안녕하세요. 토미입니다.
Tôi rất vui được dạy bạn tiếng Hàn – một ngôn ngữ tuyệt vời!
Chủ đề của bài học hôm nay là 집에서 좀 쉬려고요 “Tôi định nghỉ ở nhà một chút.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học
① -(으)려고 하다 “định, dự định”
② -(으)려고요 “định”
Như bạn thấy, hai cách nói này rất giống nhau ở chỗ đều thể hiện ý định của người nói.
Ngoài ra, chúng ta sẽ học -아/어야 되다, nghĩa là “phải”.
Học những điều này, bạn có thể nói được câu như “Tôi phải nộp bài tập cho Tammy”.
Tôi tin chắc bạn sẽ nghe thấy những cách nói này trong kỳ thi TOPIK, nhanh chóng thi đậu và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!
그럼 시작할게요.
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 집에서 좀 쉬려고요 “Tôi định nghỉ ở nhà một chút.”
Tammy đang không được khỏe.
Hãy nghe đoạn hội thoại và thử đoán xem Tammy có những triệu chứng gì, và Sangmin khuyên Tammy làm gì nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 여보세요, 상민 씨. 토미예요.
Tammy: A lô, Sangmin à. Tammy đây. - 상민: 네, 토미 씨. 근데 목소리가 왜 그래요?
Sangmin: Vâng, Tammy. Mà giọng bạn sao vậy? - 토미: 제가 좀 아파서요. 미안하지만 오늘 저녁 약속을 취소할 수 있을까요?
Tammy: Tại tôi hơi bị ốm. Xin lỗi, nhưng tôi hủy cuộc hẹn tối nay có được không? - 상민: 그건 괜찮아요. 근데 많이 아파요?
Sangmin: Chuyện đó không sao đâu. Nhưng bạn có ốm nặng không? - 토미: 아침부터 머리도 아프고 기침도 좀 심해요. 그래서 집에서 좀 쉬려고요.
Tammy: Từ sáng tôi đã bị đau đầu, ho cũng hơi nặng. Vì vậy tôi định nghỉ ở nhà một chút. - 상민: 그래요? 병원에 가 봐야 되지 않겠어요? 열은 없어요?
Sangmin: Vậy à? Chẳng phải bạn nên đi bệnh viện khám thử sao? Bạn có sốt không? - 토미: 열은 안 나요. 약국에서 약도 사서 먹었어요.
Tammy: Tôi không bị sốt. Tôi cũng đã mua thuốc ở hiệu thuốc và uống rồi. - 상민: 그랬군요. 약 잘 먹고 밥도 꼭 챙겨 먹어야 돼요!
Sangmin: Ra vậy. Nhớ uống thuốc đầy đủ và nhất định phải ăn uống đủ bữa nhé!
Từ vựng và cụm từ
- 토미: 여보세요, 상민 씨. 토미예요.
여보세요 giống như “A lô” khi bạn gọi điện thoại cho ai đó.
Khi nhận cuộc gọi, bạn có thể nói: 네, 전데요 “Vâng, tôi đây ạ.”
- 상민: 네, 토미 씨. 근데 목소리가 왜 그래요?
목소리 nghĩa là “giọng nói”.
목 nghĩa là “cổ” hoặc “cổ họng”, còn 소리 là “âm thanh / tiếng (giọng)”.
Vì riêng 소리 đã có hai nghĩa, nên 소리가 크다 có thể nghĩa là “Âm thanh to” hoặc “Giọng to”.
Vì vậy, bạn phân biệt chúng tùy theo từng tình huống.
Ví dụ, khi đi xem buổi hòa nhạc trực tiếp, ca sĩ thường nói 소리 질러! “Hét lên nào!”
Trong trường hợp này, 소리 chỉ “giọng, tiếng hét”.
- 토미: 제가 좀 아파서요. 미안하지만 오늘 저녁 약속을 취소할 수 있을까요?
아프다 nghĩa là “đau, nhức”.
Vì vậy, 배가 아프다 nghĩa là “Tôi đau bụng”.
아프다 này cũng có thể mang nghĩa “ốm, bệnh, không khỏe”.
Vì vậy, 제가 좀 아파서요 nghĩa là “Tại tôi hơi bị ốm.”
약속 là “cuộc hẹn”.
취소하다 nghĩa là “hủy”.
Vì vậy, 약속을 취소할 수 있을까요? nghĩa là “Tôi hủy cuộc hẹn có được không?”
- 상민: 그건 괜찮아요. 근데 많이 아파요?
Trong đoạn hội thoại, Sangmin nói 많이 아파요? “Bạn có ốm nặng không?”
Ở đây, chúng ta hãy chú ý đến 많이.
Trước đây, chúng ta đã học 많이 nghĩa là “nhiều”, nhưng từ này cũng có thể mang nghĩa “rất, lắm”.
- 토미: 아침부터 머리도 아프고 기침도 좀 심해요. 그래서 집에서 좀 쉬려고요.
머리 là “đầu”.
Đã biết từ “đầu” rồi, chúng ta cùng học thêm các từ chỉ bộ phận trên khuôn mặt nhé.
얼굴 là “khuôn mặt”, 눈썹 là “lông mày”, 눈 là “mắt”, 코 là “mũi”, 입 là “miệng”, và 귀 là “tai”.
기침 là “ho”, còn 심하다 nghĩa là “nặng, nghiêm trọng”.
Vì vậy, khi nói 기침이 심하다, nghĩa là “ho nặng”.
Bạn cũng có thể nói 기침이 멎다 hoặc 기침이 멈추다 “hết ho, ngừng ho”.
- 상민: 그래요? 병원에 가 봐야 되지 않겠어요? 열은 없어요?
병원 là “bệnh viện”.
Những từ khác liên quan đến bệnh viện là 입원 “nhập viện” và 퇴원 “xuất viện”. (병원, 입원, 퇴원 là từ Hán Hàn, tương ứng với “bệnh viện”, “nhập viện”, “thoái viện” trong tiếng Việt.)
열 nghĩa là “sốt”. 열이 나다 là “bị sốt”.
열이 없다 nghĩa là “không bị sốt”.
Vì vậy, Sangmin nói 열은 없어요?, nghĩa là “Bạn có sốt không?”
- 토미: 열은 안 나요. 약국에서 약도 사서 먹었어요.
약국 là “hiệu thuốc”, còn 약 là “thuốc”.
Trong tiếng Hàn, ta dùng 약 먹다 “ăn thuốc”. (Tiếng Việt nói “uống thuốc”, còn tiếng Hàn dùng động từ 먹다 “ăn”.)
Ngoài thuốc, chúng ta cũng dùng 먹다 cho đồ uống như 술 “rượu” và 물 “nước”.
Nếu là thứ có thể uống một hơi, như uống rượu, uống nước hay uống thuốc, chúng ta dùng 먹다 “ăn”.
- 상민: 그랬군요. 약 잘 먹고 밥도 꼭 챙겨 먹어야 돼요!
그랬군요 nghĩa là “Ra vậy.”
챙겨 먹다 nghĩa là “ăn đầy đủ, không bỏ bữa nào”.
Động từ này được tạo thành từ 챙기다 “chuẩn bị (thứ mình cần)” và 먹다 “ăn”.
Ngữ pháp
-(으)려고 하다
Động từ (không có patchim) + 려고 하다
Động từ (có patchim) + 으려고 하다
Trước tiên, chúng ta cùng xem -(으)려고 하다 “định, dự định, sẽ”.
Bạn dùng ngữ pháp này để thể hiện rằng mình đang dự định làm việc gì đó.
Bạn cũng có thể kết thúc câu bằng -(으)려고요 “định làm việc gì đó”.
Có 3 quy tắc quan trọng để dùng ngữ pháp này.
① Thứ nhất, khi thân động từ có patchim, thêm –으려고 하다.
Vì vậy, với động từ như 먹다 “ăn”, ta có 먹으려고 하다 “định ăn”.
② Thứ hai, khi thân động từ không có patchim, thêm –려고 하다.
Vì vậy, 쉬다 “nghỉ” thành 쉬려고 하다 “định nghỉ”.
③ Thứ ba, khi thân động từ kết thúc bằng patchim ㄹ, giữ nguyên ㄹ và gắn –려고 하다.
Ví dụ, 놀다 “chơi” thành 놀려고 하다 “định chơi”.
Vậy là lần này, đừng “tạm biệt ㄹ” nhé. ㄹ phải ở lại!
Chúng ta cùng xem ví dụ có patchim.
- 여기서 사진 좀 찍으려고 해요.
Tôi định chụp vài tấm ảnh ở đây.
Ở đây, 찍다 “chụp (ảnh)” có patchim ㄱ, nên ta gắn 으려고 하다 thành 찍으려고 하다 “định chụp”.
Sau đó, đổi 하다 ở cuối cụm từ sang dạng -아/어요, ta được 찍으려고 해요 “Tôi định chụp”.
Tiếp theo, hãy xem ví dụ không có patchim.
Câu này nằm trong đoạn hội thoại hôm nay.
- 집에서 좀 쉬려고요.
Tôi định nghỉ ở nhà một chút.
Ở đây, 쉬다 “nghỉ” không có patchim.
Vì vậy, ta nối với -려고요 thành 쉬려고요 “định nghỉ”.
Nếu dùng -(으)려고 해요 và nói 집에서 좀 쉬려고 해요, nghĩa cũng giống như vậy.
Tiếp theo, hãy xem ví dụ có patchim ㄹ.
- 이 가방을 왜 팔려고 해요?
Sao bạn lại định bán cái túi này?
Ở đây, 팔다 “bán” có patchim ㄹ. Trong trường hợp này, ta gắn thẳng -려고 해요 vào thân từ thành 팔려고 해요 “định bán”.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 선배한테 질문을 좀 ( ).
Tôi định hỏi tiền bối vài câu.
(1)물어보려고요 (2)물어봤어요
Đáp án là (1).
물어보다 là “hỏi”.
Vì động từ này không có patchim, ta gắn -려고요 vào thân từ thành 물어보려고요. Bạn cũng có thể nói 물어보려고 해요 “Tôi định hỏi”.
Cả câu sẽ là 선배한테 질문을 좀 물어보려고요.
아/어야 되다
Động từ + 아/어야 되다
Tiếp theo, chúng ta cùng học -아/어야 되다 “phải, cần phải”.
Để dùng mẫu này, trước hết bạn cần nghĩ đến dạng -아/어요.
Sau đó, bỏ 요, tạm biệt 요, rồi gắn 야 되다.
Vì 되다 là dạng nguyên mẫu (dạng từ điển), nên khi nói chuyện bạn cần đổi thành 돼요.
Bây giờ tôi sẽ giải thích ngữ pháp -아/어야 돼요.
Trong đoạn hội thoại, Sangmin nói
- 밥도 꼭 챙겨 먹어야 돼요.
Nhớ ăn uống đầy đủ bữa nhé.
Hãy chú ý đến 먹어야 돼요 trong câu này.
Dạng -아/어요 của 먹다 là 먹어요 “ăn”.
Bỏ 요, tạm biệt 요, rồi thêm -야 돼요 “phải”.
Ta được 먹어야 돼요 “bạn phải ăn”.
Nhưng “bạn phải ăn” nghe hơi giống ra lệnh, đúng không?
Vì vậy, trong trường hợp này, có thể dịch là “Nhớ ăn uống đầy đủ bữa nhé.”
- 내일 시험이 있어서 오늘은 공부해야 돼요.
Ngày mai có bài thi nên hôm nay tôi phải học.
Ở đây, dạng -아/어요 của 공부하다 “học” là …공부해요.
Bỏ 요 khỏi 공부해요, tạm biệt 요, rồi thêm 야 돼요, ta được 공부해야 돼요 “Tôi phải học”.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 여기서 회사까지는 몇 분 ( )?
Từ đây đến công ty phải đi bộ mấy phút?
(1)걷어야 돼요 (2)걸어야 돼요
Đáp án là (2).
걷다 là “đi bộ”.
걷다 là động từ bất quy tắc ㄷ, nên ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm.
Đúng vậy, đây là loại bạn cần phải cẩn thận.
Vì vậy, dạng -아/어요 của nó là…. 걸어요. Không phải 걷어요.
Vậy ta bỏ 요, tạm biệt 요, rồi thêm 야 돼요. Đáp án là 걸어야 돼요 “phải đi bộ”.
Cả câu sẽ là 여기서 회사까지는 몇 분 (걸어야 돼요)?
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Vì tôi đã giải thích xong hết, chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại bằng tiếng Hàn nhé.
Chắc hẳn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 여보세요, 상민 씨. 토미예요.
- 상민: 네, 토미 씨. 근데 목소리가 왜 그래요?
- 토미: 제가 좀 아파서요. 미안하지만 오늘 저녁 약속을 취소할 수 있을까요?
- 상민: 그건 괜찮아요. 근데 많이 아파요?
- 토미: 아침부터 머리도 아프고 기침도 좀 심해요. 그래서 집에서 좀 쉬려고요.
- 상민: 그래요? 병원에 가 봐야 되지 않겠어요? 열은 없어요?
- 토미: 열은 안 나요. 약국에서 약도 사서 먹었어요.
- 상민: 그랬군요. 약 잘 먹고 밥도 꼭 챙겨 먹어야 돼요!
Luyện tập hội thoại
Đến giờ luyện tập rồi.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 여보세요, 상민 씨. 토미예요.
Tammy: A lô, Sangmin à. Tammy đây. - 상민: 네, 토미 씨. 근데 목소리가 왜 그래요?
Sangmin: Vâng, Tammy. Mà giọng bạn sao vậy? - 토미: 제가 좀 아파서요. 미안하지만 오늘 저녁 약속을 취소할 수 있을까요?
Tammy: Tại tôi hơi bị ốm. Xin lỗi, nhưng tôi hủy cuộc hẹn tối nay có được không? - 상민: 그건 괜찮아요. 근데 많이 아파요?
Sangmin: Chuyện đó không sao đâu. Nhưng bạn có ốm nặng không? - 토미: 아침부터 머리도 아프고 기침도 좀 심해요. 그래서 집에서 좀 쉬려고요.
Tammy: Từ sáng tôi đã bị đau đầu, ho cũng hơi nặng. Vì vậy tôi định nghỉ ở nhà một chút. - 상민: 그래요? 병원에 가 봐야 되지 않겠어요? 열은 없어요?
Sangmin: Vậy à? Chẳng phải bạn nên đi bệnh viện khám thử sao? Bạn có sốt không? - 토미: 열은 안 나요. 약국에서 약도 사서 먹었어요.
Tammy: Tôi không bị sốt. Tôi cũng đã mua thuốc ở hiệu thuốc và uống rồi. - 상민: 그랬군요. 약 잘 먹고 밥도 꼭 챙겨 먹어야 돼요!
Sangmin: Ra vậy. Nhớ uống thuốc đầy đủ và nhất định phải ăn uống đủ bữa nhé!
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Hãy dùng ngữ pháp đã học hôm nay để viết hai câu.
Thứ nhất, hãy dùng -(으)려고 해요 “định, dự định” để nói về việc bạn định làm vào ngày mai.
Ví dụ, tôi sẽ viết
- 내일은 친구한테 전화를 걸려고 해요.
Ngày mai tôi định gọi điện cho bạn.
Thứ hai, hãy dùng -아/어야 돼요 “phải” để nói về việc bạn phải làm vào ngày mai.
Ví dụ,
- 내일은 꼭 장 보러 가야 돼요.
Ngày mai tôi nhất định phải đi chợ.
Bài học hôm nay đến đây là hết!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


