안녕하세요! 토미입니다.
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
아/어라 “hãy ~, làm ~ đi” (mệnh lệnh),
아/어야 “phải ~ thì mới ~”,
아/어야지 “phải ~ thôi, ~ mới được”.
Ngữ pháp thứ ba có thể diễn tả cảm giác háo hức, phấn khởi.
Ví dụ,
이번 뮤지컬 꼭 보러 가야지~!!
Vở nhạc kịch lần này, nhất định phải đi xem mới được~!!
Đây là cách nói dùng được khi bạn đang rất mong chờ điều gì đó.
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
아/어라
Động từ + 아/어라
아/어라 là cách nói mang nghĩa “hãy ~, làm ~ đi”.
Tôi đã giải thích ngắn gọn trong bài học về 반말 ở trình độ trung cấp, lần này chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn.
Câu mệnh lệnh trong 반말 (cách nói thân mật, ngang hàng) có 2 kiểu.
Kiểu thứ nhất: kiểu thường dùng nhất là bỏ 요 khỏi dạng -아/어요.
해요 “hãy làm (lịch sự)” → 해 “làm đi”
Kiểu thứ hai: 아/어라 mà chúng ta học hôm nay mang sắc thái áp đặt hơn, kiểu “Nghe lời tôi đi!”.
Thường được dùng khi người trên ra lệnh hay khuyên bảo người dưới.
Trước hoặc sau ngữ pháp này, người ta thường thêm 좀.
좀 ở đây không mang nghĩa “một chút”. Trong lời nhờ vả, 좀 làm câu nhẹ nhàng hơn; còn khi đi với 아/어라, nhất là ở cuối câu như 숙제해라 좀, nó thể hiện sự thúc giục, sốt ruột, gần với “đi mà”, “giùm cái” trong tiếng Việt.
Cách chia ↓
● Chỉ dùng với động từ
– Bỏ 요 khỏi dạng -아/어요 rồi gắn 라.
– Câu phủ định: gắn 지 마라 vào thân động từ.
Động từ: Ví dụ 1
어서 빨리 티비 끄고 방에 가서 숙제해라 좀.
Mau tắt ti vi rồi về phòng làm bài tập đi, nhanh lên.
Dạng -아/어요 của 숙제하다 “làm bài tập” là 숙제해요, nên bỏ 요 rồi gắn 라 → 숙제해라 “làm bài tập đi”.
Như 숙제해라 좀, người ta cũng hay thêm 좀 vào cuối câu.
Động từ: Ví dụ 2
제발 형제끼리 과자 갖고 싸우지 마라.
Làm ơn đi, anh em với nhau đừng có tranh nhau bánh kẹo nữa.
싸우다 “cãi nhau, đánh nhau” + 지 마라 vào thân từ → 싸우지 마라 “đừng cãi nhau”.
Gắn 지 마라 sẽ thành câu phủ định “đừng làm ~”.
Bài tập
1. 왜 맨날 같은 옷만 입고 다녀? 새 옷 좀 사서 ( ).
Sao lúc nào cũng mặc mỗi bộ đồ đó vậy? Mua quần áo mới mà mặc đi.
(1)입어라 (2)입어 봐
Đáp án là (1).
Dạng -아/어요 của 입다 “mặc” là 입어요, nên bỏ 요 rồi gắn 라 → 입어라 “mặc đi”.
(2) 입어 봐 nghĩa là “mặc thử xem”, không phải dạng 아/어라 đang học.
왜 맨날 같은 옷만 입고 다녀? 새 옷 좀 사서 (입어라).
2. 집에서 게임만 하지 말고 모임 같은 데에 가서 사람도 좀 ( ).
Đừng có suốt ngày ở nhà chơi game, đi đến mấy chỗ như buổi gặp mặt mà gặp gỡ mọi người đi.
(1)만나라 (2)만난다
Đáp án là (1).
Dạng -아/어요 của 만나다 “gặp” là 만나요, nên bỏ 요 rồi gắn 라 → 만나라 “gặp đi”.
Như 좀 만나라, thêm 좀 vào phía trước sẽ thành cách nói tự nhiên hơn.
(2) 만난다 là câu trần thuật “gặp”, không phải câu mệnh lệnh, nên sai.
집에서 게임만 하지 말고 모임 같은 데에 가서 사람도 좀 (만나라).
아/어야
Động từ / Tính từ + 아/어야
Danh từ (không có patchim) + 여야
Danh từ (có patchim) + 이어야
아/어야 có nghĩa là “phải ~ thì mới ~, có ~ thì mới ~”, dùng để nói rằng khi điều kiện ở vế trước được đáp ứng thì mới có tình huống ở vế sau.
Trong tiếng Việt, cách nói này gần với “phải ~ thì mới ~”. Ví dụ: “Phải học thì mới đỗ được!” — 아/어야 tương ứng với phần “phải học thì mới”.
Trong hội thoại, người ta cũng nói 아/어야만 hoặc 아/어야지 để nhấn mạnh hơn nữa.
Như ví dụ trên, “Phải học thì mới đỗ” cũng gần với “Nếu học thì sẽ đỗ”. Vì vậy, đây là cách nói giống với (으)면 “nếu ~” đã học ở sơ cấp.
Tuy nhiên, điểm khác nhau quan trọng là: (으)면 chỉ là giả định đơn thuần,
còn 아/어야 diễn tả điều kiện bắt buộc, kiểu “nhất định phải có điều này mới được!”.
Ngữ pháp này cũng thường được dùng ở dạng 아/어 봐야 소용없다 “có ~ cũng vô ích”.
Khi đó, 아/어도 “dù ~ cũng” và 아/어 봤자 “có ~ thử thì cũng” là những cách nói tương tự.
Động từ: Ví dụ 1
오늘 회사에서 야근해야 내일 편하게 쉴 수 있어요.
Hôm nay phải tăng ca ở công ty thì ngày mai mới được nghỉ thoải mái.
Dạng -아/어요 của 야근을 하다 “tăng ca” là 야근을 해요, nên bỏ 요 rồi gắn 야 → 야근을 해야 (trong ví dụ viết liền là 야근해야) “phải tăng ca thì mới”.
야근을 해야 được dùng khi muốn diễn tả một điều kiện mạnh như vậy: không tăng ca thì không được nghỉ.
Động từ: Ví dụ 2
어? 시간이 벌써 이렇게 됐네요. 지금 가야 막차를 탈 수 있어요.
Ơ? Đã muộn thế này rồi à. Phải đi ngay bây giờ thì mới kịp chuyến tàu cuối.
Dạng -아/어요 của 가다 “đi” là 가요, nên bỏ 요 rồi gắn 야 → 가야 “phải đi thì mới”.
Động từ: Ví dụ 3
그녀는 다른 사람을 좋아한다고 했어요. 지금 고백해 봐야 소용이 없어요.
Cô ấy đã nói là thích người khác rồi. Bây giờ có tỏ tình cũng vô ích thôi.
Dạng -아/어요 của 고백하다 “tỏ tình” là 고백해요, nên bỏ 요 rồi gắn 봐야 → 고백해 봐야 소용이 없어요 “có tỏ tình cũng vô ích”.
Vì các cách nói tương tự là 아/어도 và 아/어 봤자, nên có thể thay bằng 고백해도 hoặc 고백해 봤자.
Tính từ: Ví dụ 4
걔가 남자는 키가 커야 남자답다고 하더라.
Bạn ấy bảo là con trai phải cao thì mới ra dáng đàn ông.
Dạng -아/어요 của 키가 크다 “cao” là 키가 커요, nên bỏ 요 rồi gắn 야 → 키가 커야 “phải cao thì mới”.
Danh từ: Ví dụ 5
할인은 학생이어야 적용이 된대.
Nghe nói phải là học sinh, sinh viên thì mới được giảm giá.
학생 “học sinh, sinh viên” là danh từ có patchim nên thêm 이어야 → 학생이어야 “phải là học sinh, sinh viên thì mới”.
Bài tập
1. 이번 콘서트는 먼저 돈을 ( ) 자리를 예약할 수 있는 것 같아요.
Buổi hòa nhạc lần này hình như phải trả tiền trước thì mới đặt chỗ được.
(1)내야만 (2)내가
Đáp án là (1).
Dạng -아/어요 của 돈을 내다 “trả tiền” là 내요.
Bỏ 요 rồi gắn 야만 → 돈을 내야만 “phải trả tiền thì mới”.
(2) 내가 không mang nghĩa điều kiện “phải ~ thì mới”, nên sai.
Dùng 돈을 내야 cũng được, nhưng ở đây dùng 내야만 để nhấn mạnh thêm việc “trả tiền”.
Nói 돈을 내야지 cũng mang nghĩa nhấn mạnh.
이번 콘서트는 먼저 돈을 (내야) 자리를 예약할 수 있는 것 같아요.
2. 그 사람한테 아무리 ( ) 소용이 없어요.
Dù có nhờ người đó bao nhiêu đi nữa cũng vô ích thôi.
(1)졸라서 (2)부탁해 봐야
Đáp án là (2).
Dạng -아/어요 của 부탁하다 “nhờ” là 부탁해요, nên bỏ 요 rồi gắn 봐야 → 부탁해 봐야 소용이 없다 “có nhờ cũng vô ích”.
(1) 졸라서 là “vì nài nỉ nên”, không đi với 아무리 … 소용이 없어요, nên sai.
그 사람한테 아무리 (부탁해 봐야) 소용이 없어요.
아/어야지
Động từ / Tính từ + 아/어야지
Danh từ (không có patchim) + 여야지
Danh từ (có patchim) + 이어야지
아/어야지 có 2 nghĩa.
Nghĩa thứ nhất: “phải ~ thôi, ~ mới được”
Dùng khi mình đang hơi phấn khích, háo hức, vui vẻ.
Khi đó, cuối câu thường được lên giọng. Ngoài ra, nghĩa này cũng dùng để diễn tả quyết tâm hay ý định của người nói.
Nghĩa thứ hai: “phải ~ chứ, nên ~ chứ”
Dùng khi nói với người khác rằng một việc phải như thế nào đó.
아/어야지 là cách nói dùng được với động từ, tính từ và danh từ.
Chúng ta cùng xem ví dụ của nghĩa thứ nhất nhé.
Động từ: Ví dụ 1
이따가 집에 가면 치킨 먹어야지~
Lát nữa về nhà phải ăn gà rán mới được~
Dạng -아/어요 của 먹다 “ăn” là 먹어요, nên bỏ 요 rồi gắn 야지 → 먹어야지 “phải ăn mới được, sẽ ăn”.
Động từ: Ví dụ 2
남자 친구 집에 오늘은 꼭 들렀다 가야지.
Hôm nay nhất định phải ghé qua nhà bạn trai rồi mới đi.
Dạng -아/어요 của 들렀다 가다 “ghé qua rồi đi” là 들렀다 가요, nên bỏ 요 rồi gắn 야지 → 들렀다 가야지 “phải ghé qua rồi mới đi”.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem ví dụ của nghĩa thứ hai.
Động từ: Ví dụ 3
아들, 아무리 졸려도 숙제는 하고 자야지, 그렇지?
Con trai, dù buồn ngủ đến mấy thì cũng phải làm bài tập xong rồi mới đi ngủ chứ, đúng không?
Dạng -아/어요 của 자다 “ngủ” là 자요, nên bỏ 요 rồi gắn 야지 → 자야지 “phải (làm xong) rồi mới ngủ chứ”.
Nhân tiện, ở Hàn Quốc, khi gọi con trai hay con gái, có khi cha mẹ không gọi tên mà gọi là 아들 “con trai”, 딸 “con gái”.
Cách gọi này cũng hay xuất hiện trong phim Hàn, nên khi xem những cảnh nói chuyện giữa cha mẹ và con cái, hãy để ý xem cha mẹ gọi con như thế nào nhé.
Động từ: Ví dụ 4
다음 달이 시험이니까 후회하지 않도록 열심히 공부해야지.
Tháng sau là thi rồi, nên phải học chăm chỉ để không phải hối hận chứ.
Dạng -아/어요 của 공부하다 “học” là 공부해요, nên bỏ 요 rồi gắn 야지 → 공부해야지 “phải học chứ”.
Tính từ: Ví dụ 5
결혼하는 상대는 정직해야지.
Người mình kết hôn thì phải thật thà chứ.
Dạng -아/어요 của tính từ 정직하다 “thật thà, trung thực” là 정직해요, đúng không! Gắn 야지 vào → 정직해야지 “phải thật thà chứ”.
Danh từ: Ví dụ 6
합격하려면 점수가 최소한 70점이어야지.
Muốn đỗ thì điểm ít nhất phải là 70 điểm chứ.
70점 “70 điểm” là danh từ có patchim nên thêm 이어야지 → 70점이어야지 “phải là 70 điểm chứ”.
Bài tập
1. 아이돌 콘서트 예약이 시작됐어요. 서둘러서 ( ).
Đã bắt đầu đặt vé buổi hòa nhạc của thần tượng rồi. Phải nhanh chân đặt thôi.
(1)예약해야지 (2)예약할 걸 그랬다
Đáp án là (1).
Dạng -아/어요 của 예약하다 “đặt trước” là 예약해요, nên bỏ 요 rồi gắn 야지 → 예약해야지 “phải đặt thôi”.
(2) 예약할 걸 그랬다 là “lẽ ra nên đặt”, diễn tả sự tiếc nuối, không hợp với câu này.
아이돌 콘서트 예약이 시작됐어요. 서둘러서 (예약해야지).
2. 나는 크리스마스 때 잘생긴 내 남자 친구 ( )~
Giáng sinh này, mình sẽ đi gặp anh bạn trai đẹp trai của mình~
(1)만나야만 하지 (2)만나야지
Đáp án là (2).
Dạng -아/어요 của 만나다 “gặp” là 만나요, nên bỏ 요 rồi gắn 야지 → 만나야지 “sẽ gặp, phải gặp mới được”.
(1) 만나야만 하지 mang nghĩa “bắt buộc phải gặp”, không diễn tả được cảm giác háo hức, nên không hợp.
나는 크리스마스 때 잘생긴 내 남자 친구 (만나야지)~
Lưu ý cho người Việt
아/어야 gần với “phải ~ thì mới ~” trong tiếng Việt: 지금 가야 막차를 탈 수 있어요 “Phải đi bây giờ thì mới kịp chuyến tàu cuối”.
아/어야지 ở cuối câu gần với “phải ~ thôi”, “~ mới được” (khi nói về ý định của mình) và “phải ~ chứ” (khi nói với người khác).
Bài tập về nhà
Hãy dùng ngữ pháp vừa học để đặt 3 câu.
① Hãy dùng 아/어라 để đặt câu.
《Ví dụ》
일이 많이 남아 있으니까 미안하지만 오늘도 야근해라.
Còn nhiều việc lắm, xin lỗi nhưng hôm nay cũng tăng ca đi.
② Hãy dùng 아/어야 để đặt câu.
《Ví dụ》
오늘 양복을 주문해야 입학식 때까지 받아 볼 수 있어요.
Phải đặt may bộ vest hôm nay thì mới kịp nhận trước lễ nhập học.
③ Hãy dùng 아/어야지 để đặt câu.
《Ví dụ》
벌써 아들 학원 끝날 시간이 되었네. 어서 데리러 가야지.
Đã đến giờ con trai tan học thêm rồi. Phải mau đi đón thôi.
Bài học hôm nay đến đây là hết. Các bạn đã vất vả rồi ^^
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)



