cậu) nói là tin”.
(1) 믿으니까 nghĩa là “vì (tôi) tin”, không mang nghĩa câu gián tiếp, nên sai.
네가 (믿는다니까) 나도 믿을게.
2. 언니가 ( ) 집에 가 봐야 될 것 같아요.
Nghe nói chị tôi đang bị ốm, nên chắc tôi phải đến nhà chị xem sao.
(1)아픈다니까 (2)아프다니까
Đáp án là (2).
아프다 “đau, ốm” là tính từ, nên thêm 다니까 vào thân từ → 아프다니까.
(1) 아픈다니까 sai vì 아프다 là tính từ: tính từ thêm 다니까, không thêm ㄴ다니까.
언니가 (아프다니까) 집에 가 봐야 될 것 같아요.
(ㄴ/는)다니까(요)
Động từ (không có patchim) + ㄴ다니까(요)
Động từ (có patchim) + 는다니까(요)
Tính từ + 다니까(요)
Danh từ (không có patchim) + 라니까(요)
Danh từ (có patchim) + 이라니까(요)
는다니까(요) có nghĩa là “đã bảo là ~ mà”, “~ thật mà”.
Ngữ pháp này được dùng khi người nghe không chịu chấp nhận điều mình nói, người nói phải nhắc lại và trút cảm giác bực bội đó ra để nhấn mạnh điều mình nói.
Ngoài ra, nó cũng được dùng khi người nói chỉ đơn giản muốn truyền đạt một điều mình muốn nhấn mạnh.
Có thể nói 는다니까(요), nhưng như ví dụ ở đầu bài, người ta cũng thường nói thành 는다니깐요 với 깐요.
Sau đây là sự khác nhau giữa 는다니(까) và 는다니까(요).
는다니(까) của câu gián tiếp “vì (người ta) nói là ~”
cho biết mình sẽ hành động hay suy nghĩ thế nào dựa trên điều người khác đã nói.
Vì vậy, về cơ bản nó được dùng như lý do, ở khoảng giữa vế thứ nhất và vế thứ hai của câu.
Ví dụ, như ở bài tập vừa rồi,
언니가 (아프다니까) 집에 가 봐야 될 것 같애요.
Nghe nói chị tôi đang bị ốm, nên chắc tôi phải đến nhà chị xem sao.
Như vậy, ngữ pháp này được dùng ở khoảng giữa câu.
는다니까(요) không phải câu gián tiếp
thì chỉ dùng để nhấn mạnh ý kiến của “chính mình”.
Và như có 요 ở cuối, nó được dùng ở cuối câu.
Ví dụ, chị tôi đang bị ốm mà chẳng ai chịu nghe tôi nói.
언니가 아프다니까요!
Đã bảo là chị tôi đang bị ốm mà!
Ta dùng để nhấn mạnh như vậy.
| Ngữ pháp | Nghĩa | Ý nghĩa / Cách dùng |
| 는다니(까) | vì (người ta) nói là ~ | Câu gián tiếp Hành động thế nào dựa trên điều người khác đã nói * Dùng ở giữa câu |
| (ㄴ/는)다니까(요) | đã bảo là ~ mà | Dùng để nhấn mạnh khi người nghe không tin điều mình nói * Dùng ở cuối câu |
Bây giờ, chúng ta cùng xem qua các ví dụ để biết người nói đang nhấn mạnh điều gì.
Động từ: Ví dụ 1
이 약 먹어 봐. 이거 먹으면 금방 낫는다니까.
Uống thử thuốc này đi. Uống cái này vào là khỏi ngay mà, thật đấy.
낫다 “khỏi (bệnh)” là động từ có patchim, nên thêm 는다니까 → 낫는다니까 “sẽ khỏi mà, thật đấy”.
Danh từ: Ví dụ 2
아니, 날 못 믿어요? 진짜라니까요.
Ơ kìa, bạn không tin tôi à? Đã bảo là thật mà.
진짜 “thật” là danh từ không có patchim, nên thêm 라니까요 → 진짜라니까요 “đã bảo là thật mà”.
Tính từ: Ví dụ 3
날 이해해 주는 사람은 너밖에 없다니까.
Người hiểu tôi chỉ có mỗi cậu thôi mà.
없다 “không có” là tính từ có patchim, nên thêm 다니까 → 없다니까 “(đã bảo là) không có ai (khác) mà”, nhấn mạnh điều người nói muốn nói.
Bài tập
Số nào điền vào chỗ ( )?
1. 아까 말했잖아. 난 정말 ( ).
Lúc nãy tớ nói rồi còn gì. Tớ thật sự không biết mà.
(1)모른다니까 (2)모르니까
Đáp án là (1).
모르다 “không biết” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다니까 → 모른다니까.
(2) 모르니까 nghĩa là “vì (tôi) không biết”, không thể hiện được ý nhấn mạnh và sự bực bội của người nói, nên sai.
아까 말했잖아. 난 정말 (모른다니까).
2. 괜찮아. 안 데려다 줘도 ( ).
Không sao đâu. Không cần đưa tớ về cũng được, tớ đã bảo là không sao mà.
(1)괜찮은다니까 (2)괜찮다니까
Đáp án là (2).
괜찮다 “không sao, ổn” là tính từ, nên thêm 다니까 vào thân từ → 괜찮다니까 “đã bảo là không sao mà”.
(1) 괜찮은다니까 sai vì tính từ không thêm ㄴ다니까 hay 는다니까.
괜찮아. 안 데려다 줘도 (괜찮다니까).
(ㄴ/는)다고(요)
Động từ (không có patchim) + ㄴ다고(요)
Động từ (có patchim) + 는다고(요)
Tính từ + 다고(요)
Danh từ (không có patchim) + 라고(요)
Danh từ (có patchim) + 이라고(요)
(ㄴ/는)다고(요) có 2 nghĩa.
Nghĩa thứ nhất là “(tôi) đã nói là ~ (mà)”, dùng khi nhắc lại một điều gì đó.
Cách nói này giống với ngữ pháp vừa học phải không nào.
Nghĩa thứ hai là “(bạn) nói là ~ á?”, dùng khi hỏi lại hay vặn lại lời của người nói chuyện với mình.
Sau đây là sự khác nhau giữa 는다니까(요) “đã bảo là ~ mà” vừa học và (ㄴ/는)다고(요) “(tôi) đã nói là ~ (mà)”.
는다니까(요) được dùng khi người nghe không tin điều mình nói, nên mình nhấn mạnh “đã bảo là thế mà”.
Ví dụ,
A : 나 내일 미국에 간다. Tớ mai đi Mỹ đấy.
B : 뭐라고? 거짓말 하지마. Gì cơ? Đừng có nói dối.
A : 진짜라니까! Đã bảo là thật mà!
Như vậy, vì B không tin lời A, nên A nhấn mạnh ý của mình và nói 진짜라니까!.
Còn (ㄴ/는)다고(요) thì được dùng khi người nghe không nghe rõ điều mình nói, nên mình nhắc lại đúng điều đó một lần nữa.
Đặc điểm là nghe có thể hơi cộc, hơi có vẻ mỉa mai.
A : 나 내일 미국에 간다. Tớ mai đi Mỹ đấy.
B : 뭐라고? Gì cơ?
A : 나 미국에 간다고. Tớ bảo là tớ đi Mỹ mà.
| Ngữ pháp | Nghĩa | Ý nghĩa / Cách dùng |
| (ㄴ/는)다니까(요) | đã bảo là ~ mà | Dùng để nhấn mạnh khi người nghe không tin điều mình nói |
| (ㄴ/는)다고(요) | (tôi) đã nói là ~ (mà) | Dùng để nói lại đúng lời mình khi người nghe không nghe rõ |
Vì đây là cách nói hay dùng trong văn nói, nên 고 thường đổi thành 구, thành (ㄴ/는)다구(요).
Trước tiên là ví dụ người nói nhắc lại hay nhấn mạnh lời mình: “(tôi) đã nói là ~ (mà)”.
Động từ: Ví dụ 1
ㄱ: 저 1시에 떠날게요. Em sẽ đi lúc 1 giờ nhé.
ㄴ: 응? 뭐라고 했어? Hả? Em nói gì cơ?
ㄱ: 1시에 떠난다고요. Em bảo là 1 giờ em đi ạ.
ㄴ: 아, 알았어. À, biết rồi.
떠난다구요 có thể khiến người nghe thấy như mình đang hơi bực, nên hãy cẩn thận khi dùng nhé!
떠나다 “rời đi, khởi hành” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다고(요) → 떠난다고요 “(em) bảo là sẽ đi mà”.
떠난다고요 là cách nói chuẩn. Trong hội thoại, người ta thường nói thành 떠난다구요 với “구”, nhưng đây là cách nói khẩu ngữ, không phải cách viết chuẩn.
Tiếp theo là ví dụ của nghĩa thứ hai: nhắc lại điều mình vừa nghe “(bạn) nói là ~ á?” để hỏi lại, như muốn xác nhận với người kia.
Động từ: Ví dụ 2
ㄱ: 저, 제가 사람 좀 찾고 있는데, 혹시 상민 씨 아세요?
Dạ, tôi đang tìm một người, không biết anh/chị có biết Sang-min không ạ?
ㄴ: 누굴 찾는다고요?
Anh/chị nói là đang tìm ai cơ ạ?
Như vậy, ngữ pháp này cũng dùng được khi hỏi lại hay xác nhận điều người kia vừa nói.
찾다 “tìm” là động từ có patchim, nên thêm 는다고요? → 찾는다고요? “(anh/chị) nói là đang tìm (ai) ạ?”.
Khi hỏi lại như vậy, hãy lên giọng ở cuối câu: 찾는다고요?
Động từ: Ví dụ 3
네가 그 많은 걸 혼자 다 한다고? 웃기고 있네.
Cậu bảo là một mình cậu làm hết chừng ấy việc á? Nực cười thật.
하다 “làm” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다고? → 한다고? “(cậu) bảo là làm á?”.
Tính từ: Ví dụ 4
가: 난 영어보다 수학이 더 재미있는 것 같아.
나: 수학이 재미있다고?
가: Tớ thấy hình như môn toán thú vị hơn tiếng Anh.
나: Cậu bảo toán thú vị á?
재미있다 “thú vị” + 다고 → 재미있다고? “(cậu) bảo là thú vị á?”.
Danh từ: Ví dụ 5
저렇게 키가 큰데 초등학생이라고?
Cao như thế kia mà là học sinh tiểu học á?
초등학생 “học sinh tiểu học” là danh từ có patchim, nên thêm 이라고? → 초등학생이라고? “(bạn) bảo là học sinh tiểu học á?”.
Bài tập
Số nào điền vào chỗ ( )?
1. 약속 날짜가 ( )?
Bạn nói ngày hẹn là hôm nay á?
(1)오늘이라고요? (2)오늘이고요?
Đáp án là (1).
오늘 “hôm nay” là danh từ có patchim, nên thêm 이라고요? → 오늘이라고요?.
(2) 오늘이고요? không mang nghĩa hỏi lại “(bạn) nói là ~ á?”, nên sai.
약속 날짜가 (오늘이라고요)?
2. 아이가 벌써 고추를 ( )?
Bạn nói là bé đã ăn được ớt rồi á?
(1)먹다고요 (2)먹는다고요
Đáp án là (2).
먹다 “ăn” + 는다고요? → 먹는다고요? “(bạn) nói là (bé) ăn á?”.
(1) 먹다고요 sai vì 다고요 dùng cho tính từ, còn 먹다 là động từ.
아이가 벌써 고추를 (먹는다고요)?
Lưu ý cho người Việt
(ㄴ/는)다니까(요) ở cuối câu gần với “đã bảo là … mà!” trong tiếng Việt. Còn (ㄴ/는)다고(요)? lên giọng ở cuối câu gần với “(bạn) bảo là … á?”, “… cơ á?” khi hỏi lại.
Bài tập về nhà
① Hãy dùng (ㄴ/는)다니(까) để đặt câu.
《Ví dụ》
건강이 회복되셨다니 정말 다행입니다.
Nghe nói sức khỏe của (người ấy) đã hồi phục, thật là may quá.
② Hãy dùng (ㄴ/는)다니까(요) để đặt câu.
《Ví dụ》
왜 내 말 안 믿어? 내가 진짜로 귀신을 봤다니까.
Sao không tin lời tớ? Tớ đã bảo là tớ thấy ma thật mà.
③ Hãy dùng (ㄴ/는)다고(요) để đặt câu.
《Ví dụ》
그렇게 빨리 걸으면 못 따라간다고.
Đi nhanh như thế thì tớ không theo kịp đâu, tớ đã nói rồi mà.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


