안녕하세요~! 토미입니다! Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Ngữ pháp chúng ta sẽ học hôm nay là
① 조차 “ngay cả ~ (cũng không)”
② 치고(는) “so với ~ thì, là ~ mà”
③ (으)ㄹ 바에(야) “thà ~ còn hơn ~”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ hiểu được câu như
이걸 먹을 바에야 차라리 굶는 게 낫겠다.
Thà nhịn đói còn hơn là ăn cái này.
Bạn có thể thấy người nói ghét món ăn đó đến mức nào rồi đúng không!
Hãy học những cách nói này để đậu TOPIK II cấp 4 và trở thành bậc thầy trung cấp nhé!
Chắc chắn bạn sẽ đạt được mục tiêu này!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-조차
Danh từ + 조차
Ngữ pháp đầu tiên là 조차 “ngay cả ~ (cũng không)”.
Cách nói này có nghĩa giống với 마저 mà tôi đã dạy ở Bài 57.
마저 và 조차 có nghĩa gần như giống nhau, nhưng tôi sẽ cho bạn biết một chút khác biệt.
조차 mang sắc thái “thêm vào”, như thể có thêm một điều nữa chồng lên một điều đã có sẵn. Ví dụ,
그는 성격도 무뚝뚝한데 내뱉는 말조차 가시가 있다.
Anh ta tính tình đã cộc cằn, ngay cả lời nói thốt ra cũng đầy gai góc.
Như vậy, tiền đề “tính tình cộc cằn” đã có sẵn, và thêm vào đó là “ngay cả lời nói thốt ra cũng đầy gai góc”.
Ngược lại, 마저 mang nghĩa “đến cả cái cuối cùng” hay “đến cả hy vọng cuối cùng và duy nhất”.
Để hiểu ngữ pháp này, bạn nên biết câu nói nổi tiếng này!
브루투스 너마저
Cả ngươi nữa sao, Brutus?
Đây là câu nói được cho là của nhà lãnh đạo La Mã Julius Caesar, khi ông bị Brutus phản bội và đâm chết.
Trong câu này, lý do dùng 너마저 chứ không phải 너조차 là vì câu mang ý nghĩa Brutus là người cuối cùng mà ông tin tưởng.
Nhân tiện, khi nghe 브루투스, có lẽ một số bạn sẽ nghĩ “Hả? Bluetooth? Là tai nghe à?”.
Nhưng cái đó là 블루투스, dùng cho tai nghe, v.v. Cách phát âm rất giống nhau.
Dù sao thì, bây giờ sự khác biệt giữa 조차 và 마저 đã rất rõ ràng, chúng ta cùng xem cách dùng nhé.
Cách chia: thêm 조차 vào danh từ, bất kể có patchim hay không. Phần này dễ thôi.
Và vì 조차 thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, hôm nay chúng ta cùng tận hưởng “bầu không khí u ám” và xem các câu ví dụ nhé.
Danh từ: Ví dụ 1
그녀는 한글로 편지는커녕 자기 이름조차 못 쓴다고 한다.
Nghe nói cô ấy đừng nói là viết thư, ngay cả tên mình cũng không viết được bằng Hangeul.
Ở đây, danh từ 이름 “tên” kết hợp với 조차 “ngay cả” → 이름조차 “ngay cả tên (mình)”. Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Danh từ: Ví dụ 2
요즘에 일이 많아서 뉴스조차 못 보고 지내요.
Dạo này nhiều việc quá nên ngay cả tin tức tôi cũng không xem được.
Ở đây, 뉴스 nghĩa là “tin tức”. Thêm 조차 vào sau → 뉴스조차 “ngay cả tin tức”.
Chúng ta cùng xem câu ví dụ tiếp theo.
Danh từ: Ví dụ 3
그는 마지막 인사조차 없이 갑자기 사라졌다.
Anh ấy đột nhiên biến mất mà ngay cả một lời chào cuối cùng cũng không có.
Nếu ai đó đột nhiên biến mất mà ngay cả lời chào cuối cùng cũng không nói, những người xung quanh chắc sẽ rất bất ngờ.
Ở đây, 인사 nghĩa là “lời chào”. Thêm 조차 “ngay cả” → 인사조차 “ngay cả lời chào”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé. Đáp án nào là đúng?
1. 그녀와 헤어진다는 것은 생각 ( ) 할 수 없는 일이다.
Chia tay cô ấy là điều mà ngay cả nghĩ tới tôi cũng không thể.
(1)밖에 (2)조차
Đáp án là (2). 생각 nghĩa là “suy nghĩ”. Thêm 조차 “ngay cả” → 생각조차 “ngay cả nghĩ tới”.
(1) 밖에 đi với phủ định mang nghĩa “chỉ”, nên câu sẽ thành “chỉ có thể nghĩ thôi”, không đúng với nghĩa của câu dịch. Vì vậy (1) sai.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
그녀와 헤어진다는 것은 생각(조차) 할 수 없는 일이다.
Hãy đọc ít nhất 3 lần thật diễn cảm nhé.
Bây giờ chúng ta cùng xem bài tiếp theo!
2. 신뢰했던 내 친구( ) 나를 배신했다.
Ngay cả người bạn mà tôi đã tin tưởng cũng phản bội tôi.
(1)조차 (2) 덕에
Ôi!! Câu này buồn quá.
Nhưng đây là một ví dụ hay cho 조차.
Đáp án là (1)!
친구 nghĩa là “bạn”. Thêm 조차 “ngay cả” → 친구조차 “ngay cả bạn”.
(2) 덕에 nghĩa là “nhờ có”. Từ này mang nghĩa tích cực, nên sai.
Chúng ta cùng đọc nhé!
신뢰했던 내 친구(조차) 나를 배신했다.
Ngay cả người bạn mà tôi đã tin tưởng cũng phản bội tôi.
Hãy đọc ít nhất 3 lần với tâm trạng buồn bã nhé.
-치고(는)
Danh từ + 치고(는)
Ngữ pháp thứ hai là 치고(는) “so với ~ thì, là ~ mà”.
Cách nói này dùng khi kết quả khác với điều thường được cho là đúng, và người nói thường cảm thấy ngạc nhiên hay ấn tượng về điều đó (cũng có khi dùng khi kết quả tệ hơn mong đợi).
Phân tích ngữ pháp: 치고 nghĩa là “nói về ~, so với ~”. 는 là trợ từ chủ đề, nhấn mạnh 치고. Vì vậy 치고(는) nghĩa là “so với ~ thì, xét về ~ thì”.
Trong tiếng Việt, cách dịch “so với ~ thì” hay “là ~ mà” thường hợp nhất.
Trong hội thoại, 치고는 đôi khi được rút gọn thành 치곤.
Vì 치고는 là trợ từ, nên thêm vào sau danh từ.
Thêm 치고는 bất kể có patchim hay không.
Bây giờ chúng ta cùng xem các câu ví dụ nhé.
Danh từ: Ví dụ 1
싼 옷치고는 입을 만하다.
Là đồ rẻ mà mặc cũng được đấy.
Ở đây, 옷 nghĩa là “quần áo”. Thêm 치고는 → 옷치고는 “so với quần áo thì”, 싼 옷치고는 nghĩa là “so với đồ rẻ thì”.
Người nói muốn nói rằng quần áo rẻ thường không tốt lắm, nhưng bộ này lại khá đáng mặc.
Vì vậy người nói dùng 치고는.
Ví dụ tiếp theo cũng cho thấy khoảng cách giữa điều mình mong đợi và điều thực tế.
Chúng ta cùng xem nhé!
Danh từ: Ví dụ 2
그는 신입사원치곤 꽤 일을 잘 해냈다.
Là nhân viên mới mà anh ấy làm việc khá tốt.
Ở đây, 신입사원 nghĩa là “nhân viên mới”. Thêm 치곤, dạng rút gọn của 치고는 → 신입사원치곤 “là nhân viên mới mà”.
Người nói nghĩ rằng một nhân viên mới chắc sẽ bận học việc và mắc nhiều lỗi.
Nhưng kết quả lại vượt xa mong đợi của người nói.
Vì vậy người nói dùng 치고는 “so với ~ thì”. Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Danh từ: Ví dụ 3
쉽게 만들 수 있는 요리치고는 상당히 맛이 괜찮은데.
Là món dễ làm mà vị khá ngon đấy.
Ở đây, 요리 nghĩa là “món ăn”. Thêm 치고는 → 요리치고는 “so với món ăn (dễ làm) thì”.
Bạn có thể thấy người nói rất ấn tượng với hương vị, dù món này dễ làm.
Vì vậy người nói dùng 치고는.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé. Đáp án nào là đúng?
1. 특이한 ( ) 참 재미있는 책이었다.
Cuốn sách có cái tên kỳ lạ, vậy mà lại rất thú vị.
(1)제목치고는 (2)제목이치고는
Đáp án là (1).
Thêm 치고는 bất kể có patchim hay không. Vì vậy ta có 제목치고는 “so với cái tên thì”.
(2) 제목이치고는 là cách chia sai. Đừng dùng nhé.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
특이한 (제목치고는) 참 재미있는 책이었다.
Hãy đọc 3 lần như đang giới thiệu cuốn sách cho bạn bè nhé. Bây giờ chúng ta cùng làm bài tiếp theo!
2. 5살 ( ) 어른스럽다.
Là đứa trẻ 5 tuổi mà bé rất chững chạc.
(1)어린치고 (2)아이치고는
Đáp án là (2).
Danh từ 아이 nghĩa là “đứa trẻ”. Thêm 치고는 → 아이치고는 “là đứa trẻ mà”.
(1) 어린 là dạng định ngữ của tính từ “nhỏ tuổi”, không phải danh từ, nên không thể thêm 치고. Nếu muốn dùng danh từ thì phải là 어린이 “trẻ em”. Đừng để bị lừa nhé!
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
5살 (아이치고는) 어른스럽다.
Hãy luyện đọc 3 lần với cảm giác ngạc nhiên nhé.
-(으)ㄹ 바에(야)/는
Động từ (không có patchim) + ㄹ 바에(야)
Động từ (có patchim) + 을 바에(야)
Ngữ pháp cuối cùng là (으)ㄹ 바에(야)/는 “thà ~ còn hơn ~”
① thà làm việc kia còn hơn làm việc này,
② đằng nào cũng làm việc này thì làm theo cách này sẽ tốt hơn.
Ngữ pháp này có hai nghĩa.
Nghĩa thứ nhất diễn tả việc có hai lựa chọn.
Và cả hai đều không làm mình hài lòng.
Tuy nhiên, lựa chọn phía sau vẫn tốt hơn lựa chọn phía trước.
Trong trường hợp này, các phó từ 차라리, 오히려, 아예 “thà, ngược lại, ngay từ đầu (đừng)” thường đứng sau (으)ㄹ 바에(야), như
여기서 그만둘 바에야 오히려 처음부터 안 하는 게 나았잖아.
Nếu bỏ ngang ở đây thì thà ngay từ đầu đừng làm còn hơn, đúng không.
Người nói không thích cả hai lựa chọn, nhưng nghĩ rằng lựa chọn phía sau, 안 하는 것 “không bắt đầu làm”, sẽ tốt hơn.
Bạn đã hiểu nghĩa thứ nhất chưa?
Nghĩa còn lại là “đằng nào cũng làm việc này thì làm theo cách này sẽ tốt hơn”.
Ở nghĩa thứ nhất, có hai hành động khác nhau.
Nhưng ở nghĩa thứ hai, có hai hành động giống nhau.
Một hành động đã được quyết định.
Sau đó, ta diễn tả nên có thái độ như thế nào khi đằng nào cũng sẽ làm việc đó.
Trong trường hợp này, ta dùng các phó từ 이왕, 어차피 “đằng nào cũng, dù sao thì”.
Ví dụ,
이왕 냄비를 살 바에야 큰 사이즈를 사는 게 낫다.
Đằng nào cũng mua nồi thì mua cỡ lớn sẽ tốt hơn.
Việc mua nồi đã được quyết định, và người nói chọn mua cỡ lớn.
Vì người nói nghĩ như vậy sẽ tốt hơn. Bạn có thể thấy hai hành động rất giống nhau.
OK! Tôi đã giải thích hai nghĩa rồi, bây giờ chúng ta cùng xem cách chia ngữ pháp này nhé.
Thêm -(으)ㄹ 바에야 vào động từ.
가다 → 갈 바에야 “thà … còn hơn đi”.
먹다 → 먹을 바에야 “thà … còn hơn ăn”.
Chúng ta cùng xem câu ví dụ của nghĩa thứ nhất: “thà làm việc kia còn hơn làm việc này”.
Động từ: Ví dụ 1
여기서 하고 싶은 것도 못 하고 살 바에야 차라리 외국으로 가는 게 낫겠다.
Nếu phải sống ở đây mà không làm được điều mình muốn, thì thà ra nước ngoài còn hơn.
Ở đây, động từ 살다 “sống” có patchim ㄹ.
Bạn không còn bị lừa nữa đâu.
Với động từ có patchim ㄹ, không thêm 을 mà thêm trực tiếp 바에야 vào thân từ → 살 바에야 “nếu phải sống (như thế)”.
하고 싶은 것도 못하고 “không làm được điều mình muốn” là một tình huống không mong muốn.
Vì vậy, người nói nghĩ rằng 차라리 외국으로 가는 게 낫다 “thà ra nước ngoài còn hơn”.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem câu ví dụ của nghĩa thứ hai: “đằng nào cũng phải làm việc này thì làm theo cách này sẽ tốt hơn”.
Động từ: Ví dụ 2
어차피 일할 바에야 즐겁게 일하자.
Đằng nào cũng phải làm việc thì hãy làm việc thật vui vẻ.
Ở đây, 일하다 nghĩa là “làm việc”. Thêm ㄹ vào thân từ → 일할 바에야 “đằng nào cũng làm việc thì”.
Như bạn thấy, vế thứ nhất “일할 바에야” và vế thứ hai “일하자” dùng cùng một động từ.
Câu này truyền đạt suy nghĩ của người nói rằng cần có thái độ làm việc vui vẻ, chứ không chỉ đơn thuần là làm việc.
Như ví dụ này, 어차피 “đằng nào cũng” rất hợp với (으)ㄹ 바에야.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo. Ví dụ này cũng mang nghĩa thứ hai.
Động từ: Ví dụ 3
이왕 장보러 갈 바에야 맛있는 고기 사야지.
Đằng nào cũng đi chợ thì phải mua thịt ngon chứ.
Ở đây, 가다 nghĩa là “đi”. Thêm ㄹ vào thân từ → 갈 바에야 “đằng nào cũng đi thì”.
Vế đầu của câu nói về tình huống phải đi chợ, còn vế sau nói về hành động tốt hơn, như 맛있는 고기 사다 “mua thịt ngon”.
이왕 “đằng nào cũng” cũng là điểm quan trọng của ngữ pháp này.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 맛없는 음식을 ( ) 바에야 차라리 안 먹는 게 낫겠다.
Thà không ăn còn hơn là ăn đồ ăn dở.
(1)먹을 (2)먹은
Đáp án là (1).
Ngữ pháp này luôn chia thành (으)ㄹ 바에야. Trong câu này, 먹다 “ăn” có patchim.
Vì vậy, thêm 을 → 먹을 바에야 “thà … còn hơn ăn”.
(2) 먹은 không phù hợp. Đừng dùng nhé! Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
맛없는 음식을 (먹을) 바에야 차라리 안 먹는 게 낫겠다.
Hãy đọc 3 lần với cảm xúc thật của mình nhé. Bây giờ chúng ta cùng xem bài tiếp theo!
2. 이왕 필통을 ( ) 지금 있는 것보다 더 좋은 걸 사고 싶다.
Đằng nào cũng mua hộp bút thì tôi muốn mua cái tốt hơn cái đang có.
(1)살 바에 (2)살 바야
Đáp án là (1). 사다 nghĩa là “mua”. Thêm ㄹ 바에 → 살 바에 “đằng nào cũng mua thì”.
(2) 살 바야 là cách nói sai.
Trong ngữ pháp (으)ㄹ 바에야 này, có thể lược bỏ 야, nhưng không thể lược bỏ 에.
Vì vậy, (으)ㄹ 바에 đúng, còn (으)ㄹ 바야 sai.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
이왕 필통을 (살 바에) 지금 있는 것보다 더 좋은 걸 사고 싶다.
Hãy đọc ít nhất 3 lần nhé.
Lưu ý cho người Việt
Nghĩa thứ nhất của (으)ㄹ 바에(야) gần với “thà … còn hơn …” trong tiếng Việt. Nghĩa thứ hai gần với “đằng nào cũng … thì …”.
Bài tập về nhà
Bây giờ, tôi sẽ giới thiệu một câu nói hay! Hãy tìm ngữ pháp hôm nay trong câu này nhé!
얼굴을 알고 지내는 사람은 많지만,
진정 내 마음을 알고 사귀는 사람은 드물다.
백 명의 얼굴만 아는 친구를 사귈 바에야
한 명의 내 마음을 이해하는 친구가 훨씬 낫다.
Người biết mặt nhau thì nhiều,
nhưng người thật sự hiểu lòng mình mà kết giao thì hiếm.
Thà có một người bạn hiểu lòng mình
còn hơn kết giao với trăm người bạn chỉ biết mặt.
Ôi!! Thật là một câu nói tuyệt vời! Có những người bạn thật sự tin cậy thì tốt hơn.
Bây giờ, tôi sẽ thông báo bài tập về nhà!
Hãy đặt 3 câu bằng ngữ pháp hôm nay.
① Đầu tiên, hãy dùng 조차 “ngay cả ~ (cũng không)”.
Ví dụ:
- 이제 그녀를 향한 그리움조차 없어졌다.
Bây giờ, ngay cả nỗi nhớ dành cho cô ấy cũng đã không còn.
Thật là một câu đau lòng!! Tôi thấy buồn quá. Bạn có thể thấy 조차 tiêu cực đến mức nào!
② Tiếp theo, hãy dùng 치고(는) “so với ~ thì, là ~ mà”.
- 겨울치고는 따뜻하다.
Là mùa đông mà trời ấm.
Điều này chắc chắn xảy ra khi có một mùa đông ấm áp.
Hãy thử dùng cách nói này khi sự việc khác với điều bạn mong đợi nhé.
③ Cuối cùng, hãy dùng (으)ㄹ 바에(야) ① “thà làm việc kia còn hơn làm việc này”, ② “đằng nào cũng làm việc này thì làm theo cách này sẽ tốt hơn”.
- 오빠에게 고백하지 못하고 살 바에는 차라리 이사 가는 게 낫겠다.
Thà chuyển nhà đi còn hơn là sống mà không thể tỏ tình với anh ấy.
바에는 có hai nghĩa.
Lần này, tôi đã dùng nghĩa thứ nhất.
Một lần nữa, cảm ơn các bạn đã vất vả hôm nay!
Hãy tiếp tục nỗ lực một cách tích cực nhé!
Tôi luôn chân thành ủng hộ sự tiến bộ của các bạn!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)



