[ Tiếng Hàn trung cấp 8 ] -(으)ㄴ 채(로), -(으)ㄹ 만큼, -는 반면(에)

[ Tiếng Hàn trung cấp 8 ] -(으)ㄴ 채(로), -(으)ㄹ 만큼, -는 반면(에) Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요! 토미입니다.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:

① -(으)ㄴ 채(로) “vẫn giữ nguyên (trạng thái) ~ mà…”
② -(으)ㄹ 만큼
“đến mức ~”
③ -는 반면(에)
“~ nhưng ngược lại…, trong khi ~ thì…”

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói với thần tượng K-pop hay diễn viên mà mình yêu thích những câu như

죽을 만큼 사랑해요.
Yêu bạn đến mức chết đi được!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

-(으)ㄴ 채(로)

Động từ (không có patchim) + ㄴ 채(로)
Động từ (có patchim) + 은 채(로)

Danh từ + 인 채(로)

-(으)ㄴ 채(로) chủ yếu đi với động từ, có nghĩa là “vẫn giữ nguyên (trạng thái) ~ mà…”.

Ngữ pháp này diễn tả việc một trạng thái vẫn được giữ nguyên trong khi một việc khác xảy ra.

Về cơ bản, ngữ pháp này dùng với dạng quá khứ (định ngữ -(으)ㄴ), không dùng với dạng tương lai hay định ngữ hiện tại.
Với danh từ thì dùng 인 채(로).

Chúng ta cùng xem cách chia, chia theo hai trường hợp động từ và danh từ.

● Động từ: không có patchim thì thêm ㄴ 채(로), có patchim thì thêm -은 채(로).

• 가다 “đi”: không có patchim → thêm ㄴ 채(로) → 간 채(로) “đi rồi cứ thế (chưa về)…”
• 먹다 “ăn”: có patchim → thêm 은 채(로) → 먹은 채(로) “ăn rồi cứ để nguyên như thế…”

● Danh từ: dù có patchim hay không, đều thêm 인 채(로).

친구 “bạn” → 친구인 채(로) “vẫn là bạn mà…”
미완성 “chưa hoàn thành” → 미완성인 채(로) “vẫn còn dang dở mà…”

Ngoài ra, trong -(으)ㄴ 채(로), 로 được đặt trong ngoặc, nghĩa là trong câu có thể lược bỏ hoặc giữ lại đều được.

Động từ: Ví dụ 1
그는 눈을 감은 채 소파에 누워 있었다.
Anh ấy nằm trên ghế sofa, mắt vẫn nhắm.

감다 “nhắm (mắt)” là động từ có patchim.
Vì vậy thêm 은 채 → 감은 채 “vẫn nhắm (mắt) mà…”.

Động từ: Ví dụ 2
고양이가 아침에 집을 나간 채 아직도 안 돌아왔다.
Con mèo ra khỏi nhà từ sáng, đến giờ vẫn chưa về.

나가다 là “đi ra ngoài”.
Thêm ㄴ 채 → 나간 채 “đã đi ra ngoài rồi (vẫn chưa về) mà…”.

Danh từ: Ví dụ 3
경찰은 미해결인 채로 사건 수사를 종료했다.
Cảnh sát đã kết thúc cuộc điều tra trong khi vụ án vẫn chưa được giải quyết.

미해결 “chưa giải quyết” + -인 채로 → 미해결인 채로 “trong khi vẫn chưa được giải quyết”.

Bài tập

1. 여기는 신발을 ( ) 들어가도 돼요?
Ở đây có được để nguyên giày mà đi vào không?

(1)벗은 채로 (2)신은 채로

Đáp án là (2).
“Mang, đi (giày)” là 신다, động từ có patchim.
Vì vậy thêm -은 채(로) → 신은 채로 là đúng.

(1) 벗은 채로 nghĩa là “trong trạng thái đã cởi giày (không mang giày)”, ngược nghĩa với câu dịch.

여기는 신발을 (신은 채로) 들어가도 돼요?

2. 우리 이렇게 ( ) 말하지 말고 앉아서 얘기해요.
Chúng ta đừng đứng thế này mà nói nữa, ngồi xuống rồi nói chuyện đi.

(1)일어선 채로 (2)선 채로

Đáp án là (2).
서다 “đứng” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ 채(로) → 선 채(로) là đúng.
Còn 일어서다 trong (1) nghĩa là “đứng dậy”.
Từ này dùng để diễn tả chính khoảnh khắc đứng dậy, nên không đúng ở đây.

우리 이렇게 (선 채로) 말하지 말고 앉아서 얘기해요.

-(으)ㄹ 만큼

Động từ (không có patchim) + ㄹ 만큼
Động từ (có patchim) + 을 만큼

-(으)ㄹ 만큼 chủ yếu đi với động từ, có nghĩa là “đến mức ~”, “tới mức ~”.

Cách chia với động từ: không có patchim thì thêm ㄹ 만큼, có patchim thì thêm 을 만큼.

• 가다 “đi”: không có patchim → thêm ㄹ 만큼 → 갈 만큼 “đến mức (có thể) đi”
• 먹다 “ăn”: có patchim → thêm 을 만큼 → 먹을 만큼 “đến mức (có thể) ăn”

Động từ: Ví dụ 1
난 배가 터질 만큼 먹었으니까 니가 다 먹어.
Tớ ăn no đến mức muốn vỡ bụng rồi, cậu ăn hết đi.

터지다 nghĩa là “nổ, vỡ tung”, không có patchim, nên thêm ㄹ 만큼 → 터질 만큼 “đến mức vỡ tung”.

Ngoài ra, 니가 “cậu, bạn” đúng chính tả phải viết là 네가 (trong văn viết chuẩn luôn dùng 네가). 니가 là cách viết theo khẩu ngữ, nhưng gần đây ngày càng nhiều người dùng 니가, nên khóa học này cũng dùng 니가.

Động từ: Ví dụ 2
그 방에는 발 디딜 틈이 없을 만큼 사람이 많이 있었다.
Trong căn phòng đó đông người đến mức không còn chỗ đặt chân.

발 디딜 틈이 없다 là thành ngữ, nghĩa là “không có chỗ đặt chân”, một cách nói rất hay được dùng.

없다 ở đây có patchim, nên thêm 을 만큼 → 발 디딜 틈이 없을 만큼 “đến mức không có chỗ đặt chân”.

Bài tập

1. 어느새 ( ) 한국어 실력이 늘었네요.
Không biết từ lúc nào mà trình độ tiếng Hàn của bạn đã tiến bộ đến mức đáng kinh ngạc nhỉ.

(1)놀랐을 만큼 (2)놀랄 만큼

Đáp án là (2).
“Ngạc nhiên” là 놀라다.
Không có patchim, nên thêm -ㄹ 만큼 → 놀랄 만큼 là đúng.

(1) là dạng kết hợp với quá khứ, nghe không tự nhiên.

어느새 (놀랄 만큼) 한국어 실력이 늘었네요.

2. 우린 둘이서 어디 ( ) 친하지 않아요.
Chúng tôi không thân đến mức hai người cùng đi chơi đâu đó.

(1)놀러 갈 만큼 (2)놀러 간 만큼

Đáp án là (1).
“Chơi” là 놀다, còn “đi chơi” thì dùng (으)러 가다 → 놀러 가다.
가다 không có patchim, nên thêm ㄹ 만큼 → 놀러 갈 만큼 là đúng.

Nếu chọn (2) 놀러 간 만큼 thì nghĩa thành “đến mức đã đi chơi” (quá khứ), câu sẽ không tự nhiên.

우린 둘이서 어디 (놀러 갈 만큼) 친하지 않아요.

-는 반면(에)

Động từ + 는 반면(에)

Tính từ (không có patchim) + ㄴ 반면(에)
Tính từ (có patchim) + 은 반면(에)

Danh từ + 인 반면(에)

반면 có nghĩa là “mặt ngược lại”. Ngữ pháp này đi với định ngữ của động từ, tính từ…, có nghĩa là “~ nhưng ngược lại…”, “trong khi ~ thì…”.

● Động từ: thêm 는 반면(에) → “làm ~, nhưng ngược lại…”

● Động từ (quá khứ): thêm (으)ㄴ 반면(에) → “đã làm ~, nhưng ngược lại…”

● Tính từ: thêm (으)ㄴ 반면(에) → “~ (tính chất), nhưng ngược lại…”

● Danh từ: thêm 인 반면(에) → “là ~, nhưng ngược lại…”

Trợ từ -에 có hay không thì nghĩa gần như không đổi, nhưng thường được dùng kèm nhiều hơn.
Câu có cấu trúc A 반면에 B, dùng khi nội dung của vế trước A và vế sau B đối lập, tương phản với nhau.

Động từ: Ví dụ 1
그 친구는 한국어를 잘하는 반면에 영어는 좀 못해요.
Bạn ấy giỏi tiếng Hàn, nhưng ngược lại tiếng Anh thì hơi kém.

잘하다 là động từ, nên thêm -는 반면에 → 잘하는 반면에 “giỏi ~, nhưng ngược lại…”.

Trong tiếng Việt, “giỏi” trông giống tính từ, nhưng trong tiếng Hàn 잘하다 là động từ, nên hãy chú ý nhé!
Câu này có hai vế trái ngược nhau: bạn ấy giỏi tiếng Hàn, nhưng lại không giỏi tiếng Anh.

Động từ: Ví dụ 2
최근에 매장 매출은 하락한 반면에 온라인 숍 매출은 올랐다.
Gần đây, doanh thu tại cửa hàng giảm, nhưng ngược lại doanh thu của cửa hàng trực tuyến lại tăng.

하락하다 là động từ, nghĩa là “giảm, sụt giảm”.
Ở đây muốn nói “đã giảm” (quá khứ), nên thêm ㄴ 반면에 vào động từ không có patchim → 하락한 반면에 “đã giảm, nhưng ngược lại…”.

Tính từ: Ví dụ 3
이 제품은 비싼 반면에 성능이 굉장히 좋습니다.
Sản phẩm này đắt, nhưng ngược lại hiệu năng lại cực kỳ tốt.

비싸다 là tính từ không có patchim, nên thêm ㄴ 반면에 → 비싼 반면에 “(giá) đắt, nhưng ngược lại…”.

Danh từ: Ví dụ 4
동생은 부자인 반면에 형은 백수다.

Người em thì giàu có, trái lại người anh thì thất nghiệp.

부자 nghĩa là “người giàu”. Đây là từ Hán Hàn, tương ứng với “phú giả” trong Hán Việt (phú = giàu, giả = người).Vì là danh từ nên thêm 인 반면에.

Bài tập

1. 우리 동생은 키가 ( ) 반면에 체력은 있어요.
Em tôi thấp, nhưng ngược lại thể lực lại tốt.

(1)작은 (2)낮은

Đáp án là (1).
“Thấp (chiều cao)” là 키가 작다, nên (2) 키가 낮다 là sai.
작다 là tính từ có patchim, nên thêm 은 반면에 → 작은 반면에 là đúng.

◉ Lưu ý từ vựng
키가 크다 là “cao”
키가 작다 là “thấp”

우리 동생은 키가 (작은) 반면에 체력은 있어요.

2. 배편은 시간이 오래 ( ) 가격이 싸요.
Gửi bằng đường tàu thủy mất nhiều thời gian, nhưng ngược lại giá rẻ.

(1)걸리는 반면에 (2)걸린 반면

Đáp án là (1).
“Mất (thời gian)” là 시간이 걸리다.
걸리다 là động từ, nên thêm 는 반면에 → 걸리는 반면에 là đúng.

Nếu chọn (2) 걸린 반면 thì nghĩa thành “đã mất (thời gian), nhưng ngược lại…” (quá khứ).

배편은 시간이 오래 (걸리는 반면에) 가격이 싸요.

Lưu ý cho người Việt

-(으)ㄴ 채(로) gần với cách nói “để nguyên…”, “vẫn… mà…” trong tiếng Việt (ví dụ: để nguyên giày mà đi vào).

-는 반면(에) gần với “trong khi… thì…”, “… nhưng ngược lại…”, dùng khi hai vế đối lập, tương phản với nhau.

Bài tập về nhà

Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.

① Dùng -(으)ㄴ 채(로) “vẫn giữ nguyên (trạng thái) ~ mà…” để kể cho tôi nghe về một lần bạn làm gì đó mà vẫn để nguyên một trạng thái.
《Ví dụ》
어제는 스케줄이 너무 바빠서 화장한 채로 자 버렸어요.
Hôm qua lịch kín quá, nên tôi lỡ ngủ luôn mà chưa tẩy trang.

② Hãy dùng thử -(으)ㄹ 만큼 “đến mức ~”.
《Ví dụ》

매일 매일 생각이 들 만큼 여러분들을 사랑해요.
Tôi yêu các bạn đến mức ngày nào cũng nghĩ đến các bạn.

③ Hãy dùng thử -는 반면(에) “~ nhưng ngược lại…”.
Hãy so sánh hai điều trái ngược nhau, kiểu “cái này thế này, nhưng ngược lại thì thế kia”.
《Ví dụ》
도시는 교통이 잘 되어 있어서 편리한 반면에 공기는 시골만큼 좋지는 않아요.
Thành phố có giao thông phát triển nên rất tiện lợi, nhưng ngược lại không khí thì không trong lành bằng nông thôn.

Bài học hôm nay đến đây là hết! Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL