안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 현관 앞에 나와 있어요. “Tôi đã ra ngoài, đang ở trước cửa nhà rồi.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học
① định ngữ (관형형) của danh từ -인, “(người/vật) là ~”,
② -아/어 있다 diễn tả trạng thái vẫn được duy trì sau khi một hành động đã hoàn thành.
Nắm được những ngữ pháp này, tôi tin chắc bạn sẽ giải trôi chảy mọi câu hỏi TOPIK và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!
그럼 시작할게요.
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 현관 앞에 나와 있어요 “Tôi đã ra ngoài, đang ở trước cửa nhà rồi.”
Có vẻ Sangmin và Tammy đang chuẩn bị đi đâu đó.
Hình như Tammy đang đợi Sangmin. Liệu Sangmin có đến ngay không nhỉ?
Hãy nghe kỹ đoạn hội thoại rồi thử đoán nhé.
그럼 들어보세요!
- 상민: 여보세요, 토미 씨. 저 금방 도착할 것 같아요. 토미 씨, 지금 어디 있어요?
Sangmin: Alô, Tammy à. Chắc tôi sắp đến nơi rồi. Tammy, bây giờ bạn đang ở đâu? - 토미: 저 지금 집 현관 앞에 나와 있어요.
Tammy: Bây giờ tôi đã ra ngoài, đang ở trước cửa nhà rồi. - 상민: 벌써요? 잠깐만요. 거의 다 왔어요.
Sangmin: Ra rồi à? Đợi tôi một chút nhé. Tôi sắp tới rồi. - 토미: 상민 씨, 여기예요. 여기!
Tammy: Sangmin ơi, ở đây này. Đây! - 상민: 여기 있었군요, 토미 씨. 근데 언제부터 내려와 있었어요? 많이 안 기다렸죠?
Sangmin: Bạn ở đây à, Tammy. Mà bạn xuống đây từ lúc nào vậy? Bạn không phải đợi lâu chứ? - 토미: 네. 많이 안 기다렸어요. 마침 대학 후배인 친구가 찾아와서 수다를 떨고 있었어요.
Tammy: Vâng. Tôi không đợi lâu đâu. Vừa hay có một người bạn là đàn em khóa dưới ở trường đại học ghé chơi, nên chúng tôi đang ngồi tán gẫu. - 상민: 그렇군요. 오늘은 딱 등산할 날씨네요. 그럼 우리 갈까요?
Sangmin: Ra vậy. Hôm nay đúng là thời tiết lý tưởng để leo núi nhỉ. Vậy chúng ta đi thôi chứ? - 토미: 네, 빨리 출발해요.
Tammy: Vâng, mình xuất phát nhanh thôi.
Từ vựng và cụm từ
Vừa ôn lại đoạn hội thoại, tôi sẽ vừa giải thích từ vựng và cụm từ theo từng câu một.
- 토미: 저 지금 집 현관 앞에 나와 있어요.
현관 là “cửa ra vào (lối vào nhà)”.
Chúng ta cùng học thêm những từ chỉ không gian khác trong nhà nhé.
방 nghĩa là “phòng”, còn 부엌 nghĩa là “nhà bếp”.
거실 là “phòng khách”, 침실 là “phòng ngủ”, còn 베란다 là “ban công (hiên)”.
나오다 nghĩa là “đi ra, ra (ngoài)” (hướng về phía người nói).
Nếu đổi 오다 thành 가다 để nói 나가다, nghĩa là “đi ra (ngoài)” theo hướng rời xa người nói.
Trong tiếng Hàn, bạn phải phân biệt hai từ này.
Ví dụ, 지금 잠깐 밖에 나왔어요 nghĩa là “Bây giờ tôi vừa ra ngoài một chút.”
Còn 선배는 방금 나갔습니다 nghĩa là “Tiền bối (đàn anh/chị) vừa mới ra ngoài.”
- 상민: 벌써요? 잠깐만요. 거의 다 왔어요.
잠깐 nghĩa là “một chút, một lát (về thời gian)”.
Vì vậy, 잠깐만요 nghĩa là “Xin chờ một chút.”
Đây là cụm từ người Hàn dùng rất thường xuyên.
Lưu ý: cụm này được phát âm là [잠깐만뇨] với âm ㄴ, chứ không phải [잠깐마뇨].
Từ tiếp theo là 거의, nghĩa là “gần như, hầu như”, còn 다 nghĩa là “tất cả, hết”.
Trong đoạn hội thoại hôm nay, Sangmin nói 거의 다 왔어요 “Tôi sắp tới rồi.”
Như vậy, khi dùng 거의 và 다 cùng nhau, nghĩa là “gần như tất cả, gần hết”.
- 상민: 여기 있었군요, 토미 씨. 근데 언제부터 내려와 있었어요? 많이 안 기다렸죠?
내려오다 nghĩa là “đi xuống (về phía người nói)”.
Còn khi nói 내려가다, nghĩa là “đi xuống (rời xa người nói)”.
- 토미: 네. 많이 안 기다렸어요. 마침 대학 후배인 친구가 찾아와서 수다를 떨고 있었어요.
마침 nghĩa là “vừa đúng lúc, vừa hay”.
Ví dụ, 마침 버스가 오네요. nghĩa là “Xe buýt đến vừa đúng lúc.”
수다를 떨다 nghĩa là “tán gẫu, buôn chuyện”.
Bản thân 수다 nghĩa là “chuyện phiếm, sự tán gẫu”, và bạn có thể dùng trong câu như 또 수다가 시작됐군요 “Lại bắt đầu buôn chuyện rồi đấy.”
- 상민: 그렇군요. 오늘은 딱 등산할 날씨네요. 그럼 우리 갈까요?
딱 nghĩa là “vừa đúng, vừa khít”.
Và 딱 맞다 là “vừa khít, vừa vặn”, còn 딱 좋다 là “vừa đẹp, vừa đúng ý”.
딱 등산할 날씨 nghĩa là “thời tiết vừa đúng để leo núi”, nói cách khác là “thời tiết lý tưởng để leo núi”.
- 토미: 네, 빨리 출발해요.
출발 là “sự xuất phát”, nên 출발하다 nghĩa là “xuất phát, khởi hành”.
Từ trái nghĩa, như đã xuất hiện trong đoạn hội thoại, là 도착 “sự đến nơi”, và 도착하다 nghĩa là “đến nơi”.
Ngữ pháp
-인
Danh từ + 인
Chúng ta cùng tìm hiểu định ngữ của danh từ, -인 “(người/vật) là ~”.
Bạn có thể dùng nó để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ, 회사원인 오빠 nghĩa là “anh trai tôi, người là nhân viên văn phòng”.
Bạn có thể thấy 회사원인 “là nhân viên văn phòng” đang bổ nghĩa cho danh từ 오빠 “anh trai”.
Đó chính là điều chúng ta sẽ học hôm nay.
Cách dùng ngữ pháp này rất đơn giản.
Bạn chỉ cần thêm –인 sau danh từ, dù danh từ đó có patchim hay không.
Ví dụ, 학생 là “học sinh, sinh viên”.
Từ này có patchim, và ta gắn -인 thành 학생인, nghĩa là “(người) là học sinh”.
선배 là “tiền bối, đàn anh/chị khóa trên”, từ này không có patchim.
Ta gắn -인 thành 선배인, nghĩa là “(người) là đàn anh/chị khóa trên”.
Nếu muốn dùng kính ngữ để nói về người cần tôn trọng, như người lớn tuổi, bạn phải thêm 이신 thay cho -인.
Ví dụ, 의사이신 할아버지 nghĩa là “ông tôi, người là bác sĩ”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem một câu trong đoạn hội thoại hôm nay.
- 대학 후배인 친구가 찾아와서 수다를 떨고 있었어요.
Một người bạn là đàn em khóa dưới ở trường đại học ghé chơi, nên chúng tôi đang tán gẫu.
Hãy chú ý đến 대학 후배인 친구 “người bạn là đàn em khóa dưới ở trường đại học”.
대학 후배 là “đàn em khóa dưới ở trường đại học”.
Bạn gắn -인 vào 대학 후배 thành 대학 후배인 “(người) là đàn em khóa dưới ở trường đại học”.
- 학생인 경우에는 30% 할인됩니다.
Trường hợp là học sinh, sinh viên thì được giảm 30%.
Trước khi học ngữ pháp, tôi sẽ giải thích vài từ trong câu.
경우 là “trường hợp”, còn 할인 là “sự giảm giá”.
Vì vậy, 할인되다 nghĩa là “được giảm giá”. Phần trăm (%) trong tiếng Hàn thường được đọc là 프로.
Trong ví dụ này, -인 được gắn vào từ 학생 (học sinh) thành 학생인.
Vì vậy, 학생인 경우 có nghĩa là “trường hợp (người mua) là học sinh, sinh viên”.
Bài tập
1. 한국어를 ( ) 아버지한테서 배웠어요.
Tôi đã học tiếng Hàn từ bố tôi, người là giáo sư đại học.
(1)대학교수이고 (2)대학교수이신
Đáp án là (2).
대학교수 là “giáo sư đại học”.
Và 아버지 “bố” chắc chắn là người lớn tuổi hơn, nên ta dùng dạng kính ngữ của -인, tức là -이신. Gắn -이신 vào 대학교수 thành 대학교수이신 “(người) là giáo sư đại học”.
Cả câu sẽ là 한국어를 대학교수이신 아버지한테서 배웠어요.
-아/어 있다
Động từ + 아/어 있다
Chúng ta cùng học ngữ pháp -아/어 있다 “đang (ở trong trạng thái) ~, vẫn ~”, diễn tả trạng thái vẫn được duy trì sau khi một hành động đã hoàn thành.
Ví dụ, khi bạn đứng lên rồi, bạn sẽ ở trong trạng thái đang đứng.
Bạn có thể diễn tả “Tôi đang đứng” bằng ngữ pháp hôm nay, -아/어 있다.
Chúng ta cùng xem cách dùng ngữ pháp này.
Trước tiên, hãy nghĩ đến dạng -아/어요.
Sau đó, bỏ 요 đi và thêm 있다 vào.
Ví dụ,
Dạng -아/어요 của 앉다 “ngồi” là 앉아요.
Bỏ 요 và thêm 있다 thành 앉아 있다 “đang ngồi (đã ngồi xuống và vẫn ngồi)”.
Dạng -아/어요 của 서다 “đứng” là 서요.
Bỏ 요 và thêm 있다 thành 서 있다 “đang đứng (đã đứng lên và vẫn đứng)”.
- 저 지금 집 현관 앞에 나와 있어요.
Bây giờ tôi đã ra ngoài, đang ở trước cửa nhà rồi.
Dạng -아/어요 của 나오다 “đi ra” là 나와요, nên bỏ 요 và thêm 있다 thành 나와 있다 “đã ra và đang ở ngoài”, tức là “đang ở bên ngoài”.
- 언제부터 내려와 있었어요?
Bạn xuống đây từ lúc nào vậy?
Dạng -아/어요 của 내려오다 “đi xuống” là 내려와요, nên bỏ 요 và thêm 있다 thành 내려와 있다 “đã xuống và đang ở (chỗ đó)”.
Lưu ý cho người Việt
Trong tiếng Việt, “đang” có thể dùng cho cả hành động đang diễn ra lẫn trạng thái. Trong tiếng Hàn, hai ý này khác nhau: -고 있어요 (như 눕고 있어요) là hành động đang diễn ra, còn -아/어 있다 (như 누워 있다) là trạng thái còn lại sau khi hành động đã xong.
-아/어 있다 thường dùng với nội động từ (động từ không có tân ngữ) như 앉다, 서다, 나오다, 눕다.
Bài tập
1. 어머니는 어제부터 아파서 ( ).
Mẹ tôi bị ốm từ hôm qua nên đang nằm nghỉ.
(1)눕고 있어요 (2)누워 계세요
Đáp án là (2).
눕다 là “nằm (trên giường)”.
Ở đây, từ này kết thúc bằng patchim ㅂ, nên bạn cần chú ý.
Vì 눕다 là động từ bất quy tắc ㅂ. Dạng -아/어요 của nó là 누워요.
Từ 누워요, bỏ 요 và thêm 있다 thành 누워 있다 “đang nằm”.
Ngoài ra, trong tiếng Hàn, khi nói về người lớn tuổi hơn mình, ta dùng dạng kính ngữ của 있다 là 계시다. Vì vậy, cách nói đúng là 누워 계세요 “đang nằm”.
Cả câu sẽ là 어머니는 어제부터 아파서 누워 계세요.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Bây giờ, chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
Tôi chắc rằng lần này bạn sẽ nghe ra được nhiều từ và ngữ pháp hơn.
그럼 확인해 보세요!
- 상민: 여보세요, 토미 씨. 저 금방 도착할 것 같아요. 토미 씨, 지금 어디 있어요?
- 토미: 저 지금 집 현관 앞에 나와 있어요.
- 상민: 벌써요? 잠깐만요. 거의 다 왔어요.
- 토미: 상민 씨, 여기예요. 여기!
- 상민: 여기 있었군요, 토미 씨. 근데 언제부터 내려와 있었어요? 많이 안 기다렸죠?
- 토미: 네. 많이 안 기다렸어요. 마침 대학 후배인 친구가 찾아와서 수다를 떨고 있었어요.
- 상민: 그렇군요. 오늘은 딱 등산할 날씨네요. 그럼 우리 갈까요?
- 토미: 네, 빨리 출발해요.
Luyện tập hội thoại
Tôi sẽ phát đoạn hội thoại từng câu một.
Hãy đọc theo tôi nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 상민: 여보세요, 토미 씨. 저 금방 도착할 것 같아요. 토미 씨, 지금 어디 있어요?
Sangmin: Alô, Tammy à. Chắc tôi sắp đến nơi rồi. Tammy, bây giờ bạn đang ở đâu? - 토미: 저 지금 집 현관 앞에 나와 있어요.
Tammy: Bây giờ tôi đã ra ngoài, đang ở trước cửa nhà rồi. - 상민: 벌써요? 잠깐만요. 거의 다 왔어요.
Sangmin: Ra rồi à? Đợi tôi một chút nhé. Tôi sắp tới rồi. - 토미: 상민 씨, 여기예요. 여기!
Tammy: Sangmin ơi, ở đây này. Đây! - 상민: 여기 있었군요, 토미 씨. 근데 언제부터 내려와 있었어요? 많이 안 기다렸죠?
Sangmin: Bạn ở đây à, Tammy. Mà bạn xuống đây từ lúc nào vậy? Bạn không phải đợi lâu chứ? - 토미: 네. 많이 안 기다렸어요. 마침 대학 후배인 친구가 찾아와서 수다를 떨고 있었어요.
Tammy: Vâng. Tôi không đợi lâu đâu. Vừa hay có một người bạn là đàn em khóa dưới ở trường đại học ghé chơi, nên chúng tôi đang ngồi tán gẫu. - 상민: 그렇군요. 오늘은 딱 등산할 날씨네요. 그럼 우리 갈까요?
Sangmin: Ra vậy. Hôm nay đúng là thời tiết lý tưởng để leo núi nhỉ. Vậy chúng ta đi thôi chứ? - 토미: 네, 빨리 출발해요.
Tammy: Vâng, mình xuất phát nhanh thôi.
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Hãy đặt một câu dùng -인 “(người/vật) là ~” và -아/어 있다 “đang ở trong trạng thái ~”.
Ví dụ,
- 내 친구인 유진이는 지금 일본에 와 있어요.
Yujin, bạn của tôi, hiện đang ở Nhật (đã sang đây và vẫn đang ở đây).
Bài học hôm nay đến đây là hết. Cảm ơn bạn đã xem đến cuối.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


