안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta hãy cùng tập trung học tiếng Hàn nhé!
Ngữ pháp hôm nay là:
① -는 사이에 “trong lúc (ai đó) đang ~”
② -는 셈 치다 “coi như là ~, cứ cho là ~”
③ -는 수가 있다 “(có khi) sẽ ~ đấy”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ hiểu được cả những tên phim lãng mạn “sến súa” như
당신이 잠든 사이에
Trong lúc bạn đang ngủ say
Bạn thích kiểu tên như thế này phải không?
Vậy thì hãy cùng học thật chắc những cách nói mà người bản xứ hay dùng nhé! Hãy cùng đậu TOPIK II cấp 4 và thành thạo tiếng Hàn trung cấp!
Chắc chắn bạn sẽ làm được!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-는 사이에
Động từ + 는 사이에
[Quá khứ]
Động từ (không có patchim) + ㄴ 사이에
Động từ (có patchim) + 은 사이에
Ngữ pháp đầu tiên, -는 사이에, có nghĩa là “trong lúc (ai đó) đang ~”.
-는 동안 là một cách nói tương tự. Trong nhiều trường hợp, có thể dùng thay cho nhau.
Về cách dùng, ta dùng định ngữ hiện tại như -는 사이에.
Gắn 는 vào thân động từ, bất kể có patchim hay không.
Vì vậy, 가다 “đi” → 가는 사이에 “trong lúc (tôi) đi”.
먹다 “ăn” → 먹는 사이에 “trong lúc (tôi) ăn”.
Khi muốn dùng thì quá khứ, ta dùng (으)ㄴ, 았/었던 hoặc 던.
Hãy cùng xem các ví dụ để biết trong lúc người nói làm việc gì đó thì đã xảy ra chuyện gì nhé.
Động từ: Ví dụ 1
어머니는 항상 내가 학교에 가는 사이에 방을 청소한다.
Mẹ tôi lúc nào cũng dọn phòng trong lúc tôi đi học.
Đúng là các mẹ có thể dọn phòng thật nhanh chỉ trong chốc lát.
Vèo, vèo, vèo, vèo!
Ở đây, 가다 là “đi”. Thêm 는 사이에 vào thân → 가는 사이에 “trong lúc (tôi) đi”. Bây giờ, chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 2
내가 밥을 먹는 사이에 동생은 목욕을 했다.
Trong lúc tôi ăn cơm thì em tôi đã đi tắm.
Ở đây, 먹다 có nghĩa là “ăn”. Ta dùng định ngữ hiện tại, nên thêm -는 사이에 vào thân động từ → 먹는 사이에 “trong lúc (tôi) ăn”.
Quá khứ: Ví dụ 3
어제 내가 회사에 간 사이에 택배가 왔다.
Hôm qua, trong lúc tôi đi làm ở công ty thì có hàng chuyển phát đến.
Ở đây, 가다 là “đi”. Dùng định ngữ quá khứ -ㄴ 사이에 → 간 사이에 “trong lúc (tôi) đã đi (đến công ty)”.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Quá khứ: Ví dụ 4
내가 이렇게 나이를 먹은 사이에 아들은 벌써 어른이 되어 있었다.
Trong lúc tôi già đi như thế này, con trai tôi đã trở thành người lớn từ lúc nào.
Ở đây, 나이를 먹다 có nghĩa là “có tuổi, già đi”. Dùng -(으)ㄴ 사이에 → 나이를 먹은 사이에 “trong lúc (tôi) già đi”.
나이를 먹다 nghĩa đen là “ăn tuổi”. Măm măm măm!
Đây là một cách nói rất riêng của tiếng Hàn với nghĩa “có tuổi” nhỉ?
Bài tập
Nào, hãy làm bài tập đơn giản để hiểu sâu hơn nhé! Đáp án nào đúng?
1. 내가 시장 ( ) 사이에 숙제를 전부 끝내 놔.
Trong lúc bố / mẹ đi chợ rồi về, con làm xong hết bài tập đi nhé.
(1)갔다 오는 (2)갔던
Đáp án là (1). 갔다 오다 có nghĩa là “đi rồi về”. Vì người nói sắp đi chợ, nên dùng định ngữ hiện tại 는 → 갔다 오는 사이에, “trong lúc (bố / mẹ) đi chợ rồi về”.
(2) 갔던 sai vì là dạng quá khứ. Người nói muốn nói về việc sắp làm, phải không nào?
Bây giờ, chúng ta cùng đọc câu này nhé!
내가 시장 (갔다 오는) 사이에 숙제를 전부 끝내 놔.
Hãy thử tưởng tượng mình là bố mẹ nhé. Chúng ta cùng xem câu tiếp theo.
2. 어제 내가 친구하고 밥 ( ) 너는 어디 있었어?
Hôm qua, trong lúc tớ đi ăn với bạn thì cậu đã ở đâu vậy?
(1)먹은 사이에 (2)먹을 사이에
Đáp án là (1). Việc người nói đi ăn là chuyện đã xảy ra, và câu này nói về khoảng thời gian người nói đã đi ăn (không có mặt), nên dùng định ngữ quá khứ (으)ㄴ. Vì vậy, ta có 먹은 사이에, “trong lúc (tớ) đi ăn”. (Chuyện trong quá khứ cũng có thể dùng -는 사이에 khi hai việc diễn ra cùng lúc, như ví dụ 2.)
(2) 먹을 사이에 sai. Thông thường, ngữ pháp này không dùng với dạng tương lai. OK? Bây giờ, chúng ta cùng đọc câu này nhé!
어제 내가 친구하고 밥 (먹은 사이에) 너는 어디 있었어?
Hãy đọc câu này với cảm giác thắc mắc nhé.
-는 셈 치다
Động từ + 는 셈 치다
[Quá khứ]
Động từ (không có patchim) + ㄴ 셈 치다
Động từ (có patchim) + 은 셈 치다
[Thì tương lai]
Thường không dùng 셈 치다 với dạng tương lai. Dạng như 갈 셈이다 là một ngữ pháp khác (xem ví dụ 3).
Ngữ pháp thứ hai, -는 셈 치다, có nghĩa là “coi như là ~, cứ cho là ~, xem như ~”.
Ta dùng ngữ pháp này khi coi một sự việc nào đó như là thật (dù thực tế không hẳn như vậy).
-는 셈 치다 được dùng với động từ. Chủ yếu dùng với định ngữ quá khứ -(으)ㄴ 셈 치다, hoặc định ngữ hiện tại -는 셈 치다.
Ví dụ, 가다 “đi” → 가는 셈 치다 “coi như là đi”.
먹다 “ăn” → 먹는 셈 치다 “coi như là ăn”.
Hãy cùng xem ví dụ để thấy cách nói “Thôi thì, cứ coi như là vậy đi!” nhé.
Động từ: Ví dụ 1
한국어 공부하는 셈 치고 한국에 같이 여행 가요.
Cứ coi như là đi học tiếng Hàn, chúng ta cùng đi du lịch Hàn Quốc nhé.
Ở đây, 공부하다 là “học”. Gắn -는 셈 치고 của định ngữ hiện tại → 공부하는 셈 치고 “coi như là đi học”.
Trong câu ví dụ này, mục đích thật là “đi du lịch Hàn Quốc cho vui”. Nhưng nếu không có lý do chính đáng thì có thể gia đình của người nói sẽ phản đối kế hoạch này.
Vì vậy, người nói dùng cách nói 셈 치다 “coi như ~” và nói 한국어 공부하는 셈 치고 “cứ coi như là đi học tiếng Hàn”. Bạn hiểu chứ? Bây giờ, chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Quá khứ (động từ): Ví dụ 2
바빠서 점심을 못 먹었지만 동료들이 걱정하니까 그냥 먹은 셈 쳐요.
Bận quá nên tôi chưa ăn trưa được, nhưng vì đồng nghiệp lo lắng, nên cứ coi như là tôi đã ăn rồi vậy.
Đúng là nếu ai đó chưa ăn trưa thì mình cũng sẽ lo, phải không?
Ở đây, 먹다 là “ăn”. Gắn định ngữ quá khứ (으)ㄴ → 먹은 셈 쳐요 “coi như là (tôi) đã ăn rồi”. Tiếp theo, chúng ta cùng xem cách nói cuối cùng!
Tham khảo (셈이다): Ví dụ 3
또 피시방에 갈 셈이야? 요새 매일같이 가는 것 같은데?
Cậu lại định đi quán net nữa à? Dạo này hình như ngày nào cậu cũng đi thì phải?
Ở đây, 가다 là “đi”. 가다 không có patchim, nên thêm ㄹ vào 가 rồi thêm 셈이다 → 갈 셈이다 “định đi”. Dạng banmal của nó là 갈 셈이야?
Như vậy, 셈 치다 “coi như ~” và 셈이다 “định ~” có nghĩa khác nhau, nên hãy cẩn thận khi dùng nhé.
Bài tập
Nào, hãy làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé. Đáp án nào đúng?
1. 시간이 없으니까 영화는 ( ) 셈 치고 밥 먹으러 가지 않을래요?
Vì không có thời gian, hay là mình cứ coi như đã xem phim rồi, đi ăn cơm nhé?
(1)본 (2)볼
Đáp án là (1). Bạn có thể dùng câu này khi đi hẹn hò mà đang vội.
Ở đây, 보다 là “xem”. Gắn định ngữ quá khứ ㄴ → 본 셈 치고, “cứ coi như là đã xem”.
Tức là người nói muốn nói: “Lần này mình bỏ qua phim, thay vào đó đi ăn gì đó đi.”
(2) sai vì dùng dạng tương lai 볼. Câu này muốn nói “coi như đã xem rồi”, nên phải dùng định ngữ quá khứ 본; ngữ pháp này thường không dùng với dạng tương lai. OK?
Bây giờ, chúng ta cùng đọc câu này nhé!
시간이 없으니까 영화는 ( 본 ) 셈 치고 밥 먹으러 가지 않을래요?
Hãy đọc câu này đến khi đọc được thật tự nhiên nhé. Tiếp theo, chúng ta cùng làm bài tập sau!
2. 친구를 도와주는 ( ) 친구 부탁을 들어주었다.
Coi như là giúp bạn, tôi đã nhận lời nhờ vả của bạn.
(1)셈 치고 (2)셈이고
Đáp án là (1). 도와주다 có nghĩa là “giúp”. Thêm 는 셈 치고 vào thân → 도와주는 셈 치고 “coi như là giúp bạn”.
Tức là người nói không vui vẻ gì khi nhận lời nhờ của bạn. Có thể người bạn đã nhờ mua giúp thứ gì đó đắt tiền. Nhưng người nói vẫn nhận lời, coi như là mình đang giúp bạn.
Bạn cảm nhận được sắc thái này chứ?
(2) 셈이고 nghe hơi lạ, không phải cách nói thông dụng. Đừng để bị lừa nhé!
Bây giờ, chúng ta cùng đọc câu này nhé.
친구를 도와주는 ( 셈 치고 ) 친구 부탁을 들어주었다.
Hãy đọc câu này với cảm giác mình đã giúp đỡ bạn nhé.
-는 수가 있다
Động từ + 는 수가 있다
Nào, chúng ta cùng học ngữ pháp cuối cùng, -는 수가 있다!
Học viên A: Tammy ơi, ngữ pháp này giống 할 수 있다 quá ạ.
Đúng vậy!
할 수 있다 nghĩa là “có thể làm ~” phải không? Nó diễn tả khả năng. Còn 하는 수가 있다 này mang nghĩa “(có khi) sẽ ~ đấy”.
Cách nói này diễn tả khả năng một chuyện không hay (hoặc không ngờ tới) có thể xảy ra, nên thường được dùng để dọa, ra lệnh hay cảnh báo người khác. Nó cũng được dùng để nói chung về một khả năng như vậy (như ví dụ 3).
-는 수가 있다 chỉ dùng với định ngữ hiện tại. Vì vậy, 가다 “đi” → 가는 수가 있다 “(có khi tôi) sẽ đi đấy”. 먹다 “ăn” → 먹는 수가 있다 “(có khi tôi) sẽ ăn đấy”.
Hãy cùng xem ví dụ để biết người nói đang cảnh báo điều gì nhé.
Động từ: Ví dụ 1
방 청소 안 하면 용돈 안 주는 수가 있어.
Không dọn phòng là không có tiền tiêu vặt đâu đấy.
Đây là câu bố mẹ có thể nói với con. Câu này cảnh báo rằng nếu phòng vẫn bừa bộn thì “sẽ không cho tiền tiêu vặt”. Vì vậy ta dùng -는 수가 있다.
Trong câu này, 안 주다 nghĩa là “không cho”. Gắn định ngữ hiện tại → 안 주는 수가 있다 “(có khi) sẽ không cho tiền tiêu vặt đấy”.
Hãy cùng xem người nói tiếp theo cảnh báo điều gì nhé!
Động từ: Ví dụ 2
엄마 말 안 들으면 혼나는 수가 있어.
Không nghe lời mẹ là bị mắng đấy.
Bạn có thể cảm nhận được bầu không khí người mẹ đang thuyết phục con. Nhân tiện, tôi cũng hay dùng câu này với con mình.
Ở đây, 혼나다 là “bị mắng”. Thêm 는 수가 있다 → 혼나는 수가 있다 “sẽ bị mắng đấy”. Chuyển sang banmal → 혼나는 수가 있어 “(con) sẽ bị mắng đấy”. Hãy cùng xem người nói tiếp theo khuyên điều gì nhé.
Động từ: Ví dụ 3
약도 과하게 먹으면 독이 되는 수가 있다.
Thuốc mà uống quá nhiều thì cũng có thể trở thành độc.
Đúng là uống quá nhiều thuốc thì không tốt cho sức khỏe nhỉ? Ở đây, 독이 되다 nghĩa là “trở thành độc”. Thêm -는 수가 있다 vào thân → 독이 되는 수가 있다 “có thể trở thành độc”.
Bài tập
Nào, hãy làm bài tập để hiểu sâu hơn và thử cảnh báo, khuyên nhủ nhé. Đáp án nào đúng?
1. 아들, 빨리 안 오면 우리가 고기 전부 ( ) 수가 있어.
Con trai, không về nhanh là cả nhà ăn hết thịt đấy.
(1)먹은 (2)먹는
Ôi không!! Phải nhanh lên mà ăn thịt thôi!
Đáp án là (2). Hãy tưởng tượng cảnh nướng thịt nhé. Ở đây, 먹다 là “ăn”. Thêm -는 수가 있다 → 먹는 수가 있다 “(cả nhà) sẽ ăn hết đấy”.
Vì là câu nói thân mật, nên ta nói 먹는 수가 있어 “(cả nhà) sẽ ăn hết đấy”.
(1) sai vì 먹은 không phải dạng hiện tại. Với ngữ pháp này, dạng hiện tại 먹는 luôn là đáp án đúng. Hãy cẩn thận nhé!
Bây giờ, hãy tưởng tượng cảnh cả nhà nướng thịt và cùng đọc câu này nhé!
아들, 빨리 안 오면 우리가 고기 전부 ( 먹는 ) 수가 있어.
Hãy đọc câu này với cảm giác đang giục người nghe nhanh lên nhé. Chúng ta cùng xem câu tiếp theo.
2. 운전할 때 졸지 마. 그러다가 사고가 ( ) 있다.
Đừng ngủ gật khi lái xe. Cứ thế thì có khi gặp tai nạn đấy.
(1)날 (2)나는 수가
Đáp án là (2). 사고가 나다 là “xảy ra tai nạn”. Thêm -는 수가 있다 vào thân động từ → 나는 수가 있다 “có khi gặp tai nạn đấy”.
(1) sai vì không có 수가, nên câu không đúng ngữ pháp. Với nghĩa cảnh báo này, hãy dùng dạng 는 수가 있다 nhé!
Bây giờ, hãy cảnh báo người này một cách nghiêm túc nhé!
운전할 때 졸지 마. 그러다가 사고가 ( 나는 수가 ) 있다.
Hãy đọc câu này như thể đang chân thành khuyên ai đó nhé.
Bài tập về nhà
Bây giờ là câu nói hay của ngày hôm nay!
속는 셈 치고 “자기는 할 수 있다”고 몇 번이나 말해 보세요!
저절로 자존감이 올라갈 겁니다!
Cứ coi như là bị lừa đi, hãy thử nói đi nói lại “Mình làm được”!
Sự tự tin vào bản thân sẽ tự nhiên tăng lên đấy!
Tuyệt vời!! Một câu thật mạnh mẽ! Để tiếng Hàn tiến bộ, hãy tin vào bản thân nhé!
Bây giờ tôi sẽ thông báo bài tập về nhà hôm nay! Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để viết 3 câu.
① Hãy dùng -는 사이에 “trong lúc (ai đó) đang ~”.
Ví dụ:
- 나는 시험에 합격하기 위해서 사람들이 자는 사이에 공부한다.
Để thi đỗ, tôi học bài trong lúc mọi người đang ngủ.
Câu tuyệt vời này cho thấy người nói đang rất nỗ lực.
② Hãy dùng -는 셈 치다 “coi như là ~, cứ cho là ~”.
Ví dụ:
- 오늘은 많이 걸었으니까 운동한 셈 치고 헬스장은 오늘 하루 쉬어야지.
Hôm nay mình đã đi bộ nhiều rồi, nên coi như là đã tập thể dục, hôm nay nghỉ phòng gym một hôm thôi.
Câu này có sắc thái tự bào chữa cho bản thân nhỉ?
③ Hãy dùng -는 수가 있다 “(có khi) sẽ ~ đấy”, thử đóng vai bố mẹ để cảnh báo con.
Ví dụ:
- 그렇게 공부 안 하면 이번 토픽 시험에 떨어지는 수가 있어!
Cứ không chịu học như thế thì có khi trượt kỳ thi TOPIK lần này đấy!
Thử chống tay lên hông xem, có khi bạn sẽ nghĩ ra được câu hay đấy.
Hết rồi! Hôm nay mọi người cũng đã vất vả rồi. Tôi luôn thật lòng cổ vũ cho hạnh phúc của tất cả các bạn.
수업 정말 수고 많았어요!!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)



