[ Tiếng Hàn trung cấp 36 ] -았/었던, -던가(요)?, -(ㄴ/는)다던데

[ Tiếng Hàn trung cấp 36 ] -았/었던, -던가(요)?, -(ㄴ/는)다던데 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta lại cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
았/었던 “đã từng ~, ~ trước đây”,
던가(요)? “(lúc đó) đã ~ à?”,
(ㄴ/는)다던데 “nghe nói là ~ (mà)”.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ dùng được những câu như

어렸을 때 가장 좋아했던 애니메이션은 세일러 문이었어요.
Hồi nhỏ, bộ phim hoạt hình tôi thích nhất là Thủy thủ Mặt Trăng (Sailor Moon).

Tức là bạn sẽ có thể kể về những thứ mình từng thích hồi nhỏ.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

았/었던

Động từ / Tính từ + 았/었던

Danh từ (không có patchim) + 였던
Danh từ (có patchim) + 이었던

Trước tiên, chúng ta cùng xem ngữ pháp thứ nhất 았/었던 “đã từng ~, đã ~ (trước đây)”.
Đây là một cách nói bổ nghĩa cho danh từ, tức là một dạng định ngữ (관형형).

았/었던 là sự kết hợp của 았/었 mang nghĩa quá khứ và 던 mang nghĩa hồi tưởng.

Đây là cách nói dùng khi nhớ lại chuyện trong quá khứ. Về nghĩa, nó có khi bao hàm cả ý trải nghiệm “đã từng ~”.

Ngoài ra, nó còn có thể cho người nghe biết rằng sự việc đó đã kết thúc rồi.

Cách nói này có vẻ khó là vì có thêm 2 cách nói khác giống nó.

던 “đang ~ (dở), hay ~” và (으)ㄴ “đã ~”, đuôi tạo định ngữ quá khứ của động từ.

Chúng ta cùng so sánh ba cách nói này nhé.

Động từ: trường hợp của 먹다

(으)ㄴ “đã ~”
먹은 “đã ăn” thể hiện sự hoàn tất.
어제 먹은 빵 ➡︎ “bánh mì (tôi) đã ăn hôm qua”, cho biết đó là bánh mì “đã ăn trong quá khứ”.

던 “đang ~ (dở), hay ~”
Dùng để nói về hành động chưa hoàn tất, hành động lặp lại nhiều lần, hoặc việc thường làm theo thói quen.
어제 먹던 빵 ➡︎ “bánh mì (tôi) đang ăn hôm qua, bánh mì ăn dở từ hôm qua”, thể hiện trạng thái chưa hoàn tất.
Vì hành động “ăn” vẫn chưa xong, nên câu có sắc thái là sẽ ăn tiếp sau.

았/었던 “đã (từng) ~”
어제 먹었던 빵 ➡︎ dịch sang tiếng Việt cũng là “bánh mì (tôi) đã ăn hôm qua”. Về nghĩa “đã ăn trong quá khứ” thì giống 먹은, nhưng 먹었던 mang nghĩa quá khứ hoàn thành (việc ăn đã kết thúc trong quá khứ).

Chúng ta cùng xem bảng dưới đây.

Ngữ pháp Ví dụ Nghĩa Ghi chú
(으)ㄴ 먹은 đã ăn
(ăn xong rồi)
Quá khứ đơn thuần
던 먹던 ăn dở
(chưa ăn xong)
Chưa hoàn tất
았/었던 먹었던 (trước đây) đã từng ăn
(đã ăn xong, không còn nữa)
Quá khứ hoàn thành

Khi dịch sang tiếng Việt, có lúc ba cách nói này được dịch giống nhau, nên hãy chú ý sự khác nhau về sắc thái nhé.

Tuy nhiên, với những động từ chỉ trạng thái kéo dài một thời gian như 살다 “sống”, 다니다 “đi (học, làm)”, thì 던 và 았/었던 có nghĩa gần như giống nhau.

Nếu chia sang dạng quá khứ cơ bản trước rồi mới thêm 던 thì sẽ ít sai hơn, nên bài này sẽ giải thích theo cách đó.

Bây giờ, chúng ta cùng xem các ví dụ.

Động từ: Ví dụ 1
어렸을 때 내가 살았던 동네에 다시 가 봤어.
Tớ đã thử quay lại khu phố mà hồi nhỏ tớ từng sống.

Dạng quá khứ cơ bản của 살다 “sống” là 살았다.
Thêm 던 vào thân từ này → 살았던 “đã từng sống”. Đây là dạng quá khứ hoàn thành.

Tính từ: Ví dụ 2
초등학교 때 키가 작았던 친구가 지금은 나보다 훨씬 크다.
Người bạn hồi tiểu học từng thấp bé, giờ cao hơn tôi nhiều.

Dạng quá khứ cơ bản của 작다 “thấp (vóc dáng)” là 작았다, thêm 던 vào thân từ này → 작았던 “đã từng thấp”.

Danh từ: Ví dụ 3
이 친구는 학생 때 늘 성적이 1등이었던 친구예요.
Bạn này hồi đi học lúc nào cũng đứng nhất về thành tích.

1등 “hạng nhất” là danh từ có patchim, nên thêm 이었던 → 1등이었던 “đã từng đứng nhất”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 여기가 내가 ( ) 학교야.
Đây là ngôi trường tớ từng học đấy.

(1)다녔던 (2)다닐

Đáp án là (1).
Dạng quá khứ cơ bản của 다니다 “đi (học)” là 다녔다.
Bỏ 다 ở đây rồi thêm 던 vào → 다녔던.

Vì 다니다 là động từ chỉ trạng thái kéo dài, nên dùng 던 thì nghĩa cũng gần như giống vậy.
(2) 다닐 là định ngữ chỉ tương lai, nghĩa ngược với câu này nên sai.

여기가 내가 (다녔던) 학교야.

2. 학생 때 ( ) 영화인데 제목이 생각나지 않아.
Đó là bộ phim tôi đã xem hồi còn đi học, mà tôi không nhớ ra tên phim.

(1)봤던 (2)봤을

Đáp án là (1).
Dạng quá khứ cơ bản của 보다 “xem” là 봤다, nên thêm 던 vào thân từ này → 봤던.

학생 때 (봤던) 영화인데 제목이 생각나지 않아.

던가(요)?

Động từ / Tính từ + 던가(요)?

Danh từ (không có patchim) + 던가(요)?
Danh từ (có patchim) + 이던가(요)?

Ngữ pháp thứ hai 던가(요)? “(lúc đó) đã ~ à?” được dùng khi hỏi người nghe về điều người đó đã trải qua, như gợi cho họ nhớ lại.

Ngoài ra, nó cũng được dùng khi tự hỏi chính mình để lần lại trí nhớ: “~ nhỉ?”, “~ ấy nhỉ?”.

Bây giờ, chúng ta cùng xem các ví dụ.

Động từ: Ví dụ 1
상민 씨가 뭐라고 하던가요?
Sang-min đã nói gì vậy?

하다 (trong câu này mang nghĩa “nói”) là động từ, nên thêm 던가요? vào thân từ → 하던가요? “đã nói (gì) vậy?”.
Người nói đang gợi cho người nghe nhớ lại.

Tính từ: Ví dụ 2
그 식당이 맛있던가요?
Quán ăn đó (lúc bạn ăn) có ngon không?

맛있다 “ngon” là tính từ, nên thêm 던가요? → 맛있던가요? “(lúc đó) có ngon không?”.

Danh từ: Ví dụ 3
오늘이 며칠이던가?
Hôm nay là ngày mấy nhỉ?

며칠 “ngày mấy” là danh từ có patchim, nên thêm 이던가? → 며칠이던가? “là ngày mấy nhỉ?”.

Đây là câu người nói tự hỏi chính mình.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 이걸 공짜로 ( )?
Họ cho bạn cái này miễn phí à?

(1)주던가요 (2)준가요

Đáp án là (1).
주다 “cho” là động từ, nên thêm 던가요? → 주던가요?.

(2) 준가요? là cách chia sai.

이걸 공짜로 (주던가요)?

2. 그 가게에는 마음에 드는 옷이 ( )?
Ở cửa hàng đó không có bộ đồ nào bạn ưng à?

(1)없거든요 (2)없던가요

Đáp án là (2).
Thêm 던가요? vào 없다 “không có” → 없던가요? “(lúc đó) không có à?”.

(1) 없거든요 không dùng làm câu hỏi được, nên sai.

그 가게에는 마음에 드는 옷이 (없던가요)?

(ㄴ/는)다던데

Động từ (không có patchim) + ㄴ다던데
Động từ (có patchim) + 는다던데

Tính từ + 다던데

Danh từ (không có patchim) + 라던데
Danh từ (có patchim) + 이라던데

Ngữ pháp cuối cùng (ㄴ/는)다던데 có nghĩa là “(người ta) nói là ~ mà / nghe nói là ~”, là một dạng câu gián tiếp (간접화법).

Ngữ pháp này thường được dùng khi dựa vào điều mình nghe được để gợi ý, khuyên người nghe, hoặc để hỏi người nghe.

Bây giờ, chúng ta cùng xem các ví dụ.

Động từ: Ví dụ 1
오늘 비가 온다던데 우산이 있어야 되지 않을까?
Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa, chẳng phải nên mang ô sao?

비가 오다 “mưa” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다던데 → 비가 온다던데 “nghe nói trời sẽ mưa”.

Tính từ: Ví dụ 2
지난주에 개봉한 공포영화가 재미있다던데 한 번 볼까?

Nghe nói bộ phim kinh dị khởi chiếu tuần trước hay lắm, mình đi xem thử một lần không?

재미있다 “hay, thú vị” là tính từ, nên thêm 다던데 → 재미있다던데 “nghe nói là hay”.

◉Lưu ý từ vựng: 개봉
개봉 là từ Hán Hàn, nghĩa gốc là “mở niêm phong”, nhưng chủ yếu được dùng để nói một bộ phim bắt đầu được chiếu ở rạp, tức là “khởi chiếu”, “ra rạp”.

Danh từ: Ví dụ 3
오늘이 상민 씨 생일이라던데 뭐 해 줄까?
Nghe nói hôm nay là sinh nhật Sang-min, mình làm gì cho Sang-min đây?

생일 “sinh nhật” là danh từ có patchim, nên thêm 이라던데 → 생일이라던데 “nghe nói là sinh nhật”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 선배가 널 ( ) 만났어?
Nghe nói tiền bối đang tìm cậu đấy, cậu gặp chưa?

(1)찾는다던데 (2)찾다던데

Đáp án là (1).
찾다 “tìm” là động từ có patchim, nên thêm 는다던데 → 찾는다던데.

(2) 찾다던데 sai vì động từ không thêm 다던데 trực tiếp vào thân từ.

선배가 널 (찾는다던데) 만났어?

Hãy luyện tập cho đến khi nói được thật tự nhiên nhé.

2. 수빈 씨가 머리가 ( ) …
Nghe nói Su-bin bị đau đầu…

(1)아프다던데 (2)아픈 것 같은데

Đáp án là (1).
아프다 “đau” là tính từ, nên thêm 다던데 → 아프다던데 “nghe nói là bị đau”.

(2) 아픈 것 같은데 nghĩa là “hình như bị đau”, là phỏng đoán của người nói chứ không phải điều nghe được, nên sai.

수빈 씨가 머리가 (아프다던데) …

Lưu ý cho người Việt

Cả (으)ㄴ, 던 và 았/었던 đều có thể dịch là “đã ~”, nên hãy nhớ theo sắc thái: 먹은 빵 ≈ “bánh mì đã ăn”, 먹던 빵 ≈ “bánh mì đang ăn dở”, 먹었던 빵 ≈ “bánh mì đã từng ăn (trước đây)”. Còn (ㄴ/는)다던데 gần với “nghe nói là ~ (mà)” trong tiếng Việt.

Bài tập về nhà

① Hãy dùng 았/었던 “đã từng ~” (quá khứ hoàn thành) để đặt câu.
《Ví dụ》

작년에 만났던 그 친구 기억나요?
Bạn có nhớ người bạn mà chúng ta đã gặp năm ngoái không?

② Hãy dùng 던가(요)? “(lúc đó) đã ~ à?” để đặt câu.
《Ví dụ》
상민 씨가 좋아하던가요?
Lúc đó Sang-min có vui không?

③ Hãy dùng (ㄴ/는)다던데 “nghe nói là ~ (mà)” để đặt câu.
《Ví dụ》
부장님은 오늘은 시간이 없다던데 괜찮을까?
Nghe nói hôm nay trưởng phòng không có thời gian, liệu có ổn không nhỉ?

Bài hôm nay đến đây là hết. Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL