[ Tiếng Hàn sơ cấp 50 ] Câu gián tiếp: -(으)라고 하다, -자고 하다

[ Tiếng Hàn sơ cấp 50 ] Câu gián tiếp: -(으)라고 하다, -자고 하다 Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Chủ đề của bài học hôm nay là 우리가 정하래요. “Trưởng phòng bảo chúng ta quyết định.”

Hôm nay, chúng ta sẽ học
① câu gián tiếp -(으)라고 하다 “bảo (ai đó) làm (gì đó)”
② câu gián tiếp dùng cho lời rủ, lời đề nghị -자고 하다 “rủ (ai đó) cùng làm”

Và hôm nay sẽ là bài học cuối cùng của khóa tiếng Hàn sơ cấp.

그럼 시작할게요!
https://youtu.be/fXk0hppRnuA

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 우리가 정하래요. “Trưởng phòng bảo chúng ta quyết định.”

Trưởng phòng của Tammy sắp đi công tác ở Mỹ.

Có vẻ Tammy đã rất bất ngờ về công việc mà trưởng phòng giao. Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Hãy nghe đoạn hội thoại và thử đoán xem nhé.
그럼 들어보세요!

  • 토미: 상민 씨, 이번 일에 대해서 부장님이 뭐라고 하세요?
    Tammy: Sangmin này, về việc lần này trưởng phòng nói gì vậy?
  • 상민: 부장님은 이틀 동안 미국 출장을 다녀오신대요. 그래서 이 글 제목은 우리가 정하래요.
    Sangmin: Trưởng phòng nói sẽ đi công tác Mỹ hai ngày. Vì vậy trưởng phòng bảo chúng ta tự quyết định tiêu đề của bài viết này.
  • 토미: 아니, 이렇게 중요한 걸 우리가 결정하라고 하셨어요?
    Tammy: Ơ, việc quan trọng thế này mà trưởng phòng bảo chúng ta quyết định sao?
  • 상민: 네, 그래서 우리가 몇 가지 안을 준비하는 게 어떨까요?
    Sangmin: Vâng, vậy chúng ta chuẩn bị vài phương án thì thế nào?
  • 토미: 그거 좋네요. 부장님도 그렇게 하시재요?
    Tammy: Hay đấy. Trưởng phòng cũng đề nghị làm như vậy à?
  • 상민: 네. 사흘 후에 회사에 나오시니까 그때 회의를 하자고 하셨어요.
    Sangmin: Vâng. Ba ngày sau trưởng phòng sẽ đến công ty, nên trưởng phòng đề nghị lúc đó chúng ta cùng họp.
  • 토미: 그렇군요. 우리 힘을 모아서 멋있는 제목 하나 만들어 봐요.
    Tammy: Ra vậy. Chúng ta cùng hợp sức nghĩ ra một tiêu đề thật hay nhé.

Từ vựng và cụm từ

Tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ theo từng câu trong đoạn hội thoại.

  • 토미: 상민 씨, 이번 일에 대해서 부장님이 뭐라고 하세요?

Từ 부장님 được tạo thành từ 부장 và 님.
부장 nghĩa là “trưởng phòng, trưởng bộ phận”.

Trong tiếng Hàn, người ta thường thêm -님 sau chức vụ của một người để thể hiện sự kính trọng.
Chủ yếu, bạn dùng 님 khi gọi người có vị trí cao hơn mình, như cấp trên.

  • 상민: 부장님은 이틀 동안 미국 출장을 다녀오신대요. 그래서 이 글 제목은 우리가 정하래요.

이틀 nghĩa là “hai ngày”.
Ngoài ra, 동안 nghĩa là “trong (khoảng thời gian)”, nên 이틀 동안 nghĩa là “trong hai ngày”.

글 nghĩa là “bài viết, đoạn văn, chữ viết”.

제목 là “tiêu đề”. 정하다 là “quyết định, định ra”.
제목을 뭘로 정했어요? nghĩa là “Bạn đã chọn tiêu đề là gì?” Bạn hiểu chứ?

  • 토미: 아니, 이렇게 중요한 걸 우리가 결정하라고 하셨어요?

중요하다 nghĩa là “quan trọng”.
결정 là “sự quyết định”, còn 결정하다 là “quyết định”.
Từ này được phát âm là [결쩡] với phụ âm căng, nên hãy chú ý nhé.

  • 상민: 네, 그래서 우리가 몇 가지 안을 준비하는 게 어떨까요?

가지 được thêm vào sau số thuần Hàn để nói “~ loại, ~ thứ”.
Ví dụ, 한 가지 là “một loại”, 두 가지 là “hai loại”, còn 세 가지 là “ba loại”.

몇 가지 có thể dịch là “mấy loại / vài loại”.
Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là “vài loại”.

Ở đây, 안 là “phương án, ý tưởng”.
Vì vậy, 몇 가지 안 nghĩa là “vài phương án”.

  • 상민: 네. 사흘 후에 회사에 나오시니까 그때 회의를 하자고 하셨어요.

회의 là “cuộc họp” và được phát âm là [회이].
Nhân tiện, từ 미팅 (meeting) cũng thường được dùng với nghĩa “cuộc họp”.

  • 토미: 그렇군요. 우리 힘을 모아서 멋있는 제목 하나 만들어 봐요.

힘 là “sức, sức mạnh”, còn 모으다 là “gom, tập hợp”.
Vì vậy, 힘을 모으다 dịch sát nghĩa là “gom sức lại”, tức là “hợp sức, đồng lòng”.

Ngữ pháp

-(으)라고 하다

Động từ (không có patchim) + 라고 하다
Động từ (có patchim) + 으라고 하다

Tôi sẽ giải thích câu gián tiếp dùng cho mệnh lệnh, –(으)라고 하다 “bảo (ai đó) làm (gì đó)”.

Bạn dùng mẫu này để thuật lại câu mệnh lệnh của ai đó.

Ví dụ, câu trực tiếp dạng mệnh lệnh sẽ như thế này: Bố tôi nói: “Ăn sáng nhanh lên.”
Bố gần như đang ra lệnh cho tôi ăn nhanh.

Khi chuyển câu này thành câu gián tiếp, bạn có thể nói: Bố tôi bảo tôi ăn sáng nhanh lên.

Ngoài ra, -(으)래요 là dạng rút gọn của -(으)라고 해요.
Người Hàn thường dùng dạng này trong hội thoại.

Bây giờ, chúng ta cùng xem cách dùng -(으)라고 하다 “bảo (ai đó) làm (gì đó)”.

Rất đơn giản vì chỉ có hai mẫu.

Thứ nhất, khi thân động từ có patchim, bạn thêm -으라고 하다.
Ví dụ, 받다 “nhận” thành 받으라고 하다 “bảo (ai đó) nhận”.

Thứ hai, khi thân động từ không có patchim hoặc kết thúc bằng patchim ㄹ, bạn thêm -라고 하다.
Ví dụ, 오다 thành 오라고 하다 “bảo (ai đó) đến”.

Với động từ có patchim ㄹ như 팔다 “bán”, ta có 팔라고 하다 “bảo (ai đó) bán”.

  • 이렇게 중요한 걸 우리가 결정하라고 하셨어요?
    Việc quan trọng thế này mà trưởng phòng bảo chúng ta quyết định sao?

결정하다 là “quyết định”.
Vì không có patchim, bạn thêm -라고 하다 vào thân từ để nói 결정하라고 하다 “bảo (chúng ta) quyết định”.

  • 이 글 제목은 우리가 정하래요.
    Trưởng phòng bảo chúng ta quyết định tiêu đề của bài viết này.

정하다 “quyết định” không có patchim, nên lần này bạn thêm -래요.
Và ta có 정하래요 “bảo (chúng ta) quyết định”.

Bài tập

오빠가 선배한테 ( ) 했어요.
Anh trai tôi bảo tôi hỏi đàn anh/đàn chị (선배).

(1)물어보라고 (2)물어보냐고

Đáp án là (1).
물어보다 là “hỏi”. Từ này không có patchim.
Vì vậy, bạn thêm -라고 하다 vào thân từ thành 물어보라고 하다 “bảo (tôi) hỏi”.

Trong câu này, bạn muốn nói ở thì quá khứ nên sẽ là 물어보라고 했어요 “đã bảo (tôi) hỏi”.

Ngoài ra, 선배 gần giống “đàn anh, đàn chị” hay “tiền bối” trong tiếng Việt: đó là người đã ở cùng trường hoặc cùng tổ chức với mình từ trước (thường lớn tuổi hơn mình, nhưng không nhất thiết).

Cả câu sẽ là 오빠가 선배한테 (물어보라고) 했어요.

-자고 하다

Động từ + 자고 하다

Chúng ta cùng học thêm một dạng câu gián tiếp nữa, -자고 하다 “rủ (ai đó) cùng làm”.

Bạn có thể dùng dạng câu gián tiếp này để thuật lại một lời rủ, lời đề nghị.

Ví dụ, ở câu trực tiếp, tôi có thể nói: Tammy nói: “Chúng ta ăn trưa đi!”

Nếu muốn chuyển thành câu gián tiếp, bạn có thể nói: Tammy rủ chúng tôi ăn trưa.
Ở câu thứ hai, tôi không dùng dấu ngoặc kép.
Đó chính là điều bạn đang học bây giờ.

-재요 là dạng rút gọn của -자고 해요, và người Hàn thường dùng dạng này trong hội thoại.

-지 말다 là dạng cơ bản của câu phủ định trong câu mệnh lệnh và câu đề nghị, như -지 마세요, -지 맙시다, và -지 말아요 (lần lượt là “đừng ~”, “chúng ta đừng ~” và “đừng ~ / chúng ta đừng ~”).

Câu gián tiếp của dạng này là -지 말자고 하다, và dạng rút gọn là -지 말재요.

Dù có patchim hay không, bạn đều thêm -자고 하다 hoặc -재요 vào thân động từ.

Ví dụ,

만들다 có patchim, thành 만들자고 하다 “rủ (ai đó) cùng làm”.
보다 không có patchim, thành 보자고 하다 “rủ (ai đó) xem, hoặc rủ gặp nhau (tùy ngữ cảnh)”.

Như bạn thấy, bạn gắn -자고 하다 dù có patchim hay không.

  • 사흘 후에 회사에 나오시니까 그때 회의를 하자고 하셨어요.
    Ba ngày sau trưởng phòng sẽ đến công ty, nên trưởng phòng đề nghị lúc đó chúng ta cùng họp.

Trong câu này, bạn có thể thấy câu gián tiếp “하자고 하셨어요”.
하다 là “làm”.
Bạn thêm -자고 하다 vào thân từ, nên thành 하자고 하다 “rủ (chúng ta) cùng làm”.

  • 부장님도 그렇게 하시재요?
    Trưởng phòng cũng đề nghị làm như vậy à?

하시재요? là câu gián tiếp.
하다 “làm” được đổi thành dạng kính ngữ 하시다.
Sau đó, bạn thêm -재요 vào thân từ thành 하시재요 “(trưởng phòng) đề nghị làm (như vậy)”.

Bài tập

친구가 오늘은 같이 ( ).
Bạn tôi đề nghị hôm nay chúng tôi đừng ăn cùng nhau.

(1)먹재요 (2) 먹지 말재요

Đáp án là (2).
먹다 là “ăn”.
Ở đây ta muốn nói “chúng ta đừng ăn cùng nhau”, nên bạn cần thêm -지 말재요 vào thân từ.
Câu sẽ là 먹지 말재요.
Bạn cũng có thể nói 먹지 말자고 했어요 “đã đề nghị đừng ăn”, nghĩa cũng giống như vậy.

Cả câu sẽ là 친구가 오늘은 같이 (먹지 말재요).

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

그럼 확인해 보세요.

  • 토미: 상민 씨, 이번 일에 대해서 부장님이 뭐라고 하세요?
  • 상민: 부장님은 이틀 동안 미국 출장을 다녀오신대요. 그래서 이 글 제목은 우리가 정하래요.
  • 토미: 아니, 이렇게 중요한 걸 우리가 결정하라고 하셨어요?
  • 상민: 네, 그래서 우리가 몇 가지 안을 준비하는 게 어떨까요?
  • 토미: 그거 좋네요. 부장님도 그렇게 하시재요?
  • 상민: 네. 사흘 후에 회사에 나오시니까 그때 회의를 하자고 하셨어요.
  • 토미: 그렇군요. 우리 힘을 모아서 멋있는 제목 하나 만들어 봐요.

Luyện tập hội thoại

큰소리로 읽어 보세요!

  • 토미: 상민 씨, 이번 일에 대해서 부장님이 뭐라고 하세요?
    Tammy: Sangmin này, về việc lần này trưởng phòng nói gì vậy?
  • 상민: 부장님은 이틀 동안 미국 출장을 다녀오신대요. 그래서 이 글 제목은 우리가 정하래요.
    Sangmin: Trưởng phòng nói sẽ đi công tác Mỹ hai ngày. Vì vậy trưởng phòng bảo chúng ta tự quyết định tiêu đề của bài viết này.
  • 토미: 아니, 이렇게 중요한 걸 우리가 결정하라고 하셨어요?
    Tammy: Ơ, việc quan trọng thế này mà trưởng phòng bảo chúng ta quyết định sao?
  • 상민: 네, 그래서 우리가 몇 가지 안을 준비하는 게 어떨까요?
    Sangmin: Vâng, vậy chúng ta chuẩn bị vài phương án thì thế nào?
  • 토미: 그거 좋네요. 부장님도 그렇게 하시재요?
    Tammy: Hay đấy. Trưởng phòng cũng đề nghị làm như vậy à?
  • 상민: 네. 사흘 후에 회사에 나오시니까 그때 회의를 하자고 하셨어요.
    Sangmin: Vâng. Ba ngày sau trưởng phòng sẽ đến công ty, nên trưởng phòng đề nghị lúc đó chúng ta cùng họp.
  • 토미: 그렇군요. 우리 힘을 모아서 멋있는 제목 하나 만들어 봐요.
    Tammy: Ra vậy. Chúng ta cùng hợp sức nghĩ ra một tiêu đề thật hay nhé.

Bài tập về nhà

Đây là bài tập về nhà cuối cùng của khóa học này!

① Hãy viết hai câu dùng ngữ pháp đã học hôm nay.

Câu thứ nhất, hãy dùng -(으)라고 하다 hoặc -(으)래요 “bảo (ai đó) làm (gì đó)”.
Bạn có thể kể cho tôi nghe những việc mà bạn bè hoặc người thân yêu quý đã bảo bạn làm.
Ví dụ,

  • 우리 엄마가 빨리 빨래하라고 했어요.
    Mẹ tôi bảo tôi giặt đồ nhanh lên.

Câu thứ hai, hãy dùng -자고 하다 hoặc -재요 “rủ (ai đó) cùng làm” để kể cho chúng tôi nghe về một việc thú vị mà bạn được rủ cùng làm. (Khác với -(으)라고 하다, không có dạng -(으)자고 하다.)
Ví dụ,

  • 절친이 같이 애완견 박람회에 가자고 했어요.
    Bạn thân rủ tôi cùng đi hội chợ triển lãm chó cưng.

Hôm nay là một ngày tuyệt vời! Đây là ngày của bạn!

Mọi lo âu đều tan biến, và mọi người đều đang reo mừng cho bạn!

여러분, 진심으로 축하합니다!
Tương lai tươi sáng luôn ở phía trước bạn!

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
한국어 화이팅 화이팅 화이팅!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL