[ Tiếng Hàn trung cấp 7 ] -았/었었다, -는 걸 보니까, -는 김에

[ Tiếng Hàn trung cấp 7 ] -았/었었다, -는 걸 보니까, -는 김에 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요! 토미입니다.

Ngữ pháp hôm nay gồm 3 phần:
았/었었다 “đã ~ (trước đây, nay không còn)” – thì quá khứ hoàn thành,
는 걸 보니까 “thấy ~ thì (có vẻ là)”,
는 김에 “nhân tiện ~, tiện thể ~”
.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

았/었었다

Động từ / Tính từ + 았/었었다

Danh từ (không có patchim) + 였었다
Danh từ (có patchim) + 이었었다

았/었었다 là dạng gắn thêm 었 vào sau 았/었 (dấu hiệu của thì quá khứ), tức là đánh dấu quá khứ hai lần.

Mẫu này thường diễn tả một sự việc đã kết thúc trong quá khứ và hiện tại không còn tiếp diễn nữa.
Người ta thường gọi đây là “thì quá khứ hoàn thành”.

Trước tiên, để dễ hiểu, chúng ta cùng so sánh sắc thái của thì quá khứ và thì quá khứ hoàn thành.

Thì quá khứ
오빠는 일요일에 부산에 갔다.
Chủ nhật, anh tôi đã đi Busan.

Nếu chỉ nói ở thì quá khứ như 갔다, ta chỉ biết hành động “đi” đã xảy ra trong quá khứ, còn việc đó bây giờ đã kết thúc hoàn toàn hay chưa thì thật ra không rõ.

Vì vậy, câu này có thể hàm ý rằng anh ấy đã đi Busan và bây giờ có thể vẫn đang ở Busan.

Thì quá khứ hoàn thành
오빠는 일요일에 부산에 갔었다.
Chủ nhật, anh tôi đã đi Busan (và giờ đã về rồi).

갔었다 cho biết hành động “đi” đã diễn ra trong quá khứ, đã kết thúc, và bây giờ kết quả của nó không còn nữa.
Tức là câu này cho biết bây giờ anh ấy không còn ở Busan.

Chúng ta cùng xem cách chia, chia ra trường hợp động từ / tính từ và danh từ.

● Động từ / tính từ: chia sang thì quá khứ rồi gắn thêm 었

· 가다: quá khứ là 갔다, gắn thêm 었 thành 갔었다 “đã đi (trước đây)”.
· 먹다: quá khứ là 먹었다, thêm 었 vào sau 먹었 thành 먹었었다 “đã ăn (trước đây)”.

● Danh từ: không có patchim thì gắn -였었다, có patchim thì gắn -이었었다

· 교사 không có patchim nên gắn 였었다 thành 교사였었다 “đã từng là giáo viên”
· 학생 có patchim nên gắn 이었었다 thành 학생이었었다 “đã từng là học sinh”.

Động từ: Ví dụ 1
좀 전에 부장님한테 전화 왔었어요.
Lúc nãy trưởng phòng có gọi điện đến đấy ạ.

Quá khứ của 오다 là 왔다.
Gắn thêm một 었 nữa thành 왔었다 “đã đến”, ở đây là “đã có (cuộc gọi)”.
Câu này mang nghĩa hoàn thành: lúc nãy có điện thoại đến nhưng bây giờ cuộc gọi đã kết thúc.

Nếu nói ở thì quá khứ 전화 왔어요, câu này chỉ cho biết là có điện thoại đến, và thường mang cảm giác điện thoại vừa mới đến ngay lúc nãy, vẫn còn liên quan đến hiện tại.
왔어요 có mối liên hệ chặt chẽ giữa quá khứ và hiện tại.

Danh từ: Ví dụ 2
우리가 처음 만났을 때 난 대학생이었었지.
Hồi mình mới quen nhau, tớ còn là sinh viên đại học nhỉ.

대학생 có patchim nên gắn 이었었다 thành 대학생이었었다 “đã từng là sinh viên đại học”.
Vì là thì quá khứ hoàn thành nên câu này diễn tả rằng bây giờ người nói không còn là sinh viên nữa.

Bài tập

1. 그 친구가 이사 가기 전에는 거의 주말마다 그 친구랑 ( )….
Trước khi bạn ấy chuyển nhà, gần như cuối tuần nào tôi cũng gặp bạn ấy…

(1)만났었는데 (2)만날 거야

Đáp án là (1).
“Gặp” là 만나다, quá khứ là 만났다.
Gắn thêm 었 thành 만났었다 “đã từng gặp”.
Sau đó, muốn thêm sắc thái “… vậy mà”, nên dùng 는데 thành 만났었는데 là đáp án đúng.
Nghĩa là trước khi bạn ấy chuyển nhà thì hay gặp nhau, nhưng bây giờ không còn gặp nữa.

(2) 만날 거야 là thì tương lai, nghĩa là “sẽ gặp”, nên khác nghĩa.

그 친구가 이사 가기 전에는 거의 주말마다 그 친구랑 (만났었는데)….

2. 그 사람은 예전에는 정말 인기가 ( ).
Người đó ngày xưa thật sự rất được yêu thích đấy.

(1)많겠구나 (2)많았었어

Đáp án là (2).
“Rất được yêu thích, rất nổi tiếng” có thể nói là 인기가 많다.
Chia sang thì quá khứ thành 많았다, rồi gắn thêm 었 thành 많았었다.
인기가 많았었다 nghĩa là “đã từng rất được yêu thích”.
Sau đó đổi sang banmal thành 많았었어 là đáp án đúng.
Sắc thái của câu là: ngày xưa rất nổi tiếng, nhưng bây giờ thì không còn như vậy, thậm chí không biết bây giờ người đó ra sao.

(1) 많겠구나 dùng để phỏng đoán, nghĩa là “chắc là được yêu thích lắm nhỉ”.

그 사람은 예전에는 정말 인기가 (많았었어).

는 걸 보니까

Động từ + 는 걸 보니까

Tính từ (không có patchim) + ㄴ 걸 보니까
Tính từ (có patchim) + 은 걸 보니까

Danh từ + 인 걸 보니까

는 걸 보니까 “thấy ~ thì (có vẻ là)” là định ngữ (관형형) cộng với 걸 보니까.

Mẫu này dùng khi dựa vào điều mình nhìn thấy để phán đoán: “thấy ~ nên (đoán là) …”.

걸 보니까 là dạng rút gọn của 것을 보니까 “thấy việc ~ thì”, rất hay dùng trong hội thoại.

Chúng ta cùng ôn lại cách tạo định ngữ đã học ở trình độ sơ cấp.

Chia theo động từ và tính từ.

● Động từ ở hiện tại: có patchim hay không cũng đều gắn 는 걸 보니까.

· 가다: 가는 걸 보니까 “thấy (ai đó) đi thì”
· 먹다: 먹는 걸 보니까 “thấy (ai đó) ăn thì”

● Động từ ở quá khứ: (으)ㄴ 걸 보니까
Không có patchim thì gắn ㄴ 걸 보니까, có patchim thì gắn -은 걸 보니까.

· 가다: không có patchim nên gắn ㄴ 걸 보니까 thành 간 걸 보니까 “thấy (ai đó) đã đi thì”
· 먹다: có patchim nên gắn 은 걸 보니까 thành 먹은 걸 보니까 “thấy (ai đó) đã ăn thì”

● Tính từ: giống động từ ở quá khứ, dùng (으)ㄴ 걸 보니까
Không có patchim thì gắn -ㄴ 걸 보니까, có patchim thì gắn -은 걸 보니까.

아프다: không có patchim nên gắn ㄴ 걸 보니까 thành 아픈 걸 보니까 “thấy (ai đó) đau thì”
많다: có patchim nên gắn 은 걸 보니까 thành 많은 걸 보니까 “thấy nhiều thì”

● Danh từ: có patchim hay không cũng đều gắn 인 걸 보니까

교사: không có patchim, thành 교사인 걸 보니까 “thấy (ai đó) là giáo viên thì”
학생: có patchim, thành 학생인 걸 보니까 “thấy (ai đó) là học sinh thì”

Từ nay về sau, các mẫu ngữ pháp dùng định ngữ như bài này sẽ còn xuất hiện nhiều lần.
Sau này tôi sẽ không giải thích chi tiết cách chia nữa, nên nếu quên thì hãy quay lại bài này để xem lại nhé.

Động từ: Ví dụ 1
웃는 걸 보니까 무슨 기분 좋은 일이 있었구나?
Thấy cậu cười thế kia, chắc là có chuyện gì vui hả?

웃다 là động từ, nên gắn 는 걸 보니까 (hiện tại) thành 웃는 걸 보니까 “thấy (ai đó) cười thì”.

Động từ: Ví dụ 2
보람아, 너는 이 따뜻한 날씨에 몸을 부들부들 떠는 걸 보니까, 감기 걸린 것 같은데.
Boram à, trời ấm thế này mà thấy cậu run lẩy bẩy, chắc là cậu bị cảm rồi.

떨다 “run” là động từ có patchim ㄹ, nên ㄹ bị lược bỏ, thành 떠는 걸 보니까 “thấy (ai đó) run thì”.

Tính từ: Ví dụ 3
밖이 밝은 걸 보니까 비가 그쳤나 봐요.

Thấy bên ngoài sáng rồi, chắc là mưa tạnh rồi.

밝다 “sáng” là tính từ có patchim, nên gắn 은 걸 보니까 thành 밝은 걸 보니까 “thấy sáng thì”.

Danh từ: Ví dụ 4
아직 월요일인 걸 보니까 갑자기 힘이 빠지네…

Thấy mới có thứ Hai thôi, tự nhiên hết cả sức…

월요일 “thứ Hai” là danh từ có patchim, nên gắn 인 걸 보니까 thành 월요일인 걸 보니까 “thấy là thứ Hai thì”.

Bài tập

1. 그 사람이 ( ) 마음이 놓여요.
Thấy người đó làm kinh doanh, tôi yên tâm.

(1)사업하는 걸 보니까 (2)사업할 거니까

Đáp án là (1).

“Kinh doanh” là 사업하다, là động từ, nên gắn 는 걸 보니까 thành 사업하는 걸 보니까 là đáp án đúng.

◉ Lưu ý từ vựng: 마음이 놓이다
마음이 놓이다 “yên tâm, nhẹ nhõm, nhẹ lòng” là cách nói rất đặc trưng của tiếng Hàn.

(2) 사업할 거니까 nghĩa là “vì sẽ kinh doanh, vì định kinh doanh”, là thì tương lai, tức là người đó vẫn chưa kinh doanh.

그 사람이 (사업하는 걸 보니까) 마음이 놓여요.

2. 사람들이 줄을 ( ) 유명한 식당인 것 같아.
Thấy mọi người xếp hàng, chắc đây là quán ăn nổi tiếng.

(1)서는 (2)서는 걸 보니까

Đáp án là (2).

Muốn diễn tả hành động 줄을 서다 “xếp hàng” ở hiện tại, nên gắn 는 걸 보니까.
서다 là động từ không có patchim, gắn 는 걸 보니까 thành 서는 걸 보니까 là đáp án đúng.

Nếu chọn (1) 서는, câu sẽ thành “có vẻ là quán ăn nổi tiếng nơi mọi người xếp hàng”, nghĩa hơi khác nên sai.

사람들이 줄을 (서는 걸 보니까) 유명한 식당인 것 같아.

◉ Lưu ý từ vựng: 줄을 서다
“Xếp hàng” là 줄을 서다.
줄 “hàng” đi với trợ từ tân ngữ 을, nên hãy học thuộc cả cụm 줄을 서다 như một từ nhé.

는 김에

Động từ + 는 김에

[Quá khứ] Động từ (không có patchim) + ㄴ 김에

[Quá khứ] Động từ (có patchim) + 은 김에

는 김에 và (으)ㄴ 김에 chủ yếu gắn vào động từ, mang nghĩa “nhân tiện ~, tiện thể ~”.

는 김에 là “nhân tiện làm ~”, còn (으)ㄴ 김에 là “nhân tiện đã ~”.

Chữ 김 trong 는 김에 được đọc thành âm hữu thanh (gần với âm [g]).
Không phải [kime] mà gần với [gime].

Động từ: Ví dụ 1
빨래하는 김에 이것도 같이 빨까?
Nhân tiện giặt đồ, mình giặt luôn cái này nhé?

Muốn nói “nhân tiện làm ~”, nên 하다 gắn 는 김에 thành 하는 김에 “nhân tiện làm”.

Động từ: Ví dụ 2
우리 부산까지 온 김에 맛있는 해산물도 먹고 가요.
Đã đến tận Busan rồi, nhân tiện mình ăn hải sản ngon rồi hẵng về nhé.

Câu này nói về việc đã xong (“nhân tiện đã đến”), nên 오다 (không có patchim) gắn ㄴ 김에 thành 온 김에 “nhân tiện đã đến”.

Bài tập

1. 내 옷을 ( ) 언니 옷도 하나 살까?
Nhân tiện mua quần áo cho mình, hay mua luôn cho chị một bộ nhỉ?

(1)사는 김에 (2)살 김에

Đáp án là (1).
“Mua” là 사다. Muốn nói việc ở hiện tại “nhân tiện mua”, nên gắn 는 김에 thành 사는 김에 là đáp án đúng.

(2) Không ghép 김에 với định ngữ tương lai như 살 김에.

내 옷을 (사는 김에) 언니 옷도 하나 살까?

2. 서울에 ( ) 친구 좀 만나려고요.
Nhân tiện lên Seoul, tôi định gặp bạn một chút.

(1)올라온 김에 (2)올라왔으니까

Đáp án là (1).
올라오다 nghĩa là “đi lên, lên (thủ đô)”.
Muốn nói “nhân tiện đã lên”, nên phải dùng định ngữ quá khứ.
올라오다 không có patchim, gắn ㄴ 김에 thành 올라온 김에 là đáp án đúng.

(2) 올라왔으니까 nghĩa là “vì đã lên”, thành câu chỉ lý do.

서울에 (올라온 김에) 친구 좀 만나려고요.

Bài tập về nhà

Bài tập về nhà hôm nay là viết 3 câu, dùng ngữ pháp đã học hôm nay.

① Hãy dùng 았/었었다 “đã ~ (trước đây)” để kể cho tôi nghe việc ngày trước bạn từng làm nhưng bây giờ không làm nữa.
(Ví dụ)
나는 너를 사랑했었다.
Tôi đã từng yêu em.

Câu này có sắc thái “bây giờ không còn yêu nữa”.

② Hãy dùng 는 걸 보니까 “thấy ~ thì” để kể cho tôi nghe: thấy ai đó đang làm gì và bạn đã nghĩ như thế nào.
(Ví dụ)
니가 하는 걸 보고.
Để xem cậu làm thế nào đã.

(Câu ví dụ này dùng dạng gần giống là 는 걸 보고 “xem ~ rồi (mới)”.)

③ Hãy dùng 는 김에 “nhân tiện ~” để kể cho tôi nghe việc bạn đã làm nhân tiện khi làm một việc khác.
(Ví dụ)
시내에 나온 김에 친구를 만나고 왔어요.
Nhân tiện ra phố, tôi đã gặp bạn rồi mới về.

Ngoài ra, lần này có hai bài hát mà tôi rất thích có dùng thì quá khứ hoàn thành: bài 아버지 do ca sĩ 인순이 hát, và bài 어머니께 của god, nhóm nhạc thần tượng thập niên 90. Các bạn hãy nghe thử nhé.

Đây là link video ↓

아버지 by 인순이

어머니께 by god

Cả hai đều là những ca khúc nổi tiếng được cả nước yêu mến, đến mức có lẽ người Hàn nào cũng biết.

Bài học hôm nay đến đây là hết.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL