안녕하세요! 토미입니다.
Bài hôm nay, chúng ta sẽ học 3 nội dung:
thành ngữ,
thành ngữ bốn chữ,
답다/스럽다 “ra dáng ~, có vẻ ~”.
Trong các kỳ thi như TOPIK cấp 3, cấp 4, thành ngữ và thành ngữ bốn chữ cũng xuất hiện trong đề thi và câu ví dụ.
Thành ngữ và thành ngữ bốn chữ cũng rất hay được dùng trong hội thoại.
Vì vậy, dù hôm nay không phải là ngữ pháp, tôi đã tổng hợp những cách nói mà người bản ngữ hay dùng trong hội thoại hằng ngày.
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Thành ngữ
Tiếng Hàn cũng có rất nhiều thành ngữ được dùng thường xuyên trong hội thoại hằng ngày.
Ở đây, chúng ta cùng xem một vài thành ngữ hay được dùng trong hội thoại nhé.
● 김칫국을 마시다
Dịch sát nghĩa là “uống nước canh kim chi”.
Nghe nói ngày xưa ở Hàn Quốc có tập quán ăn bánh tteok cùng với kim chi nước.
Từ chuyện một người đinh ninh rằng người kia sẽ mời mình bánh tteok nên tự uống trước nước kim chi, câu này mang nghĩa “tự mình vội kết luận, mừng trước khi việc chưa xảy ra”.
Câu này gần giống câu “chưa đỗ ông Nghè đã đe hàng tổng” trong tiếng Việt.
Ví dụ
가 : 시험에 합격하면 뭐부터 할까?
Thi đỗ rồi thì mình làm gì trước nhỉ?
나 : 김칫국부터 마시지 말고 공부나 열심히 해.
Đừng có mừng trước thế, lo mà học cho chăm vào đi.
Thay cho 김칫국을, người ta cũng rất hay gắn -부터 “trước tiên” để nói 김칫국부터 마시다.
Gần đây còn có cách nói kết hợp với 드링킹 (drinking), 원샷 (one shot – uống cạn một hơi).
Ví dụ, nói 김칫국 원샷 thì có nghĩa kiểu “tự mình mừng trước, cạn một hơi!”.
● 시치미를 떼다
Dịch sát nghĩa là “gỡ 시치미 ra”.
Ngày xưa ở Hàn Quốc, người ta hay đi săn bằng chim ưng. Nghe nói 시치미 vốn là “tấm thẻ ghi địa chỉ… buộc vào chim ưng để biết chim là của ai”.
Nếu gỡ tấm thẻ này ra thì không ai biết chim ưng là của ai nữa.
Từ đó có thành ngữ mang nghĩa “mình làm rồi mà giả vờ như không làm, biết mà giả vờ không biết”,
tức là “giả vờ không biết, giả nai, chối phăng”.
Ví dụ
가 : 내가 한 거 아니야.
Không phải tớ làm đâu.
나 : 시치미 떼지 마. 너 아니면 누가 해?
Đừng có giả nai. Không phải cậu thì ai làm?
※ Tiếng Hàn hay lược bỏ trợ từ. Nói 시치미를 떼다 hay 시치미 떼다 đều được.
● 삼천포로 빠지다
삼천포 (Samcheonpo) là tên một thị trấn cảng nhỏ từng có ở miền Nam Hàn Quốc.
Tương truyền, ngày xưa có một người buôn bán đang trên đường đến 진주 (Jinju), nơi buôn bán thịnh vượng, thì lạc đường và đi nhầm đến 삼천포. Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ câu chuyện đó.
Từ đó, câu này mang nghĩa “nói lạc đề” hoặc “sự việc đi theo một hướng hoàn toàn khác”.
Ví dụ
가 : 지금 무슨 얘기를 해요?
Chúng ta đang nói chuyện gì vậy?
나 : 미안해요. 이야기가 삼천포로 빠져 버렸네요.
Xin lỗi nhé. Câu chuyện bị lạc đề mất rồi.
Gần đây, người ta cũng hay dùng 이야기가 옆으로 새다 với nghĩa giống 삼천포로 빠지다.
Tuy nhiên, trong đề thi thường xuất hiện 삼천포로 빠지다, nên đây là cách nói bạn cần biết.
Bài tập
1. 아이는 그릇을 깨고도 ( ).
Đứa bé làm vỡ bát rồi mà vẫn giả vờ như không biết.
(1)시치미를 뗐다. (2) 삼천포로 빠졌다.
Đáp án là (1).
“Giả vờ không biết” là 시치미를 떼다.
Muốn nói ở thì quá khứ “đã giả vờ không biết”, nên gắn -ㅆ- thành 시치미를 뗐다 là đáp án đúng.
Ngoài ra, phần 깨고도 là ngữ pháp động từ, tính từ + 고도. Gắn vào động từ thì có nghĩa “dù đã ~ mà vẫn / dù phải ~ cũng”, gắn vào tính từ thì có nghĩa “vừa ~ mà lại”.
젊어서 하는 고생은 돈을 주고도 해야 한다.
Cái khổ lúc còn trẻ thì dù phải bỏ tiền ra cũng nên chịu.
슬프고도 아름다운 사랑 이야기
Câu chuyện tình buồn mà đẹp
Cách dùng là như vậy đấy!
아이는 그릇을 깨고도 (시치미를 뗐다).
2. 아직 선물 준다는 말도 안 했는데 ( ).
Mình còn chưa nói là sẽ tặng quà mà, đừng có mừng trước thế.
(1)김칫국부터 마시지 마 (2) 딴 짓 하지 마
Đáp án là (1)!
“Mừng trước, vội kết luận” là 김칫국을 마시다.
Ở đây cũng gắn -부터 thành 김칫국부터 마시다.
Muốn nói “đừng ~”, nên dùng -지 마 (dạng banmal của -지 말다) thành 김칫국부터 마시지 마.
(2) 딴 짓 하지 마 nghĩa là “đừng lơ đễnh, đừng làm việc khác ngoài việc chính”.
아직 선물 준다는 말도 안 했는데 (김칫국부터 마시지 마).
Thành ngữ bốn chữ
Giống như tiếng Việt, tiếng Hàn cũng có thành ngữ bốn chữ gốc Hán.
Trong tiếng Hàn, cũng như thành ngữ, thành ngữ bốn chữ được dùng rộng rãi cả trong hội thoại hằng ngày, nên hãy học thuộc từng câu và tập dùng nhé.
일석이조: “một mũi tên trúng hai đích, một công đôi việc”.
자포자기: “tự buông xuôi, bỏ mặc bản thân vì tuyệt vọng”.
칠전팔기: “ngã bảy lần, đứng dậy tám lần”, tức là dù thất bại bao nhiêu lần cũng không bỏ cuộc.
함흥차사: người được sai đi làm việc mà mãi không thấy quay về, hoặc mãi không có hồi âm.
설상가상: dịch sát nghĩa là “trên tuyết lại thêm sương giá”, nghĩa là chuyện xui xẻo cứ chồng chất lên nhau.
속수무책: dịch sát nghĩa là “tay bị trói, không còn kế sách nào”, nghĩa là “bó tay, hết cách”.
팔방미인: dịch sát nghĩa là “người đẹp tám phương”, nhưng trong tiếng Hàn được dùng với nghĩa tích cực là “người giỏi nhiều mặt, người đa tài”.
Lưu ý cho người Việt
Thành ngữ bốn chữ của tiếng Hàn phần lớn là từ Hán Hàn, nên nhiều câu có âm Hán Việt tương ứng. Biết âm Hán Việt sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn.
일석이조 – nhất thạch nhị điểu (gần với “nhất cử lưỡng tiện”)
자포자기 – tự bạo tự khí
칠전팔기 – thất điên bát khởi
함흥차사 – Hàm Hưng sai sứ (gần với “biệt vô âm tín”)
설상가상 – tuyết thượng gia sương (gần với “họa vô đơn chí”)
속수무책 – thúc thủ vô sách (gần với “bó tay”)
팔방미인 – bát phương mỹ nhân
Tuy nhiên, nghĩa trong tiếng Hàn không phải lúc nào cũng giống nghĩa của từng chữ Hán. Ví dụ, 팔방미인 không phải là “người đẹp” mà là “người giỏi nhiều mặt”.
Chúng ta cùng xem cách dùng thành ngữ bốn chữ qua các câu ví dụ nhé.
Ví dụ 1
좋아하는 노래도 듣고 한국어 공부도 할 수 있어서 일석이조야.
Vừa được nghe bài hát mình thích, vừa học được tiếng Hàn, đúng là một công đôi việc.
Ví dụ 2
전철을 놓쳤는데 설상가상으로 핸드폰까지 놓고 나와서 연락할 수도 없었다.
Tôi bị lỡ chuyến tàu điện, xui hơn nữa là còn quên mang theo điện thoại nên cũng không liên lạc được.
Bài tập
1.
가: 오빠는 심부름 가서 아직 안 왔어요?
Anh của cậu đi làm việc vặt mà vẫn chưa về à?
나: 나간 지 한참 됐는데 ( )네.
Đi lâu lắm rồi mà vẫn biệt tăm.
(1)함흥차사 (2)칠전팔기
Đáp án là (1).
함흥차사 nghĩa là “người được sai đi làm việc mà mãi không quay về”.
(2) 칠전팔기 nghĩa là “ngã bảy lần, đứng dậy tám lần”.
나간 지 한참 됐는데 (함흥차사)네.
2. 저 선배는 정말 못하는 게 없는 ( )이구나.
Anh / chị khóa trên đó đúng là người đa tài, chẳng có việc gì là không làm được.
(1)천하태평 (2)팔방미인
Đáp án là (2).
“Người đa tài, giỏi nhiều mặt” là 팔방미인, đúng không nào?
(1) 천하태평 chỉ người vô tư, chẳng lo nghĩ gì, cứ thong thả hành động.
저 선배는 정말 못 하는 게 없는 (팔방미인)이구나.
답다, 스럽다
Gốc từ + 스럽다
Danh từ + 답다 / 스럽다
Chúng ta cùng tìm hiểu 스럽다 “có vẻ ~” và 답다 “ra dáng ~” nhé.
● 스럽다: chủ yếu gắn vào danh từ, ngoài ra còn gắn vào một số gốc từ không đứng một mình (như 갑작 trong 갑작스럽게 ở bài tập về nhà), mang nghĩa “nhìn thấy có cảm giác ~”, “có vẻ ~”.
Ví dụ: 어른스럽다 “chững chạc như người lớn”, 고급스럽다 “trông sang trọng, có vẻ cao cấp”, 자랑스럽다 “đáng tự hào”, 의심스럽다 “đáng ngờ”.
● 답다: chủ yếu gắn vào danh từ
Ví dụ: 남자답다 “ra dáng đàn ông”, 사람답다 “ra dáng con người”, 학생답다 “ra dáng học sinh”, 어른답다 “ra dáng người lớn”.
답다 và 스럽다 học hôm nay đều chia theo bất quy tắc ㅂ, nên hãy chú ý nhé.
Tính từ: Ví dụ 1
사탕을 좋아하는 걸 보니까 정말 아이답네요.
Thấy bé thích kẹo như thế, đúng là đúng chất trẻ con nhỉ.
아이 “trẻ con” gắn -답다 thành 아이답다 “ra dáng trẻ con, đúng chất trẻ con”.
Tính từ: Ví dụ 2
사람들이 나한테만 기대하니까 정말 부담스러워요.
Mọi người chỉ toàn kỳ vọng vào tôi nên tôi thấy áp lực quá.
부담 “gánh nặng” gắn -스럽다 thành 부담스럽다 “thấy nặng nề, thấy áp lực”.
◉ Lưu ý từ vựng: 부담스럽다
Đây là cách nói người bản ngữ rất hay dùng.
Khi muốn nói “thấy áp lực”, đừng nói kiểu 프레셔 느끼다 (dịch từ chữ “pressure”) mà hãy dùng 부담스럽다 nhé.
Tính từ: Ví dụ 3
자연스럽게 행동하면 아무도 눈치채지 못할 거야.
Cứ hành động thật tự nhiên thì sẽ chẳng ai nhận ra đâu.
자연스럽다 nghĩa là “tự nhiên”, nên 자연스럽게 là “một cách tự nhiên”.
Bài tập
1. 주저하지 말고 ( ) 말해요.
Đừng chần chừ nữa, hãy nói ra một cách dứt khoát, ra dáng đàn ông đi.
(1)남자답다 (2)남자답게
Đáp án là (2).
“Đàn ông” là 남자, nên 남자답다 là “ra dáng đàn ông”.
Nhưng ở đây muốn nói “một cách ra dáng đàn ông” (bổ nghĩa cho 말해요), nên 남자답게 là đáp án đúng.
Trong câu này, 남자답게 mang nghĩa “mạnh mẽ, dứt khoát”.
주저하지 말고 (남자답게) 말해요.
2. 역시 ( ) 생각이야.
Quả nhiên là đúng kiểu suy nghĩ của cậu.
(1)너다운 (2)너답게
Đáp án là (1) 너다운.
“Cậu” là 너, nên 너답다 là “đúng chất cậu, ra dáng cậu”.
Ở đây muốn bổ nghĩa cho danh từ 생각 “suy nghĩ” thành “suy nghĩ đúng chất cậu”, nên dùng định ngữ (관형형): 너다운 생각.
(2) nghĩa là “theo kiểu của cậu, như cậu”.
역시 (너다운) 생각이야.
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay là viết 3 câu, dùng những gì đã học hôm nay.
① Hãy viết câu dùng thành ngữ đã học hôm nay, hoặc thành ngữ bạn đã biết.
(Ví dụ)
언니는 결혼 상대를 찾고 있는데 눈이 너무 높아서 결혼 못할 거 같아요.
Chị tôi đang tìm người để kết hôn, nhưng kén chọn quá nên chắc khó mà cưới được.
Câu này dùng thành ngữ 눈이 높다 “kén chọn, đòi hỏi cao” (dịch sát nghĩa: “mắt cao”).
② Hãy thử đưa thành ngữ bốn chữ vào câu.
(Ví dụ)
집을 산다는 건 아주 큰 결정이에요. 반드시 심사숙고해야 합니다.
Mua nhà là một quyết định rất lớn. Nhất định phải suy nghĩ thật thấu đáo.
Câu này dùng thành ngữ 심사숙고 “suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc kỹ lưỡng”.
③ Hãy viết câu dùng 답다/스럽다 “ra dáng ~, có vẻ ~”.
(Ví dụ)
갑작스럽게 왜 한밤중에 전화야?
Sao tự nhiên lại gọi điện lúc nửa đêm thế?
Bài học hôm nay đến đây là hết!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


