[ Tiếng Hàn trung cấp 23 ] -(으)므로, -(이)나 -(이)나 할 것 없이, -느니/(으)니만큼

[ Tiếng Hàn trung cấp 23 ] -(으)므로, -(이)나 -(이)나 할 것 없이, -느니/(으)니만큼 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
-(으)므로 “vì ~ nên”,
-(이)나 (이)나 할 것 없이 “bất kể ~ hay ~”,
-느니만큼 “vì (đã) ~ nên, đã là ~ thì”
.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói được những câu như

청소년이나 성인이나 할 것 없이 모두가 그 드라마에 빠져 들었어요!
Bất kể là thanh thiếu niên hay người lớn, ai cũng mê bộ phim truyền hình đó!

để diễn tả một thứ được tất cả mọi người, bất kể là ai, cực kỳ yêu thích!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

-(으)므로

Động từ / Tính từ (không có patchim) + 므로
Động từ / Tính từ (có patchim) + 으므로

Danh từ + 이므로

[Quá khứ]
Động từ + 았/었으므로

-(으)므로 có nghĩa là “vì ~ nên”, “do ~ nên”.

Ngữ pháp này diễn tả lý do hay nguyên nhân, và chủ yếu dùng trong văn viết.
Nó thường được dùng trong văn bản hành chính, giấy tờ…, là cách nói rất trang trọng và “nghiêm túc”.

Đuôi câu phù hợp là thể 한다 hoặc thể 합니다, hầu như không dùng với đuôi -아/어요. Dùng đuôi -아/어요 sau một cách nói trang trọng như thế này thì giống như mặc bộ đồ thật lịch sự mà lại đi dép lê vậy.

Trong hội thoại, để nói “vì ~ nên”, người ta hay dùng những cách nói như 니까.

(으)므로: chủ yếu trong văn viết, câu văn trang trọng
(으)니까: chủ yếu trong hội thoại, diễn tả lý do hay nguyên nhân

Động từ: Ví dụ 1
과도한 카페인 섭취는 건강을 해치므로 주의해야 한다.
Việc tiêu thụ quá nhiều caffeine gây hại cho sức khỏe nên cần phải chú ý.

해치다 “gây hại” là động từ không có patchim, nên thêm 므로 → 해치므로 “vì gây hại nên”.

Tính từ: Ví dụ 2
요즘은 추우므로 추위에 대비할 필요가 있다.
Dạo này trời lạnh nên cần phải chuẩn bị để chống rét.

춥다 “lạnh” là tính từ thuộc bất quy tắc ㅂ, nên bỏ patchim ㅂ rồi thêm 우므로 → 추우므로 “vì lạnh nên”.

Danh từ: Ví dụ 3
개인적인 의견이므로 정확하지 않을 수 있습니다.
Vì đây là ý kiến cá nhân nên có thể không chính xác.

의견 “ý kiến” là danh từ, nên thêm 이므로 → 의견이므로 “vì là ý kiến nên”.

Quá khứ: Ví dụ 4
이번 달 예약 접수는 종료하였으므로 다음 달에 예약을 하여주십시오.

Việc nhận đặt chỗ tháng này đã kết thúc, vì vậy xin quý khách vui lòng đặt chỗ vào tháng sau.

종료하다 “kết thúc” + 였으므로 → 종료하였으므로 “vì đã kết thúc nên”.

Bài tập

1. 치매는 완치가 ( ) 예방하는 것이 최선입니다.
Bệnh sa sút trí tuệ (chứng mất trí) khó chữa khỏi hoàn toàn, nên phòng ngừa là tốt nhất.

(1)어려우므로 (2)어려으므로

Đáp án là (1).
어렵다 “khó” là tính từ thuộc bất quy tắc ㅂ, nên bỏ patchim ㅂ rồi thêm 우므로 → 어려우므로 “vì khó nên” là đúng.
Không phải 으 như (2) mà là 우, nên hãy chú ý nhé.

치매는 완치가 (어려우므로) 예방하는 것이 최선입니다.

2. 출입 금지 ( ) 들어가지 마시길 바랍니다.
Đây là khu vực cấm vào, vì vậy xin vui lòng không đi vào.

(1)구역이니까 (2)구역이므로

Đáp án là (2).
구역 “khu vực” là danh từ, nên thêm 이므로 → 구역이므로 là đúng.
(1) 구역이니까 không hẳn là sai, nhưng câu đang dùng cách nói lịch sự và trang trọng 들어가지 마시길 바랍니다, nên nếu dùng 구역이니까 (văn nói) thì nghe sẽ không hợp.
Cách nói trang trọng nên đi cùng với cách nói trang trọng thì mới tự nhiên.

출입 금지 (구역이므로) 들어가지 마시길 바랍니다.

-(이)나 (이)나 할 것 없이

Danh từ (không có patchim) + 나 -나 할 것 없이
Danh từ (có patchim) + 이나 -이나 할 것 없이

-(이)나 (이)나 할 것 없이 “bất kể ~ hay ~”, “dù là ~ hay ~ cũng vậy” là dạng dùng (이)나 hai lần, đi với danh từ.
Ngữ pháp này dùng khi muốn nói rằng hai thứ đều có chung một đặc điểm.

◉ Lưu ý từ vựng: 남녀노소

Một từ hay được dùng cùng ngữ pháp này là 남녀노소, là từ Hán Hàn tương ứng với “nam nữ lão thiếu” (Hán Việt), giống như “già trẻ gái trai” trong tiếng Việt.
Cách nói 남녀노소 할 것 없이 “bất kể già trẻ gái trai” cũng rất hay được dùng.

Phần (이)나 (이)나 trong -(이)나 (이)나 할 것 없이 là “trợ từ”, và người ta cũng thường lược bỏ phần này khi dùng.

Vì 할 것 없이 được viết cách ra như vậy, nên dễ đọc tách rời từng chữ, nhưng đây là cách nói hay dùng trong hội thoại nên các âm sẽ được nối lại, phát âm thành [hal kkeo deopssi].

Patchim ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅎ đều được phát âm như patchim ㄷ, nên patchim ㅅ của 것 được đọc là ㄷ rồi nối âm sang 없이.

Danh từ: Ví dụ 1
여자나 남자나 할 것 없이 어울리는 운동화예요.
Đây là đôi giày thể thao hợp với tất cả mọi người, bất kể nam hay nữ.

여자 “nữ” và 남자 “nam” là danh từ không có patchim, nên thêm 나 -나 할 것 없이 → 여자나 남자나 할 것 없이 “bất kể nữ hay nam”.

Danh từ: Ví dụ 2
한국인이나 일본인이나 할 것 없이 그 배우를 좋아해요.
Bất kể là người Hàn hay người Nhật, ai cũng thích diễn viên đó.

한국인 “người Hàn Quốc” và 일본인 “người Nhật Bản” là danh từ có patchim, nên thêm 이나 -이나 할 것 없이 → 한국인이나 일본인이나 할 것 없이 “bất kể người Hàn hay người Nhật”.

Danh từ: Ví dụ 3
이 아이스크림은 아이나 어른이나 할 것 없이 좋아할 맛이에요.
Kem này có vị mà bất kể trẻ con hay người lớn đều sẽ thích.

아이 “trẻ con” là danh từ không có patchim, còn 어른 “người lớn” là danh từ có patchim, nên thêm 나 -이나 할 것 없이 → 아이나 어른이나 할 것 없이 “bất kể trẻ con hay người lớn”.
Có thể thay 아이나 어른이나 bằng 남녀노소 để nói 남녀노소 할 것 없이 좋아할 맛이에요.

Bài tập

1. 저는 ( ) 모든 운동을 좋아해요.
Tôi thích tất cả các môn thể thao, bất kể là bóng đá hay bóng chày.

(1)축구나 야구나 할 것 없이 (2)축구와 야구와 할 것 없이

Đáp án là (1).
축구 “bóng đá” và 야구 “bóng chày” đều là danh từ không có patchim, nên thêm -나 -나 할 것 없이 → 축구나 야구나 할 것 없이 là đúng.
Lược bỏ trợ từ, nói 축구 야구 할 것 없이 cũng tự nhiên.
(2) dùng trợ từ 와 “và”, nên sai.

저는 (축구나 야구나 할 것 없이) 모든 운동을 좋아해요.

2. ( ) 할 것 없이 매일 바쁘다.
Bất kể ngày thường hay cuối tuần, ngày nào cũng bận.

(1)평일도 주말도 (2)평일이나 주말이나

Đáp án là (2).
평일 “ngày thường” và 주말 “cuối tuần” đều là danh từ có patchim, nên thêm 이나 -이나 할 것 없이 → 평일이나 주말이나 할 것 없이 là đúng.
(1) dùng trợ từ 도 “cũng”, nghe không tự nhiên.

(평일이나 주말이나) 할 것 없이 매일 바쁘다.

-느니만큼

Động từ + 느니만큼

Tính từ (không có patchim) + 니만큼
Tính từ (có patchim) + 으니만큼

Danh từ + 이니만큼

-느니만큼 có nghĩa là “vì (đã) ~ nên”, “đã là ~ thì (đương nhiên)”.

Với động từ và tính từ, -느니만큼 ngày nay ít được dùng; thay vào đó, người ta thường dùng định ngữ (-는, -(으)ㄴ) + 만큼 với nghĩa “vì ~ nên”.
Tuy nhiên, với danh từ (이니만큼) thì vẫn hay được dùng trong đời sống hằng ngày.

Động từ: Ví dụ 1
열심히 공부하느니만큼 좋은 성적을 거둘 수 있을 거예요.
Vì bạn đang học chăm chỉ như vậy, nên chắc sẽ đạt được thành tích tốt.

공부하다 là động từ, nên thêm 느니만큼 → 공부하느니만큼 “vì đang học (chăm chỉ) nên”.
거두다 “thu được, đạt được” thường được dùng khi nói về việc đạt được thành quả sau khi đã nỗ lực.

Tính từ: Ví dụ 2
일이 바쁘니만큼 얻는 게 있을 거야.
Công việc bận rộn như vậy thì chắc cũng sẽ có điều thu được.

바쁘다 là tính từ không có patchim, nên thêm 니만큼 → 바쁘니만큼 “vì bận rộn như vậy nên”.

Danh từ: Ví dụ 3
처음 하는 일이니만큼 잘 모르는 것도 많을 거예요.
Vì là việc làm lần đầu nên chắc sẽ có nhiều điều chưa biết rõ.

일 “việc” là danh từ, nên thêm 이니만큼 → 일이니만큼 “vì là việc ~ nên”.

Bài tập

1. 시간이 오래 ( )만큼 느긋하게 기다려야 돼.
Vì sẽ mất nhiều thời gian nên phải thong thả mà đợi thôi.

(1)걸리느니 (2)걸리므로

Đáp án là (1).
걸리다 “mất (thời gian)” là động từ, nên thêm 느니만큼 → 걸리느니만큼 là đúng.
(2) 걸리므로 là ngữ pháp đầu tiên của bài hôm nay. Ngữ pháp đó diễn tả nguyên nhân, nghĩa là “do mất (thời gian) nên”.

Hơn nữa, (으)므로 vốn không đi cùng với câu văn nói thân mật như 기다려야 돼.

시간이 오래 (걸리느니)만큼 느긋하게 기다려야 돼.

2. 인원이 ( )만큼 개개인의 부담이 좀 클 수 있어요.
Vì số người ít nên gánh nặng của mỗi cá nhân có thể sẽ hơi lớn.

(1)작으니 (2)적으니

Đáp án là (2).
적다 “ít” là tính từ có patchim, nên thêm 으니만큼 → 적으니만큼 là đúng.
(1) 작으니 nghĩa là “vì nhỏ nên”, nên sai.

인원이 (적으니)만큼 개개인의 부담이 좀 클 수 있어요.

Lưu ý cho người Việt

-(으)므로 gần với “do…, nên…”, “bởi vì… nên…” trong văn bản, thông báo. Khi nói chuyện hằng ngày, dùng (으)니까 sẽ tự nhiên hơn.

-(이)나 (이)나 할 것 없이 gần với “bất kể… hay…”, “dù là… hay… cũng vậy”.

Bài tập về nhà

Đây là câu nói của “vua phát minh” Thomas Edison.

나는 낙심하지 않는다. 모든 잘못된 시도는 전진하기 위한 또 다른 발걸음이므로.
Tôi không nản lòng. Bởi mỗi lần thử sai đều là thêm một bước đi để tiến lên phía trước.

발걸음이므로. “Bởi đó là một bước đi.”
Nếu đổi thành 발걸음이니까 thì nghĩa vẫn vậy, nhưng chiều sâu mà câu nói mang lại sẽ khác đi.

Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt khoảng 3 câu.

① Hãy dùng -(으)므로 để đặt câu.
《Ví dụ》
감염 위험이 있으므로 항상 주의를 기울여야 한다.
Vì có nguy cơ lây nhiễm nên lúc nào cũng phải chú ý.

② Hãy dùng -(이)나 (이)나 할 것 없이 để đặt câu.
《Ví dụ》
밤이나 낮이나 할 것 없이 한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn bất kể ngày hay đêm.

③ Hãy dùng -느니만큼 “vì (đã) ~ nên, đã là ~ thì” để đặt câu.
《Ví dụ》
한국어를 가르치는 일이니만큼 항상 한국과 관련된 뉴스를 보고 있어요.
Vì là công việc dạy tiếng Hàn nên tôi luôn xem tin tức liên quan đến Hàn Quốc.

Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL