안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 재능이 있기 때문에 응원해 주고 싶어요 “Vì em ấy có tài năng nên tôi muốn ủng hộ em ấy.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học
① Danh từ+때문에 “vì (danh từ), tại (danh từ)”
② -기 때문에 “vì ~ nên”
③ -이/가 되다 “trở thành”
Nếu biết cách dùng -기 때문에 “vì ~ nên”, bạn sẽ có thể giải thích lý do một cách rõ ràng mỗi khi mắc lỗi.
그럼 시작할게요!
https://youtu.be/C5XDWhpe2bs
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 재능이 있기 때문에 응원해 주고 싶어요 “Vì em ấy có tài năng nên tôi muốn ủng hộ em ấy.”
Hình như em trai của Tammy sắp tốt nghiệp cấp ba.
Sau khi tốt nghiệp, em trai của Tammy muốn trở thành gì?
Hãy nghe đoạn hội thoại và thử đoán xem nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 상민 씨, 우리 동생이 다음 달에 고등학교 졸업하는데 뭘 선물해 주면 좋을까요?
Tammy: Sangmin này, tháng sau em tôi tốt nghiệp cấp ba, tôi nên tặng gì cho em ấy thì tốt nhỉ? - 상민: 졸업 선물이요? 이번에 졸업하는 건 남동생이에요?
Sangmin: Quà tốt nghiệp à? Người tốt nghiệp lần này là em trai bạn à? - 토미: 네. 맞아요. 그래서 같은 남자인 상민 씨 의견을 듣고 싶어서 물어봤어요.
Tammy: Vâng, đúng rồi. Vì vậy tôi muốn nghe ý kiến của Sangmin, cũng là con trai, nên mới hỏi bạn. - 상민: 그렇군요. 근데 동생은 졸업한 다음에 어떻게 해요? 대학에 가요?
Sangmin: Ra vậy. Mà tốt nghiệp xong thì em bạn sẽ làm gì? Có học đại học không? - 토미: 아니요, 우리 동생은 가수가 되는 게 꿈이기 때문에 대학에는 안 가요. 지금도 매일 노래 연습만 하고 있어요.
Tammy: Không, ước mơ của em tôi là trở thành ca sĩ nên em ấy không học đại học. Bây giờ ngày nào em ấy cũng chỉ tập hát thôi. - 상민: 그래요? 동생이 노래 잘해요?
Sangmin: Vậy à? Em bạn hát hay không? - 토미: 네. 그런데 부모님은 동생 때문에 늘 걱정만 하세요. 전 동생이 재능이 있기 때문에 응원해 주고 싶어요.
Tammy: Có. Nhưng bố mẹ tôi lúc nào cũng chỉ lo lắng vì em ấy. Còn tôi thì vì em ấy có tài năng nên tôi muốn ủng hộ em ấy.
Từ vựng và cụm từ
- 토미: 상민 씨, 우리 동생이 다음 달에 고등학교 졸업하는데 뭘 선물해 주면 좋을까요?
다음 달 là “tháng sau”.
Giống như 다음 주 là “tuần sau”.
Ngoài ra, 지난달 là “tháng trước” và 이번 달 là “tháng này”.
졸업 nghĩa là “sự tốt nghiệp” và 졸업하다 nghĩa là “tốt nghiệp”.
Ngược lại, 입학 nghĩa là “sự nhập học” và 입학하다 nghĩa là “nhập học”.
선물 là “quà”, và cả 선물하다 lẫn 선물을 주다 đều có nghĩa là “tặng quà”.
선물을 받다 nghĩa là “nhận quà”, còn 선물을 보내다 nghĩa là “gửi quà”.
- 토미: 네. 맞아요. 그래서 같은 남자인 상민 씨 의견을 듣고 싶어서 물어봤어요.
의견 là “ý kiến”.
Khi nói 의견을 듣고 싶다, nghĩa là “Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.”
의견을 말하다 nghĩa là “nói ý kiến (của mình)”.
- 토미: 아니요, 우리 동생은 가수가 되는 게 꿈이기 때문에 대학에는 안 가요. 지금도 매일 노래 연습만 하고 있어요.
가수 là “ca sĩ” và 인기 가수 nghĩa là “ca sĩ được yêu thích”.
꿈 là “giấc mơ, ước mơ”.
Từ này có thể dùng cho cả “giấc mơ (khi ngủ)” lẫn “ước mơ (điều mình mong muốn)”.
매일 nghĩa là “mỗi ngày, hằng ngày”.
매달 là “mỗi tháng” và 매년 là “mỗi năm”.
- 토미: 네. 그런데 부모님은 동생 때문에 늘 걱정만 하세요. 전 동생이 재능이 있기 때문에 응원해 주고 싶어요.
늘 nghĩa là “luôn luôn, lúc nào cũng”.
늘 걱정만 하다 nghĩa là “lúc nào cũng chỉ lo lắng”.
재능 là “tài năng”, và 재능이 있다/없다 nghĩa là “có tài năng / không có tài năng”.
응원 nghĩa là “sự cổ vũ, sự ủng hộ”, đây là danh từ.
Còn 응원하다 nghĩa là “cổ vũ, ủng hộ”. Vì vậy, 응원해 주고 싶다 nghĩa là “muốn ủng hộ (ai đó)”.
Ngữ pháp
때문에
Danh từ + 때문에
Ngữ pháp đầu tiên là Danh từ+때문에 “vì (danh từ), tại (danh từ)”.
Bạn có thể dùng nó để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.
Ngoài ra, bạn có thể dùng nó để trách ai đó, như 너 때문에 늦었어! “Tại cậu mà tớ bị muộn đấy!”
Để dùng ngữ pháp này, bạn chỉ cần gắn 때문에 vào sau danh từ.
- 부모님은 동생 때문에 늘 걱정만 하세요.
Bố mẹ tôi lúc nào cũng chỉ lo lắng vì em trai tôi.
동생 là “em trai (em)”, nên ta thêm 때문에 thành 동생 때문에 “vì em trai tôi”.
Bài tập
상민 씨, ( ) 많이 기다렸죠?
Sangmin, vì tôi mà bạn phải đợi lâu lắm phải không?
(1)나이기 때문에 (2)나 때문에
Đáp án là (2).
Bạn có thể dùng 나 để nói “tôi”, nên ta thêm 때문에 vào sau từ này thành 나 때문에 “vì tôi”.
Cả câu sẽ là 상민 씨, (나 때문에) 많이 기다렸죠?
-기 때문에
Động từ • Tính từ + 기 때문에
Danh từ + 이기 때문에
Tiếp theo, chúng ta cùng xem -기 때문에, nghĩa là “vì ~ nên”.
Với ngữ pháp này, bạn có thể nêu lý do một cách rõ ràng cho người khác.
Trước đây, chúng ta cũng đã học -아/어서 để diễn tả lý do.
So với -아/어서, –기 때문에 nêu lý do rõ ràng hơn và hơi trang trọng hơn, nên bạn sẽ thường thấy nó trong văn viết (trong hội thoại cũng được dùng).
Lưu ý cho người Việt
Giống như -아/어서, -기 때문에 không dùng khi vế sau là câu mệnh lệnh (“hãy ~”) hay câu đề nghị (“chúng ta hãy cùng ~”).
Cách dùng ngữ pháp này cũng rất dễ.
Bạn chỉ cần thêm -기 때문에 vào sau thân động từ, tính từ, dù có patchim hay không.
Ví dụ, thân động từ của 먹다 “ăn” là 먹. Ta gắn 기 때문에 vào thân từ thành 먹기 때문에 “vì (tôi) ăn”.
Khi nói về việc đã xảy ra, ta gắn -기 때문에 vào sau dạng quá khứ, như 만들었기 때문에 “vì đã nấu” trong bài tập về nhà ở cuối bài.
Với danh từ, ta dùng –이기 때문에 dù có patchim hay không.
Ví dụ, 아기 “em bé” thành 아기이기 때문에 “vì (bé) là em bé”.
학생 “học sinh” thành 학생이기 때문에 “vì (người đó) là học sinh”.
Khi dùng -이기 때문에 trong câu, cấu trúc câu sẽ là “vì danh từ 1 là danh từ 2”, như 아기이기 때문에 잘 잔다 “Vì là em bé nên bé ngủ nhiều.”
Ngược lại, khi nói Danh từ + 때문에, câu đó mang ý trách ai đó hoặc nói rằng cái gì đó là nguyên nhân.
Ví dụ, 아기 때문에 잠을 못 잔다 nghĩa là “Vì em bé mà tôi không ngủ được.”
Chúng ta cùng xem vài câu ví dụ trong đoạn hội thoại hôm nay.
- 동생이 재능이 있기 때문에 응원해 주고 싶어요.
Vì em trai tôi có tài năng nên tôi muốn ủng hộ em ấy.
재능이 있다 là “có tài năng”.
Ta thêm -기 때문에 vào thân từ thành 재능이 있기 때문에 “vì có tài năng”.
- 우리 동생은 가수가 되는 게 꿈이기 때문에 대학에는 안 가요.
Ước mơ của em tôi là trở thành ca sĩ nên em ấy không học đại học.
꿈이다 nghĩa là “là ước mơ”.
Ta thêm -기 때문에 vào thân từ thành 꿈이기 때문에 “vì đó là ước mơ của em ấy”.
Bài tập
날씨가 ( ) 창문을 닫았어요.
Vì trời lạnh nên tôi đã đóng cửa sổ.
(1)춥기 때문에 (2)추기 때문에
Đáp án là (1). 춥다 là “lạnh”.
Ta gắn -기 때문에 vào thân từ thành 춥기 때문에 “vì lạnh”.
Cả câu sẽ là 날씨가 ( 춥기 때문에 ) 창문을 닫았어요.
-이/가 되다
(chủ yếu) Danh từ (không có patchim) + 가 되다
(chủ yếu) Danh từ (có patchim) + 이 되다
Chúng ta cùng xem ngữ pháp -이/가 되다 “trở thành”.
Bạn nên học thuộc nó như một cụm từ.
Để dùng ngữ pháp này, hãy gắn 이/가 (có hình thức giống trợ từ chủ ngữ) vào danh từ.
Ta dùng -이 되다 khi danh từ có patchim,
và dùng -가 되다 khi danh từ không có patchim.
- 우리 동생은 가수가 되는 게 꿈이기 때문에 대학에는 안 가요.
Ước mơ của em tôi là trở thành ca sĩ nên em ấy không học đại học.
가수 “ca sĩ” không có patchim.
Vì vậy, ta thêm -가 되다 thành 가수가 되다 “trở thành ca sĩ”.
Bài tập
크면 ( )
Lớn lên bạn muốn trở thành gì?
(1)뭐가 되고 싶어요? (2)뭐를 되고 싶어요?
Đáp án là (1). 뭐 là “cái gì” trong tiếng Hàn.
Vì từ này không có patchim, ta thêm -가 되다 thành 뭐가 되다 “trở thành gì”.
Câu này hỏi “Bạn muốn trở thành gì?”, nên ta dùng -고 싶다 “muốn” ở đây.
Đáp án sẽ là 뭐가 되고 싶어요? “Bạn muốn trở thành gì?”
Cả câu sẽ là 크면 (뭐가 되고 싶어요?).
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Hãy kiểm tra xem bạn hiểu được bao nhiêu nhé.
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 상민 씨, 우리 동생이 다음 달에 고등학교 졸업하는데 뭘 선물해 주면 좋을까요?
- 상민: 졸업 선물이요? 이번에 졸업하는 건 남동생이에요?
- 토미: 네. 맞아요. 그래서 같은 남자인 상민 씨 의견을 듣고 싶어서 물어봤어요.
- 상민: 그렇군요. 근데 동생은 졸업한 다음에 어떻게 해요? 대학에 가요?
- 토미: 아니요, 우리 동생은 가수가 되는 게 꿈이기 때문에 대학에는 안 가요. 지금도 매일 노래 연습만 하고 있어요.
- 상민: 그래요? 동생이 노래 잘해요?
- 토미: 네. 그런데 부모님은 동생 때문에 늘 걱정만 하세요. 전 동생이 재능이 있기 때문에 응원해 주고 싶어요.
Luyện tập hội thoại
그럼 큰소리로 읽어 보세요.
- 토미: 상민 씨, 우리 동생이 다음 달에 고등학교 졸업하는데 뭘 선물해 주면 좋을까요?
Tammy: Sangmin này, tháng sau em tôi tốt nghiệp cấp ba, tôi nên tặng gì cho em ấy thì tốt nhỉ? - 상민: 졸업 선물이요? 이번에 졸업하는 건 남동생이에요?
Sangmin: Quà tốt nghiệp à? Người tốt nghiệp lần này là em trai bạn à? - 토미: 네. 맞아요. 그래서 같은 남자인 상민 씨 의견을 듣고 싶어서 물어봤어요.
Tammy: Vâng, đúng rồi. Vì vậy tôi muốn nghe ý kiến của Sangmin, cũng là con trai, nên mới hỏi bạn. - 상민: 그렇군요. 근데 동생은 졸업한 다음에 어떻게 해요? 대학에 가요?
Sangmin: Ra vậy. Mà tốt nghiệp xong thì em bạn sẽ làm gì? Có học đại học không? - 토미: 아니요, 우리 동생은 가수가 되는 게 꿈이기 때문에 대학에는 안 가요. 지금도 매일 노래 연습만 하고 있어요.
Tammy: Không, ước mơ của em tôi là trở thành ca sĩ nên em ấy không học đại học. Bây giờ ngày nào em ấy cũng chỉ tập hát thôi. - 상민: 그래요? 동생이 노래 잘해요?
Sangmin: Vậy à? Em bạn hát hay không? - 토미: 네. 그런데 부모님은 동생 때문에 늘 걱정만 하세요. 전 동생이 재능이 있기 때문에 응원해 주고 싶어요.
Tammy: Có. Nhưng bố mẹ tôi lúc nào cũng chỉ lo lắng vì em ấy. Còn tôi thì vì em ấy có tài năng nên tôi muốn ủng hộ em ấy.
Bài tập về nhà
Hãy viết 2 câu dùng ngữ pháp đã học hôm nay.
Câu thứ nhất, hãy dùng -기 때문에 “vì ~ nên” để kể cho chúng tôi nghe về một lỗi bạn đã mắc ở chỗ làm hoặc ở trường, và lý do vì sao bạn mắc lỗi đó.
Ví dụ,
- 유튜브를 보면서 요리를 만들었기 때문에 먹는 시간이 늦어졌어요.
Vì vừa xem YouTube vừa nấu ăn nên giờ ăn đã bị muộn.
Câu thứ hai, hãy dùng -이/가 되다 “trở thành” để kể cho chúng tôi nghe 10 năm nữa bạn muốn trở thành người như thế nào.
Ví dụ, tôi sẽ viết
- 10년 후에는 세계로 통하는 한국어 강사가 되고 싶어요.
10 năm sau, tôi muốn trở thành một giáo viên tiếng Hàn được cả thế giới biết đến.
Bài học hôm nay đến đây là hết!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


