[ Tiếng Hàn trung cấp 43 ] -는 수밖에 (없다), -는 중이다, -느니

[ Tiếng Hàn trung cấp 43 ] -는 수밖에 (없다), -는 중이다, -느니 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요! 토미입니다.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
는 수밖에 (없다) “(đành) chỉ còn cách ~”,
는 중이다 “đang ~”,
느니 “(làm) ~ thì thà…”.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ dùng được những câu như

지금 연예인에게 편지를 쓰는 중이에요.
Bây giờ tôi đang viết thư cho một người nổi tiếng.

Như vậy, bạn sẽ có thể nói cho người khác biết mình đang làm gì vào lúc này.
Lên trình độ trung cấp sẽ xuất hiện rất nhiều cách nói giống nhau, nhưng hãy cùng học cẩn thận từng cái một nhé!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Tặng miễn phí 2 tài liệu PDF tiếng Hàn sơ cấp

는 수밖에 (없다)

Động từ + 는 수밖에 (없다)

는 수밖에 (없다) có nghĩa là “(đành) chỉ còn cách ~, đành phải ~” và gắn với động từ.

Có một cách nói tương tự là 할 수밖에 없다.
Cách nói được dùng chủ yếu là (으)ㄹ 수밖에 없다 “chỉ còn cách ~”.

Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh hơn nữa, ta dùng 는 수밖에 없다 “(đành) chỉ còn cách làm”.

Ví dụ như khi đã đến tình thế cuối cùng, không còn đường lùi, và quyết định dùng đến biện pháp sau cùng.
Cách nói này không hẳn được dùng thường xuyên trong đời sống hằng ngày, mà hay được nghe trong những cảnh kịch tính của phim truyền hình hay phim điện ảnh.

Một cách nói giống như vậy là 는 수(가) 있다 “(có khi) sẽ ~ đấy”, cách nói cảnh báo mà bố mẹ dùng với con, tôi đã giới thiệu ở bài 42.
Như vậy, bình thường ta dùng 할 수밖에 없다 “chỉ còn cách làm”, 할 수 있다 “có thể làm”, nhưng khi cố ý nói thành 하는 수밖에 없다, 하는 수가 있다, câu sẽ mang nghĩa hơi khác thường ngày, hoặc giọng điệu nhấn mạnh.

Ngoài ra, khi dùng 는 수밖에 (없다), như có dấu ngoặc ( ), trong hội thoại 없다 thường bị lược đi, thành 하는 수밖에… “(đành) chỉ còn cách làm thôi…”, và dấu “…” càng làm nổi bật cảm giác thất vọng.
Ý là đến cả 없다 cũng không còn sức để nói, nên mới đặt trong ( ).

Hãy xem các ví dụ để thấy người nói thất vọng đến mức nào nhé!

Động từ: Ví dụ 1
음식이 맛이 없지만 부장님이 만들었으니까 먹는 수밖에 없지…
Đồ ăn không ngon, nhưng vì trưởng phòng nấu nên đành phải ăn thôi…

Thêm 는 수밖에 없다 vào 먹다 “ăn” → 먹는 수밖에 없다 “đành phải ăn”.

Động từ: Ví dụ 2
내일이 마감일이니까 오늘까지 이걸 끝내는 수밖에 없잖아.
Mai là hạn chót rồi, nên chỉ còn cách làm xong cái này trong hôm nay thôi còn gì.

Thêm 는 수밖에 없다 vào 끝내다 “làm xong, kết thúc” → 끝내는 수밖에 없다 “chỉ còn cách làm xong”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 건강이 안 좋아졌으니까 지금 하고 있는 일을 ( ) 수밖에 없어요.
Sức khỏe tôi đã kém đi, nên tôi đành phải nghỉ công việc đang làm.

(1)그만두는 (2)그만

Đáp án là (1).
Thêm 는 수밖에 없다 vào 그만두다 “nghỉ (việc), thôi” → 그만두는 수밖에 없어요 “đành phải nghỉ”.
Nói 그만둘 수밖에 없어요 cũng được, nhưng khi muốn nhấn mạnh hơn thì ta dùng cách nói này.

건강이 안 좋아졌으니까 지금 하고 있는 일을 (그만두는) 수밖에 없어요.

2. 죄를 지었으면 벌을 ( )…
Nếu đã phạm tội thì chỉ còn cách chịu phạt thôi…

(1)받는 수밖에 (2)받은 수밖에

Đáp án là (1).
벌을 받다 nghĩa là “chịu phạt”.
Chuyển sang định ngữ hiện tại → 벌을 받는 수밖에 “chỉ còn cách chịu phạt thôi…”.

(2) 받은 수밖에 là định ngữ quá khứ. Ngữ pháp này chỉ dùng với định ngữ hiện tại 는.

죄를 지었으면 벌을 (받는 수밖에) …

는 중이다

Động từ + 는 중이다

Danh từ + 중이다

는 중이다 là cách nói mang nghĩa “đang ~, đang trong lúc ~”.

Cách chia:

● Định ngữ hiện tại của động từ: thêm 는 vào thân
Vì đây là cách nói diễn tả “việc đang làm ngay bây giờ”, nên không dùng định ngữ quá khứ hay tương lai.

● Dạng tiếp diễn của động từ: định ngữ của 고 있다 là 고 있는.
Ví dụ: 가고 있는 중이다 “đang trên đường đi”.

● Danh từ: gắn thẳng 중이다
Danh từ dùng với 중이다 chủ yếu là những danh từ có thể dùng ở dạng 하다 “làm ~”.
Ví dụ, 운동 “vận động, tập thể dục” có động từ 운동하다 “tập thể dục”, nên có thể thêm 중이다 thành 운동 중이다 “đang tập thể dục”.

도중에 “giữa chừng” mà chúng ta đã học ở bài 40 là cách nói tương tự.

도중에: giữa chừng (hành động)
는 중이다: đang giữa lúc làm hành động, đang ~

는 중이다 mang sắc thái “đang ngay giữa lúc làm” mạnh hơn.
Nhưng vì là cách nói tương tự, bạn hãy xem chúng như cùng một nhóm.

Hãy cùng xem các ví dụ để biết người nói đang làm gì nhé.

Động từ: Ví dụ 1
내가 회사 가는 중에 우연히 친구를 만났다.
Trong lúc đang đi đến công ty, tôi tình cờ gặp bạn.

Gắn định ngữ hiện tại vào 가다 “đi” → 회사 가는 중에 “trong lúc đang đi (đến công ty)”.

Động từ: Ví dụ 2
한국 드라마를 보는 중에 친구가 집에 놀러 왔다.
Đang xem phim truyền hình Hàn Quốc thì bạn tôi đến nhà chơi.

Gắn 는 của định ngữ hiện tại vào 보다 “xem” → 보는 중에 “đang xem thì”.

Danh từ: Ví dụ 3
회의 중에는 화장실에 갈 수 없으니까 지금 갔다 오세요.
Trong lúc họp thì không đi vệ sinh được, nên hãy đi ngay bây giờ rồi quay lại nhé.

Gắn thẳng 중에는 vào danh từ 회의 “cuộc họp” → 회의 중에는 “trong lúc họp”.

Danh từ: Ví dụ 4
운전 중에 전화가 와서 받지 못했다.
Đang lái xe thì có điện thoại gọi đến, nên tôi đã không nghe máy được.

Gắn 중에 vào danh từ 운전 “lái xe” → 운전 중에 “trong lúc lái xe”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 밥을 ( ) 티비를 보지 마세요!
Trong lúc đang ăn cơm thì đừng xem TV nhé!

(1)먹을 중에는 (2)먹는 중에는

Đáp án là (2).
Gắn định ngữ hiện tại vào 먹다 “ăn” → 먹는 중에는 “trong lúc đang ăn”.
Nếu dùng định ngữ tương lai như (1) thì câu sẽ không tự nhiên, nên hãy chú ý nhé.

밥을 (먹는 중에는) 티비를 보지 마세요!

2. 앞으로 뭐 할지 ( ) 중이에요.
Tôi đang suy nghĩ xem từ giờ sẽ làm gì.

(1)생각 (2)공사

Đáp án là (1).
Gắn 중이에요 vào danh từ 생각 “suy nghĩ” → 생각 중이에요 “đang suy nghĩ”.
Đây là cách nói rất hay dùng.

(2) 공사 nghĩa là “thi công, công trình”, không hợp với nghĩa của câu.

앞으로 뭐 할지 (생각) 중이에요.

느니

Động từ + 느니

느니 có nghĩa là “(làm) ~ thì thà…, thay vì ~”.

Ngữ pháp này thường được dùng trong cấu trúc 느니 차라리 -는 게 낫다 “(làm) ~ thì thà làm ~ còn hơn”.
Tức là phủ định vế trước và khẳng định vế sau (cho rằng vế sau tốt hơn).

Cách nói tương tự là (으)ㄹ 바에(야).

Động từ: Ví dụ 1
남한테 부탁하느니 차라리 내가 하는 게 빠르겠다.
Nhờ người khác thì thà tự mình làm còn nhanh hơn.

Thêm 느니 vào thân của 부탁하다 “nhờ” → 부탁하느니 “nhờ (người khác) thì…”.
Dùng cách nói tương tự (으)ㄹ 바에야, nói 부탁할 바에야 cũng có cùng nghĩa!

Động từ: Ví dụ 2
알바해서 돈을 버느니 차라리 취직하는 게 낫겠다.
Đi làm thêm kiếm tiền thì thà xin việc chính thức còn hơn.

Chỉ cần thêm 느니 vào thân của 벌다 “kiếm (tiền)”, nhưng 벌다 có patchim ㄹ nên ㄹ bị lược bỏ.
Vì vậy ta có 버느니 “kiếm tiền thì…”.
Dùng cách nói tương tự (으)ㄹ 바에야, nói 벌 바에야 cũng có cùng nghĩa!

Động từ: Ví dụ 3
불성실한 사람에게 돈을 빌려주느니 그냥 부모님께 드리는 게 나아요.
Cho người thiếu trách nhiệm vay tiền thì thà biếu bố mẹ còn hơn.

Thêm 느니 vào 빌려주다 “cho vay, cho mượn” → 빌려주느니 “cho vay thì…”.

부모님께 드리다 là cách nói kính ngữ (dùng 께 và 드리다 thay cho 에게 và 주다). Tiếng Việt cũng nói “biếu bố mẹ”, nên rất dễ hình dung.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 맛없는 음식을 ( ) 차라리 한 끼를 굶는 게 나아.
Ăn đồ ăn dở thì thà nhịn một bữa còn hơn.

(1)먹으느니 (2)먹느니

Đáp án là (2).
Thêm 느니 vào thân của 먹다 “ăn” → 먹느니 “ăn thì…”.

(1) 먹으느니 là cách chia sai: 느니 gắn thẳng vào thân động từ, dù có patchim hay không.

맛없는 음식을 (먹느니) 차라리 한 끼를 굶는 게 나아.

2. 매일같이 피곤하게 ( ) 더 나은 직장으로 옮기는 건 어때요?
Thay vì ngày nào cũng phải làm thêm giờ mệt mỏi, hay là chuyển sang chỗ làm tốt hơn thì sao?

(1)출퇴근하느니 (2)야근하느니

Đáp án là (2).
Thêm 느니 vào thân của 야근하다 “làm đêm, làm thêm giờ” → 야근하느니.

(1) 출퇴근하느니 có nghĩa là “đi làm và tan làm (đi lại hằng ngày) thì…”, không hợp với nghĩa của câu.

매일같이 피곤하게 (야근하느니) 더 나은 직장으로 옮기는 건 어때요?

Bài tập về nhà

Hãy dùng ngữ pháp vừa học để đặt khoảng 3 câu nhé.

① Hãy dùng 는 수밖에 (없다) để đặt câu thể hiện cảm giác “đành chịu, không còn cách nào khác”.
《Ví dụ》
회의 중에 아무도 아무 말 안 하니까 나라도 뭔가 말하는 수밖에…
Trong cuộc họp chẳng ai nói gì cả, nên ít ra tôi cũng đành phải nói gì đó thôi…

② Hãy dùng 는 중이다 để đặt câu.
《Ví dụ》
지금 밥 먹는 중이니까 30분 뒤에 전화해 주세요.
Bây giờ tôi đang ăn cơm, nên 30 phút nữa hãy gọi lại cho tôi nhé.

③ Hãy dùng 느니 “(làm) ~ thì thà…” để đặt câu.
Điểm quan trọng của ngữ pháp này là dùng theo dạng 느니 차라리 뭐뭐하는 게 낫다 “(làm) ~ thì thà làm cái gì đó còn hơn”.
《Ví dụ》
싫어하는 사람들과 일을 하느니 차라리 독립하는 게 낫겠다.
Làm việc với những người mình ghét thì thà ra làm riêng còn hơn.

Hôm nay các bạn đã vất vả rồi.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Tặng miễn phí 2 tài liệu PDF tiếng Hàn sơ cấp
Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL