안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
-게 하다 “bắt / cho (ai) làm ~, làm cho ~”,
-고 나니(까) “sau khi ~ xong thì (thấy)…”,
-고 나면 “một khi ~ xong thì…”.
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói được những câu kiểu “trải qua việc này thì kết quả là như thế này”, ví dụ như
목놓아 펑펑 울고 나니까 지금은 완전 후련해요!
Khóc òa thật to một trận xong, giờ tôi thấy nhẹ nhõm hẳn!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-게 하다
Động từ / Tính từ + 게 하다
게 하다 có nghĩa là “bắt / cho (ai) làm ~”, “làm cho ~”.
Phần lớn được dùng với động từ, khi bắt hoặc để ai đó thực hiện một hành động.
Đôi khi cũng dùng với tính từ. Khi đó, nó mang nghĩa “làm cho (trở nên) ~” và được dùng khi thay đổi một tình trạng nào đó.
Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, 게 하다 cũng có thể thay bằng 게 만들다. Tuy vậy, 게 만들다 nhấn mạnh hơn việc gây ra kết quả.
Động từ: Ví dụ 1
선생님은 공책에 한글로 이름을 쓰게 했다.
Giáo viên đã bảo (học sinh) viết tên bằng chữ Hangeul vào vở.
쓰다 “viết” là động từ, nên thêm 게 하다 → 쓰게 하다 “bảo / cho (ai) viết”.
Ý câu là giáo viên bảo học sinh viết, nên phần “cho học sinh” đã được lược bỏ.
Động từ: Ví dụ 2
어머니가 아이에게 혼자서 신발을 신게 했다.
Người mẹ đã để con tự mình đi giày.
신다 “đi, mang (giày)” là động từ, nên thêm 게 하다 → 신게 하다 “để / cho (ai) đi giày”.
Động từ: Ví dụ 3
그 사람은 항상 저를 웃게 해요.
Người đó lúc nào cũng làm tôi cười.
웃다 “cười” là động từ, nên thêm 게 하다 → 웃게 하다 “làm cho (ai) cười”.
Tính từ: Ví dụ 4
방을 따뜻하게 했다.
Tôi đã làm cho căn phòng ấm lên.
따뜻하다 “ấm” là tính từ, thêm 게 하다 → 따뜻하게 하다 “làm cho ấm”.
Bài tập
1. 회사에서는 서로를 영어 이름으로 ( ).
Ở công ty, người ta đã cho mọi người gọi nhau bằng tên tiếng Anh.
(1)부르게 했다 (2) 불러요
Đáp án là (1).
Thêm 게 했다 vào 부르다 “gọi” → 부르게 했다 “đã cho / bắt gọi” là đúng.
회사에서는 서로를 영어 이름으로 (부르게 했다).
2. 친구는 매번 나를 ( ).
Bạn tôi lần nào cũng bắt tôi phải đợi.
(1)기다려요 (2)기다리게 해요
Đáp án là (2).
Thêm 게 해요 vào 기다리다 “đợi” → 기다리게 해요 “bắt (tôi) đợi” là đúng.
친구는 매번 나를 (기다리게 해요).
-고 나니(까)
Động từ + 고 나니(까)
Từ gốc của 고 나니(까) “sau khi ~ xong thì” là 고 나다 “làm xong ~”.
Bản thân 고 나다 thường không dùng riêng lẻ, mà là gốc của những cách nói như 고 나니(까) “sau khi ~ xong thì (thấy)” và 고 나면 “một khi ~ xong thì” trong bài hôm nay.
고 나니(까) được dùng khi muốn nói rằng sau khi hành động phía trước kết thúc thì kết quả ra sao, mình có được trải nghiệm gì, hay cảm thấy thế nào.
Một đặc điểm nữa là cuối câu thường ở thì quá khứ, vì đây là kết quả đã xảy ra. Tuy nhiên, khi nói về trạng thái hiện tại sau khi làm xong, cuối câu cũng có thể ở thì hiện tại, như câu ở đầu bài (후련해요).
고 나니(까) gắn trực tiếp vào thân động từ, không phân biệt có patchim hay không.
Khi dịch sang tiếng Việt, không nhất thiết phải dịch sát là “làm xong ~ rồi thì”; có thể dịch tự nhiên là “sau khi ~ thì”, “~ xong thì (thấy)…”.
Động từ: Ví dụ 1
다 말하고 나니까 마음이 편해졌어요.
Nói hết ra rồi, tôi thấy lòng nhẹ nhõm hẳn.
Câu này nói về kết quả “lòng thấy nhẹ nhõm” sau hành động “nói hết ra”.
말하다 “nói” là động từ, nên thêm 고 나니까 → 말하고 나니까 “sau khi nói (hết) thì”.
Động từ: Ví dụ 2
회사에 사표를 내고 나니 복잡한 마음이 들었다.
Nộp đơn xin nghỉ việc cho công ty xong, tôi thấy lòng ngổn ngang.
Thêm 고 나니까 vào 내다 “nộp” → 내고 나니까 “sau khi nộp thì”. Trong câu này dùng dạng 나니, lược bỏ 까.
Động từ: Ví dụ 3
친구를 만나서 수다 떨고 나니 스트레스가 다 풀린 것 같아.
Gặp bạn bè tán gẫu một hồi xong, hình như căng thẳng tan biến hết rồi.
Thêm 고 나니까 vào 수다 떨다 “tán gẫu, buôn chuyện” → 수다 떨고 나니까 “sau khi tán gẫu thì”.
Bài tập
1.하루 푹 ( ) 컨디션이 돌아왔어요.
Nghỉ ngơi thật thoải mái một ngày xong, sức khỏe tôi đã hồi phục.
(1)쉬고 나니 (2)쉬면
Đáp án là (1).
Thêm 고 나니 vào 쉬다 “nghỉ” → 쉬고 나니 là đúng.
Nếu chọn (2) thì 쉬면 nghĩa là “nếu nghỉ”, trở thành cách nói giả định.
하루 푹 (쉬고 나니) 컨디션이 돌아왔어요.
2. 친구와 여행을 ( ) 더 가까워진 것 같다.
Đi du lịch với bạn về xong, tôi thấy hình như chúng tôi thân nhau hơn.
(1)다녀오기 때문에 (2)다녀오고 나니까
Đáp án là (2).
Thêm 고 나니까 vào 다녀오다 “đi (rồi) về” → 다녀오고 나니까 “sau khi đi về thì” là đúng.
(1) 다녀오기 때문에 nghĩa là “vì đi (rồi) về”, chỉ lý do, không diễn tả được kết quả sau một việc đã xảy ra, nên sai.
친구와 여행을 (다녀오고 나니까) 더 가까워진 것 같다.
-고 나면
Động từ + 고 나면
고 나면 gắn vào động từ, mang nghĩa “một khi đã ~ xong thì”, tức là “~ rồi thì”.
Ngữ pháp này giả định thời điểm hành động đã kết thúc, và phía sau thường là lời chỉ dẫn, đề nghị hay khuyên nhủ.
고 나니까 ở phần trước dùng để kể lại kết quả sau khi hành động đã thật sự kết thúc, còn
고 나면 là cách nói giả định, nên thường được dùng khi đề nghị về điều chưa xảy ra, kiểu “làm xong việc này thì sẽ thế này, đúng không?”.
Vì vậy, một đặc điểm là cuối câu thường ở thì tương lai / hiện tại.
고 나면 cũng gắn trực tiếp vào thân động từ, không phân biệt có patchim hay không.
Động từ: Ví dụ 1
미용실에서 머리를 하고 나면 기분이 좋아질 거야.
Làm tóc ở tiệm xong là cậu sẽ thấy tâm trạng tốt hơn đấy.
머리를 하다 nghĩa là “làm tóc (cắt, uốn, tạo kiểu…)”. Đây là cách nói rất tự nhiên, nên hãy nhớ luôn cả cụm.
Thêm 고 나면 vào cụm này → 머리를 하고 나면 “sau khi làm tóc xong”.
Cuối câu là 좋아질 거야 “chắc sẽ tốt hơn”, một cách nói mang tính khuyên nhủ.
Động từ: Ví dụ 2
기능 시험에 합격하고 나면 도로 주행 수업을 받아야 한다.
Một khi đã đậu phần thi kỹ năng (sa hình) thì phải học buổi lái xe trên đường.
합격하다 “đậu, thi đỗ” là động từ, nên thêm 고 나면 → 합격하고 나면 “sau khi đậu”.
Động từ: Ví dụ 3
알고 나면 너무 쉬워서 놀랄 거예요.
Một khi đã hiểu rồi, bạn sẽ ngạc nhiên vì nó dễ quá đấy.
알고 나면 “một khi đã biết” là cách nói hay được dùng.
Thêm 고 나면 vào 알다 “biết” → 알고 나면 “một khi đã biết”.
Câu này có giọng như đang khuyên: “khi đã nắm được hết rồi thì thật ra dễ thế này đấy”.
Bài tập
1. ( ) 지금이 그리울 거야.
Một khi tốt nghiệp rồi, cậu sẽ nhớ quãng thời gian bây giờ đấy.
(1)졸업하고 나서 (2)졸업하고 나면
Đáp án là (2).
Thêm 고 나면 vào 졸업하다 “tốt nghiệp” → 졸업하고 나면 là đúng.
졸업하고 나면 “một khi tốt nghiệp” là cách nói giả định, nên người nghe vẫn chưa thật sự tốt nghiệp.
(1) 졸업하고 나서 chỉ diễn tả thứ tự “sau khi tốt nghiệp (rồi mới…)” (sẽ học ở bài 25). Câu này nói về cảm xúc trong tương lai với giả định “một khi đã tốt nghiệp thì…”, nên 졸업하고 나면 là tự nhiên nhất.
(졸업하고 나면) 지금이 그리울 거야.
2. 자료를 ( ) 퇴근 시간이에요.
Sắp xếp xong tài liệu là đến giờ tan làm.
(1)정리하고 나면 (2)정리하면
Đáp án là (1).
Thêm 고 나면 vào 정리하다 “sắp xếp” → 정리하고 나면 “sau khi sắp xếp xong” là đúng.
(2) 정리하면 nghĩa là “nếu sắp xếp”, không nhấn mạnh được ý “sắp xếp xong”.
자료를 (정리하고 나면) 퇴근 시간이에요.
Lưu ý cho người Việt
게 하다 tùy ngữ cảnh có thể dịch là “bắt (ai) làm”, “cho / để (ai) làm” hoặc “làm cho, khiến” (như Ví dụ 3, 4).
고 나니(까) gần với “~ xong thì thấy…” (nói về việc đã xảy ra), còn 고 나면 gần với “~ xong thì sẽ…” (nói về việc chưa xảy ra).
Bài tập về nhà
Đây là một câu tục ngữ tiếng Hàn hay được dùng.
고래 싸움에 새우 등 터진다.
Cá voi đánh nhau, lưng tôm vỡ.
Câu này gần với câu tục ngữ “Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết” trong tiếng Việt.
Cá voi tượng trưng cho kẻ mạnh, còn tôm là kẻ yếu.
Câu này có nghĩa là khi những kẻ mạnh đánh nhau, người yếu ở gần đó cũng bị vạ lây.
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt khoảng 3 câu.
① Hãy dùng 게 하다 để đặt câu.
《Ví dụ》
명상은 내 마음을 평온하게 합니다.
Thiền giúp tâm tôi trở nên bình yên.
② Hãy dùng 고 나니(까) “sau khi ~ xong thì” để đặt câu.
《Ví dụ》
한국 드라마를 보고 나니까 한국에 가고 싶어졌어요.
Xem phim truyền hình Hàn Quốc xong, tôi lại muốn đến Hàn Quốc.
③ Hãy dùng 고 나면 “một khi ~ xong thì”, tức là “~ rồi thì”, để đặt câu.
《Ví dụ》
목욕을 하고 나면 피로가 풀릴 거예요.
Tắm xong thì chắc bạn sẽ hết mệt đấy.
Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


