[ Tiếng Hàn trung cấp 1 ] Câu gián tiếp: -아/어 달라고 하다, -아/어 주라고 하다, -(ㄴ/는)다면서요?

[ Tiếng Hàn trung cấp 1 ] Câu gián tiếp: -아/어 달라고 하다, -아/어 주라고 하다, -(ㄴ/는)다면서요? Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요. 토미입니다!
Đây là bài học đầu tiên của khóa tiếng Hàn trung cấp.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:

① -아/어 달라고 하다 “nói là muốn (ai đó) làm gì cho mình”
② -아/어 주라고 하다
“bảo (ai đó) làm gì cho người khác”
③ -(ㄴ/는)다면서요?
“Nghe nói là … phải không?”

Đây là các mẫu câu gián tiếp (간접화법) mà ở trình độ sơ cấp chúng ta chưa học hết.
Học xong, bạn có thể thuật lại điều người khác đã nói.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

-아/어 달라고 하다

Động từ + 아/어 달라고 하다

-아/어 달라고 하다 có nghĩa là “nói là muốn (ai đó) làm gì cho mình”, và chủ yếu đi với động từ.

Có thể đổi 하다 thành 말하다 để nói -아/어 달라고 말하다.

Ngoài ra, dạng rút gọn -아/어 달래요 rất hay được dùng trong hội thoại.

Cách chia: bỏ 요 khỏi dạng -아/어요 của động từ, rồi thêm 달라고 하다.

보다 “xem”: dạng -아/어요 là 봐요 → bỏ 요 → 봐 달라고 하다 “nói là muốn (ai đó) xem giúp mình”

읽다 “đọc”: dạng -아/어요 là 읽어요 → bỏ 요 → 읽어 달라고 하다 “nói là muốn (ai đó) đọc cho mình”

Cùng xem ví dụ nhé.

Động từ: Ví dụ 1
동생이 무조건 와 달라고 하니까 아무래도 가 봐야 될 것 같아요.

Em tôi cứ nằng nặc bảo tôi đến, nên chắc là tôi phải đi một chuyến.

오다 “đến”: dạng -아/어요 là 와요 → bỏ 요, thêm 달라고 하다 → 와 달라고 하다 “nói là muốn (mình) đến”.

Động từ: Ví dụ 2
엄마가 아침에 일찍 깨워 달라고 한 것 같은데 이제 깨울까요?

Hình như mẹ dặn là sáng sớm gọi mẹ dậy, giờ mình gọi mẹ dậy nhé?

깨우다 “đánh thức”: dạng -아/어요 là 깨워요 → bỏ 요, thêm 달라고 하다 → 깨워 달라고 하다 “nói là muốn (ai đó) gọi mình dậy”.

Bài tập

1. 직원들이 작업량이 많으니까 인원을 더 ( ).
Nhân viên đang nói là việc nhiều quá nên muốn tăng thêm người đấy.

(1) 늘려 달라고 하네요 (2) 늘리네요

Đáp án là (1).
늘리다 “tăng lên”: dạng -아/어요 là 늘려요 → bỏ 요, thêm 달라고 하다 → 늘려 달라고 하다 “nói là muốn tăng lên”.
Ở đây có thêm 네요 ở cuối câu, nên thành 늘려 달라고 하네요.
Dạng rút gọn là 늘려 달래요.
직원들이 작업량이 많으니까 인원을 더 (늘려 달라고 하네요).

2. 식당 아주머니에게 국물을 더 ( ).
Tôi đã nói với cô ở quán ăn là cho tôi thêm canh.

(1) 담아 주세요 (2) 담아 달라고 했어요

Đáp án là (2).
“Múc, cho (vào bát, đĩa)” là 담다.
Dạng -아/어요 là 담아요 → bỏ 요, thêm 달라고 하다 → 담아 달라고 하다 “nói là muốn (ai đó) múc cho mình”.
Câu này là “đã nói” (thì quá khứ), nên thành 담아 달라고 했어요.
식당 아주머니에게 국물을 더 (담아 달라고 했어요).

-아/어 주라고 하다

Động từ + 아/어 주라고 하다

-아/어 주라고 하다 có nghĩa là “bảo (ai đó) làm gì cho người thứ ba”, và chủ yếu đi với động từ.

Dạng rút gọn -아/어 주래요 rất hay được dùng trong hội thoại.

Khi muốn dùng kính ngữ “bảo (ai đó) làm gì cho (người trên)”, đổi 주다 thành 드리다 → -아/어 드리라고 하다.

Cách chia: bỏ 요 khỏi dạng -아/어요, rồi thêm 주라고 하다.

보내다 “gửi”: dạng -아/어요 là 보내요 → bỏ 요 → 보내 주라고 하다 “bảo (ai đó) gửi cho người khác”

있다 “ở”: dạng -아/어요 là 있어요 → bỏ 요 → 있어 주라고 하다 “bảo (ai đó) ở bên người khác”

달라고 하다 và 주라고 하다 khác nhau thế nào?

Cả hai đều là cách thuật lại lời nhờ vả của người khác.

Nếu người nói câu gốc cũng là người nhận việc giúp → dùng -아/어 달라고 하다.

Nếu người nhận việc giúp là một người thứ ba → dùng -아/어 주라고 하다.

Động từ: Ví dụ 1
저희 어머니께서 아주머니께 전해 드리라고 하셨어요.

Mẹ tôi dặn tôi đưa cho cô ạ.

전하다 “chuyển, đưa”: dạng -아/어요 là 전해요 → bỏ 요, thêm kính ngữ 드리라고 하다 → 전해 드리라고 하다 “bảo (ai đó) đưa cho (người trên)”.

Động từ: Ví dụ 2
아이가 사탕을 너무 갖고 싶어 하니까 내가 와이프한테 그냥 하나 사 주라고 했어요.

Con cứ đòi kẹo mãi nên tôi bảo vợ cứ mua cho con một cái.

사다 “mua”: dạng -아/어요 là 사요 → bỏ 요, thêm 주라고 하다 → 사 주라고 하다 “bảo (ai đó) mua cho người khác”.

◉ Lưu ý từ vựng: 와이프
Gần đây, nhiều người đàn ông Hàn Quốc gọi vợ mình là 와이프 (wife).

Bài tập

1. 부장님께서 저보고 후배한테 직접 ( ).
Trưởng phòng bảo tôi trực tiếp dạy cho đàn em.

(1) 가르쳐 주라고 하셨어요 (2) 가르쳐야지

Đáp án là (1).
Trong 저보고, -보고 có vai trò như một trợ từ, nghĩa là “với ~, nói với ~”. Vì vậy 저보고 có nghĩa là “(nói) với tôi”. Đây là trợ từ hay được dùng trong câu gián tiếp.
“Dạy” là 가르치다, dạng -아/어요 là 가르쳐요 → bỏ 요, thêm 주라고 하다 → 가르쳐 주라고 하다 “bảo (ai đó) dạy cho người khác”.
Vì đây là lời của trưởng phòng nên dùng kính ngữ -셨어요 → 가르쳐 주라고 하셨어요.
부장님께서 저보고 후배한테 직접 (가르쳐 주라고 하셨어요).

2. 그 짐은 혼자서는 들고 가기 힘들지 않아요? 누구보고 같이( )?
Hành lý đó một mình mang đi chẳng phải vất vả lắm sao? Hay mình bảo ai đó cùng xách giúp nhé?

(1) 들어 주래요 (2) 들어 주라고 할까요

Đáp án là (2).
“Cầm, xách (hành lý)” là 들다. Dạng -아/어요 là 들어요 → bỏ 요, thêm 주라고 하다 → 들어 주라고 하다 “bảo (ai đó) xách giúp người khác”.
Ở đây muốn nói “mình bảo … nhé?”, nên thành 들어 주라고 할까요.
그 짐은 혼자서는 들고 가기 힘들지 않아요? 누구보고 같이 (들어 주라고 할까요)?

-(ㄴ/는)다면서요?

Động từ (không có patchim) + ㄴ다면서요
Động từ (có patchim) + 는다면서요
Tính từ + 다면서요
Danh từ (không có patchim) + 라면서요
Danh từ (có patchim) + 이라면서요
[Quá khứ] 았/었다면서요

-(ㄴ/는)다면서요? có nghĩa là “Nghe nói là … phải không?”, dùng khi muốn xác nhận lại điều mình đã biết hoặc đã nghe.

Mẫu câu này luôn ở dạng câu hỏi, nên cuối câu luôn có dấu “?”.

Cách chia có 4 trường hợp: động từ, tính từ, danh từ, quá khứ.

● Động từ: có patchim thì thêm 는다면서요, không có patchim thì thêm ㄴ다면서요.
받다 “nhận” có patchim → 받 + 는다면서요 → 받는다면서요? “Nghe nói (bạn) được nhận … phải không?”
가다 “đi” không có patchim → 가 + ㄴ다면서요 → 간다면서요? “Nghe nói (bạn) đi … phải không?”
(Động từ có patchim ㄹ thì bỏ ㄹ rồi thêm ㄴ다면서요.)

● Tính từ: chỉ cần thêm 면서요 vào dạng nguyên thể (-다).
아프다 “đau” → 아프다면서요? “Nghe nói (bạn) bị đau à?”
없다 “không có” → 없다면서요? “Nghe nói là không có à?”

● Danh từ: dùng (이)라면서요.
학생 “học sinh” có patchim → 학생이라면서요? “Nghe nói (bạn) là học sinh à?”
언니 “chị gái” không có patchim → 언니라면서요? “Nghe nói là chị gái à?”
Riêng 아니다 có dạng đặc biệt: 아니라면서요? “Nghe nói là không phải mà?”

● Quá khứ: thêm 면서요? vào dạng quá khứ.
읽다 “đọc” → quá khứ 읽었다 “đã đọc” → 읽었다면서요? “Nghe nói (bạn) đã đọc rồi à?”

Quá khứ: Ví dụ 1
기말고사 때보다 성적이 더 올랐다면서요?

Nghe nói điểm của bạn còn cao hơn hồi thi cuối kỳ à?

Quá khứ của 오르다 “tăng lên” là 올랐다 → thêm 면서요 → 올랐다면서요.

Động từ: Ví dụ 2
내일은 아침 일찍 떠난다면서요?

Nghe nói ngày mai bạn khởi hành từ sáng sớm à?

떠나다 “khởi hành, rời đi” là động từ không có patchim → thêm ㄴ다면서요 → 떠난다면서요.

Tính từ: Ví dụ 3
집이 학교에서 가깝다면서요?

Nghe nói nhà bạn gần trường à?

가깝다 “gần” là tính từ → thêm 면서요? → 가깝다면서요?

Danh từ: Ví dụ 4
여동생이 벌써 고등학생이라면서?

Nghe nói em gái cậu đã là học sinh cấp 3 rồi à?

고등학생 “học sinh cấp 3” là danh từ có patchim → thêm 이라면서? → 고등학생이라면서? (Câu này không có 요 ở cuối, nên là cách nói thân mật – banmal.)

Quá khứ: Ví dụ 5
아버지가 젊었을 때는 멋있었다면서요?

Nghe nói hồi trẻ bố bạn rất phong độ à?

멋있었다 “(đã) phong độ, đẹp trai” là dạng quá khứ → thêm 면서요? → 멋있었다면서요?

Bài tập

1. 매운 음식은 잘 못 ( )?
Nghe nói bạn không ăn được đồ cay lắm à?

(1) 먹다면서요? (2) 먹는다면서요?

Đáp án là (2).
“Ăn” là 먹다, động từ có patchim → dùng 는다면서요 → 먹는다면서요.
매운 음식은 잘 못 (먹는다면서요)?

2. 그 사람 직장 ( )?
Nghe nói người đó là đồng nghiệp ở chỗ làm của bạn à?

(1) 동료면서요 (2) 동료라면서요

Đáp án là (2).
“Đồng nghiệp” là 동료, danh từ không có patchim → thêm 라면서요 → 동료라면서요.
그 사람 직장 (동료라면서요)?

Lưu ý cho người Việt

Trong tiếng Việt, cả -아/어 달라고 하다 và -아/어 주라고 하다 đều thường được nói bằng “bảo …”. Hãy để ý ai là người nhận việc giúp: chính người nói câu gốc → 달라고, người khác → 주라고.

-(ㄴ/는)다면서요? gần với “Nghe nói … phải không?” hoặc “… à?” trong tiếng Việt.

Bài tập về nhà

Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.

① Dùng -아/어 달라고 하다 để kể cho tôi nghe điều mà ai đó đã nhờ.
《Ví dụ》
엄마가 저보고 설거지해 달래요.
Mẹ bảo tôi rửa bát giúp mẹ.

② Dùng -아/어 주라고 하다 để kể cho tôi nghe điều mà bạn bè hoặc gia đình đã nhờ.
《Ví dụ》
엄마가 나에게 동생 숙제를 도와주라고 했어요.
Mẹ bảo tôi giúp em làm bài tập.

③ Dùng -(ㄴ/는)다면서요? để hỏi tôi điều mà bạn muốn xác nhận.
《Ví dụ》
중급 공부한다면서요?
Nghe nói bạn đang học trung cấp à?

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL